VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh đường tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt là bệnh càng ngày phổ biến đối với giới trẻ. Khi bệnh được phát hiện sớm, nó có thể dễ dàng được chữa khỏi, nhưng nếu không được điều trị trong một thời gian dài, bệnh sẽ trở nên nặng hơn và có thể dẫn đến biến chứng.

Bên cạnh đó, nguy cơ phát triển ung thư dạ dày được tăng lên do viêm loét dạ dày, đặc biệt là loét do nhiễm khuẩn Helicobacter Pylori gây ra. Hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và biến chứng của bệnh sẽ giúp người bệnh chủ động thăm khám, điều trị và phòng ngừa hiệu quả hơn.

VIÊM LOÉT DẠ DÀY LÀ GÌ?

Niêm mạc dạ dày bị tổn thương, viêm sưng và lâu dần phát triển thành các vết loét gây triệu chứng được gọi là viêm loét dạ dày. Những vết loét nhỏ ở giai đoạn đầu có thể tự lành lại. Tuy nhiên, đối với các vết loét nghiêm trọng có nhiều triệu chứng, người bệnh cần đến gặp ngay bác sĩ để được khám và đưa ra quyết định điều trị hiệu quả nhất.

CÁC GIAI ĐOẠN VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Có 2 giai đoạn viêm loét dạ dày bao gồm: Viêm dạ dày cấp tính và mãn tính.

1. Viêm loét dạ dày cấp tính

Các triệu chứng của viêm loét dạ dày cấp tính thường xuất hiện đột ngột, rõ ràng và diễn ra nhanh chóng. Ở giai đoạn này, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn nếu được phát hiện và điều trị đúng cách. Tuy nhiên, đa số người bệnh thường bỏ qua các triệu chứng và chủ quan không đi khám, khiến bệnh tình trở nên khó khăn hơn.

2. Viêm loét dạ dày mãn tính

Khi không được điều trị, viêm loét dạ dày cấp tính có thể dẫn đến viêm sưng kéo dài và sau đó có thể chuyển sang dạng mãn tính. Ở giai đoạn mãn tính, các tổn thương lan rộng và bệnh khó điều trị hơn, thậm chí có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm như viêm teo, chuyển sản ruột, hẹp môn vị, xuất huyết, thủng, ung thư dạ dày và viêm nhiễm các cơ quan lân cận.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Có nhiều nguyên nhân có thể gây viêm loét dạ dày. Hai nguyên nhân phổ biến nhất là:

1. Nhiễm vi khuẩn Helicobacter. pylori (vi khuẩn HP)

Nguyên nhân chính gây viêm loét dạ dày là nhiễm H.pylori. Vi khuẩn này sẽ xâm nhập vào lớp nhầy của niêm mạc dạ dày và tiết ra độc tố làm tổn thương niêm mạc dạ dày. Điều này sẽ ngăn chặn việc sản xuất các chất bảo vệ niêm mạc dạ dày, dẫn đến các vết loét.

2. Sử dụng lâu dài thuốc chống viêm không steroid (NSAID)

Việc sử dụng lâu dài các loại thuốc không gây tổn thương dạ dày (NSAID) như ibuprofen, naproxen, diclofenac. Các loại thuốc này ức chế quá trình tổng hợp prostaglandin, làm giảm hiệu quả bảo vệ niêm mạc dạ dày, khiến dạ dày trở nên dễ bị viêm loét.

Ngoài hai nguyên nhân trên, bệnh có thể do các nguyên nhân ít phổ biến hơn như:

Tăng tiết axit trong dạ dày: Có nhiều lý do cho điều này, chẳng hạn như di truyền, hút thuốc lá, căng thẳng hoặc tiêu thụ một số loại thực phẩm nhất định.

Hội chứng Zollinger-Ellison: Đây là một tình trạng hiếm gặp khiến dạ dày dư thừa axit.

AI LÀ ĐỐI TƯỢNG DỄ MẮC BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY?

Bất cứ ai cũng có thể bị viêm dạ dày. Những người trên 50 tuổi thường mắc bệnh, tuy nhiên hiện nay đối tượng mắc bệnh ngày càng trẻ hóa do các yếu tố sau:

1. Thường xuyên hút thuốc lá và uống rượu/các thức uống có cồn khác

Thuốc lá chứa nhiều chất độc hại có thể làm suy yếu cơ chế bảo vệ của dạ dày, khiến cơ quan này dễ bị tổn thương hơn. Trong khi đó, rượu kích thích tiết axit để tạo ra các vết loét mới và làm cho các vết loét có sẵn lâu lành.

2. Hay căng thẳng, lo lắng

Tình trạng căng thẳng hoặc lo lắng kéo dài có thể khiến dịch vị tiết ra liên tục trong dạ dày, ảnh hưởng đáng kể đến hoạt động của dạ dày và làm tăng nguy cơ mắc vết loét.

3. Ăn uống, sinh hoạt không điều độ, thiếu khoa học

Một số thói quen có thể làm tăng nguy cơ mắc viêm loét dạ dày bao gồm bỏ bữa sáng, thức khuya, ăn uống không đúng giờ và không vận động nhiều.

CÁC TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Viêm loét dạ dày có rất nhiều triệu chứng khác nhau. Triệu chứng phổ biến nhất bao gồm cồn cào, nóng rát và đau ở vùng bụng trên rốn, còn được gọi là đau vùng thượng vị. Cơn đau thường dữ dội hơn khi bạn không ăn gì. Cơn đau có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ, tùy vào mức độ bệnh tật.

Các triệu chứng và dấu hiệu khác của bệnh bao gồm:

  • Đầy hơi, khó tiêu
  • Buồn nôn hoặc nôn
  • Dễ cảm thấy no khi ăn hoặc không muốn ăn vì cơn đau
  • Ợ hơi, ợ chua hoặc trào ngược axit
  • Khó ngủ, ngủ không ngon giấc
  • Cơ thể mệt mỏi, suy nhược
  • Đi cầu phân đen hoặc máu
  • Sụt cân.

Các triệu chứng ban đầu có thể nhẹ, nhưng chúng có thể trở nên tồi tệ hơn và ảnh hưởng đến cuộc sống của người bệnh nếu không được điều trị kịp thời.

CÁC BIẾN CHỨNG CỦA VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Ở giai đoạn cấp tính, viêm loét dạ dày có thể được chữa khỏi hoàn toàn. Nhưng khi bệnh chuyển sang giai đoạn mãn tính, nó rất khó điều trị hoàn toàn và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, có thể gây tử vong. Biến chứng viêm loét có thể bao gồm:

  • Một trong những biến chứng phổ biến nhất của viêm loét dạ dày là xuất huyết tiêu hóa. Mất máu, chóng mặt, da nhợt nhạt, nôn ra máu hoặc phân có màu đen là những dấu hiệu của tình trạng này.
  • Thủng dạ dày: Đau bụng đột ngột, dữ dội có thể do vết loét dài hạn gây ra.
  • Hẹp môn vị: Vị trí ở cuối dạ dày gần hành tá tràng được gọi là môn vị. Các mô viêm xơ ở vị trí này có thể do viêm loét dạ dày gây ra, ngăn cản quá trình vận chuyển thức ăn trong hệ tiêu hóa. Nôn ói, bụng óc ách thức ăn cũ và sụt cân nhanh là một số triệu chứng phổ biến của hẹp môn vị.
  • Ung thư dạ dày: Một trong những yếu tố nguy cơ gây ra các khối u ác tính ở dạ dày là viêm dạ dày.

CÁCH PHÒNG TRÁNH VIÊM LOÉT DẠ DÀY

Chế độ ăn uống và sinh hoạt khoa học hơn có thể giảm nguy cơ bị viêm loét dạ dày. Những người có nguy cơ cao bị loét dạ dày nên bao gồm những thực phẩm sau đây trong bữa ăn hàng ngày của họ:

  • Trái cây và rau quả: Ăn nhiều trái cây và rau quả là cần thiết để nâng cao sức khỏe hệ tiêu hóa. Rau củ quả không chỉ giàu chất chống oxy hóa mà còn có các chất chống viêm, bảo vệ tế bào và giúp lớp niêm mạc dạ dày khỏe mạnh hơn.
  • Chất xơ: Nếu bạn ăn nhiều chất xơ hòa tan, chẳng hạn như yến mạch, đậu Hà Lan, táo, cà rốt và lúa mạch, bạn có thể giảm nguy cơ mắc vết loét ở dạ dày.
  • Probiotics (Lợi khuẩn): Probiotics có thể cải thiện khó tiêu và giảm tác dụng phụ của thuốc kháng sinh. Ngoài ra, ăn nhiều thực phẩm chứa lợi khuẩn (như tempeh, kefir, kim chi, sữa chua...) có thể ngăn ngừa nhiễm trùng.
  • Vitamin C: Vitamin C là một chất chống oxy hóa mạnh mẽ, tiêu diệt vi khuẩn HP rất tốt, đặc biệt là với liều lượng phù hợp. Các loại đậu, cà chua, cải bó xôi, bông cải xanh, cải xoăn và trái cây họ cam quýt đều chứa nhiều vitamin C.
  • Kẽm: Vi chất dinh dưỡng này giúp duy trì hệ thống miễn dịch khỏe mạnh. Thịt bò, hàu, đậu, hạt và cải bó xôi đều chứa nhiều kẽm.
  • Selenium (Selen): là một dưỡng chất có tác dụng làm tăng khả năng nhiễm trùng và thúc đẩy quá trình chữa lành của cơ thể. Cá biển (cá thu, cá ngừ, cá hồi...) và các loại ngũ cốc nguyên hạt, các loại hạt và quả hạch là những thực phẩm có hàm lượng selen cao.

Ngoài việc duy trì chế độ ăn uống hợp lý, thực hiện các thói quen sau đây có thể giúp ngăn ngừa viêm loét dạ dày:

  • Bỏ hút thuốc lá, tránh rượu và caffein
  • Hạn chế sử dụng Ibuprofen, aspirin và naproxen (NSAID) hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ về việc chuyển sang sử dụng các loại thuốc khác có tác dụng tương tự
  • Thường xuyên rửa tay bằng xà phòng và nước để tránh nguy cơ nhiễm trùng
  • Ăn chín, uống sôi, hạn chế ăn hàng quán
  • Học cách kiểm soát căng thẳng.

PHÂN BIỆT VIÊM LOÉT DẠ DÀY VÀ VIÊM LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG

“Viêm loét dạ dày” và “viêm loét dạ dày tá tràng” đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau.  Viêm loét dạ dày là các tổn thương hình thành bên trong lòng dạ dày, còn viêm loét dạ dày – tá tràng dùng để chỉ tình trạng viêm loét ở dạ dày và tá tràng (phần trên cùng của ruột non).

VIÊM LOÉT DẠ DÀY CÓ PHẢI MỔ KHÔNG?

Điều trị viêm loét dạ dày thường là phương pháp nội khoa. Tuy nhiên, trong một số trường hợp hiếm gặp, bệnh vẫn có thể được chỉ định phẫu thuật. Điều này thường xảy ra trong những trường hợp điều trị nội khoa không mang lại kết quả tích cực hoặc khi bệnh có biến chứng cần phẫu thuật.

VIÊM LOÉT DẠ DÀY HP DƯƠNG TÍNH LÀ GÌ?

Nhiễm khuẩn HP là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất gây viêm loét dạ dày. Loại vi khuẩn này gây viêm loét dạ dày và là nguyên nhân của nhiều bệnh lý đường tiêu hóa khác, bao gồm cả ung thư dạ dày. Do đó, trong quá trình chẩn đoán, bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh kiểm tra để xác định xem loại vi khuẩn này có gây viêm loét hay không.

Xét nghiệm vi khuẩn HP trong dạ dày có thể được thực hiện theo nhiều cách khác nhau, chẳng hạn như nội soi dạ dày, xét nghiệm máu, xét nghiệm phân hoặc xét nghiệm hơi thở. Sau khi kiểm tra, kết quả dương tính cho thấy vi khuẩn HP có trong dạ dày, trong khi kết quả âm tính cho thấy không có vi khuẩn HP. Kết quả này sẽ giúp bác sĩ chọn phương pháp điều trị phù hợp nhất cho người bệnh.

Phần lớn viêm loét dạ dày không phải do ăn uống thiếu chất hoặc căng thẳng như trước đây, mà là do nhiễm vi khuẩn Helicobacter pylori hoặc dùng thuốc chống viêm. Khi dấu hiệu viêm dạ dày không được điều trị sớm, thành dạ dày có thể bị nhiễm trùng và cơn đau sẽ tăng lên.


Tin tức liên quan

GLOCOM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
GLOCOM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1441 Lượt xem

Glocom là một tình trạng gây tổn thương cho dây thần kinh thị giác và có khả năng di truyền trong gia đình. Bệnh này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 60. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa ở nhóm tuổi này. Hãy cùng khám phá nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa trong bài viết dưới đây.

LÀM SAO ĐỂ GIẢM MỠ MÁU CAO VÀ NGĂN NGỪA BIẾN CHỨNG TIM MẠCH?
LÀM SAO ĐỂ GIẢM MỠ MÁU CAO VÀ NGĂN NGỪA BIẾN CHỨNG TIM MẠCH?

982 Lượt xem

Theo thống kê từ Tổng hội Y học Việt Nam, gần 50% người trưởng thành tại các khu vực thành thị đang đối mặt với tình trạng mỡ máu cao. Nguyên nhân chủ yếu đến từ chế độ dinh dưỡng không lành mạnh và thiếu vận động, dẫn đến thừa cholesterol trong máu. Đây không chỉ là vấn đề sức khỏe phổ biến mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng như bệnh tim mạch, đột quỵ và các rối loạn chuyển hóa khác. Vậy mỡ máu cao có thực sự nguy hiểm, và nó ảnh hưởng như thế nào đến sức khỏe?

VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM PHÚC MẠC RUỘT THỪA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

414 Lượt xem

Viêm phúc mạc ruột thừa là một trong những biến chứng nghiêm trọng của viêm ruột thừa, có thể xảy ra ở bất kỳ độ tuổi nào, đặc biệt là ở trẻ em. Đây là tình trạng nguy hiểm, cần được phát hiện và can thiệp ngoại khoa kịp thời để hạn chế tổn thương, ngăn ngừa biến chứng và giảm nguy cơ tử vong. Vậy viêm phúc mạc ruột thừa ở trẻ em là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này và phương pháp điều trị ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

SỐT PHÁT BAN Ở TRẺ SƠ SINH: DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH CHĂM SÓC AN TOÀN
SỐT PHÁT BAN Ở TRẺ SƠ SINH: DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH CHĂM SÓC AN TOÀN

2875 Lượt xem

Hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh còn chưa hoàn thiện, do đó, các tác nhân gây sốt phát ban có thể dễ dàng xâm nhập vào cơ thể và nhanh chóng gây ra các triệu chứng toàn thân. Khi bệnh trở nặng, trẻ có nguy cơ cao phải đối mặt với những biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, nhiễm trùng huyết, viêm não màng não, và tổn thương các cơ quan khác. Vì vậy, việc theo dõi sức khỏe và phòng ngừa bệnh tật cho trẻ sơ sinh là vô cùng quan trọng để giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm này.

VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT
VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT

764 Lượt xem

Thời tiết lạnh là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ. Khi nhiệt độ hạ thấp, cơ thể phải tăng cường hoạt động để giữ ấm, dẫn đến nhiều thay đổi sinh lý bất lợi, đặc biệt ở người có bệnh nền. Vậy nguyên nhân gây đột quỵ mùa lạnh là gì và làm thế nào để phòng tránh đột quỵ trong mùa đông?

ĐAU NGỰC KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
ĐAU NGỰC KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

2857 Lượt xem

Khi mang thai, triệu chứng đau ngực có thể xuất phát từ các nguyên nhân vô hại như mất cân bằng hormone, thai nhi phát triển, thay đổi kích thước của ngực, tuyến sữa hoạt động mạnh để chuẩn bị cho quá trình tiết sữa nuôi trẻ, hoặc những nguyên nhân nghiêm trọng hơn như tiền sản.

MỠ NỘI TẠNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TÁC HẠI VÀ KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
MỠ NỘI TẠNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TÁC HẠI VÀ KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

5018 Lượt xem

Mỡ nội tạng không chỉ gây ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe. Đây là loại mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng quan trọng như gan, thận, và ruột, có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như gan nhiễm mỡ, tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và thậm chí là một số loại ung thư. Để kiểm soát mỡ nội tạng, việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết biến chứng và áp dụng các phương pháp giảm mỡ hiệu quả là rất quan trọng.

U MÁU Ở TRẺ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH U MÁU
U MÁU Ở TRẺ LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH U MÁU

2649 Lượt xem

U máu hình thành do quá trình tăng sinh mạch máu quá mức và thường lành tính. Ở trẻ em, bệnh u máu có xu hướng thoái triển dần theo thời gian và sẽ biến mất hoàn toàn hoặc một phần khi trẻ từ 5 đến 10 tuổi.

U máu có thể xảy ra trên da hoặc tại các cơ quan bên trong cơ thể. Bệnh u máu thường phát triển lành tính và chưa có nguyên nhân chính xác. Mặc dù u máu thường không di truyền, nhưng những người có bệnh trong gia đình có thể mắc bệnh.

HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO
HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO

3451 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ là hẹp mạch máu não. Phát hiện bệnh hẹp mạch máu não sớm giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.

Bệnh hẹp mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ người nào. Biến chứng của mạch máu não bị hẹp có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy, Hẹp mạch máu não là gì ? Điều trị bệnh hẹp mạch máu não được thực hiện như thế nào? Cách để phòng ngừa hẹp mạch máu não là gì?

CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH
CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH

1557 Lượt xem

Bệnh gút là bệnh viêm khớp gây đau đớn xảy ra khi có quá nhiều acid uric tích tụ và hình thành các tinh thể trong khớp. Cơ thể tạo ra acid uric sau khi chất purin được phân hủy, purin có trong một số thực phẩm.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng