ĐAU RĂNG HÀM KÉO DÀI CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ, PHÒNG NGỪA

Đau nhức răng hàm là dấu hiệu cảnh báo nhiều bệnh lý răng miệng khác nhau. Khi gặp tình trạng này, người bệnh nên chủ động thăm khám và điều trị sớm để tránh biến chứng nguy hiểm. Trong bài viết dưới đây, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu các nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp điều trị cũng như cách phòng ngừa đau răng hàm hiệu quả.

ĐAU RĂNG HÀM LÀ BỆNH GÌ?

Đau răng hàm không phải là một bệnh lý cụ thể mà là triệu chứng của nhiều bệnh răng miệng khác nhau, phổ biến như: sâu răng, viêm tủy răng, viêm cốt tủy xương hàm, viêm nướu răng… Tùy vào từng nguyên nhân gây đau, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhằm kiểm soát cơn đau và ngăn ngừa biến chứng.

Răng hàm là các răng nằm phía trong xương hàm, có chức năng chính là nghiền nát thức ăn. Răng hàm bao gồm:

  • Răng hàm nhỏ: răng số 4 và số 5
  • Răng hàm lớn (răng cối): răng số 6, 7 và 8
  • Trong đó, răng số 8 còn được gọi là răng khôn.

Cách đánh số răng được tính từ răng cửa vào trong cung hàm. Mỗi cung hàm có 4 răng cửa, được đánh số từ 1, sau đó tăng dần theo hướng vào trong. Cụ thể, cung hàm được chia thành 4 phần:

  • Cung hàm 1: phía trên bên phải
  • Cung hàm 2: phía trên bên trái
  • Cung hàm 3: phía dưới bên trái
  • Cung hàm 4: phía dưới bên phải

NGUYÊN NHÂN ĐAU RĂNG HÀM LÀ GÌ?

Đau răng hàm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, từ các bệnh lý răng miệng thường gặp đến những yếu tố sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:

1. Sâu răng

Sâu răng là nguyên nhân hàng đầu gây đau răng hàm. Do răng hàm có chức năng nghiền thức ăn nên dễ tích tụ mảng bám và vi khuẩn nếu vệ sinh không đúng cách. Khi sâu răng tiến triển nặng, tình trạng này có thể dẫn đến viêm tủy, hoại tử tủy và thậm chí mất răng nếu không điều trị kịp thời.

2. Viêm tủy răng

Viêm tủy răng hàm thường do sâu răng tiến triển hoặc chấn thương (tai nạn, phẫu thuật). Người bệnh có thể cảm thấy đau dữ dội, răng nhạy cảm hoặc mất cảm giác khi tủy bị chết. Viêm tủy được chia thành hai dạng: có thể hồi phục và không thể hồi phục. Với trường hợp không thể hồi phục, bác sĩ cần lấy tủy và phục hình răng bằng trám, mão răng hoặc trồng răng.

3. Viêm nha chu

Nha chu bao gồm nướu, dây chằng nha chu, cement (lớp khoáng hóa bao quanh chân răng) và xương ổ răng. Viêm nha chu thường phát triển từ viêm nướu khi mảng bám và vi khuẩn tích tụ lâu ngày, tạo túi nha chu làm tiêu nướu và xương quanh răng. Nếu không điều trị, bệnh có thể khiến răng lung lay, mất răng và lan rộng sang các mô lân cận. Tổn thương do viêm nha chu thường khó phục hồi hoàn toàn.

4. Áp xe răng hàm

Áp xe răng là tình trạng hình thành túi mủ do nhiễm trùng, thường xuất hiện ở nướu, chóp răng hoặc mô nha chu. Biểu hiện là vùng sưng đỏ, đau nhức, có thể kèm loét. Nếu không điều trị, nhiễm trùng có thể lan sang xương hàm, mô mềm vùng mặt và cổ, gây nguy hiểm.

5. Mọc răng khôn

Răng khôn (răng số 8) thường mọc trong độ tuổi từ 17–25. Quá trình mọc răng có thể gây đau hàm tạm thời. Trường hợp răng khôn mọc lệch hoặc mọc ngầm dưới xương hàm dễ gây đau kéo dài, viêm nhiễm, khi đó người bệnh thường được chỉ định nhổ răng khôn.

6. Gãy hoặc vỡ răng hàm

Răng hàm có thể bị gãy do chấn thương, sâu răng nặng, viêm tủy, bệnh nha chu hoặc răng suy yếu do thiếu khoáng chất. Gãy răng không chỉ gây đau mà còn làm mất cấu trúc hàm, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập gây viêm nhiễm, áp xe. Với người trưởng thành, gãy răng thường là mất răng vĩnh viễn và cần phục hình để đảm bảo chức năng ăn nhai.

7. Vết trám hoặc hàn răng bị nứt

Vết trám răng hàm bị nứt, hở có thể khiến vi khuẩn xâm nhập và gây đau nhức. Người bệnh nên sớm đến cơ sở nha khoa để kiểm tra và trám lại.

8. Nhiễm trùng xoang hàm

Xoang hàm nằm gần răng hàm trên. Khi bị viêm xoang, người bệnh có thể cảm thấy đau lan tỏa vùng hàm trên, gò má và dễ nhầm lẫn với đau răng hàm.

9. Răng nhạy cảm với nóng – lạnh

Khi lớp ngà răng bị lộ do mòn men, sâu răng hoặc viêm tủy, răng sẽ trở nên nhạy cảm hơn. Các kích thích từ đồ ăn nóng hoặc lạnh có thể gây cảm giác buốt hoặc đau răng hàm.

10. Nghiến răng khi ngủ

Thói quen nghiến răng làm tăng áp lực lên răng, đặc biệt là răng hàm, gây đau nhức và mòn răng. Các yếu tố nguy cơ bao gồm căng thẳng tâm lý, rối loạn giấc ngủ, ngưng thở khi ngủ hoặc tác dụng phụ của một số loại thuốc.

11. Tác động từ thủ thuật nha khoa

Một số thủ thuật như niềng răng, trám răng, bọc răng sứ, tẩy trắng răng hoặc nhổ răng có thể gây đau răng hàm tạm thời. Ngoài ra, trong một số trường hợp hiếm gặp, thủ thuật có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh sinh ba, gây đau vùng hàm trên hoặc hàm dưới.

NHỮNG ĐỐI TƯỢNG DỄ BỊ ĐAU RĂNG HÀM

Dựa trên các nguyên nhân gây đau răng hàm, có thể xác định những nhóm đối tượng có nguy cơ cao gặp phải tình trạng này bao gồm:

  • Người mắc các bệnh răng miệng như sâu răng, viêm nha chu, viêm tủy răng hoặc các bệnh liên quan đến xương hàm, điển hình là rối loạn khớp thái dương hàm.
  • Người có chế độ ăn uống không lành mạnh, thường xuyên tiêu thụ thực phẩm chứa nhiều đường hoặc axit – những yếu tố làm phá hủy men răng và tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển; người hút thuốc lá.
  • Người có hệ miễn dịch suy giảm như người mắc bệnh tiểu đường, người cao tuổi, trẻ em hoặc người bị rối loạn miễn dịch, bệnh tự miễn.
  • Người vệ sinh răng miệng không đúng cách, không đánh răng đều đặn hoặc không làm sạch kẽ răng hiệu quả.
  • Người đang hoặc vừa thực hiện các thủ thuật nha khoa, bao gồm điều trị bệnh lý răng (lấy tủy, trám răng) hoặc can thiệp thẩm mỹ (niềng răng, bọc mão răng).
  • Người có thói quen nghiến răng, đặc biệt là nghiến răng khi ngủ, làm tăng áp lực lên răng hàm.
  • Phụ nữ mang thai, do sự thay đổi nội tiết tố, chế độ ăn uống, nguy cơ thiếu vitamin và khoáng chất hoặc mắc tiểu đường thai kỳ, khiến răng và nướu dễ bị tổn thương hơn.

TRIỆU CHỨNG ĐAU RĂNG HÀM

Tùy theo nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng đau răng hàm có thể biểu hiện với mức độ và hình thức khác nhau, bao gồm:

  • Đau âm ỉ hoặc đau dữ dội, có thể tăng dần theo thời gian.
  • Đau từng cơn hoặc đau kéo dài liên tục, gây khó chịu trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Đau khu trú tại một răng hoặc lan rộng ra toàn bộ xương hàm, thậm chí lan lên vùng đầu và mặt.
  • Răng hàm nhạy cảm, dễ ê buốt khi ăn uống các thực phẩm nóng, lạnh, chua hoặc ngọt.
  • Đau kèm theo các dấu hiệu toàn thân như sốt, mệt mỏi, chảy mồ hôi lạnh, thường gặp trong các trường hợp nhiễm trùng.
  • Đau xương hàm gây hạn chế vận động, khiến người bệnh khó mở miệng hoặc giảm biên độ hoạt động của hàm.

ĐAU RĂNG HÀM CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Mức độ nguy hiểm của đau răng hàm phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra tình trạng này. Một số trường hợp như đau do niềng răng, nghiến răng hoặc mọc răng khôn đúng vị trí thường chỉ gây khó chịu tạm thời và không nguy hiểm.

Tuy nhiên, với các bệnh lý răng miệng như viêm tủy răng, viêm nha chu, áp xe răng, nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống và trong những trường hợp hiếm gặp có thể đe dọa tính mạng.

Ví dụ, áp xe răng không được điều trị có nguy cơ làm nhiễm trùng lan rộng, gây viêm màng tim hoặc viêm màng não. Ngoài ra, cơn đau vùng hàm lan sang mặt, vai hoặc cổ đôi khi còn là dấu hiệu cảnh báo bệnh tim hoặc đột quỵ, người bệnh cần nhanh chóng đến cơ sở y tế để được thăm khám.

Dưới đây là những ảnh hưởng và biến chứng thường gặp khi đau răng hàm kéo dài:

1. Khó khăn khi ăn nhai

Cơn đau răng hàm thường tăng lên khi ăn uống, gây ê buốt hoặc làm giảm khả năng mở miệng. Điều này khiến người bệnh ăn uống khó khăn, ảnh hưởng đến dinh dưỡng và sinh hoạt hằng ngày.

2. Tổn thương các răng và mô xung quanh

Các bệnh răng miệng như viêm nướu, viêm nha chu hay áp xe có thể lan sang những răng kế cận và mô xung quanh. Khi bệnh tiến triển nặng, nguy cơ gãy răng, răng lung lay, răng xê dịch tăng cao, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng ăn nhai.

3. Nguy cơ mất răng vĩnh viễn

Nếu không điều trị kịp thời, các bệnh lý răng hàm có thể dẫn đến mất răng vĩnh viễn. Mất răng hàm không chỉ làm giảm khả năng nhai mà còn khiến các răng còn lại xô lệch, sai khớp cắn và gây đau xương hàm.

4. Tiêu xương và biến dạng cấu trúc xương hàm

Viêm nướu, viêm nha chu hoặc áp xe ổ răng kéo dài có thể gây tiêu xương ổ răng, làm suy yếu cấu trúc xương hàm. Hậu quả là răng dễ gãy, rụng và khớp cắn bị thay đổi, ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe răng miệng và thẩm mỹ khuôn mặt.

ĐIỀU TRỊ ĐAU RĂNG HÀM

Việc điều trị đau răng hàm phụ thuộc vào nguyên nhân gây đau và mức độ tổn thương răng – xương hàm. Bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng kết hợp các phương tiện chẩn đoán hình ảnh để đưa ra phác đồ điều trị phù hợp.

1. Đau răng hàm do các vấn đề răng miệng

Thông qua khám lâm sàng và các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh như X-quang, CT, bác sĩ sẽ xác định chính xác nguyên nhân gây đau và mức độ tổn thương. Tùy từng trường hợp, các phương pháp điều trị có thể bao gồm:

  • Làm sạch ổ sâu răng hoặc ổ viêm nhiễm, điều trị viêm tủy, lấy tủy răng khi cần thiết.
  • Trám bít các lỗ hổng, răng nứt, mẻ hoặc sâu răng nhằm phục hồi cấu trúc răng.
  • Nhổ răng trong trường hợp răng hư hỏng nặng, không thể bảo tồn; kết hợp trồng răng hoặc phục hình để đảm bảo chức năng ăn nhai.
  • Cạo vôi răng, điều trị viêm nướu và viêm nha chu nhằm kiểm soát vi khuẩn gây bệnh.
  • Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể kết hợp điều trị nội khoa (dùng thuốc) với can thiệp ngoại khoa như nhổ răng hoặc phẫu thuật để nâng cao hiệu quả và rút ngắn thời gian hồi phục.

2. Đau răng hàm do các bệnh lý hoặc yếu tố khác

Với những trường hợp đau răng hàm không xuất phát trực tiếp từ bệnh răng miệng, người bệnh sẽ được tư vấn các biện pháp hỗ trợ phù hợp:

  • Nghiến răng khi ngủ: sử dụng máng bảo vệ răng để giảm áp lực lên răng hàm và hạn chế mòn răng.
  • Đau răng trong quá trình niềng răng: có thể dùng thuốc giảm đau theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc sau mỗi lần siết chỉnh.
  • Các nguyên nhân khác: điều trị phối hợp với bác sĩ chuyên khoa tương ứng nhằm kiểm soát nguyên nhân gốc rễ gây đau.

PHÒNG NGỪA ĐAU MỎI RĂNG HÀM NHƯ THẾ NÀO?

Cách hiệu quả nhất để phòng ngừa đau răng hàm là duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách và thói quen chăm sóc răng khoa học, từ đó hạn chế nguy cơ mắc các bệnh lý răng miệng.

Người bệnh nên thực hiện các biện pháp sau:

  • Đánh răng ít nhất 2 lần mỗi ngày, mỗi lần khoảng 2 phút để loại bỏ mảng bám và vi khuẩn.
  • Đánh răng nhẹ nhàng theo chuyển động tròn, làm sạch mặt ngoài răng; tránh chải răng theo chiều ngang vì dễ gây mòn men răng và tổn thương nướu.
  • Làm sạch đầy đủ các mặt răng từ trong ra ngoài, kết hợp nạo lưỡi và sử dụng nước súc miệng để vệ sinh toàn diện khoang miệng.
  • Dùng chỉ nha khoa hoặc tăm nước sau khi ăn nhằm loại bỏ thức ăn thừa và mảng bám ở kẽ răng – nơi bàn chải khó tiếp cận.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều đường, nhiều axit và tránh hút thuốc lá để bảo vệ men răng và nướu.
  • Điều trị và kiểm soát tốt các bệnh lý toàn thân có thể ảnh hưởng đến răng miệng như tiểu đường hoặc trào ngược dạ dày – thực quản.
  • Khám răng miệng định kỳ ít nhất 6 tháng/lần tại nha khoa hoặc bệnh viện, kể cả khi không có triệu chứng, để cạo vôi răng, phát hiện sớm và điều trị kịp thời các bệnh răng miệng.

Đau răng hàm có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như sâu răng, viêm tủy, mọc răng khôn hoặc rối loạn khớp thái dương hàm. Việc tự ý sử dụng thuốc giảm đau chỉ mang tính tạm thời, không giải quyết được nguyên nhân gốc rễ và tiềm ẩn nguy cơ gây biến chứng nếu lạm dụng hoặc dùng không đúng cách. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ
TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ

130 Lượt xem

Khi răng bị sâu nặng, phương pháp điều trị thường được chỉ định là trám răng kết hợp điều trị tủy. Tủy răng là một khối mô liên kết nằm ở trung tâm răng, còn gọi là nội nha, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của răng. Vậy trám răng lấy tủy là gì? Quy trình điều trị nội nha được thực hiện như thế nào để đảm bảo chức năng và độ bền lâu dài của răng?

RỐI LOẠN LO ÂU: TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
RỐI LOẠN LO ÂU: TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

3187 Lượt xem

Những người bị rối loạn lo âu có biểu hiện dễ lo lắng quá mức và thường xuyên sợ hãi mà không có lý do chính xác. Các cơn hoảng sợ được coi là điểm bắt đầu của sự sợ hãi và lo lắng, có thể xuất hiện trong bất kỳ rối loạn lo âu nào.

BỆNH LOÃNG XƯƠNG: NGUY CƠ, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
BỆNH LOÃNG XƯƠNG: NGUY CƠ, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

2264 Lượt xem

Loãng xương là một bệnh lý phổ biến ở người cao tuổi, và nếu không được phát hiện sớm cũng như điều trị kịp thời, nó có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, và trong nhiều trường hợp chỉ được phát hiện khi đã xuất hiện biến chứng. 

DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?
DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?

3307 Lượt xem

Trong thời gian dịch bệnh COVID-19 đang diễn biến phức tạp, nếu bắt buộc phải đến những nơi đông người như Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, mỗi cá nhân phải tự bảo vệ mình.

BỆNH CÚM MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH CÚM MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

3717 Lượt xem

Theo ước tính mới của Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (US-CDC), Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và các đối tác y tế toàn cầu, cúm mùa gây ra từ 290.000 đến 650 000 ca tử vong hàng năm. Năm 2019, tại Việt Nam ghi nhận 408.907 trường hợp cúm, trong đó có khoảng 10 ca tử vong do cúm mùa. Vậy virus cúm và bệnh cúm có nguy hiểm không? Nguyên nhân, Triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh như thế nào?

 

MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

994 Lượt xem

Máu nhiễm mỡ khiến cholesterol lắng đọng trong thành động mạch và hình thành mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch trở nên hẹp hơn. Có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc động mạch chi dưới do lưu lượng máu chảy qua động mạch bị ảnh hưởng. Vậy máu nhiễm mỡ có phải là một mối nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu thêm về những lý do khiến điều này xảy ra và cách phòng ngừa chúng hiệu quả.

PHẾ CẦU KHUẨN LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
PHẾ CẦU KHUẨN LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1543 Lượt xem

Phế cầu khuẩn là một loại vi khuẩn nguy hiểm có thể gây ra nhiều bệnh lý nghiêm trọng như viêm màng não, viêm phổi, viêm xoang, viêm tai giữa, nhiễm trùng huyết và các bệnh khác. Những căn bệnh này không chỉ đe dọa đến sức khỏe mà còn có thể gây tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

THUỐC LÁ ĐIỆN TỬ - RẤT NGUY HẠI
THUỐC LÁ ĐIỆN TỬ - RẤT NGUY HẠI

2419 Lượt xem

Thuốc lá điện tử là các thiết bị bao gồm một pin và một hộp chứa một bình xịt để làm nóng dung dịch với propylene glycol, glycerol, và thường không phải là nicotine. Trong khi không có sự đốt cháy liên quan đến việc sử dụng thuốc lá điện tử, bình xịt phát ra từ thiết bị này nhiều hơn hơi nước.

TẠI SAO HEN SUYỄN Ở TRẺ EM NGUY HIỂM? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
TẠI SAO HEN SUYỄN Ở TRẺ EM NGUY HIỂM? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1510 Lượt xem

Hen suyễn là bệnh hô hấp mãn tính phổ biến nhất ở trẻ. Nó có thể bắt đầu khi trẻ còn nhỏ hoặc trước 5 tuổi, khi hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang phát triển. Vậy bệnh hen suyễn ở trẻ em là gì?

BỆNH ĐỘNG KINH: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH ĐỘNG KINH: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2649 Lượt xem

Bệnh động kinh hiện đang ảnh hưởng đến khoảng 1 triệu người tại Việt Nam. Những người mắc bệnh cần được khám và điều trị kịp thời bằng các phương pháp phù hợp. Vậy động kinh là gì, hay nói cách khác, động kinh là bệnh gì? Các dấu hiệu và triệu chứng của bệnh động kinh ra sao?Bệnh động kinh có nguy hiểm không?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng