THUYÊN TẮC PHỔI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Thuyên tắc phổi là nguyên nhân gây tử vong tim mạch đứng hàng thứ ba trên thế giới, chỉ sau nhồi máu cơ tim và đột quỵ. Theo số liệu cập nhật từ Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), mỗi năm có khoảng 900.000 người tại Mỹ mắc phải căn bệnh nguy hiểm này. Đáng lo ngại hơn, khoảng 120.000 đến 180.000 ca tử vong được ghi nhận do biến chứng từ thuyên tắc động mạch phổi. Vậy thuyên tắc động mạch phổi là gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng này? 

THUYÊN TẮC PHỔI LÀ GÌ?

Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism – PE) là tình trạng cục máu đông hình thành ở một vị trí khác trong cơ thể – thường là ở tĩnh mạch sâu ở chân (huyết khối tĩnh mạch sâu) – sau đó di chuyển qua hệ tuần hoàn và mắc kẹt trong một hoặc nhiều động mạch phổi. Điều này gây ra tắc nghẽn dòng máu đến phổi, làm tổn thương mô phổi, giảm lượng oxy trong máu và khiến áp lực trong động mạch phổi tăng cao.

Đây là một cấp cứu y khoa nghiêm trọng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, thuyên tắc phổi có thể dẫn đến suy tim phải cấp, tổn thương phổi nghiêm trọng hoặc tử vong. Theo Hội Tim mạch Châu Âu (ESC 2019), có đến 34% bệnh nhân tử vong do thuyên tắc phổi trước khi được chẩn đoán và can thiệp y tế.

TRIỆU CHỨNG THUYÊN TẮC PHỔI

Triệu chứng của thuyên tắc phổi có thể khác nhau tùy vào mức độ tắc nghẽn, kích thước của cục máu đông và tình trạng bệnh lý nền sẵn có như bệnh tim hoặc bệnh phổi mạn tính. Một số trường hợp có biểu hiện nhẹ kéo dài trong nhiều ngày hoặc vài tuần, trong khi những trường hợp khác lại khởi phát đột ngột và diễn tiến nhanh chóng chỉ trong vài phút hoặc thậm chí vài giây sau khi tắc mạch xảy ra.

  • Khó thở đột ngột: Đây là triệu chứng thường gặp nhất, có thể xuất hiện ngay cả khi đang nghỉ ngơi và trở nên nghiêm trọng hơn khi gắng sức.
  • Đau ngực: Cơn đau có thể dữ dội, tăng lên khi hít sâu, ho, cúi người hoặc xoay người. Cảm giác đau thường giống như dao đâm, khiến người bệnh không thể hít thở sâu.
  • Ngất xỉu hoặc chóng mặt: Do tụt huyết áp hoặc rối loạn nhịp tim do giảm lưu lượng máu đến não.
  • Ho khan hoặc ho ra máu: Có thể kèm đờm có vệt máu, dấu hiệu cho thấy tổn thương mô phổi.
  • Nhịp tim nhanh hoặc không đều: Là phản ứng của cơ thể để bù lại lượng oxy thiếu hụt.
  • Ra nhiều mồ hôi, sốt nhẹ: Biểu hiện của phản ứng viêm toàn thân.
  • Sưng, đau một bên chân (thường là bắp chân): Có thể là dấu hiệu của huyết khối tĩnh mạch sâu, nguyên nhân phổ biến gây thuyên tắc phổi.
  • Da tím tái hoặc xanh xao: Do giảm oxy máu nghiêm trọng.

PHÂN LOẠI BỆNH THUYÊN TẮC ĐỘNG MẠCH PHỔI

Theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA), thuyên tắc động mạch phổi được phân loại thành ba nhóm chính dựa trên mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng đến huyết động:

1. Thuyên tắc phổi rất lớn (Massive PE)

Đây là thể nguy hiểm nhất, có thể đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh. Các đặc điểm thường gặp gồm:

  • Huyết áp tâm thu < 90 mmHg hoặc giảm ≥ 40 mmHg kéo dài ≥ 15 phút mà không do các nguyên nhân khác như loạn nhịp, giảm thể tích máu.
  • Nhịp tim chậm nghiêm trọng (< 40 nhịp/phút), dấu hiệu sốc tim hoặc không bắt được mạch.
  • Cần can thiệp hồi sức tích cực khẩn cấp.

2. Thuyên tắc phổi mức độ trung bình đến lớn (Submassive PE)

Dạng này thường không gây tụt huyết áp nặng nhưng có ảnh hưởng đến chức năng tim phải và oxy máu. Bệnh nhân có thể sống sót nếu được điều trị kịp thời, nhưng vẫn có nguy cơ cao:

  • Có dấu hiệu gắng sức, khó thở nhiều.
  • Cần hỗ trợ vận mạch hoặc thở máy không xâm lấn/xâm lấn.

3. Thuyên tắc phổi nhẹ đến trung bình (Low-risk PE)

  • Là thể thường gặp hơn, tiên lượng tốt nếu được phát hiện và điều trị đúng cách.
  • Người bệnh không có dấu hiệu rối loạn huyết động, không cần dùng thuốc vận mạch hoặc hỗ trợ hô hấp tích cực.
  • Có thể điều trị nội trú hoặc ngoại trú tùy theo đánh giá nguy cơ.

NGUYÊN NHÂN GÂY THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi xảy ra khi một khối vật chất lạ, phổ biến nhất là cục máu đông, bị kẹt trong một hoặc nhiều động mạch ở phổi, gây tắc nghẽn lưu lượng máu. Hầu hết các cục máu đông này bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT), thường hình thành ở chân hoặc vùng chậu. Một phần của cục máu đông có thể tách ra, di chuyển theo dòng máu và đến phổi – gây ra tình trạng thuyên tắc phổi.

Ngoài cục máu đông, một số nguyên nhân hiếm gặp khác cũng có thể gây thuyên tắc động mạch phổi, bao gồm:

  • Mỡ từ tủy xương sau khi gãy các xương lớn (như xương đùi hoặc xương chậu).
  • Mảnh khối u từ ung thư xâm lấn vào mạch máu.
  • Bong bóng khí hoặc khí ga lọt vào tĩnh mạch (gặp trong phẫu thuật hoặc tai nạn lặn sâu).
  • Dịch ối đi vào hệ tuần hoàn trong quá trình chuyển dạ hoặc sinh nở – gọi là thuyên tắc ối.
  • Cục máu đông hình thành quanh ống thông tĩnh mạch trung tâm, đặc biệt nếu ống được đặt lâu ngày, có thể vỡ ra và gây thuyên tắc.

AI CÓ NGUY CƠ CAO BỊ THUYÊN TẮC PHỔI?

Thuyên tắc phổi có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số người có nguy cơ cao hơn do yếu tố di truyền, bệnh lý nền hoặc lối sống. Những nhóm đối tượng dưới đây cần đặc biệt lưu ý:

1. Người có tiền sử hình thành cục máu đông

Những người đã từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi trước đó có nguy cơ tái phát rất cao. Ngoài ra, nếu trong gia đình có bố mẹ, anh chị em ruột từng mắc bệnh này, nguy cơ di truyền cũng tăng lên đáng kể.

2. Người đang mắc các bệnh lý nền

Một số bệnh lý làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông, bao gồm:

  • Bệnh tim mạch, đặc biệt là suy tim.
  • Ung thư, nhất là các loại như ung thư phổi, não, tuyến tụy, buồng trứng, dạ dày, đại tràng, thận hoặc ung thư di căn.
  • Rối loạn đông máu di truyền hoặc mắc phải, làm máu dễ bị đông hơn bình thường.
  • Bệnh thận nặng và các bệnh lý mạn tính khác.
  • Covid-19 mức độ nặng, đặc biệt ở những người phải điều trị hồi sức tích cực.

3. Người từng trải qua phẫu thuật lớn

Các cuộc phẫu thuật vùng bụng, xương chậu, khớp háng hoặc chân khiến người bệnh phải nằm bất động, làm chậm lưu thông máu và tăng nguy cơ hình thành huyết khối. Vì vậy, bệnh nhân thường được dự phòng bằng thuốc chống đông máu trong và sau phẫu thuật.

4. Người có thời gian bất động kéo dài

  • Nằm giường lâu ngày sau chấn thương, bệnh nặng hoặc hậu phẫu.
  • Ngồi lâu khi di chuyển bằng máy bay hoặc ô tô đường dài mà không thay đổi tư thế hoặc vận động chân thường xuyên.
  • Những tình huống này khiến lưu lượng máu chậm lại, dễ dẫn đến ứ trệ và hình thành cục máu đông, đặc biệt ở chi dưới.

5. Các yếu tố nguy cơ khác

  • Hút thuốc lá, làm tổn thương lớp nội mạc mạch máu và tăng nguy cơ đông máu.
  • Thừa cân, béo phì, gây áp lực lên hệ tuần hoàn và làm giảm lưu thông máu.
  • Sử dụng estrogen, như trong thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone thay thế, có thể làm tăng các yếu tố đông máu.
  • Phụ nữ mang thai, đặc biệt trong tam cá nguyệt cuối và sau sinh, do thay đổi nội tiết và áp lực lên tĩnh mạch chậu.

BIẾN CHỨNG NGHIÊM TRỌNG CỦA THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi là một cấp cứu y khoa nguy hiểm. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến những biến chứng đe dọa trực tiếp đến tính mạng. Thống kê cho thấy, khoảng 1/3 số bệnh nhân thuyên tắc phổi tử vong vì không được phát hiện và xử trí đúng cách.

Các biến chứng nghiêm trọng bao gồm:

Tăng áp động mạch phổi (Pulmonary Hypertension)

Thuyên tắc khiến máu không thể lưu thông bình thường qua phổi. Tim phải – bộ phận bơm máu lên phổi – phải làm việc vất vả hơn để đẩy máu qua các mạch máu bị tắc nghẽn. Lâu ngày, điều này dẫn đến tăng áp lực trong động mạch phổi, còn gọi là tăng áp phổi, khiến tim phải dần suy yếu và gây ra suy tim phải.

Suy tim

Khi tim phải quá tải trong thời gian dài, khả năng bơm máu hiệu quả của tim suy giảm, dẫn đến suy tim, ảnh hưởng nghiêm trọng đến toàn bộ hệ tuần hoàn.

Tăng áp phổi mãn tính do thuyên tắc huyết khối mạn tính (CTEPH)

Trong một số trường hợp hiếm gặp, các cục máu đông nhỏ không tan hết mà để lại sẹo và tổn thương vĩnh viễn trong lòng mạch máu phổi. Điều này làm giảm lưu lượng máu và oxy, gây tăng áp phổi mạn tính, một biến chứng nặng nề ảnh hưởng đến chất lượng sống lâu dài.

CÁCH XỬ LÝ KHI GẶP DẤU HIỆU THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi là tình trạng nguy hiểm, có thể gây tử vong nhanh chóng nếu không được xử trí và cấp cứu kịp thời. Khi bạn hoặc người xung quanh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ như:

  • Khó thở đột ngột
  • Đau ngực, nhất là khi hít sâu hoặc ho
  • Ho ra máu
  • Nhịp tim nhanh, hồi hộp
  • Chóng mặt, hoa mắt hoặc ngất xỉu

Cần thực hiện ngay lập tức các bước sau:

1. Gọi cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất

Đây là ưu tiên hàng đầu. Thuyên tắc phổi là tình huống cấp cứu y khoa cần được xử trí bởi nhân viên y tế chuyên môn.

2. Giữ bình tĩnh và hỗ trợ hô hấp

Hướng dẫn người bệnh hít thở chậm và sâu, tránh hoảng loạn để không làm tăng nhu cầu oxy của cơ thể.

 3. Đặt người bệnh ở tư thế nửa nằm nửa ngồi

Tư thế này giúp dễ thở hơn và giảm áp lực cho tim, đặc biệt quan trọng nếu người bệnh có dấu hiệu tụt huyết áp.

4. Nới lỏng quần áo

Tháo bỏ các vật dụng như thắt lưng, cà vạt, áo chật, để người bệnh thoải mái hơn khi thở.

5. Không cho ăn uống

Không nên ăn uống gì trong lúc chờ cấp cứu để tránh nguy cơ sặc hoặc biến chứng nếu cần hồi sức hoặc phẫu thuật khẩn cấp.

6. Dùng thuốc theo chỉ định (nếu có)

Nếu người bệnh đang được điều trị bằng thuốc chống đông máu, có thể sử dụng đúng liều như bác sĩ đã kê đơn trong tình huống khẩn cấp – nếu còn tỉnh táo và không có chống chỉ định.

7. Cung cấp thông tin cho nhân viên y tế

Chuẩn bị sẵn các thông tin quan trọng như: triệu chứng xuất hiện từ khi nào, có tiền sử bệnh lý tim mạch, ung thư, phẫu thuật gần đây, đang dùng thuốc gì, v.v.

CÁCH PHÒNG NGỪA THUYÊN TẮC PHỔI

Thuyên tắc phổi thường bắt nguồn từ huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) – tình trạng hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch, chủ yếu ở chân. Vì vậy, để phòng ngừa thuyên tắc phổi hiệu quả, cần chủ động ngăn ngừa sự hình thành và di chuyển của cục máu đông trong cơ thể.

Đối với người đã từng bị thuyên tắc phổi:

  • Tuân thủ dùng thuốc chống đông máu đúng liều, đúng giờ theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa.
  • Không tự ý ngưng thuốc khi chưa có hướng dẫn y tế, vì ngừng thuốc đột ngột có thể làm tái phát bệnh.

Đối với người chưa mắc bệnh – các biện pháp phòng ngừa chung:

Vận động thể chất thường xuyên

  • Tránh ngồi lâu, đứng lâu một chỗ. Nếu công việc đặc thù (văn phòng, lái xe, đứng giảng dạy…), hãy cố gắng cử động tay chân 5–10 phút mỗi giờ.
  • Trong các chuyến bay hoặc hành trình dài, hãy co duỗi chân, đi lại khi có thể.

Duy trì lối sống lành mạnh

  • Uống đủ nước mỗi ngày để ngăn ngừa máu đặc.
  • Ăn uống khoa học, bổ sung thực phẩm giàu chất xơ, vitamin, khoáng chất; hạn chế chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
  • Giữ cân nặng ở mức hợp lý, tránh thừa cân – béo phì, vì mỡ thừa làm tăng áp lực lên hệ tuần hoàn.

Thay đổi thói quen xấu

  • Không hút thuốc lá, vì nicotine làm tổn thương thành mạch và tăng nguy cơ đông máu.
  • Hạn chế rượu và caffeine, vì có thể làm mất nước và gây co mạch.
  • Không ngồi bắt chéo chân lâu, tránh mặc quần áo quá bó sát – đặc biệt ở vùng đùi và bụng – gây cản trở lưu thông máu.

Sử dụng các phương tiện hỗ trợ khi cần thiết

  • Mang vớ áp lực (vớ nén y khoa) nếu bác sĩ khuyến cáo, đặc biệt trong giai đoạn hậu phẫu hoặc đi lại xa.
  • Thực hiện vận động nhẹ nhàng sớm sau phẫu thuật hoặc sinh nở, theo chỉ dẫn của nhân viên y tế.

Khám sức khỏe định kỳ

Thăm khám chuyên khoa tim mạch hoặc huyết học nếu có tiền sử gia đình bị thuyên tắc, huyết khối, hoặc đang sử dụng thuốc nội tiết tố, thuốc tránh thai, hóa trị.

Điều quan trọng hàng đầu là phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt ngay khi xuất hiện triệu chứng nghi ngờ. Nếu được xử trí kịp thời và đúng phương pháp, đa số bệnh nhân có thể hồi phục và sống khỏe mạnh. Bên cạnh đó, việc phòng ngừa tái phát bằng cách ngăn chặn hình thành cục máu đông mới là yếu tố then chốt trong kế hoạch điều trị lâu dài. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

ĐAU NGỰC KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
ĐAU NGỰC KHI MANG THAI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

2241 Lượt xem

Khi mang thai, triệu chứng đau ngực có thể xuất phát từ các nguyên nhân vô hại như mất cân bằng hormone, thai nhi phát triển, thay đổi kích thước của ngực, tuyến sữa hoạt động mạnh để chuẩn bị cho quá trình tiết sữa nuôi trẻ, hoặc những nguyên nhân nghiêm trọng hơn như tiền sản.

VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

784 Lượt xem

Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và biểu hiện bằng cơn đau lan rộng xung quanh rốn lân cận. Đây là tình trạng khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan gây đe dọa ảnh hưởng đến tính mạng. Trong các trường hợp cần thiết, can thiệp phẫu thuật sẽ được yêu cầu để cắt bỏ vùng bị tổn thương.

BIẾN CHỨNG BỆNH VẢY NẾN: MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BIẾN CHỨNG BỆNH VẢY NẾN: MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

117 Lượt xem

Vảy nến là một bệnh da liễu mạn tính khá phổ biến. Tuy không trực tiếp đe dọa đến tính mạng, nhưng nếu không được kiểm soát và điều trị đúng cách, bệnh có thể dẫn đến nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Việc hiểu rõ các biến chứng của vảy nến sẽ giúp bạn sớm nhận biết và lựa chọn hướng điều trị phù hợp.

LOẠN SẢN RÒNG RỌC XƯƠNG ĐÙI: NHẬN DIỆN, ĐIỀU TRỊ VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG
LOẠN SẢN RÒNG RỌC XƯƠNG ĐÙI: NHẬN DIỆN, ĐIỀU TRỊ VÀ PHỤC HỒI CHỨC NĂNG

576 Lượt xem

Chỉ mới 18 tuổi, một nam sinh đang trong giai đoạn nước rút chuẩn bị cho kỳ thi tốt nghiệp THPT đã phải đối mặt với một nỗi đau không ngờ tới – không chỉ là một chấn thương thông thường sau tai nạn, mà là phát hiện ra một dị tật bẩm sinh hiếm gặp: loạn sản ròng rọc xương đùi.

XƠ GAN LÀ GÌ? DẤU HIỆU CẢNH BÁO VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
XƠ GAN LÀ GÌ? DẤU HIỆU CẢNH BÁO VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

1170 Lượt xem

Trong những năm gần đây, tỷ lệ người mắc các bệnh về gan, đặc biệt là xơ gan, tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng nhanh chóng. Xu hướng này có mối liên hệ chặt chẽ với các vấn đề nổi cộm trong xã hội như lạm dụng rượu bia, thực phẩm không an toàn, và việc sử dụng thuốc tùy tiện. Xơ gan có thể gây ra những tổn thương gan không thể phục hồi, làm tăng đáng kể nguy cơ mắc ung thư gan và đe dọa trực tiếp đến tính mạng của người bệnh.

CẮT POLYP ĐẠI TRÀNG BẰNG NỘI SOI: PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ & AN TOÀN NHẤT HIỆN NAY
CẮT POLYP ĐẠI TRÀNG BẰNG NỘI SOI: PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ & AN TOÀN NHẤT HIỆN NAY

944 Lượt xem

Polyp đại tràng là những khối tế bào nhỏ hình thành bên trong lòng đại trực tràng, còn được gọi là ruột già. Chúng có hai dạng chính: polyp tăng sản lành tính và polyp tuyến – loại có nguy cơ tiến triển thành ung thư trong tương lai. Vì hầu hết các trường hợp không có triệu chứng rõ rệt, việc phát hiện bệnh thường gặp nhiều khó khăn.

THOÁI HÓA CỘT SỐNG: TRIỆU CHỨNG CẢNH BÁO, NGUYÊN NHÂN, VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
THOÁI HÓA CỘT SỐNG: TRIỆU CHỨNG CẢNH BÁO, NGUYÊN NHÂN, VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1360 Lượt xem

Thóa cột sống thường được coi là một trong những hệ lụy phổ biến của tuổi già. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, bệnh lý này đang có xu hướng trẻ hóa với nhiều nguyên nhân khác nhau, như lối sống không lành mạnh, chế độ dinh dưỡng không hợp lý, và thiếu hoạt động thể chất. Chính vì vậy, việc tự trang bị kiến thức đầy đủ và chính xác về thoái hóa cột sống là rất quan trọng.

BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH CƯỜNG GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

7089 Lượt xem

Cường giáp, hay còn gọi là bệnh Basedow, là một trong những rối loạn tuyến giáp phổ biến nhất, đặc biệt là phụ nữ. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa bệnh cường giáp.

TĂNG HUYẾT ÁP: NGUYÊN NHÂN TỬ VONG SỚM VÀ CÁC BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
TĂNG HUYẾT ÁP: NGUYÊN NHÂN TỬ VONG SỚM VÀ CÁC BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

202 Lượt xem

Các rối loạn huyết áp là một trong những nguyên nhân chính gây tử vong sớm ở bệnh nhân tim mạch. Việc không được điều trị hoặc điều trị nhưng kiểm soát huyết áp không hiệu quả có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, tác động trực tiếp đến tim, não, thận và các cơ quan đích khác.

SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

480 Lượt xem

Theo thống kê, khoảng 80% người mắc sỏi thận có nguy cơ bị sỏi niệu quản 1/3 trên. Đây là một bệnh lý tiết niệu khá phổ biến, có thể gây đau đớn, tiểu khó và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy sỏi niệu quản 1/3 trên là gì, nguyên nhân do đâu, dấu hiệu nhận biết như thế nào và cách điều trị ra sao để ngăn ngừa tái phát? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng