BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI LÀ GÌ? DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Bệnh động mạch chi dưới là tình trạng phổ biến xảy ra khi mảng xơ vữa (chủ yếu là chất béo) tích tụ trong lòng động mạch, làm hẹp hoặc tắc mạch, từ đó giảm lượng máu nuôi dưỡng chi dưới. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm các vấn đề tim mạch và thậm chí hoại tử chi dưới.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI LÀ GÌ?

Bệnh động mạch chi dưới là một bệnh lý xảy ra khi các động mạch ở chân và bàn chân bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu đến nuôi dưỡng các cơ và mô. Nguyên nhân thường gặp là do xơ vữa động mạch, tức các mảng bám tích tụ dần trên thành động mạch và làm lòng mạch bị thu hẹp. Tình trạng này còn được gọi là hẹp động mạch.

Khi động mạch bị hẹp, lượng máu đến chi dưới bị giảm, từ đó có thể gây đau khi đi lại, chuột rút, hoặc cảm giác nặng mỏi ở chân. Đồng thời, máu nuôi kém còn khiến vết thương lâu lành, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trong các trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng ở chi, gây hoại tử mô và suy giảm chức năng chân.

Ngoài ra, người mắc bệnh động mạch chi dưới thường có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch khác liên quan đến xơ vữa như bệnh động mạch cảnh, bệnh mạch vành, hoặc các biến cố tim mạch nguy hiểm.

CÁC GIAI ĐOẠN LÂM SÀNG CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Người mắc bệnh động mạch ngoại biên chi dưới (PAD) có thể trải qua 4 giai đoạn lâm sàng, tương ứng với mức độ tiến triển và mức độ thiếu máu nuôi ở chi dưới. Cụ thể:

Giai đoạn I: Không triệu chứng

Ở giai đoạn này, động mạch đã có tình trạng hẹp/tắc, tuy nhiên người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng nên thường khó phát hiện nếu không thăm khám hoặc tầm soát.

Giai đoạn II: Đau cách hồi khi gắng sức

Người bệnh bắt đầu có biểu hiện đau, chuột rút hoặc mỏi bắp chân khi đi lại hoặc vận động. Triệu chứng giảm hoặc mất khi nghỉ ngơi, sau đó có thể tái phát khi vận động trở lại.

Giai đoạn III: Đau khi nghỉ do thiếu máu chi nặng

Đây là giai đoạn thiếu máu chi trầm trọng hơn, người bệnh có thể bị đau chân ngay cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt thường đau nhiều vào ban đêm hoặc khi nằm, do lượng máu nuôi chi giảm đáng kể.

Giai đoạn IV: Thiếu máu chi nghiêm trọng – tổn thương mô

Giai đoạn nặng nhất, xuất hiện các dấu hiệu tổn thương mô như:

  • Loét lâu lành
  • Nhiễm trùng
  • Hoại tử (đen đầu ngón chân/bàn chân)

NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Trong đa số trường hợp, xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây hẹp lòng mạch, làm giảm lưu lượng máu đến chi dưới và khiến bệnh tiến triển theo thời gian. Ngoài ra, tình trạng hẹp động mạch cũng có thể gặp ở người từng tiếp xúc với tia xạ, đặc biệt khi mạch máu nằm trong vùng xạ trị.

Hút thuốc lá – yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

Trong các yếu tố nguy cơ, sử dụng thuốc lá được xem là nguy hiểm nhất đối với bệnh động mạch ngoại biên chi dưới cũng như các biến chứng liên quan. Thực tế cho thấy khoảng 80% người mắc bệnh động mạch ngoại biên là người đang hút thuốc hoặc đã từng hút thuốc. 

Không chỉ vậy, hút thuốc còn làm:

Tăng nguy cơ mắc bệnh lên đến 400% khiến các triệu chứng xuất hiện sớm hơn khoảng 10 năm so với người không hút thuốc

Các yếu tố nguy cơ khác

Bên cạnh thuốc lá, đái tháo đường cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, một số yếu tố khác có thể góp phần làm tăng nguy cơ bao gồm:

  • Tiền sử gia đình mắc bệnh động mạch ngoại biên, bệnh tim mạch hoặc đột quỵ
  • Tăng huyết áp
  • Rối loạn mỡ máu (mỡ máu cao)
  • Tăng homocysteine máu (làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành)
  • Tuổi cao, đặc biệt: sau 65 tuổi hoặc sau 50 tuổi nếu có kèm các yếu tố nguy cơ xơ vữa và béo phì (BMI > 30)

TRIỆU CHỨNG BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Bệnh động mạch chi dưới thường biểu hiện bằng các triệu chứng do giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng chân, từ đó gây đau, lạnh, tê yếu và các tổn thương da – mô. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

1. Đau cách hồi chi dưới

Đây là triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh có cảm giác đau, co rút hoặc chuột rút cơ khi đi bộ hay vận động một quãng đường nhất định. Cơn đau giảm hoặc biến mất khi nghỉ, nhưng sẽ tái phát khi vận động trở lại.

Vị trí đau có thể gợi ý vị trí động mạch bị tổn thương:

  • Đau vùng mông hoặc đùi: có thể liên quan động mạch chậu
  • Đau bắp chân: thường gặp trong tổn thương động mạch đùi – khoeo
  • Đau bàn chân: gợi ý tổn thương động mạch cẳng chân/bàn chân

2. Đau chi dưới khi nghỉ hoặc khi nằm

Tình trạng đau thường xuất hiện về đêm, nhất là khi nằm. Người bệnh có thể đau nhức kèm tê bì, lạnh chân, do máu nuôi chi suy giảm rõ rệt.

3. Thiếu máu cấp chi dưới

Đây là tình trạng xảy ra đột ngột, khi có cục máu đông làm tắc mạch chi dưới. Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Biến chứng từ mảng xơ vữa
  • Huyết khối/bong mảng bám
  • Bệnh lý phình động mạch hoặc các bệnh lý mạch máu khác
  • Thiếu máu cấp là tình trạng nguy hiểm, cần được xử trí y tế khẩn cấp.

4. Lạnh chân

Chân thường có cảm giác lạnh, nhất là ở bàn chân, do thiếu máu nuôi và giảm tuần hoàn ngoại biên, khiến mô không nhận đủ nhiệt.

5. Tê bì hoặc yếu chân

Khi động mạch bị hẹp/tắc, máu đến nuôi chi giảm, có thể gây tê bì, giảm cảm giác hoặc yếu chân, đặc biệt khi vận động.

6. Chuột rút khi vận động

Chuột rút ở bắp chân hoặc bàn chân xảy ra do cơ thiếu oxy, không được cung cấp đủ máu khi hoạt động.

7. Đau chân sau khi đi bộ

Đau xuất hiện sau khi đi bộ cũng là biểu hiện của thiếu máu cơ khi gắng sức và thường liên quan trực tiếp đến đau cách hồi.

8. Da chân mỏng, sáng bóng

Da vùng chân có thể trở nên mỏng, căng và sáng bóng, do giảm nuôi dưỡng mô kéo dài.

9. Móng chân phát triển chậm

Móng chân mọc chậm, dễ giòn hoặc biến dạng do thiếu máu và dưỡng chất đến vùng ngón chân.

10. Vết loét ở ngón chân/bàn chân lâu lành

Đây là biểu hiện nặng, cho thấy thiếu máu nuôi nghiêm trọng. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Loét khó lành
  • Nhiễm trùng
  • Thậm chí hoại tử

BIẾN CHỨNG CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh động mạch ngoại biên chi dưới có thể tiến triển nặng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

1. Thiếu máu cục bộ chi dưới

Khi động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng, lưu lượng máu đến chi dưới giảm rõ rệt, dẫn đến:

  • Đau khi nghỉ
  • Vết thương lâu lành
  • Loét bàn chân/ngón chân
  • Nếu không được điều trị hiệu quả, tình trạng thiếu máu kéo dài có thể gây tổn thương mô không hồi phục, làm tăng nguy cơ mất chi.

2. Nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Xơ vữa động mạch không chỉ xảy ra ở chân mà còn có thể ảnh hưởng đến mạch máu nuôi tim và não. Vì vậy, người mắc bệnh động mạch chi dưới thường có nguy cơ cao gặp các biến cố tim mạch nghiêm trọng như: nhồi máu cơ tim và đột quỵ

3. Phình động mạch khoeo

Phình động mạch khoeo là tình trạng động mạch vùng khoeo giãn phình bất thường do thành mạch bị suy yếu. Tình trạng này có thể liên quan đến:

  • Xơ vữa động mạch
  • Các bất thường vùng động mạch khoeo (ví dụ bẫy động mạch khoeo)
  • Nhiễm trùng mạch máu (hiếm gặp)
  • Phình động mạch có nguy cơ gây huyết khối, tắc mạch hoặc thiếu máu cấp chi dưới.

4. Hoại tử và cắt cụt chi

Khi thiếu máu chi kéo dài và xuất hiện hoại thư/hoại tử, mô bị tổn thương nặng không thể phục hồi. Trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng hoặc hoại tử nghiêm trọng, cắt cụt chi có thể là lựa chọn cần thiết để: bảo toàn tính mạng người bệnh và ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng

CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Để chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một hoặc nhiều phương pháp sau:

1. Siêu âm Doppler động mạch

Siêu âm Doppler sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh và đánh giá dòng chảy máu trong các động mạch chi dưới, giúp phát hiện tình trạng hẹp hoặc tắc mạch do mảng xơ vữa.

Trong quá trình siêu âm, bác sĩ đặt đầu dò lên da vùng chân để ghi nhận tín hiệu và hiển thị hình ảnh mạch máu trên màn hình.

Thời gian thực hiện: khoảng 30–60 phút

Không gây đau

Sau khi thực hiện, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường

2. Đo chỉ số huyết áp cổ chân – cánh tay (ABI)

Chỉ số ABI là phép so sánh huyết áp tâm thu ở cổ chân với huyết áp tâm thu ở cánh tay, giúp đánh giá mức độ giảm tưới máu chi dưới.

Phương pháp này sử dụng máy đo huyết áp thông thường kết hợp với thiết bị Doppler.

Cách tính ABI:

ABI = Huyết áp tâm thu cổ chân / Huyết áp tâm thu cánh tay

3. Chụp CT mạch máu đa lát cắt dựng hình 3D (CT angiography)

Phương pháp này dùng tia X để chụp nhiều lát cắt, từ đó tái tạo hình ảnh mạch máu chi dưới ở dạng 3D, giúp xác định vị trí và mức độ hẹp/tắc.

Trước khi chụp, người bệnh có thể được tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch để làm nổi bật lòng mạch và các vị trí tắc nghẽn.

4. Chụp động mạch số hóa xóa nền (DSA)

DSA là kỹ thuật chụp mạch bằng tia X nhằm xác định mảng xơ vữa hoặc tổn thương gây tắc mạch.

Đây là phương pháp cho hình ảnh rất chi tiết và chính xác, có giá trị quan trọng trong quyết định chẩn đoán và lựa chọn hướng điều trị, đặc biệt khi cần can thiệp.

5. MRI mạch máu (MRA)

MRI mạch máu được sử dụng ít phổ biến hơn, thường chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt, nhất là khi người bệnh không phù hợp với CT mạch máu, như: suy thận, thai kỳ và dị ứng thuốc cản quang (tùy tình huống lâm sàng)

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Để phòng ngừa bệnh động mạch chi dưới, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

1. Thay đổi lối sống

Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu gây bệnh động mạch ngoại biên. Vì vậy, bỏ thuốc lá là việc cần thiết và hiệu quả nhất để phòng bệnh cũng như hạn chế bệnh tiến triển.

Tăng cường hoạt động thể chất: Duy trì vận động thường xuyên với các bài tập nhẹ như đi bộ, đạp xe, bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn, tăng lưu lượng máu đến chi dưới và giảm nguy cơ tắc nghẽn.

Điều chỉnh chế độ ăn uống: Ưu tiên chế độ ăn giàu chất xơ, tăng rau xanh – trái cây, hạn chế chất béo xấu, đường và muối. Điều này giúp kiểm soát mỡ máu và huyết áp – hai yếu tố liên quan chặt chẽ đến xơ vữa động mạch.

2. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ bệnh lý

Kiểm soát huyết áp: Theo dõi và điều chỉnh huyết áp thường xuyên vì huyết áp cao có thể làm tổn thương thành mạch và thúc đẩy xơ vữa.

Kiểm soát đường huyết: Với người mắc đái tháo đường, việc giữ đường huyết ổn định là rất quan trọng để giảm nguy cơ tổn thương mạch máu.

Giảm cholesterol: Duy trì mức mỡ máu hợp lý bằng chế độ ăn lành mạnh và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ khi cần.

3. Điều trị sớm các bệnh lý liên quan và theo dõi định kỳ

Điều trị sớm các bệnh tim mạch/mạch máu nhằm giảm nguy cơ bệnh động mạch chi dưới tiến triển.

Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm các nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, xơ vữa… để có hướng điều chỉnh phù hợp.

Giảm stress: Thiền, yoga hoặc các hoạt động thư giãn có thể hỗ trợ giảm nguy cơ tim mạch và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.

Việc duy trì những biện pháp trên một cách đều đặn sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch chi dưới và nâng cao chất lượng sống. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ, bạn nên khám chuyên khoa để được tư vấn.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI CÓ THỂ TỰ KHỎI MÀ KHÔNG ĐIỀU TRỊ KHÔNG?

Ở giai đoạn nhẹ, bệnh có thể cải thiện nhờ thay đổi lối sống lành mạnh (bỏ thuốc, vận động, kiểm soát mỡ máu…).

Vì vậy, để xác định chính xác mức độ bệnh và phương án điều trị, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để thăm khám sớm.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Bệnh có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Ở mức độ nhẹ, bệnh có thể ít ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Nhưng khi tiến triển nặng, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng như loét – hoại tử chi, thậm chí tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

KHI NÀO NÊN GẶP BÁC SĨ?

Bạn nên đến gặp bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu gặp các dấu hiệu sau:

Vết thương ở chân bị nhiễm trùng nặng: sưng, đỏ, đau nhiều, chảy mủ… hoặc nghi ngờ lan rộng vào mô/cơ/xương

Khó đi lại, không thể vận động bình thường: cơn đau làm hạn chế đi lại hoặc sinh hoạt hằng ngày

Đau chân khi nghỉ ngơi: đặc biệt nếu đau tăng dần, đau về đêm hoặc kéo dài, có thể là dấu hiệu thiếu máu chi nghiêm trọng cần điều trị sớm.

Bệnh động mạch chi dưới có thể được cải thiện thông qua việc tập thể dục đều đặn, xây dựng chế độ ăn lành mạnh ít chất béo, và ngừng sử dụng thuốc lá. Tuy nhiên, để kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế nguy cơ biến chứng về sau, người bệnh vẫn nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

TRẺ EM BỊ HO DO TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
TRẺ EM BỊ HO DO TRÀO NGƯỢC DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1585 Lượt xem

Trào ngược dạ dày ở trẻ em kéo dài có thể gây ra những ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Tình trạng này thường bị nhầm lẫn với các bệnh lý đường hô hấp như cảm cúm, viêm phổi… Để giúp các bậc phụ huynh nhận diện đúng và phân biệt trào ngược dạ dày gây ho với những bệnh lý khác, bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết.

TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1173 Lượt xem

Tràn dịch màng phổi là một bệnh lý nguy hiểm có thể gặp ở bất kỳ ai, không phân biệt giới tính hay tuổi tác. Đặc biệt, trẻ em - nhất là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương hơn do hệ miễn dịch còn non yếu, khả năng biểu đạt triệu chứng kém khiến bệnh thường được phát hiện muộn. Bài viết sau sẽ cung cấp cho quý phụ huynh những thông tin đầy đủ và chính xác nhất về tràn dịch màng phổi ở trẻ em

SỐT SIÊU VI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
SỐT SIÊU VI LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

7873 Lượt xem

Thay đổi thời tiết trong giai đoạn giao mùa tạo điều kiện thuận lợi cho nhiều loại virus phát triển. Đây là khoảng thời gian mà hội chứng sốt siêu vi dễ xuất hiện, đặc biệt là ở trẻ em và người cao tuổi.

ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ
ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ

1748 Lượt xem

Đứt dây chằng đầu gối là một vấn đề phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, chơi thể thao và làm việc. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không được phát hiện và điều trị đúng cách dẫn đến giảm khả năng vận động và thậm chí là tổn thương thứ phát khớp gối.

SUY GIÁP Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, NGUYÊN NHÂN, VÀ BIẾN CHỨNG CẦN LƯU Ý
SUY GIÁP Ở TRẺ EM: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, NGUYÊN NHÂN, VÀ BIẾN CHỨNG CẦN LƯU Ý

1612 Lượt xem

Suy giáp có thể tác động nghiêm trọng đến sự phát triển trí não và thể chất của trẻ nếu không được phát hiện và can thiệp kịp thời. Ở mỗi độ tuổi, suy giáp có thể gây ra các triệu chứng khác nhau. Vậy suy giáp ở trẻ em là gì?

CÚM A Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
CÚM A Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

304 Lượt xem

Cúm A ở trẻ em là bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus cúm A gây ra, thường bùng phát mạnh vào thời điểm giao mùa. Trẻ mắc cúm A thường có các triệu chứng điển hình như sốt cao, mệt mỏi, ho, sổ mũi, đau đầu, hắt hơi, nhức mỏi toàn thân.

Nếu không được thăm khám và điều trị đúng cách, kịp thời, bệnh có thể tiến triển nặng, dẫn đến các biến chứng nguy hiểm như viêm phổi, viêm tai giữa, viêm xoang hoặc bội nhiễm vi khuẩn, đặc biệt ở trẻ có sức đề kháng yếu.

PHÒNG BỆNH SỐT RÉT HIỆU QUẢ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
PHÒNG BỆNH SỐT RÉT HIỆU QUẢ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

730 Lượt xem

Phòng tránh bệnh sốt rét là vấn đề được nhiều người quan tâm, nhất là ở những khu vực có nguy cơ lây nhiễm cao. Bởi lẽ, sốt rét không chỉ lây lan nhanh qua muỗi Anopheles mà còn có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.  Vậy, những cách phòng bệnh sốt rét nào có hiệu quả?

VIÊM MŨI HỌNG Ở TRẺ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
VIÊM MŨI HỌNG Ở TRẺ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

1160 Lượt xem

Viêm mũi họng ở trẻ em là một bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp trên rất phổ biến, thường xuất hiện với các triệu chứng như chảy nước mũi, hắt hơi và ho nhẹ. Khi trẻ bị viêm mũi họng, việc nghỉ ngơi và điều trị kịp thời, đúng phương pháp là rất quan trọng để tránh bệnh tái phát nhiều lần, ảnh hưởng xấu đến sức khỏe của trẻ.

SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

733 Lượt xem

Suy giảm chức năng gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus viêm gan A, B, C, E, bệnh sốt xuất huyết dengue, lạm dụng rượu bia, sử dụng thuốc không đúng cách hoặc tình trạng gan nhiễm mỡ. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng quan trọng của gan, bao gồm tổng hợp chất, sản xuất mật, lưu trữ dưỡng chất, chuyển hóa và thải độc.

VIÊM NÃO DO SỞI – BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN PHÒNG NGỪA
VIÊM NÃO DO SỞI – BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CẦN PHÒNG NGỪA

401 Lượt xem

Viêm não do sởi là một biến chứng thần kinh nghiêm trọng, dù hiếm nhưng có thể để lại di chứng nặng nề hoặc gây tử vong nếu không được xử trí kịp thời. Bài viết này giúp bạn nắm vững kiến thức, chẩn đoán – điều trị hiệu quả và cách phòng ngừa.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng