VIÊM NHA CHU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUY CƠ, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH CHỮA TRỊ HIỆU QUẢ

Viêm nha chu là bệnh nhiễm trùng nướu răng nghiêm trọng, xảy ra khi mảng bám và vi khuẩn tích tụ quá mức do vệ sinh răng miệng kém. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm nha chu có thể phá hủy xương ổ răng, làm răng lung lay, tụt nướu và thậm chí gây mất răng vĩnh viễn.

VIÊM NHA CHU LÀ GÌ?

Viêm nha chu là một bệnh nhiễm trùng nướu răng mạn tính, xảy ra khi vi khuẩn và các vi sinh vật có hại tích tụ trên bề mặt răng và trong các túi nướu xung quanh răng. Khi các tác nhân này phát triển mạnh, hệ miễn dịch sẽ phản ứng và gây viêm quanh chân răng, dẫn đến tổn thương mô và xương nâng đỡ răng.

Ở giai đoạn tiến triển, viêm nha chu có thể phá hủy xương ổ răng, làm răng bị lung lay, tụt nướu và thậm chí mất răng vĩnh viễn. Nếu không được điều trị kịp thời hoặc điều trị sai phương pháp, bệnh còn làm tăng nguy cơ đột quỵ, đau tim và nhiều vấn đề sức khỏe toàn thân.

Tuy nhiên, viêm nha chu hoàn toàn có thể điều trị được nếu phát hiện sớm và duy trì vệ sinh răng miệng đúng cách, kết hợp thăm khám nha khoa định kỳ.

DẤU HIỆU VIÊM NHA CHU

Ở trạng thái khỏe mạnh, nướu sẽ săn chắc, ôm sát chân răng và có màu hồng nhạt đến hồng đậm hoặc nâu tùy theo sắc tố của mỗi người. Khi nướu bị tổn thương, cơ thể bắt đầu xuất hiện nhiều biểu hiện cảnh báo viêm nha chu. Các dấu hiệu thường gặp bao gồm:

1. Thay đổi màu sắc và hình dạng nướu

  • Nướu sưng đỏ hoặc sưng húp.
  • Nướu chuyển sang màu đỏ tươi, đỏ sẫm hoặc tím sẫm.
  • Nướu mềm, dễ đau khi chạm vào.
  • Tụt nướu, làm lộ nhiều chân răng hơn bình thường.

2. Chảy máu và mủ quanh nướu

  • Nướu dễ chảy máu khi đánh răng hoặc xỉa răng.
  • Bàn chải đổi màu hồng sau khi đánh răng.
  • Khạc ra máu khi súc miệng.
  • Xuất hiện mủ giữa răng và nướu – dấu hiệu viêm nhiễm nặng.

3. Thay đổi liên quan đến răng

  • Răng lung lay, yếu dần hoặc có nguy cơ mất răng.
  • Đau khi nhai hoặc cảm giác khó chịu khi ăn.
  • Hình thành các khoảng trống mới giữa răng (tam giác đen).
  • Sự thay đổi trong khoảng cách hoặc vị trí các răng.

4. Triệu chứng toàn thân và kéo dài

  • Hôi miệng dai dẳng, khó kiểm soát.

Trong nhiều trường hợp, bệnh tiến triển âm thầm và không có triệu chứng rõ ràng cho đến sau tuổi 40. Giai đoạn 40–50 tuổi, viêm nha chu có thể trở nên nghiêm trọng hơn, gây tổn thương không thể phục hồi nếu không điều trị kịp thời.

NGUYÊN NHÂN VIÊM NHA CHU LÀ GÌ?

Trong hầu hết các trường hợp, viêm nha chu bắt đầu từ mảng bám răng – một lớp màng dính chứa đầy vi khuẩn bám trên bề mặt răng. Nếu không được vệ sinh sạch, mảng bám tích tụ lâu ngày sẽ phát triển thành cao răng và dẫn đến viêm nướu, sau đó tiến triển thành viêm nha chu.

1. Mảng bám hình thành trên răng

Mảng bám xuất hiện khi tinh bột và đường trong thực phẩm tương tác với vi khuẩn trong khoang miệng. Nếu không đánh răng 2 lần/ngày và dùng chỉ nha khoa hàng ngày, mảng bám sẽ bám chặt quanh nướu và kẽ răng.

2. Mảng bám cứng lại thành cao răng

Khi không được làm sạch, mảng bám sẽ cứng lại dưới đường viền nướu và hình thành cao răng. Cao răng chứa nhiều vi khuẩn và không thể loại bỏ bằng bàn chải hay chỉ nha khoa – bạn cần đến nha sĩ để cạo vôi răng.

Cao răng tồn tại càng lâu, mức độ phá hủy nướu và xương răng càng lớn.

3. Mảng bám gây viêm nướu – giai đoạn đầu của bệnh

Viêm nướu là tình trạng kích ứng và sưng nướu quanh chân răng. Đây là giai đoạn sớm và có thể phục hồi hoàn toàn nếu:

  • Chăm sóc răng miệng tốt tại nhà
  • Lấy cao răng định kỳ
  • Nếu bỏ qua, viêm nướu sẽ bắt đầu tiến triển sang viêm nha chu.

4. Viêm nướu tiến triển thành viêm nha chu

Khi nướu bị kích ứng kéo dài, túi nha chu sâu sẽ hình thành giữa răng và nướu. Những túi này chứa:

  • Mảng bám
  • Cao răng
  • Vi khuẩn

Theo thời gian, túi nha chu càng sâu, vi khuẩn lan rộng xuống dưới và gây:

  • Tiêu xương ổ răng
  • Mất mô nâng đỡ răng
  • Răng lung lay và rụng

Tình trạng viêm mạn tính cũng tạo áp lực lên hệ miễn dịch, làm tăng nguy cơ mắc các vấn đề sức khỏe khác như bệnh tim mạch, đột quỵ và tiểu đường.

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ GÂY BỆNH NHA CHU

Bệnh nha chu không chỉ xuất phát từ mảng bám và vệ sinh răng miệng kém mà còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nguy cơ khác. Những yếu tố này có thể làm tăng khả năng mắc bệnh, khiến tình trạng viêm nhiễm tiến triển nhanh và nghiêm trọng hơn.

Dưới đây là những yếu tố nguy cơ phổ biến nhất:

1. Viêm lợi kéo dài

Viêm lợi là giai đoạn đầu của bệnh lý nướu. Nếu không điều trị sớm, viêm lợi dễ tiến triển thành viêm nha chu.

2. Vệ sinh răng miệng kém

Đánh răng không đúng cách hoặc không dùng chỉ nha khoa tạo điều kiện cho mảng bám tích tụ, gây viêm nướu và viêm nha chu.

3. Hút thuốc lá hoặc nhai thuốc lá

Thuốc lá là một trong những yếu tố nguy cơ lớn nhất. Người hút thuốc có nguy cơ mắc viêm nha chu cao gấp nhiều lần so với người không hút.

4. Thay đổi nội tiết tố

Phụ nữ mang thai, sau sinh hoặc trong giai đoạn mãn kinh có sự biến đổi hormone, làm nướu nhạy cảm và dễ viêm hơn.

5. Sử dụng ma túy, cần sa hoặc thuốc lá điện tử

Các chất này gây khô miệng, giảm lưu lượng nước bọt và làm tăng sự phát triển của vi khuẩn.

6. Chế độ dinh dưỡng kém – thiếu vitamin C

Thiếu vitamin C làm giảm khả năng phục hồi mô nướu, khiến nướu dễ chảy máu và viêm nhiễm.

7. Yếu tố di truyền

Một số người có cơ địa dễ bị viêm nha chu hơn do di truyền, mặc dù chăm sóc răng miệng tốt.

8. Thuốc gây khô miệng

Một số loại thuốc điều trị hen suyễn, trầm cảm, huyết áp cao… có thể làm giảm tiết nước bọt, tăng nguy cơ viêm nướu và viêm nha chu.

9. Các bệnh làm suy giảm miễn dịch

Người mắc bệnh bạch cầu, HIV/AIDS hoặc đang điều trị ung thư có hệ miễn dịch yếu, dễ bị viêm nhiễm nướu.

10. Các bệnh mạn tính như tiểu đường, viêm khớp dạng thấp và bệnh Crohn

Tiểu đường làm tăng nguy cơ viêm nha chu và khiến bệnh khó kiểm soát hơn. Các bệnh tự miễn khác cũng làm tăng phản ứng viêm, dẫn đến tổn thương nướu và xương.

BỆNH NHA CHU CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Viêm nha chu là một bệnh lý nguy hiểm vì các biến chứng của nó có thể phá hủy toàn bộ hệ thống nâng đỡ răng, bao gồm nướu, dây chằng nha chu và xương hàm. Khi xương bị tiêu và răng mất điểm bám, răng trở nên lung lay, dịch chuyển vị trí và cuối cùng có thể rụng hoặc phải nhổ bỏ.

Không chỉ ảnh hưởng tại chỗ, vi khuẩn gây viêm nha chu có thể xâm nhập vào máu qua mô nướu, phát tán đến các cơ quan khác và liên quan đến nhiều bệnh toàn thân như:

  • Bệnh hô hấp
  • Viêm khớp dạng thấp
  • Bệnh động mạch vành
  • Sinh non – nhẹ cân ở phụ nữ mang thai
  • Khó kiểm soát đường huyết ở người tiểu đường

Vì vậy, viêm nha chu không nên xem nhẹ, đặc biệt khi bệnh tiến triển âm thầm trong thời gian dài.

VIÊM NHA CHU CÓ LÂY KHÔNG?

Viêm nha chu có thể lây qua nước bọt. Vi khuẩn gây bệnh dễ dàng truyền từ người bệnh sang người khác thông qua:

  • Uống chung ly, dùng chung muỗng – đũa
  • Hôn
  • Dùng chung bàn chải hoặc các dụng cụ cá nhân
  • Tuy nhiên, việc tiếp xúc với vi khuẩn không đồng nghĩa chắc chắn sẽ mắc bệnh. Nguy cơ chỉ tăng cao khi:
  • Vệ sinh răng miệng không tốt
  • Tiếp xúc gần gũi kéo dài
  • Hệ miễn dịch yếu

Điểm quan trọng: Viêm nha chu có thể phòng ngừa bằng cách vệ sinh răng miệng đúng cách và đi khám nha khoa định kỳ.

CÁCH CHỮA VIÊM NHA CHU RĂNG TẠI NHÀ

Điều trị viêm nha chu tại nhà không thể thay thế hoàn toàn cho các phương pháp nha khoa chuyên sâu, nhưng có thể giúp kiểm soát mảng bám, giảm viêm và hạn chế tiến triển bệnh.

1. Đánh răng đúng cách – đủ 2 phút

  • Đánh răng 2 lần/ngày, mỗi lần 2 phút.
  • Sử dụng bàn chải lông mềm, có thể dùng bàn chải điện để tăng hiệu quả làm sạch.
  • Chải sạch mọi bề mặt răng: mặt ngoài, mặt trong và mặt nhai.

2. Sử dụng kem đánh răng chứa fluor: Fluor giúp ngăn sâu răng, hỗ trợ bảo vệ men răng và giảm nguy cơ viêm nướu.

3. Thay bàn chải định kỳ

  • Thay bàn chải mỗi 3–4 tháng, hoặc sớm hơn nếu lông bị xòe.
  • Không dùng chung bàn chải để tránh lây vi khuẩn gây viêm nha chu.

4. Làm sạch kẽ răng hằng ngày

Ngoài đánh răng, bạn nên sử dụng thêm:

  • Chỉ nha khoa
  • Bàn chải kẽ răng
  • Tăm nước
  • Nước súc miệng sát khuẩn
  • Các dụng cụ này giúp loại bỏ mảng bám ở những vị trí bàn chải khó tiếp cận, giảm viêm hiệu quả.

5. Bỏ thuốc lá và hạn chế rượu bia

  • Thuốc lá làm giảm lưu lượng máu đến nướu, khiến bệnh tiến triển nhanh.
  • Rượu bia gây khô miệng, tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

6. Duy trì chế độ ăn lành mạnh

  • Ăn nhiều trái cây, rau xanh, vitamin C giúp nướu khỏe mạnh.
  • Hạn chế đồ ngọt và tinh bột dễ gây mảng bám.

7. Uống đủ nước mỗi ngày: Nên uống 1,5–2 lít nước/ngày giúp tăng tiết nước bọt, làm sạch tự nhiên khoang miệng và hạn chế mảng bám.

8. Kiểm soát đường huyết nếu mắc tiểu đường: Đường huyết cao làm tăng nguy cơ viêm nướu, khiến viêm nha chu khó kiểm soát hơn.

9. Khám răng định kỳ

  • Ngay cả khi bạn tự chăm sóc tốt tại nhà, bạn vẫn nên đến nha sĩ:
  • Ít nhất 1 lần/năm, hoặc
  • 2–3 lần/năm nếu có bệnh lý nướu răng
  • Nha sĩ sẽ giúp lấy cao răng, làm sạch sâu, và phát hiện sớm tình trạng viêm nha chu.

KHI NÀO CẦN GẶP NHA SĨ?

Viêm nha chu và các bệnh lý răng miệng khác thường tiến triển âm thầm, nhưng vẫn có những dấu hiệu cảnh báo sớm mà bạn không nên bỏ qua. Hãy đến gặp nha sĩ ngay khi xuất hiện một trong các triệu chứng sau:

  • Chảy máu nướu
  • Hôi miệng dai dẳng
  • Răng lung lay hoặc di chuyển vị trí
  • Loét miệng hoặc mảng đỏ bất thường
  • Xuất hiện khối u hoặc cảm giác cộm ở môi

Nếu bạn gặp những triệu chứng này, bạn có thể cần điều trị khẩn cấp hoặc khám chuyên khoa để loại trừ các nguyên nhân nguy hiểm như viêm nha chu nặng, áp xe răng hoặc thậm chí ung thư miệng. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

194 Lượt xem

Sốt cao, khó thở, ho có đờm thường bị nhầm lẫn với các triệu chứng cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm phổi do phế cầu khuẩn – một bệnh lý nguy hiểm cần được phát hiện sớm. Viêm phổi do phế cầu có khả năng diễn tiến nhanh và trở nặng, gây suy hô hấp, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được điều trị kịp thời.

THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

641 Lượt xem

Thiếu máu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây suy nhược cơ thể và thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Người bệnh cần nhận biết sớm các triệu chứng để chủ động thăm khám.

RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

313 Lượt xem

Răng khôn mọc ngầm xảy ra khi răng hàm thứ ba không thể trồi lên hoàn toàn mà bị kẹt dưới nướu hoặc trong xương hàm. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề răng miệng như nhiễm trùng, sâu răng, viêm nướu, thậm chí ảnh hưởng đến răng kế cận và sức khỏe toàn hàm.

SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG? CƠ CHẾ, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM & CÁCH XỬ TRÍ
SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG? CƠ CHẾ, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM & CÁCH XỬ TRÍ

54 Lượt xem

Nhiều người băn khoăn liệu khi bị sốt có làm tăng huyết áp hay không, và tình trạng này có nguy hiểm không. Việc hiểu đúng cơ chế tác động của sốt lên huyết áp, đồng thời biết cách theo dõi và kiểm soát phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro—đặc biệt ở những người có bệnh tim mạch hoặc tiền sử rối loạn huyết áp.

BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MÃN TÍNH (COPD): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA
BỆNH PHỔI TẮC NGHẼN MÃN TÍNH (COPD): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA

1231 Lượt xem

Theo Tổ chức Y tế Thế giới, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hiện là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba trên toàn cầu và đứng thứ năm về gánh nặng bệnh tật. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc COPD ở mức cao trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương, nhưng kiến thức của người dân về căn bệnh này vẫn còn hạn chế. Bài viết này sẽ mang đến những kiến thức tổng quan giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách phòng ngừa và kiểm soát bệnh hiệu quả.

BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

10730 Lượt xem

Bệnh vảy nến là một rối loạn da gây ra các mảng đỏ, ngứa, thường xuất hiện ở đầu gối, khuỷu tay, thân mình và da đầu. Khoảng 2–3% dân số mắc phải căn bệnh này. Vậy bệnh vảy nến là gì? Những dấu hiệu nhận biết và nguyên nhân gây ra bệnh là gì? Có biện pháp nào để phòng ngừa và điều trị bệnh vảy nến không?

LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

7146 Lượt xem

Lạc nội mạc tử cung là một căn bệnh phụ khoa phổ biến nhưng lại khó chẩn đoán sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Theo thống kê, cứ 10 phụ nữ thì có 1 người mắc bệnh, nhưng việc phát hiện thường mất từ 3 đến 11 năm do các triệu chứng không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Bệnh này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như khó mang thai và thậm chí vô sinh nếu không được điều trị kịp thời.

BIẾN CHỨNG BỆNH VẢY NẾN: MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BIẾN CHỨNG BỆNH VẢY NẾN: MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

168 Lượt xem

Vảy nến là một bệnh da liễu mạn tính khá phổ biến. Tuy không trực tiếp đe dọa đến tính mạng, nhưng nếu không được kiểm soát và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các biến chứng của vảy nến sẽ giúp bạn sớm nhận biết và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1610 Lượt xem

Suy hô hấp ở trẻ em là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ phải nhập viện trong phòng chăm sóc đặc biệt. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến ngừng tim và thậm chí tử vong. Vậy suy hô hấp ở trẻ là gì?

BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

733 Lượt xem

Khi đường huyết tăng cao trong thời gian dài, các dây thần kinh và mạch máu nhỏ trong cơ thể dễ bị tổn thương, đặc biệt là ở mắt, dẫn đến bệnh võng mạc tiểu đường. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy bệnh võng mạc tiểu đường là gì? Làm thế nào để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa căn bệnh này hiệu quả?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng