BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ

 

BỆNH VIỆN ĐA KHOA MEDIC BÌNH DƯƠNG
14A Nguyễn An Ninh, Phường Thủ Dầu Một, Thành Phố Hồ Chí Minh
ĐT: 0274.3855997 - 0274.3855998
BẢNG GIÁ VIỆN PHÍ
(NĂM 2026)
(Áp dụng từ ngày 01/01/2026 đến khi có thông báo mới)
STT Mã Loại VP Tên Viện phí Đơn vị tính Giá Bệnh viện Giá BHYT Phụ thu BHYT
CÔNG KHÁM
1 17 Khám Ngoại tổng hợp Lần 150,000 39,800 80,000
2 17 Khám Răng Hàm Mặt Lần 150,000 39,800 80,000
3 17 Khám Phụ sản Lần 150,000 39,800 80,000
4 17 Khám Phụ Khoa, Tuyến Vú Lần 100,000 0 100,000
5 17 Công khám Lần 150,000 0 100,000
6 17 Khám Nội tổng hợp Lần 150,000 39,800 80,000
7 17 Khám Mắt Lần 150,000 39,800 80,000
8 17 Khám Y học cổ truyền Lần 150,000 39,800 80,000
9 17 Khám tiếp nhận cấp cứu tại bệnh viện Lần 400,000 0 100,000
10 17 Khám chuyên khoa Tim mạch Lần 100,000 0 100,000
11 17 Khám bệnh theo yêu cầu Lần 100,000 0 100,000
12 17 Tái khám Sản - Phụ khoa Lần 50,000 0 100,000
13 17 Khám Nhi Lần 150,000 39,800 80,000
14 17 Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng (Dịch Vụ) Lần 150,000 0 100,000
15 17 Công khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn Lần 100,000 0 100,000
16 17 Tái Khám Người Nước Ngoài Lần 100,000 0 100,000
17 17 Khám nội thần kinh Lần 150,000 39,800 80,000
18 17 In lại film Mri , Ctscan Lần 80,000 0 100,000
19 17 Khám Nội thận - tiết niệu Lần 150,000 39,800 80,000
20 17 Khám Nội tiết Lần 150,000 39,800 80,000
21 17 Khám TS Toàn Lần 200,000 0 100,000
22 17 Tái khám TS Toàn Lần 100,000 0 100,000
23 17 Khám nhi ngoài giờ Lần 100,000 0 100,000
24 17 Khám Nội tiêu hóa Lần 150,000 39,800 80,000
25 17 Công khám TS.BS.Nguyễn Sam Lần 200,000 0 100,000
26 17 Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam Lần 100,000 0 100,000
27 17 Tái khám BS.CKI.Trần Hữu Nhơn Lần 70,000 0 100,000
28 17 Khám nội - Cơ Xương Khớp Lần 150,000 39,800 80,000
29 17 Khám Da liễu Lần 150,000 39,800 80,000
30 17 Tái khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) lần 70,000 0 100,000
31 17 Công khám TS.BS.Vũ Công Trực (BHYT) lần 70,000 0 100,000
32 17 Công khám BS Vũ Công Trực Lần 100,000 0 100,000
33 17 Khám nhi ngoài giờ Lần 70,000 0 100,000
34 17 Công khám khác Lần 50,000 0 100,000
35 17 Khám sức khoẻ lái xe sinh viên Lần 30,000 0 100,000
36 17 Khám mù màu Lần 100,000 0 100,000
37 17 Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng (DỊCH VỤ) Lần 400,000 0 100,000
38 17 Khám tổng quát (cấp thẻ xanh) Lần 25,000 0 100,000
39 17 Công khám Phòng VIP LẦN 100,000 0 100,000
40 17 Công khám chuyên khoa trước/ sau phẫu thuật Lần 200,000 0 100,000
41 17 Khám Nội Tim Mạch Lần 150,000 39,800 80,000
42 17 Công khám nhi ngoài giờ (BHYT) lần 50,000 0 100,000
43 17 Dịch thuật hồ sơ bệnh án sang tiếng anh Lần 100,000 0 100,000
44 17 Thủy châm ( không kể tiền thuốc ) Lần 150,000 39,800 80,000
45 17 DỊCH THUẬT BỆNH ÁN Lần 100,000 0 100,000
46 17 Khám và xử trí cấp cứu ngoại viện Lần 1,000,000 0 100,000
47 17 Khám Tai Mũi Họng Lần 150,000 39,800 80,000
48 17 Công khám BHNT Lần 500,000 0 100,000
49 17 Khám hội chẩn toàn viện Lần 200,000 0 100,000
50 17 Công khám- BS .Nguyễn Quang Vy (BHYT) Lần 70,000 0 100,000
51 17 Công khám khu VIP Lần 400,000 0 100,000
52 17 Phụ thu ngoài giờ YHCT Lần 150,000 0 100,000
53 17 Phí phòng mổ tiểu phẫu Mắt Lần 300,000 0 100,000
54 17 Công Khám BS Ngân Lần 70,000 0 100,000
55 17 Công Khám BS Trinh Lần 70,000 0 100,000
56 17 In lại film Xquang Lần 30,000 0 100,000
57 17 Công khám dịch vụ nhanh Lần 200,000 0 100,000
58 17 Công khám TS.BS.Nguyễn Sam (BHYT) lần 170,000 0 100,000
59 17 Khám Sản khoa Lần 150,000 39,800 80,000
60 17 Công khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng, BS HIỀN) Lần 200,000 0 100,000
61 17 Công khám chuyên gia Lần 400,000 0 100,000
62 17 Tái khám PGS.TS.BS.Vũ Đình Hùng (BHYT) lần 100,000 0 100,000
63 17 Tái khám Khu VIP Lần 250,000 0 100,000
64 17 Tái Khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng) Lần 150,000 0 100,000
65 17 Công khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng, BS HIỀN) (BHYT) Lần 100,000 0 100,000
66 17 Tái Khám Tiến sỹ (TS.Bs Hà, Ths BS Giang, TS Đáng) (BHYT) Lần 100,000 0 100,000
67 17 Khám hội chẩn chuyên khoa Lần 200,000 0 100,000
68 17 Khám hội chẩn với Bác sĩ ngoài bệnh viện Lần 500,000 0 100,000
69 17 Khám Phục hồi chức năng Lần 150,000 39,800 80,000
70 17 Tổng kết hồ sơ khám Lần 10,000 0 100,000
71 17 Tái khám Lần 50,000 0 100,000
72 17 Công khám PGS.TS.BS Vũ Đình Hùng (BHYT) lần 200,000 0 100,000
73 17 Công khám tại nhà Lần 800,000 0 100,000
74 17 Công Khám Người Nước Ngoài Lần 200,000 0 100,000
75 17 Khám chuyên khoa Phổi Lần 100,000 0 100,000
76 18 Khám sức khoẻ các loại (thêm 1 hồ sơ) Lần 10,000 0 10,000
77 18 Tư vấn sức khỏe Lần 50,000 0 50,000
78 18 Sổ Khám Thai lần 20,000 0 20,000
79 18 Sổ khám phụ khoa lần 10,000 0 10,000
80 18 Sổ khám sức khẻo TT14 Lần 5,000 0 5,000
81 18 CHỤP HÌNH THẺ Lần 50,000 0 50,000
82 18 Khám sức khoẻ đi học (không kể xét nghiệm, xquang) Lần 40,000 0 40,000
CẤP GIẤY CHỨNG NHẬN
83 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn giao thông Lần 150,000 0 150,000
84 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn lao động lần 2 Lần 50,000 0 50,000
85 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn giao thông lần 2 Lần 50,000 0 50,000
86 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn lao động Lần 150,000 0 150,000
87 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn sinh hoạt Lần 120,000 0 120,000
88 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Ẩu đã (đánh nhau) lần 2 Lần 50,000 0 50,000
89 97 Cấp giấy tóm tắt hồ sơ bệnh án Lần 100,000 0 100,000
90 97 Cấp giấy tóm tắt hồ sơ bệnh án lần 2 Lần 50,000 0 50,000
91 97 Cấp giấy chứng sinh lần 2 Lần 50,000 0 50,000
92 97 Cấp giấy ra viện lần 2 Lần 50,000 0 50,000
93 97 Cấp giấy chứng nhận phẫu thuật lần 2 Lần 50,000 0 50,000
94 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Tai nạn sinh hoạt lần 2 Lần 50,000 0 50,000
95 97 Cấp giấy chứng nhận thương tích do Ẩu đã (đánh nhau) Lần 150,000 0 150,000
ĐO ĐIỆN TIM
96 9 Ghi điện não đồ vi tính Lần 200,000 75,200 124,800
97 10 Điện tim thường Lần 70,000 39,900 24,080
98 10 Đo điện tim ( ECG ) tại giường Lần 40,000 35,000 4,000
99 10 Holter điện tâm đồ Lần 200,000 215,800 -12,640
100 10 Holter huyết áp Lần 500,000 215,800 227,360
101 10 Ghi điện tim cấp cứu tại giường Lần 70,000 39,900 24,080
102 10 Holter ECG Lần 500,000 0 500,000
103 13 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [ 2 vị trí] BH-DV Lần 400,000 0 400,000
104 13 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [ 2 vị trí] Lần 500,000 140,000 360,000
105 13 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] Lần 250,000 84,800 165,200
106 13 Đo mật độ xương bằng kỹ thuật DEXA [1 vị trí] BH-DV Lần 200,000 0 200,000
107 82 Đo chức năng hô hấp Lần 200,000 144,300 44,560
108 99 Đo chỉ số ABI và vận tốc sóng mạch Lần 330,000 0 330,000
TIỀN GIƯỜNG
109 20 Phòng nhiều giường (trên 6 giờ) DV Ngày 300,000 0 300,000
110 20 Phòng 1-3 giường (trên 6 giờ) DV Ngày 500,000 0 500,000
111 20 Nguyên phòng (trên 6 giờ) DV Ngày 1,200,000 0 1,200,000
112 20 Giặt ủi Bộ 10,000 0 10,000
113 20 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ.) Ngày 280,000 0 280,000
114 20 Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 231,000 0 231,000
115 20 Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 346,500 0 346,500
116 20 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 1,400,000 0 1,400,000
117 20 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 0 đến 03. Bệnh nhân thường) Ngày 231,000 0 231,000
118 20 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 03 đến 06. Bệnh nhân thường) Ngày 462,000 0 462,000
119 20 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 09 đến 12. Bệnh nhân thường) Ngày 924,000 0 924,000
120 20 Chi phí nằm giường từ 2 tiếng đến 4 tiếng Ngày 200,000 0 200,000
121 20 Chi phí nằm giường từ 12 tiếng đến 24 tiếng Ngày 600,000 0 600,000
122 20 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 63,000 0 63,000
123 20 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 252,000 0 252,000
124 20 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ.) Ngày 399,000 0 399,000
125 20 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 00 đến 03 giờ. ) Ngày 70,000 0 70,000
126 20 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ.) Ngày 140,000 0 140,000
127 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ Ngày 12,600 0 12,600
128 20 Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ Ngày 215,600 0 215,600
129 20 Phụ thu bệnh nặng nội trên 12 giờ Ngày 601,300 601,300 0
130 20 Phụ thu bệnh nặng nội từ 06 đến 09 giờ Ngày 111,300 111,300 0
131 20 Phụ thu phòng nội 2 giường trên 12 giờ Ngày 586,600 0 586,600
132 20 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 03 đến 06 giờ Ngày 117,600 0 117,600
133 20 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 06 đến 09 giờ Ngày 233,100 0 233,100
134 20 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Nội tổng hợp Ngày 1,000,000 211,000 631,200
135 20 Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 470,000 241,300 182,960
136 20 Giường Ngoại khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 470,000 272,200 158,240
137 20 Ngày giường ngoại khoa loại 2 hạng III - Khoa ngoại tổng hợp Ngày 859,000 0 859,000
138 20 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 500,000 115,000 385,000
139 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) Ngày 90,300 0 90,300
140 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) Ngày 153,300 0 153,300
141 20 Phụ thu phòng nội 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 230,300 0 230,300
142 20 Phụ thu ngày giường nội khoa loại II - Khoa nội Ngoại tổng hợp Lần 320,900 0 320,900
143 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (III) Ngày 9,100 0 9,100
144 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (III) Ngày 72,100 0 72,100
145 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (III) Ngày 285,600 0 285,600
146 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (III) Ngày 212,100 0 212,100
147 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (IV) Ngày 152,600 0 152,600
148 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (IV) Ngày 229,600 0 229,600
149 20 Nước nóng tại giường Bình 10,000 0 10,000
150 20 Phục vụ ăn uống Ngày 100,000 0 100,000
151 20 Phòng 2 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nội Ngày 800,000 0 800,000
152 20 Giường khoa cấp cứu - hồi sức tích cực (DV) Ngày 1,000,000 0 1,000,000
153 20 Giường khoa cấp cứu - hồi sức tích cực (BH) Ngày 800,000 0 800,000
154 20 Chăm sóc hậu phẫu + bệnh nặng [Khoa Ngoại] Lần 200,000 0 200,000
155 20 Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa Mắt Ngày 350,000 0 350,000
156 20 Chi phí nằm giường từ 4 tiếng đến 12 tiếng Ngày 400,000 0 400,000
157 20 Tiền giường phòng 1 giường (khoa sản) Ngày 5,000,000 0 5,000,000
158 20 Phòng 2 giường BH - Khoa Ngoại Ngày 1,800,000 0 1,800,000
159 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nhi NGÀY 700,000 0 700,000
160 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa YHCT Lần 700,000 0 700,000
161 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa YHCT Ngày 400,000 0 400,000
162 20 Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa YHCT Ngày 350,000 0 350,000
163 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa YHCT Ngày 500,000 0 500,000
164 20 Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa YHCT Ngày 400,000 0 400,000
165 20 ĐD hoàn tất hồ sơ chụp CT + MRI nội trú và ngoại trú Bộ 20,000 0 20,000
166 20 Phòng 2 giường DV - Khoa Nội Ngày 2,000,000 0 2,000,000
167 20 Phòng 2 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi Ngày 1,440,000 0 1,440,000
168 20 Phòng 2 giường [ DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi Ngày 1,600,000 0 1,600,000
169 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nội Ngày 750,000 0 750,000
170 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nội Ngày 550,000 0 550,000
171 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi Ngày 560,000 0 560,000
172 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nhi Ngày 400,000 0 400,000
173 20 Phòng 7 giường [1 người DV] - Khoa Nhi Ngày 500,000 0 500,000
174 20 Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi Ngày 400,000 0 400,000
175 20 Phòng 7 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 280,000 0 280,000
176 20 Chăm sóc bệnh nặng [CẤP CỨU] Lần 500,000 0 500,000
177 20 Phòng 7 giường [1 người DV]- Khoa Mắt Lần 450,000 0 450,000
178 20 Ngày giường Tổng Thống 5 Ngày 15,000,000 0 15,000,000
179 20 Phòng 2 giường trở lên Giờ 100,000 0 100,000
180 20 Tiền giường phòng chờ 6 - 12 tiếng (Khoa Sản) Giờ 300,000 0 300,000
181 20 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 200,000 169,200 24,640
182 20 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 1,000,000 171,600 662,720
183 20 Phòng 2 giường [Bao phòng BH ngày 4 Trở lên]-Khoa nội Ngày 1,440,000 0 1,440,000
184 20 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 189,000 0 189,000
185 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 06 đến 09 giờ Ngày 75,600 0 75,600
186 20 Phòng 2 giường DV - Khoa Ngoại Ngày 2,240,000 0 2,240,000
187 20 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Ngày 200,000 169,200 24,640
188 20 Phụ thu bệnh nặng nội từ 09 đến 12 giờ Ngày 181,300 181,300 0
189 20 Phụ thu phòng nội 2 giường từ 09 đến 12 giờ Ngày 348,600 0 348,600
190 20 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 650,000 0 650,000
191 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 600,000 0 600,000
192 20 Phòng 2 giường BH - Khoa Nội Lần 800,000 0 800,000
193 20 Tiền phòng 03 giường(áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ) bệnh nhân thường Lần 851,400 0 851,400
194 20 Ngày giường khoa nội Ngày 280,000 0 280,000
195 20 Phòng trên 4 giường (1 người BH) Lần 500,000 0 500,000
196 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 560,000 0 560,000
197 20 Giường Nội khoa loại 3 Hạng III - Khoa Vật lý trị liệu - Phục hồi chức năng Ngày 200,000 169,200 24,640
198 20 Chi phí nằm giường dưới 2 tiếng Ngày 50,000 0 50,000
199 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (II) Ngày 56,700 0 56,700
200 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nhi Ngày 500,000 0 500,000
201 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 06 đến 09 giờ (IV) Ngày 89,600 0 89,600
202 20 Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Phụ - Sản Ngày 500,000 241,300 206,960
203 20 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu (giờ) giờ 50,000 0 50,000
204 20 Tiền giường khoa nội Ngày 500,000 0 500,000
205 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 560,000 0 560,000
206 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) Ngày 2,000,000 0 2,000,000
207 20 Phòng 2 giường BH - Khoa Nhi Ngày 800,000 0 800,000
208 20 Phòng 2 giường [ Phòng DV ]- Khoa Nhi Ngày 1,000,000 0 1,000,000
209 20 Giường Nội khoa loại 2 Hạng III - Khoa Y học cổ truyền Ngày 200,000 171,600 28,400
210 20 Giường thường (DV) Lần 1,000,000 0 1,000,000
211 20 Giường thường (BHYT) Ngày 800,000 0 800,000
212 20 ĐD tổng kết hồ sơ xuất viện nộp về phòng KHTH Bộ 30,000 0 30,000
213 20 Bao phòng (1 người DV) Lần 1,500,000 0 1,500,000
214 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) Ngày 1,200,000 0 1,200,000
215 20 Tiền giường phòng 3 giường (Khoa Sản) Ngày 600,000 0 600,000
216 20 Tiền giường phòng 5 giường (Khoa Sản) Ngày 400,000 0 400,000
217 20 Tiền giường phòng chờ (Khoa Sản) Ngày 500,000 0 500,000
218 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) Ngày 3,000,000 0 3,000,000
219 20 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản Ngày 500,000 211,000 231,200
220 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ] - Khoa Nhi NGÀY 500,000 0 500,000
221 20 Ngày giường khoa nội Ngày 500,000 0 500,000
222 20 Phòng nhiều giường (Trên 6 giờ) Lần 500,000 0 500,000
223 20 Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm > 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 700,000 0 700,000
224 20 Giường Ngoại khoa loại 3 - Khoa Ngoại tổng hợp Ngày 470,000 241,300 182,960
225 20 Phòng nhiều giường (từ 1- 3 giờ) DV Ngày 150,000 0 150,000
226 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 09 đến 12 giờ (II) Ngày 119,700 0 119,700
227 20 Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Phụ - Sản Ngày 500,000 211,000 231,200
228 20 Phòng 2 giường (1 người DV) Lần 1,000,000 0 1,000,000
229 20 Phòng 2 giường (DV) Lần 2,000,000 0 2,000,000
230 20 Phòng trên 3 giường (1 người DV) Ngày 800,000 0 800,000
231 20 Phòng trên 3 giường (Bao phòng BH) Lần 2,800,000 0 2,800,000
232 20 Phòng trên 4 giường (1 người DV) Lần 700,000 0 700,000
233 20 Phòng 2 giường ( BH + DV) Lần 1,800,000 0 1,800,000
234 20 Phòng 2 giường (1 người BH) Lần 800,000 0 800,000
235 20 Phòng trên 3 giường (1 người BH) Ngày 600,000 0 600,000
236 20 Phòng trên 3 giường (Bao phòng DV) Lần 3,000,000 0 3,000,000
237 20 Giường hậu covid BHYT Lần 1,000,000 0 1,000,000
238 20 Phòng chung (1 người hậu covid BHYT) Lần 500,000 0 500,000
239 20 Phòng trên 4 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nội Ngày 450,000 0 450,000
240 20 Phòng 7 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Mắt Ngày 280,000 0 280,000
241 20 Phòng 2 giường DV - Khoa Nhi Ngày 1,500,000 0 1,500,000
242 20 Phòng 2 giường BH - Khoa Nội Ngày 1,800,000 0 1,800,000
243 20 Phòng 2 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 1,040,000 0 1,040,000
244 20 Phòng 2 giường [ DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 1,600,000 0 1,600,000
245 20 Phòng 2 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 1,440,000 0 1,440,000
246 20 Phòng trên 3 giường [DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại Ngày 2,400,000 0 2,400,000
247 20 Phòng trên 3 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại Ngày 640,000 0 640,000
248 20 Phòng trên 4 giường [1 người DV] - Khoa Nhi Ngày 700,000 0 700,000
249 20 Phòng 2 giường [ 1 người BH ngày 4 trở lên ] - Khoa Nhi Ngày 800,000 0 800,000
250 20 Phòng 2 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nhi Ngày 1,000,000 0 1,000,000
251 20 Phòng chung (1 người hậu covid DV) Lần 600,000 0 600,000
252 20 Bao phòng (1 người hậu covid DV) Lần 1,500,000 0 1,500,000
253 20 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 03 đến 06 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 126,000 0 126,000
254 20 Bệnh nặng, bệnh đang theo dõi (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 06 đến 09 giờ. ) Ngày 210,000 0 210,000
255 20 Phòng 7 giường [1 người BH] - Khoa Nội Ngày 350,000 0 350,000
256 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản ) Ngày 4,000,000 0 4,000,000
257 20 Phòng 2 giường Khoa Nội Ngày 1,000,000 0 1,000,000
258 20 Tiền giường phòng 2 giường (Khoa Sản) Ngày 800,000 0 800,000
259 20 Phòng >= 04 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm >12 giờ, Bệnh nhân thường) Ngày 329,000 0 329,000
260 20 Tiền giường phòng chờ < 6 tiếng (Khoa Sản) Giờ 200,000 0 200,000
261 20 Phòng nhiều giường (dưới 6 giờ) Lần 300,000 0 300,000
262 20 Tiền giường bệnh cấp cứu phòng 6 người Ngày 2,000,000 0 2,000,000
263 20 Phòng cấp cứu (trên 6 giờ) DV Ngày 500,000 0 500,000
264 20 Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 0 đến 03 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 115,500 0 115,500
265 20 Phòng trên 3 giường [ BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại Ngày 2,240,000 0 2,240,000
266 20 Phòng 2 giường BH - Khoa Nhi Ngày 1,300,000 0 1,300,000
267 20 Phòng 1-3 giường (trên 6 giờ) DV Ngày 500,000 0 500,000
268 20 Phụ thu bệnh nặng nội từ 03 đến 06 giờ Ngày 41,300 41,300 0
269 20 Phòng 02 giường (Áp dụng cho bệnh nhân nằm từ 09 đến 12 giờ. Bệnh nhân thường) Ngày 462,000 0 462,000
270 20 Phòng 01 giường (Áp dụng cho bệnh nằm từ 06 đến 09. Bệnh nhân thường) Ngày 693,000 0 693,000
271 20 Giường Nội khoa loại 1 Hạng III - Khoa Hồi sức cấp cứu Ngày 1,000,000 162,000 838,000
272 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) Ngày 27,300 0 27,300
273 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) Lần 1,000,000 0 1,000,000
274 20 Tiền giường phòng 1 giường (Khoa Sản) Ngày 500,000 0 500,000
275 20 Phòng 7 giường [1 người DV] - Khoa Nội Ngày 500,000 0 500,000
276 20 Phụ thu phòng nội 4 giường từ 09 đến 12 giờ Ngày 138,600 0 138,600
277 20 Phòng 7 giường [1 người DV ngày 4 trở lên] - Khoa Nội Ngày 400,000 0 400,000
278 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 321,400 0 321,400
279 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (II) Ngày 6,300 0 6,300
280 20 Phòng trên 3 giường [1 người BH ngày 4 trở lên] - Khoa Nội - Khoa Ngoại Ngày 480,000 0 480,000
281 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường trên 12 giờ (II) Ngày 196,000 0 196,000
282 20 Phụ thu phòng ngoại 4 giường từ 03 đến 06 giờ (IV) Ngày 26,600 0 26,600
CHỤP X-QUANG
283 43 Chụp cẳng tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
284 43 Chụp X-quang khớp vai thẳng [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
285 43 Chụp xương đùi (P) thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
286 43 Chụp cổ chân (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
287 43 Chụp các đốt ngón tay hay ngón chân số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
288 43 Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (T) số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
289 43 Chụp Xquang phổi nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
290 43 Chụp Xquang khớp cắn 1 bên nghiêng (T) số hóa 1 phim/ CR Lần 150,000 73,300 61,360
291 43 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
292 43 Chụp khớp thái dương hàm ( ) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
293 43 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
294 43 Chụp Blondeau - Hirtz cấp cứu số hóa 1 phim/ CR Lần 100,000 58,000 33,600
295 43 Chụp phổi thẳng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
296 43 Chụp khớp vai (P) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
297 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn Lần 190,000 105,300 67,760
298 43 Chụp X-quang khung chậu thẳng [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
299 43 Chụp Xquang khớp vai nghiêng hoặc chếch Lần 150,000 73,300 61,360
300 43 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
301 43 Chụp Xquang khớp háng nghiêng Lần 150,000 73,300 61,360
302 43 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
303 43 Chụp Xquang Khuỷu tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
304 43 Chụp X-quang bụng đứng Lần 190,000 73,300 116,700
305 43 Chụp cổ chân (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
306 43 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
307 43 Chụp Xquang Blondeau Lần 190,000 73,300 93,360
308 43 Chụp X-quang bụng không chuẩn bị thẳng hoặc nghiêng [số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
309 43 Chụp X-quang ngực thẳng [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
310 43 Chụp khớp cắn 1 bên nghiêng (P) số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
311 43 Chụp X-quang khớp háng thẳng nghiêng Lần 190,000 0 190,000
312 43 Cố định khớp vai Lần 100,000 0 100,000
313 43 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng Lần 190,000 105,300 67,760
314 43 Chụp X-quang hàm chếch một bên [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
315 43 Chụp Xquang bàn chân (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
316 43 Chụp thận, niệu quản, bàng quang không sửa sọan (KUB) Lần 150,000 73,300 61,360
317 43 Chụp X-quang khớp thái dương hàm [số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
318 43 Chụp khớp gối (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
319 43 Chụp khuỷu tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
320 43 Chụp cẳng chân (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim/ CR Lần 150,000 73,300 61,360
321 43 Chụp bàn tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
322 43 Chụp xương đòn (P) thằng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
323 43 Chụp khớp gối (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
324 43 Chụp khung đại tràng không có thuốc cản quang Lần 450,000 73,300 376,700
325 43 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) [số hóa] Lần 100,000 23,700 76,300
326 43 Chụp tim phổi thẳng (KSK CQ-XN+lưu đĩa VCD) Lần 35,000 0 35,000
327 43 Chụp XQ bằng hệ thống C-ARM Lần 200,000 0 200,000
328 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên Lần 190,000 105,300 67,760
329 43 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
330 43 Chụp cổ chân (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
331 43 Chụp cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng Lần 190,000 105,300 67,760
332 43 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
333 43 Chụp cẳng tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
334 43 Chụp bàn chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
335 43 Chụp cẳng tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
336 43 Chụp gót chân (T) thẳng nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
337 43 Chụp X-quang xương đòn thẳng hoặc chếch [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
338 43 Chụp thận bình thường số hóa 1 phim/CR Lần 150,000 73,300 61,360
339 43 Chụp các xương (hốc mắt, xương hàm, xoang trán) số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
340 43 Chụp khớp cắn 2 bên thẳng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
341 43 Chụp khuỷu tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
342 43 Chụp X-quang sọ tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
343 43 Chụp cột sống thắt lưng thẳng - nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim/ CR Lần 110,000 58,000 41,600
344 43 Chụp khớp gối (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
345 43 Chụp Xquang hàm chếch 1 bên Lần 150,000 73,300 76,700
346 43 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng Lần 190,000 105,300 67,760
347 43 Chụp cẳng chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 58,000 33,600
348 43 Chụp Xquang sọ thẳng nghiêng Lần 190,000 73,300 93,360
349 43 Chụp X-quang xương cẳng chân thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
350 43 Chụp X-quang xương gót thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
351 43 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
352 43 Chụp X-quang hốc mắt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
353 43 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
354 43 Chụp X-quang mặt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
355 43 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
356 43 Chụp X-quang khớp khuỷu thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
357 43 Chụp X-quang xương bàn, ngón chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
358 43 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
359 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng chếch hai bên [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
360 43 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
361 43 Chụp X-quang xương cổ tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
362 43 Chụp X-quang cột sống cổ C1-C2 Lần 150,000 105,300 35,760
363 43 Chụp X-quang khớp gối thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
364 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng động, gập ưỡn [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
365 43 Chụp X-quang Blondeau [số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
366 43 Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
367 43 Chụp cột sống cổ thẳng - nghiêng số hoá 2 phim (CR) Lần 190,000 105,300 67,760
368 43 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng Lần 190,000 105,300 67,760
369 43 Chụp Xquang khớp vai, kể cả xương đòn và xương bả vai số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
370 43 Chụp Xquang Cánh tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
371 43 Chụp X-quang xương chính mũi nghiêng hoặc tiếp tuyến [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
372 43 Chụp cột sống thắt lưng cùng thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 110,000 58,000 41,600
373 43 Chụp sọ não thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 100,000 58,000 33,600
374 43 Chụp cột sống cổ chếch 3/4 (P+T) cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 110,000 58,000 41,600
375 43 Chụp X-quang cột sống cổ thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
376 43 Chụp xương đòn (T) thẳng, chếch cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
377 43 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
378 43 Chụp Xquang bụng nằm không sửa soạn số hóa 1 phim (KUB) Lần 150,000 73,300 61,360
379 43 Chụp X-quang xương bàn ngón tay thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
380 43 Chụp cột sống ngực thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 110,000 58,000 41,600
381 43 Chụp Xquang khung chậu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
382 43 Chụp X-quang khớp cùng chậu thẳng chếch hai bên Lần 320,000 130,300 151,760
383 43 Chụp khớp vai (T) thẳng, chếch số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
384 43 Chụp X-quang cột sống cổ chếch hai bên Lần 190,000 105,300 67,760
385 43 Chụp đường dò mông (đường rò mông) có thuốc cản quang/CR Lần 450,000 0 450,000
386 43 Chụp X-quang cột sống ngực thẳng nghiêng hoặc chếch [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
387 43 Chụp X-quang xương cẳng tay thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
388 43 Chụp X-quang cột sống cổ động, nghiêng 3 tư thế Lần 320,000 130,300 151,760
389 43 Chụp X-quang khớp khuỷu gập (Jones hoặc Coyle) Lần 190,000 73,300 93,360
390 43 Chụp X-quang ngực nghiêng hoặc chếch mỗi bên [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
391 43 X -Quang tim phổi thẳng (0 in phim) Lần 40,000 0 40,000
392 43 Chụp X-quang khớp háng thẳng hai bên [số hóa 1 phim] Lần 150,000 73,300 61,360
393 43 Chụp X-quang đỉnh phổi ưỡn Lần 150,000 73,300 61,360
394 43 Chụp Xquang Xương đòn (T) thẳng, chếch số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
395 43 Chụp cổ tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
396 43 Chụp X-quang sọ thẳng/nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
397 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
398 43 Chụp X-quang xương cổ chân thẳng, nghiêng hoặc chếch [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
399 43 Chụp cánh tay (T) thẳng nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
400 43 Chụp cổ tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
401 43 Chụp X-quang mỏm trâm Lần 190,000 73,300 93,360
402 43 Chụp Xquang Hirtz Lần 150,000 73,300 61,360
403 43 Chụp Xquang bàn tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
404 43 Chụp Xquang khớp khuỷu (P) thẳng nghiêng số hóa 1 phim Lần 150,000 73,300 61,360
405 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
406 43 Chụp cánh tay (T) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
407 43 Chụp Xquang bàn tay (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
408 43 Chụp tim phổi thẳng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
409 43 Chụp Thực quản (không uống thuốc cản quang) số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
410 43 Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) Lần 100,000 16,100 67,120
411 43 Chụp tim phổi nghiêng, chéo số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
412 43 Chụp cổ chân (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
413 43 Chụp họng - thanh quản cản quang số hóa 1 phim/ CR Lần 150,000 73,300 61,360
414 43 Chụp Xquang mặt thấp hoặc mặt cao Lần 100,000 0 100,000
415 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
416 43 Chụp X-quang xương cánh tay thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
417 43 Chụp cột sống cổ thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 110,000 58,000 41,600
418 43 Chụp bàn chân (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
419 43 Chụp bàn tay (T) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 90,000 58,000 25,600
420 43 Chụp Xquang tim phổi thẳng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
421 43 Chụp film quang chóp Lần 50,000 0 50,000
422 43 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
423 43 Chụp X-quang xương đùi thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
424 43 Chụp cột sống cổ thẳng - nghiêng, chếch 3/4 (P+T) cấp cứu số hóa 2 phim (CR) Lần 190,000 105,300 67,760
425 43 Chụp xương đùi (T) thẳng nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
426 43 Chụp X-quang Schuller [số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
427 43 Chụp khớp cắn 1 bên thẳng (P) số hóa 1 phim/ CR Lần 150,000 73,300 61,360
428 43 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [số hóa 2 phim] Lần 190,000 105,300 67,760
429 43 Chụp cổ tay (P) thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
430 43 Chụp khớp thái dương hàm (P) thẳng, nghiêng số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
431 43 Chụp cột sống cùng cụt thẳng, nghiêng cấp cứu số hóa 1 phim (CR) Lần 150,000 73,300 61,360
432 43 Chụp X-quang cột sống thắt lưng L5-S1 thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
433 43 Chụp X-quang cột sống cùng cụt thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
434 43 Chụp X-quang xương bả vai thẳng nghiêng [Số hóa 1 phim] Lần 190,000 73,300 93,360
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
435 44 Thời gian máu chảy phương pháp Duke Lần 60,000 49,800 10,200
436 44 CK-MB Lần 100,000 0 100,000
437 44 Protein C Lần 400,000 229,000 171,000
438 44 Protein S Lần 400,000 237,000 130,400
439 44 Định lượng anti Thrombin III Lần 300,000 138,000 162,000
440 44 Nghiệm pháp dây dây thắt Lần 50,000 32,000 18,000
441 44 Định nhóm máu hệ ABO (Kỹ thuật phiến đá) Lần 70,000 42,100 22,320
442 44 Độ tập trung tiểu cầu Lần 25,000 0 25,000
443 44 Định nhóm máu hệ Rh(D) (Kỹ thuật phiến đá) Lần 70,000 33,500 29,200
444 44 Máu lắng (bằng phương pháp thủ công) Lần 30,000 24,800 4,160
445 44 Định lượng yếu tố I [Fibrinogen], phương pháp gián tiếp, bằng máy bán tự động Lần 80,000 54,800 20,160
446 44 TCK Lần 50,000 39,200 8,640
447 44 Định lượng D-Dimer Lần 360,000 253,000 107,000
448 44 Công thức máu +Hct +Hb Lần 60,000 0 60,000
449 44 Homocystenin Lần 250,000 0 250,000
450 44 Glycemie Lần 30,000 0 30,000
451 44 Dàn tiêu bản máu ngoại vi (Phết máu ngoại vi) Lần 70,000 55,000 12,000
452 44 Thời gian máu chảy phương pháp Ivy Lần 50,000 37,000 10,400
453 44 Anti Body Lần 60,000 0 60,000
454 44 INR Lần 60,000 0 60,000
455 44 TC (thời gian máu đông) Lần 30,000 12,500 17,500
456 44 CU trong máu Lần 100,000 0 100,000
457 44 Hồng cầu lắng nhóm máu A Lần 2,200,000 0 2,200,000
458 44 Hồng cầu lắng nhóm máu B RH+ Lần 2,200,000 0 2,200,000
459 44 Hồng cầu lắng nhóm máu O RH+ Lần 2,200,000 0 2,200,000
460 44 Hồng cầu lắng nhóm máu AB RH+ Lần 2,200,000 0 2,200,000
461 44 Công lấy máu tại nhà Lần 59,000 0 59,000
462 44 Định lượng men G6-PD Lần 200,000 80,100 119,900
463 44 Phết máu ngoại biên Lần 70,000 0 70,000
464 44 Xét nghiệm số lượng và độ tập trung tiểu cầu (bằng máy đếm laser) Lần 50,000 20,000 30,000
465 44 Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (Bằng máy đếm laser) Lần 94,000 49,700 35,440
466 44 TQ (PTs, INR, PT%) Lần 100,000 0 100,000
467 44 Thời gian thromboplastin một phần hoạt hóa (APTT: Activated Partial Thromboplastin Time), (Tên khác: TCK) bằng máy tự động Lần 112,000 43,500 54,800
468 44 EPO (Erythropoietin) Lần 400,000 400,000 0
469 44 Xét nghiệm tế bào cặn nước tiểu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 44,800 5,200
470 44 Định lượng Mg[Máu] Lần 60,000 32,300 27,700
471 44 Định nhóm máu tại giường Lần 50,000 42,100 6,320
472 44 Heroin Máu Lần 350,000 0 350,000
473 44 Định lượng Fibrinogen (Tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp gián tiếp, bằng máy tự động Lần 200,000 60,800 111,360
474 44 DHEA SO4 (Dehydro Epi androsterone) Lần 200,000 200,000 0
475 44 Hồng cầu lắng Nhóm Máu A RH + Lần 2,200,000 0 2,200,000
476 44 FNA (Xét nghiệm và chẩn đoán tế bào học qua chọc hút tuyến vú) Lần 350,000 252,000 98,000
477 44 Hồng cầu lắng nhóm máu B RH- Lần 2,200,000 2,200,000 0
478 44 XN hòa hợp [Cross Match] trong - phát máu ( Phản ứng hoà hợp ở điều kiện 37OC[kỹ thuật ống nghiệm]) Lần 190,000 30,200 159,800
479 44 Tế bào máu ngoại biên Lần 70,000 60,000 10,000
480 44 Thời gian prothrombin (PT: Prothrombin Time), (Các tên khác: TQ; Tỷ lệ Prothrombin) bằng máy tự động Lần 112,000 68,400 34,880
481 44 Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu A Rh+ 250ml Lần 5,500,000 5,500,000 0
482 44 Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu B Rh+ 250ml Lần 5,500,000 5,500,000 0
483 44 HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH AB Rh+ Lần 600,000 600,000 0
484 44 HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH A Rh+ Lần 600,000 600,000 0
485 44 HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH B Rh+ Lần 600,000 600,000 0
486 44 Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 50,000 16,000 27,200
487 44 Khối tiểu cầu gạn tách Nhóm máu O Rh+ 250ml Lần 5,500,000 5,500,000 0
488 44 HUYẾT TƯƠNG TƯƠI ĐÔNG LẠNH O Rh+ Lần 600,000 600,000 0
XÉT NGHIỆM MIỄN DỊCH
489 45 Anti Phospholilip IgG Lần 300,000 0 300,000
490 45 Anti Phospholipid IgM Lần 300,000 0 300,000
491 45 Dengue virus NS1Ag test nhanh Lần 208,000 142,500 52,400
492 45 Chẩn đoán thương hàn bằng kỹ thuật Widal Lần 281,000 172,000 109,000
493 45 Anti HIV (nhanh) Lần 220,000 0 220,000
494 45 Anti HBc - lgM ( ELLISA ) Lần 200,000 0 200,000
495 45 CMV / IgM Lần 480,000 0 480,000
496 45 Anti HEV - IgG Lần 150,000 0 150,000
497 45 CMV IgG Lần 480,000 0 480,000
498 45 Định type HCV Lần 1,200,000 0 1,200,000
499 45 HCV-RNA Taqman( Định lượng vius viêm gan C ) Lần 750,000 0 750,000
500 45 Anti TPO Lần 305,000 203,000 102,000
501 45 Rubella virus IgM miễn dịch tự động Lần 200,000 156,600 43,400
502 45 Huyết thanh chẩn đoán Sán lá gan (Sero Fasciola sp ) Lần 150,000 0 150,000
503 45 Huyết thanh chẩn đoán Amibe Lần 150,000 0 150,000
504 45 HPV - Genotype Lần 450,000 0 450,000
505 45 ALDOSTERONE Lần 450,000 0 450,000
506 45 Anti CCP Lần 330,000 310,000 20,000
507 45 Anti-SM (Elisa) Lần 150,000 0 150,000
508 45 Rida Allergy Screen ( Panel 4 Việt ) / DV Lần 1,000,000 1,000,000 0
509 45 ANCA SCREEN (ELISA) Lần 200,000 0 200,000
510 45 ANTI - RNP - SM (ELISA) Lần 200,000 0 200,000
511 45 Huyết thanh chẩn đoán Toxocaracanis Lần 200,000 100,000 100,000
512 45 PTH Lần 200,000 200,000 0
513 45 HLA B27 Lần 1,500,000 0 1,500,000
514 45 Troponin I Lần 120,000 75,000 45,000
515 45 HBsAb định lượng Lần 250,000 160,000 72,000
516 45 HBeAb (Cobas) Lần 100,000 0 100,000
517 45 HCV Ab test nhanh Lần 130,000 58,600 71,400
518 45 HCV Ab miễn dịch tự động Lần 160,000 130,500 29,500
519 45 HCC Risk (WAKO) Lần 1,800,000 0 1,800,000
520 45 Test nhanh chẩn đoán sốt xuất huyết Dengue IgM, IgG Lần 200,000 129,000 71,000
521 45 Helicobacter pylori Ag test nhanh Lần 200,000 171,100 28,900
522 45 HIV (test nhanh) Lần 220,000 0 220,000
523 45 Gói XN Viêm gan C (DV) Lần 1,085,000 0 1,085,000
524 45 Leptospira - IgG ( Xoắn khuẩn móc câu ) Lần 160,000 0 160,000
525 45 Định lượng PSA toàn phần (Total prostate -Speccific Antigen) Lần 250,000 95,300 154,700
526 45 Anti Microsomal Lần 250,000 0 250,000
527 45 Huyết thanh chẩn đoán Gnathostoma Lần 200,000 0 200,000
528 45 Huyết thanh chẩn đoán sán lá phổi ( Paragonimus-IgG ) Lần 100,000 0 100,000
529 45 HBeAg test nhanh Lần 100,000 0 100,000
530 45 Anti HAV (test nhanh) Lần 240,000 0 240,000
531 45 ADH Lần 750,000 144,000 606,000
532 45 Huyết thanh chẩn đoán Toxoplasmase Gondii ( IgM) Lần 200,000 0 200,000
533 45 Anti HCV (ELISA) Lần 130,000 0 130,000
534 45 Chẩn đoán toxoplasma IgG/ELISA Lần 200,000 0 200,000
535 45 Anti HBs định lượng Lần 200,000 114,000 86,000
536 45 ANA Lần 160,000 1,004,000 -844,000
537 45 Rubella virus IgG miễn dịch tự động Lần 200,000 118,000 82,000
538 45 HBsAg test nhanh Lần 90,000 58,600 31,400
539 45 Huyết thanh chẩn đoán giun xoắn ( Trichinella-IgG) Lần 200,000 0 200,000
540 45 Free PSA Lần 250,000 84,800 165,200
541 45 Chẩn đoán Herpes virus HSV 1+2 IgM ( ELISA ) Lần 450,000 450,000 0
542 45 Anti Cardiolipin IgM lần 300,000 0 300,000
543 45 Sero Amibe Lần 200,000 0 200,000
544 45 Sero Fasciola sp (Sán lá gan) IgG Lần 200,000 0 200,000
545 45 Huyết thanh chẩn đoán sán máng ( Schistosoma mansoni) Lần 200,000 0 200,000
546 45 SCC Lần 270,000 0 270,000
547 45 Coomb Test ( Trực tiếp) lần 200,000 200,000 0
548 45 Liver Function Test Lần 280,000 0 280,000
549 45 Anti-dsDNA lần 350,000 0 350,000
550 45 C3 lần 150,000 0 150,000
551 45 C4 lần 150,000 0 150,000
552 45 Anti HBc - Total (IgM-IgG) (Roche) Lần 200,000 0 200,000
553 45 CD4/CD8 Lần 600,000 0 600,000
554 45 AMH (Roche) Lần 700,000 0 700,000
555 45 RPR Lần 200,000 0 200,000
556 45 HP IgG (ELISA) Lần 200,000 0 200,000
557 45 HCV-Genotype Lần 1,200,000 0 1,200,000
558 45 TSH ReCeptor AntiBody (TRAb) Lần 450,000 0 450,000
559 45 Ancylostoma giun móc Lần 150,000 0 150,000
560 45 Coomb test ( gián tiếp) Lần 300,000 0 300,000
561 45 CMV IgM Lần 480,000 0 480,000
562 45 TSH ReCeptor AntiBody (TRAb) Lần 450,000 0 450,000
563 45 CHLAMYDIA IgG Lần 450,000 0 450,000
564 45 F.PSA/T.PSA Lần 250,000 0 250,000
565 45 HCV-RNA Real-time( Định lượng vius viêm gan C ) lần 750,000 0 750,000
566 45 Pro-GRP (Pro Gastrin Releasing Peptide) pg/ml 200,000 347,000 -147,000
567 45 HBeAg ( Cobas) Lần 120,000 94,500 25,500
568 45 HGH (Human Growth Hormone) lần 220,000 200,000 20,000
569 45 HBV DNA Cobas (Roche) Lần 1,800,000 0 1,800,000
570 45 HBV-DNA Realtime (Đ.lượng) Lần 450,000 0 450,000
571 45 ROMA Test lần 600,000 0 600,000
572 45 Anti HEV IgM - Elisa Lần 300,000 0 300,000
573 45 EBV- VCA IgG (Epstein-Barr Virus) lần 320,000 182,000 138,000
574 45 Anti Cardiolipin IgG lần 300,000 0 300,000
575 45 Angiostrongylus Cantonensis IgM Lần 200,000 0 200,000
576 45 Cysticercose (Sán dãi heo) IgG Lần 200,000 0 200,000
577 45 Echinococcus (Sán chó) IgG Lần 150,000 0 150,000
578 45 Paragonimus (Sán lá phổi) IgG Lần 200,000 0 200,000
579 45 Paragonimus (Sán lá phổi) IgM Lần 200,000 0 200,000
580 45 Sàn lọc 71 yếu tố Lần 1,200,000 1,200,000 0
581 45 Anti HBc - Total (IgM-IgG) (Roche) Lần 200,000 0 200,000
582 45 Chẩn đoán Herpes virus HSV 1+2 IgG ( ELISA ) Lần 450,000 450,000 0
583 45 Lupus Anticoagulant confirm (Screen+confirm) Lần 1,000,000 1,000,000 0
584 45 Xét nghiệm α, β-Thalassemia 21 Lần 2,400,000 2,400,000 0
585 45 Schistosoma (Sán máng) IgG Lần 200,000 0 200,000
586 45 TriSure3 Lần 3,200,000 3,200,000 0
587 45 TriSure Procare Lần 11,000,000 11,000,000 0
588 45 Sàn Lọc 77 yếu tố Lần 2,000,000 2,000,000 0
589 45 HP IgM ( ELISA ) Lần 200,000 0 200,000
590 45 Anti HBe (Test nhanh) Lần 150,000 0 150,000
591 45 Beta 2 Micro Globulin (B2M) Lần 250,000 250,000 0
592 45 Định lượng Amylase (niệu) Lần 50,000 21,400 28,600
593 45 HPV DNA Cobas Roche Lần 850,000 850,000 0
594 45 Normetanephrine (Elisa) Lần 600,000 600,000 0
595 45 Metanephrine /blood Lần 600,000 600,000 0
596 45 M2BPGi(Mac-2 Binding Protein glycosylation isomer) Lần 500,000 500,000 0
597 45 Troponin Ths Lần 400,000 0 400,000
598 45 Adeno virus IgM (Elisa) Lần 250,000 250,000 0
599 45 Test nhanh Covid 19 Kháng nguyên Lần 300,000 0 300,000
600 45 Nghiệm pháp atropin Lần 500,000 215,800 284,200
601 45 Ancylostoma IgM (Giun móc)(Elisa) Lần 200,000 200,000 0
602 45 Ancylostoma IgG (Giun móc)(Elisa) Lần 200,000 200,000 0
603 45 Ascaris Iumbricoides IgG (giun đũa) Lần 200,000 0 200,000
604 45 Test PCR đơn (chạy PCR để khẳng định virus SARS-COV -2) Lần 550,000 0 550,000
605 45 EBV- VCA IgM (Epstein-Barr Virus) lần 320,000 225,200 94,800
606 45 GÓI SLSS 3 BỆNH Gói 400,000 0 400,000
607 45 Huyết thanh chẩn đoán giun chỉ ( Filariasis-IgG ) Lần 200,000 0 200,000
608 45 Gnathostoma (Giun đầu gai) IgG Lần 200,000 0 200,000
609 45 Anti GAD (Anti Glutamic Acid Decarboxylase) (Elisa) Lần 600,000 0 600,000
610 45 Tiền sản giật quý 2,3 (Từ tuần thai thứ 21-38) Lần 2,000,000 2,000,000 0
611 45 NT-PROBNP Lần 600,000 600,000 0
612 45 Định lượng Renin (Direct Renin)(Liaison) Lần 500,000 0 500,000
613 45 TroponinT hs (Roche) Lần 200,000 0 200,000
614 45 Lupus Anticoagulant confirm (screen + confirm) Lần 1,300,000 0 1,300,000
615 45 Huyết thanh chẩn đoán sán dải chó ( Echinococcus-IgG ) Lần 200,000 0 200,000
616 45 SARS-CoV 2 Realtime RT PCR Lần 550,000 0 550,000
617 45 Mycoplasma pneumoniae IgG (Liaison) Lần 350,000 0 350,000
618 45 Mycoplasma pneumoniae IgM (Liaison) Lần 350,000 0 350,000
619 45 EV71 IgM lần 150,000 0 150,000
620 45 Anti beta2 glycoprotein IgG(Beta 2GPI IgG) Lần 950,000 950,000 0
621 45 Anti beta2 glycoprotein IgM(Beta 2GPI IgM) Lần 950,000 950,000 0
622 45 IGF 1 (Insulin like Growth Factor I) Lần 400,000 0 400,000
623 45 7 GENES:BRCA1,BRCA2,PTEN,TP53,CDH1,STK11,PALB2 lần 4,200,000 4,200,000 0
624 45 17-OH Progesterone (17-Hydroxyprogesterone) (Elisa) lần 300,000 300,000 0
625 45 HBV-Genotype Lần 1,800,000 0 1,800,000
626 45 TriSureFirst lần 2,800,000 2,800,000 0
627 45 Tiền sản Giật (Quý 1 Tuần thai từ 10 - 13) Lần 1,500,000 1,500,000 0
628 45 GÓI SLSS 5 BỆNH Lần 700,000 700,000 0
629 45 Anti ICA (Islet cell Autoantibody) (Elisa) Lần 540,000 0 540,000
630 45 CHLAMYDIA IgM Lần 450,000 0 450,000
631 45 HBcrAg (Fuji) Lần 700,000 700,000 0
632 45 Alpha FP ( AFP ) Lần 200,000 91,100 108,900
633 45 Anti Cardiolipin IgG-IgM: Lần 500,000 0 500,000
634 45 Cystatin C Lần 200,000 200,000 0
635 45 Vi rút SARS - CoV-2 Ag (Test nhanh) lần 100,000 0 100,000
636 45 Adeno virus IgG (Elisa) Lần 250,000 250,000 0
637 45 TriSure Thalass Lần 4,200,000 4,200,000 0
638 45 TriSure9.5 Lần 4,500,000 4,500,000 0
639 45 TriSure (Trisure 24) Lần 7,200,000 0 7,200,000
640 45 AIH Screening (SMA IFT, LKM-1 IFT,F-actin IFT, AMA lần 1,500,000 1,500,000 0
641 45 Anti SLA/LP (Elisa) lần 300,000 300,000 0
642 45 FACTOR V Lần 280,000 0 280,000
643 45 HBsAg (Roche) (Đ.lượng, quantitative) Lần 600,000 600,000 0
644 45 Anti SARS - CoV - 2 S (Định lượng) Cobas 6000 ECLIA lần 400,000 0 400,000
645 45 HBsAg II (Roche Cobas) Lần 150,000 0 150,000
646 45 Angiostrongylus Cantonensis IgG Lần 200,000 0 200,000
647 45 Anti beta 2 glycoprotein IgG-IgM (Beta 2GPI IgG-IgM) Lần 2,200,000 0 2,200,000
648 45 Huyết thanh chẩn đoán giun lươn (strongyloides stercoralis) Lần 200,000 0 200,000
649 45 Rida Allergy Screen ( Panel 1 Việt ) / DV Lần 1,000,000 0 1,000,000
650 45 Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) IgG Lần 200,000 0 200,000
651 45 CYP2 C19* 2* 3 genotype Lần 1,500,000 1,500,000 0
652 45 Xác định DNA trong viêm gan B (HBV - DNA Taqman) Lần 450,000 0 450,000
653 45 Acetylcholine receptor Ab (AChR) Lần 700,000 700,000 0
654 45 Protein S Lần 400,000 229,000 171,000
655 45 LEE Cell Lần 80,000 0 80,000
656 45 Chẩn đoán Cytomegalovirus IgM ( ELISA )/( CMV IgM) Lần 250,000 0 250,000
657 45 Anti HEV - IgM Lần 150,000 0 150,000
658 45 HBsAg (Elisa) Lần 120,000 0 120,000
659 45 Anti HCV (test ) Lần 120,000 0 120,000
660 45 Strongyloides (Giun lươn) IgG Lần 150,000 0 150,000
661 45 Clonorchis (Sán lá gan nhỏ) IgM Lần 200,000 0 200,000
662 45 Chẩn đoán Cytomegalovirus IgG ( ELISA ) / ( CMV IgG ) Lần 250,000 0 250,000
663 45 PTH (Parathyroid Hormone) Lần 200,000 0 200,000
664 45 Testosterone Free (SHBG+ Testosterone) Lần 450,000 0 450,000
665 45 Hóa mô miễn dịch (1 marker) Lần 800,000 0 800,000
666 45 Anti HBc - Total (IgM-IgG) (ABBOTT) lần 200,000 0 200,000
667 45 HCV RNA Cobas (Roche) Lần 1,800,000 0 1,800,000
668 45 HCV RNA Cobas (Roche)3 Lần 1,600,000 0 1,600,000
669 45 Huyết thanh chẩn đoán Cysticercose (Taenia sp) Lần 150,000 0 150,000
670 45 Anti HAV IgM Lần 150,000 0 150,000
671 45 GÓI SLSS 83 BỆNH (5 bệnh + HEMO + 77 yếu tố): Lần 2,300,000 2,300,000 0
672 45 SÀNG LỌC 6 BỆNH (5 BỆNH + HEMO) Lần 1,000,000 1,000,000 0
XÉT NGHIỆM SINH HÓA
673 46 Ca++ niệu Lần 20,000 24,300 -4,300
674 46 Độ lọc cầu thận Lần 50,000 0 50,000
675 46 Đạm niệu 24h Lần 100,000 0 100,000
676 46 Độ thanh thải Creatinnin Lần 200,000 0 200,000
677 46 Cặn ADDIS Lần 80,000 42,400 37,600
678 46 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 50,000 21,200 28,800
679 46 Nước tiểu 10 thông số Lần 50,000 37,100 10,320
680 46 Catecholamines/ Máu Lần 1,100,000 0 1,100,000
681 46 Cặn lắng Lần 30,000 0 30,000
682 46 Định lượng protein niệu Lần 25,000 13,700 11,300
683 46 Cortisol / urine 24h Lần 200,000 200,000 0
684 46 Protein Bence Jones /urine lần 100,000 0 100,000
685 46 Heroine nước tiểu Lần 150,000 0 150,000
686 46 Xét nghiệm Định tính HER/THC/AMP/MOP/COD Lần 200,000 200,000 0
687 46 Định lượng catecholamine trong nước tiểu Lần 1,100,000 0 1,100,000
688 47 Định lượng Calcitonin Lần 220,000 84,800 135,200
689 47 Phosphatase Alkaline ( Phosphataz kiềm ) Lần 50,000 0 50,000
690 47 LH Lần 150,000 0 150,000
691 47 ACTH Lần 240,000 80,400 159,600
692 47 Định lượng Ethanol (cồn) [Máu] Lần 120,000 32,300 87,700
693 47 Gastrin / Máu Lần 160,000 0 160,000
694 47 Kẽm (Zn) Lần 300,000 0 300,000
695 47 Định lượng Ferritin [Máu] Lần 150,000 84,100 52,720
696 47 Digoxin Lần 200,000 85,800 114,200
697 47 Định lượng chì (Pb) Lần 500,000 0 330,000
698 47 Điện di Protein máu Lần 450,000 0 450,000
699 47 Amoniac / Máu EDTA Lần 100,000 0 100,000
700 47 Định tính Beta HCG (Test nhanh) Lần 150,000 0 150,000
701 47 Lipoprotein APO-A1 Lần 100,000 63,600 36,400
702 47 CRP Lần 70,000 21,200 39,040
703 47 Insuline Lần 160,000 0 160,000
704 47 Chatecholamine trong nước tiểu Lần 800,000 0 800,000
705 47 Chatecholamine trong máu Lần 800,000 0 800,000
706 47 Đo hoạt độ CK (Creatine kinase) [Máu] Lần 120,000 27,300 74,160
707 47 BNP (B-type Natriuretic Peptide) Lần 650,000 578,000 72,000
708 47 C--PEPTID Lần 150,000 0 150,000
709 47 C-PEPTID(Fasting) lần 220,000 170,000 50,000
710 47 Điện di Protein niệu Lần 450,000 0 450,000
711 47 Định lượng Canxi ion hóa [Máu] Lần 40,000 16,800 18,560
712 47 Định lượng Glucose [Máu] Lần 35,000 22,400 10,080
713 47 Định lượng FT4 (Free Thyroxine) [Máu] Lần 150,000 67,300 66,160
714 47 Estradiol Lần 150,000 75,000 75,000
715 47 Đo hoạt độ CK-MB ((Isozym MB of Creatine kinase) [Máu] Lần 100,000 39,200 60,800
716 47 Estradiol (E2) Lần 150,000 0 150,000
717 47 NP dung nạp Glucose Lần 160,000 0 160,000
718 47 FSH Lần 150,000 0 150,000
719 47 Fructosamine Lần 150,000 0 150,000
720 47 Prolactin Lần 150,000 0 150,000
721 47 Lipide Total Lần 45,000 27,300 17,700
722 47 Creatinine nước tiểu Lần 52,000 0 52,000
723 47 Thyroglobulin Lần 250,000 0 250,000
724 47 VLDL Lần 40,000 0 40,000
725 47 Điện di hemoglobin Lần 450,000 0 450,000
726 47 Định lượng Tryglyceride Lần 30,000 26,500 3,500
727 47 Anti Thyroglobulin Lần 388,000 75,000 313,000
728 47 Định lượng Calcitonin ion hoá Lần 100,000 75,000 25,000
729 47 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Lần 60,000 28,600 25,120
730 47 Đo hoạt độ Lần 50,000 20,000 24,000
731 47 Định tính Amphetamin (test nhanh) [niệu] Lần 100,000 43,700 45,040
732 47 Định lượng Cyfra 21- 1 [Máu] Lần 250,000 96,500 153,500
733 47 Transferin Lần 100,000 60,000 40,000
734 47 Đo hoạt độ AST (GOT) [Máu] Lần 53,000 22,400 24,480
735 47 Đo hoạt độ ALT (GPT) [Máu] Lần 53,000 22,400 24,480
736 47 Định lượng CRP hs (C-Reactive Protein high sesitivity) [Máu] Lần 120,000 56,100 63,900
737 47 Định lượng CA 15 - 3 (Cancer Antigen 15- 3) [Máu] Lần 250,000 149,000 101,000
738 47 Đo hoạt độ Amylase [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
739 47 Đo hoạt độ GOT+GPT Lần 60,000 42,400 17,600
740 47 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Lần 150,000 64,600 85,400
741 47 Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [máu] Lần 150,000 61,700 70,640
742 47 Định lượng Acid Uric trong nước tiểu Lần 54,000 22,400 31,600
743 47 Phản ứng Rivalta Lần 45,000 0 45,000
744 47 Định lượng Globuline Lần 40,000 22,400 14,080
745 47 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Lần 52,000 28,000 19,200
746 47 Định tính Morphin Lần 100,000 0 100,000
747 47 Định tính Amphetamin Lần 100,000 40,000 60,000
748 47 Test Marijuana (Cần xa) Lần 100,000 40,000 60,000
749 47 Tỷ số A/G Lần 50,000 0 50,000
750 47 Định lượng Bilirubin gián tiếp [Máu] Lần 50,000 0 50,000
751 47 C-PEPTID(Fasting) Lần 150,000 0 150,000
752 47 TIBC Lần 150,000 0 150,000
753 47 Đo hoạt độ ALP (Alkalin Phosphatase) [Máu] Lần 67,000 22,400 44,600
754 47 NSE Lần 200,000 90,000 110,000
755 47 Định lượng CEA (Carcino Embryonic Antigen) [Máu] Lần 200,000 86,200 113,800
756 47 Gói XN mỡ máu (DV) Lần 100,000 0 100,000
757 47 Định tính Opiate (Test nhanh) Lần 120,000 40,000 80,000
758 47 Acid Phosphate Lần 77,000 0 77,000
759 47 Suy thận mạn II Bộ 450,000 0 450,000
760 47 Đo áp lực thẩm thấu/máu lần 150,000 0 150,000
761 47 C-Peptid (2h postprand) lần 220,000 0 220,000
762 47 C-Peptid (Fasting) Lần 150,000 0 150,000
763 47 Lipase [Máu] Lần 120,000 0 120,000
764 47 Định lượng Phospho Lần 77,000 21,200 55,800
765 47 Định lượng CA 125 (cancer antigen 125) [Máu] Lần 250,000 138,000 112,000
766 47 Đo hoạt độ GGT (Gama Glutamyl Transferase) [Máu] Lần 53,000 20,000 26,400
767 47 Định lượng Urê máu [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
768 47 Vitamin D Total Lần 350,000 0 350,000
769 47 Độ bảo hòa Transferrin [Máu] Lần 250,000 0 250,000
770 47 Đo hoạt độ LDH ( Lactat dehydrogenase) [Máu] Lần 52,000 28,000 19,200
771 47 Pb(Chì)/Máu Lần 330,000 330,000 0
772 47 IgA/ Máu Lần 150,000 150,000 0
773 47 Định lượng Bilirubin trực tiếp [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
774 47 Cortisol /blood (morning) Lần 160,000 91,100 68,900
775 47 Double test Lần 500,000 0 500,000
776 47 Progesteron Lần 150,000 79,500 70,500
777 47 Định tính Codein (Test nhanh) Lần 120,000 0 120,000
778 47 Xét nghiệm Glucose máu mao mạch sau ăn 2h Lần 30,000 30,000 0
779 47 Lipid Profile Lần 250,000 0 250,000
780 47 Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 50,000 28,000 22,000
781 47 Định lượng Sắt [Máu] Lần 72,000 33,600 30,720
782 47 Định lượng HbA1c [Máu] Lần 150,000 105,300 35,760
783 47 Tìm tế bào K ( Cell block ) Lần 400,000 0 400,000
784 47 Lipoprotein APO-B Lần 100,000 100,000 0
785 47 Lipoprotein (APO-A1 + APO-B) Lần 200,000 200,000 0
786 47 AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen: Soi trực tiếp nhuộm soi (nhuộm Gram- nhuộm xanh Methylen) Lần 100,000 69,300 30,700
787 47 Xét Nghiệm Khí Máu (Máu) Lần 360,000 360,000 0
788 47 Cortisol /blood(afternoon) Lần 160,000 91,100 68,900
789 47 Điện giải đồ (Na, K, Cl)[Niệu] Lần 100,000 0 100,000
790 47 Định tính Heroin (test nhanh) Lần 100,000 0 100,000
791 47 Định lượng CA 19 - 9 (Carbohydrate Antigen 19-9) [Máu] Lần 250,000 138,000 112,000
792 47 Triple Test Lần 500,000 0 500,000
793 47 Glucose sau ăn 1h Lần 30,000 30,000 0
794 47 ASLO Lần 60,000 40,200 19,800
795 47 Định lượng CA 72 - 4 (Cancer Antigen 72- 4) [Máu] Lần 250,000 133,000 117,000
796 47 IgM lần 150,000 150,000 0
797 47 Xét nghiệm Procalcitonin Lần 350,000 0 350,000
798 47 Định Lượng Vancomycin lần 1,000,000 0 1,000,000
799 47 ASO (Anti Streptolysin O)(Đ.lượng, quantitative) lần 100,000 100,000 0
800 47 Định lượng Cholesterol toàn phần (máu) Lần 53,000 28,000 20,000
801 47 Glucose sau ăn 2h Lần 30,000 30,000 0
802 47 Tế bào cặn nước tiểu / cặn adis Lần 25,000 42,400 -13,920
803 47 Xét nghiệm Glucose máu mao mạch tại giường (một lần) Lần 30,000 15,200 14,800
804 47 Định lượng Creatinin (máu) Lần 50,000 22,400 22,080
805 47 Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu] Lần 150,000 64,600 85,400
806 47 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
807 47 IgG lần 150,000 150,000 0
808 47 Test Methamphetamin Lần 100,000 0 100,000
809 47 SARS-CoV2 Realtime PT PCR (Mẫu gộp) Lần 250,000 0 250,000
810 47 Vitamin B12 Huyết Thanh Lần 200,000 70,000 130,000
811 47 Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu] Lần 53,000 28,000 20,000
812 47 Hg (Mercury) Lần 1,100,000 1,100,000 0
813 47 Định lượng bhCG (Beta human Chorionic Gonadotropins) [Máu] Lần 200,000 89,700 110,300
814 47 Định lượng Acid Uric [Máu] Lần 56,000 22,400 26,880
815 47 Folate (Serum) Lần 200,000 0 200,000
816 47 Testosteron Lần 150,000 60,000 90,000
817 47 Keton trong máu Lần 50,000 0 50,000
818 47 Đo áp lực thẩm thấu/Niệu lần 150,000 0 150,000
819 47 Định lượng LDL-C và HDL-C Lần 60,000 53,000 7,000
820 47 Anti - TG Lần 250,000 268,000 -18,000
821 47 Định lượng RF (Rheumatoid Factor) [Máu] Lần 84,000 39,200 35,840
822 47 Định lượng Albumin [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
823 47 Định lượng FT3 (Free Triiodothyronine) [Máu] Lần 150,000 67,300 66,160
824 47 Định lượng Bilirubin toàn phần [Máu] Lần 50,000 22,400 22,080
825 47 HDL-C Lần 30,000 24,000 4,800
826 47 Phân tích dịch (sinh hóa tế bào) Lần 200,000 0 200,000
827 47 Hội chứng thận hư Gói 450,000 0 450,000
828 47 Lactic Acid ( Lactate) Lần 80,000 80,000 0
829 47 Định lượng Transferrin [Máu] Lần 250,000 63,600 186,400
830 47 Điện giải đồ (Na, K, Cl) [Máu] Lần 100,000 30,200 55,840
831 47 ADA (adenosine Deaminase) Lần 300,000 0 0
832 47 Micro Albumin Lần 100,000 42,400 57,600
833 47 Định lượng Calci toàn phần Lần 40,000 40,000 0
834 47 Acetaminophen Lần 1,000,000 1,000,000 0
XÉT NGHIỆM VI SINH
835 48 Soi tươi tìm ký sinh trùng (đường ruột, ngoài đường ruột) Lần 60,000 22,000 38,000
836 48 Cấy dịch ngoại tiết, phết họng + kháng sinh đồ Lần 300,000 0 300,000
837 48 Cấy máu + kháng sinh đồ Lần 300,000 0 300,000
838 48 Paps mear Lần 120,000 0 120,000
839 48 Nhuộm PAPS Lần 120,000 0 120,000
840 48 Xét nghiệm dịch khớp Lần 50,000 0 50,000
841 48 Tuberculin (Test nhanh tìm BK) Lần 150,000 0 150,000
842 48 Vi nấm soi tươi Lần 110,000 45,500 51,600
843 48 Vi nấm soi tươi Lần 100,000 40,200 47,840
844 48 Phết họng nhuộm gram Lần 60,000 0 60,000
845 48 Cấy phân + kháng sinh đồ Lần 380,000 0 380,000
846 48 Nhuộm gram Lần 30,000 0 30,000
847 48 Chẩn đoán toxoplasma IgM/ELISA lần 150,000 100,000 40,000
848 48 Cấy dịch não tủy + kháng sinh đồ Lần 300,000 0 300,000
849 48 Cấy đàm + kháng sinh đồ Lần 300,000 0 300,000
850 48 Gói Huyết Thanh Chẩn Đoán Giun sán Lần 1,600,000 0 1,600,000
851 48 Máu ẩn trong phân Lần 140,000 0 140,000
852 48 Huyết thanh chẩn đoán Toxoplasmase Gondii ( IgG) Lần 150,000 100,000 40,000
853 48 Xét nghiệm tìm BK (XN đàm tìm BK) Lần 40,000 25,000 15,000
854 48 SyphilisTest nhanh (Giang mai) Lần 190,000 0 190,000
855 48 Xét nghiệm tìm nấm trên da lần 50,000 0 50,000
856 48 Tìm con cái ghẻ Lần 50,000 50,000 0
857 48 Cấy nước tiểu + kháng sinh đồ Lần 380,000 0 380,000
858 48 PCR- lao Lần 350,000 0 350,000
859 48 Tinh dịch đồ Lần 250,000 0 250,000
860 48 H.PYLORY/Phân lần 250,000 0 250,000
861 48 Candida IgM Lần 200,000 0 200,000
862 48 Measles IgM (Sởi) lần 450,000 450,000 0
863 48 Candida IgG Lần 200,000 0 200,000
864 48 Measles IgG (Sởi) lần 450,000 450,000 0
865 48 Influenza A IgG (cúm) lần 300,000 300,000 0
866 48 Influenza A IgM (cúm) lần 300,000 300,000 0
867 48 Mumps IgG (Quai bị) lần 450,000 450,000 0
868 48 Varicella Zoster IgG (Thủy Đậu) lần 450,000 450,000 0
869 48 Varicella Zoster IgM (Thủy Đậu) lần 450,000 450,000 0
870 48 E - Prep lần 650,000 0 650,000
871 48 Chlamydia trachomatis IgG (Elisa) Lần 450,000 0 450,000
872 48 H.PYLORY-Hơi Thở (BHYT) Lần 600,000 0 600,000
873 48 IgE Total Lần 200,000 200,000 0
874 48 Cấy phân Lần 250,000 0 250,000
875 48 Huyết thanh chẩn đoán sán dải chó (Echinococcus) IgM Lần 150,000 60,000 72,000
876 48 Cấy bệnh phẩm tìm nấm Lần 100,000 0 100,000
877 48 Cấy mủ + kháng sinh đồ Lần 380,000 0 380,000
878 48 Cấy nấm Lần 380,000 0 380,000
879 48 Ký sinh trùng sốt rét bằng phết máu ngoại biên nhuộm gram Lần 50,000 20,000 24,000
880 48 IGRA (Quantiferon) Lần 3,000,000 3,000,000 0
881 48 Mumps virus IgG (Quai bị) Lần 450,000 450,000 0
882 48 Mumps virus IgM (Quai bị) Lần 450,000 450,000 0
883 48 H.PYLORY-Hơi Thở Lần 800,000 0 800,000
884 48 Ureaplasma Urealyticum PCR ,Mycoplasma (genitalium+hominis) PCR Lần 2,000,000 2,000,000 0
885 48 12 Tác nhân lây nhiễm qua đường tình dục(Sexually Transmitted Diseases- STDs) Lần 1,000,000 1,000,000 0
886 48 Cấy Lao MGIT Lần 1,000,000 1,000,000 0
887 48 Soi Tươi tìm Demodex Lần 50,000 50,000 0
888 48 PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Vi nấm (Fungus) Lần 1,050,000 1,050,000 0
889 48 PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Virus (Viruses) Lần 1,050,000 1,050,000 0
890 48 Group B Streptococcus Lần 500,000 500,000 0
891 48 Tìm ký sinh trùng sốt rét trong máu (bằng phương pháp thủ công) Lần 50,000 39,700 10,300
892 48 Thinprep Lần 800,000 0 800,000
893 48 Leptospira IgG(Elisa) lần 300,000 0 300,000
894 48 Xét nghiệm Song cầu Gram(-) Lần 100,000 0 100,000
895 48 PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Gen kháng kháng sinh(Antibiotic Resistance Genes) Lần 900,000 900,000 0
896 48 Kháng sinh đồ tìm BK Lần 250,000 0 250,000
897 48 PROTIA Allergy-Q 64 Food Panel lần 1,200,000 1,200,000 0
898 48 Blood Culture Lần 300,000 0 300,000
899 48 PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết - Bloodstream Infection) Lần 4,570,000 4,570,000 0
900 48 Leptospira IgM(Elisa) lần 300,000 0 300,000
901 48 Chẩn đoán Anti HAV Total Lần 300,000 85,000 215,000
902 48 Cấy dịch cơ thể (màng phổi, màng bụng,...)+kháng sinh đồ Lần 300,000 0 300,000
903 48 Chlamydia trachomatis IgM (Elisa) Lần 450,000 0 450,000
904 48 PCR BSI (phát hiện tác nhân gây nhiễm khuẩn huyết -Bloodstream Infection) - Vi khuẩn (Bacterium) Lần 1,580,000 1,580,000 0
905 48 Paps-cyto Lần 200,000 0 200,000
906 48 PCR phát hiện tác nhân gây viêm màng não( (vi khuẩn, virus, vi nấm) Lần 3,300,000 3,300,000 0
907 48 Mumps IgM (Quai bị) Lần 450,000 450,000 0
908 48 Trứng giun, sán soi tươi Lần 50,000 45,500 4,500
909 48 Helicobacter pylori [Hiện diện] trong dạ dày bằng test thở ure (BHYT) Lần 600,000 600,000 0
910 48 Helicobacter pylori [Hiện diện] trong dạ dày bằng test thở ure Lần 800,000 800,000 0
911 48 Neisseria gonorrhoeae-Chlamydia trachomatis DNA Lần 500,000 500,000 0
912 48 Test fFN( Fetal Fibronectin) Lần 450,000 450,000 0
XÉT NGHIỆM KHÁC
913 22 Xét nghiệm cặn dư phân Lần 60,000 45,000 15,000
914 22 Xác định máu trong phân Lần 50,000 0 50,000
915 22 Xác định mỡ trong phân Lần 50,000 0 50,000
916 22 Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi Lần 50,000 41,700 8,300
917 22 Soi Phân Lần 50,000 0 50,000
918 22 Xét nghiệm phân (soi tươi) Lần 50,000 20,000 30,000
SIÊU ÂM
919 39 Siêu âm Doppler tim Lần 350,000 252,300 78,160
920 39 Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) Lần 150,000 58,600 73,120
921 39 Siêu âm khớp cổ chân. Lần 150,000 58,600 73,120
922 39 Siêu âm bán phần trước Lần 350,000 0 350,000
923 39 Siêu âm thai nhi màu 3D - 4D Lần 350,000 252,300 97,700
924 39 Siêu âm tuyến giáp Lần 150,000 58,600 73,120
925 39 Siêu âm doppler mạch máu thai (khảo sát ĐM rốn, ĐM não giữa thai nhi) Lần 350,000 252,300 97,700
926 39 Siêu âm doppler động mạch cảnh 2 bên Lần 350,000 252,300 97,700
927 39 Siêu âm bìu Lần 150,000 58,600 91,400
928 39 Siêu âm phần mềm Lần 150,000 58,600 73,120
929 39 Siêu âm tử cung buồng trứng qua đường bụng Lần 150,000 58,600 73,120
930 39 Siêu âm thai (thai, nhau thai, nước ối) Lần 150,000 58,600 73,120
931 39 Siêu âm các tuyến nước bọt Lần 150,000 58,600 73,120
932 39 Siêu âm vùng bẹn Lần 150,000 58,600 91,400
933 39 Siêu âm hạch Lần 130,000 0 130,000
934 39 Siêu âm Doppler mạch máu Lần 350,000 252,300 97,700
935 39 Siêu âm Doppler động mạch thận Lần 370,000 252,300 94,160
936 39 Siêu âm hạch vùng cổ Lần 150,000 58,600 91,400
937 39 Siêu âm nhãn cầu Lần 150,000 58,600 91,400
938 39 Siêu âm 3D/4D thai nhi (Có ghi đĩa) Lần 350,000 0 350,000
939 39 Siêu âm tim màu Lần 350,000 0 350,000
940 39 Siêu âm tim màu Lần 350,000 0 350,000
941 39 Siêu âm doppler mạch máu chi trên Lần 350,000 252,300 97,700
942 39 Siêu âm Doppler nhau thai Lần 350,000 252,300 97,700
943 39 Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn Lần 350,000 252,300 97,700
944 39 Siêu âm bụng màu (KSK CQ - XN) Lần 50,000 0 50,000
945 39 Siêu âm ổ bụng (bàng quang) Lần 150,000 58,600 73,120
946 39 Siêu âm Doppler màu bụng tổng quát (ksk) Lần 70,000 0 70,000
947 39 Siêu âm tầm soát dị tật thai nhi Lần 100,000 0 100,000
948 39 Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn Lần 350,000 252,300 78,160
949 39 Siêu âm Doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên Lần 350,000 89,300 208,560
950 39 Siêu âm Doppler tĩnh mạch chậu, chủ dưới Lần 370,000 252,300 94,160
951 39 Siêu âm tim, màng tim qua thực quản Lần 800,000 794,000 4,800
952 39 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng đầu Lần 150,000 58,600 73,120
953 39 Siêu âm thai nhi trong 3 tháng giữa Lần 150,000 58,600 73,120
954 39 Siêu âm Doppler tuyến vú Lần 350,000 89,300 208,560
955 39 Siêu âm nội mạch Lần 2,000,000 1,970,000 24,000
956 39 Siêu âm Doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới Lần 370,000 252,300 94,160
957 39 Siêu âm màng phổi Lần 150,000 58,600 73,120
958 39 Siêu âm Doppler dương vật Lần 350,000 89,300 208,560
959 39 Siêu âm các khối u phổi ngoại vi Lần 150,000 58,600 73,120
960 39 Siêu âm Doppler hốc mắt Lần 350,000 89,300 208,560
961 39 Siêu âm Doppler u tuyến, hạch vùng cổ Lần 350,000 89,300 260,700
962 39 Siêu âm hốc mắt Lần 150,000 58,600 73,120
963 39 Siêu âm tinh hoàn hai bên Lần 150,000 58,600 91,400
964 39 Siêu âm dương vật Lần 150,000 58,600 73,120
965 39 Siêu âm Doppler tử cung, buồng trứng qua đường âm đạo Lần 370,000 252,300 94,160
966 39 Siêu âm tim, màng tim qua thành ngực Lần 370,000 252,300 94,160
967 39 Siêu âm tử cung phần phụ Lần 150,000 58,600 73,120
968 39 Siêu âm qua thóp Lần 150,000 58,600 91,400
969 39 Siêu âm đàn hồi nhu mô tuyến giáp Lần 350,000 89,300 208,560
970 39 Siêu âm qua thực quản Lần 150,000 58,600 91,400
971 39 Siêu âm Doppler tim Lần 370,000 252,300 94,160
972 39 Siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) Lần 2,000,000 1,970,000 24,000
973 39 Siêu âm Doppler mạch máu khối u gan Lần 370,000 252,300 94,160
974 39 Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt Lần 150,000 58,600 73,120
975 39 Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng cuối Lần 350,000 252,300 97,700
976 39 Siêu âm Doppler các khối u trong ổ bụng Lần 350,000 89,300 208,560
977 39 Siêu âm Doppler gan lách Lần 350,000 89,300 208,560
978 39 Siêu âm Doppler thai nhi (thai, nhau thai, dây rốn, động mạch tử cung) Lần 350,000 89,300 208,560
979 39 Siêu âm Doppler tim, van tim Lần 370,000 252,300 94,160
980 39 Siêu âm trong mổ Lần 150,000 58,600 91,400
981 39 Siêu âm khớp gối Lần 150,000 58,600 73,120
982 39 Siêu âm khớp khuỷu Lần 150,000 58,600 73,120
983 39 Siêu âm khớp vai Lần 150,000 58,600 73,120
984 39 Siêu âm ổ bụng (gan mật) Lần 150,000 0 150,000
985 39 Siêu âm ổ bụng (tụy) Lần 150,000 58,600 73,120
986 39 Siêu âm ổ bụng (lách ) Lần 150,000 58,600 73,120
987 39 Siêu âm Doppler thai nhi 3D - 4D Lần 400,000 252,300 147,700
988 39 Siêu âm doppler mạch máu tinh hoàn 2 bên Lần 350,000 252,300 97,700
989 39 Siêu âm Doppler thai nhi 3 tháng đầu Lần 350,000 252,300 97,700
990 39 Siêu âm đo chiều dài cổ tử cung Lần 150,000 0 150,000
991 39 Siêu âm tim Lần 350,000 0 350,000
992 39 Siêu âm doppler động mạch cảnh, Doppler xuyên sọ Lần 350,000 252,300 97,700
993 39 Siêu âm doopler mạch máu (tĩnh mạch chậu , chủ dưới) Lần 370,000 252,300 117,700
994 39 Chẩn đoán độ sâu bỏng bằng máy siêu âm Doppler Lần 350,000 0 350,000
995 39 Siêu âm đầu dò trực tràng Lần 350,000 157,000 193,000
3561 69 SP Lần 30,000 0 30,000
3562 69 GB Lần 30,000 0 30,000
3563 69 P1 Lần 15,000 0 15,000
3564 69 P2 Lần 15,000 0 15,000
3565 69 A Lần 12,000 0 12,000
3566 69 L Lần 40,000 0 40,000
3567 69 TB Lần 2,000,000 0 2,000,000
3568 69 KTH Lần 200,000 0 200,000
3569 69 G Lần 700,000 0 700,000
3570 71 In film Xquang số hoá 2 film lần 2 Lần 80,000 0 80,000
3571 71 In Film X quang số hoá 1phim Lần 40,000 0 40,000
NỘI SOI DẠ DÀY - TÁ TRÀNG - THỰC QUẢN
3572 74 Nội soi thực quản-dạ dày- tá tràng không sinh thiết Lần 350,000 231,000 95,200
3573 74 Nội soi trực tràng ống mềm Lần 850,000 215,200 507,840
3574 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không tiền mê + Clotest Lần 400,000 0 400,000
3575 74 Dịch vụ nội soi trực trảng-PTBH Lần 700,000 0 700,000
3576 74 Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê Lần 1,600,000 0 1,600,000
3577 74 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 1,100,000 352,100 598,320
3578 74 Nội Soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết Lần 900,000 287,000 490,400
3579 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết Lần 400,000 0 400,000
3580 74 Nội soi trực tràng - hậu môn thắt trĩ (CL) Lần 600,000 228,000 372,000
3581 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không có tiền mê + Clotest (BHYT) Lần 200,000 0 200,000
3582 74 Nội soi đại trực tràng không sinh thiết lần 900,000 287,000 490,400
3583 74 Nội soi can thiệp - cắt gắp bã thức ăn dạ dày Lần 1,500,000 728,000 617,600
3584 74 BỘ THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN Lần 2,000,000 0 2,000,000
3585 74 ĐẦU THẮT TĨNH MẠCH THỰC QUẢN 6 VÒNG CAO SU BỘ Lần 1,900,000 0 1,900,000
3586 74 Nội soi đại trực tràng không sinh thiết Lần 900,000 287,000 490,400
3587 74 Nội soi đại trực tràng toàn bộ ống mềm không sinh thiết có tiền mê Lần 2,200,000 0 2,200,000
3588 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest Lần 1,300,000 0 1,300,000
3589 74 Nội soi can thiệp - nhuộm màu chẩn đoán ung thư sớm Lần 1,500,000 0 1,500,000
3590 74 Nội soi can thiệp - thắt búi giãn tĩnh mạch thực quản bằng vòng cao su Lần 1,500,000 728,000 617,600
3591 74 Nội soi can thiệp - tiêm cầm máu Lần 1,500,000 728,000 617,600
3592 74 Nội soi hậu môn ống cứng can thiệp - tiêm xơ búi trĩ Lần 500,000 243,000 205,600
3593 74 NỘi soi can thiệp - gắp giun, dị vật ống tiêu hóa Lần 300,000 1,696,000 -1,116,800
3594 74 Nội Soi Đại Tràng Có Tiền Mê Lần 2,100,000 0 2,100,000
3595 74 Nội soi toàn bộ đại trực tràng không tiền mê Lần 1,100,000 0 1,100,000
3596 74 Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori Lần 650,000 317,000 266,400
3597 74 Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng có sinh thiết Lần 650,000 0 650,000
3598 74 Nội soi trực tràng toàn bộ có sinh thiết Lần 500,000 302,000 158,400
3599 74 Nội soi can thiệp - cắt 1 polyp ống tiêu hóa < 1cm Lần 2,000,000 1,038,000 769,600
3600 74 Nội soi can thiệp - Nong thực quản bằng bóng Lần 3,000,000 2,277,000 578,400
3601 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm có tiền mê + Clotest (BHYT) Lần 600,000 0 600,000
3602 74 Phụ thu Nội Soi tử cung Lần 100,000 0 100,000
3603 74 Nội soi dạ dày, tá tràng, thực quản ống mềm không sinh thiết Lần 400,000 0 400,000
CHỤP CẮT LỚP VI TÍNH (CT SCAN)
3098 80 Chụp CLVT hàm - mặt không tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3099 80 Chụp CLVT hàm-mặt không tiêm thuốc cản quang Lần 700,000 550,100 149,900
3100 80 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3101 80 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3102 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3103 80 Chụp CLVT hốc mắt (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3104 80 Chụp CT scanner tim phổi không thuốc cản quang ( lần 2 trở lên ) Lần 700,000 0 560,000
3105 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3106 80 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3107 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 1,050,000 550,100 399,920
3108 80 Chụp CT Scanner xoang không thuốc cản quang Lần 700,000 0 560,000
3109 80 Chụp CT Scanner xoang có thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,500,000 0 1,500,000
3110 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3111 80 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3112 80 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3113 80 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3114 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,536,600
3115 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3116 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3117 80 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3118 80 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 550,100 1,319,920
3119 80 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3120 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3121 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3122 80 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3123 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3124 80 Chụp CLVT hốc mắt (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3125 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3126 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3127 80 Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3128 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3129 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3130 80 Chụp CLVT hàm mặt không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3131 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3132 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3133 80 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp Cắt lớp vi tính gan-mật, tụy, lách, dạ dày-tá tràng.v.v.) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3134 80 Chụp CLVT mạch máu não (Từ 1-32 dãy) (BH -DV) Lần 735,000 0 735,000
3135 80 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi trên (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3136 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3137 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3138 80 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3139 80 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3140 80 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3141 80 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3142 80 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3143 80 Chụp cắt lớp vi tính não xoang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 0 1,050,000
3144 80 Chụp Ctscan lồng ngực liều tia thấp Lần 500,000 0 500,000
3145 80 Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3146 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3147 80 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3148 80 Chụp cắt lớp vi tính mũi xoang không tiêm thuốc cản quang (1-32 dãy) lần 1,050,000 0 1,050,000
3149 80 Chụp CLVT sọ não có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3150 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 0 1,050,000
3151 80 Chụp CLVT ngực có dựng hình 3D Lần 2,200,000 0 2,200,000
3152 80 Chụp CLVT cột sống có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 0 2,200,000
3153 80 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3154 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH- DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3155 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH -DV) Lần 735,000 0 735,000
3156 80 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3157 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3158 80 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) có tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3159 80 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3160 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3161 80 Chụp CLVT sọ mặt dựng 3D (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 0 2,200,000
3162 80 Chụp cắt lớp vi tính mũi xoang không tiêm thuốc cản quang (1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3163 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lấn 1,050,000 663,400 386,600
3164 80 Chụp cắt lớp vi tính não xoang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3165 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3166 80 Chụp CLVT sọ não không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3167 80 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) có tiêm thuốc (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,536,600
3168 80 Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3169 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3170 80 Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3171 80 Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,536,600
3172 80 Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3173 80 Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu có khảo sát mạch thận và/hoặc dựng hình đường bài xuất (từ 1-32 dãy) [có thuốc cản quang] Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3174 80 Chụp CLVT hốc mắt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3175 80 Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3176 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng - tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 1,050,000 550,100 399,920
3177 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3178 80 Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 1,050,000 550,100 399,920
3179 80 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,536,600
3180 80 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung - buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 2,200,000 550,100 1,319,920
3181 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 0 2,200,000
3182 80 Chụp cắt lớp vi tính bụng-tiểu khung thường quy (từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3183 80 Chụp cắt lớp vi tính khớp có tiêm thuốc cản quang vào ổ khớp (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3184 80 Chụp CLVT mạch máu não (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3185 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3186 80 Chụp cắt lớp vi tính tiểu khung thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính tử cung-buồng trứng, tiền liệt tuyến, các khối u vùng tiểu khung.v.v.) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3187 80 Chụp CLVT tai-xương đá có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3188 80 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3189 80 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng thường quy (gồm: chụp cắt lớp vi tính gan - mật, tụy, lách, dạ dày - tá tràng.v.v.) (từ 1-32 dãy) [không có thuốc cản quang] Lần 1,050,000 550,100 399,920
3190 80 Chụp cắt lớp vi tính phổi độ phân giải cao (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 735,000 0 735,000
3191 80 Chụp CLVT sọ não có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3192 80 Chụp CLVT tưới máu não (CT perfusion) (Từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3193 80 Chụp cắt lớp vi tính đại tràng (colo-scan) dùng dịch hoặc hơi có nội soi ảo (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3194 80 Chụp cắt lớp vi tính tạng khảo sát huyết động học khối u (CT perfusion) (từ 1-32 dãy) Lần 2,200,000 663,400 1,229,280
3195 80 Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3196 80 Chụp cắt lớp vi tính tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3197 80 Chụp cắt lớp vi tính mạch máu chi dưới (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3198 80 Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ-chậu (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
3199 80 Chụp CLVT hàm mặt có dựng hình 3D (Từ 1-32 dãy) (BH-DV) Lần 1,445,000 0 1,445,000
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI)
3200 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3201 81 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3202 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3203 81 Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 949,200
3204 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3205 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3206 81 Chụp cộng hưởng từ sọ não chức năng Lần 3,200,000 0 3,200,000
3207 81 Chụp cộng hưởng từ phổ não (spect tính rography) Lần 3,200,000 0 3,200,000
3208 81 Chụp cộng hưởng từ tưới máu các tạng Lần 3,200,000 0 3,200,000
3209 81 Chụp cộng hưởng từ khảo sát sợi trục thần kinh (DTI) lần 2,500,000 2,400,000 100,000
3210 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3211 81 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) Lần 3,460,000 3,165,000 295,000
3212 81 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3213 81 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,460,000 0 2,460,000
3214 81 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3215 81 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3216 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3217 81 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) (DV-BH) Lần 1,750,000 0 1,750,000
3218 81 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3219 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3220 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV Lần 2,460,000 0 2,460,000
3221 81 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3222 81 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3223 81 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3224 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3225 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3226 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3227 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3228 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3229 81 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3230 81 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3231 81 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3232 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3233 81 Chụp cộng hưởng từ tim (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3234 81 Chụp cộng hưởng từ ruột non (enteroclysis) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3235 81 Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3236 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến tiền liệt có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3237 81 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3238 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống cổ (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3239 81 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (0.2-1.5T) DV lần 2,460,000 0 2,460,000
3240 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (0.2-1.5T) lần 2,460,000 0 2,460,000
3241 81 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3242 81 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3243 81 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3244 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến yên có tiêm chất tương phản (khảo sát động học)(0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3245 81 Chụp cộng hưởng từ tưới máu não (perfusion)(0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3246 81 Chụp cộng hưởng từ đáy sọ và xương đá (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3247 81 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3248 81 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3249 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,227,000 778,400
3250 81 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3251 81 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản tĩnh mạch (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3252 81 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3253 81 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3254 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-chậu (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3255 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3256 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3257 81 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3258 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3259 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu dò hậu môn (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3260 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3261 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3262 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV Lần 2,460,000 0 2,460,000
3263 81 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3264 81 Chụp cộng hưởng từ bệnh lý cơ tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3265 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3266 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3267 81 Chụp cộng hưởng từ phổ tuyến tiền liệt (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,400,000 0 2,400,000
3268 81 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3269 81 Chụp cộng hưởng từ tim (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3270 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3271 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi dưới (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3272 81 Chụp cộng hưởng từ tầng trên ổ bụng có khảo sát mạch các tạng (bao gồm mạch: gan, tụy, lách và mạch khối u) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 949,200
3273 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3274 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng (0.2-1.5T) [không có chất tương phản] Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3275 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá quá tải sắt (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3276 81 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3277 81 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3278 81 Chụp cộng hưởng từ vùng mặt – cổ (0.2-1.5T) Lần 1,750,000 0 1,750,000
3279 81 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực có tiêm thuốc cản quang (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3280 81 Chụp cộng hưởng từ thai nhi (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3281 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3282 81 Chụp cộng hưởng từ khớp (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3283 81 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3284 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3285 81 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3286 81 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3287 81 Chụp cộng hưởng từ lồng ngực (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3288 81 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3289 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 1,341,500 1,858,500
3290 81 Chụp cộng hưởng từ dây thần kinh ngoại biên (neurography MR) (0.2-1.5T) DV Lần 1,750,000 0 1,750,000
3291 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các khối u tim có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3292 81 Chụp cộng hưởng từ đánh giá bánh nhau (rau) (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3293 81 Chụp cộng hưởng từ sọ não có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3294 81 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3295 81 Chụp cộng hưởng từ sọ não (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3296 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chủ-ngực (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3297 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3298 81 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3299 81 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3300 81 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) DV Lần 2,460,000 0 2,460,000
3301 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3302 81 Chụp cộng hưởng từ tầng bụng có tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ gan-mật, tụy, lách, thận, dạ dày-tá tràng...) (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3303 81 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3304 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch vành (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3305 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu không tiêm chất tương phản (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV Lần 1,750,000 0 1,750,000
3306 81 Chụp cộng hưởng từ phần mềm chi có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3307 81 Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3308 81 Chụp cộng hưởng từ tim đánh giá các bệnh lý tim bẩm sinh có tiêm thuốc tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3309 81 Chụp cộng hưởng từ vùng chậu (gồm: chụp cộng hưởng từ tử cung-phần phụ, tiền liệt tuyến, đại tràng chậu hông, trực tràng, các khối u vùng chậu…) (0.2-1.5T) DV Lần 2,460,000 0 2,460,000
3310 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống ngực có tiêm tương phản (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3311 81 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác có tiêm chất tương phản(0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
3312 81 Chụp cộng hưởng từ khuếch tán sức căng (DTI - Diffusion Tensor Imaging) Lần 3,200,000 0 3,200,000
3313 81 Chụp cộng hưởng từ hệ mạch cổ không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 1,750,000 0 1,750,000
3314 81 Chụp cộng hưởng từ tuyến vú động học có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3315 81 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật có tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3316 81 Chụp cộng hưởng từ xương và tủy xương có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3317 81 Chụp cộng hưởng từ nội soi ảo khung đại tràng (virtual colonoscopy) (0.2-1.5T) DV-BH Lần 2,460,000 0 2,460,000
3318 81 Chụp cộng hưởng từ cột sống thắt lưng - cùng có tiêm tương phản (0.2-1.5T) DV-BH lần 2,460,000 0 2,460,000
3319 81 Chụp cộng hưởng từ động học sàn chậu, tống phân (defecography-MR) (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3320 81 Chụp cộng hưởng từ bìu, dương vật (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3321 81 Chụp cộng hưởng từ động mạch chi trên (0.2-1.5T) DV-BH lần 1,750,000 0 1,750,000
3322 81 Chụp cộng hưởng từ não- mạch não không tiêm chất tương phản (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3323 81 Chụp cộng hưởng từ hốc mắt và thần kinh thị giác (0.2-1.5T) Lần 2,500,000 1,341,500 926,800
3324 81 Chụp cộng hưởng từ khớp có tiêm tương phản nội khớp (0.2-1.5T) Lần 3,200,000 2,250,800 759,360
CHỤP - CAN THIỆP MẠCH VÀNH (DSA)
3325 115 Can thiệp điều trị ngón tay cò súng (Cắt vòng gân A1…) dưới hướng dẫn siêu âm. Lần 1,000,000 0 1,000,000
3326 115 Can thiệp hút vôi gân chóp xoay điều trị viêm gân vôi hoá dưới hướng dẫn siêu âm. Lần 2,000,000 0 2,000,000
3327 115 Chụp động mạch các loại chọc kim trực tiếp số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3328 115 Nong và đặt stent động mạch vành Lần 42,000,000 0 42,000,000
3329 115 Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) Lần 10,000,000 5,840,300 3,327,760
3330 115 Chụp và nút mạch điều trị u xơ tử cung số hóa xóa nền Lần 15,000,000 9,418,100 4,465,520
3331 115 Chụp nong động mạch vành bằng bóng Lần 17,200,000 0 17,200,000
3332 115 Nong và đặt stent động mạch vành Lần 40,000,000 0 40,000,000
3333 115 Phụ thu siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) HD Lần 19,000,000 0 19,000,000
3334 115 Phụ thu siêu âm trong lòng mạch vành (IVUS) Lần 10,000,000 0 10,000,000
3335 115 Stent ĐMV Lần 88,500,000 0 88,500,000
3336 115 Stent ĐMV Lần 78,500,000 0 78,500,000
3337 115 Stent ĐMV Lần 67,500,000 0 67,500,000
3338 115 Chụp động mạch não số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3339 115 Chụp động mạch chủ số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3340 115 Chụp động mạch chi (trên, dưới) số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,840,300 2,527,760
3341 115 Phụ thu bóng mạch vành phủ thuốc Lần 28,000,000 0 28,000,000
3342 115 Phụ thu bóng mạch vành có dao cắt Lần 12,000,000 0 12,000,000
3343 115 Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc Lần 8,000,000 0 8,000,000
3344 115 Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc Lần 5,000,000 0 5,000,000
3345 115 Chụp động mạch phổi số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3346 115 Chụp các động mạch tủy [dưới DSA] Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3347 115 Chụp động mạch tạng (gan, lách, thận, tử cung, sinh dục..) số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3348 115 Chụp động mạch mạc treo số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3349 115 Chụp tĩnh mạch số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3350 115 Chụp tĩnh mạch lách - cửa đo áp lực số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3351 115 Chụp tĩnh mạch chi số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,840,300 2,527,760
3352 115 Chụp mạch vành (DSA) khoa Nội Lần 7,000,000 0 7,000,000
3353 115 Chụp động mạch vành Lần 9,000,000 0 9,000,000
3354 115 Chụp động mạch chậu số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3355 115 Chụp động mạch vành Lần 9,000,000 0 9,000,000
3356 115 Chụp, nong và đặt stent động mạch vành Lần 42,700,000 0 42,700,000
3357 115 Chụp mạch vùng đầu mặt cổ số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,840,300 2,527,760
3358 115 Phụ thu bóng mạch vành không phủ thuốc Lần 6,500,000 0 6,500,000
3359 115 Chụp động mạch phế quản số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3360 115 Chụp tĩnh mạch lách - cửa số hóa xóa nền (DSA) Lần 9,000,000 5,686,000 3,314,000
3361 115 Chụp động mạch vành Lần 9,000,000 0 9,000,000
3362 115 Chụp và can thiệp lấy huyết khối động mạch não số hóa xóa nền Lần 15,000,000 9,968,100 4,025,520
TIÊM TRUYỀN
3363 88 Công truyền đạm Chai 120,000 0 120,000
3364 88 Công truyền dịch Lần 50,000 0 50,000
3365 88 Gây mê tĩnh mạch Lần 1,000,000 0 1,000,000
3366 88 Công truyền dịch từ chai thứ 3 trở đi Chai 70,000 0 70,000
3367 88 Công bơm thuốc hậu môn Lần 30,000 0 30,000
3368 88 Công rút thông tiểu Lần 100,000 0 100,000
3369 88 Công bơm thuốc fleet Lần 150,000 0 150,000
3370 88 Công tiêm tự động dưới 10 tiếng Lần 50,000 0 50,000
3371 88 Công tiêm tự động trên 10 tiếng Lần 500,000 0 500,000
3372 88 Công tiêm bắp dưới da Lần 70,000 0 70,000
3373 88 Công Truyền Dịch (Nhi) Lần 150,000 0 150,000
3374 88 Công truyền đạm Lần 200,000 0 160,000
3375 88 Công tiêm Lần 70,000 0 70,000
3376 88 Công truyền Lần 100,000 0 100,000
3377 88 Công tiêm bắp, dưới da, trong da Lần 40,000 0 40,000
3378 88 Công tiêm ngừa Lần 150,000 0 150,000
3379 88 Công tiêm khớp: Lần 100,000 0 100,000
3380 88 Công tiêm ngừa vacxine covid Lần 150,000 0 150,000
3381 88 Công truyền máu (tính theo số đơn vị máu) Đơn vị 700,000 0 700,000
3382 88 Công tiêm tĩnh mạch Lần 50,000 0 50,000
DỊCH VỤ KHÁC
3383 84 Siêu âm đàn hồi mô FibroScan Lần 500,000 500,000 0
3384 85 Phụ thu dịch vụ CT Scan có tiêm thuốc cản quang Lần 900,000 0 900,000
3385 85 Phụ thu dịch vụ CT Scan không tiêm thuốc cản quang Lần 200,000 0 200,000
3386 85 Phụ thu chụp cắt lớp vi tính không cản quang ( DV) Lần 315,000 0 315,000
3387 85 Phụ thu chụp cắt lớp vi tính có cản quang (DV) Lần 775,000 0 775,000
3388 85 Phụ thu tiêm thuốc cản quang CTScan Lần 723,000 0 723,000
3389 86 Phụ thu tiêm thuốc cản quang MRI Lần 723,000 0 723,000
3390 86 Phụ thu dịch vụ MRI có tiêm thuốc tương phản Lần 800,000 0 800,000
3391 86 Phụ thu dịch vụ MRI không tiêm thuốc tương phản Lần 800,000 0 800,000
3392 86 Phụ thu CLS Lần 300,000 300,000 0
3393 86 Phụ thu chụp MRI không cản từ (DV) Lần 750,000 0 750,000
3394 86 Phụ thu chụp MRI có cản từ (DV) Lần 740,000 0 740,000
3395 87 GÓI KHÁM TIỀN HÔN NHÂN (NỮ) Lần 3,340,000 0 3,340,000
3396 87 GÓI KHÁM TIỀN HÔN NHÂN (NAM) Lần 3,630,000 0 3,630,000
3397 87 GÓI KHÁM TẦM SOÁT ƯNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG Lần 2,300,000 2,300,000 0
3398 87 GÓI KHÁM GAN THƯỜNG QUY Lần 825,000 0 825,000
3399 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE VÀNG (NAM) Lần 2,955,000 0 2,955,000
3400 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE NHI Lần 1,850,000 0 1,850,000
3401 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE NAM KHOA Lần 1,565,000 0 1,565,000
3402 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE TIÊU CHUẨN PHỤ KHOA Lần 1,800,000 0 1,800,000
3403 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE TIÊU CHUẨN (QUÝ ÔNG, QUÝ BÀ) Lần 1,140,000 0 1,140,000
3404 87 CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GOLDEN GATE – CHI NHÁNH MIỀN NAM Lần 250,000 0 250,000
3405 87 GÓI KHÁM TUYỂN DỤNG CÔNG TY II VI Lần 250,000 0 250,000
3406 87 XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT PHỔ THÔNG (NAM , NỮ) Lần 1,705,000 0 1,705,000
3407 87 XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT CAO CẤP (NAM) Lần 3,105,000 0 3,105,000
3408 87 XÉT NGHIỆM MÁU TỔNG QUÁT CAO CẤP (NỮ) Lần 3,355,000 0 3,355,000
3409 87 GÓI KHÁM CƠ BẢN TẦM SOÁT VỀ THẬN Lần 820,000 0 820,000
3410 87 GÓI VẬT TƯ CHĂM SÓC HẬU PHẪU Lần 300,000 0 300,000
3411 87 GÓI VẬT TƯ CHĂM SÓC HẬU SẢN Lần 250,000 0 250,000
3412 87 GÓI XÉT NGHIỆM CƠ BẢN Lần 590,000 0 590,000
3413 87 GÓI KHÁM SỨC KHỎE VÀNG (NỮ) Lần 3,316,500 0 3,316,500
3414 75 Soi cổ tử cung Lần 200,000 68,100 105,520
3415 76 Thang thuốc Nam Thang 12,000 12,000 0
3416 76 Thang thuốc Bắc Thang 30,000 30,000 0
3417 76 Gói nữ ksk Điện lực Lần 800,000 0 800,000
3418 76 Gói nam ksk Điện lực Lần 740,000 0 740,000
3419 76 Gói khám sức khoẻ cho nam Lần 5,650,000 0 5,650,000
3420 76 Gói khám sức khoẻ cho nữ Lần 7,900,000 0 7,900,000
3421 76 Thang thuốc Nam - Bắc Thang 25,000 25,000 0
3422 76 Gói khám sức khẻo tổng quát Lần 4,360,000 0 4,360,000
3423 76 Phụ thu thuốc vật tư y tế Lần 1,196,485 0 0
3424 77 Găng vô trùng Lần 10,000 0 10,000
3425 77 GĂNG TAY PHẪU THUẬT TIỆT TRÙNG SỐ 7 Lần 10,000 0 10,000
3426 77 GĂNG TAY PHẪU THUẬT TIỆT TRÙNG SỐ 6,5 Lần 10,000 0 10,000
3427 77 Vật tư y tế tiêu hao phòng mổ Lần 170,000 0 170,000
3428 78 Điện châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 100,000 78,300 17,360
3429 78 Xoa bóp bấm huyệt phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 200,000 76,000 19,200
3430 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi dưới Lần 200,000 76,000 19,200
3431 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng, ngất Lần 200,000 76,000 19,200
3432 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bệnh tự kỷ ở trẻ em Lần 200,000 76,000 19,200
3433 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm khứu giác Lần 200,000 76,000 19,200
3434 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 200,000 76,000 19,200
3435 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tâm căn suy nhược Lần 200,000 76,000 19,200
3436 78 Điện châm điều trị đau lưng Lần 100,000 78,300 21,700
3437 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn tiêu hoá Lần 200,000 76,000 19,200
3438 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bí đái cơ năng Lần 200,000 76,000 19,200
3439 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 200,000 76,000 19,200
3440 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị béo phì Lần 200,000 76,000 19,200
3441 78 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh thực vật Lần 100,000 78,300 17,360
3442 78 Điện châm điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 100,000 78,300 21,700
3443 78 Điện châm điều trị viêm mũi xoang Lần 100,000 78,300 17,360
3444 78 Điện châm điều trị huyết áp thấp Lần 100,000 78,300 21,700
3445 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị huyết áp thấp Lần 200,000 76,000 19,200
3446 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 200,000 76,000 19,200
3447 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 200,000 76,000 24,000
3448 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm đau do ung thư Lần 200,000 76,000 19,200
3449 78 Cấy chỉ Lần 100,000 0 300,000
3450 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đái dầm Lần 200,000 76,000 19,200
3451 78 Điện châm điều trị liệt nửa người Lần 100,000 78,300 21,700
3452 78 Thủy cẩm Lần 300,000 0 300,000

 

3453 78 Điện châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 100,000 78,300 21,700
3454 78 Điện châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 100,000 78,300 21,700
3455 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị choáng ngất Lần 200,000 76,000 19,200
3456 78 Điện châm điều trị chắp lẹo Lần 100,000 78,300 21,700
3457 78 Điện châm điều trị hố mắt Lần 100,000 78,300 21,700
3458 78 Điện châm điều trị viêm kết mạc Lần 100,000 78,300 21,700
3459 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt các dây thần kinh Lần 200,000 76,000 24,000
3460 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 200,000 76,000 19,200
3461 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt do viêm não Lần 200,000 76,000 19,200
3462 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 200,000 76,000 19,200
3463 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 200,000 76,000 19,200
3464 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị mất ngủ Lần 200,000 76,000 19,200
3465 78 Mai hoa châm Lần 71,800 60,000 11,800
3466 78 Cứu Lần 50,000 37,000 10,400
3467 78 Chườm lạnh Lần 50,000 37,000 13,000
3468 78 Điện châm điều trị teo cơ Lần 100,000 78,300 21,700
3469 78 Điện châm điều trị bệnh tự kỷ Lần 100,000 78,300 21,700
3470 78 Thủy châm điều trị đau mỏi cơ Lần 100,000 77,100 22,900
3471 78 Thủy châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 100,000 77,100 22,900
3472 78 Điện châm điều trị liệt do viêm đa rễ, đa dây thần kinh Lần 100,000 78,300 17,360
3473 78 Điện châm điều trị tổn thương gây liệt rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 100,000 78,300 21,700
3474 78 Thủy châm điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 100,000 77,100 22,900
3475 78 Kéo nắn cột sống thắt lưng Lần 60,000 50,500 9,500
3476 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm quanh khớp vai Lần 200,000 76,000 19,200
3477 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng tic cơ mặt Lần 200,000 76,000 19,200
3478 78 Điện châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 100,000 78,300 17,360
3479 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi dưới Lần 200,000 76,000 19,200
3480 78 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác đầu chi Lần 100,000 78,300 21,700
3481 78 Điện châm điều trị rối loạn tiểu tiện Lần 100,000 78,300 21,700
3482 78 Điện châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 100,000 78,300 21,700
3483 78 Điện châm điều trị bí đái cơ năng Lần 100,000 78,300 21,700
3484 78 Điện châm điều trị hỗ trợ bệnh tự kỷ trẻ em Lần 100,000 78,300 21,700
3485 78 Điện châm điều trị liệt tay do tổn thương đám rối cánh tay ở trẻ em Lần 100,000 78,300 21,700
3486 78 Điện châm điều trị chậm phát triển trí tuệ ở trẻ bại não Lần 100,000 78,300 21,700
3487 78 Điện châm điều trị đau răng Lần 100,000 78,300 17,360
3488 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt Lần 200,000 76,000 24,000
3489 78 Cứu điều trị liệt chi trên thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3490 78 Cứu điều trị đau lưng thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3491 78 Cứu điều trị ngoại cảm phong hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3492 78 Cứu điều trị liệt chi dưới thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3493 78 Cứu điều trị liệt nửa người thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3494 78 Cứu điều trị khàn tiếng thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3495 78 Phụ thu xoa bóp bấm huyệt Lần 50,000 0 50,000
3496 78 Chườm ngải Lần 50,000 37,000 10,400
3497 78 Thủy châm điều trị hen phế quản Lần 100,000 77,100 22,900
3498 78 Nhập tổng hợp: Đông y Lần 100,000 0 0
3499 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị teo cơ Lần 200,000 76,000 24,000
3500 78 Cứu điều trị cảm cúm thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3501 78 Điện châm điều trị hội chứng vai gáy Lần 100,000 78,300 21,700
3502 78 Điện châm điều trị bướu cổ đơn thuần Lần 100,000 78,300 21,700
3503 78 Điện châm điều trị giảm đau sau phẫu thuật Lần 100,000 78,300 21,700
3504 78 Điện châm điều trị hen phế quản Lần 100,000 78,300 21,700
3505 78 Điện châm điều trị tăng huyết áp Lần 100,000 78,300 21,700
3506 78 Điện châm điều trị đau ngực sườn Lần 100,000 78,300 21,700
3507 78 Điện châm điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 100,000 78,300 21,700
3508 78 Thủy châm điều trị liệt chi dưới Lần 100,000 77,100 22,900
3509 78 Thủy châm điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 100,000 77,100 22,900
3510 78 Thủy châm điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 100,000 77,100 22,900
3511 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng dạ dày- tá tràng Lần 200,000 76,000 19,200
3512 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau lưng Lần 200,000 76,000 19,200
3513 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị động kinh Lần 200,000 76,000 24,000
3514 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau vùng ngực Lần 200,000 76,000 24,000
3515 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau ngực, sườn Lần 200,000 76,000 24,000
3516 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nôn, nấc Lần 200,000 76,000 24,000
3517 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau mỏi cơ Lần 200,000 76,000 24,000
3518 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 200,000 76,000 24,000
3519 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác Lần 200,000 76,000 24,000
3520 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sa trực tràng Lần 200,000 76,000 24,000
3521 78 Thủy châm điều trị đái dầm Lần 100,000 77,100 22,900
3522 78 Thủy châm điều trị huyết áp thấp Lần 100,000 77,100 22,900
3523 78 Thủy châm điều trị sụp mi Lần 100,000 77,100 22,900
3524 78 Điện châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 100,000 78,300 21,700
3525 78 Điện châm cai thuốc lá Lần 100,000 78,300 21,700
3526 78 Điện châm điều trị mất ngủ Lần 100,000 78,300 21,700
3527 78 Điện châm điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 100,000 78,300 21,700
3528 78 Điện châm điều trị sụp mi Lần 100,000 78,300 21,700
3529 78 Điện châm điều trị giảm thị lực Lần 100,000 78,300 21,700
3530 78 Điện châm điều trị giảm thính lực Lần 100,000 78,300 21,700
3531 78 Điện châm điều trị thất ngôn Lần 100,000 78,300 21,700
3532 78 Điện châm điều trị nôn nấc Lần 100,000 78,300 21,700
3533 78 Điện châm điều trị viêm phần phụ Lần 100,000 78,300 21,700
3534 78 Điện châm điều trị táo bón Lần 100,000 78,300 21,700
3535 78 Điện châm điều trị đái dầm Lần 100,000 78,300 21,700
3536 78 Điện châm điều trị cảm cúm Lần 100,000 78,300 21,700
3537 78 Điện châm điều trị viêm Amidan cấp Lần 100,000 78,300 21,700
3538 78 Cấy chì 2 vùng Lần 500,000 0 500,000
3539 78 Thủy châm điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 100,000 77,100 22,900
3540 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 200,000 76,000 19,200
3541 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt dây thần kinh số VII ngoại biên Lần 200,000 76,000 19,200
3542 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị sụp mi Lần 200,000 76,000 19,200
3543 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 200,000 76,000 19,200
3544 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị lác cơ năng Lần 200,000 76,000 19,200
3545 78 Hào châm Lần 100,000 76,300 23,700
3546 78 Ôn châm Lần 100,000 76,300 23,700
3547 78 Điện châm điều trị chi trên Lần 100,000 78,300 21,700
3548 78 Thủy châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 100,000 77,100 22,900
3549 78 Thủy châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 100,000 77,100 22,900
3550 78 Thủy châm điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 100,000 77,100 22,900
3551 78 Thủy châm điều trị đau vai gáy Lần 100,000 77,100 22,900
3552 78 Điện châm điều trị trĩ Lần 100,000 78,300 21,700
3553 78 Thủy châm điều trị liệt trẻ em Lần 100,000 77,100 22,900
3554 78 Thủy châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 100,000 77,100 22,900
3555 78 Thủy châm điều trị viêm mũi xoang Lần 100,000 77,100 22,900
3556 78 Thủy châm điều trị rối loạn tiêu hóa Lần 100,000 77,100 22,900
3557 78 Thủy châm điều trị táo bón kéo dài Lần 100,000 77,100 22,900
3558 78 Thủy châm điều trị liệt chi trên Lần 100,000 77,100 22,900
3559 78 Thủy châm điều trị hội chứng ngoại tháp Lần 100,000 77,100 22,900
3560 78 Thủy châm điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 100,000 77,100 22,900
3561 78 Điện châm điều trị viêm bàng quang Lần 100,000 78,300 21,700
3562 78 Laser công suất cao Lần 60,000 0 60,000
3563 78 Thủy châm 2 vùng Lần 300,000 0 300,000
3564 78 Thủy châm điều trị cảm mạo, cúm Lần 100,000 77,100 22,900
3565 78 Thủy châm điều trị viêm amydan Lần 100,000 77,100 22,900
3566 78 Thủy châm điều trị béo phì Lần 100,000 77,100 22,900
3567 78 Thủy châm điều trị hội chứng dạ dày tá tràng Lần 100,000 77,100 22,900
3568 78 Thủy châm điều trị mày đay Lần 100,000 77,100 22,900
3569 78 Thủy châm điều trị bại liệt trẻ em Lần 100,000 77,100 22,900
3570 78 Điện châm điều trị sa tử cung Lần 100,000 78,300 21,700
3571 78 Điện châm điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 100,000 78,300 21,700
3572 78 Điện châm điều trị liệt chi trên Lần 100,000 78,300 17,360
3573 78 Thủy châm điều trị hội chứng thắt lưng- hông Lần 100,000 77,100 22,900
3574 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thính lực Lần 200,000 76,000 19,200
3575 78 Cứu điều trị đái dầm thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3576 78 Cứu điều trị đau đầu, đau nửa đầu thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3577 78 Cứu điều trị rối loạn tiêu hóa thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3578 78 Điện châm hỗ trợ điều trị nghiện thuốc lá Lần 100,000 78,300 21,700
3579 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị cứng khớp chi trên Lần 200,000 76,000 19,200
3580 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 200,000 76,000 19,200
3581 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn chức năng vận động do chấn thương sọ não Lần 200,000 76,000 19,200
3582 78 Điện châm điều trị giảm đau do ung thư Lần 100,000 78,300 21,700
3583 78 Điện châm điều trị viêm co cứng cơ delta Lần 100,000 78,300 21,700
3584 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt nửa người do tai biến mạch máu não Lần 200,000 76,000 19,200
3585 78 Kéo nắn cột sống cổ Lần 60,000 50,500 9,500
3586 78 Thủy châm điều trị teo cơ Lần 100,000 77,100 22,900
3587 78 Điện châm điều trị đau răng Lần 100,000 78,300 21,700
3588 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hen phế quản Lần 200,000 76,000 19,200
3589 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau thần kinh liên sườn Lần 200,000 76,000 19,200
3590 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tắc tia sữa Lần 200,000 76,000 24,000
3591 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 200,000 76,000 19,200
3592 78 Xoa bóp bấm huyệt hỗ trợ điều trị tăng huyết áp Lần 200,000 76,000 19,200
3593 78 GÓI KIM CHÂM CỨU LẠC Á Lần 30,000 0 30,000
3594 78 Điện châm điều trị đau mỏi cơ Lần 100,000 78,300 21,700
3595 78 Điện châm điều trị hội chứng stress Lần 100,000 78,300 17,360
3596 78 Cứu điều trị đau vai gáy cấp thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3597 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau bụng kinh Lần 200,000 76,000 19,200
3598 78 Thủy châm điều trị đau ngực, sườn Lần 100,000 77,100 22,900
3599 78 Điện châm điều trị liệt chi dưới Lần 100,000 78,300 21,700
3600 78 Điện châm điều trị liệt do bệnh của cơ Lần 100,000 78,300 21,700
3601 78 Xoa búp bấm huyệt điều trị thiếu máu não mạn tính Lần 200,000 76,000 24,000
3602 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau dạ dày Lần 200,000 76,000 24,000
3603 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị rối loạn đại, tiểu tiện Lần 200,000 76,000 24,000
3604 78 Thủy châm điều trị hội chứng tiền đình Lần 100,000 77,100 22,900
3605 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 200,000 76,000 19,200
3606 78 Điện châm điều trị khàn tiếng Lần 100,000 78,300 21,700
3607 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị viêm mũi xoang Lần 200,000 76,000 19,200
3608 78 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác Lần 100,000 78,300 21,700
3609 78 Sắc thuốc đóng gói Gói 100,000 0 5,000
3610 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị tổn thương rễ, đám rối và dây thần kinh Lần 200,000 76,000 19,200
3611 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền đình Lần 200,000 76,000 19,200
3612 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng stress Lần 200,000 76,000 19,200
3613 78 Thủy châm điều trị hội chứng stress Lần 100,000 77,100 22,900
3614 78 Thủy châm hỗ trợ điều trị viêm khớp dạng thấp Lần 100,000 77,100 22,900
3615 78 Điện châm điều trị phục hồi chức năng vận động ở trẻ bại não Lần 100,000 78,300 21,700
3616 78 Thủy châm có thuốc ( Nucleo) Lần 280,000 0 280,000
3617 78 Điện châm điều trị chứng nói ngọng, nói lắp Lần 100,000 78,300 21,700
3618 78 Sắc thuốc và đóng gói thuốc bằng máy Gói 100,000 0 5,000
3619 78 Điện châm điều trị di chứng bại liệt Lần 100,000 78,300 21,700
3620 78 Điện châm điều trị rối loạn cảm giác nông Lần 100,000 78,300 17,360
3621 78 Điện châm điều trị rối loạn thần kinh chức năng sau chấn thương sọ não Lần 100,000 78,300 21,700
3622 78 Xoa bóp bấm huyệt Lần 100,000 0 100,000
3623 78 Điện châm điều trị tổn thương dây thần kinh V Lần 100,000 78,300 21,700
3624 78 Thủy châm điều trị đau răng Lần 100,000 77,100 22,900
3625 78 Thủy châm Lần 100,000 77,100 18,320
3626 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị bại não trẻ em Lần 200,000 76,000 24,000
3627 78 Thủy châm điều trị đau lưng Lần 100,000 77,100 22,900
3628 78 Cứu điều trị bí đái thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3629 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị nấc Lần 200,000 76,000 19,200
3630 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau do thoái hóa khớp Lần 200,000 76,000 19,200
3631 78 Điện châm điều trị động kinh cục bộ Lần 100,000 78,300 21,700
3632 78 Cấy chỉ Lần 300,000 156,400 114,880
3633 78 Thủy châm điều trị cơn động kinh cục bộ Lần 100,000 77,100 22,900
3634 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị táo bón Lần 200,000 76,000 19,200
3635 78 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt Lần 100,000 78,300 17,360
3636 78 Điện châm điều trị viêm thần kinh thị giác sau giai đoạn cấp Lần 100,000 78,300 21,700
3637 78 Điện châm điều trị cơn đau quặn thận Lần 100,000 78,300 21,700
3638 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng vai gáy Lần 200,000 76,000 19,200
3639 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hysteria Lần 200,000 76,000 24,000
3640 78 Laser Châm Lần 100,000 52,100 38,320
3641 78 Thủy châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 100,000 77,100 22,900
3642 78 Điện châm điều trị béo phì Lần 100,000 78,300 21,700
3643 78 Điện châm điều trị liệt dây thần kinh VII ngoại biên Lần 100,000 78,300 21,700
3644 78 Điện châm điều trị viêm bàng quang cấp Lần 100,000 78,300 21,700
3645 78 Cứu điều trị rối loạn thần kinh thực vật thể hàn Lần 50,000 37,000 10,400
3646 78 Điện châm điều trị phục hồi chức năng cho trẻ bại liệt Lần 100,000 78,300 21,700
3647 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau đầu, đau nửa đầu Lần 200,000 76,000 19,200
3648 78 Laser Châm [Nhi] Lần 100,000 49,100 40,720
3649 78 Điện châm điều trị giảm khướu giác Lần 100,000 78,300 21,700
3650 78 Điện châm điều trị bại não Lần 100,000 78,300 21,700
3651 78 Điện châm [kim ngắn] Lần 100,000 78,300 17,360
3652 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt chi trên Lần 200,000 76,000 19,200
3653 78 Thủy châm điều trị mất ngủ Lần 100,000 77,100 22,900
3654 78 Điện châm điều trị lác cơ năng Lần 100,000 78,300 21,700
3655 78 Thủy châm điều trị đau dây thần kinh V Lần 100,000 77,100 22,900
3656 78 Gói kim châm cứu Lạc Á Lần 100,000 78,300 -48,300
3657 78 Điện châm điều trị ù tai Lần 100,000 78,300 17,360
3658 78 Sắc thuốc thang và đóng gói thuốc bằng máy Thang 100,000 12,000 0
3659 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị chứng ù tai Lần 200,000 76,000 19,200
3660 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị hội chứng tiền mãn kinh Lần 200,000 76,000 19,200
3661 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị liệt tứ chi do chấn thương cột sống Lần 200,000 76,000 19,200
3662 78 Thủy châm điều trị rối loạn kinh nguyệt Lần 100,000 77,100 22,900
3663 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị thiểu năng tuần hoàn não mạn tính Lần 200,000 76,000 19,200
3664 78 Điện châm điều trị giảm đau do zona Lần 100,000 78,300 17,360
3665 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực Lần 200,000 76,000 24,000
3666 78 Điện châm điều trị viêm quanh khớp vai Lần 100,000 78,300 21,700
3667 78 Điện châm điều trị cảm mạo Lần 100,000 78,300 17,360
3668 78 Điện châm điều trị đau dây thần kinh liên sườn Lần 100,000 78,300 21,700
3669 78 Thủy châm điều trị thống kinh Lần 100,000 77,100 22,900
3670 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị giảm thị lực do teo gai thị Lần 200,000 76,000 24,000
3671 78 Xoa bóp bấm huyệt điều trị đau răng Lần 200,000 76,000 24,000
3672 78 Thủy châm điều trị nấc Lần 100,000 77,100 22,900
3673 78 Thủy châm điều trị bệnh viêm mũi dị ứng Lần 100,000 77,100 22,900
3674 78 Thủy châm điều trị bí đái cơ năng Lần 100,000 77,100 22,900
3675 78 Điện châm điều trị chứng tic cơ mặt Lần 100,000 78,300 21,700
3676 79 Đo điện cơ chi dưới Lần 500,000 0 500,000
3677 79 Đo điện cơ tứ chi Lần 800,000 0 800,000
3678 79 Đo điện cơ hạ Calci (Tetany test) Lần 500,000 0 500,000
3679 79 Đo điện cơ liệt dây thần kinh số VII Lần 500,000 0 500,000
3680 79 Đo điện cơ đau dây thần kinh số V Lần 500,000 0 500,000
3681 79 Đo điện cơ (Bệnh nhận mua kim 1 lần dùng) Lần 300,000 0 300,000
3682 79 Ghi điện cơ Lần 500,000 0 500,000
3683 79 Đo điện cơ chi trên Lần 500,000 0 500,000

4.9/5
7 Đánh giá
5
6 Đánh giá
4
1 Đánh giá
3
0 Đánh giá
2
0 Đánh giá
1
0 Đánh giá
Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng