BỆNH THẬN IGA (BERGER): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

Bệnh thận IgA (IgAN) là một trong những bệnh viêm cầu thận nguyên phát phổ biến nhất trên toàn cầu, với tỷ lệ mắc bệnh ước tính từ 2 đến 10 ca trên 100.000 người mỗi năm. Vậy bệnh thận IgA là gì? Bệnh thận IgA có chữa khỏi được không?

 

BỆNH THẬN DO GLOBULIN MIỄN DỊCH A (IGA) LÀ GÌ?

Bệnh thận IgA, hay còn gọi là bệnh Berger, là một căn bệnh nghiêm trọng ảnh hưởng đến thận do sự lắng đọng của protein miễn dịch IgA trong cầu thận. Khi điều này xảy ra, nó gây viêm và làm tổn thương các mô thận, dẫn đến suy giảm chức năng thận. IgA đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và virus, nhưng khi tích tụ trong thận, nó lại trở thành yếu tố gây hại. Để điều trị và kiểm soát tình trạng này, hầu hết bệnh nhân cần sự chăm sóc từ các bác sĩ chuyên khoa Thận Tiết niệu, nhằm ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm.

Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận IgA liên quan đến sự lắng đọng bất thường của IgA tại cầu thận, gây tổn thương cấu trúc quan trọng này. Cầu thận là một phần của nephron, đơn vị nhỏ nhất của thận chịu trách nhiệm lọc chất thải và loại bỏ dịch dư thừa khỏi máu. Khi cầu thận bị tổn thương, hồng cầu và protein bị rò rỉ vào nước tiểu, gây ra các vấn đề về chức năng thận. Quá trình tổn thương này tiến triển chậm qua nhiều năm và có thể dẫn đến bệnh thận giai đoạn cuối, khi thận không còn hoạt động. Khi đó, bệnh nhân cần phải được ghép thận hoặc sử dụng thận nhân tạo để duy trì sự sống.

NGUYÊN NHÂN BỆNH THẬN IGA

Các nhà khoa học cho rằng bệnh thận IgA là một bệnh tự miễn, nghĩa là hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công chính thận, gây tổn thương. Người mắc bệnh này thường có nồng độ IgA trong máu tăng cao, nhưng lại thiếu một loại đường đặc biệt là galactose. Do thiếu galactose, IgA bị hệ thống miễn dịch coi như yếu tố "ngoại lai," và các kháng thể khác sẽ gắn kết với nó, tạo thành các phức hợp miễn dịch. Những phức hợp này lắng đọng tại cầu thận, gây tổn thương cấu trúc và chức năng thận. Bệnh thận IgA cũng được cho là có yếu tố di truyền, vì gần đây các nhà khoa học đã phát hiện ra một số dấu hiệu gen liên quan đến sự phát triển của bệnh. Ngoài ra, phản ứng miễn dịch quá mức đối với một số loại nhiễm trùng cụ thể cũng có thể góp phần vào cơ chế bệnh sinh.

TRIỆU CHỨNG BỆNH THẬN IGA

Trong giai đoạn đầu, bệnh thận IgA thường không có triệu chứng rõ ràng và có thể phát triển âm thầm trong nhiều năm hoặc thậm chí hàng thập kỷ. Khi các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, dấu hiệu phổ biến nhất là tiểu máu, biểu hiện của tổn thương cầu thận. Máu trong nước tiểu thường xuất hiện trong hoặc ngay sau khi bệnh nhân mắc cảm lạnh, viêm họng, hoặc các nhiễm trùng đường hô hấp khác. Tiểu máu có thể xuất hiện ở dạng đại thể (nhìn thấy được bằng mắt thường) hoặc vi thể (chỉ phát hiện qua xét nghiệm).

Một triệu chứng quan trọng khác của bệnh thận IgA là albumin niệu, tức là sự hiện diện của albumin trong nước tiểu. Albumin là loại protein chủ yếu trong máu, và ở người khỏe mạnh, thận ngăn chặn hầu hết các protein không bị rò rỉ vào nước tiểu. Tuy nhiên, khi cầu thận bị tổn thương, protein như albumin sẽ rò rỉ từ máu vào nước tiểu. Sự rò rỉ này dẫn đến tình trạng máu mất khả năng hấp thụ dịch dư thừa, gây phù nề, thường thấy ở chân, và có thể xảy ra ở bàn tay hoặc mặt. Nước tiểu có bọt cũng là dấu hiệu cho thấy có albumin trong nước tiểu.

Sau khoảng 10 đến 20 năm mắc bệnh thận IgA, có từ 20 đến 40% bệnh nhân sẽ tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối. Ở giai đoạn này, thận không còn khả năng hoạt động hiệu quả, và các dấu hiệu, triệu chứng trở nên rõ ràng hơn, bao gồm:

- Tăng huyết áp: Huyết áp tăng cao do chức năng thận suy giảm.

- Thiểu niệu hoặc vô niệu: Lượng nước tiểu giảm hoặc không còn sản xuất nước tiểu.

- Phù: Tích tụ dịch trong cơ thể gây sưng, thường thấy ở chân, tay, và mặt.

- Mệt mỏi: Cơ thể mất năng lượng do sự suy giảm chức năng thận và thiếu máu.

- Ngứa hoặc dị cảm da, khô xạm da: Do sự tích tụ các chất thải trong máu.

- Gầy sút cân: Cơ thể không hấp thụ dinh dưỡng đầy đủ.

- Rối loạn vị giác, khứu giác: Gây thay đổi cảm nhận về mùi và vị.

- Buồn nôn, nôn: Do tích tụ độc tố trong cơ thể.

- Mất ngủ: Rối loạn giấc ngủ thường xuyên.

- Đau đầu: Thiếu oxy và tăng huyết áp có thể gây đau đầu.

- Khó tập trung: Não không nhận đủ oxy do thiếu máu.

- Chuột rút: Cơ bắp bị co thắt do mất cân bằng điện giải.

Những triệu chứng này là dấu hiệu cho thấy thận đã suy nặng và cần điều trị thay thế thận, chẳng hạn như lọc máu hoặc ghép thận.

CÁC BIẾN CHỨNG BỆNH THẬN IGA

Các biến chứng của bệnh thận IgA có thể rất nghiêm trọng, bao gồm:

- Tăng huyết áp: Khi thận bị tổn thương, chức năng điều chỉnh huyết áp suy giảm, dẫn đến huyết áp cao mãn tính.

- Suy thận cấp: Tổn thương thận nghiêm trọng có thể dẫn đến suy thận cấp, khi thận đột ngột mất khả năng lọc chất thải ra khỏi máu.

- Suy thận mạn: Bệnh thận IgA thường tiến triển chậm, nhưng lâu dài có thể dẫn đến suy thận mạn, khi thận không còn khả năng hoạt động đủ để duy trì cơ thể khỏe mạnh.

- Hội chứng thận hư: Đây là một tình trạng mà thận bị tổn thương nghiêm trọng, dẫn đến mất protein nhiều qua nước tiểu, gây phù, protein niệu và giảm protein trong máu.

- Henoch-Schönlein: Đây là một dạng viêm mạch máu, có liên quan đến lắng đọng IgA, và thường gây phát ban, đau khớp, đau bụng, và tổn thương thận. Henoch-Schönlein có thể xảy ra đồng thời với bệnh thận IgA hoặc là một biến chứng của nó.

ĐỐI TƯỢNG NGUY CƠ BỆNH THẬN IGA

Bệnh thận IgA là một trong những bệnh thận phổ biến nhất, chỉ đứng sau các bệnh thận do tiểu đường và tăng huyết áp. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng các dấu hiệu đầu tiên thường được phát hiện khi người bệnh ở tuổi thiếu niên hoặc đến gần 40 tuổi. Ở Hoa Kỳ, tỷ lệ nam giới mắc bệnh thận IgA cao gấp đôi so với phụ nữ. Bệnh này cũng phổ biến hơn ở người châu Á và người da trắng.

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thận IgA bao gồm:

- Tiền sử gia đình có người mắc bệnh thận IgA hoặc viêm mạch IgA.

- Nam giới, đặc biệt là trong độ tuổi từ thiếu niên đến 40 tuổi.

- Người có nguồn gốc châu Á hoặc da trắng.

PHÒNG NGỪA BỆNH THẬN IGA

Hiện tại, các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm ra cách ngăn ngừa bệnh thận IgA. Đối với những người có tiền sử gia đình mắc bệnh, việc trao đổi với bác sĩ để thực hiện các biện pháp bảo vệ thận, như kiểm soát huyết áp và duy trì mức cholesterol trong máu ở mức ổn định, là điều cần thiết.

Chế độ ăn uống và sinh hoạt: Mặc dù chưa có bằng chứng cho thấy chế độ ăn uống hoặc sinh hoạt có thể gây ra hoặc ngăn ngừa bệnh thận IgA, nhưng các bác sĩ thường khuyến cáo người mắc bệnh này nên thực hiện những thay đổi trong chế độ ăn uống như:

- Hạn chế natri: Giảm lượng muối tiêu thụ để giúp giảm phù và kiểm soát huyết áp.

- Giảm lượng nước uống: Hạn chế lượng nước uống để tránh tình trạng quá tải cho thận.

- Ăn ít chất béo bão hòa và cholesterol: Điều này giúp kiểm soát rối loạn chuyển hóa lipid, giảm nguy cơ biến chứng về tim mạch.

Ngoài ra, việc hạn chế lượng protein trong chế độ ăn uống cũng có thể được bác sĩ khuyến nghị. Protein khi tiêu thụ sẽ phân hủy thành các chất thải mà thận phải lọc, do đó, tiêu thụ quá nhiều protein có thể làm gia tăng gánh nặng cho thận và đẩy nhanh quá trình suy thận. Tuy nhiên, việc giảm quá nhiều protein lại có thể dẫn đến suy dinh dưỡng. Do đó, bệnh nhân nên thực hiện các xét nghiệm máu định kỳ để kiểm soát mức độ dinh dưỡng và cân nhắc mức độ protein phù hợp với sức khỏe thận.

Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung dầu cá chứa omega-3 có thể giúp làm chậm quá trình tổn thương thận ở một số người mắc bệnh thận IgA. Axit béo omega-3 có khả năng giảm viêm và hạn chế tác động tiêu cực của bệnh đối với thận. Tuy nhiên, người bệnh cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thực phẩm chức năng hoặc các sản phẩm bổ sung để đảm bảo an toàn và hiệu quả trong việc điều trị.

CÁC BIỆN PHÁP CHẨN ĐOÁN BỆNH THẬN IGA

Các nhà nghiên cứu vẫn chưa tìm ra cách chữa trị cụ thể cho bệnh thận IgA. Khi cầu thận đã bị tổn thương, chúng không thể được phục hồi, do đó mục tiêu chính của điều trị là ngăn ngừa hoặc trì hoãn tiến triển đến bệnh thận giai đoạn cuối. Các phác đồ điều trị hiện nay xoay quanh bốn mục tiêu chính:

Kiểm soát huyết áp và làm chậm sự tiến triển của bệnh thận: Những bệnh nhân bị bệnh thận IgA và huyết áp cao có thể cần sử dụng thuốc hạ huyết áp để bảo vệ cầu thận. Hai nhóm thuốc phổ biến là ức chế men chuyển angiotensin (ACE) và chẹn thụ thể angiotensin (ARBs), đã được chứng minh có hiệu quả trong việc bảo vệ chức năng thận. Đôi khi, cần kết hợp nhiều nhóm thuốc để đạt hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt nhất.

Lợi tiểu: Thuốc lợi tiểu có thể được kê đơn nhằm loại bỏ dịch dư thừa trong cơ thể và hỗ trợ kiểm soát huyết áp. Việc sử dụng thuốc lợi tiểu cùng với thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể có thể làm tăng hiệu quả của các loại thuốc này.

Ức chế miễn dịch: Đôi khi, bác sĩ sẽ sử dụng thuốc để điều chỉnh hệ thống miễn dịch của bệnh nhân. Viêm là phản ứng bình thường của cơ thể, và việc kiểm soát hệ thống miễn dịch có thể giúp giảm tình trạng viêm. Các thuốc ức chế miễn dịch thường được sử dụng là corticosteroid và cyclophosphamide.

Điều trị rối loạn chuyển hóa lipid máu: Bệnh thận IgA có thể dẫn đến tình trạng tăng cholesterol trong máu. Bác sĩ có thể kê đơn các thuốc hạ mỡ máu thuộc nhóm statin để ngăn ngừa các biến chứng do bệnh gây ra.

Để đặt lịch khám, liên hệ trực tiếp với Bệnh viện Đa Khoa Medic Bình Dương theo số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM MŨI TEO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI TEO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

860 Lượt xem

Viêm mũi teo là một trong những bệnh lý tai mũi họng ít được biết đến nhưng có thể gây nhiều phiền toái cho người mắc. Đây là tình trạng viêm nhiễm mạn tính khiến niêm mạc mũi bị khô, xuất hiện nhiều vảy mũi có mùi tanh khó chịu. Các vảy này ứ đọng trong hốc mũi, đôi khi chảy ra ngoài, gây mùi hôi ảnh hưởng đến sinh hoạt và giao tiếp.

BỆNH TIÊU HÓA TUỔI HỌC ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH TIÊU HÓA TUỔI HỌC ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, CÁC BỆNH THƯỜNG GẶP VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

441 Lượt xem

Tuổi học đường là giai đoạn trẻ bắt đầu tiếp xúc nhiều với môi trường bên ngoài, thay đổi thói quen sinh hoạt và ăn uống, vì vậy nguy cơ mắc các bệnh đường tiêu hóa tăng cao. Đáng lưu ý, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, các bệnh tiêu hóa có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, khả năng hấp thu dinh dưỡng và sự phát triển toàn diện của trẻ. Vậy trẻ em tuổi học đường thường mắc những bệnh tiêu hóa nào và làm sao để phòng ngừa hiệu quả?

VIÊM TÚI MẬT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM TÚI MẬT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1641 Lượt xem

Viêm túi mật là một bệnh lý tiềm ẩn nhiều rủi ro, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng. Những dấu hiệu như đau bụng dữ dội, sốt cao, buồn nôn hoặc vàng da không nên bị xem nhẹ.

PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH
PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH

762 Lượt xem

Viêm phổi ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng, do vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng gây ra. Mầm bệnh có thể lây lan qua tiếp xúc với trẻ bệnh, người lớn mang mầm bệnh hoặc từ môi trường xung quanh. Đây là bệnh có diễn biến nhanh và nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

ĐAU THẦN KINH TỌA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐAU THẦN KINH TỌA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2297 Lượt xem

Đau thần kinh tọa là một tình trạng phổ biến, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như viêm hoặc chèn ép dây thần kinh. Bệnh thường biểu hiện qua các triệu chứng rõ ràng như đau nhức dữ dội, tê bì, hoặc yếu cơ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, việc theo dõi, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng bệnh và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

KHÓ THỞ KHI NẰM: CẢNH BÁO SUY TIM HAY BỆNH PHỔI NGUY HIỂM?
KHÓ THỞ KHI NẰM: CẢNH BÁO SUY TIM HAY BỆNH PHỔI NGUY HIỂM?

2094 Lượt xem

Khó thở khi nằm là một triệu chứng thường bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với tình trạng mệt mỏi thông thường. Tuy nhiên, đây có thể là một dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng liên quan đến các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp. Nhiều người chỉ cảm thấy khó chịu khi nằm ngủ vào ban đêm mà không ngờ rằng cơ thể đang phát tín hiệu cảnh báo về những vấn đề tiềm ẩn như suy tim hoặc bệnh phổi.

BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

12985 Lượt xem

Cường giáp, hay còn gọi là bệnh Basedow, là một trong những rối loạn tuyến giáp phổ biến nhất, đặc biệt là phụ nữ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh cường giáp.

KÉN BÃ ĐẬU Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIếT VÀ CÁCH XỬ TRÍ AN TOÀN
KÉN BÃ ĐẬU Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIếT VÀ CÁCH XỬ TRÍ AN TOÀN

354 Lượt xem

Kén bã đậu ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến, có thể xuất hiện ở nhiều vị trí khác nhau trên cơ thể dưới dạng một khối u nhỏ nằm dưới da. Sự xuất hiện của u bã đậu không chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ mà còn khiến nhiều bậc phụ huynh lo lắng, băn khoăn liệu đây có phải là dấu hiệu cảnh báo một bệnh lý nguy hiểm hay không. Vậy u bã đậu là gì? Tình trạng này có gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của trẻ không?

HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO
HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO

4066 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ là hẹp mạch máu não. Phát hiện bệnh hẹp mạch máu não sớm giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.

Bệnh hẹp mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ người nào. Biến chứng của mạch máu não bị hẹp có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy, Hẹp mạch máu não là gì ? Điều trị bệnh hẹp mạch máu não được thực hiện như thế nào? Cách để phòng ngừa hẹp mạch máu não là gì?

UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1600 Lượt xem

Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc phát hiện bệnh sớm đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, giúp tăng cơ hội loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm thiểu nguy cơ tái phát và duy trì chất lượng cuộc sống. Để bảo vệ sức khỏe, chị em nên chú ý các dấu hiệu bất thường như chảy máu âm đạo sau mãn kinh, đau bụng dưới hoặc ra dịch âm đạo không bình thường, đồng thời thực hiện khám sức khỏe định kỳ để tầm soát và phát hiện bệnh kịp thời.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng