BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI LÀ GÌ? DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Bệnh động mạch chi dưới là tình trạng phổ biến xảy ra khi mảng xơ vữa (chủ yếu là chất béo) tích tụ trong lòng động mạch, làm hẹp hoặc tắc mạch, từ đó giảm lượng máu nuôi dưỡng chi dưới. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm các vấn đề tim mạch và thậm chí hoại tử chi dưới.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI LÀ GÌ?

Bệnh động mạch chi dưới là một bệnh lý xảy ra khi các động mạch ở chân và bàn chân bị hẹp hoặc tắc nghẽn, làm giảm lưu lượng máu đến nuôi dưỡng các cơ và mô. Nguyên nhân thường gặp là do xơ vữa động mạch, tức các mảng bám tích tụ dần trên thành động mạch và làm lòng mạch bị thu hẹp. Tình trạng này còn được gọi là hẹp động mạch.

Khi động mạch bị hẹp, lượng máu đến chi dưới bị giảm, từ đó có thể gây đau khi đi lại, chuột rút, hoặc cảm giác nặng mỏi ở chân. Đồng thời, máu nuôi kém còn khiến vết thương lâu lành, tăng nguy cơ nhiễm trùng. Trong các trường hợp nặng, bệnh có thể dẫn đến thiếu máu nghiêm trọng ở chi, gây hoại tử mô và suy giảm chức năng chân.

Ngoài ra, người mắc bệnh động mạch chi dưới thường có nguy cơ cao mắc các bệnh lý tim mạch khác liên quan đến xơ vữa như bệnh động mạch cảnh, bệnh mạch vành, hoặc các biến cố tim mạch nguy hiểm.

CÁC GIAI ĐOẠN LÂM SÀNG CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Người mắc bệnh động mạch ngoại biên chi dưới (PAD) có thể trải qua 4 giai đoạn lâm sàng, tương ứng với mức độ tiến triển và mức độ thiếu máu nuôi ở chi dưới. Cụ thể:

Giai đoạn I: Không triệu chứng

Ở giai đoạn này, động mạch đã có tình trạng hẹp/tắc, tuy nhiên người bệnh chưa xuất hiện triệu chứng rõ ràng nên thường khó phát hiện nếu không thăm khám hoặc tầm soát.

Giai đoạn II: Đau cách hồi khi gắng sức

Người bệnh bắt đầu có biểu hiện đau, chuột rút hoặc mỏi bắp chân khi đi lại hoặc vận động. Triệu chứng giảm hoặc mất khi nghỉ ngơi, sau đó có thể tái phát khi vận động trở lại.

Giai đoạn III: Đau khi nghỉ do thiếu máu chi nặng

Đây là giai đoạn thiếu máu chi trầm trọng hơn, người bệnh có thể bị đau chân ngay cả khi nghỉ ngơi, đặc biệt thường đau nhiều vào ban đêm hoặc khi nằm, do lượng máu nuôi chi giảm đáng kể.

Giai đoạn IV: Thiếu máu chi nghiêm trọng – tổn thương mô

Giai đoạn nặng nhất, xuất hiện các dấu hiệu tổn thương mô như:

  • Loét lâu lành
  • Nhiễm trùng
  • Hoại tử (đen đầu ngón chân/bàn chân)

NGUYÊN NHÂN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Trong đa số trường hợp, xơ vữa động mạch là nguyên nhân chính gây hẹp lòng mạch, làm giảm lưu lượng máu đến chi dưới và khiến bệnh tiến triển theo thời gian. Ngoài ra, tình trạng hẹp động mạch cũng có thể gặp ở người từng tiếp xúc với tia xạ, đặc biệt khi mạch máu nằm trong vùng xạ trị.

Hút thuốc lá – yếu tố nguy cơ quan trọng nhất

Trong các yếu tố nguy cơ, sử dụng thuốc lá được xem là nguy hiểm nhất đối với bệnh động mạch ngoại biên chi dưới cũng như các biến chứng liên quan. Thực tế cho thấy khoảng 80% người mắc bệnh động mạch ngoại biên là người đang hút thuốc hoặc đã từng hút thuốc. 

Không chỉ vậy, hút thuốc còn làm:

Tăng nguy cơ mắc bệnh lên đến 400% khiến các triệu chứng xuất hiện sớm hơn khoảng 10 năm so với người không hút thuốc

Các yếu tố nguy cơ khác

Bên cạnh thuốc lá, đái tháo đường cũng làm gia tăng đáng kể nguy cơ mắc bệnh. Ngoài ra, một số yếu tố khác có thể góp phần làm tăng nguy cơ bao gồm:

  • Tiền sử gia đình mắc bệnh động mạch ngoại biên, bệnh tim mạch hoặc đột quỵ
  • Tăng huyết áp
  • Rối loạn mỡ máu (mỡ máu cao)
  • Tăng homocysteine máu (làm tăng nguy cơ mắc bệnh động mạch vành)
  • Tuổi cao, đặc biệt: sau 65 tuổi hoặc sau 50 tuổi nếu có kèm các yếu tố nguy cơ xơ vữa và béo phì (BMI > 30)

TRIỆU CHỨNG BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Bệnh động mạch chi dưới thường biểu hiện bằng các triệu chứng do giảm lưu lượng máu nuôi dưỡng chân, từ đó gây đau, lạnh, tê yếu và các tổn thương da – mô. Một số dấu hiệu thường gặp gồm:

1. Đau cách hồi chi dưới

Đây là triệu chứng điển hình nhất. Người bệnh có cảm giác đau, co rút hoặc chuột rút cơ khi đi bộ hay vận động một quãng đường nhất định. Cơn đau giảm hoặc biến mất khi nghỉ, nhưng sẽ tái phát khi vận động trở lại.

Vị trí đau có thể gợi ý vị trí động mạch bị tổn thương:

  • Đau vùng mông hoặc đùi: có thể liên quan động mạch chậu
  • Đau bắp chân: thường gặp trong tổn thương động mạch đùi – khoeo
  • Đau bàn chân: gợi ý tổn thương động mạch cẳng chân/bàn chân

2. Đau chi dưới khi nghỉ hoặc khi nằm

Tình trạng đau thường xuất hiện về đêm, nhất là khi nằm. Người bệnh có thể đau nhức kèm tê bì, lạnh chân, do máu nuôi chi suy giảm rõ rệt.

3. Thiếu máu cấp chi dưới

Đây là tình trạng xảy ra đột ngột, khi có cục máu đông làm tắc mạch chi dưới. Nguyên nhân có thể liên quan đến:

  • Biến chứng từ mảng xơ vữa
  • Huyết khối/bong mảng bám
  • Bệnh lý phình động mạch hoặc các bệnh lý mạch máu khác
  • Thiếu máu cấp là tình trạng nguy hiểm, cần được xử trí y tế khẩn cấp.

4. Lạnh chân

Chân thường có cảm giác lạnh, nhất là ở bàn chân, do thiếu máu nuôi và giảm tuần hoàn ngoại biên, khiến mô không nhận đủ nhiệt.

5. Tê bì hoặc yếu chân

Khi động mạch bị hẹp/tắc, máu đến nuôi chi giảm, có thể gây tê bì, giảm cảm giác hoặc yếu chân, đặc biệt khi vận động.

6. Chuột rút khi vận động

Chuột rút ở bắp chân hoặc bàn chân xảy ra do cơ thiếu oxy, không được cung cấp đủ máu khi hoạt động.

7. Đau chân sau khi đi bộ

Đau xuất hiện sau khi đi bộ cũng là biểu hiện của thiếu máu cơ khi gắng sức và thường liên quan trực tiếp đến đau cách hồi.

8. Da chân mỏng, sáng bóng

Da vùng chân có thể trở nên mỏng, căng và sáng bóng, do giảm nuôi dưỡng mô kéo dài.

9. Móng chân phát triển chậm

Móng chân mọc chậm, dễ giòn hoặc biến dạng do thiếu máu và dưỡng chất đến vùng ngón chân.

10. Vết loét ở ngón chân/bàn chân lâu lành

Đây là biểu hiện nặng, cho thấy thiếu máu nuôi nghiêm trọng. Người bệnh có thể xuất hiện:

  • Loét khó lành
  • Nhiễm trùng
  • Thậm chí hoại tử

BIẾN CHỨNG CỦA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh động mạch ngoại biên chi dưới có thể tiến triển nặng và gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

1. Thiếu máu cục bộ chi dưới

Khi động mạch bị hẹp hoặc tắc nghẽn nghiêm trọng, lưu lượng máu đến chi dưới giảm rõ rệt, dẫn đến:

  • Đau khi nghỉ
  • Vết thương lâu lành
  • Loét bàn chân/ngón chân
  • Nếu không được điều trị hiệu quả, tình trạng thiếu máu kéo dài có thể gây tổn thương mô không hồi phục, làm tăng nguy cơ mất chi.

2. Nhồi máu cơ tim và đột quỵ

Xơ vữa động mạch không chỉ xảy ra ở chân mà còn có thể ảnh hưởng đến mạch máu nuôi tim và não. Vì vậy, người mắc bệnh động mạch chi dưới thường có nguy cơ cao gặp các biến cố tim mạch nghiêm trọng như: nhồi máu cơ tim và đột quỵ

3. Phình động mạch khoeo

Phình động mạch khoeo là tình trạng động mạch vùng khoeo giãn phình bất thường do thành mạch bị suy yếu. Tình trạng này có thể liên quan đến:

  • Xơ vữa động mạch
  • Các bất thường vùng động mạch khoeo (ví dụ bẫy động mạch khoeo)
  • Nhiễm trùng mạch máu (hiếm gặp)
  • Phình động mạch có nguy cơ gây huyết khối, tắc mạch hoặc thiếu máu cấp chi dưới.

4. Hoại tử và cắt cụt chi

Khi thiếu máu chi kéo dài và xuất hiện hoại thư/hoại tử, mô bị tổn thương nặng không thể phục hồi. Trong trường hợp nhiễm trùng lan rộng hoặc hoại tử nghiêm trọng, cắt cụt chi có thể là lựa chọn cần thiết để: bảo toàn tính mạng người bệnh và ngăn ngừa nhiễm trùng lan rộng

CHẨN ĐOÁN BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Để chẩn đoán bệnh động mạch chi dưới, bác sĩ có thể chỉ định người bệnh thực hiện một hoặc nhiều phương pháp sau:

1. Siêu âm Doppler động mạch

Siêu âm Doppler sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh và đánh giá dòng chảy máu trong các động mạch chi dưới, giúp phát hiện tình trạng hẹp hoặc tắc mạch do mảng xơ vữa.

Trong quá trình siêu âm, bác sĩ đặt đầu dò lên da vùng chân để ghi nhận tín hiệu và hiển thị hình ảnh mạch máu trên màn hình.

Thời gian thực hiện: khoảng 30–60 phút

Không gây đau

Sau khi thực hiện, người bệnh có thể sinh hoạt bình thường

2. Đo chỉ số huyết áp cổ chân – cánh tay (ABI)

Chỉ số ABI là phép so sánh huyết áp tâm thu ở cổ chân với huyết áp tâm thu ở cánh tay, giúp đánh giá mức độ giảm tưới máu chi dưới.

Phương pháp này sử dụng máy đo huyết áp thông thường kết hợp với thiết bị Doppler.

Cách tính ABI:

ABI = Huyết áp tâm thu cổ chân / Huyết áp tâm thu cánh tay

3. Chụp CT mạch máu đa lát cắt dựng hình 3D (CT angiography)

Phương pháp này dùng tia X để chụp nhiều lát cắt, từ đó tái tạo hình ảnh mạch máu chi dưới ở dạng 3D, giúp xác định vị trí và mức độ hẹp/tắc.

Trước khi chụp, người bệnh có thể được tiêm thuốc cản quang qua đường tĩnh mạch để làm nổi bật lòng mạch và các vị trí tắc nghẽn.

4. Chụp động mạch số hóa xóa nền (DSA)

DSA là kỹ thuật chụp mạch bằng tia X nhằm xác định mảng xơ vữa hoặc tổn thương gây tắc mạch.

Đây là phương pháp cho hình ảnh rất chi tiết và chính xác, có giá trị quan trọng trong quyết định chẩn đoán và lựa chọn hướng điều trị, đặc biệt khi cần can thiệp.

5. MRI mạch máu (MRA)

MRI mạch máu được sử dụng ít phổ biến hơn, thường chỉ định trong một số trường hợp đặc biệt, nhất là khi người bệnh không phù hợp với CT mạch máu, như: suy thận, thai kỳ và dị ứng thuốc cản quang (tùy tình huống lâm sàng)

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI

Để phòng ngừa bệnh động mạch chi dưới, bạn có thể áp dụng các biện pháp sau:

1. Thay đổi lối sống

Ngừng hút thuốc lá hoàn toàn: Hút thuốc là yếu tố nguy cơ quan trọng hàng đầu gây bệnh động mạch ngoại biên. Vì vậy, bỏ thuốc lá là việc cần thiết và hiệu quả nhất để phòng bệnh cũng như hạn chế bệnh tiến triển.

Tăng cường hoạt động thể chất: Duy trì vận động thường xuyên với các bài tập nhẹ như đi bộ, đạp xe, bơi lội giúp cải thiện tuần hoàn, tăng lưu lượng máu đến chi dưới và giảm nguy cơ tắc nghẽn.

Điều chỉnh chế độ ăn uống: Ưu tiên chế độ ăn giàu chất xơ, tăng rau xanh – trái cây, hạn chế chất béo xấu, đường và muối. Điều này giúp kiểm soát mỡ máu và huyết áp – hai yếu tố liên quan chặt chẽ đến xơ vữa động mạch.

2. Kiểm soát các yếu tố nguy cơ bệnh lý

Kiểm soát huyết áp: Theo dõi và điều chỉnh huyết áp thường xuyên vì huyết áp cao có thể làm tổn thương thành mạch và thúc đẩy xơ vữa.

Kiểm soát đường huyết: Với người mắc đái tháo đường, việc giữ đường huyết ổn định là rất quan trọng để giảm nguy cơ tổn thương mạch máu.

Giảm cholesterol: Duy trì mức mỡ máu hợp lý bằng chế độ ăn lành mạnh và sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ khi cần.

3. Điều trị sớm các bệnh lý liên quan và theo dõi định kỳ

Điều trị sớm các bệnh tim mạch/mạch máu nhằm giảm nguy cơ bệnh động mạch chi dưới tiến triển.

Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm các nguy cơ như tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu, xơ vữa… để có hướng điều chỉnh phù hợp.

Giảm stress: Thiền, yoga hoặc các hoạt động thư giãn có thể hỗ trợ giảm nguy cơ tim mạch và giúp cơ thể khỏe mạnh hơn.

Việc duy trì những biện pháp trên một cách đều đặn sẽ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh động mạch chi dưới và nâng cao chất lượng sống. Nếu có yếu tố nguy cơ hoặc triệu chứng nghi ngờ, bạn nên khám chuyên khoa để được tư vấn.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI CÓ THỂ TỰ KHỎI MÀ KHÔNG ĐIỀU TRỊ KHÔNG?

Ở giai đoạn nhẹ, bệnh có thể cải thiện nhờ thay đổi lối sống lành mạnh (bỏ thuốc, vận động, kiểm soát mỡ máu…).

Vì vậy, để xác định chính xác mức độ bệnh và phương án điều trị, người bệnh nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để thăm khám sớm.

BỆNH ĐỘNG MẠCH CHI DƯỚI CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Bệnh có thể nguy hiểm nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

Ở mức độ nhẹ, bệnh có thể ít ảnh hưởng đến sinh hoạt.

Nhưng khi tiến triển nặng, người bệnh có nguy cơ gặp biến chứng như loét – hoại tử chi, thậm chí tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim và đột quỵ.

KHI NÀO NÊN GẶP BÁC SĨ?

Bạn nên đến gặp bác sĩ hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu gặp các dấu hiệu sau:

Vết thương ở chân bị nhiễm trùng nặng: sưng, đỏ, đau nhiều, chảy mủ… hoặc nghi ngờ lan rộng vào mô/cơ/xương

Khó đi lại, không thể vận động bình thường: cơn đau làm hạn chế đi lại hoặc sinh hoạt hằng ngày

Đau chân khi nghỉ ngơi: đặc biệt nếu đau tăng dần, đau về đêm hoặc kéo dài, có thể là dấu hiệu thiếu máu chi nghiêm trọng cần điều trị sớm.

Bệnh động mạch chi dưới có thể được cải thiện thông qua việc tập thể dục đều đặn, xây dựng chế độ ăn lành mạnh ít chất béo, và ngừng sử dụng thuốc lá. Tuy nhiên, để kiểm soát bệnh hiệu quả và hạn chế nguy cơ biến chứng về sau, người bệnh vẫn nên đến cơ sở y tế chuyên khoa để được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị kịp thời. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

SUY GAN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐẾ PHÒNG NGỪA VÀ KIỂM SOÁT
SUY GAN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NHỮNG ĐIỀU CẦN BIẾT ĐẾ PHÒNG NGỪA VÀ KIỂM SOÁT

1050 Lượt xem

Suy gan là một rối loạn chức năng gan nặng nề, xảy ra khi gan không còn khả năng thực hiện các chức năng sống còn như chuyển hóa, giải độc, tổng hợp protein… Tình trạng này có thể tiến triển nhanh chóng hoặc kéo dài âm thầm, nhưng đều tiềm ẩn nguy cơ tử vong nếu không được can thiệp kịp thời.

RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
RỐI LOẠN TIỀN ĐÌNH Ở NGƯỜI CAO TUỔI: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

2061 Lượt xem

Rối loạn tiền đình ở người cao tuổi có thể gây ra nhiều tác động nghiêm trọng đến sức khỏe. Vậy đâu là nguyên nhân khiến người già dễ mắc phải tình trạng này và làm thế nào để phòng ngừa hiệu quả?

UNG THƯ CỔ TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
UNG THƯ CỔ TỬ CUNG: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1696 Lượt xem

Ung thư cổ tử cung (UTCTC) là một trong ba bệnh ung thư gây tử vong cao nhất ở nữ giới. Bệnh thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người chủ quan và không điều trị kịp thời. Tuy nhiên, nếu chủ động phòng ngừa, tầm soát và phát hiện sớm, bệnh có thể được chữa khỏi hoàn toàn.

GHẺ NƯỚC LÀ GÌ? CÁCH NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ VÀ NGĂN NGỪA LÂY LAN
GHẺ NƯỚC LÀ GÌ? CÁCH NHẬN BIẾT, ĐIỀU TRỊ VÀ NGĂN NGỪA LÂY LAN

6068 Lượt xem

Bệnh ghẻ nước là một tình trạng da thường gặp, đặc biệt phổ biến ở các nước có khí hậu nhiệt đới như Việt Nam. Đây là bệnh dễ lây lan và có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai. Vậy ghẻ nước là gì? Nguyên nhân gây bệnh, triệu chứng nhận biết, phương pháp điều trị và cách phòng ngừa như thế nào?

SUY GIÃN TĨNH MẠCH CHÂN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY GIÃN TĨNH MẠCH CHÂN: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2298 Lượt xem

Bệnh suy giãn tĩnh mạch chân tiến triển âm thầm, có thể dẫn đến các biến chứng như huyết khối tĩnh mạch nông và sâu, gây đau đớn và phù nề ở hai chi dưới. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như chảy máu, loét chân khó lành, làm giảm chất lượng cuộc sống của người bệnh.

ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

766 Lượt xem

Đau mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo thống kê năm 2024, khoảng 1,9 triệu người trên thế giới đã bị mù hoặc giảm thị lực do căn bệnh này.

NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY MẤT NGỦ VÀ CÁC TRIỆU CHỨNG PHỔ BIẾN
NGUYÊN NHÂN CHÍNH GÂY MẤT NGỦ VÀ CÁC TRIỆU CHỨNG PHỔ BIẾN

9183 Lượt xem

Theo Tổ chức Giấc ngủ Quốc gia, có từ 10-30% người trưởng thành mắc phải triệu chứng mất ngủ hoặc mất ngủ mãn tính. Những người này thường xuyên cảm thấy uể oải, mệt mỏi, khó tập trung trong công việc, suy giảm trí nhớ và dễ gặp tai nạn khi tham gia giao thông. Tuy nhiên, các câu hỏi như mất ngủ là bệnh gì, triệu chứng của nó ra sao, và cách phòng ngừa cũng như điều trị như thế nào vẫn chưa được quan tâm đúng mức và hiểu rõ ràng.

 

BỆNH HO GÀ Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH HO GÀ Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

746 Lượt xem

Bệnh ho gà ở trẻ em chủ yếu xuất hiện ở trẻ dưới 10 tuổi, chiếm tới 90% tổng số ca mắc. Đặc biệt ở trẻ nhỏ, nhất là trẻ sơ sinh, bệnh thường diễn biến nhanh, dễ gây biến chứng nguy hiểm và có nguy cơ tử vong cao.

NẤM DA ĐẦU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
NẤM DA ĐẦU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

9430 Lượt xem

Nấm da đầu là một dạng nhiễm nấm ngoài da, thường gây ra tình trạng ngứa ngáy, bong tróc da. Loại nấm này phát triển mạnh trong môi trường ấm áp và có độ ẩm cao, khiến da đầu trở thành môi trường lý tưởng cho chúng sinh sôi. Vậy nguyên nhân gây ra nấm da đầu là gì? Dấu hiệu nhận biết, cách chẩn đoán và phương pháp điều trị căn bệnh này ra sao?

BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2681 Lượt xem

Giời leo không chỉ gây đau rát, ngứa ngáy mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh do virus varicella-zoster gây ra, đây cũng là tác nhân của bệnh thủy đậu. Nếu hệ miễn dịch suy yếu, virus có thể tái hoạt động, lan rộng và gây viêm dây thần kinh, thậm chí để lại di chứng đau dây thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng, nhiều năm. Vậy giời leo có nguy hiểm không? Biến chứng có ảnh hưởng đến tính mạng?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng