THIẾU MÁU NÃO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

Thiếu máu não, hay thiếu máu lên não, là tình trạng lưu lượng máu không đủ cung cấp cho não, dẫn đến các triệu chứng ban đầu như đau đầu, ù tai, chóng mặt thoáng qua, khiến nhiều người dễ bỏ qua hoặc chủ quan. Tuy nhiên, nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, thiếu máu não có thể gây ra những biến chứng nguy hiểm như suy giảm chức năng não, chết tế bào não, mất trí nhớ, hoặc thậm chí tai biến mạch máu não.

Thiếu máu não là một tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi lưu lượng máu đến não bị giảm, dẫn đến thiếu oxy và dưỡng chất cần thiết cho hoạt động của não. Đây là một trường hợp cấp cứu y tế, nếu không được xử lý kịp thời, người bệnh có nguy cơ cao bị nhồi máu não hoặc các tổn thương não bộ khác do thiếu oxy và thiếu máu cục bộ. Hậu quả có thể là tử vong hoặc tàn tật vĩnh viễn. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu của thiếu máu não và can thiệp y tế kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe và tính mạng của người bệnh.

THIẾU MÁU NÃO LÀ GÌ?

Thiếu máu não có thể phân thành hai loại: thiếu máu não toàn bộ và thiếu máu não cục bộ.

Thiếu máu não toàn bộ

Hạ huyết áp toàn thân là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến thiếu máu não toàn bộ. Giảm lưu lượng máu lên não thoáng qua có thể xảy ra khi cơ chế tự điều hòa và thần kinh thể dịch kiểm soát huyết áp và nhịp tim bị gián đoạn, như trong trường hợp hội chứng ngất vasovagal hoặc nhịp tim nhanh tư thế. Nguyên nhân phổ biến thứ hai gây thiếu máu não toàn bộ thoáng qua là các vấn đề về chức năng và cấu trúc tim, đặc biệt là rối loạn nhịp tim. Khi thiếu máu não thoáng qua, tình trạng này thường biểu hiện dưới dạng tiền ngất hoặc ngất. Tuy nhiên, nếu thiếu máu não toàn bộ kéo dài, nó có thể gây ra tổn thương thần kinh vĩnh viễn.

Thiếu máu não cục bộ

Ngược lại, thiếu máu não cục bộ thường xảy ra do tắc nghẽn dòng máu trong động mạch dẫn lên não, thường là kết quả của huyết khối hoặc tắc mạch. Nếu tình trạng thiếu máu não cục bộ kéo dài đủ lâu, các tế bào thần kinh sẽ bị mất, dẫn đến đột quỵ do thiếu máu cục bộ. Hiện tượng này còn có thể xảy ra khi có huyết khối hình thành từ động mạch cảnh trong bị hẹp hoặc do mảng xơ vữa động mạch não. Nguyên nhân phổ biến nhất gây thiếu máu cục bộ não, chiếm khoảng 60 – 70% các trường hợp thiếu máu não thoáng qua và đột quỵ, là do thuyên tắc cục máu đông (từ tim hoặc các động mạch lớn). Mặc dù hiếm gặp hơn, thuyên tắc do các vật liệu khác như chất béo hoặc nước ối trong thai kỳ cũng có thể gây ra thiếu máu cục bộ.

Thiếu máu cục bộ não có thể xảy ra tại một điểm cục bộ hoặc tại nhiều ổ, do sự tắc nghẽn đột ngột hoặc giảm đáng kể đường kính của động mạch cung cấp máu cho một vùng não, bất kể đó là động mạch đã bị hẹp trước đó hay một động mạch bình thường (chẳng hạn như động mạch chủ, thân trên động mạch chủ hoặc động mạch nội sọ). Thiếu máu cục bộ não cũng có thể được kích hoạt do sự suy giảm tổng thể nguồn cung cấp máu cho não, thường do tụt huyết áp đột ngột gây ra bởi rối loạn chức năng huyết động.

TRIỆU CHỨNG THIẾU MÁU NÃO

Các triệu chứng của thiếu máu não có thể dao động từ nhẹ đến nặng và thường kéo dài trong thời gian ngắn (từ vài giây đến vài phút). Nếu các triệu chứng thiếu máu não cục bộ thoáng qua tự biến mất trước khi xảy ra nhồi máu, tình trạng này được gọi là thiếu máu cục bộ thoáng qua (TIA).

Khi não bị tổn thương do thiếu máu cục bộ, các triệu chứng có thể trở nên vĩnh viễn và bao gồm:

  • Suy nhược cơ thể: Có thể xảy ra ở một bên hoặc cả hai bên của cơ thể.
  • Mất cảm giác hoàn toàn: Ở một bên hoặc cả hai bên của cơ thể.
  • Thường xuyên mất phương hướng và nhầm lẫn trong các vấn đề đơn giản hàng ngày.
  • Thay đổi hoặc giảm thị lực: Ở một hoặc cả hai mắt.
  • Nhìn đôi: Xảy ra khi hai mắt không đồng nhất hoặc không hướng vào cùng một vật thể, dẫn đến việc nhìn thấy hai hình ảnh khác nhau. Cả hai hình ảnh này đều được não xử lý dưới dạng nhìn đôi.
  • Nói lắp bắp.
  • Mất hoặc giảm ý thức.
  • Suy giảm khả năng phối hợp và giữ thăng bằng.

Ngoài ra, đau đầu và chóng mặt cũng là các triệu chứng phổ biến của thiếu máu não, nhưng thường dễ bị nhầm lẫn với triệu chứng của các bệnh lý khác.

NGUYÊN NHÂN THIẾU MÁU NÃO

Có ba nhóm nguyên nhân chính gây thiếu máu não, bao gồm:

1. Thiếu máu lên não do huyết khối: Đây là tình trạng hình thành cục máu đông trong các động mạch lớn như động mạch não giữa, động mạch đốt sống, động mạch cảnh trong, v.v. Nguyên nhân chính gây ra việc hình thành cục máu đông này thường là do xơ vữa động mạch.

2. Thiếu máu lên não do thuyên tắc: Trong trường hợp này, các cục máu đông hình thành ở một vị trí khác trong cơ thể và di chuyển đến não, gây tắc mạch. Thuyên tắc thường có nguồn gốc từ các bệnh lý tim mạch như nhồi máu cơ tim, bệnh về van tim, rung nhĩ,...

3. Thiếu máu lên não do rối loạn huyết động: Nhóm nguyên nhân này liên quan đến những bệnh lý ảnh hưởng đến quá trình lưu thông máu, chẳng hạn như rối loạn đông máu, hạ huyết áp,...

Ngoài các nguyên nhân bệnh lý, thiếu máu lên não cũng có thể do các thói quen sống không lành mạnh gây ra, bao gồm:

  • Lạm dụng thuốc lá, rượu bia, và các chất kích thích.
  • Ít vận động, lười tập thể dục.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh, nhiều dầu mỡ, chất béo, ít chất xơ.
  • Thói quen gối đầu quá cao khi ngủ, cản trở quá trình lưu thông máu lên não.
  • Căng thẳng kéo dài, làm việc quá lâu trên máy tính.

AI DỄ BỊ TÌNH TRẠNG THIẾU MÁU NÃO?

Triệu chứng thiếu máu não thường gặp ở người cao tuổi và những người mắc nhiều bệnh lý mãn tính như tim mạch, tiểu đường, huyết áp. Tuy nhiên, hiện nay, tình trạng thiếu máu não đang có xu hướng trẻ hóa. Đặc biệt, những người trẻ tuổi như nhân viên văn phòng, quản lý cấp cao, phụ nữ nội trợ,... với công việc có cường độ căng thẳng cao cũng dễ mắc phải chứng thiếu máu lên não. Bên cạnh đó, những người có lối sống thụ động, sống trong môi trường ô nhiễm, hoặc có chế độ ăn uống thiếu đa dạng và không lành mạnh cũng nằm trong nhóm nguy cơ cao mắc phải bệnh lý này.

BỆNH THIẾU MÁU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), thiếu máu não là nguyên nhân gây tử vong cao thứ ba, chỉ sau ung thư và bệnh tim mạch. Não bộ tiêu thụ tới 20% lượng oxy của cơ thể, do đó, tình trạng thiếu oxy lên não rất nguy hiểm. Chỉ cần 10 giây không nhận đủ máu, các mô não sẽ bắt đầu rối loạn, và nếu tình trạng này kéo dài vài phút, tế bào thần kinh sẽ dần chết đi.

Thiếu máu lên não không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến hoạt động hàng ngày của người bệnh mà còn dẫn đến nguy cơ đột quỵ. Mỗi năm, tại Việt Nam có khoảng 200.000 trường hợp đột quỵ, với tỷ lệ tử vong chiếm khoảng 50%. Những người may mắn sống sót sau đột quỵ thường phải chịu đựng các di chứng nghiêm trọng như mất giọng, suy giảm trí nhớ, liệt một bên hoặc toàn thân,... Mức độ nguy hiểm của thiếu máu lên não phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ bệnh, và tình trạng sức khỏe tổng quát của người bệnh.

Vì vậy, để giảm thiểu nguy cơ từ bệnh thiếu máu não, người bệnh cần nhanh chóng đến bệnh viện thăm khám ngay khi cơ thể xuất hiện các triệu chứng bất thường.

CÁCH ĐIỀU TRỊ THIẾU MÁU NÃO

Để điều trị thiếu máu não hiệu quả, người bệnh cần thăm khám tại cơ sở y tế sớm, ngay khi thường xuyên xuất hiện các dấu hiệu của bệnh. Một số loại thuốc điều trị thiếu máu lên não có tác dụng chính là tăng lưu lượng máu lên não. Người bệnh cần tuân thủ theo phác đồ điều trị mà bác sĩ chỉ định và kiên trì sử dụng thuốc để đạt kết quả tốt nhất. Đặc biệt, người bệnh tuyệt đối không được tự ý sử dụng thuốc điều trị hoặc thuốc đông y không rõ nguồn gốc mà không có sự chỉ định từ bác sĩ.

Ngoài việc tuân thủ phác đồ điều trị bằng thuốc, người bệnh cần duy trì lối sống lành mạnh, tránh xa các tác nhân gây ra triệu chứng thiếu máu não để đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

CÁCH PHÒNG NGỪA THIẾU MÁU NÃO

Bệnh thiếu máu lên não có thể được ngăn ngừa, vì vậy mọi người cần tuân thủ các biện pháp phòng ngừa càng sớm càng tốt:

  • Tránh xa các tác nhân gây căng thẳng: Hạn chế tiếp xúc với thông tin tiêu cực, sống trong môi trường ô nhiễm (như ô nhiễm không khí, tiếng ồn),...
  • Duy trì thói quen ngủ lành mạnh: Không gối đầu quá cao khi ngủ, đảm bảo ngủ đủ giấc, và tránh xa các thực phẩm gây mất ngủ như cà phê, trà,...
  • Tránh sử dụng chất kích thích: Không sử dụng rượu bia, thuốc lá, và các chất kích thích khác.
  • Chế độ ăn uống lành mạnh: Xây dựng và duy trì chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất, bao gồm thực phẩm giàu omega 3, polyphenols, nitrat,... Hạn chế ăn thực phẩm chế biến sẵn, nhiều dầu mỡ, và chứa chất bảo quản.
  • Tập thể dục đều đặn: Thường xuyên tập thể dục để rèn luyện sức bền. Đối với những người từng bị thiếu máu não, duy trì vận động ít nhất 30 phút mỗi ngày với cường độ vừa phải để phòng ngừa tái phát.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Duy trì thói quen khám sức khỏe định kỳ để kịp thời phát hiện và ngăn ngừa các nguy cơ tiềm ẩn gây thiếu máu não

CHẾ ĐỘ DINH DƯỠNG CHO NGƯỜI MẮC DẤU HIỆU THIẾU MÁU NÃO

Người được chẩn đoán có dấu hiệu thiếu máu não cần xây dựng một chế độ ăn uống giàu dinh dưỡng. Chế độ này nên kết hợp cân đối giữa thực phẩm từ động vật và thực vật. Cụ thể, người bệnh thiếu máu não cần đảm bảo cung cấp đầy đủ các nhóm thực phẩm sau đây:

Nhóm thực phẩm giàu sắt và đạm:

- Thịt bò: Thịt bò chứa nhiều sắt, giàu đạm, và vitamin nhóm B như B2, B6, B12, giúp cung cấp oxy cho các tế bào và thúc đẩy quá trình tái tạo hồng cầu trong cơ thể.

- Cá hồi: Cá hồi là thực phẩm giàu sắt, đạm, axit béo không no, cùng các khoáng chất như canxi, photpho, kẽm, và vitamin A, D, B6, B12. Đây là những dưỡng chất đặc biệt tốt cho hoạt động của não.

- Các loại hải sản: Hải sản không chỉ giàu vitamin B12, sắt, và kẽm, mà còn chứa nhiều axit amin giúp thúc đẩy quá trình sản sinh hồng cầu, giảm căng thẳng, và tăng cường sức đề kháng. Điều này giúp quá trình lưu thông máu và cung cấp oxy cho não diễn ra thuận lợi hơn.

- Lòng đỏ trứng gà: Lòng đỏ trứng gà giàu đạm, canxi, sắt, và photpho, có giá trị sinh học cao. Ngoài ra, nó còn chứa nhiều loại vitamin tham gia vào quá trình tạo máu của cơ thể.

Nhóm thực phẩm giàu vitamin và sắt:

- Cải bó xôi: Đây là loại rau xanh giàu chất sắt, axit folic, và vitamin B12, giúp hỗ trợ quá trình tạo máu và cung cấp oxy cho cơ thể.

- Bông cải xanh: Bông cải xanh chứa nhiều chất sắt, chất xơ, cùng với vitamin C, A, và magie, hỗ trợ sức khỏe tổng thể và tăng cường hệ miễn dịch.

- Cần tây: Cần tây rất giàu axit amin, kẽm, sắt, và vitamin, có tác dụng tăng cường tuần hoàn máu và cải thiện sức khỏe tim mạch.

- Bí đỏ: Bí đỏ là nguồn cung cấp dồi dào canxi, protein, kẽm, sắt, và carotene, hỗ trợ quá trình tạo máu và tăng cường sức khỏe toàn diện.

- Củ cà rốt: Cà rốt, hay còn gọi là củ cải đỏ, rất giàu vitamin A, C, D, E, B, axit folic, kali, canxi, sắt, và magie, giúp cơ thể trao đổi chất và lưu thông máu tốt hơn.

- Quả lựu: Quả lựu giàu vitamin C, canxi, và sắt, đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường hấp thu sắt và tham gia vào quá trình tạo máu của cơ thể.

- Quả mâm xôi và quả dâu tây: Hai loại quả này không chỉ giàu vitamin C mà còn chứa nhiều kẽm, carbohydrate, folate, và chất chống oxy hóa, hỗ trợ tăng khả năng hấp thu chất sắt và nâng cao sức khỏe hệ miễn dịch.

- Nho khô: Nho khô giàu vitamin C và sắt, giúp tăng cường khả năng hấp thu chất dinh dưỡng, từ đó làm tăng hemoglobin và hỗ trợ quá trình tạo máu.

- Quả mận: Quả mận chứa nhiều sắt, magie, chất xơ, vitamin A, và E, giúp cơ thể loại bỏ các gốc tự do có hại và ngăn ngừa bệnh tật hiệu quả.

CÁCH CHĂM SÓC BỆNH NHÂN BỊ THIẾU MÁU NÃO

Khi chưa tiến triển đến mức độ nghiêm trọng, triệu chứng thiếu máu não thường biểu hiện qua các cơn đau đầu, buồn nôn, tê bì chân tay hoặc vùng mặt,... thoáng qua. Phần lớn các triệu chứng này sẽ tự biến mất sau 10 đến 20 phút. Tuy nhiên, người thân cần nắm vững các biện pháp xử lý kịp thời để ngăn chặn tình trạng trở nên nguy hiểm. Khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng trên, hãy đặt họ nằm trên bề mặt phẳng, thoáng khí, với đầu thấp và nới lỏng quần áo để máu lưu thông lên não dễ dàng hơn. Ngay sau đó, cần nhanh chóng đưa người bệnh đến cơ sở y tế gần nhất để được bác sĩ thăm khám và điều trị kịp thời.

Đối tượng mắc bệnh thiếu máu lên não đang ngày càng trẻ hóa, do đó bất kỳ ai cũng có thể trở thành nạn nhân của căn bệnh này. Mọi người cần nắm rõ các triệu chứng của thiếu máu não để có thể nhanh chóng đến thăm khám tại cơ sở y tế khi phát hiện cơ thể có dấu hiệu bất thường. Tuyệt đối không tự ý điều trị thiếu máu não tại nhà mà không có sự chỉ định từ bác sĩ, vì bệnh lý này có thể dẫn đến đột quỵ bất cứ lúc nào.


Tin tức liên quan

HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

886 Lượt xem

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi bệnh hen phế quản kết hợp với nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn hoặc virus. Sự tấn công kép này khiến đường thở của trẻ bị viêm nặng hơn, các cơn hen trở nên dày đặc và khó kiểm soát, gây khó thở, ho kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp.

 

VIÊM CẦU THẬN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM CẦU THẬN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

2965 Lượt xem

Viêm cầu thận là tình trạng viêm xảy ra tại các cầu thận – nơi lọc máu trong thận, bao gồm viêm ở các tiểu cầu thận và các mạch máu liên quan. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào và do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Viêm cầu thận được chia thành hai thể: cấp tính và mạn tính, mỗi thể đều tiềm ẩn những nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

VIÊM TAI GIỮA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM TAI GIỮA Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

2696 Lượt xem

Viêm tai giữa ở trẻ em tuy là một bệnh lành tính, nhưng nếu không được phát hiện và điều trị đúng cách, kịp thời, có thể dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến thính lực của trẻ, gây suy giảm khả năng nghe, mà còn tiềm ẩn nguy cơ gây viêm nhiễm lan rộng, ảnh hưởng đến sức khỏe toàn diện.

MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1809 Lượt xem

Máu nhiễm mỡ khiến cholesterol lắng đọng trong thành động mạch và hình thành mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch trở nên hẹp hơn. Có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc động mạch chi dưới do lưu lượng máu chảy qua động mạch bị ảnh hưởng. Vậy máu nhiễm mỡ có phải là một mối nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu thêm về những lý do khiến điều này xảy ra và cách phòng ngừa chúng hiệu quả.

RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

795 Lượt xem

Răng khôn mọc ngầm xảy ra khi răng hàm thứ ba không thể trồi lên hoàn toàn mà bị kẹt dưới nướu hoặc trong xương hàm. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề răng miệng như nhiễm trùng, sâu răng, viêm nướu, thậm chí ảnh hưởng đến răng kế cận và sức khỏe toàn hàm.

ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ
ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ

2647 Lượt xem

Đứt dây chằng đầu gối là một vấn đề phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, chơi thể thao và làm việc. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không được phát hiện và điều trị đúng cách dẫn đến giảm khả năng vận động và thậm chí là tổn thương thứ phát khớp gối.

ĐAU NGỰC TRÁI ÂM Ỉ LÀ BỆNH GÌ? KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM BÁC SĨ?
ĐAU NGỰC TRÁI ÂM Ỉ LÀ BỆNH GÌ? KHI NÀO CẦN ĐI KHÁM BÁC SĨ?

1640 Lượt xem

Đau ngực trái âm ỉ thường khiến nhiều người lo lắng, đặc biệt khi nghĩ đến bệnh tim. Tuy nhiên, không chỉ tim mạch, tình trạng này còn có thể liên quan đến phổi, dạ dày, cơ xương hoặc yếu tố tâm lý. Việc xác định đúng nguyên nhân là bước then chốt để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.

ĐẶT STENT MẠCH VÀNH – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO BỆNH TIM MẠCH TẠI MEDIC BÌNH DƯƠNG
ĐẶT STENT MẠCH VÀNH – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO BỆNH TIM MẠCH TẠI MEDIC BÌNH DƯƠNG

1689 Lượt xem

Trong các bệnh lý tim mạch, tình trạng hẹp và tắc nghẽn động mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim. Đặt stent mạch vành là giải pháp giúp mở rộng lòng mạch bị hẹp, cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Đây là một phương pháp can thiệp tim mạch tối ưu, đặc biệt quan trọng trong điều trị các bệnh lý mạch vành và động mạch ngoại biên.

BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

25427 Lượt xem

Bệnh vảy nến là một rối loạn da gây ra các mảng đỏ, ngứa, thường xuất hiện ở đầu gối, khuỷu tay, thân mình và da đầu. Khoảng 2–3% dân số mắc phải căn bệnh này. Vậy bệnh vảy nến là gì? Những dấu hiệu nhận biết và nguyên nhân gây ra bệnh là gì? Có biện pháp nào để phòng ngừa và điều trị bệnh vảy nến không?

VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

5633 Lượt xem

Viêm màng não do vi khuẩn là một căn bệnh cực kỳ nguy hiểm, có thể xảy ra ở mọi đối tượng và tiến triển nhanh chóng. Nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Bệnh diễn tiến nhanh và có thể xảy ra ở mọi đối tượng. Vậy nguyên nhân gây viêm màng não vi khuẩn là gì? Triệu chứng của bệnh ra sao? Bệnh nhiễm khuẩn viêm màng não có phòng ngừa được không?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng