BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ
| BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDIC BÌNH DƯƠNG | ||||||
| 14A Nguyễn An Ninh, Phường Thủ Dầu Một, Thành Phố Hồ Chí Minh | ||||||
| ĐT: 0274.3855997 - 0274.3855998 | ||||||
| BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ | ||||||
| (NĂM 2026) | ||||||
| (Áp dụng từ ngày 01/01/2026 đến khi có thông báo mới) | ||||||
| STT | Mã Loại VP | Tên Viện phí | Đơn vị tính | Giá Bệnh viện | Giá BHYT | Phụ thu BHYT |
| CÔNG KHÁM | ||||||
| 1 | 17 | Khám Ngoại tổng hợp | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 2 | 17 | Khám Răng Hàm Mặt | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 3 | 17 | Khám Phụ sản | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 4 | 17 | Khám Phụ Khoa, Tuyến Vú | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 5 | 17 | Công khám | Lần | 150,000 | 0 | 100,000 |
| 6 | 17 | Khám Nội tổng hợp | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 7 | 17 | Khám Mắt | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 8 | 17 | Khám Y học cổ truyền | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 9 | 17 | Khám tiếp nhận cấp cứu tại bệnh viện | Lần | 400,000 | 0 | 100,000 |
| 10 | 17 | Khám chuyên khoa Tim mạch | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 11 | 17 | Khám bệnh theo yêu cầu | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 12 | 17 | Tái khám Sản - Phụ khoa | Lần | 50,000 | 0 | 100,000 |
| 13 | 17 | Khám Nhi | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 14 | 17 | Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng (Dịch Vụ) | Lần | 150,000 | 0 | 100,000 |
| 15 | 17 | Công khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 16 | 17 | Tái Khám Người Nước Ngoài | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 17 | 17 | Khám nội thần kinh | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 18 | 17 | In lại film Mri , Ctscan | Lần | 80,000 | 0 | 100,000 |
| 19 | 17 | Khám Nội thận - tiết niệu | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 20 | 17 | Khám Nội tiết | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 21 | 17 | Khám TS Toàn | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 22 | 17 | Tái khám TS Toàn | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 23 | 17 | Khám nhi ngoài giờ | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 24 | 17 | Khám Nội tiêu hóa | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 25 | 17 | Công khám TS.BS.Nguyễn Sam | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 26 | 17 | Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 27 | 17 | Tái khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn | Lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 28 | 17 | Khám nội - Cơ Xương Khớp | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 29 | 17 | Khám Da liễu | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 30 | 17 | Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) | lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 31 | 17 | Công khám TS.BS.Vũ Công Trực (BHYT) | lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 32 | 17 | Công khám BS Vũ Công Trực | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 33 | 17 | Khám nhi ngoài giờ | Lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 34 | 17 | Công khám khác | Lần | 50,000 | 0 | 100,000 |
| 35 | 17 | Khám sức khoẻ lái xe sinh viên | Lần | 30,000 | 0 | 100,000 |
| 36 | 17 | Khám mù màu | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 37 | 17 | Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng (DỊCH VỤ) | Lần | 400,000 | 0 | 100,000 |
| 38 | 17 | Khám tổng quát (cấp thẻ xanh) | Lần | 25,000 | 0 | 100,000 |
| 39 | 17 | Công khám Phòng VIP | LẦN | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 40 | 17 | Công khám chuyên khoa trước/ sau phẫu thuật | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 41 | 17 | Khám Nội Tim Mạch | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 42 | 17 | Công khám nhi ngoài giờ (BHYT) | lần | 50,000 | 0 | 100,000 |
| 43 | 17 | Dịch thuật hồ sơ bệnh án sang tiếng anh | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 44 | 17 | Thủy châm ( không kể tiền thuốc ) | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 45 | 17 | DỊCH THUẬT BỆNH ÁN | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 46 | 17 | Khám và xử trí cấp cứu ngoại viện | Lần | 1,000,000 | 0 | 100,000 |
| 47 | 17 | Khám Tai Mũi Họng | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 48 | 17 | Công khám BHNT | Lần | 500,000 | 0 | 100,000 |
| 49 | 17 | Khám hội chẩn toàn viện | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 50 | 17 | Công khám- BS .Nguyễn Quang Vy (BHYT) | Lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 51 | 17 | Công khám khu VIP | Lần | 400,000 | 0 | 100,000 |
| 52 | 17 | Phụ thu ngoài giờ YHCT | Lần | 150,000 | 0 | 100,000 |
| 53 | 17 | Phí phòng mổ tiểu phẫu Mắt | Lần | 300,000 | 0 | 100,000 |
| 54 | 17 | Công Khám BS Ngân | Lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 55 | 17 | Công Khám BS Trinh | Lần | 70,000 | 0 | 100,000 |
| 56 | 17 | In lại film Xquang | Lần | 30,000 | 0 | 100,000 |
| 57 | 17 | Công khám dịch vụ nhanh | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 58 | 17 | Công khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) | lần | 170,000 | 0 | 100,000 |
| 59 | 17 | Khám Sản khoa | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 60 | 17 | Công khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng, BS HIỀN) | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 61 | 17 | Công khám chuyên gia | Lần | 400,000 | 0 | 100,000 |
| 62 | 17 | Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng (BHYT) | lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 63 | 17 | Tái khám Khu VIP | Lần | 250,000 | 0 | 100,000 |
| 64 | 17 | Tái Khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng) | Lần | 150,000 | 0 | 100,000 |
| 65 | 17 | Công khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng, BS HIỀN) (BHYT) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 66 | 17 | Tái Khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng) (BHYT) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 67 | 17 | Khám hội chẩn chuyên khoa | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 68 | 17 | Khám hội chẩn với Bác sĩ ngoài bệnh viện | Lần | 500,000 | 0 | 100,000 |
| 69 | 17 | Khám Phục hồi chức năng | Lần | 150,000 | 39,800 | 80,000 |
| 70 | 17 | Tổng kết hồ sơ khám | Lần | 10,000 | 0 | 100,000 |
| 71 | 17 | Tái khám | Lần | 50,000 | 0 | 100,000 |
| 72 | 17 | Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng (BHYT) | lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 73 | 17 | Công khám tại nhà | Lần | 800,000 | 0 | 100,000 |
| 74 | 17 | Công Khám Người Nước Ngoài | Lần | 200,000 | 0 | 100,000 |
| 75 | 17 | Khám chuyên khoa Phổi | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 76 | 18 | Khám sức khoẻ các loại (thêm 1 hồ sơ) | Lần | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 77 | 18 | Tư vấn sức khỏe | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 78 | 18 | Sổ Khám Thai | lần | 20,000 | 0 | 20,000 |
| 79 | 18 | Sổ khám phụ khoa | lần | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 80 | 18 | Sổ khám sức khẻo TT14 | Lần | 5,000 | 0 | 5,000 |
| 81 | 18 | CHỤP HÌNH THẺ | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 82 | 18 | Khám sức khoẻ đi học (không kể xét nghiệm, xquang) | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN | ||||||
| 83 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn giao thông | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 84 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn lao động lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 85 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn giao thông lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 86 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn lao động | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 87 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn sinh hoạt | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 88 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Ẩu đã (đánh nhau) lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 89 | 97 | Cấp giấy tóm tắt hồ sơ bệnh án | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 90 | 97 | Cấp giấy tóm tắt hồ sơ bệnh án lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 91 | 97 | Cấp giấy chứng sinh lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 92 | 97 | Cấp giấy ra viện lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 93 | 97 | Cấp giấy chứng nhận phẫu thuật lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 94 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn sinh hoạt lần 2 | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 95 | 97 | Cấp giấy chứng nhận thương tích do Ẩu đã (đánh nhau) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| ĐO ĐIỆN TIM | ||||||
| 96 | 9 | Ghi điện não đồ vi tính | Lần | 200,000 | 75,200 | 124,800 |
| 97 | 10 | Điện tim thường | Lần | 70,000 | 39,900 | 24,080 |
| 98 | 10 | Đo điện tim ( ECG ) tại giường | Lần | 40,000 | 35,000 | 4,000 |
| 99 | 10 | Holter điện tâm đồ | Lần | 200,000 | 215,800 | -12,640 |
| 100 | 10 | Holter huyết áp | Lần | 500,000 | 215,800 | 227,360 |
| 101 | 10 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Lần | 70,000 | 39,900 | 24,080 |
| 102 | 10 | Holter ECG | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 103 | 13 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [ 2 vị trí] BH-DV | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 104 | 13 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [ 2 vị trí] | Lần | 500,000 | 140,000 | 360,000 |
| 105 | 13 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] | Lần | 250,000 | 84,800 | 165,200 |
| 106 | 13 | Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] BH-DV | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 107 | 82 | Đo chức năng hô hấp | Lần | 200,000 | 144,300 | 44,560 |
| 108 | 99 | Đo chỉ số ABI và vận tốc sóng mạch | Lần | 330,000 | 0 | 330,000 |
| TIỀN GIƯỜNG | ||||||
| 109 | 20 | Phòng nhiều giường (trên 6 giờ) DV | Ngày | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 110 | 20 | Phòng 1-3 giường (trên 6 giờ) DV | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 111 | 20 | Nguyên phòng (trên 6 giờ) DV | Ngày | 1,200,000 | 0 | 1,200,000 |
| 112 | 20 | Giặt ủi | Bộ | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 113 | 20 | Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ.) | Ngày | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 114 | 20 | Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 231,000 | 0 | 231,000 |
| 115 | 20 | Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 346,500 | 0 | 346,500 |
| 116 | 20 | Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 1,400,000 | 0 | 1,400,000 |
| 117 | 20 | Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 0 đến 03. Bệnh nhân thường) | Ngày | 231,000 | 0 | 231,000 |
| 118 | 20 | Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 03 đến 06. Bệnh nhân thường) | Ngày | 462,000 | 0 | 462,000 |
| 119 | 20 | Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 09 đến 12. Bệnh nhân thường) | Ngày | 924,000 | 0 | 924,000 |
| 120 | 20 | Chi phí nằm giường từ 2 tiếng đến 4 tiếng | Ngày | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 121 | 20 | Chi phí nằm giường từ 12 tiếng đến 24 tiếng | Ngày | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 122 | 20 | Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 63,000 | 0 | 63,000 |
| 123 | 20 | Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 252,000 | 0 | 252,000 |
| 124 | 20 | Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ.) | Ngày | 399,000 | 0 | 399,000 |
| 125 | 20 | Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. ) | Ngày | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 126 | 20 | Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ.) | Ngày | 140,000 | 0 | 140,000 |
| 127 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ | Ngày | 12,600 | 0 | 12,600 |
| 128 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ | Ngày | 215,600 | 0 | 215,600 |
| 129 | 20 | Phụ thu bệnh nặng nội trên 12 giờ | Ngày | 601,300 | 601,300 | 0 |
| 130 | 20 | Phụ thu bệnh nặng nội từ 06 đến 09 giờ | Ngày | 111,300 | 111,300 | 0 |
| 131 | 20 | Phụ thu phòng nội 2 giường trên 12 giờ | Ngày | 586,600 | 0 | 586,600 |
| 132 | 20 | Phụ thu phòng nội 2 giường từ 03 đến 06 giờ | Ngày | 117,600 | 0 | 117,600 |
| 133 | 20 | Phụ thu phòng nội 2 giường từ 06 đến 09 giờ | Ngày | 233,100 | 0 | 233,100 |
| 134 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp | Ngày | 1,000,000 | 211,000 | 631,200 |
| 135 | 20 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 470,000 | 241,300 | 182,960 |
| 136 | 20 | Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 470,000 | 272,200 | 158,240 |
| 137 | 20 | Ngày giường ngoại khoa loại 2 hạng III - Khoa ngoại tổng hợp | Ngày | 859,000 | 0 | 859,000 |
| 138 | 20 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 500,000 | 115,000 | 385,000 |
| 139 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) | Ngày | 90,300 | 0 | 90,300 |
| 140 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) | Ngày | 153,300 | 0 | 153,300 |
| 141 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ (II) | Ngày | 230,300 | 0 | 230,300 |
| 142 | 20 | Phụ thu ngày giường nội khoa loại II - Khoa nội Ngoại tổng hợp | Lần | 320,900 | 0 | 320,900 |
| 143 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (III) | Ngày | 9,100 | 0 | 9,100 |
| 144 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (III) | Ngày | 72,100 | 0 | 72,100 |
| 145 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (III) | Ngày | 285,600 | 0 | 285,600 |
| 146 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (III) | Ngày | 212,100 | 0 | 212,100 |
| 147 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (IV) | Ngày | 152,600 | 0 | 152,600 |
| 148 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (IV) | Ngày | 229,600 | 0 | 229,600 |
| 149 | 20 | Nước nóng tại giường | Bình | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 150 | 20 | Phục vụ ăn uống | Ngày | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 151 | 20 | Phòng 2 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nội | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 152 | 20 | Giường khoa cấp cứu - hồi sức tích cực (DV) | Ngày | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 153 | 20 | Giường khoa cấp cứu - hồi sức tích cực (BH) | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 154 | 20 | Chăm sóc hậu phẫu + bệnh nặng [Khoa Ngoại] | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 155 | 20 | Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa Mắt | Ngày | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 156 | 20 | Chi phí nằm giường từ 4 tiếng đến 12 tiếng | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 157 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (khoa sản) | Ngày | 5,000,000 | 0 | 5,000,000 |
| 158 | 20 | Phòng 2 giường BH - Khoa Ngoại | Ngày | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 159 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nhi | NGÀY | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 160 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa YHCT | Lần | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 161 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa YHCT | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 162 | 20 | Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa YHCT | Ngày | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 163 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa YHCT | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 164 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa YHCT | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 165 | 20 | ĐD hoàn tất hồ sơ chụp CT + MRI nội trú và ngoại trú | Bộ | 20,000 | 0 | 20,000 |
| 166 | 20 | Phòng 2 giường DV - Khoa Nội | Ngày | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 167 | 20 | Phòng 2 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi | Ngày | 1,440,000 | 0 | 1,440,000 |
| 168 | 20 | Phòng 2 giường [ DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi | Ngày | 1,600,000 | 0 | 1,600,000 |
| 169 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nội | Ngày | 750,000 | 0 | 750,000 |
| 170 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nội | Ngày | 550,000 | 0 | 550,000 |
| 171 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi | Ngày | 560,000 | 0 | 560,000 |
| 172 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nhi | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 173 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV] - Khoa Nhi | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 174 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 175 | 20 | Phòng 7 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 176 | 20 | Chăm sóc bệnh nặng [CẤP CỨU] | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 177 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV]- Khoa Mắt | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 178 | 20 | Ngày giường Tổng Thống | 5 Ngày | 15,000,000 | 0 | 15,000,000 |
| 179 | 20 | Phòng 2 giường trở lên | Giờ | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 180 | 20 | Tiền giường phòng chờ 6 - 12 tiếng (Khoa Sản) | Giờ | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 181 | 20 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 200,000 | 169,200 | 24,640 |
| 182 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 1,000,000 | 171,600 | 662,720 |
| 183 | 20 | Phòng 2 giường [Bao phòng BH ngày 4 Trở lên]-Khoa nội | Ngày | 1,440,000 | 0 | 1,440,000 |
| 184 | 20 | Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 189,000 | 0 | 189,000 |
| 185 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ | Ngày | 75,600 | 0 | 75,600 |
| 186 | 20 | Phòng 2 giường DV - Khoa Ngoại | Ngày | 2,240,000 | 0 | 2,240,000 |
| 187 | 20 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 200,000 | 169,200 | 24,640 |
| 188 | 20 | Phụ thu bệnh nặng nội từ 09 đến 12 giờ | Ngày | 181,300 | 181,300 | 0 |
| 189 | 20 | Phụ thu phòng nội 2 giường từ 09 đến 12 giờ | Ngày | 348,600 | 0 | 348,600 |
| 190 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 650,000 | 0 | 650,000 |
| 191 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 192 | 20 | Phòng 2 giường BH - Khoa Nội | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 193 | 20 | Tiền phòng 03 giường(áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ) bệnh nhân thường | Lần | 851,400 | 0 | 851,400 |
| 194 | 20 | Ngày giường khoa nội | Ngày | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 195 | 20 | Phòng trên 4 giường (1 người BH) | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 196 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 560,000 | 0 | 560,000 |
| 197 | 20 | Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng | Ngày | 200,000 | 169,200 | 24,640 |
| 198 | 20 | Chi phí nằm giường dưới 2 tiếng | Ngày | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 199 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) | Ngày | 56,700 | 0 | 56,700 |
| 200 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nhi | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 201 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (IV) | Ngày | 89,600 | 0 | 89,600 |
| 202 | 20 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 500,000 | 241,300 | 206,960 |
| 203 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu (giờ) | giờ | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 204 | 20 | Tiền giường khoa nội | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 205 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 560,000 | 0 | 560,000 |
| 206 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) | Ngày | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 207 | 20 | Phòng 2 giường BH - Khoa Nhi | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 208 | 20 | Phòng 2 giường [ Phòng DV ]- Khoa Nhi | Ngày | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 209 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền | Ngày | 200,000 | 171,600 | 28,400 |
| 210 | 20 | Giường thường (DV) | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 211 | 20 | Giường thường (BHYT) | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 212 | 20 | ĐD tổng kết hồ sơ xuất viện nộp về phòng KHTH | Bộ | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 213 | 20 | Bao phòng (1 người DV) | Lần | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 214 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) | Ngày | 1,200,000 | 0 | 1,200,000 |
| 215 | 20 | Tiền giường phòng 3 giường (Khoa Sản) | Ngày | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 216 | 20 | Tiền giường phòng 5 giường (Khoa Sản) | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 217 | 20 | Tiền giường phòng chờ (Khoa Sản) | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 218 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) | Ngày | 3,000,000 | 0 | 3,000,000 |
| 219 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 500,000 | 211,000 | 231,200 |
| 220 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nhi | NGÀY | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 221 | 20 | Ngày giường khoa nội | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 222 | 20 | Phòng nhiều giường (Trên 6 giờ) | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 223 | 20 | Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 224 | 20 | Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp | Ngày | 470,000 | 241,300 | 182,960 |
| 225 | 20 | Phòng nhiều giường (từ 1- 3 giờ) DV | Ngày | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 226 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) | Ngày | 119,700 | 0 | 119,700 |
| 227 | 20 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản | Ngày | 500,000 | 211,000 | 231,200 |
| 228 | 20 | Phòng 2 giường (1 người DV) | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 229 | 20 | Phòng 2 giường (DV) | Lần | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 230 | 20 | Phòng trên 3 giường (1 người DV) | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 231 | 20 | Phòng trên 3 giường (Bao phòng BH) | Lần | 2,800,000 | 0 | 2,800,000 |
| 232 | 20 | Phòng trên 4 giường (1 người DV) | Lần | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 233 | 20 | Phòng 2 giường ( BH + DV) | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 234 | 20 | Phòng 2 giường (1 người BH) | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 235 | 20 | Phòng trên 3 giường (1 người BH) | Ngày | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 236 | 20 | Phòng trên 3 giường (Bao phòng DV) | Lần | 3,000,000 | 0 | 3,000,000 |
| 237 | 20 | Giường hậu covid BHYT | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 238 | 20 | Phòng chung (1 người hậu covid BHYT) | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 239 | 20 | Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nội | Ngày | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 240 | 20 | Phòng 7 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Mắt | Ngày | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 241 | 20 | Phòng 2 giường DV - Khoa Nhi | Ngày | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 242 | 20 | Phòng 2 giường BH - Khoa Nội | Ngày | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 243 | 20 | Phòng 2 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 1,040,000 | 0 | 1,040,000 |
| 244 | 20 | Phòng 2 giường [ DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 1,600,000 | 0 | 1,600,000 |
| 245 | 20 | Phòng 2 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 1,440,000 | 0 | 1,440,000 |
| 246 | 20 | Phòng trên 3 giường [DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại | Ngày | 2,400,000 | 0 | 2,400,000 |
| 247 | 20 | Phòng trên 3 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại | Ngày | 640,000 | 0 | 640,000 |
| 248 | 20 | Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nhi | Ngày | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 249 | 20 | Phòng 2 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nhi | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 250 | 20 | Phòng 2 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi | Ngày | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 251 | 20 | Phòng chung (1 người hậu covid DV) | Lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 252 | 20 | Bao phòng (1 người hậu covid DV) | Lần | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 253 | 20 | Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 126,000 | 0 | 126,000 |
| 254 | 20 | Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. ) | Ngày | 210,000 | 0 | 210,000 |
| 255 | 20 | Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa Nội | Ngày | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 256 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản ) | Ngày | 4,000,000 | 0 | 4,000,000 |
| 257 | 20 | Phòng 2 giường Khoa Nội | Ngày | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 258 | 20 | Tiền giường phòng 2 giường (Khoa Sản) | Ngày | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 259 | 20 | Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ, Bệnh nhân thường) | Ngày | 329,000 | 0 | 329,000 |
| 260 | 20 | Tiền giường phòng chờ < 6 tiếng (Khoa Sản) | Giờ | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 261 | 20 | Phòng nhiều giường (dưới 6 giờ) | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 262 | 20 | Tiền giường bệnh cấp cứu phòng 6 người | Ngày | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 263 | 20 | Phòng cấp cứu (trên 6 giờ) DV | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 264 | 20 | Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 0 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 115,500 | 0 | 115,500 |
| 265 | 20 | Phòng trên 3 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại | Ngày | 2,240,000 | 0 | 2,240,000 |
| 266 | 20 | Phòng 2 giường BH - Khoa Nhi | Ngày | 1,300,000 | 0 | 1,300,000 |
| 267 | 20 | Phòng 1-3 giường (trên 6 giờ) DV | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 268 | 20 | Phụ thu bệnh nặng nội từ 03 đến 06 giờ | Ngày | 41,300 | 41,300 | 0 |
| 269 | 20 | Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) | Ngày | 462,000 | 0 | 462,000 |
| 270 | 20 | Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 06 đến 09. Bệnh nhân thường) | Ngày | 693,000 | 0 | 693,000 |
| 271 | 20 | Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu | Ngày | 1,000,000 | 162,000 | 838,000 |
| 272 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) | Ngày | 27,300 | 0 | 27,300 |
| 273 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 274 | 20 | Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 275 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV] - Khoa Nội | Ngày | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 276 | 20 | Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ | Ngày | 138,600 | 0 | 138,600 |
| 277 | 20 | Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội | Ngày | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 278 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) | Ngày | 321,400 | 0 | 321,400 |
| 279 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) | Ngày | 6,300 | 0 | 6,300 |
| 280 | 20 | Phòng trên 3 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại | Ngày | 480,000 | 0 | 480,000 |
| 281 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) | Ngày | 196,000 | 0 | 196,000 |
| 282 | 20 | Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (IV) | Ngày | 26,600 | 0 | 26,600 |
| CHỤP X-QUANG | ||||||
| 283 | 43 | Chụp cẳng tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 284 | 43 | Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 285 | 43 | Chụp xương đùi (P) thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 286 | 43 | Chụp cổ chân (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 287 | 43 | Chụp các đốt ngón tay hay ngón chân số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 288 | 43 | Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (T) số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 289 | 43 | Chụp Xquang phổi nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 290 | 43 | Chụp Xquang khớp cắn 1 bên nghiêng (T) số hóa 1 phim/ CR | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 291 | 43 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 292 | 43 | Chụp khớp thái dương hàm ( ) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 293 | 43 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 294 | 43 | Chụp Blondeau - Hirtz cấp cứu số hóa 1 phim/ CR | Lần | 100,000 | 58,000 | 33,600 |
| 295 | 43 | Chụp phổi thẳng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 296 | 43 | Chụp khớp vai (P) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 297 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 298 | 43 | Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 299 | 43 | Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 300 | 43 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 301 | 43 | Chụp Xquang khớp háng nghiêng | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 302 | 43 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 303 | 43 | Chụp Xquang Khuỷu tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 304 | 43 | Chụp X-quang bụng đứng | Lần | 190,000 | 73,300 | 116,700 |
| 305 | 43 | Chụp cổ chân (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 306 | 43 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 307 | 43 | Chụp Xquang Blondeau | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 308 | 43 | Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 309 | 43 | Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 310 | 43 | Chụp khớp cắn 1 bên nghiêng (P) số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 311 | 43 | Chụp X-quang khớp háng thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 0 | 190,000 |
| 312 | 43 | Cố định khớp vai | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 313 | 43 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 314 | 43 | Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 315 | 43 | Chụp Xquang bàn chân (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 316 | 43 | Chụp thận, niệu quản, bàng quang không sửa sọan (KUB) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 317 | 43 | Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 318 | 43 | Chụp khớp gối (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 319 | 43 | Chụp khuỷu tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 320 | 43 | Chụp cẳng chân (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim/ CR | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 321 | 43 | Chụp bàn tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 322 | 43 | Chụp xương đòn (P) thằng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 323 | 43 | Chụp khớp gối (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 324 | 43 | Chụp khung đại tràng không có thuốc cản quang | Lần | 450,000 | 73,300 | 376,700 |
| 325 | 43 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] | Lần | 100,000 | 23,700 | 76,300 |
| 326 | 43 | Chụp tim phổi thẳng (KSK CQ-XN+lưu đĩa VCD) | Lần | 35,000 | 0 | 35,000 |
| 327 | 43 | Chụp XQ bằng hệ thống C-ARM | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 328 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 329 | 43 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 330 | 43 | Chụp cổ chân (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 331 | 43 | Chụp cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 332 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 333 | 43 | Chụp cẳng tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 334 | 43 | Chụp bàn chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 335 | 43 | Chụp cẳng tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 336 | 43 | Chụp gót chân (T) thẳng nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 337 | 43 | Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 338 | 43 | Chụp thận bình thường số hóa 1 phim/CR | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 339 | 43 | Chụp các xương (hốc mắt, xương hàm, xoang trán) số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 340 | 43 | Chụp khớp cắn 2 bên thẳng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 341 | 43 | Chụp khuỷu tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 342 | 43 | Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 343 | 43 | Chụp cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim/ CR | Lần | 110,000 | 58,000 | 41,600 |
| 344 | 43 | Chụp khớp gối (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 345 | 43 | Chụp Xquang hàm chếch 1 bên | Lần | 150,000 | 73,300 | 76,700 |
| 346 | 43 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 347 | 43 | Chụp cẳng chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 100,000 | 58,000 | 33,600 |
| 348 | 43 | Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 349 | 43 | Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 350 | 43 | Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 351 | 43 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 352 | 43 | Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 353 | 43 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 354 | 43 | Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 355 | 43 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 356 | 43 | Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 357 | 43 | Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 358 | 43 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 359 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 360 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 361 | 43 | Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 362 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 | Lần | 150,000 | 105,300 | 35,760 |
| 363 | 43 | Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 364 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 365 | 43 | Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 366 | 43 | Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 367 | 43 | Chụp cột sống cổ thẳng - nghiêng số hoá 2 phim (CR) | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 368 | 43 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 369 | 43 | Chụp Xquang khớp vai, kể cả xương đòn và xương bả vai số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 370 | 43 | Chụp Xquang Cánh tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 371 | 43 | Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 372 | 43 | Chụp cột sống thắt lưng cùng thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 110,000 | 58,000 | 41,600 |
| 373 | 43 | Chụp sọ não thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 100,000 | 58,000 | 33,600 |
| 374 | 43 | Chụp cột sống cổ chếch 3/4 (P+T) cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 110,000 | 58,000 | 41,600 |
| 375 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 376 | 43 | Chụp xương đòn (T) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 377 | 43 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 378 | 43 | Chụp Xquang bụng nằm không sửa soạn số hóa 1 phim (KUB) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 379 | 43 | Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 380 | 43 | Chụp cột sống ngực thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 110,000 | 58,000 | 41,600 |
| 381 | 43 | Chụp Xquang khung chậu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 382 | 43 | Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên | Lần | 320,000 | 130,300 | 151,760 |
| 383 | 43 | Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 384 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 385 | 43 | Chụp đường dò mông (đường rò mông) có thuốc cản quang/CR | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 386 | 43 | Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 387 | 43 | Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 388 | 43 | Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế | Lần | 320,000 | 130,300 | 151,760 |
| 389 | 43 | Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 390 | 43 | Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 391 | 43 | X -Quang tim phổi thẳng (0 in phim) | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| 392 | 43 | Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 393 | 43 | Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 394 | 43 | Chụp Xquang Xương đòn (T) thẳng, chếch số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 395 | 43 | Chụp cổ tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 396 | 43 | Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 397 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 398 | 43 | Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 399 | 43 | Chụp cánh tay (T) thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 400 | 43 | Chụp cổ tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 401 | 43 | Chụp X-quang mỏm trâm | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 402 | 43 | Chụp Xquang Hirtz | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 403 | 43 | Chụp Xquang bàn tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 404 | 43 | Chụp Xquang khớp khuỷu (P) thẳng nghiêng số hóa 1 phim | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 405 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 406 | 43 | Chụp cánh tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 407 | 43 | Chụp Xquang bàn tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 408 | 43 | Chụp tim phổi thẳng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 409 | 43 | Chụp Thực quản (không uống thuốc cản quang) số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 410 | 43 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Lần | 100,000 | 16,100 | 67,120 |
| 411 | 43 | Chụp tim phổi nghiêng, chéo số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 412 | 43 | Chụp cổ chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 413 | 43 | Chụp họng - thanh quản cản quang số hóa 1 phim/ CR | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 414 | 43 | Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 415 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 416 | 43 | Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 417 | 43 | Chụp cột sống cổ thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 110,000 | 58,000 | 41,600 |
| 418 | 43 | Chụp bàn chân (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 419 | 43 | Chụp bàn tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 90,000 | 58,000 | 25,600 |
| 420 | 43 | Chụp Xquang tim phổi thẳng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 421 | 43 | Chụp film quang chóp | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 422 | 43 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 423 | 43 | Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 424 | 43 | Chụp cột sống cổ thẳng - nghiêng, chếch 3/4 (P+T) cấp cứu số hóa 2 phim (CR) | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 425 | 43 | Chụp xương đùi (T) thẳng nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 426 | 43 | Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 427 | 43 | Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (P) số hóa 1 phim/ CR | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 428 | 43 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] | Lần | 190,000 | 105,300 | 67,760 |
| 429 | 43 | Chụp cổ tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 430 | 43 | Chụp khớp thái dương hàm (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 431 | 43 | Chụp cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) | Lần | 150,000 | 73,300 | 61,360 |
| 432 | 43 | Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 433 | 43 | Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| 434 | 43 | Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] | Lần | 190,000 | 73,300 | 93,360 |
| XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC | ||||||
| 435 | 44 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Lần | 60,000 | 49,800 | 10,200 |
| 436 | 44 | CK-MB | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 437 | 44 | Protein C | Lần | 400,000 | 229,000 | 171,000 |
| 438 | 44 | Protein S | Lần | 400,000 | 237,000 | 130,400 |
| 439 | 44 | Định lượng anti Thrombin III | Lần | 300,000 | 138,000 | 162,000 |
| 440 | 44 | Nghiệm pháp dây dây thắt | Lần | 50,000 | 32,000 | 18,000 |
| 441 | 44 | Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 70,000 | 42,100 | 22,320 |
| 442 | 44 | Độ tập trung tiểu cầu | Lần | 25,000 | 0 | 25,000 |
| 443 | 44 | Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) | Lần | 70,000 | 33,500 | 29,200 |
| 444 | 44 | Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 30,000 | 24,800 | 4,160 |
| 445 | 44 | Định lượng yếu tố I [Fibrinogen], phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động | Lần | 80,000 | 54,800 | 20,160 |
| 446 | 44 | TCK | Lần | 50,000 | 39,200 | 8,640 |
| 447 | 44 | Định lượng D-Dimer | Lần | 360,000 | 253,000 | 107,000 |
| 448 | 44 | Công thức máu +Hct +Hb | Lần | 60,000 | 0 | 60,000 |
| 449 | 44 | Homocystenin | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 450 | 44 | Glycemie | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 451 | 44 | Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) | Lần | 70,000 | 55,000 | 12,000 |
| 452 | 44 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 453 | 44 | Anti Body | Lần | 60,000 | 0 | 60,000 |
| 454 | 44 | INR | Lần | 60,000 | 0 | 60,000 |
| 455 | 44 | TC (thời gian máu đông) | Lần | 30,000 | 12,500 | 17,500 |
| 456 | 44 | CU trong máu | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 457 | 44 | Hồng cầu lắng nhóm máu A | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 458 | 44 | Hồng cầu lắng nhóm máu B RH+ | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 459 | 44 | Hồng cầu lắng nhóm máu O RH+ | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 460 | 44 | Hồng cầu lắng nhóm máu AB RH+ | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 461 | 44 | Công lấy máu tại nhà | Lần | 59,000 | 0 | 59,000 |
| 462 | 44 | Định lượng men G6-PD | Lần | 200,000 | 80,100 | 119,900 |
| 463 | 44 | Phết máu ngoại biên | Lần | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 464 | 44 | Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) | Lần | 50,000 | 20,000 | 30,000 |
| 465 | 44 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (Bằng máy đếm laser) | Lần | 94,000 | 49,700 | 35,440 |
| 466 | 44 | TQ (PTs, INR, PT%) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 467 | 44 | Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động | Lần | 112,000 | 43,500 | 54,800 |
| 468 | 44 | EPO (Erythropoietin) | Lần | 400,000 | 400,000 | 0 |
| 469 | 44 | Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 50,000 | 44,800 | 5,200 |
| 470 | 44 | Định lượng Mg[Máu] | Lần | 60,000 | 32,300 | 27,700 |
| 471 | 44 | Định nhóm máu tại giường | Lần | 50,000 | 42,100 | 6,320 |
| 472 | 44 | Heroin Máu | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 473 | 44 | Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động | Lần | 200,000 | 60,800 | 111,360 |
| 474 | 44 | DHEA SO4 (Dehydro Epi androsterone) | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 475 | 44 | Hồng cầu lắng Nhóm Máu A RH + | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 476 | 44 | FNA (Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tuyến vú) | Lần | 350,000 | 252,000 | 98,000 |
| 477 | 44 | Hồng cầu lắng nhóm máu B RH- | Lần | 2,200,000 | 2,200,000 | 0 |
| 478 | 44 | XN hòa hợp [Cross Match] trong - phát máu ( Phản ứng hoà hợp ở điều kiện 37OC[kỹ thuật ống nghiệm]) | Lần | 190,000 | 30,200 | 159,800 |
| 479 | 44 | Tế bào máu ngoại biên | Lần | 70,000 | 60,000 | 10,000 |
| 480 | 44 | Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động | Lần | 112,000 | 68,400 | 34,880 |
| 481 | 44 | Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu A Rh+ 250ml | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | 0 |
| 482 | 44 | Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu B Rh+ 250ml | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | 0 |
| 483 | 44 | HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH AB Rh+ | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 484 | 44 | HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH A Rh+ | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 485 | 44 | HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH B Rh+ | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 486 | 44 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 50,000 | 16,000 | 27,200 |
| 487 | 44 | Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu O Rh+ 250ml | Lần | 5,500,000 | 5,500,000 | 0 |
| 488 | 44 | HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH O Rh+ | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH | ||||||
| 489 | 45 | Anti Phospholilip IgG | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 490 | 45 | Anti Phospholipid IgM | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 491 | 45 | Dengue virus NS1Ag test nhanh | Lần | 208,000 | 142,500 | 52,400 |
| 492 | 45 | Chẩn đoán thương hàn bằng kỹ thuật Widal | Lần | 281,000 | 172,000 | 109,000 |
| 493 | 45 | Anti HIV (nhanh) | Lần | 220,000 | 0 | 220,000 |
| 494 | 45 | Anti HBc - lgM ( ELLISA ) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 495 | 45 | CMV / IgM | Lần | 480,000 | 0 | 480,000 |
| 496 | 45 | Anti HEV - IgG | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 497 | 45 | CMV IgG | Lần | 480,000 | 0 | 480,000 |
| 498 | 45 | Định type HCV | Lần | 1,200,000 | 0 | 1,200,000 |
| 499 | 45 | HCV-RNA Taqman( Định lượng vius viêm gan C ) | Lần | 750,000 | 0 | 750,000 |
| 500 | 45 | Anti TPO | Lần | 305,000 | 203,000 | 102,000 |
| 501 | 45 | Rubella virus IgM miễn dịch tự động | Lần | 200,000 | 156,600 | 43,400 |
| 502 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Sán lá gan (Sero Fasciola sp ) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 503 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Amibe | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 504 | 45 | HPV - Genotype | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 505 | 45 | ALDOSTERONE | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 506 | 45 | Anti CCP | Lần | 330,000 | 310,000 | 20,000 |
| 507 | 45 | Anti-SM (Elisa) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 508 | 45 | Rida Allergy Screen ( Panel 4 Việt ) / DV | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| 509 | 45 | ANCA SCREEN (ELISA) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 510 | 45 | ANTI - RNP - SM (ELISA) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 511 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Toxocaracanis | Lần | 200,000 | 100,000 | 100,000 |
| 512 | 45 | PTH | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 513 | 45 | HLA B27 | Lần | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 514 | 45 | Troponin I | Lần | 120,000 | 75,000 | 45,000 |
| 515 | 45 | HBsAb định lượng | Lần | 250,000 | 160,000 | 72,000 |
| 516 | 45 | HBeAb (Cobas) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 517 | 45 | HCV Ab test nhanh | Lần | 130,000 | 58,600 | 71,400 |
| 518 | 45 | HCV Ab miễn dịch tự động | Lần | 160,000 | 130,500 | 29,500 |
| 519 | 45 | HCC Risk (WAKO) | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 520 | 45 | Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgM, IgG | Lần | 200,000 | 129,000 | 71,000 |
| 521 | 45 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Lần | 200,000 | 171,100 | 28,900 |
| 522 | 45 | HIV (test nhanh) | Lần | 220,000 | 0 | 220,000 |
| 523 | 45 | Gói XN Viêm gan C (DV) | Lần | 1,085,000 | 0 | 1,085,000 |
| 524 | 45 | Leptospira - IgG ( Xoắn khuẩn móc câu ) | Lần | 160,000 | 0 | 160,000 |
| 525 | 45 | Định lượng PSA toàn phần (Total prostate -Speccific Antigen) | Lần | 250,000 | 95,300 | 154,700 |
| 526 | 45 | Anti Microsomal | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 527 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Gnathostoma | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 528 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán sán lá phổi ( Paragonimus-IgG ) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 529 | 45 | HBeAg test nhanh | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 530 | 45 | Anti HAV (test nhanh) | Lần | 240,000 | 0 | 240,000 |
| 531 | 45 | ADH | Lần | 750,000 | 144,000 | 606,000 |
| 532 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Toxoplasmase Gondii ( IgM) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 533 | 45 | Anti HCV (ELISA) | Lần | 130,000 | 0 | 130,000 |
| 534 | 45 | Chẩn đoán toxoplasma IgG/ELISA | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 535 | 45 | Anti HBs định lượng | Lần | 200,000 | 114,000 | 86,000 |
| 536 | 45 | ANA | Lần | 160,000 | 1,004,000 | -844,000 |
| 537 | 45 | Rubella virus IgG miễn dịch tự động | Lần | 200,000 | 118,000 | 82,000 |
| 538 | 45 | HBsAg test nhanh | Lần | 90,000 | 58,600 | 31,400 |
| 539 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán giun xoắn ( Trichinella-IgG) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 540 | 45 | Free PSA | Lần | 250,000 | 84,800 | 165,200 |
| 541 | 45 | Chẩn đoán Herpes virus HSV 1+2 IgM ( ELISA ) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 542 | 45 | Anti Cardiolipin IgM | lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 543 | 45 | Sero Amibe | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 544 | 45 | Sero Fasciola sp (Sán lá gan) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 545 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán sán máng ( Schistosoma mansoni) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 546 | 45 | SCC | Lần | 270,000 | 0 | 270,000 |
| 547 | 45 | Coomb Test ( Trực tiếp) | lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 548 | 45 | Liver Function Test | Lần | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 549 | 45 | Anti-dsDNA | lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 550 | 45 | C3 | lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 551 | 45 | C4 | lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 552 | 45 | Anti HBc - Total (IgM-IgG) (Roche) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 553 | 45 | CD4/CD8 | Lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 554 | 45 | AMH (Roche) | Lần | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 555 | 45 | RPR | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 556 | 45 | HP IgG (ELISA) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 557 | 45 | HCV-Genotype | Lần | 1,200,000 | 0 | 1,200,000 |
| 558 | 45 | TSH ReCeptor AntiBody (TRAb) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 559 | 45 | Ancylostoma giun móc | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 560 | 45 | Coomb test ( gián tiếp) | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 561 | 45 | CMV IgM | Lần | 480,000 | 0 | 480,000 |
| 562 | 45 | TSH ReCeptor AntiBody (TRAb) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 563 | 45 | CHLAMYDIA IgG | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 564 | 45 | F.PSA/T.PSA | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 565 | 45 | HCV-RNA Real-time( Định lượng vius viêm gan C ) | lần | 750,000 | 0 | 750,000 |
| 566 | 45 | Pro-GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide) | pg/ml | 200,000 | 347,000 | -147,000 |
| 567 | 45 | HBeAg ( Cobas) | Lần | 120,000 | 94,500 | 25,500 |
| 568 | 45 | HGH (Human Growth Hormone) | lần | 220,000 | 200,000 | 20,000 |
| 569 | 45 | HBV DNA Cobas (Roche) | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 570 | 45 | HBV-DNA Realtime (Đ.lượng) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 571 | 45 | ROMA Test | lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 572 | 45 | Anti HEV IgM - Elisa | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 573 | 45 | EBV- VCA IgG (Epstein-Barr Virus) | lần | 320,000 | 182,000 | 138,000 |
| 574 | 45 | Anti Cardiolipin IgG | lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 575 | 45 | Angiostrongylus Cantonensis IgM | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 576 | 45 | Cysticercose (Sán dãi heo) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 577 | 45 | Echinococcus (Sán chó) IgG | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 578 | 45 | Paragonimus (Sán lá phổi) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 579 | 45 | Paragonimus (Sán lá phổi) IgM | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 580 | 45 | Sàn lọc 71 yếu tố | Lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 0 |
| 581 | 45 | Anti HBc - Total (IgM-IgG) (Roche) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 582 | 45 | Chẩn đoán Herpes virus HSV 1+2 IgG ( ELISA ) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 583 | 45 | Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| 584 | 45 | Xét nghiệm α, β-Thalassemia 21 | Lần | 2,400,000 | 2,400,000 | 0 |
| 585 | 45 | Schistosoma (Sán máng) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 586 | 45 | TriSure3 | Lần | 3,200,000 | 3,200,000 | 0 |
| 587 | 45 | TriSure Procare | Lần | 11,000,000 | 11,000,000 | 0 |
| 588 | 45 | Sàn Lọc 77 yếu tố | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 0 |
| 589 | 45 | HP IgM ( ELISA ) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 590 | 45 | Anti HBe (Test nhanh) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 591 | 45 | Beta 2 Micro Globulin (B2M) | Lần | 250,000 | 250,000 | 0 |
| 592 | 45 | Định lượng Amylase (niệu) | Lần | 50,000 | 21,400 | 28,600 |
| 593 | 45 | HPV DNA Cobas Roche | Lần | 850,000 | 850,000 | 0 |
| 594 | 45 | Normetanephrine (Elisa) | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 595 | 45 | Metanephrine /blood | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 596 | 45 | M2BPGi(Mac-2 Binding Protein glycosylation isomer) | Lần | 500,000 | 500,000 | 0 |
| 597 | 45 | Troponin Ths | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 598 | 45 | Adeno virus IgM (Elisa) | Lần | 250,000 | 250,000 | 0 |
| 599 | 45 | Test nhanh Covid 19 Kháng nguyên | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 600 | 45 | Nghiệm pháp atropin | Lần | 500,000 | 215,800 | 284,200 |
| 601 | 45 | Ancylostoma IgM (Giun móc)(Elisa) | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 602 | 45 | Ancylostoma IgG (Giun móc)(Elisa) | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 603 | 45 | Ascaris Iumbricoides IgG (giun đũa) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 604 | 45 | Test PCR đơn (chạy PCR để khẳng định virus SARS-COV -2) | Lần | 550,000 | 0 | 550,000 |
| 605 | 45 | EBV- VCA IgM (Epstein-Barr Virus) | lần | 320,000 | 225,200 | 94,800 |
| 606 | 45 | GÓI SLSS 3 BỆNH | Gói | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 607 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán giun chỉ ( Filariasis-IgG ) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 608 | 45 | Gnathostoma (Giun đầu gai) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 609 | 45 | Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) (Elisa) | Lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 610 | 45 | Tiền sản giật quý 2,3 (Từ tuần thai thứ 21-38) | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 0 |
| 611 | 45 | NT-PROBNP | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 612 | 45 | Định lượng Renin (Direct Renin)(Liaison) | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 613 | 45 | TroponinT hs (Roche) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 614 | 45 | Lupus Anticoagulant confirm (screen + confirm) | Lần | 1,300,000 | 0 | 1,300,000 |
| 615 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán sán dải chó ( Echinococcus-IgG ) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 616 | 45 | SARS-CoV 2 Realtime RT PCR | Lần | 550,000 | 0 | 550,000 |
| 617 | 45 | Mycoplasma pneumoniae IgG (Liaison) | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 618 | 45 | Mycoplasma pneumoniae IgM (Liaison) | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 619 | 45 | EV71 IgM | lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 620 | 45 | Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgG) | Lần | 950,000 | 950,000 | 0 |
| 621 | 45 | Anti beta2 glycoprotein IgM(Beta 2GPI IgM) | Lần | 950,000 | 950,000 | 0 |
| 622 | 45 | IGF 1 (Insulin like Growth Factor I) | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 623 | 45 | 7 GENES:BRCA1,BRCA2,PTEN,TP53,CDH1,STK11,PALB2 | lần | 4,200,000 | 4,200,000 | 0 |
| 624 | 45 | 17-OH Progesterone (17-Hydroxyprogesterone) (Elisa) | lần | 300,000 | 300,000 | 0 |
| 625 | 45 | HBV-Genotype | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 626 | 45 | TriSureFirst | lần | 2,800,000 | 2,800,000 | 0 |
| 627 | 45 | Tiền sản Giật (Quý 1 Tuần thai từ 10 - 13) | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 0 |
| 628 | 45 | GÓI SLSS 5 BỆNH | Lần | 700,000 | 700,000 | 0 |
| 629 | 45 | Anti ICA (Islet cell Autoantibody) (Elisa) | Lần | 540,000 | 0 | 540,000 |
| 630 | 45 | CHLAMYDIA IgM | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 631 | 45 | HBcrAg (Fuji) | Lần | 700,000 | 700,000 | 0 |
| 632 | 45 | Alpha FP ( AFP ) | Lần | 200,000 | 91,100 | 108,900 |
| 633 | 45 | Anti Cardiolipin IgG-IgM: | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 634 | 45 | Cystatin C | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 635 | 45 | Vi rút SARS - CoV-2 Ag (Test nhanh) | lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 636 | 45 | Adeno virus IgG (Elisa) | Lần | 250,000 | 250,000 | 0 |
| 637 | 45 | TriSure Thalass | Lần | 4,200,000 | 4,200,000 | 0 |
| 638 | 45 | TriSure9.5 | Lần | 4,500,000 | 4,500,000 | 0 |
| 639 | 45 | TriSure (Trisure 24) | Lần | 7,200,000 | 0 | 7,200,000 |
| 640 | 45 | AIH Screening (SMA IFT, LKM-1 IFT,F-actin IFT, AMA | lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 0 |
| 641 | 45 | Anti SLA/LP (Elisa) | lần | 300,000 | 300,000 | 0 |
| 642 | 45 | FACTOR V | Lần | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 643 | 45 | HBsAg (Roche) (Đ.lượng, quantitative) | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 644 | 45 | Anti SARS - CoV - 2 S (Định lượng) Cobas 6000 ECLIA | lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 645 | 45 | HBsAg II (Roche Cobas) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 646 | 45 | Angiostrongylus Cantonensis IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 647 | 45 | Anti beta 2 glycoprotein IgG-IgM (Beta 2GPI IgG-IgM) | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 648 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán giun lươn (strongyloides stercoralis) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 649 | 45 | Rida Allergy Screen ( Panel 1 Việt ) / DV | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 650 | 45 | Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 651 | 45 | CYP2 C19* 2* 3 genotype | Lần | 1,500,000 | 1,500,000 | 0 |
| 652 | 45 | Xác định DNA trong viêm gan B (HBV - DNA Taqman) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 653 | 45 | Acetylcholine receptor Ab (AChR) | Lần | 700,000 | 700,000 | 0 |
| 654 | 45 | Protein S | Lần | 400,000 | 229,000 | 171,000 |
| 655 | 45 | LEE Cell | Lần | 80,000 | 0 | 80,000 |
| 656 | 45 | Chẩn đoán Cytomegalovirus IgM ( ELISA )/( CMV IgM) | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 657 | 45 | Anti HEV - IgM | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 658 | 45 | HBsAg (Elisa) | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 659 | 45 | Anti HCV (test ) | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 660 | 45 | Strongyloides (Giun lươn) IgG | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 661 | 45 | Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) IgM | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 662 | 45 | Chẩn đoán Cytomegalovirus IgG ( ELISA ) / ( CMV IgG ) | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 663 | 45 | PTH (Parathyroid Hormone) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 664 | 45 | Testosterone Free (SHBG+ Testosterone) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 665 | 45 | Hóa mô miễn dịch (1 marker) | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 666 | 45 | Anti HBc - Total (IgM-IgG) (ABBOTT) | lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 667 | 45 | HCV RNA Cobas (Roche) | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 668 | 45 | HCV RNA Cobas (Roche)3 | Lần | 1,600,000 | 0 | 1,600,000 |
| 669 | 45 | Huyết thanh chẩn đoán Cysticercose (Taenia sp) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 670 | 45 | Anti HAV IgM | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 671 | 45 | GÓI SLSS 83 BỆNH (5 bệnh + HEMO + 77 yếu tố): | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | 0 |
| 672 | 45 | SÀNG LỌC 6 BỆNH (5 BỆNH + HEMO) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| XÉT NGHIỆM SINH HÓA | ||||||
| 673 | 46 | Ca++ niệu | Lần | 20,000 | 24,300 | -4,300 |
| 674 | 46 | Độ lọc cầu thận | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 675 | 46 | Đạm niệu 24h | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 676 | 46 | Độ thanh thải Creatinnin | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 677 | 46 | Cặn ADDIS | Lần | 80,000 | 42,400 | 37,600 |
| 678 | 46 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 50,000 | 21,200 | 28,800 |
| 679 | 46 | Nước tiểu 10 thông số | Lần | 50,000 | 37,100 | 10,320 |
| 680 | 46 | Catecholamines/ Máu | Lần | 1,100,000 | 0 | 1,100,000 |
| 681 | 46 | Cặn lắng | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 682 | 46 | Định lượng protein niệu | Lần | 25,000 | 13,700 | 11,300 |
| 683 | 46 | Cortisol / urine 24h | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 684 | 46 | Protein Bence Jones /urine | lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 685 | 46 | Heroine nước tiểu | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 686 | 46 | Xét nghiệm Định tính HER/THC/AMP/MOP/COD | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 687 | 46 | Định lượng catecholamine trong nước tiểu | Lần | 1,100,000 | 0 | 1,100,000 |
| 688 | 47 | Định lượng Calcitonin | Lần | 220,000 | 84,800 | 135,200 |
| 689 | 47 | Phosphatase Alkaline ( Phosphataz kiềm ) | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 690 | 47 | LH | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 691 | 47 | ACTH | Lần | 240,000 | 80,400 | 159,600 |
| 692 | 47 | Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] | Lần | 120,000 | 32,300 | 87,700 |
| 693 | 47 | Gastrin / Máu | Lần | 160,000 | 0 | 160,000 |
| 694 | 47 | Kẽm (Zn) | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 695 | 47 | Định lượng Ferritin [Máu] | Lần | 150,000 | 84,100 | 52,720 |
| 696 | 47 | Digoxin | Lần | 200,000 | 85,800 | 114,200 |
| 697 | 47 | Định lượng chì (Pb) | Lần | 500,000 | 0 | 330,000 |
| 698 | 47 | Điện di Protein máu | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 699 | 47 | Amoniac / Máu EDTA | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 700 | 47 | Định tính Beta HCG (Test nhanh) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 701 | 47 | Lipoprotein APO-A1 | Lần | 100,000 | 63,600 | 36,400 |
| 702 | 47 | CRP | Lần | 70,000 | 21,200 | 39,040 |
| 703 | 47 | Insuline | Lần | 160,000 | 0 | 160,000 |
| 704 | 47 | Chatecholamine trong nước tiểu | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 705 | 47 | Chatecholamine trong máu | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 706 | 47 | Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] | Lần | 120,000 | 27,300 | 74,160 |
| 707 | 47 | BNP (B-type Natriuretic Peptide) | Lần | 650,000 | 578,000 | 72,000 |
| 708 | 47 | C--PEPTID | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 709 | 47 | C-PEPTID(Fasting) | lần | 220,000 | 170,000 | 50,000 |
| 710 | 47 | Điện di Protein niệu | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 711 | 47 | Định lượng Canxi ion hóa [Máu] | Lần | 40,000 | 16,800 | 18,560 |
| 712 | 47 | Định lượng Glucose [Máu] | Lần | 35,000 | 22,400 | 10,080 |
| 713 | 47 | Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] | Lần | 150,000 | 67,300 | 66,160 |
| 714 | 47 | Estradiol | Lần | 150,000 | 75,000 | 75,000 |
| 715 | 47 | Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] | Lần | 100,000 | 39,200 | 60,800 |
| 716 | 47 | Estradiol (E2) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 717 | 47 | NP dung nạp Glucose | Lần | 160,000 | 0 | 160,000 |
| 718 | 47 | FSH | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 719 | 47 | Fructosamine | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 720 | 47 | Prolactin | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 721 | 47 | Lipide Total | Lần | 45,000 | 27,300 | 17,700 |
| 722 | 47 | Creatinine nước tiểu | Lần | 52,000 | 0 | 52,000 |
| 723 | 47 | Thyroglobulin | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 724 | 47 | VLDL | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| 725 | 47 | Điện di hemoglobin | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 726 | 47 | Định lượng Tryglyceride | Lần | 30,000 | 26,500 | 3,500 |
| 727 | 47 | Anti Thyroglobulin | Lần | 388,000 | 75,000 | 313,000 |
| 728 | 47 | Định lượng Calcitonin ion hoá | Lần | 100,000 | 75,000 | 25,000 |
| 729 | 47 | Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) | Lần | 60,000 | 28,600 | 25,120 |
| 730 | 47 | Đo hoạt độ | Lần | 50,000 | 20,000 | 24,000 |
| 731 | 47 | Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] | Lần | 100,000 | 43,700 | 45,040 |
| 732 | 47 | Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] | Lần | 250,000 | 96,500 | 153,500 |
| 733 | 47 | Transferin | Lần | 100,000 | 60,000 | 40,000 |
| 734 | 47 | Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] | Lần | 53,000 | 22,400 | 24,480 |
| 735 | 47 | Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] | Lần | 53,000 | 22,400 | 24,480 |
| 736 | 47 | Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] | Lần | 120,000 | 56,100 | 63,900 |
| 737 | 47 | Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] | Lần | 250,000 | 149,000 | 101,000 |
| 738 | 47 | Đo hoạt độ Amylase [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 739 | 47 | Đo hoạt độ GOT+GPT | Lần | 60,000 | 42,400 | 17,600 |
| 740 | 47 | Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] | Lần | 150,000 | 64,600 | 85,400 |
| 741 | 47 | Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [máu] | Lần | 150,000 | 61,700 | 70,640 |
| 742 | 47 | Định lượng Acid Uric trong nước tiểu | Lần | 54,000 | 22,400 | 31,600 |
| 743 | 47 | Phản ứng Rivalta | Lần | 45,000 | 0 | 45,000 |
| 744 | 47 | Định lượng Globuline | Lần | 40,000 | 22,400 | 14,080 |
| 745 | 47 | Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] | Lần | 52,000 | 28,000 | 19,200 |
| 746 | 47 | Định tính Morphin | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 747 | 47 | Định tính Amphetamin | Lần | 100,000 | 40,000 | 60,000 |
| 748 | 47 | Test Marijuana (Cần xa) | Lần | 100,000 | 40,000 | 60,000 |
| 749 | 47 | Tỷ số A/G | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 750 | 47 | Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 751 | 47 | C-PEPTID(Fasting) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 752 | 47 | TIBC | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 753 | 47 | Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] | Lần | 67,000 | 22,400 | 44,600 |
| 754 | 47 | NSE | Lần | 200,000 | 90,000 | 110,000 |
| 755 | 47 | Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] | Lần | 200,000 | 86,200 | 113,800 |
| 756 | 47 | Gói XN mỡ máu (DV) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 757 | 47 | Định tính Opiate (Test nhanh) | Lần | 120,000 | 40,000 | 80,000 |
| 758 | 47 | Acid Phosphate | Lần | 77,000 | 0 | 77,000 |
| 759 | 47 | Suy thận mạn II | Bộ | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 760 | 47 | Đo áp lực thẩm thấu/máu | lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 761 | 47 | C-Peptid (2h postprand) | lần | 220,000 | 0 | 220,000 |
| 762 | 47 | C-Peptid (Fasting) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 763 | 47 | Lipase [Máu] | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 764 | 47 | Định lượng Phospho | Lần | 77,000 | 21,200 | 55,800 |
| 765 | 47 | Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] | Lần | 250,000 | 138,000 | 112,000 |
| 766 | 47 | Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] | Lần | 53,000 | 20,000 | 26,400 |
| 767 | 47 | Định lượng Urê máu [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 768 | 47 | Vitamin D Total | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 769 | 47 | Độ bảo hòa Transferrin [Máu] | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 770 | 47 | Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) [Máu] | Lần | 52,000 | 28,000 | 19,200 |
| 771 | 47 | Pb(Chì)/Máu | Lần | 330,000 | 330,000 | 0 |
| 772 | 47 | IgA/ Máu | Lần | 150,000 | 150,000 | 0 |
| 773 | 47 | Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 774 | 47 | Cortisol /blood (morning) | Lần | 160,000 | 91,100 | 68,900 |
| 775 | 47 | Double test | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 776 | 47 | Progesteron | Lần | 150,000 | 79,500 | 70,500 |
| 777 | 47 | Định tính Codein (Test nhanh) | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 778 | 47 | Xét nghiệm Glucose máu mao mạch sau ăn 2h | Lần | 30,000 | 30,000 | 0 |
| 779 | 47 | Lipid Profile | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 780 | 47 | Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 50,000 | 28,000 | 22,000 |
| 781 | 47 | Định lượng Sắt [Máu] | Lần | 72,000 | 33,600 | 30,720 |
| 782 | 47 | Định lượng HbA1c [Máu] | Lần | 150,000 | 105,300 | 35,760 |
| 783 | 47 | Tìm tế bào K ( Cell block ) | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 784 | 47 | Lipoprotein APO-B | Lần | 100,000 | 100,000 | 0 |
| 785 | 47 | Lipoprotein (APO-A1 + APO-B) | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 786 | 47 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen: Soi trực tiếp nhuộm soi (nhuộm Gram- nhuộm xanh Methylen) | Lần | 100,000 | 69,300 | 30,700 |
| 787 | 47 | Xét Nghiệm Khí Máu (Máu) | Lần | 360,000 | 360,000 | 0 |
| 788 | 47 | Cortisol /blood(afternoon) | Lần | 160,000 | 91,100 | 68,900 |
| 789 | 47 | Điện giải đồ (Na, K, Cl)[Niệu] | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 790 | 47 | Định tính Heroin (test nhanh) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 791 | 47 | Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] | Lần | 250,000 | 138,000 | 112,000 |
| 792 | 47 | Triple Test | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 793 | 47 | Glucose sau ăn 1h | Lần | 30,000 | 30,000 | 0 |
| 794 | 47 | ASLO | Lần | 60,000 | 40,200 | 19,800 |
| 795 | 47 | Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] | Lần | 250,000 | 133,000 | 117,000 |
| 796 | 47 | IgM | lần | 150,000 | 150,000 | 0 |
| 797 | 47 | Xét nghiệm Procalcitonin | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 798 | 47 | Định Lượng Vancomycin | lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 799 | 47 | ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative) | lần | 100,000 | 100,000 | 0 |
| 800 | 47 | Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) | Lần | 53,000 | 28,000 | 20,000 |
| 801 | 47 | Glucose sau ăn 2h | Lần | 30,000 | 30,000 | 0 |
| 802 | 47 | Tế bào cặn nước tiểu / cặn adis | Lần | 25,000 | 42,400 | -13,920 |
| 803 | 47 | Xét nghiệm Glucose máu mao mạch tại giường (một lần) | Lần | 30,000 | 15,200 | 14,800 |
| 804 | 47 | Định lượng Creatinin (máu) | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 805 | 47 | Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] | Lần | 150,000 | 64,600 | 85,400 |
| 806 | 47 | Định lượng Protein toàn phần [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 807 | 47 | IgG | lần | 150,000 | 150,000 | 0 |
| 808 | 47 | Test Methamphetamin | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 809 | 47 | SARS-CoV2 Realtime PT PCR (Mẫu gộp) | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 810 | 47 | Vitamin B12 Huyết Thanh | Lần | 200,000 | 70,000 | 130,000 |
| 811 | 47 | Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] | Lần | 53,000 | 28,000 | 20,000 |
| 812 | 47 | Hg (Mercury) | Lần | 1,100,000 | 1,100,000 | 0 |
| 813 | 47 | Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] | Lần | 200,000 | 89,700 | 110,300 |
| 814 | 47 | Định lượng Acid Uric [Máu] | Lần | 56,000 | 22,400 | 26,880 |
| 815 | 47 | Folate (Serum) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 816 | 47 | Testosteron | Lần | 150,000 | 60,000 | 90,000 |
| 817 | 47 | Keton trong máu | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 818 | 47 | Đo áp lực thẩm thấu/Niệu | lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 819 | 47 | Định lượng LDL-C và HDL-C | Lần | 60,000 | 53,000 | 7,000 |
| 820 | 47 | Anti - TG | Lần | 250,000 | 268,000 | -18,000 |
| 821 | 47 | Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] | Lần | 84,000 | 39,200 | 35,840 |
| 822 | 47 | Định lượng Albumin [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 823 | 47 | Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] | Lần | 150,000 | 67,300 | 66,160 |
| 824 | 47 | Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] | Lần | 50,000 | 22,400 | 22,080 |
| 825 | 47 | HDL-C | Lần | 30,000 | 24,000 | 4,800 |
| 826 | 47 | Phân tích dịch (sinh hóa tế bào) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 827 | 47 | Hội chứng thận hư | Gói | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 828 | 47 | Lactic Acid ( Lactate) | Lần | 80,000 | 80,000 | 0 |
| 829 | 47 | Định lượng Transferrin [Máu] | Lần | 250,000 | 63,600 | 186,400 |
| 830 | 47 | Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] | Lần | 100,000 | 30,200 | 55,840 |
| 831 | 47 | ADA (adenosine Deaminase) | Lần | 300,000 | 0 | 0 |
| 832 | 47 | Micro Albumin | Lần | 100,000 | 42,400 | 57,600 |
| 833 | 47 | Định lượng Calci toàn phần | Lần | 40,000 | 40,000 | 0 |
| 834 | 47 | Acetaminophen | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| XÉT NGHIỆM VI SINH | ||||||
| 835 | 48 | Soi tươi tìm ký sinh trùng (đường ruột, ngoài đường ruột) | Lần | 60,000 | 22,000 | 38,000 |
| 836 | 48 | Cấy dịch ngoại tiết, phết họng + kháng sinh đồ | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 837 | 48 | Cấy máu + kháng sinh đồ | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 838 | 48 | Paps mear | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 839 | 48 | Nhuộm PAPS | Lần | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 840 | 48 | Xét nghiệm dịch khớp | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 841 | 48 | Tuberculin (Test nhanh tìm BK) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 842 | 48 | Vi nấm soi tươi | Lần | 110,000 | 45,500 | 51,600 |
| 843 | 48 | Vi nấm soi tươi | Lần | 100,000 | 40,200 | 47,840 |
| 844 | 48 | Phết họng nhuộm gram | Lần | 60,000 | 0 | 60,000 |
| 845 | 48 | Cấy phân + kháng sinh đồ | Lần | 380,000 | 0 | 380,000 |
| 846 | 48 | Nhuộm gram | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 847 | 48 | Chẩn đoán toxoplasma IgM/ELISA | lần | 150,000 | 100,000 | 40,000 |
| 848 | 48 | Cấy dịch não tủy + kháng sinh đồ | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 849 | 48 | Cấy đàm + kháng sinh đồ | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 850 | 48 | Gói Huyết Thanh Chẩn Đoán Giun sán | Lần | 1,600,000 | 0 | 1,600,000 |
| 851 | 48 | Máu ẩn trong phân | Lần | 140,000 | 0 | 140,000 |
| 852 | 48 | Huyết thanh chẩn đoán Toxoplasmase Gondii ( IgG) | Lần | 150,000 | 100,000 | 40,000 |
| 853 | 48 | Xét nghiệm tìm BK (XN đàm tìm BK) | Lần | 40,000 | 25,000 | 15,000 |
| 854 | 48 | SyphilisTest nhanh (Giang mai) | Lần | 190,000 | 0 | 190,000 |
| 855 | 48 | Xét nghiệm tìm nấm trên da | lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 856 | 48 | Tìm con cái ghẻ | Lần | 50,000 | 50,000 | 0 |
| 857 | 48 | Cấy nước tiểu + kháng sinh đồ | Lần | 380,000 | 0 | 380,000 |
| 858 | 48 | PCR- lao | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 859 | 48 | Tinh dịch đồ | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 860 | 48 | H.PYLORY/Phân | lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 861 | 48 | Candida IgM | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 862 | 48 | Measles IgM (Sởi) | lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 863 | 48 | Candida IgG | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 864 | 48 | Measles IgG (Sởi) | lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 865 | 48 | Influenza A IgG (cúm) | lần | 300,000 | 300,000 | 0 |
| 866 | 48 | Influenza A IgM (cúm) | lần | 300,000 | 300,000 | 0 |
| 867 | 48 | Mumps IgG (Quai bị) | lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 868 | 48 | Varicella Zoster IgG (Thủy Đậu) | lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 869 | 48 | Varicella Zoster IgM (Thủy Đậu) | lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 870 | 48 | E - Prep | lần | 650,000 | 0 | 650,000 |
| 871 | 48 | Chlamydia trachomatis IgG (Elisa) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 872 | 48 | H.PYLORY-Hơi Thở (BHYT) | Lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 873 | 48 | IgE Total | Lần | 200,000 | 200,000 | 0 |
| 874 | 48 | Cấy phân | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 875 | 48 | Huyết thanh chẩn đoán sán dải chó (Echinococcus) IgM | Lần | 150,000 | 60,000 | 72,000 |
| 876 | 48 | Cấy bệnh phẩm tìm nấm | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 877 | 48 | Cấy mủ + kháng sinh đồ | Lần | 380,000 | 0 | 380,000 |
| 878 | 48 | Cấy nấm | Lần | 380,000 | 0 | 380,000 |
| 879 | 48 | Ký sinh trùng sốt rét bằng phết máu ngoại biên nhuộm gram | Lần | 50,000 | 20,000 | 24,000 |
| 880 | 48 | IGRA (Quantiferon) | Lần | 3,000,000 | 3,000,000 | 0 |
| 881 | 48 | Mumps virus IgG (Quai bị) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 882 | 48 | Mumps virus IgM (Quai bị) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 883 | 48 | H.PYLORY-Hơi Thở | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 884 | 48 | Ureaplasma Urealyticum PCR ,Mycoplasma (genitalium+hominis) PCR | Lần | 2,000,000 | 2,000,000 | 0 |
| 885 | 48 | 12 Tác nhân lây nhiễm qua đường tình dục(Sexually Transmitted Diseases- STDs) | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| 886 | 48 | Cấy Lao MGIT | Lần | 1,000,000 | 1,000,000 | 0 |
| 887 | 48 | Soi Tươi tìm Demodex | Lần | 50,000 | 50,000 | 0 |
| 888 | 48 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Vi nấm (Fungus) | Lần | 1,050,000 | 1,050,000 | 0 |
| 889 | 48 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Virus (Viruses) | Lần | 1,050,000 | 1,050,000 | 0 |
| 890 | 48 | Group B Streptococcus | Lần | 500,000 | 500,000 | 0 |
| 891 | 48 | Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) | Lần | 50,000 | 39,700 | 10,300 |
| 892 | 48 | Thinprep | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 893 | 48 | Leptospira IgG(Elisa) | lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 894 | 48 | Xét nghiệm Song cầu Gram(-) | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 895 | 48 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Gen kháng kháng sinh(Antibiotic Resistance Genes) | Lần | 900,000 | 900,000 | 0 |
| 896 | 48 | Kháng sinh đồ tìm BK | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 897 | 48 | PROTIA Allergy-Q 64 Food Panel | lần | 1,200,000 | 1,200,000 | 0 |
| 898 | 48 | Blood Culture | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 899 | 48 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết - Bloodstream Infection) | Lần | 4,570,000 | 4,570,000 | 0 |
| 900 | 48 | Leptospira IgM(Elisa) | lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 901 | 48 | Chẩn đoán Anti HAV Total | Lần | 300,000 | 85,000 | 215,000 |
| 902 | 48 | Cấy dịch cơ thể (màng phổi, màng bụng,...)+kháng sinh đồ | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 903 | 48 | Chlamydia trachomatis IgM (Elisa) | Lần | 450,000 | 0 | 450,000 |
| 904 | 48 | PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Vi khuẩn (Bacterium) | Lần | 1,580,000 | 1,580,000 | 0 |
| 905 | 48 | Paps-cyto | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 906 | 48 | PCR phát hiện tác nhân gây viêm màng não( (vi khuẩn, virus, vi nấm) | Lần | 3,300,000 | 3,300,000 | 0 |
| 907 | 48 | Mumps IgM (Quai bị) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| 908 | 48 | Trứng giun, sán soi tươi | Lần | 50,000 | 45,500 | 4,500 |
| 909 | 48 | Helicobacter pylori [Hiện diện] trong dạ dày bằng test thở ure (BHYT) | Lần | 600,000 | 600,000 | 0 |
| 910 | 48 | Helicobacter pylori [Hiện diện] trong dạ dày bằng test thở ure | Lần | 800,000 | 800,000 | 0 |
| 911 | 48 | Neisseria gonorrhoeae-Chlamydia trachomatis DNA | Lần | 500,000 | 500,000 | 0 |
| 912 | 48 | Test fFN( Fetal Fibronectin) | Lần | 450,000 | 450,000 | 0 |
| XÉT NGHIỆM KHÁC | ||||||
| 913 | 22 | Xét nghiệm cặn dư phân | Lần | 60,000 | 45,000 | 15,000 |
| 914 | 22 | Xác định máu trong phân | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 915 | 22 | Xác định mỡ trong phân | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 916 | 22 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Lần | 50,000 | 41,700 | 8,300 |
| 917 | 22 | Soi Phân | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 918 | 22 | Xét nghiệm phân (soi tươi) | Lần | 50,000 | 20,000 | 30,000 |
| SIÊU ÂM | ||||||
| 919 | 39 | Siêu âm Doppler tim | Lần | 350,000 | 252,300 | 78,160 |
| 920 | 39 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 921 | 39 | Siêu âm khớp cổ chân. | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 922 | 39 | Siêu âm bán phần trước | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 923 | 39 | Siêu âm thai nhi màu 3D - 4D | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 924 | 39 | Siêu âm tuyến giáp | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 925 | 39 | Siêu âm doppler mạch máu thai (khảo sát ĐM rốn, ĐM não giữa thai nhi) | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 926 | 39 | Siêu âm doppler động mạch cảnh 2 bên | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 927 | 39 | Siêu âm bìu | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 928 | 39 | Siêu âm phần mềm | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 929 | 39 | Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 930 | 39 | Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 931 | 39 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 932 | 39 | Siêu âm vùng bẹn | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 933 | 39 | Siêu âm hạch | Lần | 130,000 | 0 | 130,000 |
| 934 | 39 | Siêu âm Doppler mạch máu | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 935 | 39 | Siêu âm Doppler động mạch thận | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 936 | 39 | Siêu âm hạch vùng cổ | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 937 | 39 | Siêu âm nhãn cầu | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 938 | 39 | Siêu âm 3D/4D thai nhi (Có ghi đĩa) | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 939 | 39 | Siêu âm tim màu | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 940 | 39 | Siêu âm tim màu | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 941 | 39 | Siêu âm doppler mạch máu chi trên | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 942 | 39 | Siêu âm Doppler nhau thai | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 943 | 39 | Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 944 | 39 | Siêu âm bụng màu (KSK CQ - XN) | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 945 | 39 | Siêu âm ổ bụng (bàng quang) | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 946 | 39 | Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát (ksk) | Lần | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 947 | 39 | Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 948 | 39 | Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn | Lần | 350,000 | 252,300 | 78,160 |
| 949 | 39 | Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 950 | 39 | Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 951 | 39 | Siêu âm tim, màng tim qua thực quản | Lần | 800,000 | 794,000 | 4,800 |
| 952 | 39 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 953 | 39 | Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 954 | 39 | Siêu âm Doppler tuyến vú | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 955 | 39 | Siêu âm nội mạch | Lần | 2,000,000 | 1,970,000 | 24,000 |
| 956 | 39 | Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 957 | 39 | Siêu âm màng phổi | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 958 | 39 | Siêu âm Doppler dương vật | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 959 | 39 | Siêu âm các khối u phổi ngoại vi | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 960 | 39 | Siêu âm Doppler hốc mắt | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 961 | 39 | Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ | Lần | 350,000 | 89,300 | 260,700 |
| 962 | 39 | Siêu âm hốc mắt | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 963 | 39 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 964 | 39 | Siêu âm dương vật | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 965 | 39 | Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 966 | 39 | Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 967 | 39 | Siêu âm tử cung phần phụ | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 968 | 39 | Siêu âm qua thóp | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 969 | 39 | Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 970 | 39 | Siêu âm qua thực quản | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 971 | 39 | Siêu âm Doppler tim | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 972 | 39 | Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Lần | 2,000,000 | 1,970,000 | 24,000 |
| 973 | 39 | Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 974 | 39 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 975 | 39 | Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuối | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 976 | 39 | Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 977 | 39 | Siêu âm Doppler gan lách | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 978 | 39 | Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) | Lần | 350,000 | 89,300 | 208,560 |
| 979 | 39 | Siêu âm Doppler tim, van tim | Lần | 370,000 | 252,300 | 94,160 |
| 980 | 39 | Siêu âm trong mổ | Lần | 150,000 | 58,600 | 91,400 |
| 981 | 39 | Siêu âm khớp gối | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 982 | 39 | Siêu âm khớp khuỷu | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 983 | 39 | Siêu âm khớp vai | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 984 | 39 | Siêu âm ổ bụng (gan mật) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 985 | 39 | Siêu âm ổ bụng (tụy) | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 986 | 39 | Siêu âm ổ bụng (lách ) | Lần | 150,000 | 58,600 | 73,120 |
| 987 | 39 | Siêu âm Doppler thai nhi 3D - 4D | Lần | 400,000 | 252,300 | 147,700 |
| 988 | 39 | Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn 2 bên | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 989 | 39 | Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầu | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 990 | 39 | Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 991 | 39 | Siêu âm tim | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 992 | 39 | Siêu âm doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ | Lần | 350,000 | 252,300 | 97,700 |
| 993 | 39 | Siêu âm doopler mạch máu (tĩnh mạch chậu , chủ dưới) | Lần | 370,000 | 252,300 | 117,700 |
| 994 | 39 | Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm Doppler | Lần | 350,000 | 0 | 350,000 |
| 995 | 39 | Siêu âm đầu dò trực tràng | Lần | 350,000 | 157,000 | 193,000 |
| 3561 | 69 | SP | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 3562 | 69 | GB | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 3563 | 69 | P1 | Lần | 15,000 | 0 | 15,000 |
| 3564 | 69 | P2 | Lần | 15,000 | 0 | 15,000 |
| 3565 | 69 | A | Lần | 12,000 | 0 | 12,000 |
| 3566 | 69 | L | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| 3567 | 69 | TB | Lần | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 3568 | 69 | KTH | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 3569 | 69 | G | Lần | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 3570 | 71 | In film Xquang số hoá 2 film lần 2 | Lần | 80,000 | 0 | 80,000 |
| 3571 | 71 | In Film X quang số hoá 1phim | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| NỘI SOI DẠ DÀY - TÁ TRÀNG - THỰC QUẢN | ||||||
| 3572 | 74 | Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng không sinh thiết | Lần | 350,000 | 231,000 | 95,200 |
| 3573 | 74 | Nội soi trực tràng ống mềm | Lần | 850,000 | 215,200 | 507,840 |
| 3574 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không tiền mê + Clotest | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 3575 | 74 | Dịch vụ nội soi trực trảng-PTBH | Lần | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 3576 | 74 | Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê | Lần | 1,600,000 | 0 | 1,600,000 |
| 3577 | 74 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 1,100,000 | 352,100 | 598,320 |
| 3578 | 74 | Nội Soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết | Lần | 900,000 | 287,000 | 490,400 |
| 3579 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| 3580 | 74 | Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ (CL) | Lần | 600,000 | 228,000 | 372,000 |
| 3581 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không có tiền mê + Clotest (BHYT) | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 3582 | 74 | Nội soi đại trực tràng không sinh thiết | lần | 900,000 | 287,000 | 490,400 |
| 3583 | 74 | Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày | Lần | 1,500,000 | 728,000 | 617,600 |
| 3584 | 74 | BỘ THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN | Lần | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 3585 | 74 | ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN 6 VÒNG CAO SU BỘ | Lần | 1,900,000 | 0 | 1,900,000 |
| 3586 | 74 | Nội soi đại trực tràng không sinh thiết | Lần | 900,000 | 287,000 | 490,400 |
| 3587 | 74 | Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết có tiền mê | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 3588 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest | Lần | 1,300,000 | 0 | 1,300,000 |
| 3589 | 74 | Nội soi can thiệp - nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm | Lần | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 3590 | 74 | Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su | Lần | 1,500,000 | 728,000 | 617,600 |
| 3591 | 74 | Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu | Lần | 1,500,000 | 728,000 | 617,600 |
| 3592 | 74 | Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ | Lần | 500,000 | 243,000 | 205,600 |
| 3593 | 74 | NỘi soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa | Lần | 300,000 | 1,696,000 | -1,116,800 |
| 3594 | 74 | Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê | Lần | 2,100,000 | 0 | 2,100,000 |
| 3595 | 74 | Nội soi toàn bộ đại trực tràng không tiền mê | Lần | 1,100,000 | 0 | 1,100,000 |
| 3596 | 74 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Lần | 650,000 | 317,000 | 266,400 |
| 3597 | 74 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết | Lần | 650,000 | 0 | 650,000 |
| 3598 | 74 | Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết | Lần | 500,000 | 302,000 | 158,400 |
| 3599 | 74 | Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm | Lần | 2,000,000 | 1,038,000 | 769,600 |
| 3600 | 74 | Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng | Lần | 3,000,000 | 2,277,000 | 578,400 |
| 3601 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest (BHYT) | Lần | 600,000 | 0 | 600,000 |
| 3602 | 74 | Phụ thu Nội Soi tử cung | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 3603 | 74 | Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết | Lần | 400,000 | 0 | 400,000 |
| CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH (CT SCAN) | ||||||
| 3098 | 80 | Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3099 | 80 | Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang | Lần | 700,000 | 550,100 | 149,900 |
| 3100 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3101 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3102 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3103 | 80 | Chụp CLVT hốc mắt (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3104 | 80 | Chụp CT scanner tim phổi không thuốc cản quang ( lần 2 trở lên ) | Lần | 700,000 | 0 | 560,000 |
| 3105 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3106 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3107 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3108 | 80 | Chụp CT Scanner xoang không thuốc cản quang | Lần | 700,000 | 0 | 560,000 |
| 3109 | 80 | Chụp CT Scanner xoang có thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,500,000 | 0 | 1,500,000 |
| 3110 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3111 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3112 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3113 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3114 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,536,600 |
| 3115 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3116 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3117 | 80 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3118 | 80 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 550,100 | 1,319,920 |
| 3119 | 80 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3120 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3121 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3122 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3123 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3124 | 80 | Chụp CLVT hốc mắt (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3125 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3126 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3127 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3128 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3129 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3130 | 80 | Chụp CLVT hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3131 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3132 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3133 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3134 | 80 | Chụp CLVT mạch máu não (Từ 1-32 dãy) (BH -DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3135 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3136 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3137 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3138 | 80 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3139 | 80 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3140 | 80 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3141 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3142 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3143 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính não xoang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 0 | 1,050,000 |
| 3144 | 80 | Chụp Ctscan lồng ngực liều tia thấp | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3145 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3146 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3147 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3148 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mũi xoang không tiêm thuốc cản quang (1-32 dãy) | lần | 1,050,000 | 0 | 1,050,000 |
| 3149 | 80 | Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3150 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 0 | 1,050,000 |
| 3151 | 80 | Chụp CLVT ngực có dựng hình 3D | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 3152 | 80 | Chụp CLVT cột sống có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 3153 | 80 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3154 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH- DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3155 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH -DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3156 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3157 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3158 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) có tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3159 | 80 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3160 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3161 | 80 | Chụp CLVT sọ mặt dựng 3D (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 3162 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mũi xoang không tiêm thuốc cản quang (1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3163 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lấn | 1,050,000 | 663,400 | 386,600 |
| 3164 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính não xoang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3165 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3166 | 80 | Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3167 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) có tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,536,600 |
| 3168 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3169 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3170 | 80 | Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3171 | 80 | Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,536,600 |
| 3172 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3173 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3174 | 80 | Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3175 | 80 | Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3176 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3177 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3178 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3179 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,536,600 |
| 3180 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 2,200,000 | 550,100 | 1,319,920 |
| 3181 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 0 | 2,200,000 |
| 3182 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3183 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3184 | 80 | Chụp CLVT mạch máu não (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3185 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3186 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3187 | 80 | Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3188 | 80 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3189 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] | Lần | 1,050,000 | 550,100 | 399,920 |
| 3190 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 735,000 | 0 | 735,000 |
| 3191 | 80 | Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3192 | 80 | Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (Từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3193 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3194 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) | Lần | 2,200,000 | 663,400 | 1,229,280 |
| 3195 | 80 | Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3196 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3197 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3198 | 80 | Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| 3199 | 80 | Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) | Lần | 1,445,000 | 0 | 1,445,000 |
| CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) | ||||||
| 3200 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3201 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3202 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3203 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 949,200 |
| 3204 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3205 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3206 | 81 | Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng | Lần | 3,200,000 | 0 | 3,200,000 |
| 3207 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) | Lần | 3,200,000 | 0 | 3,200,000 |
| 3208 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng | Lần | 3,200,000 | 0 | 3,200,000 |
| 3209 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khảo sát sợi trục thần kinh (DTI) | lần | 2,500,000 | 2,400,000 | 100,000 |
| 3210 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3211 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) | Lần | 3,460,000 | 3,165,000 | 295,000 |
| 3212 | 81 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3213 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3214 | 81 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3215 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3216 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3217 | 81 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) (DV-BH) | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3218 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3219 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3220 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3221 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3222 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3223 | 81 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3224 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3225 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3226 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3227 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3228 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3229 | 81 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3230 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3231 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3232 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3233 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3234 | 81 | Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3235 | 81 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3236 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3237 | 81 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3238 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3239 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (0.2-1.5T) DV | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3240 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3241 | 81 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3242 | 81 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3243 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3244 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học)(0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3245 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)(0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3246 | 81 | Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3247 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3248 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3249 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,227,000 | 778,400 |
| 3250 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3251 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3252 | 81 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3253 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3254 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3255 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3256 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3257 | 81 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3258 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3259 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3260 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3261 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3262 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3263 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3264 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3265 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3266 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3267 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,400,000 | 0 | 2,400,000 |
| 3268 | 81 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3269 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3270 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3271 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3272 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 949,200 |
| 3273 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3274 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3275 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3276 | 81 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3277 | 81 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3278 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3279 | 81 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3280 | 81 | Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3281 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3282 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3283 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3284 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3285 | 81 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3286 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3287 | 81 | Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3288 | 81 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3289 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 1,341,500 | 1,858,500 |
| 3290 | 81 | Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (0.2-1.5T) DV | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3291 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3292 | 81 | Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3293 | 81 | Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3294 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3295 | 81 | Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3296 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3297 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3298 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3299 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3300 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) DV | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3301 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3302 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3303 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3304 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3305 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3306 | 81 | Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3307 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3308 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3309 | 81 | Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3310 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3311 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản(0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| 3312 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) | Lần | 3,200,000 | 0 | 3,200,000 |
| 3313 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3314 | 81 | Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3315 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3316 | 81 | Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3317 | 81 | Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) DV-BH | Lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3318 | 81 | Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 2,460,000 | 0 | 2,460,000 |
| 3319 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3320 | 81 | Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3321 | 81 | Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (0.2-1.5T) DV-BH | lần | 1,750,000 | 0 | 1,750,000 |
| 3322 | 81 | Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3323 | 81 | Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) | Lần | 2,500,000 | 1,341,500 | 926,800 |
| 3324 | 81 | Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) | Lần | 3,200,000 | 2,250,800 | 759,360 |
| CHỤP - CAN THIỆP MẠCH VÀNH (DSA) | ||||||
| 3325 | 115 | Can thiệp điều trị ngón tay cò súng (Cắt vòng gân A1…) dưới hướng dẫn siêu âm. | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 3326 | 115 | Can thiệp hút vôi gân chóp xoay điều trị viêm gân vôi hoá dưới hướng dẫn siêu âm. | Lần | 2,000,000 | 0 | 2,000,000 |
| 3327 | 115 | Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3328 | 115 | Nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 42,000,000 | 0 | 42,000,000 |
| 3329 | 115 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 10,000,000 | 5,840,300 | 3,327,760 |
| 3330 | 115 | Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền | Lần | 15,000,000 | 9,418,100 | 4,465,520 |
| 3331 | 115 | Chụp nong động mạch vành bằng bóng | Lần | 17,200,000 | 0 | 17,200,000 |
| 3332 | 115 | Nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 40,000,000 | 0 | 40,000,000 |
| 3333 | 115 | Phụ thu siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) HD | Lần | 19,000,000 | 0 | 19,000,000 |
| 3334 | 115 | Phụ thu siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) | Lần | 10,000,000 | 0 | 10,000,000 |
| 3335 | 115 | Stent ĐMV | Lần | 88,500,000 | 0 | 88,500,000 |
| 3336 | 115 | Stent ĐMV | Lần | 78,500,000 | 0 | 78,500,000 |
| 3337 | 115 | Stent ĐMV | Lần | 67,500,000 | 0 | 67,500,000 |
| 3338 | 115 | Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3339 | 115 | Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3340 | 115 | Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,840,300 | 2,527,760 |
| 3341 | 115 | Phụ thu bóng mạch vành phủ thuốc | Lần | 28,000,000 | 0 | 28,000,000 |
| 3342 | 115 | Phụ thu bóng mạch vành có dao cắt | Lần | 12,000,000 | 0 | 12,000,000 |
| 3343 | 115 | Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc | Lần | 8,000,000 | 0 | 8,000,000 |
| 3344 | 115 | Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc | Lần | 5,000,000 | 0 | 5,000,000 |
| 3345 | 115 | Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3346 | 115 | Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3347 | 115 | Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3348 | 115 | Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3349 | 115 | Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3350 | 115 | Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3351 | 115 | Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,840,300 | 2,527,760 |
| 3352 | 115 | Chụp mạch vành (DSA) khoa Nội | Lần | 7,000,000 | 0 | 7,000,000 |
| 3353 | 115 | Chụp động mạch vành | Lần | 9,000,000 | 0 | 9,000,000 |
| 3354 | 115 | Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3355 | 115 | Chụp động mạch vành | Lần | 9,000,000 | 0 | 9,000,000 |
| 3356 | 115 | Chụp, nong và đặt stent động mạch vành | Lần | 42,700,000 | 0 | 42,700,000 |
| 3357 | 115 | Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,840,300 | 2,527,760 |
| 3358 | 115 | Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc | Lần | 6,500,000 | 0 | 6,500,000 |
| 3359 | 115 | Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3360 | 115 | Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA) | Lần | 9,000,000 | 5,686,000 | 3,314,000 |
| 3361 | 115 | Chụp động mạch vành | Lần | 9,000,000 | 0 | 9,000,000 |
| 3362 | 115 | Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền | Lần | 15,000,000 | 9,968,100 | 4,025,520 |
| TIÊM TRUYỀN | ||||||
| 3363 | 88 | Công truyền đạm | Chai | 120,000 | 0 | 120,000 |
| 3364 | 88 | Công truyền dịch | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 3365 | 88 | Gây mê tĩnh mạch | Lần | 1,000,000 | 0 | 1,000,000 |
| 3366 | 88 | Công truyền dịch từ chai thứ 3 trở đi | Chai | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 3367 | 88 | Công bơm thuốc hậu môn | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 3368 | 88 | Công rút thông tiểu | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 3369 | 88 | Công bơm thuốc fleet | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 3370 | 88 | Công tiêm tự động dưới 10 tiếng | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 3371 | 88 | Công tiêm tự động trên 10 tiếng | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3372 | 88 | Công tiêm bắp dưới da | Lần | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 3373 | 88 | Công Truyền Dịch (Nhi) | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 3374 | 88 | Công truyền đạm | Lần | 200,000 | 0 | 160,000 |
| 3375 | 88 | Công tiêm | Lần | 70,000 | 0 | 70,000 |
| 3376 | 88 | Công truyền | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 3377 | 88 | Công tiêm bắp, dưới da, trong da | Lần | 40,000 | 0 | 40,000 |
| 3378 | 88 | Công tiêm ngừa | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 3379 | 88 | Công tiêm khớp: | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 3380 | 88 | Công tiêm ngừa vacxine covid | Lần | 150,000 | 0 | 150,000 |
| 3381 | 88 | Công truyền máu (tính theo số đơn vị máu) | Đơn vị | 700,000 | 0 | 700,000 |
| 3382 | 88 | Công tiêm tĩnh mạch | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| DỊCH VỤ KHÁC | ||||||
| 3383 | 84 | Siêu âm đàn hồi mô FibroScan | Lần | 500,000 | 500,000 | 0 |
| 3384 | 85 | Phụ thu dịch vụ CT Scan có tiêm thuốc cản quang | Lần | 900,000 | 0 | 900,000 |
| 3385 | 85 | Phụ thu dịch vụ CT Scan không tiêm thuốc cản quang | Lần | 200,000 | 0 | 200,000 |
| 3386 | 85 | Phụ thu chụp cắt lớp vi tính không cản quang ( DV) | Lần | 315,000 | 0 | 315,000 |
| 3387 | 85 | Phụ thu chụp cắt lớp vi tính có cản quang (DV) | Lần | 775,000 | 0 | 775,000 |
| 3388 | 85 | Phụ thu tiêm thuốc cản quang CTScan | Lần | 723,000 | 0 | 723,000 |
| 3389 | 86 | Phụ thu tiêm thuốc cản quang MRI | Lần | 723,000 | 0 | 723,000 |
| 3390 | 86 | Phụ thu dịch vụ MRI có tiêm thuốc tương phản | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 3391 | 86 | Phụ thu dịch vụ MRI không tiêm thuốc tương phản | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 3392 | 86 | Phụ thu CLS | Lần | 300,000 | 300,000 | 0 |
| 3393 | 86 | Phụ thu chụp MRI không cản từ (DV) | Lần | 750,000 | 0 | 750,000 |
| 3394 | 86 | Phụ thu chụp MRI có cản từ (DV) | Lần | 740,000 | 0 | 740,000 |
| 3395 | 87 | GÓI KHÁM TIỀN HÔN NHÂN (NỮ) | Lần | 3,340,000 | 0 | 3,340,000 |
| 3396 | 87 | GÓI KHÁM TIỀN HÔN NHÂN (NAM) | Lần | 3,630,000 | 0 | 3,630,000 |
| 3397 | 87 | GÓI KHÁM TẦM SOÁT ƯNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG | Lần | 2,300,000 | 2,300,000 | 0 |
| 3398 | 87 | GÓI KHÁM GAN THƯỜNG QUY | Lần | 825,000 | 0 | 825,000 |
| 3399 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE VÀNG (NAM) | Lần | 2,955,000 | 0 | 2,955,000 |
| 3400 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE NHI | Lần | 1,850,000 | 0 | 1,850,000 |
| 3401 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE NAM KHOA | Lần | 1,565,000 | 0 | 1,565,000 |
| 3402 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE TIÊU CHUẨN PHỤ KHOA | Lần | 1,800,000 | 0 | 1,800,000 |
| 3403 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE TIÊU CHUẨN (QUÝ ÔNG, QUÝ BÀ) | Lần | 1,140,000 | 0 | 1,140,000 |
| 3404 | 87 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOLDEN GATE – CHI NHÁNH MIỀN NAM | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 3405 | 87 | GÓI KHÁM TUYỂN DỤNG CÔNG TY II VI | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 3406 | 87 | XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT PHỔ THÔNG (NAM , NỮ) | Lần | 1,705,000 | 0 | 1,705,000 |
| 3407 | 87 | XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT CAO CẤP (NAM) | Lần | 3,105,000 | 0 | 3,105,000 |
| 3408 | 87 | XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT CAO CẤP (NỮ) | Lần | 3,355,000 | 0 | 3,355,000 |
| 3409 | 87 | GÓI KHÁM CƠ BẢN TẦM SOÁT VỀ THẬN | Lần | 820,000 | 0 | 820,000 |
| 3410 | 87 | GÓI VẬT TƯ CHĂM SÓC HẬU PHẪU | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 3411 | 87 | GÓI VẬT TƯ CHĂM SÓC HẬU SẢN | Lần | 250,000 | 0 | 250,000 |
| 3412 | 87 | GÓI XÉT NGHIỆM CƠ BẢN | Lần | 590,000 | 0 | 590,000 |
| 3413 | 87 | GÓI KHÁM SỨC KHỎE VÀNG (NỮ) | Lần | 3,316,500 | 0 | 3,316,500 |
| 3414 | 75 | Soi cổ tử cung | Lần | 200,000 | 68,100 | 105,520 |
| 3415 | 76 | Thang thuốc Nam | Thang | 12,000 | 12,000 | 0 |
| 3416 | 76 | Thang thuốc Bắc | Thang | 30,000 | 30,000 | 0 |
| 3417 | 76 | Gói nữ ksk Điện lực | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 3418 | 76 | Gói nam ksk Điện lực | Lần | 740,000 | 0 | 740,000 |
| 3419 | 76 | Gói khám sức khoẻ cho nam | Lần | 5,650,000 | 0 | 5,650,000 |
| 3420 | 76 | Gói khám sức khoẻ cho nữ | Lần | 7,900,000 | 0 | 7,900,000 |
| 3421 | 76 | Thang thuốc Nam - Bắc | Thang | 25,000 | 25,000 | 0 |
| 3422 | 76 | Gói khám sức khẻo tổng quát | Lần | 4,360,000 | 0 | 4,360,000 |
| 3423 | 76 | Phụ thu thuốc vật tư y tế | Lần | 1,196,485 | 0 | 0 |
| 3424 | 77 | Găng vô trùng | Lần | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 3425 | 77 | GĂNG TAY PHẪU THUẬT TIỆT TRÙNG SỐ 7 | Lần | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 3426 | 77 | GĂNG TAY PHẪU THUẬT TIỆT TRÙNG SỐ 6,5 | Lần | 10,000 | 0 | 10,000 |
| 3427 | 77 | Vật tư y tế tiêu hao phòng mổ | Lần | 170,000 | 0 | 170,000 |
| 3428 | 78 | Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3429 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3430 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3431 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3432 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3433 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3434 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3435 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3436 | 78 | Điện châm điều trị đau lưng | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3437 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3438 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3439 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3440 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3441 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3442 | 78 | Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3443 | 78 | Điện châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3444 | 78 | Điện châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3445 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3446 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3447 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3448 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3449 | 78 | Cấy chỉ | Lần | 100,000 | 0 | 300,000 |
| 3450 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3451 | 78 | Điện châm điều trị liệt nửa người | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3452 | 78 | Thủy cẩm | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 3453 | 78 | Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3454 | 78 | Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3455 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3456 | 78 | Điện châm điều trị chắp lẹo | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3457 | 78 | Điện châm điều trị hố mắt | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3458 | 78 | Điện châm điều trị viêm kết mạc | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3459 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3460 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3461 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3462 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3463 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3464 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3465 | 78 | Mai hoa châm | Lần | 71,800 | 60,000 | 11,800 |
| 3466 | 78 | Cứu | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3467 | 78 | Chườm lạnh | Lần | 50,000 | 37,000 | 13,000 |
| 3468 | 78 | Điện châm điều trị teo cơ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3469 | 78 | Điện châm điều trị bệnh tự kỷ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3470 | 78 | Thủy châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3471 | 78 | Thủy châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3472 | 78 | Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3473 | 78 | Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3474 | 78 | Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3475 | 78 | Kéo nắn cột sống thắt lưng | Lần | 60,000 | 50,500 | 9,500 |
| 3476 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3477 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3478 | 78 | Điện châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3479 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3480 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3481 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3482 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3483 | 78 | Điện châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3484 | 78 | Điện châm điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ trẻ em | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3485 | 78 | Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3486 | 78 | Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3487 | 78 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3488 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3489 | 78 | Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3490 | 78 | Cứu điều trị đau lưng thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3491 | 78 | Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3492 | 78 | Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3493 | 78 | Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3494 | 78 | Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3495 | 78 | Phụ thu xoa bóp bấm huyệt | Lần | 50,000 | 0 | 50,000 |
| 3496 | 78 | Chườm ngải | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3497 | 78 | Thủy châm điều trị hen phế quản | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3498 | 78 | Nhập tổng hợp: Đông y | Lần | 100,000 | 0 | 0 |
| 3499 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3500 | 78 | Cứu điều trị cảm cúm thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3501 | 78 | Điện châm điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3502 | 78 | Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3503 | 78 | Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3504 | 78 | Điện châm điều trị hen phế quản | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3505 | 78 | Điện châm điều trị tăng huyết áp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3506 | 78 | Điện châm điều trị đau ngực sườn | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3507 | 78 | Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3508 | 78 | Thủy châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3509 | 78 | Thủy châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3510 | 78 | Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3511 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3512 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3513 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3514 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3515 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3516 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3517 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3518 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3519 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3520 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3521 | 78 | Thủy châm điều trị đái dầm | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3522 | 78 | Thủy châm điều trị huyết áp thấp | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3523 | 78 | Thủy châm điều trị sụp mi | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3524 | 78 | Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3525 | 78 | Điện châm cai thuốc lá | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3526 | 78 | Điện châm điều trị mất ngủ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3527 | 78 | Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3528 | 78 | Điện châm điều trị sụp mi | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3529 | 78 | Điện châm điều trị giảm thị lực | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3530 | 78 | Điện châm điều trị giảm thính lực | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3531 | 78 | Điện châm điều trị thất ngôn | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3532 | 78 | Điện châm điều trị nôn nấc | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3533 | 78 | Điện châm điều trị viêm phần phụ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3534 | 78 | Điện châm điều trị táo bón | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3535 | 78 | Điện châm điều trị đái dầm | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3536 | 78 | Điện châm điều trị cảm cúm | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3537 | 78 | Điện châm điều trị viêm Amidan cấp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3538 | 78 | Cấy chì 2 vùng | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3539 | 78 | Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3540 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3541 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3542 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3543 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3544 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3545 | 78 | Hào châm | Lần | 100,000 | 76,300 | 23,700 |
| 3546 | 78 | Ôn châm | Lần | 100,000 | 76,300 | 23,700 |
| 3547 | 78 | Điện châm điều trị chi trên | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3548 | 78 | Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3549 | 78 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3550 | 78 | Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3551 | 78 | Thủy châm điều trị đau vai gáy | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3552 | 78 | Điện châm điều trị trĩ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3553 | 78 | Thủy châm điều trị liệt trẻ em | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3554 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3555 | 78 | Thủy châm điều trị viêm mũi xoang | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3556 | 78 | Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3557 | 78 | Thủy châm điều trị táo bón kéo dài | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3558 | 78 | Thủy châm điều trị liệt chi trên | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3559 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3560 | 78 | Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3561 | 78 | Điện châm điều trị viêm bàng quang | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3562 | 78 | Laser công suất cao | Lần | 60,000 | 0 | 60,000 |
| 3563 | 78 | Thủy châm 2 vùng | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 3564 | 78 | Thủy châm điều trị cảm mạo, cúm | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3565 | 78 | Thủy châm điều trị viêm amydan | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3566 | 78 | Thủy châm điều trị béo phì | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3567 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3568 | 78 | Thủy châm điều trị mày đay | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3569 | 78 | Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3570 | 78 | Điện châm điều trị sa tử cung | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3571 | 78 | Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3572 | 78 | Điện châm điều trị liệt chi trên | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3573 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3574 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3575 | 78 | Cứu điều trị đái dầm thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3576 | 78 | Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3577 | 78 | Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3578 | 78 | Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3579 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3580 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3581 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3582 | 78 | Điện châm điều trị giảm đau do ung thư | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3583 | 78 | Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3584 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3585 | 78 | Kéo nắn cột sống cổ | Lần | 60,000 | 50,500 | 9,500 |
| 3586 | 78 | Thủy châm điều trị teo cơ | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3587 | 78 | Điện châm điều trị đau răng | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3588 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3589 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3590 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3591 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3592 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3593 | 78 | GÓI KIM CHÂM CỨU LẠC Á | Lần | 30,000 | 0 | 30,000 |
| 3594 | 78 | Điện châm điều trị đau mỏi cơ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3595 | 78 | Điện châm điều trị hội chứng stress | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3596 | 78 | Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3597 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3598 | 78 | Thủy châm điều trị đau ngực, sườn | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3599 | 78 | Điện châm điều trị liệt chi dưới | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3600 | 78 | Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3601 | 78 | Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3602 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3603 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3604 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3605 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3606 | 78 | Điện châm điều trị khàn tiếng | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3607 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3608 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3609 | 78 | Sắc thuốc đóng gói | Gói | 100,000 | 0 | 5,000 |
| 3610 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3611 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3612 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3613 | 78 | Thủy châm điều trị hội chứng stress | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3614 | 78 | Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3615 | 78 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3616 | 78 | Thủy châm có thuốc ( Nucleo) | Lần | 280,000 | 0 | 280,000 |
| 3617 | 78 | Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3618 | 78 | Sắc thuốc và đóng gói thuốc bằng máy | Gói | 100,000 | 0 | 5,000 |
| 3619 | 78 | Điện châm điều trị di chứng bại liệt | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3620 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3621 | 78 | Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3622 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt | Lần | 100,000 | 0 | 100,000 |
| 3623 | 78 | Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3624 | 78 | Thủy châm điều trị đau răng | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3625 | 78 | Thủy châm | Lần | 100,000 | 77,100 | 18,320 |
| 3626 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3627 | 78 | Thủy châm điều trị đau lưng | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3628 | 78 | Cứu điều trị bí đái thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3629 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3630 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3631 | 78 | Điện châm điều trị động kinh cục bộ | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3632 | 78 | Cấy chỉ | Lần | 300,000 | 156,400 | 114,880 |
| 3633 | 78 | Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3634 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3635 | 78 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3636 | 78 | Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3637 | 78 | Điện châm điều trị cơn đau quặn thận | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3638 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3639 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3640 | 78 | Laser Châm | Lần | 100,000 | 52,100 | 38,320 |
| 3641 | 78 | Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3642 | 78 | Điện châm điều trị béo phì | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3643 | 78 | Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3644 | 78 | Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3645 | 78 | Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn | Lần | 50,000 | 37,000 | 10,400 |
| 3646 | 78 | Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3647 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3648 | 78 | Laser Châm [Nhi] | Lần | 100,000 | 49,100 | 40,720 |
| 3649 | 78 | Điện châm điều trị giảm khướu giác | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3650 | 78 | Điện châm điều trị bại não | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3651 | 78 | Điện châm [kim ngắn] | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3652 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3653 | 78 | Thủy châm điều trị mất ngủ | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3654 | 78 | Điện châm điều trị lác cơ năng | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3655 | 78 | Thủy châm điều trị đau dây thần kinh V | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3656 | 78 | Gói kim châm cứu Lạc Á | Lần | 100,000 | 78,300 | -48,300 |
| 3657 | 78 | Điện châm điều trị ù tai | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3658 | 78 | Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy | Thang | 100,000 | 12,000 | 0 |
| 3659 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3660 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3661 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3662 | 78 | Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3663 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính | Lần | 200,000 | 76,000 | 19,200 |
| 3664 | 78 | Điện châm điều trị giảm đau do zona | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3665 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3666 | 78 | Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3667 | 78 | Điện châm điều trị cảm mạo | Lần | 100,000 | 78,300 | 17,360 |
| 3668 | 78 | Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3669 | 78 | Thủy châm điều trị thống kinh | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3670 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3671 | 78 | Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng | Lần | 200,000 | 76,000 | 24,000 |
| 3672 | 78 | Thủy châm điều trị nấc | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3673 | 78 | Thủy châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3674 | 78 | Thủy châm điều trị bí đái cơ năng | Lần | 100,000 | 77,100 | 22,900 |
| 3675 | 78 | Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt | Lần | 100,000 | 78,300 | 21,700 |
| 3676 | 79 | Đo điện cơ chi dưới | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3677 | 79 | Đo điện cơ tứ chi | Lần | 800,000 | 0 | 800,000 |
| 3678 | 79 | Đo điện cơ hạ Calci (Tetany test) | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3679 | 79 | Đo điện cơ liệt dây thần kinh số VII | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3680 | 79 | Đo điện cơ đau dây thần kinh số V | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3681 | 79 | Đo điện cơ (Bệnh nhận mua kim 1 lần dùng) | Lần | 300,000 | 0 | 300,000 |
| 3682 | 79 | Ghi điện cơ | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
| 3683 | 79 | Đo điện cơ chi trên | Lần | 500,000 | 0 | 500,000 |
Xem thêm