BÉO PHÌ LÀM GIA TĂNG NGUY CƠ LOÃNG XƯƠNG VÀ CÁC BỆNH XƯƠNG KHỚP

Béo phì là một trong những nguyên nhân chính gây ra nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng như tăng huyết áp, tiểu đường type 2, rối loạn mỡ máu, bệnh mạch vành, và đột quỵ. Không chỉ vậy, thừa cân và béo phì còn tác động đáng kể đến sức khỏe xương khớp, thông qua các yếu tố cơ học, rối loạn nội tiết và phản ứng viêm. Vậy cụ thể, béo phì ảnh hưởng đến xương khớp ra sao?

BÉO PHÌ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XƯƠNG KHỚP NHƯ THẾ NÀO?

Béo phì là nguyên nhân làm gia tăng nguy cơ đau khớp, tổn thương khớp và viêm xương khớp, đặc biệt tại các khớp chịu lực như đầu gối, hông và mắt cá chân. Trọng lượng dư thừa tạo áp lực lớn lên các khớp, khiến lớp sụn trơn ở đầu xương dần bị mài mòn và tổn thương, dẫn đến viêm xương khớp, gây đau và cứng khớp. Bên cạnh đó, thừa cân cũng làm gia tăng áp lực lên gân và các mô liên kết xung quanh khớp, dễ dẫn đến tình trạng viêm gân.

Không chỉ dừng lại ở việc gây viêm và đau, béo phì còn làm suy giảm mật độ xương, tăng nguy cơ loãng xương và gãy xương, cụ thể như sau:

  • Béo phì ảnh hưởng tiêu cực đến cơ chế tái tạo xương.
  • Người thừa cân, béo phì mắc tiểu đường type 2 có nguy cơ gãy xương cao hơn so với bình thường.
  • Cơ thể sản sinh các hoạt chất tấn công xương khi bị béo phì, làm xương trở nên yếu đi.
  • Do tế bào mỡ và tế bào tái tạo xương đều được hình thành từ cùng một tế bào gốc, khi cơ thể ưu tiên sản sinh nhiều tế bào mỡ hơn, quá trình tạo tế bào xương sẽ bị chậm lại, làm giảm chất lượng xương.

CÁC VỊ TRÍ ĐAU NHỨC XƯƠNG KHỚP THƯỜNG GẶP Ở NGƯỜI THỪA CÂN

Béo phì gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe xương khớp. Những người thừa cân, béo phì thường xuyên gặp tình trạng đau nhức tại các khớp chịu lực như

  • Vai
  • Khớp gối
  • Háng
  • Cột sống
  • Mắt cá chân
  • Bàn chân

Không chỉ các khớp chịu lực bị ảnh hưởng, béo phì còn làm gia tăng nguy cơ viêm và đau nhức tại các khớp nhỏ như ngón tay và cổ tay.

BỆNH XƯƠNG KHỚP PHỔ BIẾN Ở NGƯỜI BÉO PHÌ

Người béo phì có nguy cơ cao mắc các bệnh xương khớp phổ biến, bao gồm:

1. Đau khớp – Viêm khớp

Đau khớp là vấn đề thường gặp ở người béo phì do áp lực cơ học lớn tác động lên các khớp chịu lực. Mức độ tổn thương phụ thuộc vào cường độ hoạt động hàng ngày, nhưng người béo phì có nguy cơ thay khớp gối cao hơn 20 lần so với người có cân nặng bình thường. Ngoài ra, béo phì có thể gây thay đổi dáng đi, làm gia tăng áp lực lên các khớp khác.

2. Loãng xương

Loãng xương, một rối loạn chuyển hóa xương, đặc trưng bởi tình trạng mất xương và tăng nguy cơ gãy xương, cũng liên quan chặt chẽ đến béo phì và hội chứng chuyển hóa. Những người mắc béo phì vùng bụng, tăng huyết áp, rối loạn lipid máu và tiểu đường có nguy cơ loãng xương cao hơn bình thường.

3. Gãy xương

Nguy cơ gãy xương ở người béo phì gia tăng do sự tích tụ mỡ, tăng leptin trong máu và sự suy giảm cơ xương. Nghiên cứu năm 2014 của Jasminka Z. Ilich và cộng sự cho thấy những yếu tố này làm suy yếu cơ và xương, dẫn đến teo cơ, loãng xương và tăng nguy cơ gãy xương khi ngã.

4. Viêm khớp dạng thấp

Viêm khớp dạng thấp là dạng viêm khớp mạn tính phổ biến. Khoảng 90% người mắc bệnh này bị mòn xương trong vòng 2 năm, dẫn đến biến dạng khớp hoặc tàn tật. Người béo phì mắc viêm khớp dạng thấp thường có nồng độ adiponectin, leptin và visfatin cao trong máu. Visfatin là chất trung gian gây viêm, kích thích sản xuất các chất chuyển hóa có hại như TNF-α, IL-1, IL-6, IL-8 và MMP, làm suy giảm khả năng phục hồi sụn khớp.

Thừa cân và béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ mắc các bệnh xương khớp mà còn làm giảm khả năng tái tạo và phục hồi sụn, gây ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe xương khớp.

CÁC CÁCH GIẢM NGUY CƠ ẢNH HƯỞNG ĐẾN XƯƠNG KHỚP CHO NGƯỜI BÉO PHÌ

1. Điều chỉnh chế độ ăn uống

Người thừa cân, béo phì cần áp dụng chế độ ăn uống cân bằng, đầy đủ dinh dưỡng với các nhóm chất cần thiết như vitamin và khoáng chất. Ưu tiên thực phẩm nguyên chất, ít đường và chất béo, đồng thời kiểm soát lượng calo tiêu thụ hàng ngày. Việc giảm cân sẽ giúp giảm áp lực lên hệ cơ xương, từ đó làm giảm nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe xương khớp.

2. Bổ  sung Vitamin D và Canxi

Người béo phì cần chú ý bổ sung đầy đủ vitamin D và canxi, đặc biệt trong quá trình giảm cân. Vitamin D đóng vai trò quan trọng trong việc hấp thụ canxi và duy trì sức khỏe xương. Người trưởng thành từ 19 – 70 tuổi cần 600IU vitamin D mỗi ngày, trong khi người trên 70 tuổi cần 800IU. Lượng canxi khuyến nghị là 1000mg/ngày cho người từ 19 – 50 tuổi và 1200mg/ngày đối với người trên 50 tuổi.

Nguồn thực phẩm giàu canxi gồm sữa, phô mai, sữa chua, các loại hạt, đậu nành và rau xanh như cải xoăn, rau chân vịt, bông cải xanh. Vitamin D có thể được hấp thụ qua ánh nắng mặt trời hoặc từ các loại ngũ cốc và trái cây.

3. Tăng cường hoạt động thể chất

Tập luyện thể thao là biện pháp hiệu quả giúp giảm tác động của béo phì lên xương khớp. Đi bộ là lựa chọn tốt, giúp làm chậm quá trình mất xương và cải thiện mật độ xương. Nên bắt đầu với tốc độ chậm, chọn giày thoải mái và tăng dần cường độ. Các môn thể thao như chạy bộ, aerobic cũng mang lại lợi ích nếu duy trì ít nhất 150 phút mỗi tuần.

Bên cạnh đó, các bài tập rèn luyện cơ bắp và kháng lực ít nhất 2 lần/tuần cũng hỗ trợ tăng mật độ xương. Khi cơ hoạt động, lực kéo xương giúp xương trở nên chắc khỏe hơn.

4. Xây dựng lối sống lành mạnh

Duy trì lối sống lành mạnh là điều cần thiết để giảm cân bền vững. Người béo phì nên ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên, áp dụng chế độ dinh dưỡng khoa học và giảm thiểu căng thẳng.

5. Hạn chế hút thuốc lá và uống rượu

Hút thuốc lá làm suy yếu sức mạnh xương, tăng nguy cơ gãy xương và làm chậm quá trình lành sau chấn thương. Rượu cũng ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng xương, đặc biệt ở người béo phì.

Béo phì không chỉ làm tăng nguy cơ loãng xương, gãy xương và viêm khớp, mà còn gây áp lực lớn lên hệ cơ xương. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể cải thiện tình trạng này. Việc duy trì lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân bằng, giàu dinh dưỡng và vận động thường xuyên không chỉ hỗ trợ giảm cân mà còn giúp xương khớp khỏe mạnh hơn. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH VÕNG MẠC TIỂU ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1017 Lượt xem

Khi đường huyết tăng cao trong thời gian dài, các dây thần kinh và mạch máu nhỏ trong cơ thể dễ bị tổn thương, đặc biệt là ở mắt, dẫn đến bệnh võng mạc tiểu đường. Đây là một biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến thị lực và có thể dẫn đến mù lòa nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy bệnh võng mạc tiểu đường là gì? Làm thế nào để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa căn bệnh này hiệu quả?

PHÂN BIỆT RUN VÔ CĂN VÀ BỆNH PARKINSON: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
PHÂN BIỆT RUN VÔ CĂN VÀ BỆNH PARKINSON: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

872 Lượt xem

Run vô căn và bệnh Parkinson có nhiều biểu hiện khá giống nhau, khiến người bệnh dễ nhầm lẫn. Vậy làm sao để nhận biết và phân biệt hai bệnh lý này một cách chính xác?

CÁC BIẾN CHỨNG NGHIÊM TRỌNG CỦA BỆNH VIÊM XOANG
CÁC BIẾN CHỨNG NGHIÊM TRỌNG CỦA BỆNH VIÊM XOANG

1210 Lượt xem

Biến chứng viêm xoang có khả năng dẫn đến tử vong và ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của người bệnh. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu về vấn đề này.

HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

711 Lượt xem

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi bệnh hen phế quản kết hợp với nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn hoặc virus. Sự tấn công kép này khiến đường thở của trẻ bị viêm nặng hơn, các cơn hen trở nên dày đặc và khó kiểm soát, gây khó thở, ho kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp.

 

VÀNG DA SƠ SINH: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
VÀNG DA SƠ SINH: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1601 Lượt xem

Hiện tượng vàng da thường xuất hiện ở trẻ sơ sinh, với khoảng 60% trẻ đủ tháng và 80% trẻ sinh non gặp phải. Vàng da ở trẻ sơ sinh được chia thành hai loại: vàng da sinh lý và vàng da bệnh lý. Trong đó, vàng da sinh lý chiếm 75% các trường hợp và thường lành tính, không cần can thiệp điều trị do không ảnh hưởng đến sức khỏe của trẻ. Ngược lại, vàng da bệnh lý có thể tiến triển nhanh chóng và gây ra những di chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

UNG THƯ DẠ DÀY
UNG THƯ DẠ DÀY

1230 Lượt xem

Ung thư dạ dày là một trong những loại ung thư phổ biến và gây tử vong hàng đầu trên toàn thế giới. Việc hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng tránh ung thư dạ dày là cực kỳ quan trọng để giảm nguy cơ mắc bệnh và cải thiện dự đoán cho người bệnh.

ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA
ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THAI KỲ: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA

1606 Lượt xem

Đái tháo đường thai kỳ là một bệnh lý thường gặp trong giai đoạn mang thai. Khi mắc phải, việc điều trị kịp thời là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe của cả mẹ và bé, đồng thời ngăn chặn nguy cơ xảy ra các biến chứng nguy hiểm.

SỐT SIÊU VI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
SỐT SIÊU VI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

8080 Lượt xem

Thay đổi thời tiết trong giai đoạn giao mùa tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại virus phát triển. Đây là khoảng thời gian mà hội chứng sốt siêu vi dễ xuất hiện, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi.

BỆNH HẠ ĐƯỜNG HUYẾT: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ HIỆU QUẢ
BỆNH HẠ ĐƯỜNG HUYẾT: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH XỬ LÝ HIỆU QUẢ

5097 Lượt xem

Khi bị hạ đường huyết, người bệnh nên nhanh chóng bổ sung đường bằng cách ăn 5-6 viên kẹo, 2-3 viên đường, hoặc uống nửa ly nước ngọt hay một ly sữa. Sau 15 phút, hãy kiểm tra lại đường huyết. Nếu chỉ số vẫn dưới 70 mg/dL, tiếp tục sử dụng thêm một khẩu phần tương tự. Quá trình này nên được lặp lại cho đến khi đường huyết trở về mức bình thường.

UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
UNG THƯ NỘI MẠC TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1546 Lượt xem

Ung thư nội mạc tử cung là loại ung thư phụ khoa phổ biến, đặc biệt ở phụ nữ sau mãn kinh. Việc phát hiện bệnh sớm đóng vai trò quan trọng trong quá trình điều trị, giúp tăng cơ hội loại bỏ hoàn toàn khối u, giảm thiểu nguy cơ tái phát và duy trì chất lượng cuộc sống. Để bảo vệ sức khỏe, chị em nên chú ý các dấu hiệu bất thường như chảy máu âm đạo sau mãn kinh, đau bụng dưới hoặc ra dịch âm đạo không bình thường, đồng thời thực hiện khám sức khỏe định kỳ để tầm soát và phát hiện bệnh kịp thời.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng