SUY GAN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐẾ PHÒNG NGỪA VÀ KIỂM SOÁT

Suy gan là một rối loạn chức năng gan nặng nề, xảy ra khi gan không còn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein… Tình trạng này có thể tiến triển nhanh chóng hoặc kéo dài âm thầm, nhưng đều tiềm ẩn nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

SUY GAN LÀ GÌ?

Suy gan là tình trạng gan mất dần hoặc hoàn toàn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein, sản xuất mật… Tình trạng này xảy ra khi phần lớn tế bào gan bị tổn thương nghiêm trọng, khiến gan không còn đủ khả năng duy trì hoạt động bình thường.

Đây thường là hậu quả cuối cùng của các bệnh lý gan mạn tính kéo dài như viêm gan virus, gan nhiễm mỡ, xơ gan… Tuy nhiên, suy gan cũng có thể khởi phát đột ngột (suy gan cấp) do các nguyên nhân như ngộ độc thuốc (đặc biệt là paracetamol), nhiễm trùng nặng, viêm gan cấp do virus...

Gan là một cơ quan thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong hàng loạt chức năng sinh lý:

  • Thải độc các chất có hại khỏi cơ thể.
  • Chống nhiễm trùng nhờ chức năng miễn dịch.
  • Sản xuất protein, đặc biệt là các yếu tố đông máu.
  • Tạo ra mật để hỗ trợ tiêu hóa chất béo.

Khi gan bị tổn thương nghiêm trọng bởi virus, hóa chất hoặc các tác nhân gây hại khác, các chức năng này sẽ suy giảm, dẫn đến suy gan – một tình trạng có thể đe dọa tính mạng nếu không được điều trị kịp thời.

CÁC GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN CỦA BỆNH GAN DẪN ĐẾN SUY GAN

Bệnh lý gan tiến triển qua 4 giai đoạn chính, nếu không được can thiệp sớm, có thể dẫn đến suy gan giai đoạn cuối:

Giai đoạn 1 – Viêm gan (Inflammation)

Gan bắt đầu bị viêm do tổn thương tế bào gan. Ở giai đoạn này, gan có thể hoạt động kém hiệu quả nhưng các triệu chứng thường không rõ ràng. Người bệnh hầu như không cảm thấy đau hay khó chịu.

Giai đoạn 2 – Xơ hóa gan (Fibrosis)

Nếu viêm gan kéo dài không được điều trị, mô sẹo bắt đầu hình thành trong gan. Mô sẹo làm cản trở lưu thông máu và ảnh hưởng đến chức năng của gan cũng như các cơ quan khác. Tuy nhiên, gan vẫn còn khả năng hồi phục nếu được điều trị kịp thời.

Giai đoạn 3 – Xơ gan (Cirrhosis)

Mô sẹo phát triển lan rộng, thay thế mô gan khỏe mạnh. Lúc này, gan bị suy giảm chức năng rõ rệt và người bệnh bắt đầu xuất hiện các triệu chứng như mệt mỏi, vàng da, chướng bụng, sụt cân...

Giai đoạn 4 – Suy gan giai đoạn cuối (End-stage liver failure)

Gan mất hoàn toàn chức năng. Ở giai đoạn này, các biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra như:

  • Chảy máu tiêu hóa
  • Báng bụng (tích nước trong ổ bụng)
  • Bệnh não gan (phù não, lú lẫn, hôn mê)
  • Suy thận, suy hô hấp...

PHÂN LOẠI SUY GAN

Suy gan được phân chia thành hai nhóm chính dựa trên thời gian khởi phát và tiến triển của bệnh: suy gan cấp tính và suy gan mạn tính. Mỗi loại có cơ chế, nguyên nhân và đặc điểm lâm sàng khác nhau.

1. Suy gan cấp tính (Acute liver failure)

Suy gan cấp tính là tình trạng suy giảm nghiêm trọng chức năng gan xảy ra đột ngột, thường ở những người không có tiền sử bệnh gan trước đó. Bệnh có thể tiến triển rất nhanh, trong vòng vài ngày đến vài tuần, và đe dọa tính mạng nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời.

Nguyên nhân phổ biến của suy gan cấp bao gồm:

  • Ngộ độc thuốc, đặc biệt là dùng quá liều paracetamol (acetaminophen) – một loại thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng.
  • Viêm gan virus: chủ yếu là virus viêm gan A, B, C và E.
  • Nhiễm độc do tiếp xúc với các hóa chất độc hại hoặc độc tố nấm.
  • Bệnh tự miễn dịch: như viêm gan tự miễn.
  • Rối loạn chuyển hóa di truyền, ví dụ như bệnh Wilson.
  • Một số trường hợp không xác định được nguyên nhân (idiopathic).

2. Suy gan mạn tính (Chronic liver failure)

Suy gan mạn tính xảy ra khi gan bị tổn thương kéo dài qua nhiều tháng hoặc nhiều năm, dẫn đến hình thành mô sẹo (xơ hóa) và làm suy giảm dần chức năng gan. Nếu không được điều trị, tình trạng này sẽ tiến triển thành xơ gan mất bù và cuối cùng là suy gan giai đoạn cuối.

Nguyên nhân chính của suy gan mạn tính bao gồm:

  • Viêm gan virus mạn tính (viêm gan B, C).
  • Lạm dụng rượu lâu dài (xơ gan do rượu).
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH).
  • Bệnh gan tự miễn, bệnh ứ mật mạn tính.
  • Một số bệnh chuyển hóa hiếm gặp (như bệnh thừa sắt – hemochromatosis).

Do tiến triển âm thầm, các triệu chứng của suy gan mạn thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu. Khi gan mất khả năng bù trừ, người bệnh mới xuất hiện các dấu hiệu nặng như vàng da, báng bụng, xuất huyết tiêu hóa, lơ mơ, hôn mê...

NGUYÊN NHÂN GÂY RA SUY GAN

Suy gan có thể khởi phát đột ngột (suy gan cấp tính) hoặc tiến triển âm thầm trong thời gian dài (suy gan mạn tính). Tùy theo từng thể bệnh, nguyên nhân sẽ khác nhau:

1. Nguyên nhân gây suy gan cấp tính

Suy gan cấp tính thường xuất hiện nhanh chóng ở người trước đó hoàn toàn khỏe mạnh, do một số yếu tố sau:

  • Dùng quá liều Paracetamol (Acetaminophen): Là nguyên nhân hàng đầu gây suy gan cấp, đặc biệt khi sử dụng vượt liều khuyến cáo hoặc phối hợp nhiều thuốc chứa cùng hoạt chất.
  • Nhiễm virus: Bao gồm các virus gây viêm gan A, B, E, virus Epstein-Barr (EBV), Cytomegalovirus (CMV), Herpes simplex virus (HSV)... gây viêm và hoại tử tế bào gan.
  • Phản ứng độc hại với thuốc hoặc thảo dược: Một số thuốc kê đơn hoặc dược liệu có thể gây tổn thương tế bào gan hoặc hệ thống ống mật, điển hình như thuốc chống lao, kháng sinh, NSAIDs, thuốc chống nấm, hoặc các sản phẩm "detox" không rõ nguồn gốc.
  • Ngộ độc nấm hoang dại: Đặc biệt là loại nấm chứa độc tố Amanita phalloides, có thể gây tổn thương gan nặng chỉ trong vài ngày.
  • Viêm gan tự miễn: Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào tế bào gan, gây viêm và suy gan nếu không được phát hiện sớm.
  • Bệnh Wilson: Là bệnh lý di truyền khiến đồng tích tụ trong gan và gây hoại tử tế bào gan.
  • Gan nhiễm mỡ cấp tính ở phụ nữ mang thai: Tình trạng hiếm gặp nhưng nguy hiểm, xảy ra do tích tụ chất béo bất thường trong gan vào những tháng cuối thai kỳ.
  • Sốc nhiễm trùng (nhiễm khuẩn huyết): Tình trạng nhiễm trùng nặng toàn thân có thể gây thiếu máu nuôi gan, dẫn đến suy gan cấp.
  • Hội chứng Budd-Chiari: Tắc nghẽn tĩnh mạch gan gây ứ máu, tổn thương gan cấp.
  • Ngộ độc hóa chất công nghiệp: Như carbon tetrachloride, phosphor trắng, thuốc trừ sâu... có thể gây hoại tử tế bào gan khi tiếp xúc hoặc hít phải.

2. Nguyên nhân gây suy gan mạn tính

Suy gan mạn tính là hậu quả của các tổn thương gan kéo dài, dẫn đến xơ hóa và mất chức năng gan theo thời gian. Những nguyên nhân phổ biến bao gồm:

  • Viêm gan virus B và D: Viêm gan B mạn tính làm gan bị viêm kéo dài và có thể gây đồng nhiễm với virus viêm gan D, làm tăng nguy cơ xơ gan, suy gan.
  • Viêm gan C: Là nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư gan nếu không được điều trị.
  • Lạm dụng rượu bia: Uống rượu kéo dài là nguyên nhân kinh điển gây viêm gan do rượu, xơ gan và suy gan mạn.
  • Gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD/NASH): Gặp ở người béo phì, tiểu đường, rối loạn lipid máu; tiến triển âm thầm và dễ bị bỏ sót.
  • Hemochromatosis: Rối loạn chuyển hóa sắt khiến sắt tích tụ trong gan, gây tổn thương tế bào gan và xơ gan.

3. Một số nguyên nhân khác (gây cả suy gan cấp và mạn)

  • Viêm gan virus A, E (thường gây suy gan cấp ở người lớn tuổi hoặc người có bệnh nền).
  • Viêm gan tự miễn.
  • Xơ gan do nhiều nguyên nhân.
  • Bệnh Wilson (rối loạn chuyển hóa đồng).
  • Thiếu hụt Alpha-1 Antitrypsin (bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến gan và phổi).
  • Ung thư gan hoặc u tuyến gan.
  • Hội chứng Alagille (rối loạn phát triển đường mật, di truyền).
  • Viêm đường mật nguyên phát (PBC).
  • Galactosemia (rối loạn chuyển hóa đường sữa ở trẻ sơ sinh).
  • Thiếu hụt enzyme lysosomal acid lipase (LAL-D).

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT SUY GAN

Suy gan là tình trạng chức năng gan suy giảm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến khả năng chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein và duy trì hoạt động sống của cơ thể. Do biểu hiện lâm sàng ban đầu thường không đặc hiệu, người bệnh dễ chủ quan hoặc nhầm lẫn với các bệnh lý khác, dẫn đến chậm trễ trong việc chẩn đoán và điều trị.

1. Triệu chứng suy gan mạn tính

Suy gan mạn tính thường tiến triển âm thầm qua nhiều năm, bắt đầu từ các rối loạn nhẹ đến khi gan mất bù hoàn toàn. Các triệu chứng có thể bao gồm:

Giai đoạn đầu (giai đoạn còn bù):

  • Mệt mỏi kéo dài
  • Buồn nôn, chán ăn
  • Rối loạn tiêu hóa: tiêu chảy, đầy bụng
  • Sụt cân không rõ nguyên nhân
  • Ăn uống kém, dễ bị tụt đường huyết

Giai đoạn tiến triển (giai đoạn mất bù):

  • Vàng da, vàng mắt
  • Phù nề tay chân, báng bụng (tích tụ dịch ổ bụng)
  • Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen do xuất huyết tiêu hóa
  • Rối loạn ý thức, lơ mơ, mất định hướng – dấu hiệu của bệnh não gan
  • Giảm tiểu cầu, dễ bầm tím, chảy máu
  • Suy giảm miễn dịch, dễ nhiễm trùng
  • Ngứa da toàn thân, đặc biệt về đêm

2. Triệu chứng suy gan cấp tính

Suy gan cấp tính có thể khởi phát đột ngột trong vài ngày đến vài tuần, trên người không có tiền sử bệnh gan trước đó. Các dấu hiệu thường gặp gồm:

  • Vàng da và mắt xuất hiện nhanh chóng
  • Ăn không ngon, buồn nôn, nôn
  • Cơ thể mệt lả, kiệt sức
  • Chảy máu bất thường: chảy máu chân răng, mũi, xuất huyết dưới da
  • Hơi thở có mùi đặc trưng (giống mùi amoniac hoặc mốc – dấu hiệu bệnh não gan)
  • Thay đổi ý thức, lú lẫn, hôn mê – dấu hiệu nặng và nguy hiểm
  • Tích tụ dịch ở bụng (báng bụng)
  • Sốc gan, hạ huyết áp, suy đa cơ quan

PHƯƠNG PHÁP CHẨN ĐOÁN SUY GAN

Việc chẩn đoán suy gan cần được thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa, kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng để đánh giá chính xác mức độ tổn thương và nguyên nhân gây bệnh. Một số phương pháp phổ biến bao gồm:

1. Xét nghiệm chức năng gan

Đây là bước cơ bản và quan trọng nhằm đánh giá khả năng hoạt động của gan thông qua nồng độ các chất trong máu, bao gồm:

  • ALT, AST: men gan tăng cho thấy tế bào gan đang bị tổn thương.
  • Bilirubin toàn phần và trực tiếp: tăng cao khi gan không chuyển hóa được bilirubin.
  • Albumin: giảm trong suy gan mạn.
  • Thời gian Prothrombin (PT), INR: kéo dài cho thấy gan giảm khả năng tổng hợp yếu tố đông máu.

2. Các xét nghiệm máu chuyên sâu

  • Công thức máu toàn bộ (CBC): đánh giá tình trạng thiếu máu, giảm tiểu cầu (do tăng áp lực tĩnh mạch cửa).
  • Xét nghiệm viêm gan virus (A, B, C, E): nhằm phát hiện nguyên nhân gây viêm và tổn thương gan.
  • Xét nghiệm miễn dịch: tìm kháng thể tự miễn (trong viêm gan tự miễn).
  • Xét nghiệm chuyển hóa, di truyền: định lượng ceruloplasmin (bệnh Wilson), ferritin (Hemochromatosis), alpha-1 antitrypsin…

3. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh

Giúp đánh giá hình thái gan, mức độ xơ hóa và loại trừ các tổn thương khác:

  • Siêu âm bụng: đánh giá kích thước, cấu trúc gan, dịch ổ bụng, tuần hoàn cửa...
  • CT scan bụng hoặc MRI gan: xác định tổn thương mô gan, khối u, huyết khối tĩnh mạch gan (Budd-Chiari)...
  • Elastography (FibroScan): đo độ đàn hồi của gan, giúp ước lượng mức độ xơ hóa không xâm lấn.

4. Sinh thiết gan

Trong một số trường hợp cần thiết, bác sĩ sẽ tiến hành lấy mẫu mô gan bằng kim sinh thiết để phân tích dưới kính hiển vi. Kỹ thuật này giúp:

  • Đánh giá chính xác mức độ viêm và xơ hóa.
  • Xác định nguyên nhân cụ thể trong các bệnh gan chưa rõ chẩn đoán.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân viêm gan mạn.

BIẾN CHỨNG SUY GAN

1. Suy gan có nguy hiểm không?

Suy gan là một bệnh lý nghiêm trọng, có thể đe dọa đến tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Một số biến chứng nguy hiểm của suy gan bao gồm:

  • Phù não: Là biến chứng phổ biến trong suy gan cấp tính nặng. Khi gan mất chức năng giải độc, các chất độc tích tụ trong máu và ảnh hưởng đến não, gây phù nề, tăng áp lực nội sọ và rối loạn tri giác.
  • Rối loạn đông máu: Gan là nơi tổng hợp các yếu tố đông máu. Khi chức năng gan suy giảm, cơ thể dễ xuất hiện tình trạng chảy máu không kiểm soát, thậm chí xuất huyết nội tạng.
  • Nhiễm trùng: Người bệnh suy gan, đặc biệt ở giai đoạn cuối, rất dễ mắc các nhiễm trùng như viêm phổi, nhiễm trùng tiểu do hệ miễn dịch suy yếu.
  • Suy thận: Một số bệnh nhân suy gan tiến triển có thể bị hội chứng gan – thận, làm giảm chức năng thận và dẫn đến suy thận cấp.

2. Suy gan có lây không?

Suy gan không phải là bệnh truyền nhiễm, nên bản thân bệnh suy gan không có khả năng lây lan từ người này sang người khác. Tuy nhiên, một số nguyên nhân gây suy gan là do virus viêm gan:

  • Viêm gan A, E: Lây qua đường tiêu hóa, thường do ăn uống không hợp vệ sinh.
  • Viêm gan B, C: Lây qua đường máu, quan hệ tình dục không an toàn hoặc từ mẹ sang con.

Ngoài các trường hợp do virus nói trên, các nguyên nhân khác gây suy gan như lạm dụng rượu, ngộ độc thuốc hoặc bệnh lý chuyển hóa đều không có khả năng lây truyền.

CÁCH PHÒNG NGỪA SUY GAN HIỆU QUẢ

Để phòng ngừa suy gan, điều quan trọng là kiểm soát và hạn chế các nguyên nhân gây hại cho gan. Một số biện pháp hiệu quả gồm:

  • Theo dõi và điều trị viêm gan virus B khi có chỉ định của bác sĩ.
  • Ngăn ngừa viêm gan virus C bằng cách quan hệ tình dục an toàn, không dùng chung kim tiêm hay dụng cụ xăm. Nếu đã nhiễm virus, cần điều trị kịp thời để tránh tổn thương gan nghiêm trọng.
  • Kiểm soát bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD) thông qua việc điều trị tốt các bệnh lý đi kèm như béo phì, tiểu đường, tăng huyết áp…
  • Sử dụng thuốc và thực phẩm chức năng hỗ trợ gan theo chỉ định, tuyệt đối không tự ý dùng thuốc để tránh nguy cơ suy gan cấp.
  • Duy trì chế độ ăn lành mạnh cho gan, ưu tiên các thực phẩm như: yến mạch, trà xanh, tỏi, quả mọng, bưởi, cà phê…
  • Tập thể dục đều đặn với cường độ phù hợp để tăng cường chức năng gan và sức khỏe tổng thể.
  • Hạn chế rượu bia, đặc biệt với người có tiền sử bệnh gan – đây là biện pháp quan trọng giúp giảm gánh nặng cho gan và ngăn ngừa suy gan tiến triển.

Suy gan, dù cấp hay mạn, đều là tình trạng nguy hiểm và có thể đe dọa tính mạng. Vì vậy, phát hiện sớm và điều trị kịp thời là yếu tố then chốt giúp cải thiện tiên lượng bệnh. Khi có các dấu hiệu bất thường nghi ngờ liên quan đến chức năng gan, người bệnh cần đến cơ sở y tế để được xét nghiệm, chẩn đoán và theo dõi chuyên sâu. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

LOÉT MIỆNG DO TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH CHĂM SÓC
LOÉT MIỆNG DO TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH CHĂM SÓC

1076 Lượt xem

Loét miệng là một trong những triệu chứng thường gặp và điển hình khi trẻ mắc bệnh tay chân miệng. Các vết loét ban đầu xuất hiện dưới dạng những đốm đỏ nhỏ, sau đó tiến triển thành bóng nước, và cuối cùng vỡ ra gây tổn thương niêm mạc miệng. Tổn thương này thường khu trú ở lưỡi, mặt trong má, nướu và vòm miệng.

Tình trạng loét gây đau rát, khiến trẻ cảm thấy khó chịu, biếng ăn, thậm chí bỏ ăn hoàn toàn. Nếu không được chăm sóc đúng cách, vết loét có thể lan rộng và kéo dài thời gian hồi phục.

BƯỚU CỔ Ở NỮ GIỚI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BƯỚU CỔ Ở NỮ GIỚI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

5168 Lượt xem

Cụm từ "bướu cổ" đã được sử dụng từ lâu để chỉ những người cổ phình to lên. Y học gọi bướu cổ là phình giáp, bướu giáp đơn thuần hoặc phình giáp hạt. Bướu cổ là kết quả của sự thay đổi trong cấu trúc mô học. Nó có thể đi kèm với rối loạn chức năng tuyến giáp (suy giáp hoặc cường giáp) hoặc không. Do đó, bướu cổ nữ giới là gì? Sức khỏe của bị ảnh hưởng như thế nào? Cách phòng ngừa và điều trị ra sao?

TƯ THẾ NGỦ KHI MANG THAI: CÁCH NẰM ĐÚNG GIÚP MẸ NGỦ NGON, THAI NHI PHÁT TRIỂN KHỎE MẠNH
TƯ THẾ NGỦ KHI MANG THAI: CÁCH NẰM ĐÚNG GIÚP MẸ NGỦ NGON, THAI NHI PHÁT TRIỂN KHỎE MẠNH

138 Lượt xem

Tư thế ngủ cho bà bầu cần thực hiện đúng cách, góp phần quyết định chất lượng giấc ngủ và sức khỏe của người mẹ và thai nhi. Khi cơ thể thay đổi và thai nhi phát triển, việc chọn tư thế ngủ khi mang thai phù hợp giúp giảm cảm giác khó chịu và tốt cho sức khỏe mẹ và bé.

LỢI ĐANG SƯNG CÓ NHỔ RĂNG KHÔN ĐƯỢC KHÔNG?
LỢI ĐANG SƯNG CÓ NHỔ RĂNG KHÔN ĐƯỢC KHÔNG?

641 Lượt xem

Đây là băn khoăn thường gặp ở nhiều người khi răng khôn mọc gây đau nhức, viêm đỏ hoặc sưng tấy. Nếu xử lý không đúng cách, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy trong trường hợp nào nên tiến hành nhổ răng khôn? Và khi nào cần trì hoãn để tránh rủi ro?

TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY THỰC QUẢN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1857 Lượt xem

Trong số các vấn đề liên quan đến đường tiêu hóa, trào ngược dạ dày thực quản là một tình trạng phổ biến nhất. Hầu hết bệnh nhân chỉ đến khám khi đã chịu đựng hoặc tự dùng thuốc trong một thời gian dài.

Trào ngược dạ dày là một tình trạng khó điều trị và thường xuyên tái phát. Tuy nhiên, nếu người bệnh theo đúng phương pháp điều trị và thay đổi lối sống và thói quen ăn uống, thì tình trạng này hoàn toàn có thể kiểm soát được.

ĐỨT DÂY CHẰNG BÊN TRONG GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐỨT DÂY CHẰNG BÊN TRONG GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1148 Lượt xem

Chấn thương liên quan đến dây chằng đầu gối luôn là nỗi lo của nhiều người, đặc biệt là các vận động viên và người chơi thể thao. Trong số đó, đứt dây chằng bên trong gối là một dạng chấn thương phổ biến. Điều trị sao cho hiệu quả, nguyên nhân và dấu hiệu để phòng tránh loại tổn thương này là gì?

LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
LUPUS BAN ĐỎ HỆ THỐNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

5385 Lượt xem

Lupus ban đỏ hệ thống là một bệnh tự miễn nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hơn 5 triệu người trên toàn cầu, với khoảng 16.000 trường hợp mắc mới được chẩn đoán mỗi năm. Căn bệnh này gây ra nhiều tác động tiêu cực đến chất lượng cuộc sống và hiện tại vẫn chưa có phương pháp điều trị đặc hiệu.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

565 Lượt xem

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến và nguy hiểm nhất ở nữ giới, chỉ đứng sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng nghìn phụ nữ được chẩn đoán mắc mới, trong đó phần lớn phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, khó nhận biết.

VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

562 Lượt xem

Viêm mũi dị ứng ở trẻ em là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm và sưng do tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông và vảy da của thú cưng, bụi nhà, khói thuốc hoặc ô nhiễm không khí. Mặc dù không đe dọa tính mạng, nhưng bệnh viêm mũi dị ứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ — khiến trẻ thường xuyên hắt hơi, ngứa mũi, nghẹt mũi, khó ngủ và giảm tập trung trong học tập.

MỠ MÁU CAO LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
MỠ MÁU CAO LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

523 Lượt xem

Tình trạng mỡ máu cao kéo dài không được điều trị sẽ gây lắng đọng mảng xơ vữa, thu hẹp lòng mạch và tăng huyết áp. Mảng xơ vữa xuất hiện ở động mạch cảnh dễ dẫn đến đột quỵ; ở động mạch vành gây đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim; ở động mạch ngoại biên làm chi dưới đau mỏi khi vận động. Vì vậy, kiểm soát mỡ máu qua ăn uống hợp lý, vận động và thăm khám định kỳ là rất quan trọng.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng