BỆNH DẠI: ĐẶC ĐIỂM, DẤU HIỆU VÀ CÁCH XỬ LÝ KHI BỊ CẮN

Bệnh dại ở Việt Nam là một mối nguy lớn đối với sức khỏe cộng đồng, hiện diện ở hầu hết các tỉnh/thành phố trên cả nước. Nguyên nhân chính là do chó nhà mắc bệnh dại và lây truyền cho con người qua vết cắn, liếm, hoặc trầy xước trên da. Đây là bệnh có tỷ lệ tử vong gần như tuyệt đối nếu không được xử lý kịp thời trước khi phát bệnh. Khi đã lên cơn dại, cả người và vật nuôi đều không thể qua khỏi.

BỆNH DẠI LÀ GÌ?

Bệnh dại (Rabies) là một bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, do vi rút dại lây từ động vật có vú sang con người, gây ra nhiễm trùng nặng nề ở não và hệ thần kinh. Khi phát bệnh, bệnh dại hầu như luôn dẫn đến tử vong, khiến nó trở thành một trong những bệnh có tỷ lệ chết cao nhất. Theo thống kê, có đến 99% các ca bệnh dại ở người xuất phát từ chó nhà nhiễm vi rút dại.

NGUYÊN NHÂN BỆNH DẠI

Bệnh dại lây lan khi động vật có vú nhiễm vi rút cắn, cào xước, hoặc tiếp xúc với con người. Vi rút dại có thể truyền qua nước bọt của động vật mắc bệnh khi chúng liếm lên vết thương hở, miệng, hoặc mắt của người, gây ra nguy cơ lây nhiễm cao. Ở châu Mỹ, bên cạnh chó, dơi cũng là nguồn phổ biến gây bệnh dại, khiến việc phòng ngừa và nhận biết nguy cơ từ nhiều loài động vật trở nên quan trọng trong phòng chống bệnh dại.

QUÁ TRÌNH LÂY TRUYỀN VÀ PHÁT TRIỂN CỦA BỆNH DẠI

Bệnh dại là mối đe dọa sức khỏe toàn cầu, hiện diện ở hầu hết các khu vực trên thế giới, đặc biệt là tại châu Á, châu Phi và Nam Mỹ. Nhiều loại động vật có vú như chó, mèo, dơi, cáo, gấu trúc, chồn hôi và cầy mangut đều có thể gây bệnh, trong đó 99% số ca nhiễm dại ở người bắt nguồn từ chó nhà. Động vật nhiễm bệnh lây truyền vi rút dại qua vết cắn hoặc vết cào xước, hoặc qua nước bọt khi chúng liếm lên vết thương hở, niêm mạc trên da người.

Thời gian ủ bệnh dại trung bình từ 2 đến 3 tháng, nhưng có thể ngắn chỉ một tuần hoặc kéo dài đến một năm, tùy thuộc vào vị trí vi rút xâm nhập và tải lượng vi rút. Những vết cắn gần hệ thần kinh trung ương, như ở vùng đầu, mặt, cổ, có thời gian ủ bệnh ngắn hơn so với vết cắn ở tay hoặc chân.

Dù bệnh dại có khả năng lây từ người sang người qua vết cắn hoặc nước bọt, thực tế chưa có trường hợp nào được ghi nhận. Về mặt lý thuyết, vi rút dại cũng có thể lây qua thịt sống hoặc sữa từ động vật nhiễm bệnh, song điều này vẫn chưa có bằng chứng rõ ràng.

DẤU HIỆU BỆNH DẠI

Khi bị chó cắn, dù chưa xác định rõ chó có nhiễm vi rút dại hay không, người bị cắn cần nhập viện ngay lập tức. Nếu nhiễm vi rút dại mà không được điều trị kịp thời, bệnh có thể phát triển các triệu chứng nguy hiểm trong vòng 3 đến 12 tuần sau, và có thể xuất hiện sớm hoặc trễ hơn. Một khi các triệu chứng dại đã xuất hiện, bệnh gần như luôn dẫn đến tử vong.

Bệnh dại có hai thể chính: thể cuồng và thể liệt.

1. Thể cuồng: Ở dạng này, người bệnh thường bắt đầu với các triệu chứng như sốt cao, đau đầu, cảm giác ngứa ran, châm chích, hoặc bỏng rát không giải thích được (dị cảm) tại vị trí bị cắn. Khi vi rút lan đến hệ thần kinh trung ương, viêm não và tủy sống tiến triển, dẫn đến các triệu chứng nặng hơn như lo lắng, bồn chồn, sợ nước, sợ gió, ảo giác, lú lẫn, hành vi hung hăng, co thắt cơ, khó thở, khó nuốt, tiết nhiều nước bọt, miệng sủi bọt, và cuối cùng là tê liệt và tử vong do ngưng tim, ngưng thở.

2. Thể liệt: Chiếm khoảng 20% ca bệnh dại, thể liệt biểu hiện qua tình trạng tê liệt cơ bắp, bắt đầu từ vết thương và lan dần, dẫn đến hôn mê và cuối cùng là tử vong. Thể này dễ bị chẩn đoán nhầm do các triệu chứng khác biệt, khiến bệnh dại thể liệt thường không được ghi nhận đầy đủ trong báo cáo.

CÁCH CHẨN ĐOÁN BỆNH DẠI

Chẩn đoán bệnh dại ban đầu thường dựa trên các biểu hiện lâm sàng và yếu tố dịch tễ. Bác sĩ sẽ chú ý đến các dấu hiệu đặc trưng của bệnh như sợ nước, sợ gió, sợ ánh sáng và xem xét các yếu tố nguy cơ như việc sống ở khu vực có bệnh dại lưu hành, tiếp xúc với động vật có biểu hiện bất thường hoặc chưa tiêm vắc-xin phòng dại. Những vết cắn, cào xước có dính nước bọt của động vật nhiễm bệnh cũng là manh mối quan trọng để đánh giá khả năng nhiễm bệnh.

Để chẩn đoán xác định, các bác sĩ thực hiện xét nghiệm kháng thể miễn dịch huỳnh quang trên mẫu da lấy từ vùng chân tóc ở gáy bệnh nhân. Ngoài ra, xét nghiệm huyết thanh và các kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại như PCR hoặc RT-PCR có thể phát hiện ARN của vi rút dại một cách chính xác.

Trong trường hợp người bệnh tử vong, chẩn đoán chính xác được xác nhận qua khám nghiệm tử thi, nhờ các kỹ thuật phát hiện vi rút, kháng nguyên trong các mô bị nhiễm như não, da và nước bọt. Điều này cho phép nhận diện đầy đủ sự hiện diện của vi rút trong cơ thể, xác nhận chẩn đoán bệnh dại.

CÁCH PHÒNG BỆNH DẠI

Khi các triệu chứng của bệnh dại xuất hiện, gần như 100% người bệnh tử vong. Trên toàn cầu, 40% số người bị động vật nghi mắc bệnh dại cắn là trẻ em dưới 15 tuổi. Hàng năm, hơn 29 triệu người trên thế giới được tiêm vắc xin phòng sau khi bị động vật cắn hoặc cào. Nhờ việc tiêm vắc xin dự phòng kịp thời, ước tính đã ngăn chặn hàng trăm nghìn ca tử vong do bệnh dại mỗi năm.

1. Loại bỏ bệnh dại ở chó

Hơn 90% trường hợp bệnh dại xảy ra từ chó nhà, vì vậy việc tiêm vắc xin ngừa bệnh dại cho thú cưng (như chó, mèo) là rất quan trọng. Bệnh dại hoàn toàn có thể phòng ngừa được bằng vắc xin. Việc tiêm vắc xin cho chó không chỉ bảo vệ sức khỏe cho người mà còn bảo vệ vật nuôi, là chiến lược tiết kiệm chi phí và hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn bệnh dại.

2. Nâng cao nhận thức về bệnh dại

Nhiễm trùng bệnh dại gây ra hàng chục nghìn ca tử vong mỗi năm, chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Do đó, việc giáo dục cộng đồng về tầm quan trọng của việc tiêm ngừa vắc xin cho vật nuôi, cùng với việc nâng cao nhận thức về nguy hiểm của vi rút gây bệnh dại, sẽ giúp hạn chế tỷ lệ tử vong. Mỗi gia đình nuôi thú cưng, đặc biệt là chó, cần tuân thủ các quy định về phòng ngừa chó cắn và nắm vững kiến thức sơ cứu khi bị cắn.

3. Phòng tránh chó cắn

Khi dắt chó ra đường, cần rọ mõm và xích chó lại để đảm bảo an toàn. Nếu gặp chó dữ, không nên bỏ chạy vì điều này có thể kích thích bản năng săn mồi của chó. Thay vào đó, hãy đứng yên, để tay bên hông như hình dáng cây và nhìn lảng đi nơi khác; nhiều con chó sẽ mất hứng thú với bạn. Nếu chó tấn công, bạn nên tự vệ bằng cách đánh hoặc đá vào cổ họng, mũi, hoặc gáy của chó để làm choáng và tạo cơ hội chạy thoát. Sử dụng toàn bộ trọng lượng cơ thể để đè lên con vật, với đầu gối hoặc khuỷu tay ấn mạnh xuống.

4. Tiêm chủng cho người

Những người làm việc trong các lĩnh vực có nguy cơ cao cần được tiêm vắc xin phòng bệnh dại, như nhân viên y tế tiếp xúc với bệnh nhân dại, kỹ thuật viên phòng thí nghiệm xử lý vi rút dại, nhân viên kiểm soát dịch bệnh động vật, và người tiếp xúc trực tiếp với dơi hoặc động vật có vú khác có thể bị nhiễm bệnh. Những người đi du lịch “bụi” hoặc cư dân ở vùng có dịch cũng nên tiêm vắc xin phòng phơi nhiễm. Cuối cùng, trẻ em khi chơi với thú cưng, đặc biệt là khi bị cắn hoặc liếm, cần được xử lý vết thương và tiêm vắc xin phòng dại ngay lập tức.

Bệnh dại là một trong những căn bệnh nguy hiểm, có thể gây tử vong cao nếu không được tiêm phòng kịp thời. Để đặt lịch khám, bạn có thể liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn. 


Tin tức liên quan

VIÊM RUỘT THỪA CẤP Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ AN TOÀN
VIÊM RUỘT THỪA CẤP Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ AN TOÀN

839 Lượt xem

Viêm ruột thừa cấp không phải là bệnh phổ biến ở trẻ em, nhưng khi xảy ra, tình trạng này có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy viêm ruột thừa cấp ở trẻ em có biểu hiện như thế nào? Làm sao để điều trị an toàn và hiệu quả, giúp trẻ nhanh chóng hồi phục sức khỏe?

VIÊM DA TIẾP XÚC MÍ MẮT: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ, NGỪA TÁI PHÁT
VIÊM DA TIẾP XÚC MÍ MẮT: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ, NGỪA TÁI PHÁT

802 Lượt xem

Vùng da mí mắt rất mỏng manh và nhạy cảm, vì vậy dễ bị tổn thương khi tiếp xúc với các tác nhân gây kích ứng hoặc dị ứng. Viêm da tiếp xúc ở mí mắt không chỉ gây ngứa rát, sưng đỏ khó chịu mà còn ảnh hưởng đến thẩm mỹ, thậm chí tác động đến thị lực. Vậy làm thế nào để xác định chính xác nguyên nhân gây ra tình trạng này? Đâu là phương pháp xử trí an toàn, hiệu quả và giúp hạn chế nguy cơ tái phát?

SÁN CHÓ LÀ GÌ? DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
SÁN CHÓ LÀ GÌ? DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

3577 Lượt xem

Bệnh sán chó thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn và dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Việc nắm rõ thông tin về sán dải chó và các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe của bạn.

VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ

3337 Lượt xem

Viêm kết mạc dị ứng là tình trạng viêm nhiễm ở màng lót mí mắt và màng bao phủ tròng trắng của mắt do các tác nhân gây dị ứng. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp, viêm kết mạc dị ứng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho mắt. Vậy làm thế nào để điều trị viêm kết mạc dị ứng hiệu quả? Các biện pháp phòng tránh viêm kết mạc dị ứng là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

2046 Lượt xem

Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra cả bệnh thủy đậu và bệnh zona (giời leo). Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh, đặc biệt trong các cộng đồng chưa được tiêm vaccine Varicella, với tỷ lệ nhiễm bệnh lên đến 80% ở trẻ em dưới 10 tuổi. Sau khi trẻ mắc thủy đậu, virus này không biến mất mà có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nó tái hoạt động, gây nên bệnh zona.

VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

384 Lượt xem

Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng là nguyên nhân thường gặp khiến trẻ phải nhập viện điều trị. Bệnh do vi khuẩn, virus hoặc các vi sinh vật khác gây ra, trong đó virus hợp bào hô hấp (RSV) là tác nhân phổ biến nhất. Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em có thể tiến triển nhanh, gây sốt cao, ho, khó thở và mệt mỏi. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp ngăn ngừa biến chứng, bảo vệ sức khỏe hô hấp cho trẻ.

THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM
THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM

8992 Lượt xem

Việc thức khuya thường xuyên sẽ phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, làm rối loạn chu kỳ ngủ - thức. Thiếu ngủ kéo dài có thể làm suy giảm chức năng lọc của thận, tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý như tăng huyết áp, đạm niệu và nghiêm trọng hơn là suy thận mạn. Đặc biệt, đối với người trẻ tuổi – nhóm thường chủ quan với giấc ngủ – nguy cơ tổn thương thận âm thầm càng cao nếu thói quen thức khuya kéo dài không được thay đổi kịp thời.

VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1416 Lượt xem

Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và biểu hiện bằng cơn đau lan rộng xung quanh rốn lân cận. Đây là tình trạng khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan gây đe dọa ảnh hưởng đến tính mạng. Trong các trường hợp cần thiết, can thiệp phẫu thuật sẽ được yêu cầu để cắt bỏ vùng bị tổn thương.

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG?
TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG?

300 Lượt xem

Tẩy trắng răng là kỹ thuật sử dụng các chất tẩy trắng có gốc peroxide nhằm loại bỏ các vết ố nằm sâu bên trong và trên bề mặt răng, từ đó cải thiện màu sắc răng trở nên trắng sáng hơn. Tuy nhiên, việc để chất tẩy trắng tiếp xúc với răng trong thời gian dài có thể khiến răng bị mất nước tạm thời, dẫn đến tình trạng ê buốt và nhạy cảm. Vậy tẩy trắng răng có tốt không, có an toàn không và ai nên – không nên thực hiện?

DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ: KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?
DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ: KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?

835 Lượt xem

Dính thắng môi trên ở trẻ có thể ảnh hưởng đến khả năng cử động của môi trên, tác động đến sự phát triển của răng và gây khó khăn trong quá trình ăn uống cũng như vệ sinh răng miệng. Vậy khi nào nên cắt thắng môi trên? Việc cắt thắng môi trên có gây ảnh hưởng gì không?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng