VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Viêm cơ nhiễm khuẩn (viêm cơ sinh mủ) là tình trạng cơ bị nhiễm trùng do vi khuẩn, dẫn đến phản ứng viêm cấp tính. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây hình thành áp xe cơ và để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp người bệnh hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Khi có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN LÀ GÌ?

Viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) là một bệnh lý hiếm gặp, xảy ra khi cơ bị nhiễm trùng do vi khuẩn. Bệnh có thể tiến triển ở dạng cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính, thường ảnh hưởng đến các nhóm cơ ở phần dưới cơ thể như cơ đùi hoặc cơ vùng chậu.

Đặc trưng của viêm cơ nhiễm khuẩn là sự hình thành các ổ áp xe sâu trong cơ, không thể quan sát bằng mắt thường. Người bệnh thường có biểu hiện đau cơ dữ dội, sưng, nóng đỏ và hạn chế vận động tại vùng cơ bị viêm. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể gây tổn thương cơ nghiêm trọng hoặc lan rộng ra các mô xung quanh.

 

CÁC LOẠI VI KHUẨN GÂY VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Có nhiều tác nhân có thể gây viêm cơ như virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng, tuy nhiên vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất. Trong đó, tụ cầu khuẩn vàng (Staphylococcus aureus) chiếm hơn 75% trường hợp viêm cơ nhiễm khuẩn.

Staphylococcus aureus là loại vi khuẩn gram dương hình cầu, thường tồn tại tự nhiên trên da và niêm mạc của người khỏe mạnh. Khi cơ thể gặp tình trạng suy giảm miễn dịch, có vết thương hở hoặc sau phẫu thuật, vi khuẩn này có thể xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm trùng cơ, dẫn đến viêm cơ sinh mủ hoặc áp xe cơ.

NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Mặc dù cơ xương có khả năng tự bảo vệ khỏi vi khuẩn, nhưng trong một số trường hợp, vi khuẩn vẫn có thể xâm nhập và gây viêm cơ nhiễm khuẩn. Tình trạng này thường xảy ra khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch, có vết thương hở hoặc mắc các bệnh lý nền. Dưới đây là 10 nguyên nhân phổ biến gây viêm cơ nhiễm khuẩn:

1. Lây nhiễm từ các vị trí lân cận

Viêm cơ nhiễm khuẩn có thể bắt nguồn từ ổ viêm ở các mô lân cận như viêm da, áp xe dưới da hoặc viêm tủy xương. Khi không được điều trị đúng cách, vi khuẩn có thể lan theo đường máu đến các mô cơ, gây viêm sâu.

Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch là nhóm có nguy cơ cao hơn do sức đề kháng yếu và mô liên kết dễ tổn thương.

2. Chấn thương xuyên thấu

Những vết thương hở, tai nạn hoặc phẫu thuật không đảm bảo vô khuẩn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào mô cơ. Nếu không xử lý đúng cách, vi khuẩn dễ phát triển và gây viêm nhiễm sâu, hình thành áp xe cơ.

3. Thiếu máu cục bộ

Khi tuần hoàn máu bị suy giảm, mô cơ không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng cần thiết, làm giảm sức đề kháng tại chỗ. Các tế bào cơ bị tổn thương, hoại tử sẽ tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

Tình trạng này thường gặp ở người mắc bệnh mạch máu ngoại biên, người nằm lâu hoặc bị chấn thương nặng.

4. Dị vật trong cơ

Một số dị vật còn sót lại sau phẫu thuật như chỉ khâu không tiêu hoặc mảnh xương nhỏ có thể gây viêm mạn tính. Đây là ổ vi khuẩn tiềm ẩn, rất khó loại bỏ hoàn toàn, khiến bệnh dễ tái phát nhiều lần.

5. Lây lan qua đường máu

Một số loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus có thể di chuyển theo đường máu từ các ổ viêm khác đến mô cơ. Chúng tiết ra độc tố phá hủy tế bào cơ, kích thích phản ứng viêm mạnh.

Đối tượng nguy cơ cao gồm trẻ nhỏ, người già, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính.

6. Suy giảm miễn dịch

Hệ miễn dịch yếu là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến viêm cơ nhiễm khuẩn. Khi cơ thể không đủ khả năng chống lại vi khuẩn, chúng dễ dàng xâm nhập và phát triển trong mô cơ.

Những người mắc HIV/AIDS, đang hóa trị, xạ trị, dùng thuốc ức chế miễn dịch, tiểu đường, suy thận hoặc người cao tuổi, trẻ sơ sinh đều dễ mắc bệnh hơn.

7. Bệnh tiểu đường

Người mắc đái tháo đường có hệ miễn dịch suy yếu và lưu lượng máu đến mô cơ giảm, khiến vi khuẩn dễ xâm nhập. Ngoài ra, các vết loét, nhiễm trùng da ở người tiểu đường cũng là nguồn lây lan sang cơ, gây viêm cơ sinh mủ.

8. Nhiễm trùng da

Các bệnh viêm mô tế bào hoặc áp xe dưới da nếu không được điều trị đúng cách có thể lan sâu vào lớp cơ bên dưới, gây viêm cơ cấp tính. Khi đó, người bệnh sẽ có biểu hiện sưng đau, nóng đỏ và tăng nguy cơ hình thành áp xe cơ sâu – một biến chứng khó điều trị.

9. Chấn thương cơ

Tổn thương cơ học như va chạm mạnh, ngã, hoặc co cơ đột ngột có thể gây tụ máu và thiếu oxy tại chỗ. Khi lưu thông máu bị giảm, sức đề kháng yếu đi, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng.

10. Tiền sử tiêm chích ma túy

Người tiêm chích ma túy bằng kim không vô trùng dễ đưa vi khuẩn trực tiếp vào máu hoặc cơ, dẫn đến viêm cơ nhiễm khuẩn nặng. Nếu người bệnh đồng thời mắc HIV, nguy cơ nhiễm trùng càng cao do hệ miễn dịch bị suy yếu.

TRIỆU CHỨNG VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN

Các dấu hiệu viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh. Người bệnh có thể gặp một hoặc nhiều triệu chứng sau:

1. Sốt và ớn lạnh

Người bệnh thường bị sốt cao, có thể kèm theo ớn lạnh, mệt mỏi, chán ăn. Đây là phản ứng của cơ thể khi hệ miễn dịch đang chống lại tình trạng nhiễm trùng.

2. Đau cơ dữ dội

Đau cơ là triệu chứng đặc trưng nhất của viêm cơ nhiễm khuẩn. Người bệnh cảm thấy đau nhức dữ dội tại vùng cơ bị ảnh hưởng, cơn đau tăng khi vận động hoặc thậm chí đau ngay cả khi nghỉ ngơi. Cơn đau có thể khu trú ở một vùng cơ như đùi, mông, cánh tay hoặc lan sang các nhóm cơ lân cận.

3. Sưng, đỏ hoặc nổi cục cứng dưới da

Vùng cơ bị viêm thường sưng, nóng, đỏ và đau khi chạm vào. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể sờ thấy khối cứng hoặc khối áp xe nằm sâu dưới da, cho thấy mủ đã hình thành trong cơ.

4. Hạn chế vận động

Khi cơ bị viêm, khả năng vận động bị ảnh hưởng rõ rệt. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, co duỗi tay chân hoặc nâng vật nặng, tùy thuộc vào vị trí cơ bị tổn thương.

CÁC GIAI ĐOẠN CỦA BỆNH VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Dựa trên mức độ lan rộng và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, bệnh viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) thường tiến triển qua ba giai đoạn chính sau:

Giai đoạn 1: Giai đoạn khởi phát

Giai đoạn này thường xảy ra trong hai tuần đầu kể từ khi vi khuẩn xâm nhập. Cơ tại vùng tổn thương có thể sưng hoặc đỏ nhẹ, kèm cảm giác đau âm ỉ, căng tức. Khi chọc hút tại chỗ, thường chưa thấy mủ, do vi khuẩn mới chỉ khu trú, chưa gây hoại tử hoặc hình thành ổ áp xe.

Ở giai đoạn này, các triệu chứng thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với đau cơ thông thường, khiến người bệnh chủ quan. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, sau khoảng 10–30 ngày, bệnh có thể tiến triển sang giai đoạn nặng hơn.

Giai đoạn 2: Giai đoạn hình thành ổ áp xe

Vùng cơ tổn thương sưng to, nóng đỏ, đau rõ rệt, kèm theo sốt và mệt mỏi. Khi thăm khám, có thể thấy mô cơ mềm nhão, phù nề, ấn lõm, biểu hiện của hoại tử mô cơ.

Khi chọc hút tại chỗ, thường có mủ, cho thấy ổ áp xe đã hình thành trong cơ. Giai đoạn này kéo dài từ 1 đến 3 tuần, và đây cũng là thời điểm nhiều bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế để thăm khám và điều trị.

Giai đoạn 3: Giai đoạn biến chứng toàn thân

Nếu không được xử lý triệt để, bệnh có thể tiến triển đến giai đoạn nặng với biến chứng toàn thân như:

  • Áp xe thứ phát ở nhiều vị trí khác nhau
  • Viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm tủy xương
  • Sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng

Nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời

BIẾN CHỨNG CÓ THỂ XẢY RA KHI MẮC VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Viêm cơ nhiễm khuẩn không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:

  • Hình thành nhiều ổ áp xe sâu trong cơ thể
  • Sốc nhiễm trùng do vi khuẩn lan rộng trong máu
  • Viêm lan sang các cấu trúc lân cận như xương và khớp, gây viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn

Trong trường hợp nặng, vi khuẩn có thể gây tổn thương nội tạng, dẫn đến suy đa cơ quan hoặc tử vong

CHẨN ĐOÁN VIÊM CƠ DO VI KHUẨN

Để xác định chính xác tình trạng viêm cơ do vi khuẩn, bác sĩ sẽ dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá vị trí, mức độ và phạm vi nhiễm trùng trong cơ. Một số kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

1. Siêu âm

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán ban đầu, không xâm lấn, giúp đánh giá tình trạng viêm cơ mủ. Hình ảnh siêu âm có thể cho thấy dấu hiệu phù nề cơ, thâm nhiễm mỡ, hoặc thay đổi hồi âm – giúp bác sĩ phân biệt viêm cơ cấp tính hay mạn tính.

Trong trường hợp tổn thương lan đến cân mạc, siêu âm có thể phát hiện mất ranh giới giữa các lớp cơ hoặc tăng bề dày do phù nề.

Ngoài ra, siêu âm Doppler hỗ trợ xác định mức độ tăng tưới máu mô tại vùng viêm, giúp phân biệt mô viêm, áp xe hoặc hoại tử. Phương pháp này cũng có thể phát hiện dị vật hoặc ổ áp xe trong cơ.

2. Chụp CT (Cắt lớp vi tính)

Chụp CT cung cấp hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ quan sát tình trạng cơ bị sưng, giảm tỷ trọng hoặc mờ lớp mỡ xung quanh. Khi có ổ áp xe, CT thể hiện rõ vùng tụ dịch trong cơ, giúp phân biệt giữa áp xe và hoại tử mô, hỗ trợ cho quá trình điều trị hiệu quả hơn.

3. Chụp MRI (Cộng hưởng từ)

Chụp MRI được xem là phương pháp tối ưu trong chẩn đoán viêm cơ do vi khuẩn. Hình ảnh MRI cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng cấu trúc mô mềm, xác định chính xác các ổ viêm, hoại tử hoặc áp xe, cũng như mức độ lan rộng của tổn thương.

Dựa vào kết quả MRI, bác sĩ có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp, chỉ định vị trí cần phẫu thuật dẫn lưu mủ hoặc nạo ổ áp xe, giúp kiểm soát nhiễm trùng nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng.

CÁCH PHÒNG NGỪA VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN HIỆU QUẢ

Viêm cơ do nhiễm khuẩn hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu biết cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch yếu, giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

1. Giữ vệ sinh cá nhân đúng cách

Rửa tay và chân sạch sẽ hằng ngày bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Tắm rửa thường xuyên để loại bỏ vi khuẩn trên da, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.

2. Xử lý vết thương an toàn

Khi có vết trầy xước hoặc chấn thương, cần rửa sạch và sát khuẩn đúng cách, tránh để vết thương tiếp xúc với môi trường bẩn hoặc nguồn nước ô nhiễm.

3. Không dùng chung đồ dùng cá nhân

Hạn chế lây nhiễm vi khuẩn bằng cách không dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng, khăn mặt, cốc uống nước, quần áo...

4. Tránh hoạt động thể thao quá sức

Không nên vận động hoặc chơi thể thao quá mức dễ gây rách cơ, chấn thương nặng. Nếu xảy ra chấn thương, cần xử lý và thăm khám y tế kịp thời để tránh viêm nhiễm.

5. Kiểm soát bệnh lý nền

Người mắc bệnh tiểu đường, HIV hoặc suy giảm miễn dịch cần tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn cơ.

6. Điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng khác

Các tình trạng như viêm da, viêm họng, áp xe, viêm tai... cần được điều trị dứt điểm để ngăn ngừa vi khuẩn lan rộng và gây viêm cơ.

7. Tiêm phòng đầy đủ

Tiêm chủng định kỳ, đặc biệt cho trẻ nhỏ, giúp tăng sức đề kháng và hạn chế mắc các bệnh do vi khuẩn gây ra.

8. Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường

Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ như sốt, đau cơ, sưng đỏ tại chỗ, cần đến cơ sở y tế sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

Viêm cơ nhiễm khuẩn là tình trạng hiếm gặp nhưng có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh có thể tiến triển nhanh, hình thành các ổ áp xe, hoại tử mô cơ, buộc phải can thiệp dẫn lưu hoặc phẫu thuật loại bỏ tổ chức hoại tử.

Người bệnh nên chủ động thăm khám sớm khi có các dấu hiệu nghi ngờ như đau cơ, sưng đỏ, sốt cao... để được chẩn đoán và điều trị đúng cách, giúp ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT
VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT

1148 Lượt xem

Thời tiết lạnh là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ. Khi nhiệt độ hạ thấp, cơ thể phải tăng cường hoạt động để giữ ấm, dẫn đến nhiều thay đổi sinh lý bất lợi, đặc biệt ở người có bệnh nền. Vậy nguyên nhân gây đột quỵ mùa lạnh là gì và làm thế nào để phòng tránh đột quỵ trong mùa đông?

VIÊM KHỚP DẠNG THẤP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM KHỚP DẠNG THẤP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1978 Lượt xem

Không giống như thoái hóa khớp, viêm khớp dạng thấp tấn công trực tiếp vào màng hoạt dịch, gây sưng đau, dần dần làm bào mòn xương và có thể dẫn đến biến dạng khớp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nguy cơ tàn phế cao.

TRÀN DỊCH KHỚP GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
TRÀN DỊCH KHỚP GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2963 Lượt xem

Tràn dịch khớp gối là tình trạng khiến người bệnh gặp nhiều bất tiện trong cuộc sống hàng ngày. Vậy tràn dịch khớp gối là gì, và làm sao để điều trị hiệu quả?Tình trạng này thường phát sinh sau chấn thương hoặc do các bệnh lý gây viêm khớp. Việc nhận diện sớm các triệu chứng tràn dịch khớp gối giúp người bệnh có thể điều trị kịp thời, cải thiện sức khỏe nhanh chóng và giảm thời gian hồi phục.

VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2023 Lượt xem

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều người ở mọi lứa tuổi. Nếu được phát hiện sớm, bệnh có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả, giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chủ quan và không điều trị kịp thời, viêm loét dạ dày có thể tiến triển nặng, gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc thậm chí ung thư dạ dày.

VIÊM V.A:  NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM V.A: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

9528 Lượt xem

Viêm V.A là một bệnh thường gặp ở trẻ em, đặc biệt là ở những đứa trẻ từ 1-6 tuổi. Trẻ em có thể mắc V.A liên tục với khoảng 4-6 đợt viêm cấp mỗi năm và trở nên mãn tính. Mặc dù tỷ lệ mắc bệnh viêm V.A ở Việt Nam cao, nhưng nhận thức của các bậc phụ huynh về bệnh viêm V.A vẫn còn hạn chế hoặc chủ quan, dẫn đến việc chậm trễ điều trị và gây ra nhiều biến chứng đáng tiếc.

 

GAN NHIỄM ĐỘC CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN VÀ DÂU HIỆU NHẬN BIẾT LÀ GÌ?
GAN NHIỄM ĐỘC CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN VÀ DÂU HIỆU NHẬN BIẾT LÀ GÌ?

3759 Lượt xem

Nhiễm độc gan (Liver toxicity) không chỉ gây tổn thương trực tiếp đến gan mà còn có thể ảnh hưởng xấu đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Vậy làm thế nào để nhận biết các triệu chứng của nhiễm độc gan? Và khi gan bị nhiễm độc, chúng ta nên xử lý ra sao?

Nhiễm độc gan, nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời, có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này không chỉ khiến người bệnh phải điều trị kéo dài mà còn gây tốn kém và làm suy giảm chất lượng cuộc sống của họ.

VIÊM ĐẠI TRÀNG CO THẮT: NGUY CƠ, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM ĐẠI TRÀNG CO THẮT: NGUY CƠ, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2960 Lượt xem

Viêm đại tràng co thắt là một bệnh lý lành tính nhưng lại gây ra nhiều phiền toái cho người mắc phải. Các triệu chứng dai dẳng như đau bụng, khó tiêu, và rối loạn tiêu hóa có thể ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống hàng ngày, gây căng thẳng và mệt mỏi. Vì vậy, người bệnh nên chủ động có các biện pháp can thiệp sớm để giảm bớt các triệu chứng, cải thiện chất lượng cuộc sống và ngăn ngừa nguy cơ biến chứng nghiêm trọng từ bệnh lý này.

SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1291 Lượt xem

Suy giảm chức năng gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus viêm gan A, B, C, E, bệnh sốt xuất huyết dengue, lạm dụng rượu bia, sử dụng thuốc không đúng cách hoặc tình trạng gan nhiễm mỡ. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng quan trọng của gan, bao gồm tổng hợp chất, sản xuất mật, lưu trữ dưỡng chất, chuyển hóa và thải độc.

VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA
VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA

1664 Lượt xem

Viêm xoang trán có thể gây ra các biến chứng ở mắt làm giảm thị lực và các biến chứng nội sọ có thể gây tử vong. Nhiễm trùng xoang trán vẫn gây ra những biến chứng nghiêm trọng mặc dù số ca mắc bệnh viêm xoang trán ngày nay đã giảm đáng kể nhờ kháng sinh. Các biến chứng nội sọ có thể gây chết người, đặc biệt là viêm tủy xương, huyết khối xoang hang, viêm màng não, áp xe ngoài, áp xe dưới và áp xe não.

VIÊM THANH KHÍ PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA
VIÊM THANH KHÍ PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA

1300 Lượt xem

Bệnh viêm thanh khí phế quản là một tình trạng viêm đường hô hấp dưới phổ biến ở trẻ em, đặc biệt là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, do đường thở của trẻ hẹp hơn người lớn. Đa số các trường hợp viêm thanh khí phế quản ở trẻ thường ở mức độ nhẹ và có thể chăm sóc tại nhà với sự hướng dẫn của bác sĩ. Tuy nhiên, nếu bệnh diễn biến nặng, trẻ có thể gặp tình trạng khó thở, thậm chí suy hô hấp, gây nguy hiểm đến tính mạng.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng