NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

Nhiễm trùng đường hô hấp là bệnh lý thường gặp, đặc biệt phổ biến ở trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh nền. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nhiễm trùng đường hô hấp là bệnh lý khá phổ biến, đa số trường hợp không nguy hiểm và cơ thể có thể tự hồi phục mà không cần điều trị. Tuy nhiên, ở một số trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính – đặc biệt là viêm phổi – tỷ lệ tử vong rất cao. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 4 triệu trẻ em trên toàn cầu tử vong do nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính, chủ yếu liên quan đến viêm phổi.

NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP LÀ GÌ?

Nhiễm trùng đường hô hấp (Respiratory Tract Infections – RTI) là tình trạng nhiễm trùng tại các cơ quan thuộc hệ hô hấp như mũi, xoang, họng, khí quản hoặc phổi. Nguyên nhân chủ yếu do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây bệnh. Bệnh dễ lây lan qua tiếp xúc trực tiếp hoặc gián tiếp, trong đó cảm lạnh thông thường là dạng phổ biến nhất. Phần lớn các trường hợp có thể tự hồi phục mà không cần điều trị đặc hiệu.

Tuy nhiên, một số trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính có thể dẫn đến biến chứng nặng như viêm phổi, suy hô hấp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, thậm chí tử vong. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính là nguyên nhân gây ra gần 20% số ca tử vong ở trẻ dưới 5 tuổi mỗi năm trên toàn cầu.

CÁC LOẠI NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP

Nhiễm trùng đường hô hấp được chia thành hai nhóm chính: nhiễm trùng đường hô hấp trên và nhiễm trùng đường hô hấp dưới.

Đường hô hấp trên bao gồm: mũi, xoang, hầu họng, tai...

Đường hô hấp dưới bao gồm: khí quản, phế quản, tiểu phế quản, phế nang và phổi.

1. Nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI)

Các bệnh lý thường gặp trong nhóm này gồm: viêm tai giữa, viêm họng, viêm amidan, viêm thanh quản, viêm xoang và cảm lạnh thông thường. Bệnh có thể xuất hiện quanh năm, nhưng phổ biến hơn vào mùa thu – đông.

Trẻ em là đối tượng dễ mắc bệnh hơn người lớn do hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Trung bình, mỗi người trưởng thành có thể bị viêm đường hô hấp trên từ 2–4 lần/năm, trong khi trẻ em có thể mắc khoảng 10 lần/năm.

Hầu hết các trường hợp nhiễm trùng đường hô hấp trên thường nhẹ, có thể tự điều trị tại nhà mà không cần đến bác sĩ. Tuy không nguy hiểm, nhưng bệnh gây ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt hằng ngày. Đặc biệt, trong một số tình huống, mầm bệnh có thể lan xuống đường hô hấp dưới, gây ra những biến chứng nặng hơn.

2. Nhiễm trùng đường hô hấp dưới (LRTI)

Nhiễm trùng đường hô hấp dưới xảy ra ở khu vực dưới thanh quản, thường gặp trong các bệnh như: viêm phế quản cấp, viêm khí quản, viêm tiểu phế quản và viêm phổi.

So với nhiễm trùng đường hô hấp trên, bệnh ở đường hô hấp dưới thường nghiêm trọng hơn, kéo dài lâu hơn và dễ dẫn đến các biến chứng nặng. Đặc biệt, viêm phổi – khi tác nhân gây bệnh tấn công vào phế nang – là nguyên nhân chính gây tử vong ở trẻ nhỏ và người cao tuổi.

TRIỆU CHỨNG NHẬN BIẾT NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP

1. Triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên (URTI)

Người bệnh thường xuất hiện các dấu hiệu:

  • Sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi;
  • Ho;
  • Sốt (thường xuất hiện ở giai đoạn đầu);
  • Đau họng, đau tai;
  • Thở khò khè.
  • Ở trẻ nhỏ, có thể kèm thêm:
  • Chán ăn;
  • Buồn ngủ, mệt lả;
  • Giảm quan tâm đến môi trường xung quanh;
  • Cáu gắt, khó chịu.

2. Triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp dưới (LRTI)

Bệnh thường biểu hiện nghiêm trọng hơn với các triệu chứng:

  • Sốt cao;
  • Ho nặng, ho có đờm hoặc kèm nôn ói;
  • Khó thở, cảm giác nặng ngực hoặc đau tức ngực;
  • Mệt mỏi nhiều;
  • Nhịp tim nhanh;
  • Đau đầu, chóng mặt.

NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP BAO GỒM NHỮNG BỆNH NÀO?

Nhiễm trùng đường hô hấp có thể biểu hiện dưới nhiều dạng bệnh lý khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Một số bệnh thường gặp gồm:

1. Cúm

Do virus cúm gây ra, đặc trưng bởi sốt, đau đầu, mệt mỏi, đau cơ, sổ mũi… Bệnh thường diễn biến nhẹ, tự khỏi sau 2–7 ngày. Tuy nhiên, trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, người trên 65 tuổi và người có bệnh nền (tim mạch, tiểu đường, phổi, hen suyễn…) dễ gặp biến chứng nặng.

2. Cảm lạnh

Khác với cúm, cảm lạnh thường do adenovirus, parainfluenza, rhinovirus hoặc enterovirus gây ra, trong đó rhinovirus chiếm tới 80% các ca trong mùa cao điểm. Triệu chứng gồm sổ mũi, nghẹt mũi, mệt mỏi…, khởi phát nhanh trong 10–12 giờ sau khi nhiễm, kéo dài 7–10 ngày, đôi khi đến 3 tuần.

3. Viêm họng

Thường do liên cầu khuẩn gây ra, với triệu chứng khô, ngứa, đau rát họng. Cả trẻ em và người lớn đều dễ mắc. Chẩn đoán dựa vào thăm khám, xét nghiệm hoặc nội soi.

4. Viêm xoang

Do viêm niêm mạc xoang, gây tăng tiết dịch, tắc nghẽn đường thở. Biểu hiện: nghẹt mũi, chảy dịch, nhức mặt, đau đầu, giảm khứu giác, hơi thở hôi, có thể kèm sốt.

5. Viêm phế quản

Thường xuất hiện sau cảm cúm, đặc trưng bởi ho kéo dài (có thể ho đờm), đau tức ngực, khó thở, kèm theo hắt hơi, sổ mũi.

6. Viêm amidan

Amidan là tổ chức lympho có vai trò bảo vệ đường hô hấp, nhưng dễ bị viêm do vi khuẩn, virus. Triệu chứng: sưng, đau họng, sốt. Viêm amidan tái phát nhiều lần có thể gây biến chứng như áp-xe amidan, viêm xoang, viêm tai giữa, viêm cơ tim, viêm cầu thận hoặc ngưng thở khi ngủ. Theo WHO, 30,6% bệnh nhân hô hấp được ghi nhận mắc viêm amidan.

7. Bạch hầu thanh quản

Bệnh nhiễm trùng cấp tính, rất nguy hiểm, có tỷ lệ tử vong 5–17% nếu chưa được tiêm vắc xin phòng ngừa. Biểu hiện ban đầu giống viêm amidan hoặc viêm thanh quản, sau đó xuất hiện giả mạc trắng xám trong họng, sưng hạch cổ, có thể gây ngạt thở, hôn mê và tử vong.

8. Viêm thanh quản

Do viêm, sưng dây thanh âm, làm thay đổi hoặc mất giọng. Bệnh thường cấp tính, tự khỏi, ít nguy hiểm.

9. Viêm tiểu phế quản

Chủ yếu gặp ở trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt 3–6 tháng tuổi. Triệu chứng: khó thở, khò khè, suy hô hấp. Hầu hết hồi phục sau 5–7 ngày nếu được điều trị đúng. Trường hợp nặng cần can thiệp đặt nội khí quản.

10. Viêm phổi

Biến chứng nặng của nhiễm trùng phổi do virus, vi khuẩn, nấm hoặc ký sinh trùng. Tình trạng viêm làm phế nang chứa đầy dịch, gây suy hô hấp, có thể tử vong. Theo WHO, năm 2019 có hơn 740.000 trẻ em dưới 5 tuổi tử vong do viêm phổi, chiếm 14% tổng số ca tử vong ở nhóm tuổi này.

11. Các bệnh khác

  • Viêm mũi dị ứng: Do tác nhân môi trường (khói bụi, phấn hoa, lông thú cưng, khói thuốc…).
  • Hen suyễn: Nhiễm trùng đường hô hấp mạn tính với triệu chứng ho khan, khò khè, tức ngực.
  • Ho gà: Nhiễm khuẩn cấp tính, thường ở trẻ nhỏ, biểu hiện ho rít, sốt nhẹ, chảy mũi.
  • Lao phổi: Do vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis, gây tổn thương mô phổi và biến chứng nguy hiểm.

NGUYÊN NHÂN GÂY NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP

Nhiễm trùng đường hô hấp có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau, phổ biến nhất là do vi khuẩn, virus và nấm. Ngoài ra, yếu tố môi trường và di truyền cũng đóng vai trò nhất định.

1. Vi khuẩn

Một số vi khuẩn thường gặp gây nhiễm trùng đường hô hấp:

  • Streptococcus pneumoniae (phế cầu khuẩn) – tác nhân phổ biến, đặc biệt nguy hiểm ở trẻ em và người lớn tuổi.
  • Haemophilus influenzae (H.I.B) – thường gây viêm phổi, viêm tai giữa.
  • Moraxella catarrhalis, Klebsiella pneumoniae, Chlamydia trachomatis, Staphylococcus aureus…

Trong đó, Streptococcus pneumoniae và H.I.B là hai loại vi khuẩn phổ biến và nguy hiểm nhất. Các trường hợp nhiễm trùng hô hấp dưới thường do vi khuẩn chiếm tỷ lệ cao hơn so với nhiễm trùng đường hô hấp trên.

2. Virus

Virus là nguyên nhân chính gây nhiễm trùng đường hô hấp trên. Một số loại thường gặp:

  • Rhinovirus: gây ít nhất 25% các ca cảm lạnh ở người lớn (hơn 100 chủng huyết thanh).
  • Coronavirus: chiếm trên 10% trường hợp cảm lạnh thông thường.
  • Parainfluenza, virus hợp bào hô hấp (RSV), Adenovirus, virus cúm.

Ngoài ra, một số vi khuẩn/virus khác có thể gây viêm xoang, viêm họng hoặc viêm tai giữa.

3. Nấm

Nấm là tác nhân ít gặp hơn, nhưng vẫn đóng vai trò quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân suy giảm miễn dịch.

  • Các loại nấm có thể gây viêm phổi mạn tính: Cryptococcus neoformans, Sporothrix schenckii, Blastomyces dermatitidis, Coccidioides immitis, Histoplasma capsulatum, Paracoccidioides brasiliensis.
  • Aspergillus và Candida spp đôi khi gây viêm phổi ở trẻ sơ sinh hoặc người bệnh có biến chứng nặng.

4. Các tác nhân khác

Ngoài vi sinh vật, một số yếu tố khác cũng làm tăng nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp:

  • Dị ứng: khói bụi, phấn hoa, khói thuốc lá, môi trường ẩm ướt.
  • Di truyền: một số bệnh lý hô hấp mạn tính (hen suyễn, viêm phế quản mạn) có thể liên quan yếu tố gia đình.

PHÒNG NGỪA HỘI CHỨNG NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP

1. Tiêm phòng

Tiêm vắc xin là biện pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất để phòng ngừa nhiễm trùng đường hô hấp. Một số loại vắc xin cần thiết gồm:

  • Vắc xin 5 trong 1, 6 trong 1.
  • Vắc xin lao (BCG).
  • Vắc xin phế cầu khuẩn.
  • Vắc xin phòng viêm phổi do não mô cầu.
  • Vắc xin phòng cúm mùa.
  • Vắc xin bạch hầu – ho gà – uốn ván.
  • Vắc xin Hib và một số vắc xin khác theo khuyến cáo.

2. Xây dựng chế độ sinh hoạt khoa học

Một lối sống lành mạnh sẽ giúp tăng cường hệ miễn dịch, giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Dinh dưỡng cân bằng: Ăn nhiều rau xanh, trái cây, thực phẩm giàu vitamin và khoáng chất.
  • Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ 7–8 giờ/ngày, hạn chế sử dụng thiết bị điện tử trước khi ngủ.
  • Uống đủ nước: Khoảng 2 lít/ngày để duy trì quá trình trao đổi chất và làm loãng dịch tiết hô hấp.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc làm tổn thương phổi và tăng nguy cơ viêm phổi, đặc biệt nguy hiểm cho cả người hút thụ động.
  • Luyện tập thể dục thường xuyên: Giúp tăng cường sức bền của phổi và hệ miễn dịch.
  • Tránh tiếp xúc nguồn lây: Hạn chế đến nơi đông người hoặc tiếp xúc trực tiếp với người đang mắc bệnh hô hấp khi không cần thiết.

3. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống

  • Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng theo 6 bước của Bộ Y tế.
  • Súc họng bằng nước muối sinh lý 0,9%.
  • Đánh răng ít nhất 2 lần/ngày.
  • Vệ sinh môi trường:
  • Giữ nhà cửa thông thoáng, sạch sẽ.
  • Giặt chăn gối, sofa định kỳ.
  • Vệ sinh thường xuyên các vật dụng cá nhân.

Bệnh nhiễm trùng đường hô hấp là một trong những bệnh lý dễ lây lan và phổ biến. Phần lớn các trường hợp chỉ gây triệu chứng nhẹ, người bệnh có thể hồi phục sau một thời gian ngắn. Tuy nhiên, bệnh vẫn ảnh hưởng đến sức khỏe và sinh hoạt hàng ngày.

Đáng lưu ý, ở một số trường hợp nhiễm khuẩn hô hấp cấp tính hoặc tái phát nhiều lần, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng nặng, tốn kém chi phí điều trị và thậm chí có thể tử vong.

Trong các biện pháp phòng bệnh, tiêm vắc xin được xem là giải pháp chủ động, an toàn và tiết kiệm nhất, giúp bảo vệ cơ thể khỏi nhiều bệnh lý hô hấp nguy hiểm. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

BAO CAO SU NỮ LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG BAO CAO SU NỮ
BAO CAO SU NỮ LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG BAO CAO SU NỮ

29450 Lượt xem

Chủ động bảo vệ bản thân khỏi mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng bao cao su nữ. Dù chưa phổ biến, nhưng đây là phương pháp an toàn và hiệu quả dành cho chị em. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về bao cao su nữ và cách sử dụng để đạt hiệu quả tối đa.

VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI DỊ ỨNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

404 Lượt xem

Viêm mũi dị ứng ở trẻ em là tình trạng niêm mạc mũi bị viêm và sưng do tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông và vảy da của thú cưng, bụi nhà, khói thuốc hoặc ô nhiễm không khí. Mặc dù không đe dọa tính mạng, nhưng bệnh viêm mũi dị ứng có thể ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ — khiến trẻ thường xuyên hắt hơi, ngứa mũi, nghẹt mũi, khó ngủ và giảm tập trung trong học tập.

VIÊM TAI GIỮA THỦNG MÀNG NHĨ: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CÁCH ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM TAI GIỮA THỦNG MÀNG NHĨ: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CÁCH ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

631 Lượt xem

Viêm tai giữa mạn tính thủng nhĩ là một bệnh lý tai mũi họng phổ biến, xảy ra khi màng nhĩ bị tổn thương kéo dài, dẫn đến tình trạng viêm nhiễm tái đi tái lại. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể gây nghe kém vĩnh viễn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống.

TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1268 Lượt xem

Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra cả bệnh thủy đậu và bệnh zona (giời leo). Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh, đặc biệt trong các cộng đồng chưa được tiêm vaccine Varicella, với tỷ lệ nhiễm bệnh lên đến 80% ở trẻ em dưới 10 tuổi. Sau khi trẻ mắc thủy đậu, virus này không biến mất mà có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nó tái hoạt động, gây nên bệnh zona.

THUỶ ĐẬU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
THUỶ ĐẬU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

958 Lượt xem

Bệnh thủy đậu, hay còn được gọi là trái rạ, đã từng bị nhầm lẫn với bệnh đậu mùa trong một thời gian dài cho đến thế kỷ 19. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng đã giảm đáng kể từ những năm 1970 nhờ vào sự phát triển của vắc xin phòng ngừa thủy đậu. Vậy bệnh thủy đậu là gì?

BỆNH ĐỤC THỦY TINH THỂ Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
BỆNH ĐỤC THỦY TINH THỂ Ở NGƯỜI TRẺ TUỔI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

671 Lượt xem

Đục thủy tinh thể không còn là bệnh lý chỉ gặp ở người lớn tuổi mà đang có xu hướng “trẻ hóa”, ảnh hưởng nghiêm trọng đến thị lực và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), khoảng 17% dân số toàn cầu gặp vấn đề về thị lực do đục thủy tinh thể. Ở người trẻ, căn bệnh này có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân như tiếp xúc quá nhiều với ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử, chấn thương mắt, rối loạn chuyển hóa, hoặc sử dụng thuốc kéo dài (đặc biệt là corticosteroid).

U BÌ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
U BÌ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

533 Lượt xem

U bì buồng trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến, nhưng nhiều bệnh nhân vẫn băn khoăn liệu căn bệnh này có nguy hiểm không. Thực tế, u bì buồng trứng thường là u lành tính, tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như xoắn u, vỡ u, hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Vì vậy, việc phát hiện sớm và theo dõi thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra.

SUY TUYẾN YÊN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
SUY TUYẾN YÊN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1104 Lượt xem

Tuyến yên, đóng vai trò chủ chốt trong hệ thống nội tiết, được chia thành thùy trước và thùy sau. Vị trí của tuyến yên nằm ở đáy não và hoạt động dưới sự điều khiển của vùng hạ đồi. Tuyến này sản xuất hormone kích thích các tuyến đích như tuyến giáp, tuyến sinh dục, tuyến thượng thận, cũng như các mô khác trong cơ thể. Suy tuyến yên là một bệnh lý hiếm gặp, có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng ảnh hưởng lớn đến sức khỏe của người bệnh.

THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1344 Lượt xem

Thiếu máu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây suy nhược cơ thể và thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Người bệnh cần nhận biết sớm các triệu chứng để chủ động thăm khám.

CẢNH BÁO ĐAU NỬA ĐẦU SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
CẢNH BÁO ĐAU NỬA ĐẦU SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

2422 Lượt xem

Đau nửa đầu sau là một tình trạng đau đầu phổ biến ở những người làm việc trong văn phòng, người cao tuổi và những người làm việc nặng nề. Nguyên nhân gây đau phía sau đầu khác nhau có thể gây ra các triệu chứng và phương pháp điều trị khác nhau. Đau nửa đầu sau là gì? Nguyên nhân đau nửa đầu sau? Triệu chứng đau nửa đầu sau ra sao?

Đau đầu phía sau có thể xảy ra một cách bình thường hoặc cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cho các bệnh lý nguy hiểm khác.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng