VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT

Thời tiết lạnh là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ. Khi nhiệt độ hạ thấp, cơ thể phải tăng cường hoạt động để giữ ấm, dẫn đến nhiều thay đổi sinh lý bất lợi, đặc biệt ở người có bệnh nền. Vậy nguyên nhân gây đột quỵ mùa lạnh là gì và làm thế nào để phòng tránh đột quỵ trong mùa đông?

VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ BỊ ĐỘT QUỴ?

Nhiều nghiên cứu trong nước và quốc tế đã chứng minh rằng đột quỵ có mối liên quan mật thiết với thời tiết, đặc biệt là khi nhiệt độ giảm sâu. Vào mùa lạnh, số ca đột quỵ, cả nhồi máu não và xuất huyết não, đều tăng đáng kể do ảnh hưởng của sự thay đổi sinh lý trong cơ thể con người.

Các khảo sát tại Pháp cho thấy tỷ lệ đột quỵ đạt đỉnh vào các tháng Hai và Tư – thời điểm lạnh nhất trong năm. Tương tự, nhiều nghiên cứu từ các quốc gia như Phần Lan, Úc, Hoa Kỳ, Đức, Đài Loan, Trung Quốc và Iran đều ghi nhận số ca đột quỵ tăng cao trong những tháng lạnh hơn so với mùa ấm.

Tại Việt Nam, tình trạng này cũng rất rõ rệt. Ở miền Bắc, bệnh nhân nhồi máu não tăng mạnh trong các tháng 11, 12 và tháng 1. Miền Trung thường ghi nhận nhiều ca nhồi máu não vào tháng 10 và xuất huyết não vào tháng 12. Tại miền Nam, các tháng 11, 12 và tháng 1 là giai đoạn nguy cơ cao, chiếm từ 30–50% tổng số ca đột quỵ của cả năm tùy từng địa phương.

Thống kê cũng cho thấy khoảng 60–70% ca đột quỵ xảy ra vào ban đêm và sáng sớm, khi nhiệt độ thấp hơn nhiều so với buổi trưa và chiều. Bên cạnh đó, tỷ lệ bệnh nhân đột quỵ có tăng huyết áp trong mùa lạnh cũng cao hơn mùa nóng, lên đến khoảng 85%.

NGUYÊN NHÂN ĐỘT QUỴ MÙA LẠNH

Vào mùa lạnh, nhiệt độ giảm sâu khiến cơ thể có nhiều thay đổi sinh lý bất lợi, làm tăng nguy cơ xảy ra đột quỵ. Dưới đây là những nguyên nhân và yếu tố nguy cơ chính dẫn đến tình trạng đột quỵ mùa đông.

1. Nguyên nhân gây đột quỵ mùa lạnh

Xuất huyết não

Khi thời tiết lạnh, các mạch máu có xu hướng co lại để giữ ấm cho cơ thể. Sự co mạch này làm tăng trương lực thành mạch và khiến huyết áp tăng cao. Đối với những người có bệnh nền tăng huyết áp hoặc mạch máu yếu, đây là yếu tố dễ dẫn đến xuất huyết não, một trong những nguyên nhân phổ biến của đột quỵ.

Tắc nghẽn mạch máu

Trời lạnh khiến cơ thể tăng sản xuất hồng cầu và tiểu cầu nhằm đáp ứng nhu cầu trao đổi chất. Điều này vô tình làm máu đặc hơn và dễ hình thành cục máu đông. Khi cục máu đông di chuyển và gây tắc nghẽn mạch máu não, người bệnh có thể bị nhồi máu não – dạng đột quỵ nguy hiểm và thường gặp trong mùa đông.

2. Các yếu tố nguy cơ làm tăng đột quỵ mùa lạnh

Béo phì

Mùa lạnh thường khiến mọi người lười vận động hơn, dẫn đến tăng cân và tăng nguy cơ béo phì. Béo phì không chỉ làm tăng huyết áp mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, trở thành một trong những yếu tố làm gia tăng nguy cơ đột quỵ.

Chế độ ăn giàu năng lượng

Khi trời lạnh, cơ thể có xu hướng thèm các thực phẩm nhiều chất béo, nhiều dầu mỡ để giữ ấm. Tuy nhiên, việc tiêu thụ quá nhiều calo và chất béo bão hòa lại khiến mỡ máu tăng cao, góp phần thúc đẩy xơ vữa động mạch và tăng nguy cơ đột quỵ.

Viêm nhiễm mùa lạnh

Mùa đông là thời điểm gia tăng các bệnh lý như cảm cúm, viêm phổi, viêm đường hô hấp. Các bệnh này gây ra tình trạng viêm toàn thân, làm tăng nguy cơ hình thành cục máu đông và từ đó làm tăng khả năng xảy ra đột quỵ.

Trầm cảm theo mùa

Thiếu ánh sáng mặt trời, ít vận động và hạn chế hoạt động ngoài trời vào mùa lạnh có thể gây nên trầm cảm theo mùa. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng trầm cảm không chỉ làm tăng nguy cơ đột quỵ mà còn khiến mức độ tổn thương sau đột quỵ nghiêm trọng hơn.

DẤU HIỆU ĐỘT QUỴ DO TRỜI LẠNH

Dấu hiệu đột quỵ vào mùa lạnh về cơ bản giống với triệu chứng đột quỵ thông thường. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm đặc biệt quan trọng vì thời tiết lạnh có thể khiến tình trạng đột quỵ diễn tiến nhanh và nguy hiểm hơn. Để phát hiện kịp thời, bạn có thể áp dụng quy tắc F.A.S.T – phương pháp nhận biết đột quỵ được khuyến cáo bởi các chuyên gia y tế.

1. F – Face (Khuôn mặt)

Một trong những dấu hiệu cảnh báo sớm của đột quỵ là méo mặt, chảy xệ một bên gương mặt hoặc mí mắt sụp xuống. Bạn có thể yêu cầu người bệnh mỉm cười; nếu nụ cười lệch, hai bên mặt mất cân đối, đây có thể là dấu hiệu rõ ràng của đột quỵ.

2. A – Arms (Cánh tay)

Người bị đột quỵ thường yếu hoặc liệt một bên tay, thậm chí liệt một nửa cơ thể. Khi yêu cầu họ nâng cả hai tay lên cao, người bệnh có thể không nâng được một tay hoặc nâng được nhưng tay bị liệt sẽ rơi xuống ngay lập tức. Đây là dấu hiệu quan trọng để nhận biết đột quỵ mùa lạnh.

3. S – Speech (Lời nói)

Triệu chứng liên quan đến lời nói rất phổ biến trong đột quỵ. Người bệnh có thể nói khó, nói lắp, nói không rõ ràng, hoặc không thể complete một câu trọn vẹn. Nếu người bệnh đột ngột gặp vấn đề trong giao tiếp, bạn cần đặc biệt lưu ý.

4. T – Time (Thời gian)

Thời gian là yếu tố quyết định trong điều trị đột quỵ. Khi người bệnh xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu thuộc quy tắc FAST, cần đưa đi cấp cứu ngay lập tức. Càng xử lý sớm, nguy cơ tàn tật và biến chứng càng được giảm thiểu.

Các dấu hiệu đột quỵ khác cần nhận biết

Ngoài các triệu chứng FAST, người bệnh đột quỵ do trời lạnh còn có thể gặp các triệu chứng bổ sung như:

  • Đau đầu dữ dội đột ngột
  • Chóng mặt, mất thăng bằng, đi đứng loạng choạng
  • Suy giảm thị lực, mờ mắt hoặc mất thị lực một bên
  • Khó nuốt, nghẹn khi ăn hoặc uống
  • Lú lẫn, giảm nhận thức, khó tập trung

Những dấu hiệu này có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc kết hợp, cần được chú ý để xử lý kịp thời.

LÀM GÌ KHI BỊ ĐỘT QUỴ MÙA LẠNH?

Khi phát hiện một người có dấu hiệu đột quỵ trong mùa lạnh, việc quan trọng nhất là đưa người bệnh đến bệnh viện càng sớm càng tốt. Xử lý đúng và kịp thời sẽ giúp giảm đáng kể nguy cơ tàn tật và biến chứng nặng nề sau đột quỵ. Ngay khi thấy các dấu hiệu như tê bì tay chân, nói khó, méo miệng, mờ mắt đột ngột, đau đầu dữ dội…, cần gọi cấp cứu hoặc đưa người bệnh đến bệnh viện gần nhất có chuyên khoa điều trị đột quỵ.

Hiện nay, Bệnh viện Đa khoa Medic Bình Dương là một trong những đơn vị hàng đầu trong điều trị các bệnh lý thần kinh, đặc biệt là đột quỵ. Bệnh viện trang bị nhiều hệ thống máy móc hiện đại như MRI 1.5–3 Tesla, máy chụp mạch DSA cùng đội ngũ bác sĩ chuyên môn cao. Điều này giúp chẩn đoán nguyên nhân chính xác, điều trị kịp thời, hỗ trợ phục hồi nhanh và giảm chi phí điều trị cho người bệnh.

Trong khi chờ cấp cứu, tuyệt đối không tự ý cho người bệnh uống hoặc dùng bất kỳ loại thuốc nào, vì một số thuốc có thể làm tình trạng xuất huyết não nặng hơn, tăng nguy cơ biến chứng và tử vong. Bên cạnh đó, không nên chích máu đầu ngón tay, không lắc mạnh cơ thể người bệnh, không cho ăn uống để tránh sặc. Những hành động như cạo gió, nặn chanh vào miệng… đều là quan niệm sai lầm và không mang lại lợi ích cho người bị đột quỵ.

Để hỗ trợ người bệnh đúng cách, hãy đặt người bệnh nằm nghiêng một bên, nới lỏng quần áo để giúp dễ thở và giữ ấm cơ thể. Đồng thời, người thân cần ghi nhớ thời điểm xuất hiện dấu hiệu đột quỵ cùng các triệu chứng đi kèm. Đây là thông tin quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, đặc biệt trong những “giờ vàng” cấp cứu đột quỵ.

CÁCH PHÒNG TRÁNH ĐỘT QUỴ MÙA ĐÔNG

Đột quỵ là bệnh lý cấp tính nguy hiểm, thường xảy ra đột ngột và có thể để lại hậu quả nặng nề như tử vong hoặc tàn phế. Tuy nhiên, đột quỵ hoàn toàn có thể phòng tránh nếu chủ động chăm sóc sức khỏe đúng cách, đặc biệt là trong mùa lạnh – thời điểm nguy cơ tăng cao.

Để phòng ngừa đột quỵ mùa đông, bên cạnh việc kiểm soát tốt huyết áp, đường huyết và các bệnh tim mạch, người bệnh cần tuân thủ sử dụng thuốc đúng theo chỉ định, duy trì chế độ ăn uống lành mạnh và hạn chế căng thẳng. Ngoài ra, cần lưu ý các nguyên tắc chăm sóc sức khỏe đặc thù trong mùa lạnh để giảm thiểu nguy cơ.

Một trong những thói quen đơn giản nhưng rất hiệu quả là vận động nhẹ 3–5 phút trước khi ra khỏi giường vào buổi sáng. Sự vận động này giúp cơ thể tăng tuần hoàn, ổn định huyết áp trước khi đối mặt với không khí lạnh. Trong nhà, nên giữ nhiệt độ ổn định, không để dưới 25°C và hạn chế sự chênh lệch quá lớn với nhiệt độ ngoài trời. Bên cạnh đó, hãy uống nước ấm, tránh ăn đồ lạnh, và tuyệt đối không tắm muộn hoặc tắm nước lạnh. Nhiệt độ nước lý tưởng là khoảng 37°C.

Giữ ấm cơ thể, đặc biệt vùng đầu và cổ, là yếu tố cực kỳ quan trọng để phòng tránh đột quỵ mùa lạnh. Việc thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể gây sốc nhiệt, làm tăng nguy cơ tai biến. Khi vận động ngoài trời, nên mặc nhiều lớp áo để dễ điều chỉnh nhiệt độ cơ thể. Nếu cảm thấy ra mồ hôi khi trời lạnh, đó là dấu hiệu cơ thể đang quá nóng và hoạt động quá sức. Trong trường hợp này, cần dừng lại, cởi bớt áo khoác và di chuyển vào nơi ấm áp, nhất là với người có bệnh tim mạch.

Hoạt động thể dục nhẹ nhàng khoảng 30 phút mỗi ngày là cần thiết để tăng cường sức khỏe tim mạch. Tuy nhiên, phải tuân thủ nguyên tắc không gắng sức quá mức. Trong thời tiết lạnh, cơ thể phải hoạt động mạnh hơn để giữ ấm, nên ngay cả việc đi bộ nhanh trong gió lạnh cũng đã là một sự gắng sức đối với nhiều người.

Ngoài ra, cần tránh uống rượu trước khi ra ngoài trời lạnh. Rượu khiến mạch máu giãn nở, tạo cảm giác ấm giả, trong khi thực tế làm thất thoát nhiệt từ cơ thể nhanh hơn. Điều này khiến người uống rượu khó nhận biết tình trạng mất nhiệt, làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt và đột quỵ.

Đột quỵ mùa lạnh có thể xảy ra với bất kỳ ai, ở mọi độ tuổi, đặc biệt là những người có bệnh nền tim mạch, huyết áp, tiểu đường. Vì vậy, không nên chủ quan trước những thay đổi của thời tiết. Chủ động tầm soát sức khỏe, theo dõi các chỉ số quan trọng và thực hiện các biện pháp phòng ngừa đột quỵ mùa đông sẽ giúp bạn bảo vệ bản thân và người thân một cách tốt nhất. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

HÔI MIỆNG DO AMIDAN: KHI NÀO NÊN CẮT AMIDAN?
HÔI MIỆNG DO AMIDAN: KHI NÀO NÊN CẮT AMIDAN?

99 Lượt xem

 “Cắt amidan có hết hôi miệng không?” là thắc mắc của nhiều người khi gặp tình trạng hơi thở có mùi kéo dài dù đã vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Thực tế, cắt amidan có thể giúp cải thiện hôi miệng, nhưng còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra mùi hôi.

TIÊM VẮC XIN – BẢO VỆ TRẺ KHỎE MẠNH NGAY TỪ ĐẦU!
TIÊM VẮC XIN – BẢO VỆ TRẺ KHỎE MẠNH NGAY TỪ ĐẦU!

656 Lượt xem

Ngay từ khi chào đời, trẻ đã phải đối mặt với vô số nguy cơ từ môi trường xung quanh: vi khuẩn, virus, các mầm bệnh có thể tấn công hệ miễn dịch còn non nớt của bé. Với sự tiến bộ của y học hiện đại, tiêm vắc xin là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất được cả thế giới công nhận, mang lại lá chắn vững chắc cho sức khỏe trẻ em.

ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ
ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ

1721 Lượt xem

Nhiều người thường chủ quan cho rằng đau lưng dưới chỉ là hậu quả của việc lao động quá sức và sẽ tự thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tình trạng đau kéo dài dai dẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Đáng lo ngại hơn, đau lưng dưới có thể là dấu hiệu cảnh báo của những bệnh lý nguy hiểm như thoát vị đĩa đệm, gai cột sống hay hẹp ống sống.

SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM
SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM

1320 Lượt xem

Sốt xuất huyết là một căn bệnh do virus Dengue lây lan từ người này sang người khác qua vết đốt muỗi. Nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng và có thể gây tử vong cho trẻ em. Vậy, sốt xuất huyết là gì? Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu? Cách phòng ngừa và điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em như thế nào?

NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ
NHIỄM TRÙNG ĐƯỜNG HÔ HẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ ĐIỀU TRỊ

877 Lượt xem

Nhiễm trùng đường hô hấp là bệnh lý thường gặp, đặc biệt phổ biến ở trẻ em, người cao tuổi và những người có bệnh nền. Bệnh không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe, công việc, học tập và sinh hoạt hàng ngày mà còn tiềm ẩn nguy cơ biến chứng nặng nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

BỆNH STILL Ở TRẺ EM: BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH STILL Ở TRẺ EM: BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1093 Lượt xem

Bệnh Still ở trẻ em là một dạng viêm khớp mạn tính, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi. Bệnh này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ở những đối tượng có hệ miễn dịch và sức khỏe chưa hoàn thiện như trẻ nhỏ.

GLOCOM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
GLOCOM LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1282 Lượt xem

Glocom là một tình trạng gây tổn thương cho dây thần kinh thị giác và có khả năng di truyền trong gia đình. Bệnh này có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở người lớn tuổi, đặc biệt là những người trên 60. Đây cũng là một trong những nguyên nhân chính dẫn đến mù lòa ở nhóm tuổi này. Hãy cùng khám phá nguyên nhân, triệu chứng và biện pháp phòng ngừa trong bài viết dưới đây.

THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
THOÁT VỊ ĐĨA ĐỆM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1394 Lượt xem

Theo thống kê, khoảng 30% dân số Việt Nam hiện đang gặp phải tình trạng đau lưng, một vấn đề sức khỏe ngày càng phổ biến. Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến đau lưng là do tổn thương đĩa đệm, có thể xảy ra sau tai nạn lao động, tai nạn giao thông hoặc do thoái hóa tự nhiên theo tuổi tác. Đặc biệt, tình trạng thoát vị đĩa đệm đang gia tăng và có xu hướng trẻ hóa, với độ tuổi phổ biến nhất từ 30 đến 60

VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM MÀNG NÃO DO VI KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

4625 Lượt xem

Viêm màng não do vi khuẩn là một căn bệnh cực kỳ nguy hiểm, có thể xảy ra ở mọi đối tượng và tiến triển nhanh chóng. Nếu không được điều trị, nó có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng và đe dọa tính mạng. Bệnh diễn tiến nhanh và có thể xảy ra ở mọi đối tượng. Vậy nguyên nhân gây viêm màng não vi khuẩn là gì? Triệu chứng của bệnh ra sao? Bệnh nhiễm khuẩn viêm màng não có phòng ngừa được không?

CHỈ SỐ MỠ MÁU TRIGLYCERIDE VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN LƯU Ý
CHỈ SỐ MỠ MÁU TRIGLYCERIDE VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN LƯU Ý

2469 Lượt xem

Khám phá chi tiết về chỉ số mỡ máu Triglyceride và tác động của nó đến sức khỏe của bạn. Tìm hiểu về những biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra trong cơ thể.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng