THUỶ ĐẬU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Bệnh thủy đậu, hay còn được gọi là trái rạ, đã từng bị nhầm lẫn với bệnh đậu mùa trong một thời gian dài cho đến thế kỷ 19. Bệnh thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng đã giảm đáng kể từ những năm 1970 nhờ vào sự phát triển của vắc xin phòng ngừa thủy đậu. Vậy bệnh thủy đậu là gì?

THUỶ ĐẬU LÀ GÌ?

Thủy đậu (Chickenpox) là một bệnh nhiễm trùng do vi rút varicella-zoster gây ra, với kích thước khoảng 150-200 nm và có nhân là DNA. Người mắc bệnh sẽ xuất hiện các triệu chứng như phát ban và nổi các mụn nước nhỏ chứa dịch lỏng, gây cảm giác ngứa. Bệnh lây lan rất dễ dàng, đặc biệt là ở những người chưa tiêm vắc xin hoặc chưa từng nhiễm vi rút varicella-zoster trước đó.

NGUYÊN NHÂN GÂY BỆNH THUỶ ĐẬU

Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm cấp tính, lây lan chủ yếu qua đường hô hấp khi người bệnh ho khan, hắt xì, hoặc qua việc tiếp xúc gián tiếp với nước miếng, dịch tiết, và chất lỏng từ các mụn nước. Vi rút varicella-zoster xâm nhập vào cơ thể qua niêm mạc đường hô hấp trên (như miệng và hầu họng), và đôi khi qua đường tiêu hóa hoặc kết mạc mắt, dù trường hợp này hiếm gặp.

Vi rút có khả năng lây nhiễm cho người khác từ 1-2 ngày trước khi các mụn nước xuất hiện. Thủy đậu chỉ ngừng lây lan khi tất cả các mụn nước đã khô và đóng vảy. Nhiều nghiên cứu hồi cứu cho thấy phần lớn các ca nhiễm thủy đậu đều bắt nguồn từ việc tiếp xúc trực tiếp với người bệnh.

TRIỆU CHỨNG BỆNH THỦY ĐẬU QUA TỪNG GIAI ĐOẠN

Sau khi tiếp xúc với vi rút varicella-zoster trong khoảng 10 – 21 ngày, người mắc bệnh thủy đậu sẽ bắt đầu xuất hiện triệu chứng như mụn nước trên da, gây ngứa do nhiễm trùng, và phát ban thành nhiều đợt cách nhau 3-4 ngày. Bệnh thường kéo dài khoảng 5 – 10 ngày. Ngoài ra, người bệnh có thể gặp các dấu hiệu như sốt, ăn mất ngon, đau đầu, mệt mỏi và cảm giác khó chịu.

1. Giai đoạn ủ bệnh

Thời gian ủ bệnh kéo dài từ 2 đến 3 tuần, tùy thuộc vào sức đề kháng của mỗi người. Trung bình, thời gian ủ bệnh từ 10 – 20 ngày.

2. Giai đoạn phát bệnh

Người bệnh bắt đầu cảm thấy mệt mỏi, nhức đầu, đau cơ, chán ăn, nôn ói, sốt nhẹ, chảy nước mũi, và đau họng. Sau 1 – 2 ngày, các mẩn đỏ nhỏ sẽ xuất hiện trên da, bắt đầu từ vùng đầu, mắt và lan ra khắp cơ thể. Một số người còn có triệu chứng nổi hạch sau tai và viêm họng.

3. Giai đoạn toàn phát

Trong vòng 1 ngày sau, các mụn nước (ban dạng phỏng nước) nhanh chóng xuất hiện. Các ban đỏ sẽ chuyển thành mụn nước hình tròn, đường kính 1-3mm, chứa dịch màu trắng hoặc đục. Nếu bị nhiễm trùng, dịch có thể kèm theo mủ. Ban xuất hiện nhiều đợt, đặc biệt ở vùng ít bị tì đè như lưng, sườn, nách, trong khi chân tay thì ít hơn. Mụn nước có thể mọc ở nhiều giai đoạn khác nhau: từ sẩn, bọng nước trong, đến bọng nước đục hoặc đóng vảy. Người bệnh có thể xuất hiện từ vài mụn nước đến hàng trăm mụn trên cơ thể.

Khi phát ban, các mụn nước thường có màu hồng hoặc đỏ, nhanh chóng hình thành và vỡ trong vòng 1 ngày, sau đó rỉ dịch. Các mụn nước mới tiếp tục mọc khi những mụn cũ đang lành. Dù thủy đậu thường nhẹ ở trẻ em khỏe mạnh, nhưng có những trường hợp ban phủ toàn thân và xuất hiện tổn thương ở cổ họng, mắt, niêm mạc niệu đạo, hậu môn, và âm đạo.

4. Giai đoạn hồi phục

Bệnh thường kéo dài từ 7 – 10 ngày. Vảy mụn nước sẽ rụng sau 1-3 tuần. Nếu không có biến chứng, các mụn nước sẽ khô dần và bong vảy, không để lại sẹo. Tuy nhiên, nếu có nhiễm trùng, sẹo có thể xuất hiện, nhất là nếu bội nhiễm, sẹo có thể tồn tại lâu dài hoặc vĩnh viễn.

ĐỐI TƯỢNG NÀO CÓ NGUY CƠ NHIỄM BỆNH THUỶ ĐẬU

Thời kỳ lây truyền của vi rút varicella-zoster bắt đầu từ 1-2 ngày trước khi phát ban và kéo dài cho đến khi tất cả các mụn nước đã vỡ và đóng vảy. Bệnh thủy đậu phổ biến nhất ở trẻ em dưới 10 tuổi, nhưng không có nghĩa là người lớn không thể mắc bệnh. Thực tế, tất cả các lứa tuổi đều có thể nhiễm vi rút này, và trẻ em từ 6 tháng đến 7 tuổi là nhóm dễ bị nhiễm nhất. Ở người lớn (trên 20 tuổi), tỷ lệ mắc bệnh thủy đậu thấp hơn, khoảng 10%, do nhiều người đã có miễn dịch tự nhiên.

Người đã từng mắc thủy đậu thường có miễn dịch bền vững suốt đời, nhưng vẫn có khoảng 1% tái nhiễm. Một số trường hợp hiếm gặp có thể bị thủy đậu nhiều hơn một lần trong đời. Với những người đã tiêm vắc xin nhưng vẫn mắc bệnh, các triệu chứng thường nhẹ hơn, ít mụn nước và ít sốt hoặc không sốt.

BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ THỂ GẶP?

Từ thời xa xưa, thủy đậu từng được xem là một dạng nhẹ của bệnh đậu mùa, chứng tỏ rằng căn bệnh này được xếp vào nhóm bệnh nhẹ. Tuy nhiên, bệnh thủy đậu vẫn có thể trở nên nghiêm trọng nếu người bệnh không được chăm sóc y tế đầy đủ hoặc không tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ. Dưới đây là một số biến chứng nguy hiểm có thể gặp phải khi mắc bệnh thủy đậu:

1. Nhiễm khuẩn da, mô mềm, xương, khớp, và nhiễm trùng máu: Đây là biến chứng thường gặp nhất. Do mụn nước bị vỡ và ngứa, nhiều người dùng tay bẩn chạm vào vết thương hoặc không vệ sinh đúng cách, dẫn đến chảy máu bên trong và nhiễm trùng. Trẻ nhỏ thường dễ gặp phải biến chứng này do không kiểm soát được việc gãi ngứa.

2. Viêm não: Đây là biến chứng có thể xảy ra ở cả trẻ em và người lớn, nhưng người lớn có nguy cơ cao hơn. Biến chứng này thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần phát bệnh, với các triệu chứng như sốt cao, hôn mê, co giật, rối loạn tri giác, và rung giật nhãn cầu. Nếu không điều trị kịp thời, viêm não có thể gây tử vong.

3. Viêm phổi thủy đậu: Biểu hiện qua các triệu chứng như ho nhiều, ho ra máu, khó thở, và tức ngực. Biến chứng này thường gặp ở người trưởng thành, xuất hiện vào ngày thứ 3 – 5 sau khi bệnh bắt đầu.

4. Viêm thận, viêm cầu thận cấp: Ban có thể xuất hiện muộn vào ngày thứ 3 hoặc thứ 4 của bệnh. Dấu hiệu dễ nhận thấy nhất là tiểu ra máu và suy thận.

5. Viêm khớp tràn dịch: Gặp trong các trường hợp bệnh nặng, các khớp bị viêm và tràn dịch, ít khi có mủ. Một số trường hợp bệnh thủy đậu có thể kết hợp với các bệnh truyền nhiễm khác như bạch hầu, ho gà, hoặc sởi, làm tăng thêm mức độ nghiêm trọng của bệnh.

6. Bệnh zona: Người đã từng mắc thủy đậu vẫn có nguy cơ bị bệnh zona trong tương lai. Vi rút varicella-zoster có thể tái hoạt động khi hệ miễn dịch suy yếu, gây ra các cơn đau do chứng đau dây thần kinh postherpetic.

Ngoài ra, người mắc thủy đậu còn có thể gặp phải các biến chứng khác như viêm tai giữa và tai ngoài, viêm niêm mạc miệng, viêm cơ tim, viêm hạch lympho, viêm dây thần kinh, viêm thanh quản, và hội chứng Reye ở trẻ em hoặc thanh thiếu niên sử dụng aspirin trong điều trị thủy đậu.

Những đối tượng có nguy cơ cao gặp biến chứng gồm: trẻ sơ sinh có mẹ chưa từng mắc thủy đậu hoặc chưa được tiêm ngừa, thai phụ chưa mắc bệnh, người suy giảm hệ miễn dịch như bệnh nhân HIV, người đang điều trị hóa trị, sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, và người mắc bệnh hen suyễn.

BỆNH THUỶ ĐẬU CÓ LÂY KHÔNG?

Bệnh thủy đậu do vi rút varicella-zoster gây ra, thường bùng phát mạnh vào mùa xuân khi thời tiết ấm nồm – điều kiện thuận lợi cho vi rút lây lan cấp tính. Vi rút có thể lây qua việc tiếp xúc trực tiếp với vùng phát ban của người bệnh hoặc thông qua các giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho hoặc hắt hơi, và người khác hít phải. Đặc biệt, nếu thai phụ mắc thủy đậu 5 ngày trước sinh hoặc 2 ngày sau sinh, vi rút có thể truyền từ mẹ sang con, dẫn đến nguy cơ thai nhi bị khuyết tật hoặc thậm chí tử vong.

Nhiều nghiên cứu y khoa cho thấy trẻ sơ sinh sinh ra từ các thai phụ mắc thủy đậu có thể bị nhẹ cân và các dị tật tay chân. Khi mẹ bị nhiễm bệnh trong tuần cuối thai kỳ hoặc ngay sau khi sinh, thai nhi không chỉ có nguy cơ cao bị nhiễm trùng nghiêm trọng mà còn có thể bị đe dọa tính mạng, bao gồm thai chết lưu. Vì vậy, các phụ nữ mang thai nên kiểm tra sức khỏe để biết mình có miễn dịch với thủy đậu hay không. Nếu chưa có miễn dịch, bác sĩ sẽ theo dõi và đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời để đảm bảo sức khỏe cho cả mẹ và bé.

Nếu bạn đang mang thai và không có miễn dịch với bệnh thủy đậu, hãy thảo luận với bác sĩ về những rủi ro có thể gặp phải cho cả bạn và thai nhi.

NHỮNG LƯU Ý KHI ĐIỀU TRỊ THUỶ ĐẬU

Việc điều trị bệnh thủy đậu, dù tại nhà hay bệnh viện, cần tuân thủ theo hướng dẫn của bác sĩ. Ngoài việc sử dụng thuốc điều trị theo phác đồ, chế độ sinh hoạt, nghỉ ngơi và ăn uống đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa biến chứng và tránh để lại sẹo xấu.

1. Chế độ sinh hoạt

Người bệnh thủy đậu cần thực hiện các biện pháp vệ sinh và sinh hoạt như sau:

- Tắm thường xuyên, giữ vệ sinh quần áo và tay chân sạch sẽ.

- Cắt móng tay để tránh nhiễm khuẩn thứ phát từ việc gãi ngứa gây vỡ mụn nước.

- Sử dụng nước muối sinh lý để vệ sinh răng miệng, tai mũi họng; đảm bảo da luôn khô và sạch.

- Mặc quần áo mềm, sạch để tránh ngứa và nhiễm trùng do mụn nước.

- Bệnh nhân nên ăn thức ăn nhẹ như cháo, nui và trái cây.

- Phòng bệnh cần được thông thoáng, tránh gió lùa, và người bệnh không nên trở lại trường học hay làm việc cho đến khi các mụn nước đã đóng vảy hoàn toàn.

2. Dinh dưỡng hàng ngày

Chế độ ăn uống hợp lý sẽ giúp mụn nước nhanh chóng vỡ ra, đóng vảy và phục hồi da trong khoảng 5 ngày. Dinh dưỡng đúng cách là yếu tố quan trọng trong quá trình điều trị thủy đậu.

Thực phẩm nên ăn:

- Bổ sung thực phẩm lỏng, dễ tiêu hóa và giàu dinh dưỡng như cháo đậu xanh, cháo gạo lứt, nui, trứng, đậu đỏ, đậu xanh, khoai tây, cà rốt, măng tây, rau bồ ngót, rau sam, cải thảo, rau má, bí đao, khổ qua,…

- Tăng cường vitamin C để tăng sức đề kháng, chống nhiễm trùng và giúp da nhanh lành: chanh, cam, kiwi, dâu tây, lê, dưa hấu, dưa leo, cà chua,…

Thực phẩm nên tránh: 

- Hạn chế các món nhiều dầu mỡ, nóng và các loại gia vị cay như gừng, ớt, hành, tỏi, tiêu, thì là, cà ri,…

- Tránh các thực phẩm giàu đạm như thịt dê, thịt gà, ngỗng, tôm, cua, sò, ốc, và các loại trái cây nóng như vải, xoài chín.

Chế độ ăn và sinh hoạt phù hợp sẽ giúp bệnh nhân nhanh chóng hồi phục mà không để lại biến chứng hoặc sẹo.

CÁC BIỆN PHÁP PHÒNG TRÁNH BỆNH THUỶ ĐẬU

Cách phòng bệnh thủy đậu hiệu quả nhất là tiêm vắc xin. Các chuyên gia ước tính 98% trường hợp tránh được thủy đậu là nhờ vắc xin phòng bệnh quá hiệu quả.  Hiện nay vắc xin ngừa thủy đậu được “tích hợp” chung với vắc xin ngừa sởi, quai bị

Mũi 1: Tiêm khi trẻ trên 1 tuổi.

Mũi 2: Trẻ từ 1 – 13 tuổi: Tiêm cách mũi 1 tối thiểu 3 tháng.

Trẻ 13 tuổi trở lên: Tiêm cách mũi 1 ít nhất 1 tháng.

Khi tiếp xúc với người đang mắc bệnh thủy đậu mà bản thân chưa tiêm ngừa vaccine thủy đậu, cần tiêm chủng trong 3 ngày sau đó.

Nếu đã tiếp xúc với người mắc bệnh thủy đậu và chưa được tiêm ngừa, việc tiêm vắc xin trong vòng 3 ngày sau khi tiếp xúc có thể giúp ngăn ngừa bệnh hiệu quả.

Trường hợp người đã mắc thủy đậu và được trung tâm xét nghiệm xác nhận, thì không cần tiêm vắc xin ngừa thủy đậu nữa do đã có miễn dịch tự nhiên. Để biết thêm thông tin về cách chăm sóc trẻ và những vấn đề về sức khỏe khác của trẻ, liên hệ qua số hotline: 0915.045.115 hoặc truy cập website https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM RUỘT THỪA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1562 Lượt xem

Viêm ruột thừa có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi và biểu hiện bằng cơn đau lan rộng xung quanh rốn lân cận. Đây là tình trạng khẩn cấp và cần được điều trị ngay lập tức để ngăn ngừa nhiễm trùng lây lan gây đe dọa ảnh hưởng đến tính mạng. Trong các trường hợp cần thiết, can thiệp phẫu thuật sẽ được yêu cầu để cắt bỏ vùng bị tổn thương.

SUY TỤY LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY TỤY LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

5005 Lượt xem

Suy tụy có thể xảy ra ở cả người lớn và trẻ em, thường do viêm tụy mạn tính, xơ nang và một số nguyên nhân khác. Đa số các trường hợp mắc bệnh đều cần điều trị bằng liệu pháp thay thế enzyme tuyến tụy (PERT) kết hợp với việc điều chỉnh chế độ ăn uống để kiểm soát các triệu chứng.

VIÊM DẠ DÀY TÁ TRÀNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM DẠ DÀY TÁ TRÀNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

779 Lượt xem

Viêm dạ dày tá tràng không chỉ là bệnh lý thường gặp ở người lớn mà còn có thể xuất hiện ở trẻ em, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, quá trình phát triển và chất lượng cuộc sống của trẻ. Đáng báo động, tỷ lệ trẻ mắc viêm dạ dày tá tràng đang có xu hướng gia tăng nhanh trong những năm gần đây. Phát hiện và điều trị sớm là yếu tố quan trọng giúp trẻ phục hồi nhanh, hạn chế biến chứng và ngăn ngừa bệnh tiến triển mạn tính.

VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM PHỔI CỘNG ĐỒNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

438 Lượt xem

Viêm phổi mắc phải trong cộng đồng là nguyên nhân thường gặp khiến trẻ phải nhập viện điều trị. Bệnh do vi khuẩn, virus hoặc các vi sinh vật khác gây ra, trong đó virus hợp bào hô hấp (RSV) là tác nhân phổ biến nhất. Viêm phổi cộng đồng ở trẻ em có thể tiến triển nhanh, gây sốt cao, ho, khó thở và mệt mỏi. Việc phát hiện sớm và điều trị đúng cách giúp ngăn ngừa biến chứng, bảo vệ sức khỏe hô hấp cho trẻ.

CHỨNG ĐAU MỎI VAI GÁY Ở DÂN VĂN PHÒNG
CHỨNG ĐAU MỎI VAI GÁY Ở DÂN VĂN PHÒNG

2902 Lượt xem

Do tính chất công việc phải ngồi lâu ở 1 tư thế nên dân văn phòng thường có nguy cơ mắc chứng đau mỏi vai gáy rất cao, chiếm đến gần 60% các ca bệnh về xương khớp vùng cổ, dựa trên nghiên cứu được thống kế của Tạp chí sức khỏe Đông Địa Trung Hải (Eastern Mediterranean Health Journal) năm 2010. Đây là một con số đáng báo động, cần được mọi người quan tâm và tìm ra phương pháp cải thiện sớm để tránh ảnh hưởng đến công việc và sức khỏe.

TẠI SAO HEN SUYỄN Ở TRẺ EM NGUY HIỂM? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
TẠI SAO HEN SUYỄN Ở TRẺ EM NGUY HIỂM? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2137 Lượt xem

Hen suyễn là bệnh hô hấp mãn tính phổ biến nhất ở trẻ. Nó có thể bắt đầu khi trẻ còn nhỏ hoặc trước 5 tuổi, khi hệ miễn dịch của trẻ vẫn đang phát triển. Vậy bệnh hen suyễn ở trẻ em là gì?

TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG?
TẨY TRẮNG RĂNG LÀ GÌ? CÓ NÊN TẨY TRẮNG RĂNG KHÔNG?

361 Lượt xem

Tẩy trắng răng là kỹ thuật sử dụng các chất tẩy trắng có gốc peroxide nhằm loại bỏ các vết ố nằm sâu bên trong và trên bề mặt răng, từ đó cải thiện màu sắc răng trở nên trắng sáng hơn. Tuy nhiên, việc để chất tẩy trắng tiếp xúc với răng trong thời gian dài có thể khiến răng bị mất nước tạm thời, dẫn đến tình trạng ê buốt và nhạy cảm. Vậy tẩy trắng răng có tốt không, có an toàn không và ai nên – không nên thực hiện?

RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
RĂNG KHÔN MỌC NGẦM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

753 Lượt xem

Răng khôn mọc ngầm xảy ra khi răng hàm thứ ba không thể trồi lên hoàn toàn mà bị kẹt dưới nướu hoặc trong xương hàm. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề răng miệng như nhiễm trùng, sâu răng, viêm nướu, thậm chí ảnh hưởng đến răng kế cận và sức khỏe toàn hàm.

VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

3613 Lượt xem

Ở trẻ em, viêm da cơ địa có thể gây ra những triệu chứng khó chịu, kéo dài như ngứa ngáy dữ dội, da đỏ rát, v.v. Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về viêm da cơ địa của con mình, đặc biệt là khi thời tiết thay đổi, bệnh cũng có chuyển biến tăng nặng. Làm thế nào để ngăn ngừa và điều trị bệnh tái phát ở trẻ em?

VIÊM TAI: MỐI NGUY ĐE DỌA ĐẾN THÍNH LỰC
VIÊM TAI: MỐI NGUY ĐE DỌA ĐẾN THÍNH LỰC

1544 Lượt xem

Viêm tai có thể xảy ra ở cả người trưởng thành và trẻ nhỏ, là nguyên nhân hàng đầu gây điếc hoặc suy giảm thính lực. Để hiểu rõ hơn về căn bệnh này, hãy cùng chúng tôi tìm hiểu các thông tin dưới đây.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng