GIANG MAI: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Giang mai là một bệnh lý lây truyền qua đường tình dục khá phổ biến, có tốc độ lây lan nhanh và có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện, điều trị kịp thời. Hiện nay, y học vẫn chưa có vắc-xin phòng ngừa giang mai, vì vậy chủ động phòng bệnh luôn là biện pháp bảo vệ sức khỏe hiệu quả nhất.

BỆNH GIANG MAI LÀ GÌ?

Giang mai là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (STI) do vi khuẩn Treponema pallidum gây ra. Theo Trung tâm Kiểm soát và Phòng ngừa Dịch bệnh Hoa Kỳ (CDC), tỷ lệ mắc giang mai ở phụ nữ có xu hướng giảm, nhưng ở nam giới — đặc biệt là nam giới có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) — lại đang gia tăng đáng kể.

Cũng giống như nhiều bệnh lây qua đường tình dục khác, giang mai thường khó phát hiện sớm do người bệnh có thể không xuất hiện triệu chứng rõ ràng trong nhiều năm. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, vi khuẩn giang mai có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến các cơ quan quan trọng như tim, não, gan và hệ thần kinh, để lại di chứng nặng nề, thậm chí đe dọa tính mạng.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT BỆNH GIANG MAI THEO TỪNG GIAI ĐOẠN

Thời điểm phát hiện bệnh có vai trò rất quan trọng trong quá trình điều trị giang mai. Việc nhận biết đúng giai đoạn không chỉ giúp tăng khả năng chữa khỏi mà còn giảm nguy cơ lây nhiễm cho người thân và bạn đời.

1. Giang mai sớm

Giang mai thời kỳ I:

Ở giai đoạn này, người bệnh vẫn sinh hoạt bình thường và không có triệu chứng rõ ràng, nhưng lại là giai đoạn dễ lây nhiễm nhất.

Sau khi nhiễm vi khuẩn khoảng 3–4 tuần (có thể từ 9–90 ngày), người bệnh xuất hiện một vết loét nhỏ, tròn, không đau gọi là săng giang mai.

Săng có thể xuất hiện ở miệng, cơ quan sinh dục, hậu môn hoặc vị trí khác nơi vi khuẩn xâm nhập. Vết loét này thường tự lành trong 3–10 tuần, dù có điều trị hay không, khiến người bệnh dễ chủ quan.

Nếu không điều trị, sau 4–8 tuần, bệnh sẽ tiến triển sang giang mai thời kỳ II.

Giang mai thời kỳ II:

Đây là giai đoạn có nguy cơ lây nhiễm cao. Biểu hiện của bệnh thường đa dạng và dễ bị nhầm với các bệnh da liễu khác như vảy nến hay dị ứng thuốc.

Các triệu chứng có thể bao gồm:

  • Phát ban không ngứa ở lòng bàn tay, lòng bàn chân hoặc lan ra toàn thân.
  • Đau họng, sốt nhẹ, sưng hạch bạch huyết, mệt mỏi, đau đầu, rụng tóc, sụt cân, đau nhức khớp.
  • Một số trường hợp có biểu hiện thần kinh như điếc một bên, viêm màng bồ đào, viêm màng não, liệt dây thần kinh mắt.

Các triệu chứng có thể tự biến mất mà không cần điều trị, tuy nhiên vi khuẩn vẫn tồn tại trong cơ thể và bệnh chuyển sang giai đoạn tiềm ẩn.

Giang mai tiềm ẩn:

Giai đoạn này không có dấu hiệu lâm sàng rõ rệt, chỉ phát hiện được qua xét nghiệm huyết thanh.

Giang mai tiềm ẩn được chia làm hai loại:

  • Giang mai tiềm ẩn sớm: dưới 2 năm kể từ khi nhiễm bệnh.
  • Giang mai tiềm ẩn muộn: trên 2 năm.

Dù không có biểu hiện bên ngoài, người bệnh vẫn có nguy cơ gặp biến chứng nghiêm trọng nếu không điều trị.

2. Giang mai muộn (thời kỳ III)

Xuất hiện nhiều tháng hoặc nhiều năm sau khi có săng, thường gặp ở khoảng một phần ba số người không được điều trị.

Các biểu hiện bao gồm:

  • Tổn thương sâu ở da, xương, cơ quan nội tạng (gọi là gôm giang mai).
  • Biến chứng tim mạch như phình mạch, viêm động mạch chủ.
  • Tổn thương hệ thần kinh trung ương gây ra giang mai thần kinh.
  • Ở giai đoạn này, người bệnh ít có khả năng lây nhiễm cho người khác vì vi khuẩn đã xâm nhập sâu vào các cơ quan nội tạng và không còn tồn tại ở da hoặc niêm mạc.

Lưu ý: Giang mai có thể diễn tiến âm thầm trong nhiều năm mà không có triệu chứng, nhưng hậu quả lại rất nghiêm trọng. Vì vậy, việc khám sức khỏe định kỳ, xét nghiệm sàng lọc và điều trị sớm đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ sức khỏe và ngăn ngừa lây lan.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH GIANG MAI

Nguyên nhân gây bệnh giang mai là do một loại vi khuẩn có tên Treponema pallidum. Đây là loại xoắn khuẩn có hình dạng giống lò xo với 6–14 vòng xoắn, được phát hiện vào năm 1905.

Treponema pallidum có sức đề kháng rất yếu, không thể sống quá vài giờ bên ngoài cơ thể người. Nhiệt độ lý tưởng để vi khuẩn phát triển là khoảng 37°C. Các chất tẩy rửa thông thường như xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn có thể tiêu diệt xoắn khuẩn trong vòng vài phút.

Đường lây truyền của bệnh giang mai gồm:

  • Quan hệ tình dục không an toàn (qua đường âm đạo, hậu môn hoặc đường miệng) với người mang bệnh. Đây là con đường lây nhiễm phổ biến nhất.
  • Tiếp xúc trực tiếp với tổn thương giang mai (săng, vết loét) của người bệnh.
  • Lây gián tiếp qua việc dùng chung vật dụng cá nhân bị nhiễm khuẩn như khăn tắm, đồ lót, dao cạo, bàn chải đánh răng hoặc khi có vết xước ngoài da, niêm mạc.
  • Lây qua đường máu khi truyền hoặc tiếp nhận máu từ người mang xoắn khuẩn.
  • Lây từ mẹ sang con trong thai kỳ, khiến thai nhi bị giang mai bẩm sinh – một thể bệnh nguy hiểm có thể gây sảy thai, thai chết lưu hoặc dị tật bẩm sinh.

Sau khi được điều trị khỏi hoàn toàn, bệnh giang mai sẽ không tự tái phát. Tuy nhiên, người bệnh vẫn có thể bị tái nhiễm nếu tiếp xúc trở lại với vết loét hoặc nguồn bệnh từ người khác. Vì vậy, việc duy trì lối sống tình dục an toàn và kiểm tra sức khỏe định kỳ là biện pháp quan trọng để phòng ngừa giang mai hiệu quả.

NHỮNG AI CÓ NGUY CƠ MẮC BỆNH GIANG MAI?

Giang mai có thể xảy ra ở bất kỳ ai có hoạt động tình dục, không phân biệt giới tính hay độ tuổi. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, bao gồm:

  • Người có quan hệ tình dục không an toàn, không sử dụng bao cao su hoặc các biện pháp bảo vệ khác.
  • Người có nhiều bạn tình, đặc biệt là không rõ tình trạng sức khỏe của đối phương.
  • Nam giới có quan hệ tình dục đồng giới (MSM) – nhóm đối tượng được ghi nhận có tỷ lệ mắc giang mai cao nhất hiện nay.
  • Người nhiễm HIV hoặc có hệ miễn dịch suy giảm, khiến khả năng đề kháng với vi khuẩn Treponema pallidum yếu hơn, đồng thời cũng làm tăng nguy cơ lây truyền kép giữa HIV và giang mai.

THỜI GIAN Ủ BỆNH GIANG MAI LÀ BAO LÂU?

Thời gian ủ bệnh giang mai trung bình từ 3–4 tuần, nhưng có thể dao động trong khoảng 9–90 ngày tùy theo cơ địa và sức đề kháng của từng người. Đây là giai đoạn rất quan trọng vì nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn mà chưa gây tổn thương nghiêm trọng.

Khi kết thúc thời kỳ ủ bệnh, người mắc giang mai sẽ bắt đầu xuất hiện săng giang mai – là vết loét tròn, nhỏ (dưới 2cm), bờ rõ, không đau, không ngứa, và không có gờ nổi cao. Tổn thương này có thể xuất hiện ở bộ phận sinh dục, miệng, hậu môn hoặc bất kỳ vị trí nào có tiếp xúc trực tiếp với vi khuẩn Treponema pallidum.

Nếu không được điều trị, bệnh sẽ diễn tiến âm thầm, và những tổn thương nghiêm trọng có thể xuất hiện sau 1–15 năm, gây biến chứng nặng nề lên tim, mạch máu, não, xương và hệ thần kinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống.

BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CỦA BỆNH GIANG MAI

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh giang mai có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều cơ quan trong cơ thể, để lại hậu quả lâu dài cho sức khỏe người bệnh. Dưới đây là những biến chứng thường gặp và nguy hiểm của bệnh:

1. Các vết sưng hoặc khối u nhỏ (u bã đậu – gôm giang mai)

Ở giai đoạn muộn, người bệnh có thể xuất hiện các khối sưng mềm hoặc vết loét sâu trên da, xương, gan hoặc các cơ quan khác. Những tổn thương này được gọi là gôm giang mai, có thể phá hủy mô, để lại sẹo lớn và gây biến dạng cơ thể nếu không được điều trị.

2. Tổn thương hệ thần kinh

Giang mai có thể xâm nhập vào hệ thần kinh trung ương, gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm như:

Đau đầu dữ dội, viêm màng não, mất trí nhớ, sa sút trí tuệ.

Mất thị giác hoặc thính giác, có thể dẫn đến mù lòa hoặc điếc vĩnh viễn.

Mất cảm giác về đau, nhiệt độ, rối loạn vận động, liệt chi.

Rối loạn chức năng tình dục ở nam giới, hoặc mất khả năng kiểm soát bàng quang.

Một số trường hợp tiến triển thành giang mai thần kinh, gây tổn thương não và tủy sống không thể hồi phục.

3. Tăng nguy cơ nhiễm HIV

Những người mắc giang mai, đặc biệt là có vết loét ở bộ phận sinh dục, có nguy cơ nhiễm HIV cao gấp 2–5 lần so với người bình thường.

Nguyên nhân là vì các vết loét giang mai dễ chảy máu và làm tổn thương niêm mạc, tạo điều kiện cho virus HIV xâm nhập trực tiếp vào máu trong quá trình quan hệ tình dục.

4. Biến chứng trong thai kỳ và khi sinh nở

Phụ nữ mang thai mắc giang mai có thể truyền bệnh cho thai nhi qua nhau thai hoặc khi sinh nở.

Hậu quả bao gồm:

Sảy thai, thai chết lưu hoặc sinh non.

Giang mai bẩm sinh ở trẻ, gây tổn thương xương, gan, não, mắt, thậm chí tử vong trong những ngày đầu sau sinh.

Trẻ sinh ra sống sót vẫn có nguy cơ dị tật bẩm sinh, chậm phát triển hoặc mất thị lực, thính lực.

XÉT NGHIỆM CHẨN ĐOÁN BỆNH GIANG MAI

Ngoài việc quan sát các biểu hiện lâm sàng trên da và niêm mạc, bác sĩ sẽ dựa vào các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác tình trạng nhiễm Treponema pallidum – vi khuẩn gây bệnh giang mai. Một số phương pháp xét nghiệm thường được sử dụng bao gồm:

1. Xét nghiệm máu

Đây là phương pháp chẩn đoán phổ biến và đáng tin cậy nhất trong phát hiện bệnh giang mai.

Xét nghiệm máu giúp phát hiện các kháng thể mà cơ thể tạo ra để chống lại vi khuẩn gây bệnh.

Các kháng thể này thường xuất hiện sau vài tuần kể từ khi nhiễm bệnh và có thể tồn tại nhiều năm trong cơ thể, ngay cả khi bệnh đã được điều trị.

Dựa vào kết quả, bác sĩ có thể xác định được người bệnh đang mắc giang mai cấp tính hay đã từng nhiễm trong quá khứ.

Một số loại xét nghiệm thường được dùng gồm:

Xét nghiệm không đặc hiệu (VDRL, RPR): sàng lọc ban đầu.

Xét nghiệm đặc hiệu (TPHA, FTA-ABS): xác nhận chẩn đoán giang mai.

2. Xét nghiệm dịch não tủy

Trong trường hợp nghi ngờ giang mai đã ảnh hưởng đến hệ thần kinh (giang mai thần kinh), bác sĩ có thể chỉ định chọc dò tủy sống để lấy mẫu dịch não tủy (CSF).

Phân tích dịch này giúp:

Phát hiện sự hiện diện của xoắn khuẩn hoặc kháng thể đặc hiệu trong hệ thần kinh trung ương.

Khẳng định chẩn đoán giang mai thần kinh và đánh giá mức độ tổn thương.

ĐIỀU TRỊ BỆNH GIANG MAI

Giang mai là bệnh lý lây truyền qua đường tình dục nguy hiểm, có thể gây tổn thương nghiêm trọng cho nhiều cơ quan trong cơ thể nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Điều trị bằng thuốc

Ở giai đoạn đầu, giang mai có thể được chữa khỏi bằng kháng sinh, trong đó Penicillin là lựa chọn hàng đầu giúp tiêu diệt xoắn khuẩn Treponema pallidum.

Nếu người bệnh dị ứng với Penicillin, bác sĩ có thể chỉ định thuốc thay thế hoặc áp dụng phương pháp giải mẫn cảm.

Với giang mai giai đoạn sớm (dưới 1 năm), chỉ cần tiêm một liều Penicillin; với giang mai lâu hơn, bác sĩ có thể chỉ định tiêm bổ sung nhiều liều.

Phụ nữ mang thai mắc giang mai vẫn được khuyến cáo điều trị bằng Penicillin để bảo vệ sức khỏe mẹ và thai nhi.

Trong ngày đầu điều trị, người bệnh có thể xuất hiện phản ứng Jarisch–Herxheimer với các triệu chứng như sốt, ớn lạnh, đau đầu hoặc buồn nôn. Phản ứng này thường chỉ kéo dài trong 24 giờ.

Theo dõi sau điều trị

Xét nghiệm máu định kỳ để theo dõi hiệu quả điều trị.

Tránh quan hệ tình dục cho đến khi kết quả xét nghiệm xác nhận bệnh đã khỏi.

Thông báo cho bạn tình để họ được kiểm tra và điều trị nếu cần.

Xét nghiệm bổ sung HIV và các bệnh lây truyền khác theo hướng dẫn của bác sĩ.

PHÒNG NGỪA BỆNH GIANG MAI

Do giang mai chưa có vắc xin, việc chủ động phòng bệnh là rất quan trọng:

  • Quan hệ tình dục an toàn, chung thủy một vợ một chồng.
  • Sử dụng bao cao su đúng cách để giảm nguy cơ lây nhiễm.
  • Không dùng chung đồ cá nhân như dao cạo, khăn tắm, bàn chải đánh răng.
  • Hạn chế rượu bia và các chất kích thích để tránh hành vi tình dục không an toàn.
  • Khám sức khỏe định kỳ 6 tháng một lần hoặc theo hướng dẫn của bác sĩ.
  • Phụ nữ mang thai cần khai báo tiền sử bệnh lý để được tư vấn điều trị và phòng ngừa lây truyền cho thai nhi.
  • Duy trì lối sống lành mạnh, tăng cường miễn dịch bằng chế độ dinh dưỡng cân đối và luyện tập thường xuyên.

BỆNH GIANG MAI LÂY QUA ĐƯỜNG NÀO?

Giang mai là bệnh lây truyền chủ yếu qua đường tình dục, nhưng cũng có thể lây qua một số con đường khác. Các đường lây phổ biến gồm:

  • Qua quan hệ tình dục: bao gồm quan hệ dị tính, quan hệ đồng tính nam và quan hệ bằng miệng. Ngoài ra, tiếp xúc trực tiếp với các vết trầy xước trên da hoặc niêm mạc của người bệnh cũng có thể lây truyền.
  • Qua đường máu: như dùng chung kim tiêm, truyền máu hoặc các thủ thuật y tế nếu không đảm bảo vô trùng.
  • Qua mẹ truyền sang con: trong suốt thai kỳ, vi khuẩn Treponema pallidum có thể xâm nhập vào thai nhi, gây giang mai bẩm sinh. Vì vậy, phụ nữ mang thai nên được xét nghiệm chẩn đoán giang mai ở cả ba tam cá nguyệt để kịp thời phát hiện và xử lý.

PHỤ NỮ MANG THAI MẮC GIANG MAI NGUY HIỂM THẾ NÀO?

Phụ nữ mang thai có sức đề kháng yếu hơn, đồng thời quá trình mang thai và sinh nở khiến họ dễ bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi các bệnh lý nhiễm trùng, trong đó có giang mai.

Ở mẹ bầu, tùy giai đoạn bệnh, giang mai có thể gây tổn thương da, niêm mạc, cơ quan nội tạng, xương và cơ.

Khi xoắn khuẩn Treponema pallidum xâm nhập vào thai nhi, thai có nguy cơ viêm động mạch, thai chết lưu hoặc sinh non.

Trẻ sinh ra từ mẹ mắc giang mai có thể mắc giang mai bẩm sinh, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như mù mắt, điếc tai, viêm màng não và các tổn thương nghiêm trọng khác.

 

Giang mai là một trong những bệnh lây truyền qua đường tình dục phổ biến, có khả năng lây lan nhanh và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe người bệnh. Mỗi người nên tuân thủ các nguyên tắc phòng ngừa để bảo vệ bản thân và những người xung quanh. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

NHIỄM TRÙNG XOANG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
NHIỄM TRÙNG XOANG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

481 Lượt xem

Nhiều người thường băn khoăn liệu nhiễm trùng xoang có nguy hiểm không, đặc biệt khi tình trạng nghẹt mũi, đau đầu, chảy mũi kéo dài khiến cơ thể mệt mỏi và làm giảm chất lượng cuộc sống.

CẮT POLYP ĐẠI TRÀNG BẰNG NỘI SOI: PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ & AN TOÀN NHẤT HIỆN NAY
CẮT POLYP ĐẠI TRÀNG BẰNG NỘI SOI: PHƯƠNG PHÁP HIỆU QUẢ & AN TOÀN NHẤT HIỆN NAY

1343 Lượt xem

Polyp đại tràng là những khối tế bào nhỏ hình thành bên trong lòng đại trực tràng, còn được gọi là ruột già. Chúng có hai dạng chính: polyp tăng sản lành tính và polyp tuyến – loại có nguy cơ tiến triển thành ung thư trong tương lai. Vì hầu hết các trường hợp không có triệu chứng rõ rệt, việc phát hiện bệnh thường gặp nhiều khó khăn.

VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

494 Lượt xem

Sốt cao, khó thở, ho có đờm thường bị nhầm lẫn với các triệu chứng cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm phổi do phế cầu khuẩn – một bệnh lý nguy hiểm cần được phát hiện sớm. Viêm phổi do phế cầu có khả năng diễn tiến nhanh và trở nặng, gây suy hô hấp, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được điều trị kịp thời.

ĐỪNG ĐỂ MỘT ĐAM MÊ THỂ THAO TRỞ THÀNH CHẶNG CUỐI CỦA CUỘC ĐỜI
ĐỪNG ĐỂ MỘT ĐAM MÊ THỂ THAO TRỞ THÀNH CHẶNG CUỐI CỦA CUỘC ĐỜI

551 Lượt xem

Thể thao là môi trường lý tưởng để học sinh phát triển thể chất, tinh thần và kỹ năng sống. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, đã có nhiều trường hợp học sinh khỏe mạnh đột ngột gục ngã trên sân tập hoặc trong thi đấu vì ngừng tim hoặc đột quỵ.

RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

2093 Lượt xem

Rối loạn tiền đình ở người cao tuổi có thể gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe. Vậy đâu là nguyên nhân khiến người già dễ mắc phải tình trạng này và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả?

TÚI PHÌNH MẠCH MÁU NÃO: DẤU HIỆU CẢNH BÁO, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
TÚI PHÌNH MẠCH MÁU NÃO: DẤU HIỆU CẢNH BÁO, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1611 Lượt xem

Vỡ túi phình mạch máu não là một tình trạng y tế cực kỳ nguy hiểm, đòi hỏi sự can thiệp kịp thời. Khi túi phình bị vỡ, dòng máu tràn vào khoang dưới màng nhện hoặc mô não. Người bệnh có thể đối mặt với nguy cơ đột quỵ xuất huyết não, não úng thủy, co thắt mạch máu, động kinh, thậm chí hôn mê sâu. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến tử vong. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến vỡ túi phình mạch máu não? Làm thế nào để chẩn đoán và điều trị hiệu quả?

HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
HEN PHẾ QUẢN BỘI NHIỄM Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

703 Lượt xem

Hen phế quản bội nhiễm ở trẻ em là tình trạng nghiêm trọng, xảy ra khi bệnh hen phế quản kết hợp với nhiễm trùng đường hô hấp do vi khuẩn hoặc virus. Sự tấn công kép này khiến đường thở của trẻ bị viêm nặng hơn, các cơn hen trở nên dày đặc và khó kiểm soát, gây khó thở, ho kéo dài và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe hô hấp.

 

DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ LÀ GÌ? KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?
DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ LÀ GÌ? KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?

2285 Lượt xem

Dính thắng môi trên là tình trạng phần mô nối giữa môi trên và lợi phát triển bất thường, khiến môi bị hạn chế cử động. Ở trẻ nhỏ, tình trạng này không chỉ ảnh hưởng đến khả năng cử động môi mà còn tác động đến sự phát triển của răng, gây khó khăn khi ăn uống và vệ sinh răng miệng. 

HỞ VAN TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
HỞ VAN TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2159 Lượt xem

Bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên thế giới, trong đó hở van tim là một trong những bệnh lý phổ biến. Khi van tim không đóng kín, máu có thể trào ngược, khiến tim phải làm việc nhiều hơn để bơm máu đi nuôi cơ thể. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, hở van tim có thể dẫn đến suy tim, rối loạn nhịp tim và nhiều biến chứng nguy hiểm khác, thậm chí gây tử vong.

Ứ DỊCH VÒI TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
Ứ DỊCH VÒI TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

3661 Lượt xem

Ứ dịch vòi trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến ở phụ nữ trong độ tuổi sinh sản. Tình trạng này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như vô sinh, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống và khả năng làm mẹ của người phụ nữ.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng