THUỶ ĐẬU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Bệnh thủy đậu, hay còn được gọi là trái rạ, đã từng bị nhầm lẫn với bệnh đậu mùa trong một thời gian dài cho đến thế kỷ 19. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng đã giảm đáng kể từ những năm 1970 nhờ vào sự phát triển của vắc xin phòng ngừa thủy đậu. Vậy bệnh thủy đậu là gì?

THUỶ ĐẬU LÀ GÌ?

Thủy đậu (Chickenpox) là một bệnh nhiễm trùng do vi rút varicella-zoster gây ra, với kích thước khoảng 150-200 nm và có nhân là DNA. Người mắc bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như phát ban và nổi các mụn nước nhỏ chứa dịch lỏng, gây cảm giác ngứa. Bệnh lây lan rất dễ dàng, đặc biệt là ở những người chưa tiêm vắc xin hoặc chưa từng nhiễm vi rút varicella-zoster trước đó.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH THUỶ ĐẬU

Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho khan, hắt xì, hoặc qua việc tiếp xúc gián tiếp với nước miếng, dịch tiết, và chất lỏng từ các mụn nước. Vi rút varicella-zoster xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc đường hô hấp trên (như miệng và hầu họng), và đôi khi qua đường tiêu hóa hoặc kết mạc mắt, dù trường hợp này hiếm gặp.

Vi rút có khả năng lây nhiễm cho người khác từ 1-2 ngày trước khi các mụn nước xuất hiện. Thủy đậu chỉ ngừng lây lan khi tất cả các mụn nước đã khô và đóng vảy. Nhiều nghiên cứu hồi cứu cho thấy phần lớn các ca nhiễm thủy đậu đều bắt nguồn từ việc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

TRIỆU CHỨNG BỆNH THỦY ĐẬU QUA TỪNG GIAI ĐOẠN

Sau khi tiếp xúc với vi rút varicella-zoster trong khoảng 10 – 21 ngày, người mắc bệnh thủy đậu sẽ bắt đầu xuất hiện triệu chứng như mụn nước trên da, gây ngứa do nhiễm trùng, và phát ban thành nhiều đợt cách nhau 3-4 ngày. Bệnh thường kéo dài khoảng 5 – 10 ngày. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như sốt, ăn mất ngon, đau đầu, mệt mỏi và cảm giác khó chịu.

1. Giai đoạn ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 đến 3 tuần, tùy thuộc vào sức đề kháng của mỗi người. Trung bình, thời gian ủ bệnh từ 10 – 20 ngày.

2. Giai đoạn phát bệnh

Người bệnh bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ, chán ăn, nôn ói, sốt nhẹ, chảy nước mũi, và đau họng. Sau 1 – 2 ngày, các mẩn đỏ nhỏ sẽ xuất hiện trên da, bắt đầu từ vùng đầu, mắt và lan ra khắp cơ thể. Một số người còn có triệu chứng nổi hạch sau tai và viêm họng.

3. Giai đoạn toàn phát

Trong vòng 1 ngày sau, các mụn nước (ban dạng phỏng nước) nhanh chóng xuất hiện. Các ban đỏ sẽ chuyển thành mụn nước hình tròn, đường kính 1-3mm, chứa dịch màu trắng hoặc đục. Nếu bị nhiễm trùng, dịch có thể kèm theo mủ. Ban xuất hiện nhiều đợt, đặc biệt ở vùng ít bị tì đè như lưng, sườn, nách, trong khi chân tay thì ít hơn. Mụn nước có thể mọc ở nhiều giai đoạn khác nhau: từ sẩn, bọng nước trong, đến bọng nước đục hoặc đóng vảy. Người bệnh có thể xuất hiện từ vài mụn nước đến hàng trăm mụn trên cơ thể.

Khi phát ban, các mụn nước thường có màu hồng hoặc đỏ, nhanh chóng hình thành và vỡ trong vòng 1 ngày, sau đó rỉ dịch. Các mụn nước mới tiếp tục mọc khi những mụn cũ đang lành. Dù thủy đậu thường nhẹ ở trẻ em khỏe mạnh, nhưng có những trường hợp ban phủ toàn thân và xuất hiện tổn thương ở cổ họng, mắt, niêm mạc niệu đạo, hậu môn, và âm đạo.

4. Giai đoạn hồi phục

Bệnh thường kéo dài từ 7 – 10 ngày. Vảy mụn nước sẽ rụng sau 1-3 tuần. Nếu không có biến chứng, các mụn nước sẽ khô dần và bong vảy, không để lại sẹo. Tuy nhiên, nếu có nhiễm trùng, sẹo có thể xuất hiện, nhất là nếu bội nhiễm, sẹo có thể tồn tại lâu dài hoặc vĩnh viễn.

ĐỐI TƯỢNG NÀO CÓ NGUY CƠ NHIỄM BỆNH THUỶ ĐẬU

Thời kỳ lây truyền của vi rút varicella-zoster bắt đầu từ 1-2 ngày trước khi phát ban và kéo dài cho đến khi tất cả các mụn nước đã vỡ và đóng vảy. Bệnh thủy đậu phổ biến nhất ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng không có nghĩa là người lớn không thể mắc bệnh. Thực tế, tất cả các lứa tuổi đều có thể nhiễm vi rút này, và trẻ em từ 6 tháng đến 7 tuổi là nhóm dễ bị nhiễm nhất. Ở người lớn (trên 20 tuổi), tỷ lệ mắc bệnh thủy đậu thấp hơn, khoảng 10%, do nhiều người đã có miễn dịch tự nhiên.

Người đã từng mắc thủy đậu thường có miễn dịch bền vững suốt đời, nhưng vẫn có khoảng 1% tái nhiễm. Một số trường hợp hiếm gặp có thể bị thủy đậu nhiều hơn một lần trong đời. Với những người đã tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh, các triệu chứng thường nhẹ hơn, ít mụn nước và ít sốt hoặc không sốt.

BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ THỂ GẶP?

Từ thời xa xưa, thủy đậu từng được xem là một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa, chứng tỏ rằng căn bệnh này được xếp vào nhóm bệnh nhẹ. Tuy nhiên, bệnh thủy đậu vẫn có thể trở nên nghiêm trọng nếu người bệnh không được chăm sóc y tế đầy đủ hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải khi mắc bệnh thủy đậu:

1. Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp, và nhiễm trùng máu: Đây là biến chứng thường gặp nhất. Do mụn nước bị vỡ và ngứa, nhiều người dùng tay bẩn chạm vào vết thương hoặc không vệ sinh đúng cách, dẫn đến chảy máu bên trong và nhiễm trùng. Trẻ nhỏ thường dễ gặp phải biến chứng này do không kiểm soát được việc gãi ngứa.

2. Viêm não: Đây là biến chứng có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, nhưng người lớn có nguy cơ cao hơn. Biến chứng này thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần phát bệnh, với các triệu chứng như sốt cao, hôn mê, co giật, rối loạn tri giác, và rung giật nhãn cầu. Nếu không điều trị kịp thời, viêm não có thể gây tử vong.

3. Viêm phổi thủy đậu: Biểu hiện qua các triệu chứng như ho nhiều, ho ra máu, khó thở, và tức ngực. Biến chứng này thường gặp ở người trưởng thành, xuất hiện vào ngày thứ 3 – 5 sau khi bệnh bắt đầu.

4. Viêm thận, viêm cầu thận cấp: Ban có thể xuất hiện muộn vào ngày thứ 3 hoặc thứ 4 của bệnh. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tiểu ra máu và suy thận.

5. Viêm khớp tràn dịch: Gặp trong các trường hợp bệnh nặng, các khớp bị viêm và tràn dịch, ít khi có mủ. Một số trường hợp bệnh thủy đậu có thể kết hợp với các bệnh truyền nhiễm khác như bạch hầu, ho gà, hoặc sởi, làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của bệnh.

6. Bệnh zona: Người đã từng mắc thủy đậu vẫn có nguy cơ bị bệnh zona trong tương lai. Vi rút varicella-zoster có thể tái hoạt động khi hệ miễn dịch suy yếu, gây ra các cơn đau do chứng đau dây thần kinh postherpetic.

Ngoài ra, người mắc thủy đậu còn có thể gặp phải các biến chứng khác như viêm tai giữa và tai ngoài, viêm niêm mạc miệng, viêm cơ tim, viêm hạch lympho, viêm dây thần kinh, viêm thanh quản, và hội chứng Reye ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên sử dụng aspirin trong điều trị thủy đậu.

Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng gồm: trẻ sơ sinh có mẹ chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa được tiêm ngừa, thai phụ chưa mắc bệnh, người suy giảm hệ miễn dịch như bệnh nhân HIV, người đang điều trị hóa trị, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, và người mắc bệnh hen suyễn.

BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ LÂY KHÔNG?

Bệnh thủy đậu do vi rút varicella-zoster gây ra, thường bùng phát mạnh vào mùa xuân khi thời tiết ấm nồm – điều kiện thuận lợi cho vi rút lây lan cấp tính. Vi rút có thể lây qua việc tiếp xúc trực tiếp với vùng phát ban của người bệnh hoặc thông qua các giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, và người khác hít phải. Đặc biệt, nếu thai phụ mắc thủy đậu 5 ngày trước sinh hoặc 2 ngày sau sinh, vi rút có thể truyền từ mẹ sang con, dẫn đến nguy cơ thai nhi bị khuyết tật hoặc thậm chí tử vong.

Nhiều nghiên cứu y khoa cho thấy trẻ sơ sinh sinh ra từ các thai phụ mắc thủy đậu có thể bị nhẹ cân và các dị tật tay chân. Khi mẹ bị nhiễm bệnh trong tuần cuối thai kỳ hoặc ngay sau khi sinh, thai nhi không chỉ có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nghiêm trọng mà còn có thể bị đe dọa tính mạng, bao gồm thai chết lưu. Vì vậy, các phụ nữ mang thai nên kiểm tra sức khỏe để biết mình có miễn dịch với thủy đậu hay không. Nếu chưa có miễn dịch, bác sĩ sẽ theo dõi và đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Nếu bạn đang mang thai và không có miễn dịch với bệnh thủy đậu, hãy thảo luận với bác sĩ về những rủi ro có thể gặp phải cho cả bạn và thai nhi.

NHỮNG LƯU Ý KHI ĐIỀU TRỊ THUỶ ĐẬU

Việc điều trị bệnh thủy đậu, dù tại nhà hay bệnh viện, cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài việc sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ, chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi và ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng và tránh để lại sẹo xấu.

1. Chế độ sinh hoạt

Người bệnh thủy đậu cần thực hiện các biện pháp vệ sinh và sinh hoạt như sau:

- Tắm thường xuyên, giữ vệ sinh quần áo và tay chân sạch sẽ.

- Cắt móng tay để tránh nhiễm khuẩn thứ phát từ việc gãi ngứa gây vỡ mụn nước.

- Sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh răng miệng, tai mũi họng; đảm bảo da luôn khô và sạch.

- Mặc quần áo mềm, sạch để tránh ngứa và nhiễm trùng do mụn nước.

- Bệnh nhân nên ăn thức ăn nhẹ như cháo, nui và trái cây.

- Phòng bệnh cần được thông thoáng, tránh gió lùa, và người bệnh không nên trở lại trường học hay làm việc cho đến khi các mụn nước đã đóng vảy hoàn toàn.

2. Dinh dưỡng hàng ngày

Chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp mụn nước nhanh chóng vỡ ra, đóng vảy và phục hồi da trong khoảng 5 ngày. Dinh dưỡng đúng cách là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị thủy đậu.

Thực phẩm nên ăn:

- Bổ sung thực phẩm lỏng, dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng như cháo đậu xanh, cháo gạo lứt, nui, trứng, đậu đỏ, đậu xanh, khoai tây, cà rốt, măng tây, rau bồ ngót, rau sam, cải thảo, rau má, bí đao, khổ qua,…

- Tăng cường vitamin C để tăng sức đề kháng, chống nhiễm trùng và giúp da nhanh lành: chanh, cam, kiwi, dâu tây, lê, dưa hấu, dưa leo, cà chua,…

Thực phẩm nên tránh: 

- Hạn chế các món nhiều dầu mỡ, nóng và các loại gia vị cay như gừng, ớt, hành, tỏi, tiêu, thì là, cà ri,…

- Tránh các thực phẩm giàu đạm như thịt dê, thịt gà, ngỗng, tôm, cua, sò, ốc, và các loại trái cây nóng như vải, xoài chín.

Chế độ ăn và sinh hoạt phù hợp sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục mà không để lại biến chứng hoặc sẹo.

CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH BỆNH THUỶ ĐẬU

Cách phòng bệnh thủy đậu hiệu quả nhất là tiêm vắc xin. Các chuyên gia ước tính 98% trường hợp tránh được thủy đậu là nhờ vắc xin phòng bệnh quá hiệu quả.  Hiện nay vắc xin ngừa thủy đậu được “tích hợp” chung với vắc xin ngừa sởi, quai bị

Mũi 1: Tiêm khi trẻ trên 1 tuổi.

Mũi 2: Trẻ từ 1 – 13 tuổi: Tiêm cách mũi 1 tối thiểu 3 tháng.

Trẻ 13 tuổi trở lên: Tiêm cách mũi 1 ít nhất 1 tháng.

Khi tiếp xúc với người đang mắc bệnh thủy đậu mà bản thân chưa tiêm ngừa vaccine thủy đậu, cần tiêm chủng trong 3 ngày sau đó.

Nếu đã tiếp xúc với người mắc bệnh thủy đậu và chưa được tiêm ngừa, việc tiêm vắc xin trong vòng 3 ngày sau khi tiếp xúc có thể giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

Trường hợp người đã mắc thủy đậu và được trung tâm xét nghiệm xác nhận, thì không cần tiêm vắc xin ngừa thủy đậu nữa do đã có miễn dịch tự nhiên. Để biết thêm thông tin về cách chăm sóc trẻ và những vấn đề về sức khỏe khác của trẻ, liên hệ qua số hotline: 0915.045.115 hoặc truy cập website https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

THAI NGOÀI TỬ CUNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
THAI NGOÀI TỬ CUNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

2080 Lượt xem

Mang thai ngoài tử cung xảy ra khi trứng đã thụ tinh làm tổ ở vị trí khác ngoài buồng tử cung, thường gặp nhất là tại vòi trứng. Khi vỡ, nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng đe dọa tính mạng. Việc trang bị kiến thức về tình trạng này giúp chị em phụ nữ có thể phòng ngừa và xử lý kịp thời. Thai ngoài tử cung là một biến chứng nguy hiểm trong thai kỳ, không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe sinh sản mà còn đe dọa đến tính mạng. 

VIÊM HỌNG CẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM HỌNG CẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1653 Lượt xem

Viêm họng cấp thường xảy ra ở mọi độ tuổi và thường xảy ra vào mùa lạnh. Điều trị chậm có thể dẫn đến thấp tim, viêm phế quản, viêm màng não, viêm phổi và các biến chứng khác, đặc biệt là ở trẻ em. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về bệnh này, nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị.

KHÓ THỞ DO RỐI LOẠN THẦN KINH TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
KHÓ THỞ DO RỐI LOẠN THẦN KINH TIM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

874 Lượt xem

Rối loạn thần kinh tim gây khó thở là vấn đề sức khỏe khá phổ biến, đặc biệt ở lứa tuổi 20 – 40. Triệu chứng khó thở không chỉ làm gián đoạn sinh hoạt hằng ngày mà còn ảnh hưởng lớn đến tâm lý, khiến người bệnh luôn trong trạng thái lo lắng, mệt mỏi. Vậy nguyên nhân nào dẫn đến khó thở ở người bị rối loạn thần kinh tim? Và đâu là giải pháp giúp cải thiện hiệu quả tình trạng này?

BỆNH XƠ CỨNG ĐỘNG MẠCH LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BỆNH XƠ CỨNG ĐỘNG MẠCH LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1277 Lượt xem

Xơ cứng động mạch là một tình trạng nguy hiểm, làm ảnh hưởng nghiêm trọng đến lưu lượng máu cung cấp cho các mô và cơ quan trong cơ thể. Bệnh có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng như đau tim, đột quỵ hay suy giảm chức năng các cơ quan. Chính vì vậy, việc tìm hiểu rõ nguyên nhân gây bệnh và nhận biết sớm các triệu chứng là vô cùng quan trọng.

CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH
CHẾ ĐỘ ĂN KIÊNG CHO BỆNH GÚT: THỰC PHẨM NÊN ĂN VÀ NÊN TRÁNH

1852 Lượt xem

Bệnh gút là bệnh viêm khớp gây đau đớn xảy ra khi có quá nhiều acid uric tích tụ và hình thành các tinh thể trong khớp. Cơ thể tạo ra acid uric sau khi chất purin được phân hủy, purin có trong một số thực phẩm.

VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ

3408 Lượt xem

Viêm kết mạc dị ứng là tình trạng viêm nhiễm ở màng lót mí mắt và màng bao phủ tròng trắng của mắt do các tác nhân gây dị ứng. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp, viêm kết mạc dị ứng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho mắt. Vậy làm thế nào để điều trị viêm kết mạc dị ứng hiệu quả? Các biện pháp phòng tránh viêm kết mạc dị ứng là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ
TRÁM RĂNG LẤY TỦY LÀ GÌ? TÁC HẠI, ƯU NHƯỢC ĐIỂM VÀ THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ

790 Lượt xem

Khi răng bị sâu nặng, phương pháp điều trị thường được chỉ định là trám răng kết hợp điều trị tủy. Tủy răng là một khối mô liên kết nằm ở trung tâm răng, còn gọi là nội nha, đóng vai trò quan trọng đối với sức khỏe và sự phát triển của răng. Vậy trám răng lấy tủy là gì? Quy trình điều trị nội nha được thực hiện như thế nào để đảm bảo chức năng và độ bền lâu dài của răng?

TẠI SAO NGƯỜI CAO TUỔI CẦN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ? 10 LÝ DO NGƯỜI CAO TUỔI BẮT BUỘC NÊN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ
TẠI SAO NGƯỜI CAO TUỔI CẦN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ? 10 LÝ DO NGƯỜI CAO TUỔI BẮT BUỘC NÊN KHÁM SỨC KHỎE ĐỊNH KỲ

654 Lượt xem

Tuổi càng cao thì cơ thể càng xuất hiện nhiều thay đổi âm thầm. Nhiều bệnh lý nguy hiểm ở người cao tuổi không biểu hiện rầm rộ, không đau, không sốt, nhưng lại tiến triển chậm và gây biến chứng nặng nếu không được phát hiện sớm. Khám sức khỏe định kỳ cho người cao tuổi không phải để tìm bệnh, mà là để phát hiện sớm – kiểm soát kịp thời – duy trì chất lượng sống và khả năng tự chăm sóc lâu dài.

ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
ĐAU MẮT HỘT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CÁCH LÂY VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

905 Lượt xem

Đau mắt hột là bệnh nhiễm trùng mắt do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra, có thể dẫn đến suy giảm thị lực nghiêm trọng hoặc mù lòa vĩnh viễn nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Theo thống kê năm 2024, khoảng 1,9 triệu người trên thế giới đã bị mù hoặc giảm thị lực do căn bệnh này.

BỊ TÊ TAY? CÓ THỂ BẠN ĐANG MẮC HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY
BỊ TÊ TAY? CÓ THỂ BẠN ĐANG MẮC HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY

1476 Lượt xem

Hội chứng ống cổ tay, hay còn gọi là hội chứng đường hầm cổ tay, xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay, gây ra các triệu chứng như tê tay, đau nhức và suy giảm khả năng vận động. Việc thăm khám và điều trị kịp thời rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng