THUYÊN TẮC PHỔI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Thuyên tắc phổi là nguyên nhân gây tử vong tim mạch đứng hàng thứ ba trên thế giới, chỉ sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Theo số liệu cập nhật từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm có khoảng 900.000 người tại Mỹ mắc phải căn bệnh nguy hiểm này. Đáng lo ngại hơn, khoảng 120.000 đến 180.000 ca tử vong được ghi nhận do biến chứng từ thuyên tắc động mạch phổi. Vậy thuyên tắc động mạch phổi là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? 

THUYÊN TẮC PHỔI LÀ GÌ?

Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism – PE) là tình trạng cục máu đông hình thành ở một vị trí khác trong cơ thể – thường là ở tĩnh mạch sâu ở chân (huyết khối tĩnh mạch sâu) – sau đó di chuyển qua hệ tuần hoàn và mắc kẹt trong một hoặc nhiều động mạch phổi. Điều này gây ra tắc nghẽn dòng máu đến phổi, làm tổn thương mô phổi, giảm lượng oxy trong máu và khiến áp lực trong động mạch phổi tăng cao.

Đây là một cấp cứu y khoa nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thuyên tắc phổi có thể dẫn đến suy tim phải cấp, tổn thương phổi nghiêm trọng hoặc tử vong. Theo Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2019), có đến 34% bệnh nhân tử vong do thuyên tắc phổi trước khi được chẩn đoán và can thiệp y tế.

TRIỆU CHỨNG THUYÊN TẮC PHỔI

Triệu chứng của thuyên tắc phổi có thể khác nhau tùy vào mức độ tắc nghẽn, kích thước của cục máu đông và tình trạng bệnh lý nền sẵn có như bệnh tim hoặc bệnh phổi mạn tính. Một số trường hợp có biểu hiện nhẹ kéo dài trong nhiều ngày hoặc vài tuần, trong khi những trường hợp khác lại khởi phát đột ngột và diễn tiến nhanh chóng chỉ trong vài phút hoặc thậm chí vài giây sau khi tắc mạch xảy ra.

  • Khó thở đột ngột: Đây là triệu chứng thường gặp nhất, có thể xuất hiện ngay cả khi đang nghỉ ngơi và trở nên nghiêm trọng hơn khi gắng sức.
  • Đau ngực: Cơn đau có thể dữ dội, tăng lên khi hít sâu, ho, cúi người hoặc xoay người. Cảm giác đau thường giống như dao đâm, khiến người bệnh không thể hít thở sâu.
  • Ngất xỉu hoặc chóng mặt: Do tụt huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim do giảm lưu lượng máu đến não.
  • Ho khan hoặc ho ra máu: Có thể kèm đờm có vệt máu, dấu hiệu cho thấy tổn thương mô phổi.
  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều: Là phản ứng của cơ thể để bù lại lượng oxy thiếu hụt.
  • Ra nhiều mồ hôi, sốt nhẹ: Biểu hiện của phản ứng viêm toàn thân.
  • Sưng, đau một bên chân (thường là bắp chân): Có thể là dấu hiệu của huyết khối tĩnh mạch sâu, nguyên nhân phổ biến gây thuyên tắc phổi.
  • Da tím tái hoặc xanh xao: Do giảm oxy máu nghiêm trọng.

PHÂN LOẠI BỆNH THUYÊN TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), thuyên tắc động mạch phổi được phân loại thành ba nhóm chính dựa trên mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng đến huyết động:

1. Thuyên tắc phổi rất lớn (Massive PE)

Đây là thể nguy hiểm nhất, có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Các đặc điểm thường gặp gồm:

  • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc giảm ≥ 40 mmHg kéo dài ≥ 15 phút mà không do các nguyên nhân khác như loạn nhịp, giảm thể tích máu.
  • Nhịp tim chậm nghiêm trọng (< 40 nhịp/phút), dấu hiệu sốc tim hoặc không bắt được mạch.
  • Cần can thiệp hồi sức tích cực khẩn cấp.

2. Thuyên tắc phổi mức độ trung bình đến lớn (Submassive PE)

Dạng này thường không gây tụt huyết áp nặng nhưng có ảnh hưởng đến chức năng tim phải và oxy máu. Bệnh nhân có thể sống sót nếu được điều trị kịp thời, nhưng vẫn có nguy cơ cao:

  • Có dấu hiệu gắng sức, khó thở nhiều.
  • Cần hỗ trợ vận mạch hoặc thở máy không xâm lấn/xâm lấn.

3. Thuyên tắc phổi nhẹ đến trung bình (Low-risk PE)

  • Là thể thường gặp hơn, tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị đúng cách.
  • Người bệnh không có dấu hiệu rối loạn huyết động, không cần dùng thuốc vận mạch hoặc hỗ trợ hô hấp tích cực.
  • Có thể điều trị nội trú hoặc ngoại trú tùy theo đánh giá nguy cơ.

NGUYÊN NHÂN GÂY THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi xảy ra khi một khối vật chất lạ, phổ biến nhất là cục máu đông, bị kẹt trong một hoặc nhiều động mạch ở phổi, gây tắc nghẽn lưu lượng máu. Hầu hết các cục máu đông này bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thường hình thành ở chân hoặc vùng chậu. Một phần của cục máu đông có thể tách ra, di chuyển theo dòng máu và đến phổi – gây ra tình trạng thuyên tắc phổi.

Ngoài cục máu đông, một số nguyên nhân hiếm gặp khác cũng có thể gây thuyên tắc động mạch phổi, bao gồm:

  • Mỡ từ tủy xương sau khi gãy các xương lớn (như xương đùi hoặc xương chậu).
  • Mảnh khối u từ ung thư xâm lấn vào mạch máu.
  • Bong bóng khí hoặc khí ga lọt vào tĩnh mạch (gặp trong phẫu thuật hoặc tai nạn lặn sâu).
  • Dịch ối đi vào hệ tuần hoàn trong quá trình chuyển dạ hoặc sinh nở – gọi là thuyên tắc ối.
  • Cục máu đông hình thành quanh ống thông tĩnh mạch trung tâm, đặc biệt nếu ống được đặt lâu ngày, có thể vỡ ra và gây thuyên tắc.

AI CÓ NGUY CƠ CAO BỊ THUYÊN TẮC PHỔI?

Thuyên tắc phổi có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền, bệnh lý nền hoặc lối sống. Những nhóm đối tượng dưới đây cần đặc biệt lưu ý:

1. Người có tiền sử hình thành cục máu đông

Những người đã từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi trước đó có nguy cơ tái phát rất cao. Ngoài ra, nếu trong gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc bệnh này, nguy cơ di truyền cũng tăng lên đáng kể.

2. Người đang mắc các bệnh lý nền

Một số bệnh lý làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, bao gồm:

  • Bệnh tim mạch, đặc biệt là suy tim.
  • Ung thư, nhất là các loại như ung thư phổi, não, tuyến tụy, buồng trứng, dạ dày, đại tràng, thận hoặc ung thư di căn.
  • Rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải, làm máu dễ bị đông hơn bình thường.
  • Bệnh thận nặng và các bệnh lý mạn tính khác.
  • Covid-19 mức độ nặng, đặc biệt ở những người phải điều trị hồi sức tích cực.

3. Người từng trải qua phẫu thuật lớn

Các cuộc phẫu thuật vùng bụng, xương chậu, khớp háng hoặc chân khiến người bệnh phải nằm bất động, làm chậm lưu thông máu và tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Vì vậy, bệnh nhân thường được dự phòng bằng thuốc chống đông máu trong và sau phẫu thuật.

4. Người có thời gian bất động kéo dài

  • Nằm giường lâu ngày sau chấn thương, bệnh nặng hoặc hậu phẫu.
  • Ngồi lâu khi di chuyển bằng máy bay hoặc ô tô đường dài mà không thay đổi tư thế hoặc vận động chân thường xuyên.
  • Những tình huống này khiến lưu lượng máu chậm lại, dễ dẫn đến ứ trệ và hình thành cục máu đông, đặc biệt ở chi dưới.

5. Các yếu tố nguy cơ khác

  • Hút thuốc lá, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu và tăng nguy cơ đông máu.
  • Thừa cân, béo phì, gây áp lực lên hệ tuần hoàn và làm giảm lưu thông máu.
  • Sử dụng estrogen, như trong thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế, có thể làm tăng các yếu tố đông máu.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt cuối và sau sinh, do thay đổi nội tiết và áp lực lên tĩnh mạch chậu.

BIẾN CHỨNG NGHIÊM TRỌNG CỦA THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi là một cấp cứu y khoa nguy hiểm. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Thống kê cho thấy, khoảng 1/3 số bệnh nhân thuyên tắc phổi tử vong vì không được phát hiện và xử trí đúng cách.

Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm:

Tăng áp động mạch phổi (Pulmonary Hypertension)

Thuyên tắc khiến máu không thể lưu thông bình thường qua phổi. Tim phải – bộ phận bơm máu lên phổi – phải làm việc vất vả hơn để đẩy máu qua các mạch máu bị tắc nghẽn. Lâu ngày, điều này dẫn đến tăng áp lực trong động mạch phổi, còn gọi là tăng áp phổi, khiến tim phải dần suy yếu và gây ra suy tim phải.

Suy tim

Khi tim phải quá tải trong thời gian dài, khả năng bơm máu hiệu quả của tim suy giảm, dẫn đến suy tim, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ tuần hoàn.

Tăng áp phổi mãn tính do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH)

Trong một số trường hợp hiếm gặp, các cục máu đông nhỏ không tan hết mà để lại sẹo và tổn thương vĩnh viễn trong lòng mạch máu phổi. Điều này làm giảm lưu lượng máu và oxy, gây tăng áp phổi mạn tính, một biến chứng nặng nề ảnh hưởng đến chất lượng sống lâu dài.

CÁCH XỬ LÝ KHI GẶP DẤU HIỆU THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi là tình trạng nguy hiểm, có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được xử trí và cấp cứu kịp thời. Khi bạn hoặc người xung quanh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như:

  • Khó thở đột ngột
  • Đau ngực, nhất là khi hít sâu hoặc ho
  • Ho ra máu
  • Nhịp tim nhanh, hồi hộp
  • Chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu

Cần thực hiện ngay lập tức các bước sau:

1. Gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất

Đây là ưu tiên hàng đầu. Thuyên tắc phổi là tình huống cấp cứu y khoa cần được xử trí bởi nhân viên y tế chuyên môn.

2. Giữ bình tĩnh và hỗ trợ hô hấp

Hướng dẫn người bệnh hít thở chậm và sâu, tránh hoảng loạn để không làm tăng nhu cầu oxy của cơ thể.

 3. Đặt người bệnh ở tư thế nửa nằm nửa ngồi

Tư thế này giúp dễ thở hơn và giảm áp lực cho tim, đặc biệt quan trọng nếu người bệnh có dấu hiệu tụt huyết áp.

4. Nới lỏng quần áo

Tháo bỏ các vật dụng như thắt lưng, cà vạt, áo chật, để người bệnh thoải mái hơn khi thở.

5. Không cho ăn uống

Không nên ăn uống gì trong lúc chờ cấp cứu để tránh nguy cơ sặc hoặc biến chứng nếu cần hồi sức hoặc phẫu thuật khẩn cấp.

6. Dùng thuốc theo chỉ định (nếu có)

Nếu người bệnh đang được điều trị bằng thuốc chống đông máu, có thể sử dụng đúng liều như bác sĩ đã kê đơn trong tình huống khẩn cấp – nếu còn tỉnh táo và không có chống chỉ định.

7. Cung cấp thông tin cho nhân viên y tế

Chuẩn bị sẵn các thông tin quan trọng như: triệu chứng xuất hiện từ khi nào, có tiền sử bệnh lý tim mạch, ung thư, phẫu thuật gần đây, đang dùng thuốc gì, v.v.

CÁCH PHÒNG NGỪA THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi thường bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) – tình trạng hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch, chủ yếu ở chân. Vì vậy, để phòng ngừa thuyên tắc phổi hiệu quả, cần chủ động ngăn ngừa sự hình thành và di chuyển của cục máu đông trong cơ thể.

Đối với người đã từng bị thuyên tắc phổi:

  • Tuân thủ dùng thuốc chống đông máu đúng liều, đúng giờ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Không tự ý ngưng thuốc khi chưa có hướng dẫn y tế, vì ngừng thuốc đột ngột có thể làm tái phát bệnh.

Đối với người chưa mắc bệnh – các biện pháp phòng ngừa chung:

Vận động thể chất thường xuyên

  • Tránh ngồi lâu, đứng lâu một chỗ. Nếu công việc đặc thù (văn phòng, lái xe, đứng giảng dạy…), hãy cố gắng cử động tay chân 5–10 phút mỗi giờ.
  • Trong các chuyến bay hoặc hành trình dài, hãy co duỗi chân, đi lại khi có thể.

Duy trì lối sống lành mạnh

  • Uống đủ nước mỗi ngày để ngăn ngừa máu đặc.
  • Ăn uống khoa học, bổ sung thực phẩm giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất; hạn chế chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Giữ cân nặng ở mức hợp lý, tránh thừa cân – béo phì, vì mỡ thừa làm tăng áp lực lên hệ tuần hoàn.

Thay đổi thói quen xấu

  • Không hút thuốc lá, vì nicotine làm tổn thương thành mạch và tăng nguy cơ đông máu.
  • Hạn chế rượu và caffeine, vì có thể làm mất nước và gây co mạch.
  • Không ngồi bắt chéo chân lâu, tránh mặc quần áo quá bó sát – đặc biệt ở vùng đùi và bụng – gây cản trở lưu thông máu.

Sử dụng các phương tiện hỗ trợ khi cần thiết

  • Mang vớ áp lực (vớ nén y khoa) nếu bác sĩ khuyến cáo, đặc biệt trong giai đoạn hậu phẫu hoặc đi lại xa.
  • Thực hiện vận động nhẹ nhàng sớm sau phẫu thuật hoặc sinh nở, theo chỉ dẫn của nhân viên y tế.

Khám sức khỏe định kỳ

Thăm khám chuyên khoa tim mạch hoặc huyết học nếu có tiền sử gia đình bị thuyên tắc, huyết khối, hoặc đang sử dụng thuốc nội tiết tố, thuốc tránh thai, hóa trị.

Điều quan trọng hàng đầu là phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ. Nếu được xử trí kịp thời và đúng phương pháp, đa số bệnh nhân có thể hồi phục và sống khỏe mạnh. Bên cạnh đó, việc phòng ngừa tái phát bằng cách ngăn chặn hình thành cục máu đông mới là yếu tố then chốt trong kế hoạch điều trị lâu dài. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH
VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH

4735 Lượt xem

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh đường tiêu hóa phổ biến nhất hiện nay, đặc biệt là bệnh càng ngày phổ biến đối với giới trẻ. Khi bệnh được phát hiện sớm, nó có thể dễ dàng được chữa khỏi, nhưng nếu không được điều trị trong một thời gian dài, bệnh sẽ trở nên nặng hơn và có thể dẫn đến biến chứng.

DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?
DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?

3227 Lượt xem

Trong thời gian dịch bệnh COVID-19 đang diễn biến phức tạp, nếu bắt buộc phải đến những nơi đông người như Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, mỗi cá nhân phải tự bảo vệ mình.

TRẺ VIÊM PHỔI KHÔNG SỐT: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA
TRẺ VIÊM PHỔI KHÔNG SỐT: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA

306 Lượt xem

Sốt là dấu hiệu thân nhiệt tăng cao hơn mức bình thường, thường gặp khi trẻ mắc các bệnh nhiễm trùng, trong đó có viêm phổi. Tuy nhiên, không phải trường hợp nào trẻ bị viêm phổi cũng xuất hiện triệu chứng sốt. Vậy khi trẻ bị viêm phổi nhưng không sốt, cha mẹ cần làm gì? Tình trạng này có nguy hiểm hay không? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây!

VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

881 Lượt xem

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều người ở mọi lứa tuổi. Nếu được phát hiện sớm, bệnh có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả, giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chủ quan và không điều trị kịp thời, viêm loét dạ dày có thể tiến triển nặng, gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc thậm chí ung thư dạ dày.

SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM
SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM

1109 Lượt xem

Sốt xuất huyết là một căn bệnh do virus Dengue lây lan từ người này sang người khác qua vết đốt muỗi. Nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng và có thể gây tử vong cho trẻ em. Vậy, sốt xuất huyết là gì? Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu? Cách phòng ngừa và điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em như thế nào?

LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

6687 Lượt xem

Lạc nội mạc tử cung là một căn bệnh phụ khoa phổ biến nhưng lại khó chẩn đoán sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Theo thống kê, cứ 10 phụ nữ thì có 1 người mắc bệnh, nhưng việc phát hiện thường mất từ 3 đến 11 năm do các triệu chứng không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Bệnh này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như khó mang thai và thậm chí vô sinh nếu không được điều trị kịp thời.

UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
UNG THƯ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

294 Lượt xem

Ung thư buồng trứng là một trong những bệnh ung thư phụ khoa phổ biến và nguy hiểm nhất ở nữ giới, chỉ đứng sau ung thư vú và ung thư cổ tử cung. Tại Việt Nam, mỗi năm có hàng nghìn phụ nữ được chẩn đoán mắc mới, trong đó phần lớn phát hiện bệnh khi đã ở giai đoạn muộn do triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt, khó nhận biết.

VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

2498 Lượt xem

Ở trẻ em, viêm da cơ địa có thể gây ra những triệu chứng khó chịu, kéo dài như ngứa ngáy dữ dội, da đỏ rát, v.v. Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về viêm da cơ địa của con mình, đặc biệt là khi thời tiết thay đổi, bệnh cũng có chuyển biến tăng nặng. Làm thế nào để ngăn ngừa và điều trị bệnh tái phát ở trẻ em?

UNG THƯ CỔ TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
UNG THƯ CỔ TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1135 Lượt xem

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong ba bệnh ung thư gây tử vong cao nhất ở nữ giới. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người chủ quan và không điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nếu chủ động phòng ngừa, tầm soát và phát hiện sớm, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn.

BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

6688 Lượt xem

Cường giáp, hay còn gọi là bệnh Basedow, là một trong những rối loạn tuyến giáp phổ biến nhất, đặc biệt là phụ nữ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh cường giáp.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng