THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Thiếu máu là một bệnh lý nguy hiểm, có thể gây suy nhược cơ thể và thậm chí dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Người bệnh cần nhận biết sớm các triệu chứng để chủ động thăm khám.

Theo ước tính, có khoảng 1/4 dân số toàn cầu mắc thiếu máu, trong đó tỷ lệ cao tập trung ở phụ nữ mang thai và sau sinh, phụ nữ đang trong độ tuổi hành kinh, trẻ em gái và trẻ dưới 5 tuổi.

Vậy làm thế nào để nhận biết mình có bị thiếu máu hay không? Nguyên nhân và biểu hiện ở từng đối tượng có giống nhau? Cách điều trị ra sao?

THIẾU MÁU LÀ GÌ?

Thiếu máu (Anemia) là tình trạng số lượng hồng cầu hoặc nồng độ huyết sắc tố (Hemoglobin) trong hồng cầu thấp hơn mức bình thường (dưới 120 g/L). Khi đó, khả năng vận chuyển oxy đến các cơ quan, mô trong cơ thể bị giảm sút, gây ra nhiều ảnh hưởng đến sức khỏe.

Theo thống kê năm 2021, có khoảng 1,92 tỷ người trên toàn cầu mắc bệnh thiếu máu (1). Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cũng ước tính:

  • 40% trẻ em từ 6–59 tháng tuổi,
  • 37% phụ nữ mang thai,
  • 30% phụ nữ trong độ tuổi 15–49, đang sống chung với căn bệnh này .

Điều đó cho thấy, thiếu máu là một trong những vấn đề sức khỏe cộng đồng phổ biến, ảnh hưởng nặng nề đến phụ nữ và trẻ em – những nhóm dễ bị tổn thương nhất.

CÁC LOẠI THIẾU MÁU

Thiếu máu được chia thành nhiều nhóm khác nhau, trong đó những dạng phổ biến gồm:

1. Suy tủy

Suy tủy xảy ra khi tủy xương không thể tạo ra đủ tế bào máu mới để đáp ứng nhu cầu của cơ thể.

Nguyên nhân: thường do hệ miễn dịch tấn công các tế bào gốc tạo máu.

Triệu chứng: mệt mỏi, chóng mặt, xanh xao (do giảm hồng cầu); dễ nhiễm trùng (do giảm bạch cầu); chảy máu khó kiểm soát (do giảm tiểu cầu).

Tiên lượng: bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong (tỷ lệ tử vong khoảng 70% trong vòng 1 năm nếu không điều trị). Tuy nhiên, tỷ lệ sống sau 5 năm có thể đạt 80% ở bệnh nhân dưới 20 tuổi. Hiện chưa có biện pháp phòng ngừa.

2. Thiếu máu thiếu sắt

Đây là loại thiếu máu phổ biến nhất, xảy ra khi cơ thể không có đủ sắt để sản xuất Hemoglobin.

Cơ chế: thiếu sắt → giảm huyết sắc tố → tủy xương tạo ít hồng cầu hơn, hồng cầu nhỏ và nhạt màu.

Triệu chứng: giai đoạn nhẹ có thể không có biểu hiện rõ. Khi nặng có thể gây mệt mỏi, khó thở, chóng mặt, hồi hộp, tim đập nhanh, tay chân lạnh, da nhợt nhạt,…

3. Thiếu máu hồng cầu hình liềm

Đây là bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến hình dạng hồng cầu.

Cơ chế: hồng cầu có hình lưỡi liềm, cứng và dễ dính lại với nhau → gây tắc nghẽn mạch máu.

Đặc điểm: hồng cầu chỉ sống 10–20 ngày (so với 120 ngày bình thường), dễ bị phá hủy tại lách. Điều này làm tăng nguy cơ nhiễm trùng và tổn thương cơ quan.

4. Bệnh Thalassemia

Là bệnh lý do đột biến gen tổng hợp Globin, thành phần quan trọng cấu tạo nên Hemoglobin.

Cơ chế: giảm sản xuất chuỗi Alpha hoặc Beta → gây Alpha-Thalassemia hoặc Beta-Thalassemia.

Mức độ bệnh: phụ thuộc vào số lượng gen bị đột biến; càng nhiều gen đột biến, bệnh càng nặng.

Lưu ý: bệnh mang tính di truyền, không thể phòng ngừa. Người mang gen bệnh nên được tư vấn tiền hôn nhân và tiền sản.

5. Thiếu máu do thiếu Vitamin B12

Xảy ra khi cơ thể không có đủ Vitamin B12 để tạo hồng cầu khỏe mạnh.

Diễn tiến: thường kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm, triệu chứng ban đầu khó nhận biết.

Triệu chứng: da nhợt nhạt, tim đập nhanh, sụt cân, tê ngứa tay chân, yếu cơ,…

6. Thiếu máu tán huyết tự miễn

Là tình trạng hệ miễn dịch tạo kháng thể phá hủy hồng cầu nhanh hơn tốc độ sản xuất.

Nguyên nhân: chưa xác định rõ, có thể liên quan đến các bệnh như lupus, ung thư hạch, viêm khớp dạng thấp, viêm loét đại tràng hoặc nhiễm virus Epstein-Barr.

Đặc điểm: khiến hồng cầu giảm nghiêm trọng, gây thiếu máu cấp tính hoặc mạn tính.

7. Các dạng thiếu máu khác

Ngoài những nhóm chính trên, còn có:

  • Thiếu máu do thiếu Axit Folic: tương tự thiếu Vitamin B12, thường do chế độ ăn hoặc kém hấp thu.
  • Loạn sản tủy: rối loạn tạo hồng cầu, sản sinh ra hồng cầu lớn bất thường.
  • Thiếu máu nguyên bào sắt: cơ thể có quá nhiều sắt nhưng không sản xuất đủ hồng cầu.
  • Thiếu máu Fanconi: bệnh di truyền gen lặn, đặc trưng bởi bất thường sắc tố da, dị dạng ngón tay, vóc dáng thấp, có thể tiến triển thành suy tủy.

TRIỆU CHỨNG THIẾU MÁU CÓ THỂ NHẬN BIẾT

Thiếu máu thường diễn tiến âm thầm. Ở giai đoạn nhẹ hoặc tiến triển chậm, người bệnh có thể không có triệu chứng rõ rệt hoặc chỉ xuất hiện thoáng qua. Khi bệnh nặng dần, các dấu hiệu trở nên rõ rệt hơn.

1. Triệu chứng thường gặp ở mức độ nhẹ – trung bình

Mệt mỏi, yếu sức, đặc biệt khi gắng sức hoặc tập thể dục.

Nhức đầu, hoa mắt, chóng mặt thoáng qua.

Khó tập trung, suy nghĩ chậm.

Dễ cáu gắt.

Ăn mất ngon, chán ăn.

Cảm giác tê, ngứa ran hoặc lạnh ở tay và chân.

Nhịp tim nhanh hơn bình thường.

2. Triệu chứng ở mức độ nặng

Da xanh xao, niêm mạc mắt nhợt nhạt.

Móng tay dễ gãy, có sọc dọc.

Thèm ăn đá hoặc các vật không phải thực phẩm (hội chứng pica).

Hoa mắt, choáng váng khi đứng dậy, cảm giác lảo đảo, mất thăng bằng.

Khó thở ngay cả khi hoạt động nhẹ, thậm chí khi nghỉ ngơi.

Lưỡi đỏ, đau rát hoặc viêm; loét miệng.

Ở trẻ em: chậm tăng cân và phát triển chiều cao.

Ở phụ nữ: kinh nguyệt ra nhiều bất thường.

Giảm hoặc mất ham muốn tình dục.

Nước tiểu sẫm màu (đỏ hoặc màu xá xị) trong trường hợp thiếu máu hồng cầu hình liềm.

3. Triệu chứng nghiêm trọng, nguy hiểm

Rối loạn tri giác, lú lẫn.

Hôn mê.

Nguy cơ tử vong nếu không được cấp cứu kịp thời.

NGUYÊN NHÂN GÂY THIẾU MÁU

Thiếu máu có nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phổ biến gồm:

1. Do thiếu sắt

Mất máu: Máu chứa sắt trong hồng cầu, vì vậy khi mất máu, cơ thể cũng mất một lượng sắt. Nguyên nhân thường gặp: kinh nguyệt nhiều, loét dạ dày – tá tràng, polyp đại tràng, ung thư đại trực tràng, nhiễm giun sán,…

Thiếu sắt trong chế độ ăn: Nếu khẩu phần ăn ít thực phẩm giàu sắt, cơ thể không đủ nguyên liệu để sản xuất hồng cầu.

Kém hấp thu sắt: Sắt được hấp thụ tại ruột non. Các bệnh lý đường ruột (như celiac), hoặc phẫu thuật cắt một phần/toàn bộ ruột non làm giảm khả năng hấp thu sắt.

Thai kỳ: Phụ nữ mang thai cần nhiều sắt hơn bình thường để đáp ứng nhu cầu tạo máu tăng cao và cung cấp oxy cho thai nhi. Nếu không bổ sung đầy đủ, dễ bị thiếu máu thiếu sắt.

2. Do thiếu Vitamin và Axit Folic

Thiếu máu có thể xảy ra khi cơ thể không nhận đủ Vitamin B12, Axit Folic từ chế độ ăn. Ngoài ra, rối loạn hấp thu hoặc khó khăn trong quá trình chuyển hóa các vitamin này cũng gây thiếu máu.

3. Do viêm nhiễm

Khi cơ thể bị viêm hoặc nhiễm trùng, hệ miễn dịch thay đổi hoạt động chuyển hóa:

  • Cơ thể không sử dụng và dự trữ sắt bình thường.
  • Thận sản xuất ít Erythropoietin (EPO) – hormone kích thích tủy xương tạo hồng cầu.
  • Tủy xương giảm phản ứng với EPO.
  • Hồng cầu bị rút ngắn tuổi thọ.

Tất cả các yếu tố này làm số lượng hồng cầu giảm, dẫn đến thiếu máu.

4. Thiếu máu không tái tạo

Chủ yếu do tủy xương không sản xuất đủ hồng cầu. Nguyên nhân thường gặp là:

  • Ức chế quá trình tạo hồng cầu.
  • Giảm lượng sắt sẵn có.
  • Hồng cầu bị phá hủy sớm (tan máu ngoài mạch).

5. Thiếu máu tán huyết

Xảy ra khi hồng cầu bị phá hủy nhanh hơn khả năng tạo mới. Nguyên nhân:

  • Di truyền (bất thường cấu trúc hồng cầu).
  • Nhiễm trùng.
  • Truyền máu không tương thích nhóm máu.

6. Bệnh hồng cầu hình liềm

Do đột biến gen di truyền:

  • Người bệnh nhận hai gen Hemoglobin S bị lỗi từ cả cha và mẹ.
  • Trường hợp khác: mang một gen Hemoglobin S và một gen bất thường khác như β-Thalassemia, Hemoglobin C, D hoặc E.

CÁC YẾU TỐ LÀM TĂNG NGUY CƠ THIẾU MÁU

Một số yếu tố liên quan đến lối sống, dinh dưỡng, giới tính và tuổi tác có thể làm gia tăng nguy cơ thiếu máu, bao gồm:

1. Liên quan đến lối sống

Hiến máu thường xuyên: Hiến máu là nghĩa cử cao đẹp, tuy nhiên nếu thực hiện quá nhiều lần trong thời gian ngắn, cơ thể không kịp tái tạo lượng máu đã mất, dễ dẫn đến thiếu máu. Người hiến máu cần tuân thủ đúng khoảng cách và khuyến cáo an toàn.

Suy dinh dưỡng: Chế độ ăn thiếu sắt, vitamin B12, axit folic và các vi chất cần thiết sẽ làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

2. Liên quan đến giới tính và sinh sản

Kinh nguyệt: Phụ nữ thường có nguy cơ cao hơn nam giới do mất máu trong chu kỳ kinh nguyệt hàng tháng.

Mang thai và sinh con: Nhu cầu máu tăng cao trong thai kỳ để nuôi dưỡng thai nhi, cộng thêm nguy cơ mất máu khi sinh nở, khiến phụ nữ mang thai và sau sinh dễ bị thiếu máu nếu không bổ sung dinh dưỡng hợp lý.

3. Liên quan đến độ tuổi

Trẻ nhỏ: Cần nhiều sắt để phục vụ quá trình tăng trưởng. Nếu chế độ dinh dưỡng không đầy đủ, trẻ rất dễ bị thiếu máu.

Thanh thiếu niên: Nguy cơ cao hơn do nhu cầu dinh dưỡng tăng, trong khi thói quen sinh hoạt (như thiếu ngủ, ăn uống chưa khoa học) có thể gây căng thẳng và làm rối loạn quá trình tạo máu.

4. Liên quan đến yếu tố di truyền

Tiền sử gia đình: Nếu trong gia đình có người mắc các bệnh lý huyết học di truyền (như Thalassemia, hồng cầu hình liềm), nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau sẽ cao hơn so với người không có tiền sử này.

CÁCH CHẨN ĐOÁN BỆNH THIẾU MÁU

Để chẩn đoán chính xác tình trạng thiếu máu, bác sĩ sẽ tiến hành thăm khám lâm sàng, đánh giá triệu chứng, kiểm tra chỉ số sức khỏe, đồng thời khai thác tiền sử bệnh của người bệnh và gia đình. Sau đó, bác sĩ có thể chỉ định thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu, trong đó phổ biến nhất là:

1. Xét nghiệm công thức máu toàn bộ (CBC)

Đây là xét nghiệm cơ bản và thường được sử dụng để chẩn đoán thiếu máu. CBC giúp xác định số lượng tế bào máu, đặc biệt là hồng cầu, đồng thời đo các chỉ số quan trọng như:

  • Hematocrit (Hct): Tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu.
  • Nam: 40% – 52%
  • Nữ: 35% – 47%
  • Hemoglobin (Hb): Nồng độ huyết sắc tố trong máu.
  • Nam: 14 – 18 g/dl
  • Nữ: 12 – 16 g/dl

Nếu các chỉ số này thấp hơn mức bình thường, người bệnh có thể đang mắc chứng thiếu máu.

2. Các xét nghiệm bổ sung

Ngoài CBC, bác sĩ có thể chỉ định thêm một số xét nghiệm khác để xác định nguyên nhân và mức độ thiếu máu, bao gồm:

  • Định lượng nồng độ huyết sắc tố.
  • Đo nồng độ sắt trong máu.
  • Kiểm tra nồng độ ferritin – protein dự trữ sắt trong cơ thể.

CÁCH PHÒNG TRÁNH THIẾU MÁU

Không phải tất cả các loại thiếu máu đều có thể phòng ngừa, tuy nhiên bạn có thể áp dụng một số biện pháp để giảm nguy cơ mắc bệnh:

  • Thăm khám sức khỏe tiền hôn nhân và trước khi mang thai: giúp tầm soát nguy cơ di truyền và phát hiện sớm các bất thường.
  • Bổ sung sắt khi mang thai: phụ nữ mang thai nên uống viên sắt theo chỉ định của bác sĩ để hạn chế nguy cơ thiếu máu trong thai kỳ.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng cân đối: ưu tiên thực phẩm giàu sắt, vitamin nhóm B và các dưỡng chất thiết yếu.
  • Duy trì lối sống khoa học: tập thể dục đều đặn, nghỉ ngơi đầy đủ, tránh làm việc quá sức và căng thẳng kéo dài.

CHẾ ĐỘ ĂN CHO NGƯỜI THIẾU MÁU

Chế độ ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ phòng ngừa và cải thiện thiếu máu. Người bệnh nên:

  • Bổ sung thực phẩm giàu sắt và dưỡng chất thiết yếu: rau lá xanh đậm, ngũ cốc nguyên hạt, gạo lứt, các loại đậu và hạt, thịt đỏ và thịt trắng, cá, đậu hũ, trứng, trái cây sấy khô,…
  • Tăng cường Vitamin C: có nhiều trong cam, quýt, ổi, kiwi, dâu tây,… giúp cơ thể hấp thu sắt hiệu quả hơn.
  • Bổ sung Vitamin B12 nếu thiếu hụt: có trong cá, trứng, sữa và chế phẩm từ sữa, các loại hạt.
  • Uống nhiều nước lọc: giúp quá trình trao đổi chất diễn ra thuận lợi.
  • Hạn chế trà và cà phê: vì chúng có thể cản trở quá trình hấp thu sắt.

Bệnh thiếu máu là một tình trạng nguy hiểm, có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng. Vì vậy, khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ, người bệnh không nên chần chừ mà cần thăm khám và điều trị kịp thời. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1857 Lượt xem

Suy hô hấp ở trẻ em là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ phải nhập viện trong phòng chăm sóc đặc biệt. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến ngừng tim và thậm chí tử vong. Vậy suy hô hấp ở trẻ là gì?

VIÊM PHỔI DO VIRUS Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪ HIỆU QUẢ
VIÊM PHỔI DO VIRUS Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪ HIỆU QUẢ

1487 Lượt xem

Mỗi năm, ở Việt Nam có rất nhiều trẻ viêm phổi, thường xảy ra hơn ở trẻ nhỏ, với nhiều trường hợp diễn biến nặng và thậm chí gây tử vong. Mặc dù có nhiều tác nhân gây viêm phổi ở trẻ dưới 5 tuổi, nhưng virus là nguyên nhân phổ biến nhất. Vậy viêm phổi do virus là gì ở trẻ em? Triệu chứng như thế nào?

SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG? CƠ CHẾ, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM & CÁCH XỬ TRÍ
SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG? CƠ CHẾ, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM & CÁCH XỬ TRÍ

274 Lượt xem

Nhiều người băn khoăn liệu khi bị sốt có làm tăng huyết áp hay không, và tình trạng này có nguy hiểm không. Việc hiểu đúng cơ chế tác động của sốt lên huyết áp, đồng thời biết cách theo dõi và kiểm soát phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro—đặc biệt ở những người có bệnh tim mạch hoặc tiền sử rối loạn huyết áp.

MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1367 Lượt xem

Máu nhiễm mỡ khiến cholesterol lắng đọng trong thành động mạch và hình thành mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch trở nên hẹp hơn. Có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc động mạch chi dưới do lưu lượng máu chảy qua động mạch bị ảnh hưởng. Vậy máu nhiễm mỡ có phải là một mối nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu thêm về những lý do khiến điều này xảy ra và cách phòng ngừa chúng hiệu quả.

BAO CAO SU NỮ LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG BAO CAO SU NỮ
BAO CAO SU NỮ LÀ GÌ? CÁCH SỬ DỤNG BAO CAO SU NỮ

29766 Lượt xem

Chủ động bảo vệ bản thân khỏi mang thai ngoài ý muốn và các bệnh lây truyền qua đường tình dục bằng bao cao su nữ. Dù chưa phổ biến, nhưng đây là phương pháp an toàn và hiệu quả dành cho chị em. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về bao cao su nữ và cách sử dụng để đạt hiệu quả tối đa.

VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI GIAO MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI GIAO MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

534 Lượt xem

Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến làn da mất cân bằng, tạo điều kiện cho bệnh viêm da cơ địa tái phát hoặc trở nặng. Các triệu chứng như đỏ da, ngứa rát và nứt nẻ xuất hiện nhiều hơn, gây khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu vì sao viêm da cơ địa dễ bùng phát khi giao mùa và cách chăm sóc, phòng ngừa hiệu quả để giữ cho làn da luôn khỏe mạnh, giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh.

THAI NGOÀI TỬ CUNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
THAI NGOÀI TỬ CUNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

1880 Lượt xem

Mang thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ ở vị trí khác ngoài buồng tử cung, thường gặp nhất là tại vòi trứng. Khi vỡ, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Việc trang bị kiến thức về tình trạng này giúp chị em phụ nữ có thể phòng ngừa và xử lý kịp thời. Thai ngoài tử cung là một biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản mà còn đe dọa đến tính mạng. 

ĐỀ PHÒNG SỰ LÂY LAN CỦA DỊCH BỆNH DO CÚM A/H1N1
ĐỀ PHÒNG SỰ LÂY LAN CỦA DỊCH BỆNH DO CÚM A/H1N1

2625 Lượt xem

Lần gần đây nhất WHO công bố đại dịch là năm 2009 với dịch cúm A/H1N1, sau khi các nhà nghiên cứu phát hiện một chủng cúm chưa từng xuất hiện trước đó trong cơ thể người. Đó là virus cúm A/H1N1 gây bệnh nhiễm trùng đường hô hấp cấp tính cúm A/H1N1. Bệnh có khả năng lây nhiễm rất cao và lan nhanh trong cộng đồng. Khác với cúm mùa thông thường, virus cúm A/H1N1 có khả năng tấn công sâu vào tế bào phổi, gây viêm phổi và thậm chí tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI TRỜI LẠNH: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI TRỜI LẠNH: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

375 Lượt xem

Khi thời tiết chuyển lạnh, đặc biệt vào mùa đông, làn da thường trở nên khô ráp, căng rát và khó chịu. Tình trạng này càng nghiêm trọng hơn đối với những người mắc viêm da cơ địa (chàm), khi các triệu chứng có xu hướng bùng phát mạnh mẽ. Vậy đâu là nguyên nhân khiến viêm da cơ địa trở nên trầm trọng hơn trong thời tiết lạnh, và chúng ta có thể áp dụng những biện pháp nào để phòng ngừa cũng như giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu này?

PHÒNG BỆNH SỐT RÉT HIỆU QUẢ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
PHÒNG BỆNH SỐT RÉT HIỆU QUẢ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

1290 Lượt xem

Phòng tránh bệnh sốt rét là vấn đề được nhiều người quan tâm, nhất là ở những khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. Bởi lẽ, sốt rét không chỉ lây lan nhanh qua muỗi Anopheles mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.  Vậy, những cách phòng bệnh sốt rét nào có hiệu quả?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng