UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến và nguy hiểm nhất ở nữ giới, chỉ đứng sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng nghìn phụ nữ được chẩn đoán mắc mới, trong đó phần lớn phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, khó nhận biết.

Theo thống kê, ung thư buồng trứng chỉ chiếm khoảng 3% tổng số ca ung thư thường gặp, nhưng lại là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 5 ở phụ nữ mắc ung thư. Trên phạm vi toàn cầu, mỗi năm có khoảng 240.000 ca mắc mới và gần 150.000 ca tử vong do bệnh này. Riêng tại Việt Nam, con số ước tính khoảng 1.200 ca mắc mới mỗi năm – cho thấy đây là căn bệnh cần được quan tâm đúng mức.

Hiện nay, nguyên nhân chính gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh như: di truyền, tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú, tuổi tác, lối sống và nội tiết tố.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG LÀ GÌ?

Ung thư buồng trứng (tiếng Anh: Ovarian cancer) là tình trạng một hoặc cả hai buồng trứng xuất hiện các tế bào bất thường, phát triển không kiểm soát và hình thành các khối u ác tính. Những khối u này có khả năng xâm lấn, phá hủy mô lành xung quanh và di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Theo thống kê, khoảng 90% trường hợp ung thư buồng trứng bắt nguồn từ lớp biểu mô bên ngoài của buồng trứng, được gọi là ung thư biểu mô buồng trứng (Epithelial ovarian cancer).

PHÂN LOẠI CÁC KHỐI U BUỒNG TRỨNG

Các khối u phát triển trong buồng trứng được chia thành hai nhóm chính: lành tính và ác tính.

  • Khối u lành tính: Không phải là ung thư. Thông thường, bệnh nhân được điều trị bằng phẫu thuật bóc tách khối u hoặc cắt bỏ một phần/ một bên buồng trứng có khối u.
  • Khối u ác tính: Là ung thư buồng trứng, có thể lan rộng sang các cơ quan khác nếu không được điều trị sớm.

CÁC THỂ UNG THƯ BUỒNG TRỨNG THƯỜNG GẶP

Ung thư biểu mô buồng trứng:

  • Là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% tổng số ca bệnh.
  • Các tế bào ung thư phát triển từ lớp tế bào bao phủ bề mặt buồng trứng.

Ung thư tế bào mầm (Germ cell tumor):

  • Xuất phát từ các tế bào tạo ra trứng trong buồng trứng.
  • Thường gặp ở phụ nữ trẻ và có tiên lượng tốt hơn nếu phát hiện sớm.

Ung thư mô đệm sinh dục (Sex cord-stromal tumor):

  • Bắt nguồn từ mô liên kết và mô nội tiết của buồng trứng.
  • Có thể tiết ra hormone gây rối loạn nội tiết ở nữ giới.

Các loại ung thư khác: Bao gồm ung thư trung mô hoặc ung thư di căn đến buồng trứng từ cơ quan khác như vú, đại tràng, dạ dày.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Ở giai đoạn đầu, ung thư buồng trứng thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý phụ khoa thông thường. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm bệnh gặp nhiều khó khăn. Ngay cả khi thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear), đôi khi cũng không phát hiện được các tế bào ung thư ở buồng trứng.

Chị em phụ nữ nên khám phụ khoa định kỳ và chủ động đến cơ sở y tế khi xuất hiện những triệu chứng bất thường, kéo dài dưới đây:

  • Đầy bụng, chướng bụng hoặc đau vùng khung chậu.
  • Ăn uống kém ngon, nhanh no hoặc buồn nôn sau khi ăn ít.
  • Sút cân không rõ nguyên nhân, cơ thể gầy yếu.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, táo bón, ợ nóng.
  • Đau lưng dai dẳng không do chấn thương.
  • Đi tiểu thường xuyên hoặc cảm giác buồn tiểu liên tục.
  • Cảm giác mệt mỏi, dễ cáu gắt, suy nhược cơ thể.
  • Chu kỳ kinh nguyệt không đều, chảy máu âm đạo bất thường (đặc biệt sau mãn kinh).
  • Đau hoặc rát khi quan hệ tình dục.

Những triệu chứng trên không chỉ xuất hiện ở bệnh ung thư buồng trứng, mà còn có thể liên quan đến các bệnh lý khác như u nang buồng trứng, rối loạn nội tiết hoặc bệnh tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh cần đến cơ sở y tế uy tín để được khám, siêu âm và làm các xét nghiệm chuyên sâu, giúp xác định chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

NGUYÊN NHÂN GÂY UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự xuất hiện của bệnh có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ nhất định, bao gồm di truyền, độ tuổi, nội tiết tố và thói quen sinh hoạt của người phụ nữ.

1. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư

Những phụ nữ có người thân ruột thịt (mẹ, chị em gái) từng mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư đại trực tràng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 – 4 lần so với người bình thường.

Đặc biệt, người mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có khả năng phát triển ung thư buồng trứng và ung thư vú cao hơn đáng kể so với dân số chung.

2. Tiền sử bệnh lý ở bệnh nhân

Những người đã từng mắc ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng cũng có khả năng bị ung thư buồng trứng thứ phát cao hơn so với người không có tiền sử bệnh ung thư.

3. Độ tuổi

Phụ nữ trên 50 tuổi, đặc biệt là trên 60 tuổi, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Tỷ lệ ung thư buồng trứng ở phụ nữ sau mãn kinh chiếm phần lớn các trường hợp được ghi nhận.

4. Phụ nữ sinh đẻ ít hoặc chưa từng mang thai

Nghiên cứu cho thấy phụ nữ từng mang thai và sinh con có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn đáng kể so với người chưa sinh con. Số lần mang thai càng nhiều thì nguy cơ ung thư buồng trứng càng giảm.

5. Sử dụng thuốc kích thích phóng noãn

Việc sử dụng thuốc kích trứng trong thời gian dài hoặc không có chỉ định rõ ràng có thể tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ vô sinh.

6. Tiếp xúc với bột Talcum (phấn rôm)

Bột Talcum là khoáng chất chứa magie, silic và oxy, thường có trong phấn rôm và một số sản phẩm mỹ phẩm. Nếu vùng kín phụ nữ tiếp xúc thường xuyên với bột này, có thể làm tăng nguy cơ hình thành khối u ở buồng trứng.

7. Liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh

Việc điều trị hormone thay thế (HRT) để giảm triệu chứng mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng nếu sử dụng trong thời gian dài và không có sự theo dõi của bác sĩ.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa nguy hiểm hàng đầu ở nữ giới. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện và điều trị.

Theo các chuyên gia, nếu phát hiện sớm ngay từ giai đoạn 1, bệnh nhân có tỷ lệ sống trên 5 năm lên đến 95%. Tuy nhiên, con số này sẽ giảm dần khi bệnh tiến triển:

  • Ở giai đoạn 2, tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 70%.
  • Giai đoạn 3, tỷ lệ sống giảm xuống còn khoảng 39%.
  • Giai đoạn 4, khi tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa, tiên lượng điều trị trở nên khó khăn, tỷ lệ sống trên 5 năm rất thấp.

Tỷ lệ sống còn này cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý và khả năng đáp ứng phác đồ điều trị của từng người. Tuy nhiên, điểm chung là phát hiện bệnh càng sớm – cơ hội sống càng cao.

CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng bất thường kéo dài như đau bụng dưới, đầy hơi, rối loạn kinh nguyệt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, chị em nên đến ngay cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu. Việc phát hiện sớm ung thư buồng trứng giúp tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán ung thư buồng trứng phổ biến hiện nay:

1. Xét nghiệm CA 125 trong máu

CA 125 là một loại protein có trên bề mặt tế bào ung thư ác tính và một số mô lành tính. Khoảng 80% bệnh nhân ung thư buồng trứng có nồng độ CA 125 cao hơn mức bình thường.

Tuy nhiên, chỉ số CA 125 tăng cao chưa đủ để kết luận mắc ung thư buồng trứng, vì một số bệnh lý khác như lạc nội mạc tử cung, viêm ruột thừa, viêm vùng chậu cũng có thể làm tăng chỉ số này. Do đó, bác sĩ sẽ kết hợp thêm các xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh khác để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

2. Siêu âm ổ bụng và siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm là bước đầu tiên và quan trọng trong tầm soát ung thư buồng trứng.

Siêu âm đầu dò âm đạo: đầu dò được đưa vào âm đạo để quan sát rõ cấu trúc buồng trứng, ống dẫn trứng.

Siêu âm ổ bụng: đầu dò được đặt bên ngoài vùng bụng dưới.

Hình ảnh siêu âm giúp bác sĩ đánh giá kích thước, mật độ, cấu trúc và sự tăng sinh mạch máu của khối u, cũng như nhận biết khối u có vách, có nhú hay không.

3. Khám vùng chậu

Bác sĩ sẽ kiểm tra âm đạo, tử cung, buồng trứng và các cơ quan lân cận để phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc khối u dính với mô xung quanh. Đây là bước khám lâm sàng cần thiết trước khi chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu.

4. Chụp MRI hoặc CT Scan

Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) giúp quan sát hình ảnh ổ bụng, vùng chậu và lồng ngực một cách chi tiết, tạo hình ảnh ba chiều rõ nét.

Các kỹ thuật này giúp xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối u, đồng thời đánh giá giai đoạn ung thư buồng trứng.

5. Chụp X-quang ngực

Phương pháp này giúp bác sĩ phát hiện sớm sự di căn của tế bào ung thư đến phổi hoặc màng phổi. Đây là bước kiểm tra quan trọng để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh.

6. Sinh thiết mô bệnh học

Sinh thiết là bước chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng chính xác nhất. Bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ khối u, sau đó phân tích trong phòng thí nghiệm để:

Xác định loại tế bào ung thư

Đánh giá mức độ ác tính của khối u

Lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân

PHÒNG NGỪA UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), trung bình cứ 78 phụ nữ thì có 1 người có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Vì vậy, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là với những người thuộc nhóm nguy cơ cao (phụ nữ trên 50 tuổi, có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú).

Dưới đây là những biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc ung thư buồng trứng:

1. Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên

Nhiều nghiên cứu cho thấy, tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày có thể giúp giảm khoảng 20% nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Việc vận động đều đặn không chỉ giúp duy trì cân nặng hợp lý mà còn hỗ trợ cân bằng nội tiết tố và tăng cường hệ miễn dịch.

2. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học

Chị em nên tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại hạt.

Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán, rượu bia và các loại thịt đỏ – những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư.

3. Tránh xa các sản phẩm có nguy cơ gây ung thư

Nếu có tiền sử gia đình hoặc bản thân nằm trong nhóm nguy cơ cao, phụ nữ nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa hóa chất nghi ngờ gây ung thư, đặc biệt là:

  • Bột Talcum (talc) thường có trong phấn rôm hoặc mỹ phẩm.
  • Các loại chất khử mùi vùng kín, dung dịch vệ sinh có hương liệu mạnh.
  • Mỹ phẩm, kem dưỡng chứa thành phần hóa học chưa được kiểm chứng an toàn.
  • Cần đọc kỹ thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để bảo vệ sức khỏe sinh sản.

4. Khám phụ khoa và tầm soát định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ ít nhất 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm các bất thường ở buồng trứng, tử cung hoặc vùng chậu.

Với những phụ nữ có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể khuyến cáo thực hiện thêm các xét nghiệm CA 125, siêu âm đầu dò âm đạo, hoặc chụp MRI vùng chậu để sàng lọc sớm ung thư buồng trứng.

Ung thư buồng trứng càng được phát hiện sớm thì khả năng điều trị thành công càng cao. Vì vậy, chị em phụ nữ nên duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư ít nhất 6 tháng một lần, đặc biệt là với phụ nữ từ 50 tuổi trở lên hoặc những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng.

Việc tầm soát sớm không chỉ giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường ngay từ giai đoạn đầu, mà còn nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, bảo vệ sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống lâu dài cho phụ nữ.Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang webhttps://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

SUY GIẢM THÍNH LỰC: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
SUY GIẢM THÍNH LỰC: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

544 Lượt xem

Theo ước tính của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), hiện nay có hơn 1,5 tỷ người tương đương gần 20% dân số thế giới đang sống chung với tình trạng suy giảm thính lực. Con số này được dự báo sẽ tăng lên hơn 700 triệu người vào năm 2050. Vậy làm thế nào để nhận biết sớm suy giảm thính lực? Nguyên nhân do đâu và phương pháp điều trị cải thiện thính lực hiệu quả gồm những gì?

DẤU HIỆU VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG Ở TRẺ? NGUYÊN NHÂN TRẺ BỊ VIÊN KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ?
DẤU HIỆU VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG Ở TRẺ? NGUYÊN NHÂN TRẺ BỊ VIÊN KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ?

1328 Lượt xem

Khi trẻ tiếp xúc với các chất gây dị ứng, họ bị viêm kết mạc dị ứng và hệ thống miễn dịch của chúng sản xuất histamin để cố gắng chống lại chất gây dị ứng đó. Phấn hoa, nấm mốc, bụi và lông thú cưng, côn trùng là những chất thường gây dị ứng. Cùng xem những chia sẻ trong bài viết này để hiểu rõ hơn về nguyên nhân và các phương pháp điều trị viêm kết mạc dị ứng ở trẻ em.

SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

823 Lượt xem

Suy giảm chức năng gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus viêm gan A, B, C, E, bệnh sốt xuất huyết dengue, lạm dụng rượu bia, sử dụng thuốc không đúng cách hoặc tình trạng gan nhiễm mỡ. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng quan trọng của gan, bao gồm tổng hợp chất, sản xuất mật, lưu trữ dưỡng chất, chuyển hóa và thải độc.

VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA
VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA

1019 Lượt xem

Viêm xoang trán có thể gây ra các biến chứng ở mắt làm giảm thị lực và các biến chứng nội sọ có thể gây tử vong. Nhiễm trùng xoang trán vẫn gây ra những biến chứng nghiêm trọng mặc dù số ca mắc bệnh viêm xoang trán ngày nay đã giảm đáng kể nhờ kháng sinh. Các biến chứng nội sọ có thể gây chết người, đặc biệt là viêm tủy xương, huyết khối xoang hang, viêm màng não, áp xe ngoài, áp xe dưới và áp xe não.

TỤT HUYẾT ÁP KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CÁCH XỬ TRÍ VÀ PHÒNG NGỪA MẸ BẦU CẦN BIẾT
TỤT HUYẾT ÁP KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CÁCH XỬ TRÍ VÀ PHÒNG NGỪA MẸ BẦU CẦN BIẾT

130 Lượt xem

Tụt huyết áp khi mang thai là tình trạng khá thường gặp và đa số trường hợp không gây nguy hiểm. Phần lớn phụ nữ mang thai sẽ có huyết áp tự ổn định và trở về mức bình thường. Tuy nhiên, nếu huyết áp giảm quá thấp, mẹ bầu và thai nhi có thể gặp phải những rủi ro đáng kể.

BƯỚU SỢI TUYẾN VÚ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
BƯỚU SỢI TUYẾN VÚ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

2660 Lượt xem

Ước tính có khoảng 10% phụ nữ trên toàn thế giới sẽ mắc phải bướu sợi tuyến vú (hay còn gọi là u xơ tuyến vú) ít nhất một lần trong đời. Đây là một khối u lành tính, có đặc điểm rắn, xuất hiện trong mô vú. Vậy, u xơ tuyến vú có nguy hiểm không? Nguyên nhân gây ra tình trạng này là gì? Những triệu chứng nào cần lưu ý, cách chẩn đoán và phòng ngừa ra sao?

BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2067 Lượt xem

Giời leo không chỉ gây đau rát, ngứa ngáy mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh do virus varicella-zoster gây ra, đây cũng là tác nhân của bệnh thủy đậu. Nếu hệ miễn dịch suy yếu, virus có thể tái hoạt động, lan rộng và gây viêm dây thần kinh, thậm chí để lại di chứng đau dây thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng, nhiều năm. Vậy giời leo có nguy hiểm không? Biến chứng có ảnh hưởng đến tính mạng?

TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1253 Lượt xem

Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra cả bệnh thủy đậu và bệnh zona (giời leo). Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh, đặc biệt trong các cộng đồng chưa được tiêm vaccine Varicella, với tỷ lệ nhiễm bệnh lên đến 80% ở trẻ em dưới 10 tuổi. Sau khi trẻ mắc thủy đậu, virus này không biến mất mà có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nó tái hoạt động, gây nên bệnh zona.

VIÊM DA THẦN KINH: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM DA THẦN KINH: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

169 Lượt xem

Viêm da thần kinh là một dạng viêm da mạn tính, thường khởi phát từ một vùng da nhỏ nhưng gây ngứa dữ dội. Khác với một số bệnh viêm da khác có xu hướng lan rộng, viêm da thần kinh thường khu trú tại 1–2 vị trí trên cơ thể. Vậy nguyên nhân gây viêm da thần kinh là gì và đâu là phương pháp điều trị hiệu quả?

PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH
PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH

585 Lượt xem

Viêm phổi ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng, do vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng gây ra. Mầm bệnh có thể lây lan qua tiếp xúc với trẻ bệnh, người lớn mang mầm bệnh hoặc từ môi trường xung quanh. Đây là bệnh có diễn biến nhanh và nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng