THUỶ ĐẬU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Bệnh thủy đậu, hay còn được gọi là trái rạ, đã từng bị nhầm lẫn với bệnh đậu mùa trong một thời gian dài cho đến thế kỷ 19. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng đã giảm đáng kể từ những năm 1970 nhờ vào sự phát triển của vắc xin phòng ngừa thủy đậu. Vậy bệnh thủy đậu là gì?

THUỶ ĐẬU LÀ GÌ?

Thủy đậu (Chickenpox) là một bệnh nhiễm trùng do vi rút varicella-zoster gây ra, với kích thước khoảng 150-200 nm và có nhân là DNA. Người mắc bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như phát ban và nổi các mụn nước nhỏ chứa dịch lỏng, gây cảm giác ngứa. Bệnh lây lan rất dễ dàng, đặc biệt là ở những người chưa tiêm vắc xin hoặc chưa từng nhiễm vi rút varicella-zoster trước đó.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH THUỶ ĐẬU

Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho khan, hắt xì, hoặc qua việc tiếp xúc gián tiếp với nước miếng, dịch tiết, và chất lỏng từ các mụn nước. Vi rút varicella-zoster xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc đường hô hấp trên (như miệng và hầu họng), và đôi khi qua đường tiêu hóa hoặc kết mạc mắt, dù trường hợp này hiếm gặp.

Vi rút có khả năng lây nhiễm cho người khác từ 1-2 ngày trước khi các mụn nước xuất hiện. Thủy đậu chỉ ngừng lây lan khi tất cả các mụn nước đã khô và đóng vảy. Nhiều nghiên cứu hồi cứu cho thấy phần lớn các ca nhiễm thủy đậu đều bắt nguồn từ việc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

TRIỆU CHỨNG BỆNH THỦY ĐẬU QUA TỪNG GIAI ĐOẠN

Sau khi tiếp xúc với vi rút varicella-zoster trong khoảng 10 – 21 ngày, người mắc bệnh thủy đậu sẽ bắt đầu xuất hiện triệu chứng như mụn nước trên da, gây ngứa do nhiễm trùng, và phát ban thành nhiều đợt cách nhau 3-4 ngày. Bệnh thường kéo dài khoảng 5 – 10 ngày. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như sốt, ăn mất ngon, đau đầu, mệt mỏi và cảm giác khó chịu.

1. Giai đoạn ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 đến 3 tuần, tùy thuộc vào sức đề kháng của mỗi người. Trung bình, thời gian ủ bệnh từ 10 – 20 ngày.

2. Giai đoạn phát bệnh

Người bệnh bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ, chán ăn, nôn ói, sốt nhẹ, chảy nước mũi, và đau họng. Sau 1 – 2 ngày, các mẩn đỏ nhỏ sẽ xuất hiện trên da, bắt đầu từ vùng đầu, mắt và lan ra khắp cơ thể. Một số người còn có triệu chứng nổi hạch sau tai và viêm họng.

3. Giai đoạn toàn phát

Trong vòng 1 ngày sau, các mụn nước (ban dạng phỏng nước) nhanh chóng xuất hiện. Các ban đỏ sẽ chuyển thành mụn nước hình tròn, đường kính 1-3mm, chứa dịch màu trắng hoặc đục. Nếu bị nhiễm trùng, dịch có thể kèm theo mủ. Ban xuất hiện nhiều đợt, đặc biệt ở vùng ít bị tì đè như lưng, sườn, nách, trong khi chân tay thì ít hơn. Mụn nước có thể mọc ở nhiều giai đoạn khác nhau: từ sẩn, bọng nước trong, đến bọng nước đục hoặc đóng vảy. Người bệnh có thể xuất hiện từ vài mụn nước đến hàng trăm mụn trên cơ thể.

Khi phát ban, các mụn nước thường có màu hồng hoặc đỏ, nhanh chóng hình thành và vỡ trong vòng 1 ngày, sau đó rỉ dịch. Các mụn nước mới tiếp tục mọc khi những mụn cũ đang lành. Dù thủy đậu thường nhẹ ở trẻ em khỏe mạnh, nhưng có những trường hợp ban phủ toàn thân và xuất hiện tổn thương ở cổ họng, mắt, niêm mạc niệu đạo, hậu môn, và âm đạo.

4. Giai đoạn hồi phục

Bệnh thường kéo dài từ 7 – 10 ngày. Vảy mụn nước sẽ rụng sau 1-3 tuần. Nếu không có biến chứng, các mụn nước sẽ khô dần và bong vảy, không để lại sẹo. Tuy nhiên, nếu có nhiễm trùng, sẹo có thể xuất hiện, nhất là nếu bội nhiễm, sẹo có thể tồn tại lâu dài hoặc vĩnh viễn.

ĐỐI TƯỢNG NÀO CÓ NGUY CƠ NHIỄM BỆNH THUỶ ĐẬU

Thời kỳ lây truyền của vi rút varicella-zoster bắt đầu từ 1-2 ngày trước khi phát ban và kéo dài cho đến khi tất cả các mụn nước đã vỡ và đóng vảy. Bệnh thủy đậu phổ biến nhất ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng không có nghĩa là người lớn không thể mắc bệnh. Thực tế, tất cả các lứa tuổi đều có thể nhiễm vi rút này, và trẻ em từ 6 tháng đến 7 tuổi là nhóm dễ bị nhiễm nhất. Ở người lớn (trên 20 tuổi), tỷ lệ mắc bệnh thủy đậu thấp hơn, khoảng 10%, do nhiều người đã có miễn dịch tự nhiên.

Người đã từng mắc thủy đậu thường có miễn dịch bền vững suốt đời, nhưng vẫn có khoảng 1% tái nhiễm. Một số trường hợp hiếm gặp có thể bị thủy đậu nhiều hơn một lần trong đời. Với những người đã tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh, các triệu chứng thường nhẹ hơn, ít mụn nước và ít sốt hoặc không sốt.

BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ THỂ GẶP?

Từ thời xa xưa, thủy đậu từng được xem là một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa, chứng tỏ rằng căn bệnh này được xếp vào nhóm bệnh nhẹ. Tuy nhiên, bệnh thủy đậu vẫn có thể trở nên nghiêm trọng nếu người bệnh không được chăm sóc y tế đầy đủ hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải khi mắc bệnh thủy đậu:

1. Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp, và nhiễm trùng máu: Đây là biến chứng thường gặp nhất. Do mụn nước bị vỡ và ngứa, nhiều người dùng tay bẩn chạm vào vết thương hoặc không vệ sinh đúng cách, dẫn đến chảy máu bên trong và nhiễm trùng. Trẻ nhỏ thường dễ gặp phải biến chứng này do không kiểm soát được việc gãi ngứa.

2. Viêm não: Đây là biến chứng có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, nhưng người lớn có nguy cơ cao hơn. Biến chứng này thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần phát bệnh, với các triệu chứng như sốt cao, hôn mê, co giật, rối loạn tri giác, và rung giật nhãn cầu. Nếu không điều trị kịp thời, viêm não có thể gây tử vong.

3. Viêm phổi thủy đậu: Biểu hiện qua các triệu chứng như ho nhiều, ho ra máu, khó thở, và tức ngực. Biến chứng này thường gặp ở người trưởng thành, xuất hiện vào ngày thứ 3 – 5 sau khi bệnh bắt đầu.

4. Viêm thận, viêm cầu thận cấp: Ban có thể xuất hiện muộn vào ngày thứ 3 hoặc thứ 4 của bệnh. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tiểu ra máu và suy thận.

5. Viêm khớp tràn dịch: Gặp trong các trường hợp bệnh nặng, các khớp bị viêm và tràn dịch, ít khi có mủ. Một số trường hợp bệnh thủy đậu có thể kết hợp với các bệnh truyền nhiễm khác như bạch hầu, ho gà, hoặc sởi, làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của bệnh.

6. Bệnh zona: Người đã từng mắc thủy đậu vẫn có nguy cơ bị bệnh zona trong tương lai. Vi rút varicella-zoster có thể tái hoạt động khi hệ miễn dịch suy yếu, gây ra các cơn đau do chứng đau dây thần kinh postherpetic.

Ngoài ra, người mắc thủy đậu còn có thể gặp phải các biến chứng khác như viêm tai giữa và tai ngoài, viêm niêm mạc miệng, viêm cơ tim, viêm hạch lympho, viêm dây thần kinh, viêm thanh quản, và hội chứng Reye ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên sử dụng aspirin trong điều trị thủy đậu.

Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng gồm: trẻ sơ sinh có mẹ chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa được tiêm ngừa, thai phụ chưa mắc bệnh, người suy giảm hệ miễn dịch như bệnh nhân HIV, người đang điều trị hóa trị, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, và người mắc bệnh hen suyễn.

BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ LÂY KHÔNG?

Bệnh thủy đậu do vi rút varicella-zoster gây ra, thường bùng phát mạnh vào mùa xuân khi thời tiết ấm nồm – điều kiện thuận lợi cho vi rút lây lan cấp tính. Vi rút có thể lây qua việc tiếp xúc trực tiếp với vùng phát ban của người bệnh hoặc thông qua các giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, và người khác hít phải. Đặc biệt, nếu thai phụ mắc thủy đậu 5 ngày trước sinh hoặc 2 ngày sau sinh, vi rút có thể truyền từ mẹ sang con, dẫn đến nguy cơ thai nhi bị khuyết tật hoặc thậm chí tử vong.

Nhiều nghiên cứu y khoa cho thấy trẻ sơ sinh sinh ra từ các thai phụ mắc thủy đậu có thể bị nhẹ cân và các dị tật tay chân. Khi mẹ bị nhiễm bệnh trong tuần cuối thai kỳ hoặc ngay sau khi sinh, thai nhi không chỉ có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nghiêm trọng mà còn có thể bị đe dọa tính mạng, bao gồm thai chết lưu. Vì vậy, các phụ nữ mang thai nên kiểm tra sức khỏe để biết mình có miễn dịch với thủy đậu hay không. Nếu chưa có miễn dịch, bác sĩ sẽ theo dõi và đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Nếu bạn đang mang thai và không có miễn dịch với bệnh thủy đậu, hãy thảo luận với bác sĩ về những rủi ro có thể gặp phải cho cả bạn và thai nhi.

NHỮNG LƯU Ý KHI ĐIỀU TRỊ THUỶ ĐẬU

Việc điều trị bệnh thủy đậu, dù tại nhà hay bệnh viện, cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài việc sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ, chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi và ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng và tránh để lại sẹo xấu.

1. Chế độ sinh hoạt

Người bệnh thủy đậu cần thực hiện các biện pháp vệ sinh và sinh hoạt như sau:

- Tắm thường xuyên, giữ vệ sinh quần áo và tay chân sạch sẽ.

- Cắt móng tay để tránh nhiễm khuẩn thứ phát từ việc gãi ngứa gây vỡ mụn nước.

- Sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh răng miệng, tai mũi họng; đảm bảo da luôn khô và sạch.

- Mặc quần áo mềm, sạch để tránh ngứa và nhiễm trùng do mụn nước.

- Bệnh nhân nên ăn thức ăn nhẹ như cháo, nui và trái cây.

- Phòng bệnh cần được thông thoáng, tránh gió lùa, và người bệnh không nên trở lại trường học hay làm việc cho đến khi các mụn nước đã đóng vảy hoàn toàn.

2. Dinh dưỡng hàng ngày

Chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp mụn nước nhanh chóng vỡ ra, đóng vảy và phục hồi da trong khoảng 5 ngày. Dinh dưỡng đúng cách là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị thủy đậu.

Thực phẩm nên ăn:

- Bổ sung thực phẩm lỏng, dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng như cháo đậu xanh, cháo gạo lứt, nui, trứng, đậu đỏ, đậu xanh, khoai tây, cà rốt, măng tây, rau bồ ngót, rau sam, cải thảo, rau má, bí đao, khổ qua,…

- Tăng cường vitamin C để tăng sức đề kháng, chống nhiễm trùng và giúp da nhanh lành: chanh, cam, kiwi, dâu tây, lê, dưa hấu, dưa leo, cà chua,…

Thực phẩm nên tránh: 

- Hạn chế các món nhiều dầu mỡ, nóng và các loại gia vị cay như gừng, ớt, hành, tỏi, tiêu, thì là, cà ri,…

- Tránh các thực phẩm giàu đạm như thịt dê, thịt gà, ngỗng, tôm, cua, sò, ốc, và các loại trái cây nóng như vải, xoài chín.

Chế độ ăn và sinh hoạt phù hợp sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục mà không để lại biến chứng hoặc sẹo.

CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH BỆNH THUỶ ĐẬU

Cách phòng bệnh thủy đậu hiệu quả nhất là tiêm vắc xin. Các chuyên gia ước tính 98% trường hợp tránh được thủy đậu là nhờ vắc xin phòng bệnh quá hiệu quả.  Hiện nay vắc xin ngừa thủy đậu được “tích hợp” chung với vắc xin ngừa sởi, quai bị

Mũi 1: Tiêm khi trẻ trên 1 tuổi.

Mũi 2: Trẻ từ 1 – 13 tuổi: Tiêm cách mũi 1 tối thiểu 3 tháng.

Trẻ 13 tuổi trở lên: Tiêm cách mũi 1 ít nhất 1 tháng.

Khi tiếp xúc với người đang mắc bệnh thủy đậu mà bản thân chưa tiêm ngừa vaccine thủy đậu, cần tiêm chủng trong 3 ngày sau đó.

Nếu đã tiếp xúc với người mắc bệnh thủy đậu và chưa được tiêm ngừa, việc tiêm vắc xin trong vòng 3 ngày sau khi tiếp xúc có thể giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

Trường hợp người đã mắc thủy đậu và được trung tâm xét nghiệm xác nhận, thì không cần tiêm vắc xin ngừa thủy đậu nữa do đã có miễn dịch tự nhiên. Để biết thêm thông tin về cách chăm sóc trẻ và những vấn đề về sức khỏe khác của trẻ, liên hệ qua số hotline: 0915.045.115 hoặc truy cập website https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

TIỂU ĐƯỜNG THAI KỲ NGUY HIỂM THẾ NÀO ĐỐI VỚI MẸ VÀ THAI NHI?
TIỂU ĐƯỜNG THAI KỲ NGUY HIỂM THẾ NÀO ĐỐI VỚI MẸ VÀ THAI NHI?

14210 Lượt xem

Theo thống kê của Hiệp hội Đái tháo đường và thai nghén Quốc tế (IADPSG) vào năm 2017, cứ 7 đứa trẻ được sinh ra có 1 em bé có mẹ bị đái tháo đường thai kỳ với tỷ lệ thai phụ mắc bệnh đái tháo đường thai kỳ ở Việt Nam là 20,3%. Không chỉ ảnh hưởng xấu đến sức khỏe người mẹ, tiểu đường thai kỳ còn gây nguy hại đến sự phát triển của thai nhi. Xét nghiệm tiểu đường thai kỳ là biện pháp hữu hiệu nhất giúp kiểm soát tình trạng này.

SAI KHỚP CẮN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, TÁC HẠI VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
SAI KHỚP CẮN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, TÁC HẠI VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

248 Lượt xem

Hiện nay, tỷ lệ sai khớp cắn trên toàn cầu lên tới khoảng 56%. Tình trạng này không chỉ làm suy giảm chức năng nhai nuốt của răng miệng mà còn ảnh hưởng đáng kể đến tính thẩm mỹ và sự cân đối của khuôn mặt. Vậy sai khớp cắn là gì, và có những phương pháp nào giúp khắc phục hiệu quả?

NHIỄM TRÙNG XOANG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
NHIỄM TRÙNG XOANG CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

331 Lượt xem

Nhiều người thường băn khoăn liệu nhiễm trùng xoang có nguy hiểm không, đặc biệt khi tình trạng nghẹt mũi, đau đầu, chảy mũi kéo dài khiến cơ thể mệt mỏi và làm giảm chất lượng cuộc sống.

LOÉT MIỆNG DO TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH CHĂM SÓC
LOÉT MIỆNG DO TAY CHÂN MIỆNG Ở TRẺ: DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH CHĂM SÓC

893 Lượt xem

Loét miệng là một trong những triệu chứng thường gặp và điển hình khi trẻ mắc bệnh tay chân miệng. Các vết loét ban đầu xuất hiện dưới dạng những đốm đỏ nhỏ, sau đó tiến triển thành bóng nước, và cuối cùng vỡ ra gây tổn thương niêm mạc miệng. Tổn thương này thường khu trú ở lưỡi, mặt trong má, nướu và vòm miệng.

Tình trạng loét gây đau rát, khiến trẻ cảm thấy khó chịu, biếng ăn, thậm chí bỏ ăn hoàn toàn. Nếu không được chăm sóc đúng cách, vết loét có thể lan rộng và kéo dài thời gian hồi phục.

HÔI MIỆNG DO AMIDAN: KHI NÀO NÊN CẮT AMIDAN?
HÔI MIỆNG DO AMIDAN: KHI NÀO NÊN CẮT AMIDAN?

158 Lượt xem

 “Cắt amidan có hết hôi miệng không?” là thắc mắc của nhiều người khi gặp tình trạng hơi thở có mùi kéo dài dù đã vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng. Thực tế, cắt amidan có thể giúp cải thiện hôi miệng, nhưng còn phụ thuộc vào nguyên nhân gây ra mùi hôi.

VIÊM KHỚP DẠNG THẤP GÂY THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
VIÊM KHỚP DẠNG THẤP GÂY THIẾU MÁU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

224 Lượt xem

Thiếu máu ở người mắc viêm khớp dạng thấp có thể xuất hiện dưới nhiều hình thức khác nhau như thiếu máu do viêm mạn tính, thiếu máu do thiếu sắt hoặc do tác dụng phụ của thuốc điều trị. Khi có các dấu hiệu nghi ngờ thiếu máu, người bệnh nên thăm khám bác sĩ để được chẩn đoán chính xác và chỉ định phương pháp điều trị phù hợp, tránh tự ý sử dụng thuốc hay bổ sung sắt không đúng cách. Vậy viêm khớp dạng thấp gây thiếu máu bằng những cơ chế nào?

HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO
HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO

3302 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ là hẹp mạch máu não. Phát hiện bệnh hẹp mạch máu não sớm giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.

Bệnh hẹp mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ người nào. Biến chứng của mạch máu não bị hẹp có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy, Hẹp mạch máu não là gì ? Điều trị bệnh hẹp mạch máu não được thực hiện như thế nào? Cách để phòng ngừa hẹp mạch máu não là gì?

KỸ THUẬT KÍCH THÍCH TỪ TRƯỜNG XUYÊN SỌ LẶP LẠI (rTMS)
KỸ THUẬT KÍCH THÍCH TỪ TRƯỜNG XUYÊN SỌ LẶP LẠI (rTMS)

3642 Lượt xem

Kỹ thuật kích thích từ trường xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation - TMS) đang trở thành một phương pháp hiệu quả trong việc chẩn đoán và  điều trị nhiều loại bệnh lý thần kinh và tâm thần khác nhau. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về kỹ thuật này

Vậy chính xác thì kích thích từ trường xuyên sọ lặp lại là gì? Những bệnh nào có thể được điều trị bằng kỹ thuật kích thích từ trường xuyên sọ? Bài viết sẽ giúp giải đáp các thắc mắc của bạn xoay quanh kỹ thuật này.

VIÊM MŨI TEO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI TEO: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

486 Lượt xem

Viêm mũi teo là một trong những bệnh lý tai mũi họng ít được biết đến nhưng có thể gây nhiều phiền toái cho người mắc. Đây là tình trạng viêm nhiễm mạn tính khiến niêm mạc mũi bị khô, xuất hiện nhiều vảy mũi có mùi tanh khó chịu. Các vảy này ứ đọng trong hốc mũi, đôi khi chảy ra ngoài, gây mùi hôi ảnh hưởng đến sinh hoạt và giao tiếp.

PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH
PHÒNG CHỐNG VIÊM PHỔI Ở TRẺ EM TRONG MÙA LẠNH

620 Lượt xem

Viêm phổi ở trẻ em là một bệnh lý nghiêm trọng, do vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng gây ra. Mầm bệnh có thể lây lan qua tiếp xúc với trẻ bệnh, người lớn mang mầm bệnh hoặc từ môi trường xung quanh. Đây là bệnh có diễn biến nhanh và nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng