SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Theo thống kê, khoảng 80% người mắc sỏi thận có nguy cơ bị sỏi niệu quản 1/3 trên. Đây là một bệnh lý tiết niệu khá phổ biến, có thể gây đau đớn, tiểu khó và nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy sỏi niệu quản 1/3 trên là gì, nguyên nhân do đâu, dấu hiệu nhận biết như thế nào và cách điều trị ra sao để ngăn ngừa tái phát? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN LÀ GÌ?

Sỏi niệu quản 1/3 trên là tình trạng viên sỏi từ thận theo dòng nước tiểu rơi xuống và mắc lại ở đoạn đầu của ống niệu quản – vị trí nối giữa bể thận và niệu quản. Thực chất, đa số sỏi niệu quản không hình thành trực tiếp trong ống niệu quản mà là sỏi thận bị kẹt lại trong quá trình di chuyển.

Trong hệ tiết niệu, niệu quản là ống cơ xơ nằm trong tổ chức liên kết sau phúc mạc, có nhiệm vụ dẫn nước tiểu từ thận xuống bàng quang. Cơ thể có hai niệu quản nối với hai quả thận, mỗi ống dài khoảng 25 – 30 cm, đường kính trung bình 5 – 7 mm. Trên đường đi, niệu quản có ba vị trí hẹp tự nhiên gồm:

  • Khúc nối bể thận – niệu quản
  • Chỗ bắt chéo với động mạch chậu
  • Đoạn nội thành bàng quang

Đây cũng là những vị trí sỏi dễ mắc kẹt nhất.

Theo thống kê, khoảng 80% trường hợp sỏi niệu quản là do sỏi thận rơi xuống theo dòng nước tiểu, chỉ một số ít hình thành trực tiếp do cặn khoáng chất lắng đọng trong nước tiểu ở đầu niệu quản.

Tóm lại, sỏi niệu quản 1/3 trên là sỏi mắc tại vị trí nối giữa bể thận và niệu quản, có thể gây ra thận ứ nước, viêm đường tiết niệu, suy giảm chức năng thận nếu không được phát hiện và điều trị sớm. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến gây biến chứng nghiêm trọng cho hệ tiết niệu, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

1. Gây viêm đường tiết niệu

Hệ tiết niệu có vai trò quan trọng trong việc tạo ra và đào thải nước tiểu ra khỏi cơ thể. Khi sỏi niệu quản 1/3 trên làm tắc nghẽn dòng chảy, vi khuẩn dễ dàng xâm nhập và phát triển, dẫn đến nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).

UTI là một bệnh nhiễm trùng phổ biến có thể ảnh hưởng đến bất kỳ phần nào của hệ tiết niệu — từ thận, niệu quản, bàng quang đến niệu đạo. Người mắc sỏi niệu quản có nguy cơ viêm bàng quang và viêm bể thận cao hơn bình thường.

Đặc biệt, viêm đường tiết niệu và sỏi thận có mối liên hệ hai chiều:

  • Viêm nhiễm lâu ngày có thể tạo điều kiện cho sỏi struvite (sỏi san hô) hình thành do vi khuẩn tiết enzym đặc biệt.
  • Ngược lại, sỏi làm tổn thương niêm mạc đường tiết niệu, tạo môi trường cho vi khuẩn phát triển.

Theo nghiên cứu, khoảng 36% người mắc sỏi thận có liên quan đến nhiễm trùng đường tiết niệu. Do đó, người bị sỏi niệu quản 1/3 trên cần được điều trị sớm để tránh tái phát nhiễm trùng.

2. Dẫn đến suy thận

Khi viên sỏi niệu quản 1/3 trên quá lớn, chúng có thể chặn hoàn toàn dòng nước tiểu, khiến nước tiểu ứ lại ở thận. Tình trạng này làm giãn đài bể thận, gây thận ứ nước và tổn thương mô thận, dẫn đến suy thận cấp tính (AKI).

Suy thận cấp xảy ra khi chức năng lọc máu của thận suy giảm đột ngột, khiến chất thải tích tụ trong cơ thể, gây rối loạn điện giải và có thể đe dọa tính mạng.

Nếu không được điều trị, viêm đường tiết niệu kéo dài do sỏi sẽ tiến triển thành suy thận mạn tính (CKD) – tình trạng thận mất dần khả năng hoạt động, buộc người bệnh phải lọc máu hoặc ghép thận để duy trì sự sống.

Theo tiêu chuẩn y học, bệnh thận mạn được xác định khi mức lọc cầu thận (GFR) dưới 60 ml/phút/1,73m² trong thời gian trên 3 tháng. Sỏi niệu quản 1/3 trên là nguyên nhân gián tiếp góp phần gây ra tình trạng này.

3. Gây tắc nghẽn đường niệu và thận ứ nước

Tắc nghẽn đường niệu là biến chứng thường gặp khi sỏi niệu quản 1/3 trên có kích thước lớn. Viên sỏi cản trở dòng nước tiểu, khiến nước tiểu ứ đọng hoặc trào ngược lên thận, gây thận ứ nước.

Thận ứ nước là một biến chứng nguy hiểm, có thể tiến triển nhanh từ mức độ nhẹ (độ 1) sang nặng (độ 4), gây đau lưng, tiểu buốt, tiểu ít và có nguy cơ dẫn đến mất chức năng thận.

Ngoài ra, sự kết hợp giữa sỏi niệu quản và thận ứ nước còn tăng nguy cơ suy thận mạn tính. Nghiên cứu cho thấy, người mắc nhiễm trùng tiết niệu kèm sỏi tiết niệu có nguy cơ cao bị suy thận cấp dù chưa xuất hiện thận ứ nước.

NGUYÊN NHÂN DẪN ĐẾN TÌNH TRẠNG SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN

Nguyên nhân chính gây sỏi niệu quản 1/3 trên xuất phát từ sỏi thận di chuyển xuống niệu quản. Nói cách khác, sỏi niệu quản thực chất là sỏi thận rơi xuống và mắc lại ở vị trí nối giữa bể thận và niệu quản. Sự khác biệt duy nhất giữa hai loại sỏi này là vị trí xuất hiện – sỏi thận nằm trong thận, còn sỏi niệu quản đã di chuyển sang ống dẫn nước tiểu.

1. Mất nước – nguyên nhân phổ biến nhất

Thiếu nước hoặc không uống đủ nước mỗi ngày là một trong những nguyên nhân hàng đầu dẫn đến hình thành sỏi. Khi cơ thể mất nước, nồng độ khoáng chất trong nước tiểu tăng cao, khiến chúng dễ kết tinh và tạo thành sỏi.

Các viên sỏi này thường được hình thành từ canxi, oxalate và axit uric – những chất có sẵn trong nước tiểu. Sỏi nhỏ có thể đi ra ngoài tự nhiên qua đường tiểu, nhưng sỏi lớn dễ mắc lại ở niệu quản 1/3 trên, gây đau dữ dội, tắc nghẽn và viêm nhiễm.

2. Đối tượng có nguy cơ cao bị sỏi niệu quản 1/3 trên

Mặc dù bất kỳ ai cũng có thể mắc sỏi niệu quản, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn, đặc biệt là:

  • Nam giới trong độ tuổi 40 – 60, đặc biệt là nam giới da trắng, theo thống kê có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn nữ giới.
  • Người có tiền sử gia đình bị sỏi thận hoặc sỏi niệu quản – yếu tố di truyền làm tăng khả năng hình thành sỏi.
  • Người mắc các bệnh lý chuyển hóa như bệnh gút, tiểu đường, bệnh thận, suy giáp hoặc nhiễm trùng tiểu tái phát.
  • Người béo phì hoặc có chỉ số BMI cao, do rối loạn chuyển hóa trong cơ thể làm tăng lượng axit uric và canxi.
  • Người sử dụng thuốc lâu dài, chẳng hạn như thuốc lợi tiểu, thuốc kháng axit chứa canxi hoặc một số loại kháng sinh có thể làm tăng nguy cơ lắng đọng khoáng chất trong nước tiểu.
  • Chế độ ăn uống mất cân đối, tiêu thụ quá nhiều rau bina, các loại hạt, sô cô la, trà, muối hoặc protein động vật – những thực phẩm chứa nhiều oxalate và canxi, dễ tạo sỏi.

3. Thói quen sinh hoạt và chế độ ăn uống không lành mạnh

Bên cạnh yếu tố bệnh lý, chế độ ăn ít chất xơ, nhiều đạm động vật, cùng với thói quen nhịn tiểu, lười vận động cũng là những yếu tố làm tăng nguy cơ mắc sỏi niệu quản 1/3 trên.

Ngược lại, việc uống đủ nước (tối thiểu 2 – 2,5 lít/ngày), giảm muối, hạn chế thực phẩm giàu oxalate, và duy trì cân nặng hợp lý có thể giúp ngăn ngừa hình thành sỏi niệu quản và sỏi thận hiệu quả.

DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TÌNH TRẠNG SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN THƯỜNG GẶP

Các triệu chứng của sỏi niệu quản 1/3 trên thường khá giống với biểu hiện của sỏi thận, bởi sỏi đều ảnh hưởng trực tiếp đến hệ tiết niệu và quá trình đào thải nước tiểu. Trong nhiều trường hợp, sỏi nhỏ có thể tự di chuyển qua niệu quản và được thải ra ngoài mà không gây triệu chứng rõ rệt.

Tuy nhiên, khi sỏi mắc kẹt trong niệu quản – đặc biệt ở vị trí 1/3 trên, dòng nước tiểu bị tắc nghẽn sẽ dẫn đến đau đớn dữ dội và nhiều dấu hiệu bất thường. Người bệnh có thể gặp phải các biểu hiện sau:

1. Cơn đau quặn thận dữ dội

Đây là triệu chứng điển hình và phổ biến nhất của sỏi niệu quản 1/3 trên.

Người bệnh cảm thấy đau thắt ở vùng hông lưng, ngay dưới xương sườn, cơn đau lan dọc xuống bụng dưới, háng hoặc bộ phận sinh dục.

Cơn đau thường xuất hiện đột ngột, dữ dội, theo từng cơn, có thể kéo dài từ vài phút đến vài giờ và không thuyên giảm khi thay đổi tư thế. Đây là dấu hiệu cảnh báo sỏi đã kẹt trong niệu quản, gây tắc nghẽn dòng tiểu.

2. Đau lưng hoặc đau vùng bụng dưới kéo dài

Ngoài các cơn đau quặn, người bệnh có thể cảm thấy đau âm ỉ vùng thắt lưng hoặc bụng dưới, đặc biệt khi di chuyển, làm việc nặng hoặc đi tiểu. Cơn đau thường khu trú một bên cơ thể – tương ứng với bên có sỏi niệu quản.

3. Buồn nôn và nôn

Buồn nôn, nôn ói thường xảy ra do đau dữ dội hoặc rối loạn hoạt động của hệ tiêu hóa khi thận bị tổn thương. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể khi hệ tiết niệu gặp vấn đề nghiêm trọng.

4. Tiểu ra máu (đái máu)

Khi viên sỏi di chuyển, cọ xát vào thành niệu quản, sẽ làm tổn thương niêm mạc và gây chảy máu, khiến nước tiểu có màu hồng, đỏ hoặc nâu sậm. Đây là dấu hiệu cảnh báo rõ ràng cho thấy đường tiết niệu đang bị tổn thương.

5. Tiểu buốt, nóng rát hoặc tiểu rắt

Người bệnh có thể cảm thấy đau, nóng rát khi đi tiểu, kèm theo cảm giác tiểu không hết, tiểu nhiều lần trong ngày hoặc đột ngột muốn đi tiểu. Những triệu chứng này thường xuất hiện khi sỏi gây viêm nhiễm hoặc kích thích bàng quang và niệu đạo.

6. Nước tiểu đục, có mùi hôi

Nước tiểu trở nên đục, sẫm màu hoặc có mùi hôi nồng là dấu hiệu của nhiễm trùng đường tiết niệu – biến chứng thường gặp ở người bị sỏi niệu quản 1/3 trên. Nếu không điều trị sớm, tình trạng này có thể dẫn đến viêm bàng quang hoặc viêm thận – bể thận.

CHĂM SÓC NGƯỜI BỆNH SAU KHI THỰC HIỆN TÁN SỎI NIỆU QUẢN 1/3 TRÊN

Sau khi thực hiện tán sỏi niệu quản 1/3 trên, người bệnh cần được chăm sóc đúng cách để nhanh chóng hồi phục, giúp sỏi được đào thải hoàn toàn và giảm nguy cơ tái phát. Việc tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình điều trị.

Một số lưu ý trong chăm sóc người bệnh sau tán sỏi niệu quản 1/3 trên:

  • Uống đủ nước mỗi ngày: Bổ sung khoảng 2 – 2,5 lít nước mỗi ngày giúp làm loãng nước tiểu, hỗ trợ quá trình đào thải sỏi ra ngoài dễ dàng hơn.
  • Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh: Tăng cường rau xanh, trái cây tươi và nước ép tự nhiên để thúc đẩy tiêu hóa, đồng thời hạn chế hấp thu các chất gây sỏi như canxi, oxalate và urat.
  • Giảm muối và đạm động vật: Hạn chế tiêu thụ thực phẩm nhiều muối, thịt đỏ, đồ chiên rán, thức ăn nhanh, rượu bia và các chất kích thích để tránh tăng gánh nặng cho thận.
  • Vận động nhẹ nhàng: Trong những ngày đầu sau điều trị, người bệnh nên đi lại nhẹ nhàng để kích thích lưu thông nước tiểu và hỗ trợ đào thải sỏi. Không nên vận động mạnh hoặc tham gia thể thao quá sức.
  • Sau khi rút sonde tiểu: Người bệnh có thể trở lại sinh hoạt bình thường, tuy nhiên nên lựa chọn các bài tập nhẹ như đi bộ, yoga, tránh ngồi hoặc nằm lâu một chỗ.
  • Theo dõi và tái khám định kỳ: Thực hiện tái khám theo lịch hẹn của bác sĩ để kiểm tra kết quả điều trị, đánh giá chức năng thận và phát hiện sớm sỏi tái phát nếu có.

Hy vọng với những thông tin bài viết vừa chia sẻ, bạn đã hiểu rõ hơn về sỏi niệu quản 1/3 trên, bao gồm nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán, điều trị và chăm sóc sau tán sỏi. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc phòng ngừa biến chứng nguy hiểm và bảo vệ chức năng thận cho người bệnh. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

TIỂU ĐƯỜNG TYPE 2: NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
TIỂU ĐƯỜNG TYPE 2: NHỮNG TRIỆU CHỨNG VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

3072 Lượt xem

Bệnh tiểu đường tuýp 2 là kết quả của việc các tế bào cơ thể không sử dụng insulin một cách hiệu quả, điều này còn được gọi là đề kháng insulin. Bệnh chủ yếu xuất hiện ở độ tuổi trung niên đến lớn tuổi, nhưng ngay càng có nhiều người trẻ mắc bệnh hơn. Điều chỉnh lối sống, bao gồm ăn uống, tập luyện và dùng thuốc đúng cách, có thể giúp kiểm soát bệnh.

VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

668 Lượt xem

Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và biểu hiện bằng cơn đau lan rộng xung quanh rốn lân cận. Đây là tình trạng khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan gây đe dọa ảnh hưởng đến tính mạng. Trong các trường hợp cần thiết, can thiệp phẫu thuật sẽ được yêu cầu để cắt bỏ vùng bị tổn thương.

KỸ THUẬT KÍCH THÍCH TỪ TRƯỜNG XUYÊN SỌ LẶP LẠI (rTMS)
KỸ THUẬT KÍCH THÍCH TỪ TRƯỜNG XUYÊN SỌ LẶP LẠI (rTMS)

3010 Lượt xem

Kỹ thuật kích thích từ trường xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation - TMS) đang trở thành một phương pháp hiệu quả trong việc chẩn đoán và  điều trị nhiều loại bệnh lý thần kinh và tâm thần khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về kỹ thuật này

Vậy chính xác thì kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại là gì? Những bệnh nào có thể được điều trị bằng kỹ thuật kích thích từ trường xuyên sọ? Bài viết sẽ giúp giải đáp các thắc mắc của bạn xoay quanh kỹ thuật này.

ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ
ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ

962 Lượt xem

Nhiều người thường chủ quan cho rằng đau lưng dưới chỉ là hậu quả của việc lao động quá sức và sẽ tự thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tình trạng đau kéo dài dai dẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Đáng lo ngại hơn, đau lưng dưới có thể là dấu hiệu cảnh báo của những bệnh lý nguy hiểm như thoát vị đĩa đệm, gai cột sống hay hẹp ống sống.

U TUYẾN GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA
U TUYẾN GIÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA

3793 Lượt xem

U tuyến giáp là một bệnh lý khá phổ biến. Theo số liệu từ GLOBOCAN năm 2020, trên thế giới ghi nhận hơn 586.000 ca ung thư tuyến giáp mới và gần 44.000 ca tử vong do bệnh này. Tại Việt Nam, ung thư tuyến giáp xếp thứ 10 với khoảng 5.500 ca mắc mới và 650 ca tử vong mỗi năm. U tuyến giáp phổ biến ở phụ nữ nhiều gấp khoảng 4 lần so với nam giới.

CẢNH BÁO ĐAU NỬA ĐẦU SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
CẢNH BÁO ĐAU NỬA ĐẦU SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

1518 Lượt xem

Đau nửa đầu sau là một tình trạng đau đầu phổ biến ở những người làm việc trong văn phòng, người cao tuổi và những người làm việc nặng nề. Nguyên nhân gây đau phía sau đầu khác nhau có thể gây ra các triệu chứng và phương pháp điều trị khác nhau. Đau nửa đầu sau là gì? Nguyên nhân đau nửa đầu sau? Triệu chứng đau nửa đầu sau ra sao?

Đau đầu phía sau có thể xảy ra một cách bình thường hoặc cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo cho các bệnh lý nguy hiểm khác.

BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
BỆNH VẢY NẾN: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

7525 Lượt xem

Bệnh vảy nến là một rối loạn da gây ra các mảng đỏ, ngứa, thường xuất hiện ở đầu gối, khuỷu tay, thân mình và da đầu. Khoảng 2–3% dân số mắc phải căn bệnh này. Vậy bệnh vảy nến là gì? Những dấu hiệu nhận biết và nguyên nhân gây ra bệnh là gì? Có biện pháp nào để phòng ngừa và điều trị bệnh vảy nến không?

ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

119 Lượt xem

Đau mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo thống kê năm 2024, khoảng 1,9 triệu người trên thế giới đã bị mù hoặc giảm thị lực do căn bệnh này.

U BÌ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
U BÌ BUỒNG TRỨNG: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

310 Lượt xem

U bì buồng trứng là một trong những bệnh lý phụ khoa phổ biến, nhưng nhiều bệnh nhân vẫn băn khoăn liệu căn bệnh này có nguy hiểm không. Thực tế, u bì buồng trứng thường là u lành tính, tuy nhiên, nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng như xoắn u, vỡ u, hoặc ảnh hưởng đến chức năng sinh sản. Vì vậy, việc phát hiện sớm và theo dõi thường xuyên là rất quan trọng để đảm bảo sức khỏe và hạn chế các rủi ro có thể xảy ra.

VIÊM ĐA CƠ LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ NHỮNG NGUY CƠ NGUY HIỂM CẦN BIẾT
VIÊM ĐA CƠ LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ NHỮNG NGUY CƠ NGUY HIỂM CẦN BIẾT

915 Lượt xem

Viêm đa cơ là một bệnh lý gây tổn thương cơ vân và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến yếu cơ, suy giảm khả năng vận động, nguy cơ tàn phế cao và những tổn thương nghiêm trọng đến các hệ cơ quan. Vậy viêm đa cơ là gì, các triệu chứng nhận biết ra sao, và khi nào người bệnh cần thăm khám bác sĩ?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng