CHỨNG HAY QUÊN, SUY GIẢM TRÍ NHỚ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ GIẢI PHÁP BẢO VỆ NÃO BỘ

Tình trạng hay quên, suy giảm trí nhớ đang ngày càng phổ biến và có thể gặp ở nhiều độ tuổi khác nhau. Đây không chỉ là biểu hiện sinh lý thông thường mà còn có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý tiềm ẩn. Vậy hay quên là bệnh gì? Nguyên nhân nào dẫn đến tình trạng suy giảm trí nhớ và cần lưu ý những yếu tố nguy cơ nào để phòng ngừa hiệu quả?

HAY QUÊN LÀ BỆNH GÌ?

Hay quên là tình trạng suy giảm trí nhớ, khiến người mắc gặp khó khăn trong việc ghi nhớ, lưu trữ và hồi tưởng thông tin. Tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều độ tuổi khác nhau, không chỉ giới hạn ở người cao tuổi. Ngay từ khi sinh ra, não bộ con người liên tục tiếp nhận, xử lý và ghi nhớ thông tin để phục vụ cho các hoạt động sinh hoạt và học tập hằng ngày. Tuy nhiên, dưới tác động của nhiều yếu tố, khả năng ghi nhớ có thể bị suy giảm và dẫn đến tình trạng hay quên.

Nếu hiện tượng hay quên xuất hiện thường xuyên, kéo dài và ảnh hưởng đến sinh hoạt, đây có thể là dấu hiệu cảnh báo một số bệnh lý tiềm ẩn, đặc biệt liên quan đến hệ thần kinh. Trên lâm sàng, tình trạng này có mối liên quan mật thiết với bệnh Alzheimer và các dạng sa sút trí tuệ. Ngoài ra, hay quên cũng có thể bắt nguồn từ tình trạng thiếu hụt vitamin, rối loạn chuyển hóa hoặc các vấn đề sức khỏe thần kinh khác cần được thăm khám và đánh giá kịp thời.

TRIỆU CHỨNG BỆNH HAY QUÊN

Khi xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ suy giảm trí nhớ, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám và chẩn đoán chính xác. Chứng hay quên có thể biểu hiện ở nhiều mức độ khác nhau, từ nhẹ đến nặng, với các triệu chứng đặc trưng như sau:

Triệu chứng hay quên mức độ nhẹ

Ở giai đoạn nhẹ, người bệnh thường gặp những rối loạn trí nhớ không đặc hiệu, chủ yếu ảnh hưởng đến sinh hoạt hằng ngày, bao gồm:

  • Quên vị trí để đồ đạc cá nhân
  • Quên tên người quen hoặc những sự việc mới xảy ra
  • Quên lịch hẹn, lịch làm việc
  • Quên ý định vừa mới suy nghĩ hoặc đang thực hiện

Những biểu hiện này thường dễ bị nhầm lẫn với tình trạng mất tập trung, lơ đễnh hoặc hiện tượng “não cá vàng”.

Triệu chứng hay quên mức độ nặng

Khi bệnh tiến triển nặng hơn, các triệu chứng trở nên rõ rệt và ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng nhận thức cũng như hành vi của người bệnh, bao gồm:

  • Lạc đường ngay cả ở những nơi quen thuộc
  • Mất phương hướng về thời gian và không gian
  • Thường xuyên đi lang thang không mục đích
  • Quên cách thực hiện các hoạt động quen thuộc như nấu ăn
  • Rối loạn ngôn ngữ, khó diễn đạt từ ngữ
  • Nói lặp, nhắc lại nhiều lần các câu chuyện đã kể

Ở giai đoạn này, người bệnh cần được theo dõi và can thiệp y tế sớm nhằm làm chậm tiến triển của bệnh và hạn chế các biến chứng về nhận thức.

NGUYÊN NHÂN HAY QUÊN DO ĐÂU?

Chứng hay quên có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân và yếu tố nguy cơ khác nhau, bao gồm cả bệnh lý, lối sống, dinh dưỡng, tác dụng phụ của thuốc và yếu tố tâm lý. Cụ thể:

1. Nguyên nhân bệnh lý

Khi các tổn thương xảy ra tại những vùng não bộ đảm nhiệm chức năng xử lý và lưu trữ thông tin, trí nhớ của người bệnh có thể bị suy giảm đáng kể. Một số bệnh lý và vấn đề sức khỏe thường liên quan đến chứng hay quên bao gồm:

  • Bệnh lý thần kinh: Bệnh Alzheimer, động kinh, đột quỵ, u não…
  • Nhiễm trùng: Nhiễm trùng não, hình thành cục máu đông trong não
  • Thiếu oxy não: Thiếu oxy lên não hoặc nhiễm độc khí CO là những nguyên nhân nghiêm trọng có thể gây đãng trí và suy giảm trí nhớ
  • Rối loạn tuyến giáp: Tuyến giáp hoạt động kém có thể gây mệt mỏi, rối loạn giấc ngủ và ảnh hưởng đến khả năng ghi nhớ

2. Lối sống thiếu khoa học

Thói quen sinh hoạt không lành mạnh là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến tình trạng hay quên:

  • Uống nhiều rượu bia: Rượu bia có thể gây suy giảm trí nhớ ngắn hạn. Theo khuyến cáo, nam giới không nên uống quá 2 ly/ngày và nữ giới không quá 1 ly/ngày. Một ly tương đương khoảng 1,5 ounce rượu mạnh 80-proof, 5 ounce rượu vang hoặc 12 ounce bia
  • Thiếu ngủ: Ngủ không đủ giấc hoặc rối loạn giấc ngủ kéo dài có thể gây thay đổi tâm trạng, lo âu và làm suy giảm khả năng tập trung, ghi nhớ

3. Thiếu dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì chức năng não bộ. Thiếu hụt các dưỡng chất thiết yếu như vitamin B12, vitamin D, axit béo omega-3 là những nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm trí nhớ và chứng hay quên.

4. Tác dụng phụ của thuốc

Một số loại thuốc có thể ảnh hưởng đến trí nhớ do gây an thần hoặc lú lẫn, bao gồm:

  • Thuốc an thần
  • Thuốc chống trầm cảm
  • Thuốc điều trị tăng huyết áp

Những tác dụng phụ này khiến việc tập trung và ghi nhớ thông tin mới trở nên khó khăn. Người bệnh nên trao đổi với bác sĩ nếu nghi ngờ thuốc đang sử dụng là nguyên nhân gây hay quên.

5. Yếu tố tâm lý

Yếu tố tâm lý có mối liên hệ mật thiết với chức năng ghi nhớ của não bộ:

Căng thẳng, lo âu kéo dài: Làm suy giảm khả năng tập trung, cản trở quá trình hình thành và hồi tưởng thông tin

Trầm cảm: Ngoài các triệu chứng như buồn bã, mất hứng thú và thiếu động lực, trầm cảm còn có thể biểu hiện bằng tình trạng suy giảm trí nhớ và hay quên

ĐỐI TƯỢNG NÀO CÓ NGUY CƠ MẮC CHỨNG HAY QUÊN?

Chứng hay quên có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, tuy nhiên người cao tuổi vẫn là nhóm đối tượng có nguy cơ cao nhất. Đáng chú ý, các thống kê gần đây cho thấy tỷ lệ người trẻ tuổi gặp tình trạng suy giảm trí nhớ đang có xu hướng gia tăng. Những nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh hay quên cao bao gồm:

  • Người mắc các bệnh lý mạn tính: Động kinh, từng bị đột quỵ, tăng huyết áp, béo phì, đái tháo đường… Những bệnh lý này có thể làm giảm lưu lượng máu và oxy lên não, ảnh hưởng đến chức năng ghi nhớ.
  • Người có yếu tố di truyền: Có tiền sử gia đình mắc các bệnh suy giảm trí nhớ như Alzheimer hoặc sa sút trí tuệ làm tăng nguy cơ xuất hiện chứng hay quên.
  • Người chịu áp lực tâm lý kéo dài: Stress, lo âu, trầm cảm, thiếu ngủ nghiêm trọng hoặc chế độ dinh dưỡng kém, đặc biệt là thiếu vitamin B12, đều là những yếu tố làm suy giảm trí nhớ.
  • Người từng chấn thương sọ não: Các chấn thương vùng đầu hoặc tổn thương não trước đó có thể gây ảnh hưởng lâu dài đến khả năng ghi nhớ và nhận thức.
  • Người có lối sống không lành mạnh: Thường xuyên sử dụng rượu bia, thuốc lá hoặc các chất gây nghiện làm tăng nguy cơ suy giảm trí nhớ và mắc chứng hay quên sớm.

LÀM SAO ĐỂ PHÒNG NGỪA CHỨNG HAY QUÊN?

Phòng ngừa chứng hay quên cần được thực hiện sớm và duy trì lâu dài thông qua việc điều chỉnh lối sống, dinh dưỡng và chăm sóc sức khỏe toàn diện. Một số biện pháp giúp giảm nguy cơ suy giảm trí nhớ bao gồm:

  • Khám sức khỏe định kỳ: Thực hiện kiểm tra sức khỏe 1–2 lần mỗi năm để phát hiện sớm và kiểm soát tốt các bệnh lý nền, đặc biệt là những bệnh có nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng não bộ.
  • Phòng tránh chấn thương vùng đầu: Cẩn trọng khi tham gia thể thao hoặc các hoạt động có nguy cơ va chạm mạnh; sử dụng đầy đủ trang bị bảo hộ khi cần thiết.
  • Xây dựng chế độ dinh dưỡng khoa học: Bổ sung đầy đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho não bộ như vitamin B12, vitamin D, axit béo omega-3… Một số hoạt chất có nguồn gốc thiên nhiên như Blueberry (việt quất) và Ginkgo Biloba (bạch quả) có thể được sử dụng như biện pháp hỗ trợ, giúp tăng cường dưỡng chất cho não và hỗ trợ tuần hoàn não.
  • Uống đủ nước: Đảm bảo cung cấp đủ nước cho cơ thể mỗi ngày nhằm duy trì hoạt động bình thường của não bộ và các cơ quan khác.
  • Giữ tinh thần thoải mái: Tránh căng thẳng, lo âu kéo dài; chủ động kiểm soát stress bằng các phương pháp thư giãn như thiền, yoga hoặc hít thở sâu.
  • Hạn chế chất kích thích: Tránh hoặc giảm tối đa việc sử dụng rượu bia, thuốc lá và các chất gây nghiện, vì chúng có thể ảnh hưởng tiêu cực đến trí nhớ.
  • Tập thể dục thường xuyên: Duy trì vận động đều đặn giúp tăng cường lưu thông máu lên não, hỗ trợ cải thiện chức năng nhận thức.
  • Ngủ đủ giấc: Đảm bảo ngủ từ 7–8 giờ mỗi đêm để não bộ có thời gian phục hồi và củng cố trí nhớ.
  • Rèn luyện trí não: Thường xuyên đọc sách, học ngoại ngữ, chơi các trò chơi trí tuệ hoặc giải đố để kích thích hoạt động của não bộ và duy trì khả năng ghi nhớ.

Chứng hay quên có thể xảy ra ở bất kỳ đối tượng nào và gây ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống. Khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ suy giảm trí nhớ, người bệnh nên chủ động đến các cơ sở y tế uy tín để được thăm khám, chẩn đoán và can thiệp kịp thời, nhằm hạn chế tiến triển của bệnh và phòng ngừa các biến chứng liên quan. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

TĂNG HUYẾT ÁP ẨN GIẤU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
TĂNG HUYẾT ÁP ẨN GIẤU: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

411 Lượt xem

Theo số liệu của Viện Tim mạch Việt Nam, tăng huyết áp ẩn giấu chiếm khoảng 5% dân số. Tuy nhiên, tình trạng này thường không được phát hiện kịp thời và chưa nhận được sự quan tâm đúng mức. Vậy tăng huyết áp ẩn giấu là gì và mức độ nguy hiểm của nó ra sao?

DẤU HIỆU SỚM CỦA MỘT SỐ LOẠI BỆNH UNG THƯ BẠN CẦN BIẾT
DẤU HIỆU SỚM CỦA MỘT SỐ LOẠI BỆNH UNG THƯ BẠN CẦN BIẾT

16551 Lượt xem

Hiện nay, UNG THƯ được xem là căn bệnh đáng sợ nhất đối với nhân loại hiện nay, được ví như “sát thủ thầm lặng”, luôn sẵn sàng cướp đi sự sống của bạn bất kỳ lúc nào. Theo số liệu của Tổ chức Ung thư toàn cầu (GLOBOCAL), mỗi năm Việt Nam có hơn 126.000 ca mắc mới và 94.000 người chết vì ung thư.

VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM
VIÊM DA CƠ ĐỊA Ở TRẺ EM CÓ THỂ GÂY BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM

2646 Lượt xem

Ở trẻ em, viêm da cơ địa có thể gây ra những triệu chứng khó chịu, kéo dài như ngứa ngáy dữ dội, da đỏ rát, v.v. Nhiều bậc cha mẹ lo lắng về viêm da cơ địa của con mình, đặc biệt là khi thời tiết thay đổi, bệnh cũng có chuyển biến tăng nặng. Làm thế nào để ngăn ngừa và điều trị bệnh tái phát ở trẻ em?

ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ
ĐỨT DÂY CHẰNG ĐẦU GỐI – HIỂM HỌA TIỀM ẨN VÀ CÁCH PHÒNG TRÁNH HIỆU QUẢ

1740 Lượt xem

Đứt dây chằng đầu gối là một vấn đề phổ biến trong cuộc sống hàng ngày, chơi thể thao và làm việc. Tuy nhiên, nhiều trường hợp không được phát hiện và điều trị đúng cách dẫn đến giảm khả năng vận động và thậm chí là tổn thương thứ phát khớp gối.

CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ MRI LÀ GÌ ? ƯU ĐIỂM CỦA CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ
CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ MRI LÀ GÌ ? ƯU ĐIỂM CỦA CHỤP CỘNG HƯỞNG TỪ

2339 Lượt xem

MRI, viết tắt của Magnetic Resonance Imaging, là phương pháp chẩn đoán hình ảnh phổ biến trong y học ngày nay. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về cơ thể, hỗ trợ việc tầm soát và chẩn đoán bệnh lý, đồng thời cung cấp cơ sở cho phác đồ điều trị hiệu quả, an toàn và không đau

ĐẶT STENT MẠCH VÀNH – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO BỆNH TIM MẠCH TẠI MEDIC BÌNH DƯƠNG
ĐẶT STENT MẠCH VÀNH – GIẢI PHÁP HIỆU QUẢ CHO BỆNH TIM MẠCH TẠI MEDIC BÌNH DƯƠNG

1130 Lượt xem

Trong các bệnh lý tim mạch, tình trạng hẹp và tắc nghẽn động mạch là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhồi máu cơ tim, đột quỵ và suy tim. Đặt stent mạch vành là giải pháp giúp mở rộng lòng mạch bị hẹp, cải thiện lưu thông máu và ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Đây là một phương pháp can thiệp tim mạch tối ưu, đặc biệt quan trọng trong điều trị các bệnh lý mạch vành và động mạch ngoại biên.

KHỚP GỐI LỤC CỤC, ĐAU NHỨC – DẤU HIỆU THOÁI HÓA KHỚP GỐI KHÔNG NÊN BỎ QUA
KHỚP GỐI LỤC CỤC, ĐAU NHỨC – DẤU HIỆU THOÁI HÓA KHỚP GỐI KHÔNG NÊN BỎ QUA

308 Lượt xem

Thoái hóa khớp gối là dạng viêm khớp phổ biến nhất. Bệnh thường gặp nhất ở những người ngoài 40 tuổi, và tỷ lệ mắc bệnh tăng dần theo tuổi tác.

ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ
ĐAU LƯNG DƯỚI LÀ BỆNH GÌ? TRIỆU CHỨNG, PHÂN LOẠI VÀ CÁCH CHỮA TRỊ

1371 Lượt xem

Nhiều người thường chủ quan cho rằng đau lưng dưới chỉ là hậu quả của việc lao động quá sức và sẽ tự thuyên giảm sau khi nghỉ ngơi. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, tình trạng đau kéo dài dai dẳng, ảnh hưởng trực tiếp đến sinh hoạt và chất lượng cuộc sống. Đáng lo ngại hơn, đau lưng dưới có thể là dấu hiệu cảnh báo của những bệnh lý nguy hiểm như thoát vị đĩa đệm, gai cột sống hay hẹp ống sống.

SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM
SỐT XUẤT HUYẾT Ở TRẺ EM

1200 Lượt xem

Sốt xuất huyết là một căn bệnh do virus Dengue lây lan từ người này sang người khác qua vết đốt muỗi. Nếu không được chữa trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng và có thể gây tử vong cho trẻ em. Vậy, sốt xuất huyết là gì? Sốt xuất huyết kéo dài bao lâu? Cách phòng ngừa và điều trị sốt xuất huyết ở trẻ em như thế nào?

TRẦM CẢM MẤT NGỦ: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ HƯỚNG ĐIỀU TRỊ
TRẦM CẢM MẤT NGỦ: DẤU HIỆU NHẬN BIẾT, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM VÀ HƯỚNG ĐIỀU TRỊ

636 Lượt xem

Trầm cảm mất ngủ là tình trạng ngày càng phổ biến trong xã hội hiện đại, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tinh thần, thể chất và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Nhiều người thắc mắc mất ngủ có gây trầm cảm không và làm sao để cải thiện tình trạng trầm cảm mất ngủ kéo dài?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng