BỊ ĐAU CỔ TAY: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN HIỆN ĐẠI

Đau cổ tay là tình trạng phổ biến, có thể xuất phát từ chấn thương, thói quen sinh hoạt sai tư thế hoặc các bệnh lý liên quan đến cơ, xương, khớp và gân. Tùy theo nguyên nhân cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp nhằm giúp người bệnh giảm đau, phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa tái phát.

ĐAU CỔ TAY LÀ GÌ?

Đau cổ tay (tiếng Anh: Wrist Pain) là tình trạng đau nhức, khó chịu ở vùng cổ tay, có thể do chấn thương hoặc là dấu hiệu cảnh báo các bệnh lý về xương, khớp, cơ, gân, dây chằng, mạch máu…

Tình trạng này nếu kéo dài hoặc đau tăng dần có thể ảnh hưởng đến vận động và sinh hoạt hàng ngày. Người bệnh nên đi khám chuyên khoa Cơ – Xương – Khớp để được chẩn đoán chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh biến chứng mạn tính.

NGUYÊN NHÂN GÂY ĐAU CỔ TAY

Đau cổ tay do đâu? Đây là thắc mắc phổ biến của nhiều người khi gặp phải tình trạng này. Theo các bác sĩ chuyên khoa, đau cổ tay có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm:

1. Chấn thương thể thao

Những tổn thương vật lý tại cổ tay là nguyên nhân hàng đầu gây đau nhức.

Các chấn thương thường gặp bao gồm bong gân, căng cơ, chèn ép dây thần kinh, đặc biệt ở những người tập luyện thể thao hoặc làm việc dùng cổ tay lặp đi lặp lại.

Một số môn thể thao dễ gây đau cổ tay gồm: gym, đạp xe, hít đất, cầu lông, tennis, bóng chuyền…

2. Thói quen sinh hoạt sai tư thế

Một số thói quen không lành mạnh trong sinh hoạt hằng ngày có thể khiến cổ tay chịu áp lực kéo dài, dẫn đến đau nhức:

Cầm điện thoại liên tục gây viêm gân ở ngón tay cái liên kết với cổ tay, khiến tay đau, tê hoặc ngứa ran.

Ngủ kê đầu lên tay làm giảm lưu lượng máu đến cổ tay, gây đau mỏi sau khi ngủ dậy.

Uống nhiều rượu, ăn mặn hoặc ăn ngọt quá mức có thể làm tăng nguy cơ phù nề, sưng viêm và đau cổ tay.

3. Tổn thương hoặc thoái hóa sụn cổ tay

Các vấn đề về sụn khớp cổ tay thường gây sưng đau, kèm theo tiếng lách cách khi cử động hoặc giảm tầm vận động.

Một số bệnh lý thường gặp gồm

Rách phức hợp sụn tam giác (TFCC tear): Xảy ra ở sụn đệm giúp nâng đỡ các xương nhỏ ở cổ tay, đặc biệt gần ngón út. Người bệnh cảm thấy đau ở phía ngoài cổ tay, nghe tiếng lục cục khi xoay cổ tay, khó cầm nắm đồ vật.

Viêm xương khớp (thoái hóa khớp): Do sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, gây sưng đau và cứng khớp. Tình trạng này phổ biến ở người lớn tuổi hoặc người lao động nặng.

4. Yếu hoặc teo cơ vùng cổ tay

Lối sống ít vận động có thể dẫn đến yếu cơ hoặc teo cơ vùng cổ tay, gây đau mạn tính và giảm khả năng linh hoạt khi cử động.

5. Các bệnh lý về khớp

Một số bệnh lý khớp có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cổ tay, gây sưng, đau và cứng khớp:

Viêm khớp dạng thấp (RA): Là bệnh tự miễn khiến khớp bị viêm và tổn thương.

Thoái hóa khớp: Liên quan đến tuổi tác, chấn thương hoặc hoạt động quá mức.

Bệnh gút: Do tích tụ tinh thể urat trong dịch khớp, gây đau, sưng, đỏ vùng cổ tay.

Viêm khớp nhiễm khuẩn cổ tay: Hiếm gặp, thường do nhiễm trùng tại khớp hoặc lan từ vùng khác.

TRIỆU CHỨNG ĐAU CỔ TAY THƯỜNG GẶP

Triệu chứng của đau cổ tay rất đa dạng, tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh mà mức độ và biểu hiện có thể khác nhau. Tuy nhiên, người bệnh thường gặp một số dấu hiệu phổ biến dưới đây:

1. Cảm giác đau nhức ở cổ tay

Đây là triệu chứng phổ biến nhất.

Với viêm xương khớp hoặc thoái hóa khớp, người bệnh thường cảm thấy đau âm ỉ kéo dài, đặc biệt khi vận động hoặc thay đổi thời tiết.

Trong khi đó, hội chứng ống cổ tay lại gây cảm giác tê, châm chích như kim đâm.

Nếu đau kéo dài hơn vài ngày, đặc biệt tăng về đêm hoặc khi nghỉ ngơi, người bệnh nên đến khám bác sĩ chuyên khoa để xác định nguyên nhân và điều trị sớm, tránh biến chứng nặng.

2. Sưng tấy và thay đổi màu da

Cổ tay sưng đỏ, nóng, đau là dấu hiệu có thể liên quan đến:

Viêm gân, viêm khớp hoặc nhiễm trùng,

Chấn thương mô mềm hoặc bong gân,

Thậm chí là tổn thương thần kinh hoặc khối u ở vùng cổ tay.

Nếu sưng kèm biến đổi màu da (tái nhợt hoặc tím), đây có thể là dấu hiệu tuần hoàn máu bị ảnh hưởng – cần được kiểm tra y tế ngay.

3. Giảm khả năng cử động cổ tay

Các nguyên nhân như chấn thương, viêm khớp, viêm gân hoặc chèn ép dây thần kinh đều có thể khiến cổ tay vận động kém linh hoạt, khó gập – duỗi hoặc xoay cổ tay.

Nếu tình trạng kéo dài, người bệnh có thể mất sức cầm nắm và giảm chức năng tay trong sinh hoạt hằng ngày.

4. Tê bì và cảm giác châm chích

Đây là triệu chứng điển hình của hội chứng ống cổ tay – khi dây thần kinh giữa ở cổ tay bị chèn ép.

Người bệnh có thể cảm thấy:

Tê, ngứa ran hoặc châm chích ở các ngón tay,

Yếu cơ ngón cái, khó cầm nắm đồ vật nhỏ.

Tình trạng này thường xảy ra nhiều vào ban đêm, gây mất ngủ và giảm chất lượng cuộc sống nếu không được điều trị đúng cách.

5. Cứng khớp, không xoay được cổ tay

Cứng khớp cổ tay khiến người bệnh không thể xoay hoặc gập duỗi cổ tay bình thường.

Nguyên nhân có thể do viêm khớp, viêm gân, chấn thương hoặc u nang hạch – một dạng khối u lành tính thường gặp ở vùng cổ tay.

ĐỐI TƯỢNG CÓ NGUY CƠ CAO BỊ ĐAU NHỨC CỔ TAY

Đau cổ tay có thể xảy ra ở bất kỳ ai, tuy nhiên một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do đặc thù công việc, độ tuổi hoặc tình trạng sức khỏe. Việc nhận biết sớm các yếu tố nguy cơ giúp phòng ngừa và điều chỉnh lối sống hiệu quả hơn.

1. Nhân viên văn phòng

Những người làm việc văn phòng thường xuyên sử dụng máy tính, bàn phím và chuột phải thực hiện các động tác lặp đi lặp lại ở cổ tay và ngón tay.

Điều này dễ dẫn đến căng cơ, viêm gân hoặc hội chứng ống cổ tay, gây đau nhức, tê bì và mỏi cổ tay – đặc biệt khi làm việc trong thời gian dài mà không nghỉ ngơi hợp lý.

2. Người lao động chân tay

Công nhân trong nhà máy, dây chuyền lắp ráp hoặc làm việc nặng nhọc thường phải vận động cổ tay liên tục hoặc mang vác vật nặng.

Áp lực cơ học kéo dài có thể dẫn đến chấn thương, viêm gân, thoái hóa khớp cổ tay, gây đau và giảm khả năng vận động.

3. Vận động viên thể thao

Các vận động viên tham gia các bộ môn như quần vợt, cầu lông, bóng chuyền, thể dục dụng cụ, trượt tuyết, bowling... có nguy cơ cao bị đau cổ tay do lặp lại động tác xoay hoặc vung tay mạnh.

Lực tác động đột ngột hoặc sai kỹ thuật cũng có thể gây bong gân, rách sụn hoặc tổn thương dây chằng.

4. Người cao tuổi

Theo quá trình lão hóa tự nhiên, xương và sụn cổ tay trở nên yếu hơn, dễ loãng xương, thoái hóa hoặc gãy xương khi té ngã.

Do đó, người cao tuổi là nhóm đối tượng dễ bị đau nhức cổ tay kéo dài, đặc biệt là trong thời tiết lạnh hoặc ẩm ướt.

5. Phụ nữ mang thai

Trong thai kỳ, cơ thể phụ nữ giữ nước và thay đổi hormone, làm sưng mô mềm quanh cổ tay, chèn ép dây thần kinh giữa, gây hội chứng ống cổ tay.

Ngoài ra, dây chằng trở nên mềm và lỏng lẻo cũng góp phần làm tăng nguy cơ đau nhức vùng cổ tay, đặc biệt ở tam cá nguyệt thứ hai và thứ ba.

6. Người thừa cân, béo phì

Béo phì là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây hội chứng ống cổ tay và viêm xương khớp.

Lượng mỡ dư thừa có thể tăng áp lực lên các mô quanh cổ tay, gây sưng viêm, đau nhức và hạn chế vận động.

7. Người mắc bệnh lý xương khớp

Những người bị viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, gút hoặc bệnh lý về gân – dây chằng thường xuyên gặp tình trạng đau cổ tay mạn tính.

Các bệnh lý này nếu không được kiểm soát tốt có thể dẫn đến biến dạng khớp và giảm khả năng vận động.

8. Người từng chấn thương cổ tay

Các tổn thương do té ngã, va chạm hoặc tai nạn lao động có thể làm hư hại xương, sụn hoặc dây chằng cổ tay, gây sưng, đau và yếu tay kéo dài.

Nếu không được điều trị đúng cách, cổ tay có thể mất ổn định hoặc thoái hóa sớm.

9. Người từng phẫu thuật cổ tay

Sau phẫu thuật, một số người có thể gặp biến chứng như nhiễm trùng, tổn thương thần kinh hoặc cứng khớp, dẫn đến sưng đau và hạn chế vận động ở cổ tay.

Việc tái khám và phục hồi chức năng đúng hướng dẫn bác sĩ là rất quan trọng để tránh tình trạng đau tái phát.

PHƯƠNG PHÁP THĂM KHÁM VÀ CHẨN ĐOÁN ĐAU BUỐT CỔ TAY

Để xác định chính xác nguyên nhân gây đau buốt cổ tay, bác sĩ sẽ tiến hành khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng và chỉ định các cận lâm sàng cần thiết. Dưới đây là những phương pháp thường được sử dụng trong quá trình chẩn đoán:

1. Kiểm tra tiền sử bệnh lý

Ở bước đầu, bác sĩ sẽ khai thác chi tiết tiền sử bệnh và các yếu tố nguy cơ, bao gồm:

  • Tình trạng ngã, va chạm hoặc chấn thương thể thao;
  • Tiền sử phẫu thuật cổ tay;
  • Thời điểm xuất hiện triệu chứng (đột ngột hay âm ỉ kéo dài);
  • Nghề nghiệp hoặc thói quen sinh hoạt có liên quan đến vận động cổ tay.

Thông tin này giúp thu hẹp phạm vi chẩn đoán và định hướng các bước kiểm tra tiếp theo.

2. Khám lâm sàng

Bác sĩ sẽ quan sát và kiểm tra trực tiếp vùng cổ tay để đánh giá:

  • Mức độ sưng, bầm tím hoặc biến dạng khớp;
  • Dấu hiệu teo cơ, giảm sức cơ hoặc hạn chế vận động;
  • Cảm giác tê, ngứa ran, đau khi chạm hoặc khi cử động;
  • Khả năng xoay, gập – duỗi cổ tay.
  • Kết quả khám lâm sàng giúp bác sĩ nhận định vị trí và mức độ tổn thương, từ đó chỉ định các xét nghiệm cần thiết.

3. Chẩn đoán hình ảnh

Đây là bước quan trọng giúp xác định tổn thương bên trong cổ tay.

Tùy vào nghi ngờ lâm sàng, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Chụp X-quang: phát hiện gãy xương, viêm khớp hoặc thoái hóa khớp cổ tay.
  • Chụp CT (Cắt lớp vi tính): đánh giá cấu trúc xương chi tiết hơn, đặc biệt khi nghi ngờ gãy xương nhỏ như xương thuyền mà X-quang không thấy rõ.
  • Chụp MRI (Cộng hưởng từ): giúp phát hiện tổn thương mô mềm, dây chằng, gân hoặc sụn khớp, hỗ trợ chẩn đoán viêm gân, rách sụn, hội chứng ống cổ tay.

4. Xét nghiệm máu

Xét nghiệm máu giúp phát hiện các bệnh lý toàn thân có thể gây đau cổ tay như:

  • Nhiễm trùng khớp,
  • Viêm khớp dạng thấp (RA),
  • Bệnh tuyến giáp hoặc tiểu đường.

Việc xét nghiệm máu kết hợp với chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá toàn diện nguyên nhân gây bệnh.

Trên đây là những thông tin chi tiết về đau cổ tay, đau hai cổ tay, nguyên nhân đau nhức cổ tay là bệnh gì, cũng như triệu chứng và cách khắc phục hiệu quả.

Bên cạnh việc tuân thủ phác đồ điều trị y tế theo hướng dẫn của bác sĩ, người bệnh nên chủ động thay đổi thói quen sinh hoạt, duy trì chế độ dinh dưỡng lành mạnh, đồng thời tập luyện các bài vận động nhẹ nhàng để hỗ trợ phục hồi khớp cổ tay và phòng ngừa tái phát.

Nếu bạn đang gặp tình trạng đau nhức cổ tay kéo dài, hãy đến Bệnh viện Đa khoa Medic Bình Dương để được thăm khám, chẩn đoán chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời bởi đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Cơ xương khớp giàu kinh nghiệm. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH
CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH

1318 Lượt xem

Bệnh gút là bệnh viêm khớp gây đau đớn xảy ra khi có quá nhiều acid uric tích tụ và hình thành các tinh thể trong khớp. Cơ thể tạo ra acid uric sau khi chất purin được phân hủy, purin có trong một số thực phẩm.

NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA RỤNG TÓC DO BỆNH TUYẾN GIÁP
NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA RỤNG TÓC DO BỆNH TUYẾN GIÁP

1204 Lượt xem

Nhiều khía cạnh sức khỏe của người bệnh bị bệnh lý tuyến giáp ảnh hưởng, từ khô da, cân nặng, nhịp tim cho đến rụng tóc - một vấn đề phổ biến. Tình trạng này có thể xảy ra trong cả suy giáp và cường giáp. Vậy đâu là những lý do khiến bệnh tuyến giáp gây rụng tóc và làm thế nào để phòng ngừa và điều trị bệnh hiệu quả?

VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

949 Lượt xem

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều người ở mọi lứa tuổi. Nếu được phát hiện sớm, bệnh có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả, giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chủ quan và không điều trị kịp thời, viêm loét dạ dày có thể tiến triển nặng, gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc thậm chí ung thư dạ dày.

GHẺ NƯỚC LÀ GÌ? CÁCH NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ VÀ NGĂN NGỪA LÂY LAN
GHẺ NƯỚC LÀ GÌ? CÁCH NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ VÀ NGĂN NGỪA LÂY LAN

5823 Lượt xem

Bệnh ghẻ nước là một tình trạng da thường gặp, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Đây là bệnh dễ lây lan và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Vậy ghẻ nước là gì? Nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng nhận biết, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa như thế nào?

PHÂN BIỆT RUN VÔ CĂN VÀ BỆNH PARKINSON: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
PHÂN BIỆT RUN VÔ CĂN VÀ BỆNH PARKINSON: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

379 Lượt xem

Run vô căn và bệnh Parkinson có nhiều biểu hiện khá giống nhau, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn. Vậy làm sao để nhận biết và phân biệt hai bệnh lý này một cách chính xác?

CHỈ SỐ MỠ MÁU TRIGLYCERIDE VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN LƯU Ý
CHỈ SỐ MỠ MÁU TRIGLYCERIDE VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN LƯU Ý

2330 Lượt xem

Khám phá chi tiết về chỉ số mỡ máu Triglyceride và tác động của nó đến sức khỏe của bạn. Tìm hiểu về những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra trong cơ thể.

U MÁU Ở TRẺ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH U MÁU
U MÁU Ở TRẺ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH U MÁU

2240 Lượt xem

U máu hình thành do quá trình tăng sinh mạch máu quá mức và thường lành tính. Ở trẻ em, bệnh u máu có xu hướng thoái triển dần theo thời gian và sẽ biến mất hoàn toàn hoặc một phần khi trẻ từ 5 đến 10 tuổi.

U máu có thể xảy ra trên da hoặc tại các cơ quan bên trong cơ thể. Bệnh u máu thường phát triển lành tính và chưa có nguyên nhân chính xác. Mặc dù u máu thường không di truyền, nhưng những người có bệnh trong gia đình có thể mắc bệnh.

VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ

2665 Lượt xem

Viêm kết mạc dị ứng là tình trạng viêm nhiễm ở màng lót mí mắt và màng bao phủ tròng trắng của mắt do các tác nhân gây dị ứng. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp, viêm kết mạc dị ứng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho mắt. Vậy làm thế nào để điều trị viêm kết mạc dị ứng hiệu quả? Các biện pháp phòng tránh viêm kết mạc dị ứng là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

U XƠ CỔ TỬ CUNG: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH
U XƠ CỔ TỬ CUNG: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH

2170 Lượt xem

Khám phá về u xơ cổ tử cung: từ triệu chứng đến nguyên nhân và cách phòng tránh. Tìm hiểu về biến chứng và tầm quan trọng của việc phòng ngừa và điều trị từ Bệnh Viện Đa Khoa Medic Bình Dương.

VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

212 Lượt xem

Viêm phúc mạc ruột thừa là một trong những biến chứng nghiêm trọng của viêm ruột thừa, có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, đặc biệt là ở trẻ em. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần được phát hiện và can thiệp ngoại khoa kịp thời để hạn chế tổn thương, ngăn ngừa biến chứng và giảm nguy cơ tử vong. Vậy viêm phúc mạc ruột thừa ở trẻ em là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này và phương pháp điều trị ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng