BỆNH STILL Ở TRẺ EM: BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Bệnh Still ở trẻ em là một dạng viêm khớp mạn tính, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi. Bệnh này có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt là ở những đối tượng có hệ miễn dịch và sức khỏe chưa hoàn thiện như trẻ nhỏ.

BỆNH STILL TRẺ EM LÀ GÌ?

Bệnh Still ở trẻ em, còn gọi là viêm khớp tự phát thiếu niên thể hệ thống, là một trong các thể của viêm khớp tự phát thiếu niên, bao gồm 6 thể khác nhau: thể ít khớp (giới hạn và mở rộng), thể đa khớp RF dương tính, thể đa khớp RF âm tính, viêm điểm bám gân, viêm khớp vảy nến, thể hệ thống và thể không phân loại. Bệnh Still lần đầu được mô tả vào năm 1897 bởi Sir George Fredrick Still, với 12 trẻ có triệu chứng viêm khớp mãn tính, sốt, hạch to và lách to. Theo Hội Thấp khớp Quốc tế (ILAR), bệnh được định nghĩa khi trẻ có viêm ít nhất 1 khớp kèm theo sốt kéo dài ít nhất 2 tuần, trong đó có 3 ngày liên tiếp sốt, kèm theo ít nhất 1 trong 4 triệu chứng: ban đỏ không cố định, hạch to, gan và/hoặc lách to, viêm màng thanh dịch (tim, phổi, bụng). Một số trường hợp lâm sàng có thể không có triệu chứng tại khớp hoặc chỉ xuất hiện rất thoáng qua.

Điều trị kết hợp với theo dõi chặt chẽ bệnh Still ở trẻ em là vô cùng quan trọng, vì bệnh có thể tiến triển và gây ra những biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến các cơ quan khác như mắt, ruột, hệ tim mạch, gan, thậm chí có thể dẫn đến tử vong nếu không được quản lý kịp thời.

AI DỄ MẮC BỆNH STILL?

Bệnh Still ở trẻ em thường xảy ra do rối loạn tự viêm trong cơ thể, với sự bất thường trong điều hòa các cytokine. Nồng độ các cytokine tiền viêm như yếu tố hoại tử khối u (TNF-α), interleukin-6 (IL-6), interleukin-8, interleukin-1β (IL-1β) tăng cao, trong khi nồng độ interferon γ giảm. Cơ chế sinh bệnh rất phức tạp, kết hợp với những bất thường về miễn dịch bẩm sinh, khiến bệnh Still được phân loại như một hội chứng tự viêm. Bệnh có thể ảnh hưởng đến cả nam và nữ, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên dưới 16 tuổi, với tỷ lệ mắc dao động từ 0,4-0,9 trên 100.000 dân mỗi năm.

Hai yếu tố được cho là tăng nguy cơ mắc bệnh Still gồm:

1. Gen di truyền: Trẻ có bố mẹ hoặc người thân mắc các bệnh tự miễn như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ, xơ cứng bì, hoặc các rối loạn tự miễn khác có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

2. Virus/vi khuẩn: Trẻ tiếp xúc thường xuyên với môi trường chứa nhiều virus hoặc vi khuẩn gây hại, khi hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, dễ bị rối loạn miễn dịch, từ đó làm tăng nguy cơ mắc bệnh Still.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH STILL TRẺ EM

Nguyên nhân chính xác của bệnh Still ở trẻ em hiện chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, bệnh được xem là một dạng rối loạn tự viêm, liên quan đến sự bất thường trong điều hòa các cytokine tiền viêm và hệ miễn dịch bẩm sinh. Cụ thể, khi hệ miễn dịch bị rối loạn, cơ thể không còn khả năng phân biệt chính xác giữa các vi khuẩn xâm nhập và mô bên trong cơ thể, dẫn đến việc tự tấn công các mô của chính mình. Điều này gây ra các phản ứng viêm không kiểm soát và phát triển thành các bệnh lý tự viêm như bệnh Still.

TRIỆU CHỨNG CỦA BỆNH STILL Ở TRẺ NHỎ

1. Sốt

Sốt là triệu chứng phổ biến nhất khi khởi phát bệnh Still ở trẻ em, xuất hiện ở 100% bệnh nhân. Khoảng 35-40% trường hợp có cơn sốt điển hình, với nhiệt độ trên 39°C, tùy thuộc vào mức độ bệnh. Trẻ thường bị sốt vào buổi tối và giảm dần sau vài giờ. Trong trường hợp nặng, trẻ có thể sốt hai lần trong ngày, với cơn sốt ban ngày và nặng hơn vào ban đêm, hoặc sốt liên tục suốt cả ngày. Cơn sốt chỉ được kiểm soát khi có can thiệp y khoa phù hợp, giúp giảm thiểu các triệu chứng bệnh, bao gồm sốt. Hầu hết trẻ sẽ trải qua cơn sốt nhẹ hoặc sốt ngắt quãng.

2. Viêm khớp 

Viêm khớp là triệu chứng thường gặp thứ hai, sau sốt. Trẻ có thể bị đau khớp kéo dài vài tháng trước khi có biểu hiện viêm khớp. Có thể xuất hiện viêm ít khớp hoặc viêm nhiều khớp, và các khớp dễ bị ảnh hưởng là cổ tay, gối, mắt cá chân. Nếu bệnh tiến triển nặng mà không được điều trị, trẻ có thể bị viêm khớp thái dương hàm, cột sống cổ và khớp háng.

3. Phát ban

Phát ban xuất hiện dưới dạng các vết ban hình cá hồi trên tay, chân và thân của trẻ, và có thể lan rộng theo thời gian. Một số trẻ có thể bị ngứa và thường đi kèm với sốt cao kéo dài từ vài phút đến vài giờ.

4. Bệnh lý hạch 

Toàn thân hạch to là triệu chứng phổ biến, hạch mềm, di động và thường không đau, chủ yếu ở vùng cổ và nách.

5. Gan hoặc lách to 

Khoảng 50% trường hợp mắc bệnh có triệu chứng lách to. Gan to ít gặp hơn, nhưng khi xuất hiện thường đi kèm với các bất thường về chức năng gan trong giai đoạn bệnh đang hoạt động.

6. Viêm màng thanh dịch 

Viêm màng ngoài tim là dạng viêm màng thanh dịch phổ biến nhất, gặp ở khoảng 10% bệnh nhân. Bệnh thường tái phát nhưng lành tính, có thể xuất hiện trước khi có triệu chứng viêm khớp. Trẻ bị viêm màng ngoài tim có thể có triệu chứng không đặc hiệu như nhịp tim nhanh, khó thở hoặc có tiếng cọ màng tim. Trong một số trường hợp, viêm màng ngoài tim có thể là dấu hiệu của bệnh cơ tim tiến triển, suy tim sung huyết và rối loạn nhịp tim.

Viêm màng phổi không có triệu chứng và tràn dịch màng phổi có thể xảy ra cùng với viêm màng ngoài tim hoặc độc lập. Viêm màng bụng rất hiếm khi xảy ra.

KHI NÀO CẦN GẶP BÁC SĨ?

Bố mẹ cần đưa trẻ đến bác sĩ ngay khi nhận thấy các triệu chứng lâm sàng bất thường như sốt, đau hoặc sưng khớp. Đặc biệt, nếu trước đây trẻ không gặp vấn đề về cơ xương khớp hay các bệnh lý liên quan, việc xuất hiện các triệu chứng này trong thời gian dài là dấu hiệu cảnh báo cần chú ý.

Bệnh Still ở trẻ em có thể được nhận biết qua những triệu chứng như sốt và đau khớp, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng xương. Điều này có thể làm chậm quá trình phát triển của trẻ và gây ra các biến chứng nghiêm trọng sau này. Tuy nhiên, nếu trẻ được chẩn đoán và điều trị sớm, phần lớn các trường hợp đều có tiên lượng tốt và có khả năng hồi phục cao. Do đó, bố mẹ cần nhanh chóng đưa trẻ đến gặp bác sĩ khi có bất kỳ dấu hiệu nghi ngờ liên quan đến bệnh Still.

BIẾN CHỨNG CỦA BỆNH STILL Ở TRẺ NHỎ

1. Hội chứng hoạt hóa đại thực bào (MAS)

Hội chứng hoạt hóa đại thực bào là biến chứng nguy hiểm nhất của bệnh Still, có nguy cơ tử vong cao. Biến chứng này gây ra phản ứng viêm toàn thân mạnh mẽ, với các triệu chứng như sốt, phát ban, giảm các dòng tế bào máu, suy chức năng gan, rối loạn đông máu, sưng hạch bạch huyết và rối loạn chức năng thần kinh, hô hấp, có thể dẫn đến suy đa cơ quan. Tỷ lệ tử vong của biến chứng này dao động từ 8 – 22%.

2. Bệnh Amyloidosis 

Bệnh Amyloidosis, hay còn gọi là bệnh thận bột, là biến chứng nguy hiểm thứ hai sau MAS. Sự lắng đọng protein amyloid A ảnh hưởng đến các cơ quan nội tạng, gây ra các biến chứng như hội chứng thận hư, gan lách to, và suy tim.

3. Ảnh hưởng đến tim và phổi

Trong các trường hợp nặng, bệnh Still ở trẻ em có thể gây tổn hại đến chức năng của tim và phổi, với các biến chứng như viêm màng phổi, bệnh phổi, và viêm màng ngoài tim.

4. Các vấn đề về xương khớp

Nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, bệnh Still có thể dẫn đến phá hủy khớp, dính khớp, thoái hóa xương, biến dạng chi và tàn phế do viêm khớp mạn tính.

CHẨN ĐOÁN BỆNH STILL Ở TRẺ NHỎ NHƯ THẾ NÀO?

Theo Hội Thấp khớp Quốc tế (ILAR), bệnh Still ở trẻ em được định nghĩa là tình trạng viêm ít nhất tại một khớp, kèm theo sốt kéo dài ít nhất 2 tuần, trong đó có 3 ngày sốt liên tiếp. Đồng thời, trẻ phải có ít nhất một trong bốn triệu chứng sau:

- Ban đỏ không cố định. 

- Hạch to. 

- Gan và/hoặc lách to. 

- Viêm màng thanh dịch như viêm màng tim, màng phổi hoặc màng bụng.

Sau đó, bác sĩ sẽ yêu cầu thực hiện các xét nghiệm cận lâm sàng để giúp chẩn đoán xác định bệnh, phân biệt với các bệnh lý khác, cũng như đánh giá mức độ và biến chứng của bệnh. Ngoài ra, trẻ có thể cần thực hiện các phương pháp chẩn đoán hình ảnh như chụp X-quang, siêu âm khớp, chụp CT hoặc MRI để bác sĩ có thể kiểm tra mức độ tổn thương tại khớp bị viêm.

BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ BỆNH STILL TRẺ EM

Bệnh Still ở trẻ em là một bệnh lý cần được điều trị sớm và đúng phác đồ để tránh các biến chứng nghiêm trọng. Các loại thuốc điều trị chính bao gồm:

- Corticoid toàn thân: Thuốc chống viêm mạnh, giúp giảm các triệu chứng viêm khớp và sốt.

- Kháng thể đơn dòng (thuốc sinh học): Các thuốc sinh học như Anakinra, Tocilizumab, Abatacept, Rituximab được sử dụng để ức chế các cytokine tiền viêm, giúp ngăn chặn các phản ứng viêm quá mức của hệ miễn dịch.

Bên cạnh việc sử dụng thuốc, vật lý trị liệu là một phần quan trọng trong điều trị phối hợp. Kế hoạch trị liệu sẽ được thiết kế bởi bác sĩ và kỹ thuật viên vật lý trị liệu nhằm cải thiện và duy trì chức năng xương khớp, giảm đau, tăng cường sức mạnh cơ bắp, và duy trì độ linh hoạt của khớp.

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA CHỨNG STILL Ở TRẺ NHỎ RA SAO?

Mặc dù không có phương pháp phòng ngừa tuyệt đối cho bệnh Still ở trẻ em, việc xây dựng một hệ miễn dịch mạnh mẽ và nền tảng sức khỏe tốt có thể giúp giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh. Dưới đây là một số lưu ý giúp trẻ phát triển xương khớp tốt và phòng ngừa bệnh:

- Giữ gìn môi trường sống sạch sẽ: Điều này giúp giảm thiểu lượng vi khuẩn có hại có thể ảnh hưởng đến hệ miễn dịch của trẻ.

- Khuyến khích trẻ tham gia thể thao: Các hoạt động thể chất giúp xương khớp phát triển tối ưu và tăng cường sức khỏe tổng thể.

- Khám và điều trị kịp thời các chấn thương xương khớp: Khi trẻ gặp chấn thương, cần đưa trẻ đi khám ngay lập tức và đảm bảo trẻ được nghỉ ngơi đầy đủ để nhanh chóng hồi phục.

- Bổ sung canxi và vitamin D: Việc đảm bảo chế độ ăn uống đầy đủ canxi và vitamin D giúp xương chắc khỏe hơn.

- Khám sức khỏe định kỳ: Đưa trẻ đi khám và đánh giá sức khỏe đều đặn để phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe và có biện pháp can thiệp kịp thời.

Bệnh Still ở trẻ em là một dạng viêm khớp mãn tính, gây ra tình trạng viêm ở một hoặc nhiều khớp ở trẻ em trong độ tuổi từ 0 đến 16. Bệnh này được cảnh báo là rất nguy hiểm vì có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng, như phá hủy xương, ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan và thậm chí gây tử vong. Tuy nhiên, nếu được phát hiện và điều trị kịp thời, trẻ hoàn toàn có thể phát triển tốt và hồi phục sau quá trình điều trị. Để đặt lịch khám, liên hệ trực tiếp với Bệnh viện Đa Khoa Medic Bình Dương theo số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

CỨNG KHỚP BUỔI SÁNG VÀO MÙA LẠNH: CÁC NGUYÊN NHÂN PHỔ BIẾN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
CỨNG KHỚP BUỔI SÁNG VÀO MÙA LẠNH: CÁC NGUYÊN NHÂN PHỔ BIẾN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

985 Lượt xem

Cứng khớp buổi sáng khi ngủ dậy là tình trạng phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn rồi biến mất, nên nhiều người thường chủ quan và bỏ qua. Tuy nhiên, nếu hiện tượng này kéo dài hoặc đi kèm với các triệu chứng bất thường khác, rất có thể đây là dấu hiệu cảnh báo của một số bệnh lý cơ xương khớp nghiêm trọng, như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp hoặc bệnh gout. Vậy làm sao để phân biệt cứng khớp thông thường và cứng khớp do bệnh lý?

THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM
THỨC KHUYA ẢNH HƯỞNG ĐẾN THẬN NHƯ THẾ NÀO? NGUY CƠ SUY THẬN ÂM THẦM TỪ GIẤC NGỦ KÉM

7918 Lượt xem

Việc thức khuya thường xuyên sẽ phá vỡ nhịp sinh học tự nhiên của cơ thể, làm rối loạn chu kỳ ngủ - thức. Thiếu ngủ kéo dài có thể làm suy giảm chức năng lọc của thận, tăng nguy cơ phát triển các bệnh lý như tăng huyết áp, đạm niệu và nghiêm trọng hơn là suy thận mạn. Đặc biệt, đối với người trẻ tuổi – nhóm thường chủ quan với giấc ngủ – nguy cơ tổn thương thận âm thầm càng cao nếu thói quen thức khuya kéo dài không được thay đổi kịp thời.

BỆNH SUY TIM NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO? CÁC BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH SUY TIM NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO? CÁC BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1409 Lượt xem

Suy tim là một trong những bệnh lý tim mạch phổ biến và đặc biệt nguy hiểm trong xã hội hiện nay. Tại Việt Nam, ước tính có khoảng 1,6 triệu người đang phải đối mặt với tình trạng này. Mặc dù suy tim là một căn bệnh nghiêm trọng, nhưng nếu được phát hiện sớm và điều trị kịp thời, người bệnh vẫn có thể cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.

SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CÁCH ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA
SƯNG NƯỚU RĂNG KHÔN CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, CÁCH ĐIỀU TRỊ VÀ PHÒNG NGỪA

721 Lượt xem

Sưng nướu răng khôn là tình trạng thường gặp, có thể gây đau nhức kéo dài, viêm nhiễm và làm ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày của người bệnh.

ĐAU THẦN KINH TỌA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐAU THẦN KINH TỌA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1840 Lượt xem

Đau thần kinh tọa là một tình trạng phổ biến, xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như viêm hoặc chèn ép dây thần kinh. Bệnh thường biểu hiện qua các triệu chứng rõ ràng như đau nhức dữ dội, tê bì, hoặc yếu cơ, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, việc theo dõi, chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tình trạng bệnh và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.

ĐỨT DÂY CHẰNG BÊN TRONG GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐỨT DÂY CHẰNG BÊN TRONG GỐI: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1170 Lượt xem

Chấn thương liên quan đến dây chằng đầu gối luôn là nỗi lo của nhiều người, đặc biệt là các vận động viên và người chơi thể thao. Trong số đó, đứt dây chằng bên trong gối là một dạng chấn thương phổ biến. Điều trị sao cho hiệu quả, nguyên nhân và dấu hiệu để phòng tránh loại tổn thương này là gì?

SỐT RÉT NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH BỆNH SỐT RÉT
SỐT RÉT NGUY HIỂM NHƯ THẾ NÀO? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH BỆNH SỐT RÉT

6383 Lượt xem

Hằng năm, có hơn 400.000 người trên thế giới tử vong do bệnh sốt rét. Căn bệnh này chủ yếu xuất hiện ở các quốc gia thuộc vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Năm 2023, Việt Nam ghi nhận 448 ca mắc sốt rét. Vậy sốt rét là bệnh gì và nguyên nhân gây ra sốt rét đến từ đâu?

VIÊM XOANG SÀNG SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM XOANG SÀNG SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

432 Lượt xem

Viêm xoang sàng sau cũng như các thể viêm xoang khác thường gây đau nhức vùng mặt, nghẹt mũi và chảy dịch mũi, từ đó làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đáng lưu ý, một số biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
LẠC NỘI MẠC TỬ CUNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

8187 Lượt xem

Lạc nội mạc tử cung là một căn bệnh phụ khoa phổ biến nhưng lại khó chẩn đoán sớm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe sinh sản của phụ nữ. Theo thống kê, cứ 10 phụ nữ thì có 1 người mắc bệnh, nhưng việc phát hiện thường mất từ 3 đến 11 năm do các triệu chứng không rõ ràng trong giai đoạn đầu. Bệnh này có thể gây ra các vấn đề nghiêm trọng như khó mang thai và thậm chí vô sinh nếu không được điều trị kịp thời.

CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ (MRI) CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?

2203 Lượt xem

Phương pháp chụp cộng hưởng từ (MRI) đóng vai trò quan trọng trong lĩnh vực chẩn đoán hình ảnh y học hiện đại. MRI cho phép xem qua các cấu trúc nội tạng và mô mềm trong cơ thể một cách chi tiết và chính xác. Với khả năng thực hiện trên hầu hết các phần của cơ thể, từ não đến xương khớp, MRI cung cấp thông tin hình ảnh chẩn đoán có giá trị cao, hỗ trợ các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định chẩn đoán và điều trị.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng