HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

05/12/2024 | 159 |
0 Đánh giá

Tỷ lệ trẻ em mắc bệnh hen phế quản tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Do đó, phụ huynh không nên chủ quan mà cần tìm hiểu rõ nguyên nhân gây ra căn bệnh này ở trẻ. Đồng thời, cần nhận biết các triệu chứng điển hình của bệnh hen phế quản và nắm vững cách chăm sóc trẻ một cách hiệu quả khi mắc bệnh.

 

Việt Nam hiện nằm trong nhóm các quốc gia có tỷ lệ người mắc hen phế quản cao nhất châu Á, một căn bệnh nguy hiểm chỉ đứng sau ung thư về mức độ gây tử vong. Vì vậy, việc thăm khám và chẩn đoán hen phế quản kịp thời, từ đó xây dựng liệu trình điều trị phù hợp, là vô cùng cần thiết để bảo vệ sức khỏe người bệnh.

BỆNH HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM

Hen phế quản, hay còn gọi là hen suyễn, là một bệnh lý hô hấp mạn tính với đặc điểm viêm đường thở, gây co thắt, phù nề, và tăng tiết đàm nhầy, dẫn đến tắc nghẽn luồng khí. Người bệnh thường có các triệu chứng điển hình như khò khè, khó thở, đau tức ngực, và ho. 

Ở trẻ em, hen phế quản là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh mạn tính, với tỷ lệ mắc chiếm 8-12% tổng số ca bệnh, phổ biến nhất ở lứa tuổi 12-13. Phần lớn trẻ mắc bệnh thường có dấu hiệu đầu tiên trước 5 tuổi, với các biểu hiện khác nhau ở từng trẻ, ảnh hưởng lớn đến sinh hoạt, giấc ngủ và đôi khi phải nhập viện do các cơn hen nặng. 

Mặc dù hiện chưa có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn bệnh hen phế quản ở trẻ, phụ huynh có thể đưa trẻ đi thăm khám định kỳ để kiểm soát tốt tình trạng bệnh, giúp ngăn ngừa tổn thương cho phổi trong giai đoạn phát triển.

NGUYÊN NHÂN HEN PHẾ QUẢN VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ

Hen phế quản ở trẻ em có thể do nhiều nguyên nhân hoặc sự phối hợp giữa các yếu tố nguy cơ khác nhau. Trong đó, dị ứng là nguyên nhân phổ biến nhất, bên cạnh các yếu tố di truyền và môi trường như:

  • Dị ứng từ môi trường gia đình: Các tác nhân như lông thú cưng, chăn lông, phấn hoa… thường kích hoạt các cơn hen phế quản.
  • Tiền sử gia đình: Nếu gia đình có người mắc bệnh hen phế quản hoặc các bệnh dị ứng di truyền, trẻ sẽ có nguy cơ cao hơn.
  • Nhiễm khuẩn hô hấp: Các bệnh như viêm mũi, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan, hoặc viêm VA làm tăng nguy cơ mắc bệnh.
  • Thể trạng yếu khi sinh: Trẻ sinh non, thiếu tháng hoặc nhẹ cân thường có hệ hô hấp chưa hoàn thiện, dễ bị tổn thương.
  • Tiếp xúc với khói thuốc: Trẻ hít phải khói thuốc, cả trước và sau khi sinh, có nguy cơ cao mắc hen phế quản.
  • Thay đổi thời tiết: Sự thay đổi thời tiết khiến trẻ dễ bị cảm, ho kéo dài, nếu không điều trị dứt điểm có thể dẫn đến hen phế quản.

TRIỆU CHỨNG BỆNH HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM

Các triệu chứng của hen phế quản ở trẻ em có thể khác nhau giữa các trẻ và thậm chí thay đổi qua từng đợt bệnh. Tuy nhiên, những dấu hiệu phổ biến của bệnh hen phế quản thường bao gồm:

  • Ho kéo dài, đặc biệt vào ban đêm: Các cơn ho dai dẳng do đường thở bị thu hẹp, dẫn đến khó thở và thiếu oxy.
  • Thở khò khè, khó thở: Xuất hiện tiếng rít khi trẻ hít vào hoặc thở ra.
  • Thở nhanh, thở gấp: Trẻ thường có biểu hiện thở không đều, khó khăn trong việc hô hấp.
  • Mệt mỏi, giảm sinh hoạt: Hen phế quản ảnh hưởng đến năng lượng và tinh thần của trẻ, khiến trẻ chán ăn, không muốn vận động.
  • Sức đề kháng kém: Khi thời tiết thay đổi hoặc gặp thời tiết lạnh, các triệu chứng như ho, khó thở, và sổ mũi trở nên rõ rệt hơn.
  • Khó khăn trong ăn uống: Đường thở bị co thắt có thể khiến trẻ khó nuốt thức ăn hoặc uống nước.

BIẾN CHỨNG HEN PHẾ QUẢN

Theo thống kê, trẻ em có nguy cơ mắc bệnh hen phế quản cao gấp đôi người lớn. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, bao gồm:

  • Xẹp phổi: Biến chứng này xảy ra ở khoảng 1/3 trẻ mắc hen phế quản. Việc kiểm soát và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa tổn thương nghiêm trọng ở phổi.
  • Tràn khí màng phổi, tràn khí trung thất: Phế nang giãn rộng và áp lực tăng cao do ho kéo dài hoặc mạnh có thể gây vỡ phế nang, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng này.
  • Giãn phế nang đa tiểu thùy: Do sự đàn hồi của phế nang giảm, khí thở ra không được đẩy hết, làm tăng thể tích khí cặn và ảnh hưởng chức năng hô hấp.
  • Suy hô hấp: Một trong những biến chứng nguy hiểm nhất, có thể gây khó thở, tím tái và đôi khi cần sự hỗ trợ từ máy thở để duy trì sự sống.
  • Ngừng hô hấp, tổn thương não bộ: Suy hô hấp kéo dài làm thiếu oxy lên não, dẫn đến tổn thương nghiêm trọng, thậm chí đe dọa tính mạng.

CÁCH PHÒNG NGỪA BỆNH HEN PHẾ QUẢN

Để giảm nguy cơ mắc hen phế quản và giảm thiểu các triệu chứng của bệnh, phụ huynh nên áp dụng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả sau:

  • Tránh tiếp xúc với khói, bụi: Không để trẻ hít phải khói từ bếp than, bếp củi, khói thuốc lá hoặc thuốc lào.
  • Hạn chế vật nuôi và các tác nhân gây dị ứng: Tránh nuôi chó mèo trong nhà, hạn chế sử dụng lông/len trải thảm để giảm nguy cơ trẻ hít phải lông, gây kích phát cơn hen.
  • Thận trọng với thực phẩm dễ gây dị ứng: Hạn chế các món hải sản như tôm, cua, ghẹ, ốc nếu trẻ có cơ địa dễ dị ứng.
  • Kiểm soát hoạt động của trẻ: Không để trẻ vui chơi hoặc vận động quá sức trong thời gian điều trị dự phòng.
  • Giữ ấm cơ thể: Đặc biệt vào mùa lạnh, đảm bảo trẻ được tắm nước ấm và không tắm quá lâu.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Theo dõi cân nặng của trẻ để ngăn ngừa béo phì, một yếu tố làm tăng nguy cơ mắc hen phế quản.
  • Bổ sung dinh dưỡng: Tập cho trẻ thói quen ăn nhiều rau củ quả, đặc biệt là táo và các loại rau tươi, giúp tăng cường sức đề kháng và hỗ trợ phòng ngừa hen phế quản.

ĐIỀU TRỊ HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM

1. Điều trị theo tình trạng và mức độ bệnh

Việc điều trị hen phế quản ở trẻ em cần dựa trên tình trạng cụ thể và mức độ nghiêm trọng của bệnh, nhằm theo dõi chặt chẽ và đưa ra phác đồ phù hợp:

Cơn hen nhẹ:

  • Sử dụng khí dung Ventolin (0,05-0,15mg/kg), nhắc lại sau 30 phút nếu cần.
  • Có thể thay thế bằng các thuốc mở phế quản đường uống như Salbutamol (Ventolin, Solmux Broncho) hoặc Terbutaline sulphate (Bricanyl).
  • Kết hợp làm sạch mũi, thông thoáng đường thở bằng dung dịch xịt mũi như Sterimar hoặc Sofmer.
  • Đánh giá tình trạng bệnh nhân sau 1 giờ.

Cơn hen vừa:

Sử dụng khí dung kết hợp giữa thuốc mở phế quản (Ventolin) và corticoid dạng phun sương như Fluticasone propionate (Flixotide) hoặc Budesonide (Pulmicort, Symbicort).

Cơn hen nặng:

  • Thở oxy qua mặt nạ.
  • Dùng khí dung Salbutamol kết hợp Ipratropium mỗi 20 phút (lặp lại 3 lần, đánh giá sau mỗi lần).
  • Sử dụng thuốc tiêm như Hydrocortison hoặc Methyl prednisolon.
  • Hen trở nặng (hen ác tính):
  • Trẻ cần được cấp cứu tại bệnh viện.
  • Thở oxy, khí dung hoặc tiêm tĩnh mạch thuốc giãn phế quản và corticoid.
  • Trường hợp nặng hơn có thể phải đặt nội khí quản và thở máy.

2. Thuốc điều trị hen phế quản

Thuốc cắt cơn hen:

  • Dùng để điều trị tức thời, gồm các loại:
  • Ventolin (Salbutamol).
  • Bricanyl (Terbutaline).
  • Sử dụng dạng xịt định liều hoặc phun khí dung.

Thuốc kiểm soát cơn hen:

Được sử dụng để ngăn ngừa cơn hen, gồm:

  • Thuốc chống viêm dạng hít (corticoid đơn chất): Pulmicort (Budesonide), Flixotide (Fluticasone).
  • Thuốc phối hợp giãn phế quản và corticoid: Symbicort (Budesonide-Formoterol), Seretide (Fluticasone-Salmeterol).

Điều trị hen phế quản cần tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn của bác sĩ. Việc tự ý dùng thuốc hoặc không tuân thủ phác đồ có thể dẫn đến biến chứng nghiêm trọng cho trẻ. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


(*) Xem thêm:

Bình luận