VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Viêm cơ nhiễm khuẩn (viêm cơ sinh mủ) là tình trạng cơ bị nhiễm trùng do vi khuẩn, dẫn đến phản ứng viêm cấp tính. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây hình thành áp xe cơ và để lại nhiều biến chứng nguy hiểm. Phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp người bệnh hồi phục hoàn toàn và ngăn ngừa biến chứng nghiêm trọng. Khi có dấu hiệu bất thường, người bệnh nên đến cơ sở y tế uy tín để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN LÀ GÌ?

Viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) là một bệnh lý hiếm gặp, xảy ra khi cơ bị nhiễm trùng do vi khuẩn. Bệnh có thể tiến triển ở dạng cấp tính, bán cấp hoặc mạn tính, thường ảnh hưởng đến các nhóm cơ ở phần dưới cơ thể như cơ đùi hoặc cơ vùng chậu.

Đặc trưng của viêm cơ nhiễm khuẩn là sự hình thành các ổ áp xe sâu trong cơ, không thể quan sát bằng mắt thường. Người bệnh thường có biểu hiện đau cơ dữ dội, sưng, nóng đỏ và hạn chế vận động tại vùng cơ bị viêm. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, bệnh có thể gây tổn thương cơ nghiêm trọng hoặc lan rộng ra các mô xung quanh.

 

CÁC LOẠI VI KHUẨN GÂY VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Có nhiều tác nhân có thể gây viêm cơ như virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng, tuy nhiên vi khuẩn là nguyên nhân phổ biến nhất. Trong đó, tụ cầu khuẩn vàng (Staphylococcus aureus) chiếm hơn 75% trường hợp viêm cơ nhiễm khuẩn.

Staphylococcus aureus là loại vi khuẩn gram dương hình cầu, thường tồn tại tự nhiên trên da và niêm mạc của người khỏe mạnh. Khi cơ thể gặp tình trạng suy giảm miễn dịch, có vết thương hở hoặc sau phẫu thuật, vi khuẩn này có thể xâm nhập vào cơ thể và gây nhiễm trùng cơ, dẫn đến viêm cơ sinh mủ hoặc áp xe cơ.

NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Mặc dù cơ xương có khả năng tự bảo vệ khỏi vi khuẩn, nhưng trong một số trường hợp, vi khuẩn vẫn có thể xâm nhập và gây viêm cơ nhiễm khuẩn. Tình trạng này thường xảy ra khi cơ thể bị suy giảm miễn dịch, có vết thương hở hoặc mắc các bệnh lý nền. Dưới đây là 10 nguyên nhân phổ biến gây viêm cơ nhiễm khuẩn:

1. Lây nhiễm từ các vị trí lân cận

Viêm cơ nhiễm khuẩn có thể bắt nguồn từ ổ viêm ở các mô lân cận như viêm da, áp xe dưới da hoặc viêm tủy xương. Khi không được điều trị đúng cách, vi khuẩn có thể lan theo đường máu đến các mô cơ, gây viêm sâu.

Trẻ nhỏ và người suy giảm miễn dịch là nhóm có nguy cơ cao hơn do sức đề kháng yếu và mô liên kết dễ tổn thương.

2. Chấn thương xuyên thấu

Những vết thương hở, tai nạn hoặc phẫu thuật không đảm bảo vô khuẩn có thể tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào mô cơ. Nếu không xử lý đúng cách, vi khuẩn dễ phát triển và gây viêm nhiễm sâu, hình thành áp xe cơ.

3. Thiếu máu cục bộ

Khi tuần hoàn máu bị suy giảm, mô cơ không nhận đủ oxy và chất dinh dưỡng cần thiết, làm giảm sức đề kháng tại chỗ. Các tế bào cơ bị tổn thương, hoại tử sẽ tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển.

Tình trạng này thường gặp ở người mắc bệnh mạch máu ngoại biên, người nằm lâu hoặc bị chấn thương nặng.

4. Dị vật trong cơ

Một số dị vật còn sót lại sau phẫu thuật như chỉ khâu không tiêu hoặc mảnh xương nhỏ có thể gây viêm mạn tính. Đây là ổ vi khuẩn tiềm ẩn, rất khó loại bỏ hoàn toàn, khiến bệnh dễ tái phát nhiều lần.

5. Lây lan qua đường máu

Một số loại vi khuẩn như Staphylococcus aureus có thể di chuyển theo đường máu từ các ổ viêm khác đến mô cơ. Chúng tiết ra độc tố phá hủy tế bào cơ, kích thích phản ứng viêm mạnh.

Đối tượng nguy cơ cao gồm trẻ nhỏ, người già, bệnh nhân suy giảm miễn dịch hoặc mắc bệnh mạn tính.

6. Suy giảm miễn dịch

Hệ miễn dịch yếu là yếu tố nguy cơ quan trọng dẫn đến viêm cơ nhiễm khuẩn. Khi cơ thể không đủ khả năng chống lại vi khuẩn, chúng dễ dàng xâm nhập và phát triển trong mô cơ.

Những người mắc HIV/AIDS, đang hóa trị, xạ trị, dùng thuốc ức chế miễn dịch, tiểu đường, suy thận hoặc người cao tuổi, trẻ sơ sinh đều dễ mắc bệnh hơn.

7. Bệnh tiểu đường

Người mắc đái tháo đường có hệ miễn dịch suy yếu và lưu lượng máu đến mô cơ giảm, khiến vi khuẩn dễ xâm nhập. Ngoài ra, các vết loét, nhiễm trùng da ở người tiểu đường cũng là nguồn lây lan sang cơ, gây viêm cơ sinh mủ.

8. Nhiễm trùng da

Các bệnh viêm mô tế bào hoặc áp xe dưới da nếu không được điều trị đúng cách có thể lan sâu vào lớp cơ bên dưới, gây viêm cơ cấp tính. Khi đó, người bệnh sẽ có biểu hiện sưng đau, nóng đỏ và tăng nguy cơ hình thành áp xe cơ sâu – một biến chứng khó điều trị.

9. Chấn thương cơ

Tổn thương cơ học như va chạm mạnh, ngã, hoặc co cơ đột ngột có thể gây tụ máu và thiếu oxy tại chỗ. Khi lưu thông máu bị giảm, sức đề kháng yếu đi, tạo điều kiện thuận lợi để vi khuẩn phát triển và gây nhiễm trùng.

10. Tiền sử tiêm chích ma túy

Người tiêm chích ma túy bằng kim không vô trùng dễ đưa vi khuẩn trực tiếp vào máu hoặc cơ, dẫn đến viêm cơ nhiễm khuẩn nặng. Nếu người bệnh đồng thời mắc HIV, nguy cơ nhiễm trùng càng cao do hệ miễn dịch bị suy yếu.

TRIỆU CHỨNG VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN

Các dấu hiệu viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) thường khởi phát đột ngột và tiến triển nhanh. Người bệnh có thể gặp một hoặc nhiều triệu chứng sau:

1. Sốt và ớn lạnh

Người bệnh thường bị sốt cao, có thể kèm theo ớn lạnh, mệt mỏi, chán ăn. Đây là phản ứng của cơ thể khi hệ miễn dịch đang chống lại tình trạng nhiễm trùng.

2. Đau cơ dữ dội

Đau cơ là triệu chứng đặc trưng nhất của viêm cơ nhiễm khuẩn. Người bệnh cảm thấy đau nhức dữ dội tại vùng cơ bị ảnh hưởng, cơn đau tăng khi vận động hoặc thậm chí đau ngay cả khi nghỉ ngơi. Cơn đau có thể khu trú ở một vùng cơ như đùi, mông, cánh tay hoặc lan sang các nhóm cơ lân cận.

3. Sưng, đỏ hoặc nổi cục cứng dưới da

Vùng cơ bị viêm thường sưng, nóng, đỏ và đau khi chạm vào. Trong một số trường hợp, người bệnh có thể sờ thấy khối cứng hoặc khối áp xe nằm sâu dưới da, cho thấy mủ đã hình thành trong cơ.

4. Hạn chế vận động

Khi cơ bị viêm, khả năng vận động bị ảnh hưởng rõ rệt. Người bệnh có thể gặp khó khăn khi đi lại, co duỗi tay chân hoặc nâng vật nặng, tùy thuộc vào vị trí cơ bị tổn thương.

CÁC GIAI ĐOẠN CỦA BỆNH VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Dựa trên mức độ lan rộng và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, bệnh viêm cơ nhiễm khuẩn (infectious myositis) thường tiến triển qua ba giai đoạn chính sau:

Giai đoạn 1: Giai đoạn khởi phát

Giai đoạn này thường xảy ra trong hai tuần đầu kể từ khi vi khuẩn xâm nhập. Cơ tại vùng tổn thương có thể sưng hoặc đỏ nhẹ, kèm cảm giác đau âm ỉ, căng tức. Khi chọc hút tại chỗ, thường chưa thấy mủ, do vi khuẩn mới chỉ khu trú, chưa gây hoại tử hoặc hình thành ổ áp xe.

Ở giai đoạn này, các triệu chứng thường mơ hồ và dễ nhầm lẫn với đau cơ thông thường, khiến người bệnh chủ quan. Nếu không được phát hiện và điều trị sớm, sau khoảng 10–30 ngày, bệnh có thể tiến triển sang giai đoạn nặng hơn.

Giai đoạn 2: Giai đoạn hình thành ổ áp xe

Vùng cơ tổn thương sưng to, nóng đỏ, đau rõ rệt, kèm theo sốt và mệt mỏi. Khi thăm khám, có thể thấy mô cơ mềm nhão, phù nề, ấn lõm, biểu hiện của hoại tử mô cơ.

Khi chọc hút tại chỗ, thường có mủ, cho thấy ổ áp xe đã hình thành trong cơ. Giai đoạn này kéo dài từ 1 đến 3 tuần, và đây cũng là thời điểm nhiều bệnh nhân tìm đến cơ sở y tế để thăm khám và điều trị.

Giai đoạn 3: Giai đoạn biến chứng toàn thân

Nếu không được xử lý triệt để, bệnh có thể tiến triển đến giai đoạn nặng với biến chứng toàn thân như:

  • Áp xe thứ phát ở nhiều vị trí khác nhau
  • Viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm tủy xương
  • Sốc nhiễm khuẩn, suy đa tạng

Nguy cơ tử vong cao nếu không được điều trị kịp thời

BIẾN CHỨNG CÓ THỂ XẢY RA KHI MẮC VIÊM CƠ NHIỄM KHUẨN

Viêm cơ nhiễm khuẩn không được điều trị đúng cách có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm như:

  • Hình thành nhiều ổ áp xe sâu trong cơ thể
  • Sốc nhiễm trùng do vi khuẩn lan rộng trong máu
  • Viêm lan sang các cấu trúc lân cận như xương và khớp, gây viêm tủy xương, viêm khớp nhiễm khuẩn

Trong trường hợp nặng, vi khuẩn có thể gây tổn thương nội tạng, dẫn đến suy đa cơ quan hoặc tử vong

CHẨN ĐOÁN VIÊM CƠ DO VI KHUẨN

Để xác định chính xác tình trạng viêm cơ do vi khuẩn, bác sĩ sẽ dựa trên thăm khám lâm sàng kết hợp với các phương pháp chẩn đoán hình ảnh nhằm đánh giá vị trí, mức độ và phạm vi nhiễm trùng trong cơ. Một số kỹ thuật thường được sử dụng gồm:

1. Siêu âm

Siêu âm là phương pháp chẩn đoán ban đầu, không xâm lấn, giúp đánh giá tình trạng viêm cơ mủ. Hình ảnh siêu âm có thể cho thấy dấu hiệu phù nề cơ, thâm nhiễm mỡ, hoặc thay đổi hồi âm – giúp bác sĩ phân biệt viêm cơ cấp tính hay mạn tính.

Trong trường hợp tổn thương lan đến cân mạc, siêu âm có thể phát hiện mất ranh giới giữa các lớp cơ hoặc tăng bề dày do phù nề.

Ngoài ra, siêu âm Doppler hỗ trợ xác định mức độ tăng tưới máu mô tại vùng viêm, giúp phân biệt mô viêm, áp xe hoặc hoại tử. Phương pháp này cũng có thể phát hiện dị vật hoặc ổ áp xe trong cơ.

2. Chụp CT (Cắt lớp vi tính)

Chụp CT cung cấp hình ảnh chi tiết giúp bác sĩ quan sát tình trạng cơ bị sưng, giảm tỷ trọng hoặc mờ lớp mỡ xung quanh. Khi có ổ áp xe, CT thể hiện rõ vùng tụ dịch trong cơ, giúp phân biệt giữa áp xe và hoại tử mô, hỗ trợ cho quá trình điều trị hiệu quả hơn.

3. Chụp MRI (Cộng hưởng từ)

Chụp MRI được xem là phương pháp tối ưu trong chẩn đoán viêm cơ do vi khuẩn. Hình ảnh MRI cho phép bác sĩ quan sát rõ ràng cấu trúc mô mềm, xác định chính xác các ổ viêm, hoại tử hoặc áp xe, cũng như mức độ lan rộng của tổn thương.

Dựa vào kết quả MRI, bác sĩ có thể lập kế hoạch điều trị phù hợp, chỉ định vị trí cần phẫu thuật dẫn lưu mủ hoặc nạo ổ áp xe, giúp kiểm soát nhiễm trùng nhanh chóng và giảm nguy cơ biến chứng.

CÁCH PHÒNG NGỪA VIÊM CƠ DO NHIỄM KHUẨN HIỆU QUẢ

Viêm cơ do nhiễm khuẩn hoàn toàn có thể phòng ngừa nếu biết cách kiểm soát các yếu tố nguy cơ và duy trì thói quen vệ sinh cá nhân hàng ngày. Điều này đặc biệt quan trọng đối với trẻ em, người cao tuổi hoặc người có hệ miễn dịch yếu, giúp giảm đáng kể nguy cơ mắc bệnh.

1. Giữ vệ sinh cá nhân đúng cách

Rửa tay và chân sạch sẽ hằng ngày bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn. Tắm rửa thường xuyên để loại bỏ vi khuẩn trên da, hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.

2. Xử lý vết thương an toàn

Khi có vết trầy xước hoặc chấn thương, cần rửa sạch và sát khuẩn đúng cách, tránh để vết thương tiếp xúc với môi trường bẩn hoặc nguồn nước ô nhiễm.

3. Không dùng chung đồ dùng cá nhân

Hạn chế lây nhiễm vi khuẩn bằng cách không dùng chung dao cạo râu, bàn chải đánh răng, khăn mặt, cốc uống nước, quần áo...

4. Tránh hoạt động thể thao quá sức

Không nên vận động hoặc chơi thể thao quá mức dễ gây rách cơ, chấn thương nặng. Nếu xảy ra chấn thương, cần xử lý và thăm khám y tế kịp thời để tránh viêm nhiễm.

5. Kiểm soát bệnh lý nền

Người mắc bệnh tiểu đường, HIV hoặc suy giảm miễn dịch cần tuân thủ điều trị và theo dõi sức khỏe định kỳ để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn cơ.

6. Điều trị sớm các bệnh nhiễm trùng khác

Các tình trạng như viêm da, viêm họng, áp xe, viêm tai... cần được điều trị dứt điểm để ngăn ngừa vi khuẩn lan rộng và gây viêm cơ.

7. Tiêm phòng đầy đủ

Tiêm chủng định kỳ, đặc biệt cho trẻ nhỏ, giúp tăng sức đề kháng và hạn chế mắc các bệnh do vi khuẩn gây ra.

8. Thăm khám khi có dấu hiệu bất thường

Khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ như sốt, đau cơ, sưng đỏ tại chỗ, cần đến cơ sở y tế sớm để được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

Viêm cơ nhiễm khuẩn là tình trạng hiếm gặp nhưng có thể gây ra biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh có thể tiến triển nhanh, hình thành các ổ áp xe, hoại tử mô cơ, buộc phải can thiệp dẫn lưu hoặc phẫu thuật loại bỏ tổ chức hoại tử.

Người bệnh nên chủ động thăm khám sớm khi có các dấu hiệu nghi ngờ như đau cơ, sưng đỏ, sốt cao... để được chẩn đoán và điều trị đúng cách, giúp ngăn ngừa biến chứng và bảo vệ sức khỏe lâu dài. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM MŨI DỊ ỨNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI DỊ ỨNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1168 Lượt xem

Viêm mũi dị ứng hiện đang là một căn bệnh khá phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt khi thời tiết chuyển mùa. Các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi thường xuất hiện cùng lúc. Mặc dù không đe dọa đến tính mạng, nhưng căn bệnh này lại tác động không nhỏ đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, có thể gây ra hiện tượng biếng ăn, gián đoạn giấc ngủ và làm giảm sự tập trung ở trẻ nhỏ.

NANG NABOTH LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH, TRIỆU CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA BỆNH
NANG NABOTH LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH, TRIỆU CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA BỆNH

1391 Lượt xem

Một trong những bệnh phụ khoa phổ biến nhất ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ là nang naboth cổ tử cung. Nhưng nhiều chị em không biết về căn bệnh này và cách điều trị đúng để tránh các biến chứng. Bài viết này sẽ giúp chị em hiểu tử cung có nang naboth là gì, nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng, cách điều trị và phòng ngừa bệnh.

BỆNH HẠ ĐƯỜNG HUYẾT: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ HIỆU QUẢ
BỆNH HẠ ĐƯỜNG HUYẾT: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ HIỆU QUẢ

3236 Lượt xem

Khi bị hạ đường huyết, người bệnh nên nhanh chóng bổ sung đường bằng cách ăn 5-6 viên kẹo, 2-3 viên đường, hoặc uống nửa ly nước ngọt hay một ly sữa. Sau 15 phút, hãy kiểm tra lại đường huyết. Nếu chỉ số vẫn dưới 70 mg/dL, tiếp tục sử dụng thêm một khẩu phần tương tự. Quá trình này nên được lặp lại cho đến khi đường huyết trở về mức bình thường.

NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG RUỘT – HIỂM HỌA TIỀM ẨN ĐE DỌA SỨC KHỎE
NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG RUỘT – HIỂM HỌA TIỀM ẨN ĐE DỌA SỨC KHỎE

1420 Lượt xem

Các vi khuẩn, virus và ký sinh trùng là những nguyên nhân chính gây ra nhiễm trùng đường ruột. Bệnh này gây ra nhiều triệu chứng đau và khó chịu, chẳng hạn như đau bụng, nôn mửa, sốt, đại tiện và đau bụng, phân lỏng... Tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp để giảm chứng nguy hiểm.

CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH
CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH

1418 Lượt xem

Bệnh gút là bệnh viêm khớp gây đau đớn xảy ra khi có quá nhiều acid uric tích tụ và hình thành các tinh thể trong khớp. Cơ thể tạo ra acid uric sau khi chất purin được phân hủy, purin có trong một số thực phẩm.

SỎI THẬN Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA
SỎI THẬN Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA

902 Lượt xem

Nước tiểu có chứa một lượng lớn các khoáng chất và muối hòa tan. Khi hàm lượng các chất này trong nước tiểu quá lớn, chúng có thể tích tụ lại trong cơ thể, phát triển thành sỏi thận. Sỏi thận ở trẻ em tuy ít gặp hơn người lớn nhưng bệnh có thể gây nguy hiểm cho trẻ nếu không được phát hiện và điều trị sớm.

KHÓ THỞ DO RỐI LOẠN THẦN KINH TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
KHÓ THỞ DO RỐI LOẠN THẦN KINH TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

646 Lượt xem

Rối loạn thần kinh tim gây khó thở là vấn đề sức khỏe khá phổ biến, đặc biệt ở lứa tuổi 20 – 40. Triệu chứng khó thở không chỉ làm gián đoạn sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý, khiến người bệnh luôn trong trạng thái lo lắng, mệt mỏi. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến khó thở ở người bị rối loạn thần kinh tim? Và đâu là giải pháp giúp cải thiện hiệu quả tình trạng này?

BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

778 Lượt xem

Khi đường huyết tăng cao trong thời gian dài, các dây thần kinh và mạch máu nhỏ trong cơ thể dễ bị tổn thương, đặc biệt là ở mắt, dẫn đến bệnh võng mạc tiểu đường. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy bệnh võng mạc tiểu đường là gì? Làm thế nào để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa căn bệnh này hiệu quả?

RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI TRẺ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI TRẺ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

2389 Lượt xem

Rối loạn tiền đình đang trở nên phổ biến hơn ở người trẻ tuổi. Vậy nguyên nhân gây ra rối loạn tiền đình ở độ tuổi này là gì? Các triệu chứng của bệnh biểu hiện ra sao? Và làm thế nào để phòng tránh hoặc giảm thiểu nguy cơ mắc phải căn bệnh này?

BƯỚU CỔ Ở NỮ GIỚI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BƯỚU CỔ Ở NỮ GIỚI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

4663 Lượt xem

Cụm từ "bướu cổ" đã được sử dụng từ lâu để chỉ những người cổ phình to lên. Y học gọi bướu cổ là phình giáp, bướu giáp đơn thuần hoặc phình giáp hạt. Bướu cổ là kết quả của sự thay đổi trong cấu trúc mô học. Nó có thể đi kèm với rối loạn chức năng tuyến giáp (suy giáp hoặc cường giáp) hoặc không. Do đó, bướu cổ nữ giới là gì? Sức khỏe của bị ảnh hưởng như thế nào? Cách phòng ngừa và điều trị ra sao?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng