Hướng dẫn tra cứu giá tại Bệnh viện đa khoa Medic - BD

 

BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ NĂM 2021

 

 

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
  CÔNG KHÁM
1 KB1 Khám Ngoại Lần 30,500 100,000
2 KB3 Khám Răng Hàm Mặt Lần 30,500 100,000
3 KB4 Khám Phụ sản Lần 30,500 100,000
4 KB5 Khám Tai Mũi Họng Lần 30,500 100,000
5 KB10 Khám Nội Lần 30,500 100,000
6 KB11 Khám YHCT Lần 30,500 100,000
7 KB2 Khám Da liễu Lần 30,500 100,000
8 KHA157 Khám Nhi Khoa Lần 30,500 100,000
9 MAT47 Khám Mắt Lần 30,500 100,000
10 KHA158 Khám nội - Cơ Xương Khớp Lần 30,500 100,000
11 KHA159 Khám Nội Tim Mạch Lần 30,500 100,000
12 KHA161 Khám Phục hồi chức năng Lần 30,500 100,000
13 KHA164 Khám Nội tiêu hóa Lần 30,500 100,000
14 KHA166 Khám Nội thận - tiết niệu Lần 30,500 100,000
15 KHA167 Khám Nội tiết Lần 30,500 100,000
16 KHA168 Khám nội thần kinh Lần 30,500 100,000
17 KB6 Khám Sản khoa Lần 29,000 100,000
18 THU011 Thủy châm ( không kể tiền thuốc ) Lần 15,000 20,000
19 KB26 Tổng kết hồ sơ khám Lần   10,000
20 KB36 Tái Khám Người Nước Ngoài Lần   100,000
21 KB7 Khám Phụ Khoa, Tuyến Vú Lần   100,000
22 KB9 Công khám Lần   100,000
23 KB12 Khám sức khỏe (Xin việc làm) Lần   60,000
24 KB13 Khám và xử trí cấp cứu ngoại viện Lần   200,000
25 KB15 Khám tiếp nhận cấp cứu tại bệnh viện Lần   100,000
26 KB16 Khám chuyên khoa Tim mạch Lần   100,000
27 KB17 Khám bệnh theo yêu cầu Lần   100,000
28 KB18 Tái khám Sản - Phụ khoa Lần   50,000
29 KB21 Khám hội chẩn chuyên khoa Lần   200,000
30 KB22 Khám hội chẩn với Bác sĩ ngoài bệnh viện Lần   500,000
31 KB23 Khám hội chẩn toàn viện Lần   200,000
32 KB14 Tái khám Lần   50,000
33 KB35 Công Khám Người Nước Ngoài Lần   200,000
34 KB40 Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng Lần   100,000
35 KB38 Công khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn Lần   100,000
36 KB42 Công khám BS.CKII.Đoàn Hữu Nam Lần   100,000
37 KB45 Công khám tại nhà Lần   500,000
38 KB41 Khám chuyên khoa Phổi Lần   100,000
39 KB29 Khám mù màu Lần   100,000
40 KB37 Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng Lần   200,000
41 KB25 Khám tổng quát (cấp thẻ xanh) Lần   25,000
42 KB30 Khám TS Toàn Lần   200,000
43 KB31 Tái khám TS Toàn Lần   100,000
44 KB27 Công khám TS.BS.Nguyễn Sam Lần   200,000
45 KB28 Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam Lần   100,000
46 KB39 Tái khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn Lần   60,000
47 KB43 Khám sức khoẻ lái xe sinh viên Lần   30,000
48 KB44 Khám sức khoẻ xin việc làm sinh viên Lần   30,000
49 CON027 Công khám BS Vũ Công Trực Lần   100,000
50 KHA160 Khám nhi ngoài giờ Lần   70,000
51 TAI001 Tái Khám BS Vũ Công Trực Lần   70,000
52 CON028 Công khám Vip Lần   100,000
53 CON029 Khám nhi ngoài giờ Lần   100,000
54 CON030 Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng (BHYT) lần   170,000
55 TAI002 Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng (BHYT) lần   70,000
56 CON032 Công khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) lần   170,000
57 TAI004 Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) lần   70,000
58 CON033 Công khám BS.CKII.Đoàn Hữu Nam (BHYT) lần   70,000
59 CON034 Công khám TS.BS.Vũ Công Trực (BHYT) lần   70,000
60 CON035 Công khám nhi ngoài giờ (BHYT) lần   50,000
61 CON036 Công khám khác Lần   50,000
62 INL001 In lại film Mri , Ctscan Lần   80,000
63 PHI001 Phí phòng mổ Lần   1,000,000
64 CON048 Công khám- BS .Nguyễn Quang Vy (BHYT) Lần   70,000
65 CON049 Công khám- BS.CKII Đoàn Hữu Nam (BHYT) Lần   70,000
66 CON050 Công khám- BS.CKI Nguyễn Quốc Cẩn (BHYT) Lần   70,000
67 CON051 Công khám- BS.Hồ Thị Tuyết Mai (BHYT) Lần   70,000
68 CON052 Công khám- BS. Phan Thị Phương Thảo (BHYT) Lần   70,000
69 INL002 In lại film Xquang Lần   30,000
70 CON053 Công Khám BS Ngân Lần   70,000
71 CON054 Công Khám BS Trinh Lần   70,000
  CÔNG KHÁM SỨC KHỎE
72 KSK002 Khám sức khỏe (Lái xe) Lần 0 80,000
73 KSK003 Khám sức khoẻ đi học (không kể xét nghiệm, xquang) Lần 0 40,000
74 KSK004 Khám sức khoẻ các loại (thêm 1 hồ sơ) Lần 0 10,000
75 KSK006 Khám sức khoẻ thi lái xe (không kể xét nghiệm, xquang) Lần 0 60,000
76 KSK007 Khám sức khoẻ xin việc làm (không kể xét nghiệm, xquang) : 1 tờ Lần 0 60,000
77 KSK008 Tư vấn sức khỏe Lần 0 50,000
78 KSK009 Khám sức khoẻ xin việc làm (không kể xét nghiệm, xquang) : 2 tờ Lần 0 70,000
79 KSK010 Sổ khám sức khẻo TT14 Lần 0 5,000
80 NTH_18 Nhập tổng hợp: Khám sức khõe Lần 0 0
81 SOK002 Sổ Khám Thai Lần 0 20,000
82 SOK003 Sổ khám phụ khoa Lần 0 10,000

 

CẤP CỨU

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
1 CCuu1 Thở oxy lít / phút 0 200
2 CCuu2 Thở oxy trọn gói 1 giờ Lần 0 150,000
3 CCuu4 Lấy dị vật thực quản đơn giản Lần 0 200,000
4 CCuu7 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc theo hệ thống kín Lần 0 750,000
5 CCuu8 Đặt sonde dạ dày nuôi ăn Lần 0 150,000
6 CCuu12 Làm test phục hồi máu mao mạch Lần 0 50,000
7 CCuu13 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm 01 nòng Lần 649,000 800,000
8 CCuu16 Đo áp lực tĩnh mạch bên trong Lần 0 50,000
9 CCuu22 Thở oxy qua gọng kính (=< 8 giờ) Lần 10,000 100,000
10 CCuu29 Thở oxy dài hạn điều trị suy hô hấp mạn tính =< 8 giờ Lần 10,000 50,000
11 CCuu32 Rửa bàng quang lấy máu cục Lần 194,000 300,000
12 CCuu35 Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm Lần 70,000 150,000
13 CCuu56 Thụt tháo Lần 80,900 200,000
14 CCuu57 Sonde dạ dảy Lần 0 20,000
15 CCuu58 Thông tiểu lưu Lần 250,000 250,000
16 CCuu59 Nẹp chân Lần 0 115,000
17 NTH_64 Nhập tổng hợp: Cấp cứu Lần 0 0
18 DAT022 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng Lần 1,113,000 1,500,000
19 CHO046 Cho ăn qua Sonde Lần 20,000 20,000
20 SOC001 Sốc điện ngoài lồng ngực cấp cứu Lần 450,000 500,000
21 CON041 Công theo dõi monitor cấp cứu (Ngày) Lần 200,000 200,000
22 CON042 Công theo dõi monitor cấp cứu (Giờ) Lần 20,000 20,000
23 DAT029 Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu Lần 32,000 0
24 HUT003 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông một lần ở người bệnh không thở máy (một lần hút) Lần 10,800 0
25 HUT004 Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) Lần 310,000 0
26 BOP001 Bóp bóng Ambu qua mặt nạ Lần 212,000 300,000
27 DAT030 Đặt ống nội khí quản Lần 564,000 1,000,000
28 KHI001 Khí dung thuốc cấp cứu (một lần) Lần 19,600 0
29 KHI002 Khí dung thuốc qua thở máy (một lần) Lần 19,600 0
30 DAT031 Đặt canuyn mở khí quản 02 nòng Lần 245,000 0
31 CAP001 Cấp cứu ngừng tuần hoàn hô hấp cơ bản Lần 473,000 700,000
32 DAT032 Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang Lần 90,100 200,000
33 CHO041 Chọc hút nước tiểu trên xương mu Lần 108,000 0
34 CHO042 Chọc dịch tủy sống Lần 105,000 0
35 DAT033 Đặt ống thông dạ dày Lần 88,700 200,000
36 RUA002 Rửa dạ dày cấp cứu Lần 115,000 300,000
37 RUA003 Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín Lần 585,000 2,000,000
38 THU070 Thụt giữ Lần 80,900 0
39 DAT034 Đặt ống thông hậu môn Lần 80,900 200,000
40 NOI10053 Nội soi dạ dày thực quản cấp cứu chẩn đoán và cầm máu Lần 719,000 0
41 CHO043 Chọc dò ổ bụng cấp cứu Lần 135,000 0
42 KHI003 Khí dung thuốc giãn phế quản Lần 19,600 0
43 THO003 Thở máy 24h Lần 0 2,500,000
44 DAT035 Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm ( Đặt CVP) Lần 0 1,650,000
45 THO004 Thở máy cấp cứu Lần 0 2,000,000
46 HUY001 Huyết tương Lần 0 900,000
47 THA068 Thay canuyn mở khí quản Lần 245,000 500,000
48 RUA004 Rửa bàng quang Lần 194,000 0
49 DAT024 Đặt nội khí quản Lần 564,000 1,000,000

 

CHÍ PHÍ NGÀY VÀ GIƯỜNG BỆNH

 

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
1 PHU216 Phụ thu bệnh nặng nội trên 12 giờ Ngày 601,300 601,300
2 GIU003 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 272,000 0
3 GIU006 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Nội tổng hợp Ngày 272,000 0
4 GIU010 Giường Hồi sức cấp cứu Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 272,000 0
5 GIU004 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 198,300 470,000
6 GIU015 Giường Ngoại khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 189,000 0
7 PHU219 Phụ thu bệnh nặng nội từ 09 đến 12 giờ Ngày 181,300 181,300
8 GIU005 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 175,600 470,000
9 GIU018 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 171,100 0
10 GIU019 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa nội tổng hợp Lần 171,100 0
11 GIU014 Giường Ngoại khoa loại 3 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 167,000 0
12 GIU011 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 162,000 1,000,000
13 GIU001 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa nội tổng hợp Ngày 149,100 1,000,000
14 GIU016 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 149,100 0
15 GIU020 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 149,100 0
16 GIU002 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 148,600 470,000
17 GIU017 Giường Ngoại khoa loại 4 Hạng III - Khoa Nhi Ngày 142,000 0
18 GIU008 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa nội tổng hợp Ngày 121,100 0
19 GIU013 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 115,000 500,000
20 PHU218 Phụ thu bệnh nặng nội từ 06 đến 09 giờ Ngày 111,300 111,300
21 PHU217 Phụ thu bệnh nặng nội từ 03 đến 06 giờ Ngày 41,300 41,300
22 CCuu60 Chi phí nằm giường dưới 2 tiếng Ngày 0 50,000
23 CCuu61 Chi phí nằm giường từ 4 tiếng đến 12 tiếng Ngày 0 400,000
24 CCuu62 Chi phí nằm giường từ 2 tiếng đến 4 tiếng Ngày 0 200,000
25 CCuu63 Chi phí nằm giường từ 12 tiếng đến 24 tiếng Ngày 0 600,000
26 PHO001 Phòng nhiều giường (trên 6 giờ) DV Ngày 0 300,000
27 PHO002 Phòng 1-3 giường (trên 6 giờ) DV Ngày 0 500,000
28 PHO003 Phòng cấp cứu (trên 6 giờ) DV Ngày 0 500,000
29 NGU001 Nguyên phòng (trên 6 giờ) DV Ngày 0 1,200,000
30 GIA001 Giặt ủi Bộ 0 10,000
31 NUO001 Nước nóng tại giường Bình 0 10,000
32 PHU204 Phục vụ ăn uống Ngày 0 100,000
33 PHO004 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ, Bệnh nhân thường) Ngày 0 329,000
34 PHO005 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 63,000
35 PHO006 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 126,000
36 PHO007 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 189,000
37 PHO008 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 252,000
38 BEN001 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ.) Ngày 0 399,000
39 BEN002 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. ) Ngày 0 70,000
40 BEN003 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ.) Ngày 0 140,000
41 BEN004 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. ) Ngày 0 210,000
42 BEN005 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ.) Ngày 0 280,000
43 PHO009 Phòng 02  giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 700,000
44 PHO010 Phòng 02  giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 0 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 115,500
45 PHO011 Phòng 02  giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 231,000
46 PHO012 Phòng 02  giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 346,500
47 PHO013 Phòng 02  giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 462,000
48 PHO014 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 0 1,400,000
49 PHO015 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 0 đến 03. Bệnh nhân thường) Ngày 0 231,000
50 PHO016 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 03 đến 06. Bệnh nhân thường) Ngày 0 462,000
51 PHO017 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 06 đến 09. Bệnh nhân thường) Ngày 0 693,000
52 PHO018 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 09 đến 12. Bệnh nhân thường) Ngày 0 924,000
53 GIU012 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 0 650,000
54 PHU212 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ Ngày 0 12,600
55 PHU213 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ Ngày 0 138,600
56 PHU214 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ Ngày 0 75,600
57 PHU215 Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ Ngày 0 215,600
58 PHU220 Phụ thu phòng nội 2 giường trên 12 giờ Ngày 0 586,600
59 PHU221 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 03 đến 06 giờ Ngày 0 117,600
60 PHU222 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 06 đến 09 giờ Ngày 0 233,100
61 PHU223 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 09 đến 12 giờ Ngày 0 348,600
62 PHU224 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) Ngày 0 6,300
63 PHU225 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) Ngày 0 56,700
64 PHU226 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) Ngày 0 119,700
65 PHU227 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 0 196,000
66 PHU228 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (III) Ngày 0 9,100
67 PHU229 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (III) Ngày 0 72,100
68 PHU230 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (III) Ngày 0 285,600
69 PHU231 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (III) Ngày 0 212,100
70 PHU232 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (IV) Ngày 0 26,600
71 PHU233 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (IV) Ngày 0 89,600
72 PHU234 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (IV) Ngày 0 152,600
73 PHU235 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (IV) Ngày 0 229,600
74 PHU236 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 0 321,400
75 PHU237 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) Ngày 0 27,300
76 PHU238 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) Ngày 0 90,300
77 PHU239 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) Ngày 0 153,300
78 PHU240 Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 0 230,300
79 NGA001 Ngày giường ngoại khoa loại 2 hạng III - Khoa ngoại tổng hợp Ngày 0 859,000
80 PHU241 Phụ thu ngày giường nội khoa loại II - Khoa nội Ngoại tổng hợp Lần 0 320,900
81 TIE003 Tiền phòng 03 giường(áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ) bệnh nhân thường Lần 0 851,400
82 GIU021 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu (giờ) giờ 0 28,000

 

NỘI SOI DẠ DÀY - TÁ TRÀNG - THỰC QUẢN

 

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
1 NOI01 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 305,000 1,100,000
2 NOI02 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng không sinh thiết Lần 231,000 350,000
3 NOI04 Nội soi trực tràng ống mềm Lần 189,000 850,000
4 PHU203 Phụ thu Nội Soi tử cung Lần 0 100,000
5 NOI12 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không tiền mê + Clotest Lần 0 400,000
6 NOI103 Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê Lần 0 1,600,000
7 NOI105 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết Lần 0 400,000
8 NOI112 Nội Soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 287,000 900,000
9 NOI115 Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ (CL) Lần 228,000 600,000
10 NOI116 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest Lần 0 1,300,000
11 NOI117 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không có tiền mê + Clotest (BHYT) Lần 0 200,000
12 NOI118 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần 0 650,000
13 NOI121 Nội soi đại trực tràng không sinh thiết Lần 287,000 900,000
14 NOI122 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết Lần 0 400,000
15 NTH_74 Nhập tổng hợp: Nội soi Dạ dày-Tá tràng-Đại Tràng Lần 0 0
16 DAU001 Đầu thắt polyp Lần 0 1,250,000
17 NOI109 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest (BHYT) Lần 0 600,000
18 NOI104 Nội Soi trực tràng ống cứng không sinh thiết1 Lần 0 0
19 DIC001 Dịch vụ tiền mê nội soi và thuốc sổ Lần 0 1,800,000
20 DIC002 Dịch vụ tiền mê nội soi dạ dày Lần 0 650,000
21 NOI Nội soi đại trực tràng không sinh thiết lần 287,000 900,000
22 NOI10035 Dịch vụ không tiền mê nội soi và thuốc sổ lần 0 850,000
23 NOI10036 Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê Lần 0 2,100,000
24 DIC003 Dịch vụ nội soi trực trảng-PTBH Lần 0 700,000
25 NOI10037 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết có tiền mê Lần 0 2,200,000
26 NOI10038 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 294,000 650,000
27 KIM001 Kim chích cầm máu dạ dày/ đại tràng Lần 0 1,050,000
28 NOI10080 Nội soi toàn bộ đại trực tràng không tiền mê Lần 0 1,100,000
29 CLI001 Clip cầm máu dạ dày/ đại tràng: Cái 0 825,000
30 MOD001 Mở dạ dày ra da Lần 0 3,000,000
31 CAT330 Cắt EMR Lần 0 2,000,000
32 KEP001 Kẹp / chích cầm máu dạ dày/đại tràng Lần 0 1,500,000
33 CAT331 Cắt polyp dạ dày / đại tràng Lần 0 2,000,000
34 GAP003 Gắp dị vật dạ dày / đại tràng Lần 0 1,500,000
35 CAT332 Cắt polyp dạ dày / đại tràng loại I Lần 0 2,000,000

 

NỘI SOI TAI MŨI HỌNG

 

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
1 NOI06 Nội soi họng thanh quản Lần 0 150,000
2 NOI07 Nội Soi Tai Mũi Họng Lần 103,000 200,000
3 NOI08 Nội soi Tai Mũi Họng [Nội soi tai] Lần 40,000 100,000
4 NOI09 Nội soi Tai Mũi Họng [Nội soi họng] Lần 40,000 100,000
5 NOI11 Nội soi họng thanh quản +/- lấy dị vật Lần 0 250,000
6 NOI16 Nội soi Tai Mũi Họng [Nội soi mũi] Lần 40,000 100,000
7 NOI17 Phun khí xung (thuốc tại phòng) Lần 15,000 30,000
8 NOI23 Chọc xoang : 1 bên Lần 120,000 200,000
9 NOI24 Chọc xoang : 2 bên Lần 150,000 300,000
10 NOI26 Lấy dị vật mũi bằng nội soi Lần 120,000 200,000
11 NOI27 Lấy dị vật trong mũi có gây mê Lần 660,000 800,000
12 NOI29 Lấy dị vật hạ họng Lần 120,000 300,000
13 NOI31 Lấy dị vật mũi bằng nội soi (vip +nước ngoài) Lần 0 400,000
14 NOI32 Lấy dị vật trong mũi có gây mê (vip + nước ngoài) Lần 0 900,000
15 NOI33 Lấy dị vật họng , Amidan (vip +nước ngoài) Lần 0 400,000
16 NOI34 Lấy dị vật hạ họng (vip + nước ngoài) Lần 0 400,000
17 NOI38 Lấy dị vật trong mũi  không gây mê Lần 187,000 150,000
18 NOI40 Nội soi thực quản bằng ống mềm Lần 80,000 200,000
19 NOI42 Thông vòi nhĩ (Dexamethasone +bơm tiêm 3ml) Lần 30,000 100,000
20 NOI43 Thông vòi nhĩ (GenTamycin +bơm tiêm 3ml) Lần 30,000 100,000
21 NOI45 Xông họng (Vip + nước ngoài) Lần 0 150,000
22 NOI46 Xông mũi (Vip + nước ngoài) Lần 0 150,000
23 NOI51 Lấy dị vật họng bằng nội soi Lần 120,000 150,000
24 NOI97 Lấy di vật mũi thường Lần 60,000 100,000
25 NOI10034 Rửa mũi Lần 0 30,000
26 NOI108 Nội soi sinh thiết u hốc mũi Lần 0 300,000
27 TMH112 Nội soi kiểm tra bổ sung Lần 0 200,000
28 NOI113 Soi cổ tử cung 1 Lần 41,000 150,000
29 NOI10046 Nội soi hạ họng ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 286,000 400,000
30 NOI10047 Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 509,000 1,000,000
31 NOI10048 Nội soi hạ họng ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 509,000 600,000
32 NOI10049 Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê Lần 503,000 600,000
33 NOI10050 Nội soi thanh quản ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê Lần 697,000 1,000,000
34 NOI10051 Nội soi thanh quản ống cứng sinh thiết u gây tê/gây mê Lần 503,000 5,000,000
35 NOI10052 Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết Lần 509,000 800,000
36 NO11 Nội soi lấy dị vật mũi gây tê Lần 192,000 1,000,000
37 1257 Nội soi lấy dị vật mũi gây mê Lần 669,000 1,000,000

 

SIÊU ÂM

 

STT MÃ DV TÊN DỊCH VỤ ĐVT BHYT DỊCH VỤ
1 SIE55 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 43,900 100,000
2 SIE56 Siêu âm phần mềm (tổ chức dưới da) Lần 43,900 100,000
3 SIE1 Siêu âm tuyến giáp Lần 43,900 150,000
4 SIE2 Siêu âm doppler mạch máu thai (khảo sát ĐM rốn, ĐM não giữa thai nhi) Lần 222,000 200,000
5 SIE3 Siêu âm doppler động mạch cảnh 2 bên Lần 222,000 200,000
6 SIE4 Siêu âm bìu Lần 43,900 100,000
7 SIE5 Siêu âm doppler mạch máu vùng khoeo Lần 222,000 200,000
8 SIE6 Siêu âm phần mềm Lần 43,900 100,000
9 SIE8 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm Doppler Lần 0 200,000
10 SIE9 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 43,900 100,000
11 SIE10 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 43,900 100,000
12 SIE11 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần 222,000 200,000
13 SIE12 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 43,900 100,000
14 SIE13 Siêu âm hệ tiết niệu (thận, tuyến thượng thận, bàng quang, tiền liệt tuyến) Lần 43,900 100,000
15 SIE14 Siêu âm vùng bẹn Lần 43,900 100,000
16 SIE15 Siêu âm hạch Lần 0 100,000
17 SIE16 Siêu âm doppler mạch máu chi dưới Lần 222,000 200,000
18 SIE17 Siêu âm tuyến vú hai bên Lần 43,900 150,000
19 SIE18 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần 222,000 200,000
20 SIE19 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 43,900 100,000
21 SIE20 Siêu âm nhãn cầu Lần 43,900 100,000
22 SIE22 Siêu âm đầu dò trực tràng Lần 157,000 200,000
23 SIE23 Siêu âm độ thai nhi Lần 0 200,000
24 SIE24 Siêu âm 3D/4D thai nhi (Có ghi đĩa) Lần 0 350,000
25 SIE27 Siêu âm tim màu Lần 0 350,000
26 SIE29 Siêu âm tim màu Lần 0 200,000
27 SIE32 Siêu âm doppler mạch máu chi trên Lần 222,000 200,000
28 SIE060 Siêu âm chẩn đoán Lần 100,000 100,000
29 SIE012 Siêu âm khớp cổ chân. Lần 43,900 100,000
30 SIE57 Siêu âm phần mềm (cơ) Lần 43,900 100,000
31 SIE63 Siêu âm Doppler thai nhi 3D - 4D Lần 222,000 400,000
32 SIE64 Siêu âm Doppler nhau thai Lần 222,000 200,000
33 SIE65 Siêu âm Doppler dây rốn Lần 222,000 200,000
34 SIE011 Siêu âm bán phần trước Lần 0 200,000
35 SIE0103 Siêu âm thai nhi màu 3D - 4D Lần 222,000 400,000
36 SIE37 Siêu âm Doppler mạch máu ổ bụng (động mạch chủ, mạc treo tràng trên, thân tạng…) Lần 222,000 200,000
37 SIE38 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 43,900 200,000
38 SIE100 Siêu âm doopler mạch máu (tĩnh mạch chậu , chủ dưới) Lần 222,000 200,000
39 SIE40 Siêu âm doopler tử cung , buồng trứng qua đường bụng Lần 81,400 350,000
40 SIE49 Siêu âm mô mềm hoặc khớp nhỏ vùng ( bàn tay hoặc bàn chân) Lần 43,900 100,000
41 SIE50 Siêu âm khớp gối Lần 43,900 200,000
42 SIE52 Siêu âm khớp khuỷu Lần 43,900 200,000
43 SIE53 Siêu âm khớp cổ tay Lần 43,900 100,000
44 SIE54 Siêu âm khớp vai Lần 43,900 200,000
45 SIE58 Siêu âm ổ bụng (gan mật) Lần 43,900 100,000
46 SIE59 Siêu âm ổ bụng (tụy) Lần 43,900 100,000
47 SIE60 Siêu âm ổ bụng (lách ) Lần 43,900 100,000
48 SIE0101 Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn Lần 222,000 200,000
49 SIE61 Siêu âm ổ bụng (thận) Lần 43,900 100,000
50 SIE47 Siêu âm bụng màu (KSK CQ - XN) Lần 0 50,000
51 SIE62 Siêu âm ổ bụng (bàng quang) Lần 43,900 100,000
52 SIE36 Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát (ksk) Lần 0 70,000
53 SIE43 Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn 2 bên Lần 222,000 200,000
54 SIE44 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 81,400 200,000
55 SIE45 Siêu âm khớp (gối, háng, khuỷu, cổ tay….) Lần 43,900 100,000
56 SIE21 Siêu âm ổ bụng (gan mật, tụy, lách, thận, bàng quang) Lần 43,900 150,000
57 SIE66 Siêu âm Doppler động mạch tử cung Lần 222,000 200,000
58 SIE41