HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi bệnh hen phế quản kết hợp với nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn hoặc virus. Sự tấn công kép này khiến đường thở của trẻ bị viêm nặng hơn, các cơn hen trở nên dày đặc và khó kiểm soát, gây khó thở, ho kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp.

 

Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời hen phế quản bội nhiễm có vai trò vô cùng quan trọng, giúp ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, suy hô hấp hay tổn thương phổi mạn tính.

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu nguyên nhân, dấu hiệu nhận biết và phương pháp điều trị hiệu quả để bảo vệ hệ hô hấp của trẻ một cách toàn diện.

HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM LÀ GÌ?

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng xảy ra khi trẻ bị hen phế quản (hen suyễn) đồng thời nhiễm thêm vi khuẩn, virus hoặc nấm gây bệnh đường hô hấp. Khi đó, đường thở của trẻ không chỉ bị viêm và co thắt do hen, mà còn bị tấn công bởi các tác nhân gây nhiễm trùng, khiến các triệu chứng trở nên nặng và khó kiểm soát hơn.

Trẻ mắc hen phế quản bội nhiễm thường có biểu hiện ho nhiều, khò khè, đau tức ngực, khó thở, thậm chí có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như viêm phổi hoặc suy hô hấp nếu không được điều trị sớm và đúng cách.

NGUYÊN NHÂN GÂY HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM

Có nhiều nguyên nhân khiến trẻ bị hen phế quản bội nhiễm, phổ biến nhất gồm:

1. Nhiễm virus

Các loại virus đường hô hấp như RSV (virus hợp bào hô hấp), rhinovirus, virus cúm (influenza) hay adenovirus thường là nguyên nhân hàng đầu gây bội nhiễm. Virus làm tăng phản ứng viêm, kích thích co thắt phế quản, khiến triệu chứng hen tái phát hoặc trầm trọng hơn.

2. Nhiễm vi khuẩn

Một số loại vi khuẩn như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae và Mycoplasma pneumoniae có thể gây viêm phế quản hoặc viêm phổi, làm tăng tiết đờm, tắc nghẽn đường thở và làm nặng thêm tình trạng hen ở trẻ.

3. Nhiễm nấm

Mặc dù hiếm gặp, nhưng một số trường hợp nhiễm nấm Aspergillus cũng có thể gây hen phế quản bội nhiễm, đặc biệt ở những trẻ có hệ miễn dịch yếu hoặc đang sử dụng thuốc corticoid kéo dài.

YẾU TỐ NGUY CƠ MẮC HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em có thể trở nên nghiêm trọng hơn khi trẻ tiếp xúc hoặc gặp phải các yếu tố nguy cơ sau:

1. Tiền sử gia đình mắc hen hoặc dị ứng

Trẻ có bố mẹ hoặc anh chị em bị hen suyễn, viêm mũi dị ứng hoặc chàm da thường có nguy cơ cao bị hen phế quản. Khi mắc hen, trẻ cũng dễ bị bội nhiễm hơn do yếu tố di truyền ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và đường hô hấp.

2. Cơ địa dị ứng

Những trẻ dị ứng với phấn hoa, lông thú, bụi nhà, nấm mốc hoặc thực phẩm dễ gặp các đợt bùng phát hen, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và bội nhiễm phế quản.

3. Hệ miễn dịch suy yếu

Trẻ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện hoặc bị suy giảm (do bệnh lý, thiếu dinh dưỡng hoặc dùng thuốc ức chế miễn dịch) sẽ dễ bị vi khuẩn, virus tấn công khi mắc hen.

4. Ô nhiễm môi trường

Khói thuốc lá, bụi mịn, hóa chất, môi trường ẩm mốc là những yếu tố làm tổn thương niêm mạc đường hô hấp, khiến vi khuẩn và virus dễ xâm nhập, từ đó làm nặng thêm tình trạng bội nhiễm.

5. Không tuân thủ điều trị hen

Việc bỏ thuốc, dùng không đúng liều hoặc ngừng thuốc dự phòng đột ngột khiến hen phế quản không được kiểm soát, tạo điều kiện thuận lợi cho bội nhiễm xảy ra.

6. Dinh dưỡng kém

Trẻ suy dinh dưỡng hoặc thiếu vitamin A, D thường có sức đề kháng yếu, dễ mắc nhiễm trùng hô hấp và bị bội nhiễm nặng hơn khi có hen.

7. Béo phì

Thừa cân, béo phì làm giảm khả năng thông khí và tăng phản ứng viêm, khiến hen phế quản bội nhiễm ở trẻ trở nên khó kiểm soát hơn.

8. Thời tiết và môi trường thay đổi

Không khí lạnh, ẩm ướt hoặc chuyển mùa đột ngột tạo điều kiện cho vi khuẩn và virus phát triển, khiến trẻ bị hen dễ tái phát và bội nhiễm hơn.

9. Căng thẳng và stress

Căng thẳng tâm lý kéo dài có thể làm suy yếu miễn dịch, kích hoạt cơn hen và tăng nguy cơ bội nhiễm đường hô hấp.

TRIỆU CHỨNG HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em thường có biểu hiện nghiêm trọng hơn so với hen phế quản thông thường do sự kết hợp giữa viêm đường hô hấp và nhiễm trùng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu giúp phụ huynh kịp thời đưa trẻ đi khám, tránh biến chứng nguy hiểm.

1. Ho kéo dài và nặng hơn

Trẻ ho dai dẳng, đặc biệt vào ban đêm hoặc sáng sớm. Cơn ho thường có đờm màu vàng, xanh hoặc mủ, cho thấy đường hô hấp đang bị nhiễm khuẩn.

2. Khò khè và khó thở

Trẻ phát ra tiếng khò khè khi thở, cảm giác tức ngực, khó hít thở sâu. Đây là dấu hiệu điển hình của đường thở bị co thắt và viêm nặng.

3. Thở nhanh và gấp

Khi bội nhiễm, trẻ thường thở nhanh hơn bình thường, lồng ngực co kéo rõ mỗi khi hít vào, cánh mũi phập phồng – dấu hiệu cảnh báo tình trạng hô hấp nghiêm trọng.

4. Sốt

Trẻ có thể sốt nhẹ hoặc sốt cao, đặc biệt nếu nguyên nhân do vi khuẩn hoặc virus. Sốt thường đi kèm mệt mỏi, chán ăn, đau nhức toàn thân.

5. Đau tức ngực

Trẻ đau hoặc tức ngực, nhất là khi ho mạnh hoặc hít thở sâu. Cơn đau có thể khiến trẻ khó chịu và quấy khóc.

6. Mệt mỏi, ăn kém và quấy khóc

Do ho nhiều, khó thở và sốt kéo dài, trẻ thường mệt mỏi, biếng ăn, ngủ không ngon giấc và dễ cáu gắt.

7. Môi và đầu ngón tay tím tái

Trong trường hợp thiếu oxy nghiêm trọng, môi, đầu ngón tay và đầu ngón chân có thể tím tái – dấu hiệu nguy hiểm cần cấp cứu ngay.

8. Chán ăn và sụt cân

Khi bệnh kéo dài, trẻ ăn uống kém, tiêu hóa kém và sụt cân nhanh, ảnh hưởng đến sức khỏe và phát triển thể chất.

9. Triệu chứng toàn thân khác

Một số trẻ còn có biểu hiện ớn lạnh, đau nhức cơ, đau đầu – đặc biệt nếu bội nhiễm do virus cúm hoặc RSV.

CÁCH PHÒNG NGỪA HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM HIỆU QUẢ

Phòng ngừa hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa việc kiểm soát tốt bệnh hen và ngăn ngừa các yếu tố gây nhiễm trùng hô hấp. Dưới đây là những biện pháp hiệu quả giúp cha mẹ bảo vệ hệ hô hấp cho trẻ:

1. Kiểm soát tốt bệnh hen

Dùng thuốc đều đặn: Cho trẻ sử dụng thuốc hít corticosteroid và thuốc giãn phế quản đúng theo hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát viêm và hạn chế nguy cơ lên cơn hen.

Theo dõi triệu chứng: Sử dụng máy đo lưu lượng đỉnh (PEF) giúp theo dõi chức năng hô hấp và phát hiện sớm dấu hiệu bất thường.

Khám định kỳ: Đưa trẻ tái khám chuyên khoa hô hấp định kỳ để được điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp theo từng giai đoạn bệnh.

2. Tăng cường sức đề kháng cho trẻ

Dinh dưỡng hợp lý: Cung cấp chế độ ăn đầy đủ dinh dưỡng, bổ sung vitamin C, D, A, kẽm giúp tăng cường miễn dịch tự nhiên.

Uống đủ nước: Giúp làm loãng đờm và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp.

Ngủ đủ giấc: Giúp cơ thể phục hồi và tăng sức đề kháng chống lại các tác nhân gây bệnh.

3. Giữ vệ sinh cá nhân và môi trường sống

Rửa tay thường xuyên: Bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn để ngăn ngừa vi khuẩn, virus lây lan.

Đeo khẩu trang: Khi ra ngoài hoặc ở nơi đông người, đặc biệt trong mùa lạnh hoặc khi có dịch bệnh hô hấp.

Giữ nhà cửa sạch sẽ, thoáng mát: Hút bụi, lau dọn định kỳ, hạn chế bụi bẩn, nấm mốc và lông thú.

Sử dụng máy lọc không khí: Giúp loại bỏ bụi mịn, vi khuẩn và các tác nhân gây dị ứng trong không khí.

4. Tránh các yếu tố kích thích cơn hen

Không hút thuốc lá: Tránh hoàn toàn khói thuốc, kể cả khói thuốc thụ động trong nhà.

Hạn chế phấn hoa, bụi và hóa chất: Đóng cửa sổ khi ra đường, tránh sử dụng nước hoa, xịt phòng có mùi mạnh.

Kiểm soát độ ẩm hợp lý: Giữ độ ẩm không khí từ 40–60% để ngăn ngừa nấm mốc phát triển.

5. Tiêm phòng đầy đủ cho trẻ

Vắc xin cúm: Tiêm hằng năm để giảm nguy cơ nhiễm virus cúm – nguyên nhân thường gây bội nhiễm ở trẻ bị hen.

Vắc xin phế cầu: Phòng các bệnh nhiễm khuẩn hô hấp như viêm phổi, viêm tai giữa.

Vắc xin Hib: Giúp ngừa viêm màng não và nhiễm khuẩn đường hô hấp do Haemophilus influenzae type b.

6. Hướng dẫn trẻ thói quen ho, hắt hơi đúng cách

Che miệng khi ho hoặc hắt hơi: Dùng khuỷu tay hoặc khăn giấy để tránh phát tán vi khuẩn.

Không khạc nhổ bừa bãi: Bỏ khăn giấy đã dùng vào thùng rác có nắp đậy.

7. Giữ ấm và chăm sóc đúng cách

Mặc đủ ấm: Đặc biệt chú ý vùng cổ, ngực, bàn chân khi thời tiết lạnh.

Tắm nước ấm trong phòng kín gió: Lau khô cơ thể nhanh sau khi tắm.

Rửa mũi bằng nước muối sinh lý: Giúp loại bỏ bụi bẩn, virus và vi khuẩn trong đường mũi.

8. Tập luyện thể dục phù hợp

Khuyến khích tập hít thở sâu, bơi lội nhẹ nhàng: Giúp tăng dung tích phổi và cải thiện chức năng hô hấp.

Tránh vận động quá sức: Đặc biệt khi thời tiết lạnh hoặc môi trường ô nhiễm để không kích thích cơn hen.

9. Theo dõi và nhận biết sớm dấu hiệu bội nhiễm

Cảnh giác với các triệu chứng bất thường: Như sốt cao, ho có đờm xanh hoặc vàng, khó thở tăng dần.

Sử dụng thuốc đúng cách: Cha mẹ cần nắm rõ cách dùng ống hít, buồng đệm hoặc máy khí dung để đảm bảo hiệu quả điều trị.

BIẾN CHỨNG CỦA HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM

Hen phế quản bội nhiễm nếu không được điều trị đúng cách và kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp của trẻ.

1. Viêm phổi:

Trẻ có biểu hiện sốt cao, ho đờm vàng hoặc xanh, khó thở tăng dần, đau ngực. Nếu không điều trị kịp thời, có thể dẫn đến áp xe phổi hoặc suy hô hấp.

2. Suy hô hấp cấp:

Dấu hiệu bao gồm thở nhanh, co kéo lồng ngực, môi tím tái, SpO₂ dưới 90%. Đây là biến chứng đe dọa tính mạng, cần được cấp cứu ngay.

3. Giãn phế quản:

Trẻ ho nhiều, đờm đặc, có mùi hôi, đôi khi ho ra máu. Tình trạng này làm giảm khả năng hô hấp và tăng nguy cơ nhiễm trùng tái phát.

4. Viêm tai giữa:

Trẻ đau tai, chảy mủ, sốt, nghe kém. Nếu không điều trị, có thể dẫn đến thủng màng nhĩ hoặc viêm tai giữa mạn tính.

5. Xẹp phổi:

Trẻ khó thở, đau ngực, tím tái, nghe phổi giảm âm. Xẹp phổi khiến khả năng trao đổi khí giảm rõ rệt, có thể dẫn đến suy hô hấp.

6. Tăng áp lực động mạch phổi:

Gây khó thở khi gắng sức, đau ngực, mệt mỏi kéo dài. Nếu không được điều trị, có thể tiến triển thành suy tim phải.

7. Hen phế quản mạn tính:

Ho, khò khè và khó thở tái diễn nhiều lần, ảnh hưởng đến sinh hoạt và học tập của trẻ.

8. Suy dinh dưỡng và chậm phát triển:

Tình trạng ho, khó thở kéo dài khiến trẻ ăn uống kém, ngủ kém, ảnh hưởng đến phát triển thể chất và trí tuệ.

9. Tràn khí màng phổi:

Xảy ra khi phổi bị rách, khí thoát ra ngoài gây đau ngực dữ dội, khó thở, tím tái. Cần can thiệp cấp cứu ngay để giải phóng khí.

10. Nhiễm trùng huyết:

Biểu hiện bằng sốt cao, mạch nhanh, hạ huyết áp, ý thức lơ mơ. Đây là biến chứng nặng và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.

Khi trẻ có biểu hiện sốt cao, ho đờm màu lạ, khó thở hoặc tím tái, cha mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay để được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi định kỳ giúp hạn chế biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ.

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ nguyên nhân, triệu chứng và cách xử lý sẽ giúp cha mẹ chủ động hơn trong việc chăm sóc và bảo vệ sức khỏe cho con.

Bên cạnh việc tuân thủ điều trị và sử dụng thuốc đúng hướng dẫn của bác sĩ, cha mẹ cần chú ý giữ môi trường sống trong lành, sạch sẽ, duy trì độ ẩm thích hợp, cho trẻ ăn uống đầy đủ dinh dưỡng, ngủ đủ giấc và tập luyện nhẹ nhàng để tăng cường sức đề kháng. Phát hiện sớm, điều trị đúng và chăm sóc toàn diện chính là chìa khóa giúp trẻ kiểm soát tốt bệnh hen phế quản bội nhiễm, hạn chế tái phát và phát triển khỏe mạnh. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

MỠ NỘI TẠNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TÁC HẠI VÀ KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ
MỠ NỘI TẠNG LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TÁC HẠI VÀ KIỂM SOÁT HIỆU QUẢ

4443 Lượt xem

Mỡ nội tạng không chỉ gây ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ nghiêm trọng đối với sức khỏe. Đây là loại mỡ bao quanh các cơ quan nội tạng quan trọng như gan, thận, và ruột, có thể dẫn đến các bệnh lý nguy hiểm như gan nhiễm mỡ, tiểu đường type 2, bệnh tim mạch và thậm chí là một số loại ung thư. Để kiểm soát mỡ nội tạng, việc hiểu rõ nguyên nhân, nhận biết biến chứng và áp dụng các phương pháp giảm mỡ hiệu quả là rất quan trọng.

Ứ DỊCH VÒI TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
Ứ DỊCH VÒI TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2070 Lượt xem

Ứ dịch vòi trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như vô sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng làm mẹ của người phụ nữ.

UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1168 Lượt xem

Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc phát hiện bệnh sớm đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, giúp tăng cơ hội loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm thiểu nguy cơ tái phát và duy trì chất lượng cuộc sống. Để bảo vệ sức khỏe, chị em nên chú ý các dấu hiệu bất thường như chảy máu âm đạo sau mãn kinh, đau bụng dưới hoặc ra dịch âm đạo không bình thường, đồng thời thực hiện khám sức khỏe định kỳ để tầm soát và phát hiện bệnh kịp thời.

THUỐC LÁ ĐIỆN TỬ - RẤT NGUY HẠI
THUỐC LÁ ĐIỆN TỬ - RẤT NGUY HẠI

2514 Lượt xem

Thuốc lá điện tử là các thiết bị bao gồm một pin và một hộp chứa một bình xịt để làm nóng dung dịch với propylene glycol, glycerol, và thường không phải là nicotine. Trong khi không có sự đốt cháy liên quan đến việc sử dụng thuốc lá điện tử, bình xịt phát ra từ thiết bị này nhiều hơn hơi nước.

TẠI SAO NGƯỜI CAO TUỔI CẦN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ? 10 LÝ DO NGƯỜI CAO TUỔI BẮT BUỘC NÊN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ
TẠI SAO NGƯỜI CAO TUỔI CẦN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ? 10 LÝ DO NGƯỜI CAO TUỔI BẮT BUỘC NÊN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ

247 Lượt xem

Tuổi càng cao thì cơ thể càng xuất hiện nhiều thay đổi âm thầm. Nhiều bệnh lý nguy hiểm ở người cao tuổi không biểu hiện rầm rộ, không đau, không sốt, nhưng lại tiến triển chậm và gây biến chứng nặng nếu không được phát hiện sớm. Khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi không phải để tìm bệnh, mà là để phát hiện sớm – kiểm soát kịp thời – duy trì chất lượng sống và khả năng tự chăm sóc lâu dài.

CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ MRI LÀ GÌ ? ƯU ĐIỂM CỦA CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ MRI LÀ GÌ ? ƯU ĐIỂM CỦA CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ

2589 Lượt xem

MRI, viết tắt của Magnetic Resonance Imaging, là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến trong y học ngày nay. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cơ thể, hỗ trợ việc tầm soát và chẩn đoán bệnh lý, đồng thời cung cấp cơ sở cho phác đồ điều trị hiệu quả, an toàn và không đau

NGƯNG THỞ KHI NGỦ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
NGƯNG THỞ KHI NGỦ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ

452 Lượt xem

Ngưng thở khi ngủ là một rối loạn giấc ngủ nghiêm trọng và tiềm ẩn nhiều nguy cơ. Nếu bạn thường xuyên ngáy to, kèm theo cảm giác mệt mỏi, uể oải dù đã ngủ đủ 7 – 9 tiếng mỗi đêm, rất có thể bạn đang mắc phải tình trạng này.

NHỔ RĂNG KHÔN BỊ SƯNG: NGUYÊN NHÂN, BAO LÂU THÌ KHỎI VÀ KHI NÀO NGUY HIỂM
NHỔ RĂNG KHÔN BỊ SƯNG: NGUYÊN NHÂN, BAO LÂU THÌ KHỎI VÀ KHI NÀO NGUY HIỂM

186 Lượt xem

Sưng sau khi nhổ răng khôn là tình trạng khá phổ biến, tuy nhiên không phải lúc nào cũng hoàn toàn an toàn. Ở nhiều trường hợp, sưng chỉ là phản ứng viêm tự nhiên của cơ thể và sẽ thuyên giảm sau vài ngày. Vậy nhổ răng khôn bị sưng có thực sự đáng lo ngại không? Làm thế nào để nhận biết các dấu hiệu bất thường và khi nào cần đến gặp bác sĩ để được thăm khám kịp thời?

DẬY SỚM CÓ TỐT CHO SỨC KHỎE KHÔNG? LỢI ÍCH VÀ CÁCH HÌNH THÀNH THÓI QUEN DẬY SỚM
DẬY SỚM CÓ TỐT CHO SỨC KHỎE KHÔNG? LỢI ÍCH VÀ CÁCH HÌNH THÀNH THÓI QUEN DẬY SỚM

343 Lượt xem

Dậy sớm, đúng giờ, ngủ đủ giấc và ngủ ngon là những thói quen tốt cho sức khỏe. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ dậy sớm mang lại những lợi ích gì, nên thức dậy vào khung giờ nào là tốt nhất và làm thế nào để hình thành thói quen dậy sớm một cách hiệu quả.

HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO
HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO

3184 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ là hẹp mạch máu não. Phát hiện bệnh hẹp mạch máu não sớm giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.

Bệnh hẹp mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ người nào. Biến chứng của mạch máu não bị hẹp có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy, Hẹp mạch máu não là gì ? Điều trị bệnh hẹp mạch máu não được thực hiện như thế nào? Cách để phòng ngừa hẹp mạch máu não là gì?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng