UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến và nguy hiểm nhất ở nữ giới, chỉ đứng sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng nghìn phụ nữ được chẩn đoán mắc mới, trong đó phần lớn phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, khó nhận biết.

Theo thống kê, ung thư buồng trứng chỉ chiếm khoảng 3% tổng số ca ung thư thường gặp, nhưng lại là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ 5 ở phụ nữ mắc ung thư. Trên phạm vi toàn cầu, mỗi năm có khoảng 240.000 ca mắc mới và gần 150.000 ca tử vong do bệnh này. Riêng tại Việt Nam, con số ước tính khoảng 1.200 ca mắc mới mỗi năm – cho thấy đây là căn bệnh cần được quan tâm đúng mức.

Hiện nay, nguyên nhân chính gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy một số yếu tố nguy cơ có thể làm tăng khả năng mắc bệnh như: di truyền, tiền sử gia đình có người mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú, tuổi tác, lối sống và nội tiết tố.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG LÀ GÌ?

Ung thư buồng trứng (tiếng Anh: Ovarian cancer) là tình trạng một hoặc cả hai buồng trứng xuất hiện các tế bào bất thường, phát triển không kiểm soát và hình thành các khối u ác tính. Những khối u này có khả năng xâm lấn, phá hủy mô lành xung quanh và di căn đến các cơ quan khác trong cơ thể nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời.

Theo thống kê, khoảng 90% trường hợp ung thư buồng trứng bắt nguồn từ lớp biểu mô bên ngoài của buồng trứng, được gọi là ung thư biểu mô buồng trứng (Epithelial ovarian cancer).

PHÂN LOẠI CÁC KHỐI U BUỒNG TRỨNG

Các khối u phát triển trong buồng trứng được chia thành hai nhóm chính: lành tính và ác tính.

  • Khối u lành tính: Không phải là ung thư. Thông thường, bệnh nhân được điều trị bằng phẫu thuật bóc tách khối u hoặc cắt bỏ một phần/ một bên buồng trứng có khối u.
  • Khối u ác tính: Là ung thư buồng trứng, có thể lan rộng sang các cơ quan khác nếu không được điều trị sớm.

CÁC THỂ UNG THƯ BUỒNG TRỨNG THƯỜNG GẶP

Ung thư biểu mô buồng trứng:

  • Là thể phổ biến nhất, chiếm khoảng 90% tổng số ca bệnh.
  • Các tế bào ung thư phát triển từ lớp tế bào bao phủ bề mặt buồng trứng.

Ung thư tế bào mầm (Germ cell tumor):

  • Xuất phát từ các tế bào tạo ra trứng trong buồng trứng.
  • Thường gặp ở phụ nữ trẻ và có tiên lượng tốt hơn nếu phát hiện sớm.

Ung thư mô đệm sinh dục (Sex cord-stromal tumor):

  • Bắt nguồn từ mô liên kết và mô nội tiết của buồng trứng.
  • Có thể tiết ra hormone gây rối loạn nội tiết ở nữ giới.

Các loại ung thư khác: Bao gồm ung thư trung mô hoặc ung thư di căn đến buồng trứng từ cơ quan khác như vú, đại tràng, dạ dày.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Ở giai đoạn đầu, ung thư buồng trứng thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn với các rối loạn tiêu hóa hoặc bệnh lý phụ khoa thông thường. Chính vì vậy, việc phát hiện sớm bệnh gặp nhiều khó khăn. Ngay cả khi thực hiện xét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Pap smear), đôi khi cũng không phát hiện được các tế bào ung thư ở buồng trứng.

Chị em phụ nữ nên khám phụ khoa định kỳ và chủ động đến cơ sở y tế khi xuất hiện những triệu chứng bất thường, kéo dài dưới đây:

  • Đầy bụng, chướng bụng hoặc đau vùng khung chậu.
  • Ăn uống kém ngon, nhanh no hoặc buồn nôn sau khi ăn ít.
  • Sút cân không rõ nguyên nhân, cơ thể gầy yếu.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, nôn, táo bón, ợ nóng.
  • Đau lưng dai dẳng không do chấn thương.
  • Đi tiểu thường xuyên hoặc cảm giác buồn tiểu liên tục.
  • Cảm giác mệt mỏi, dễ cáu gắt, suy nhược cơ thể.
  • Chu kỳ kinh nguyệt không đều, chảy máu âm đạo bất thường (đặc biệt sau mãn kinh).
  • Đau hoặc rát khi quan hệ tình dục.

Những triệu chứng trên không chỉ xuất hiện ở bệnh ung thư buồng trứng, mà còn có thể liên quan đến các bệnh lý khác như u nang buồng trứng, rối loạn nội tiết hoặc bệnh tiêu hóa. Vì vậy, người bệnh cần đến cơ sở y tế uy tín để được khám, siêu âm và làm các xét nghiệm chuyên sâu, giúp xác định chính xác nguyên nhân và điều trị kịp thời, tránh biến chứng nguy hiểm.

NGUYÊN NHÂN GÂY UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Hiện nay, nguyên nhân chính xác gây ung thư buồng trứng vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu cho thấy sự xuất hiện của bệnh có liên quan đến một số yếu tố nguy cơ nhất định, bao gồm di truyền, độ tuổi, nội tiết tố và thói quen sinh hoạt của người phụ nữ.

1. Tiền sử gia đình có người mắc ung thư

Những phụ nữ có người thân ruột thịt (mẹ, chị em gái) từng mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư đại trực tràng sẽ có nguy cơ mắc bệnh cao gấp 2 – 4 lần so với người bình thường.

Đặc biệt, người mang đột biến gen BRCA1 hoặc BRCA2 có khả năng phát triển ung thư buồng trứng và ung thư vú cao hơn đáng kể so với dân số chung.

2. Tiền sử bệnh lý ở bệnh nhân

Những người đã từng mắc ung thư vú hoặc ung thư đại trực tràng cũng có khả năng bị ung thư buồng trứng thứ phát cao hơn so với người không có tiền sử bệnh ung thư.

3. Độ tuổi

Phụ nữ trên 50 tuổi, đặc biệt là trên 60 tuổi, có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Tỷ lệ ung thư buồng trứng ở phụ nữ sau mãn kinh chiếm phần lớn các trường hợp được ghi nhận.

4. Phụ nữ sinh đẻ ít hoặc chưa từng mang thai

Nghiên cứu cho thấy phụ nữ từng mang thai và sinh con có nguy cơ mắc bệnh thấp hơn đáng kể so với người chưa sinh con. Số lần mang thai càng nhiều thì nguy cơ ung thư buồng trứng càng giảm.

5. Sử dụng thuốc kích thích phóng noãn

Việc sử dụng thuốc kích trứng trong thời gian dài hoặc không có chỉ định rõ ràng có thể tăng nhẹ nguy cơ mắc ung thư buồng trứng, đặc biệt ở phụ nữ vô sinh.

6. Tiếp xúc với bột Talcum (phấn rôm)

Bột Talcum là khoáng chất chứa magie, silic và oxy, thường có trong phấn rôm và một số sản phẩm mỹ phẩm. Nếu vùng kín phụ nữ tiếp xúc thường xuyên với bột này, có thể làm tăng nguy cơ hình thành khối u ở buồng trứng.

7. Liệu pháp hormone thay thế sau mãn kinh

Việc điều trị hormone thay thế (HRT) để giảm triệu chứng mãn kinh có thể làm tăng nguy cơ ung thư buồng trứng nếu sử dụng trong thời gian dài và không có sự theo dõi của bác sĩ.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa nguy hiểm hàng đầu ở nữ giới. Tuy nhiên, mức độ nguy hiểm của bệnh phụ thuộc rất lớn vào giai đoạn phát hiện và điều trị.

Theo các chuyên gia, nếu phát hiện sớm ngay từ giai đoạn 1, bệnh nhân có tỷ lệ sống trên 5 năm lên đến 95%. Tuy nhiên, con số này sẽ giảm dần khi bệnh tiến triển:

  • Ở giai đoạn 2, tỷ lệ sống sau 5 năm khoảng 70%.
  • Giai đoạn 3, tỷ lệ sống giảm xuống còn khoảng 39%.
  • Giai đoạn 4, khi tế bào ung thư đã di căn đến các cơ quan xa, tiên lượng điều trị trở nên khó khăn, tỷ lệ sống trên 5 năm rất thấp.

Tỷ lệ sống còn này cũng phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như độ tuổi, thể trạng sức khỏe, tiền sử bệnh lý và khả năng đáp ứng phác đồ điều trị của từng người. Tuy nhiên, điểm chung là phát hiện bệnh càng sớm – cơ hội sống càng cao.

CHẨN ĐOÁN UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Khi cơ thể xuất hiện những triệu chứng bất thường kéo dài như đau bụng dưới, đầy hơi, rối loạn kinh nguyệt hoặc sụt cân không rõ nguyên nhân, chị em nên đến ngay cơ sở y tế uy tín để được thăm khám và thực hiện các kỹ thuật chẩn đoán chuyên sâu. Việc phát hiện sớm ung thư buồng trứng giúp tăng cơ hội điều trị thành công và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.

Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán ung thư buồng trứng phổ biến hiện nay:

1. Xét nghiệm CA 125 trong máu

CA 125 là một loại protein có trên bề mặt tế bào ung thư ác tính và một số mô lành tính. Khoảng 80% bệnh nhân ung thư buồng trứng có nồng độ CA 125 cao hơn mức bình thường.

Tuy nhiên, chỉ số CA 125 tăng cao chưa đủ để kết luận mắc ung thư buồng trứng, vì một số bệnh lý khác như lạc nội mạc tử cung, viêm ruột thừa, viêm vùng chậu cũng có thể làm tăng chỉ số này. Do đó, bác sĩ sẽ kết hợp thêm các xét nghiệm và kỹ thuật hình ảnh khác để đưa ra chẩn đoán chính xác nhất.

2. Siêu âm ổ bụng và siêu âm đầu dò âm đạo

Siêu âm là bước đầu tiên và quan trọng trong tầm soát ung thư buồng trứng.

Siêu âm đầu dò âm đạo: đầu dò được đưa vào âm đạo để quan sát rõ cấu trúc buồng trứng, ống dẫn trứng.

Siêu âm ổ bụng: đầu dò được đặt bên ngoài vùng bụng dưới.

Hình ảnh siêu âm giúp bác sĩ đánh giá kích thước, mật độ, cấu trúc và sự tăng sinh mạch máu của khối u, cũng như nhận biết khối u có vách, có nhú hay không.

3. Khám vùng chậu

Bác sĩ sẽ kiểm tra âm đạo, tử cung, buồng trứng và các cơ quan lân cận để phát hiện dấu hiệu bất thường hoặc khối u dính với mô xung quanh. Đây là bước khám lâm sàng cần thiết trước khi chỉ định các xét nghiệm chuyên sâu.

4. Chụp MRI hoặc CT Scan

Chụp cộng hưởng từ (MRI) và chụp cắt lớp vi tính (CT Scan) giúp quan sát hình ảnh ổ bụng, vùng chậu và lồng ngực một cách chi tiết, tạo hình ảnh ba chiều rõ nét.

Các kỹ thuật này giúp xác định vị trí, kích thước, mức độ lan rộng của khối u, đồng thời đánh giá giai đoạn ung thư buồng trứng.

5. Chụp X-quang ngực

Phương pháp này giúp bác sĩ phát hiện sớm sự di căn của tế bào ung thư đến phổi hoặc màng phổi. Đây là bước kiểm tra quan trọng để đánh giá mức độ tiến triển của bệnh.

6. Sinh thiết mô bệnh học

Sinh thiết là bước chẩn đoán xác định ung thư buồng trứng chính xác nhất. Bác sĩ sẽ lấy mẫu mô từ khối u, sau đó phân tích trong phòng thí nghiệm để:

Xác định loại tế bào ung thư

Đánh giá mức độ ác tính của khối u

Lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân

PHÒNG NGỪA UNG THƯ BUỒNG TRỨNG

Theo thống kê của Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (American Cancer Society), trung bình cứ 78 phụ nữ thì có 1 người có nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Vì vậy, việc chủ động thực hiện các biện pháp phòng ngừa đóng vai trò rất quan trọng, đặc biệt là với những người thuộc nhóm nguy cơ cao (phụ nữ trên 50 tuổi, có tiền sử gia đình mắc ung thư buồng trứng hoặc ung thư vú).

Dưới đây là những biện pháp giúp giảm nguy cơ mắc ung thư buồng trứng:

1. Duy trì hoạt động thể chất thường xuyên

Nhiều nghiên cứu cho thấy, tập thể dục ít nhất 30 phút mỗi ngày có thể giúp giảm khoảng 20% nguy cơ mắc ung thư buồng trứng. Việc vận động đều đặn không chỉ giúp duy trì cân nặng hợp lý mà còn hỗ trợ cân bằng nội tiết tố và tăng cường hệ miễn dịch.

2. Xây dựng chế độ ăn uống khoa học

Chị em nên tuân thủ chế độ ăn uống lành mạnh, ưu tiên thực phẩm giàu chất xơ, vitamin và khoáng chất như rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt, cá và các loại hạt.

Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, đồ chiên rán, rượu bia và các loại thịt đỏ – những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ ung thư.

3. Tránh xa các sản phẩm có nguy cơ gây ung thư

Nếu có tiền sử gia đình hoặc bản thân nằm trong nhóm nguy cơ cao, phụ nữ nên tránh sử dụng các sản phẩm chứa hóa chất nghi ngờ gây ung thư, đặc biệt là:

  • Bột Talcum (talc) thường có trong phấn rôm hoặc mỹ phẩm.
  • Các loại chất khử mùi vùng kín, dung dịch vệ sinh có hương liệu mạnh.
  • Mỹ phẩm, kem dưỡng chứa thành phần hóa học chưa được kiểm chứng an toàn.
  • Cần đọc kỹ thành phần sản phẩm trước khi sử dụng để bảo vệ sức khỏe sinh sản.

4. Khám phụ khoa và tầm soát định kỳ

Khám phụ khoa định kỳ ít nhất 6 tháng/lần giúp phát hiện sớm các bất thường ở buồng trứng, tử cung hoặc vùng chậu.

Với những phụ nữ có yếu tố nguy cơ cao, bác sĩ có thể khuyến cáo thực hiện thêm các xét nghiệm CA 125, siêu âm đầu dò âm đạo, hoặc chụp MRI vùng chậu để sàng lọc sớm ung thư buồng trứng.

Ung thư buồng trứng càng được phát hiện sớm thì khả năng điều trị thành công càng cao. Vì vậy, chị em phụ nữ nên duy trì thói quen kiểm tra sức khỏe định kỳ và tầm soát ung thư ít nhất 6 tháng một lần, đặc biệt là với phụ nữ từ 50 tuổi trở lên hoặc những người có tiền sử gia đình mắc ung thư vú, ung thư buồng trứng.

Việc tầm soát sớm không chỉ giúp phát hiện các dấu hiệu bất thường ngay từ giai đoạn đầu, mà còn nâng cao hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng, bảo vệ sức khỏe sinh sản và chất lượng cuộc sống lâu dài cho phụ nữ.Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang webhttps://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2245 Lượt xem

Thiếu máu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây suy nhược cơ thể và thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Người bệnh cần nhận biết sớm các triệu chứng để chủ động thăm khám.

DỊCH CÚM GIA CẦM NHÓM A LÀ GÌ?
DỊCH CÚM GIA CẦM NHÓM A LÀ GÌ?

4462 Lượt xem

Giữa lúc đại dịch Viêm đường hô hấp cấp tính do chủng virus Corona mới gây ra đang là mối quan tâm và đe dọa lớn nhất trong lịch sử loài người tính đến thời điểm hiện tại, thì Dịch cúm gia cầm thuộc nhóm A lại có nguy cơ bùng phát và đe dọa đến sự sống.

KHÔ KHỚP Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
KHÔ KHỚP Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

1932 Lượt xem

Khô khớp không chỉ là vấn đề của người già mà hiện nay tỷ lệ mắc khô khớp ở người trẻ cũng đang ngày càng gia tăng. Tình trạng này không chỉ gây ra những bất tiện trong sinh hoạt hàng ngày mà còn có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc sớm xác định nguyên nhân gây khô khớp và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, điều trị phù hợp là vô cùng quan trọng để ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh và bảo vệ sức khỏe xương khớp lâu dài.

CHẤN ĐỘNG NÃO TRONG THỂ THAO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH XỬ LÝ AN TOÀN
CHẤN ĐỘNG NÃO TRONG THỂ THAO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH XỬ LÝ AN TOÀN

775 Lượt xem

Chấn động não trong thể thao đang ngày càng trở thành mối quan tâm lớn khi số lượng vận động viên và người chơi thể thao gặp chấn thương vùng đầu không ngừng gia tăng. Vậy chấn động não liên quan đến thể thao là gì, có những triệu chứng nào và cần xử trí ra sao để đảm bảo an toàn?

LỢI ĐANG SƯNG CÓ NHỔ RĂNG KHÔN ĐƯỢC KHÔNG?
LỢI ĐANG SƯNG CÓ NHỔ RĂNG KHÔN ĐƯỢC KHÔNG?

1203 Lượt xem

Đây là băn khoăn thường gặp ở nhiều người khi răng khôn mọc gây đau nhức, viêm đỏ hoặc sưng tấy. Nếu xử lý không đúng cách, tình trạng này có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Vậy trong trường hợp nào nên tiến hành nhổ răng khôn? Và khi nào cần trì hoãn để tránh rủi ro?

TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 1 Ở TRẺ EM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
TIỂU ĐƯỜNG TUÝP 1 Ở TRẺ EM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1171 Lượt xem

Tiểu đường tuýp 1 còn được gọi là tiểu đường vị thành niên vì nó thường xảy ra ở trẻ em. Bệnh có thể dẫn đến biến chứng cấp tính như nhiễm toan ceton, gây mất nước và tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Do đó, nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị của bệnh tiểu đường tuýp 1 ở trẻ em là gì?

THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM
THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM

10148 Lượt xem

Việc thức khuya thường xuyên sẽ phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, làm rối loạn chu kỳ ngủ - thức. Thiếu ngủ kéo dài có thể làm suy giảm chức năng lọc của thận, tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý như tăng huyết áp, đạm niệu và nghiêm trọng hơn là suy thận mạn. Đặc biệt, đối với người trẻ tuổi – nhóm thường chủ quan với giấc ngủ – nguy cơ tổn thương thận âm thầm càng cao nếu thói quen thức khuya kéo dài không được thay đổi kịp thời.

RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

2726 Lượt xem

Rối loạn tiền đình ở người cao tuổi có thể gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe. Vậy đâu là nguyên nhân khiến người già dễ mắc phải tình trạng này và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả?

TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ
TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ

1058 Lượt xem

Khi răng bị sâu nặng, phương pháp điều trị thường được chỉ định là trám răng kết hợp điều trị tủy. Tủy răng là một khối mô liên kết nằm ở trung tâm răng, còn gọi là nội nha, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của răng. Vậy trám răng lấy tủy là gì? Quy trình điều trị nội nha được thực hiện như thế nào để đảm bảo chức năng và độ bền lâu dài của răng?

TRẺ ĐI NGOÀI MÀU ĐEN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?
TRẺ ĐI NGOÀI MÀU ĐEN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

49552 Lượt xem

Rất nhiều phụ huynh lo lắng khi trẻ đi ngoài màu phân bất thường, đặc biệt là phân màu đen. Bởi đây cũng là yếu tố phản ánh tình trạng sức khỏe của bé hiện tại, nhiều trường hợp là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý liên quan đến đường tiêu hóa. 


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng