VIÊM DA THẦN KINH: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

Viêm da thần kinh là một dạng viêm da mạn tính, thường khởi phát từ một vùng da nhỏ nhưng gây ngứa dữ dội. Khác với một số bệnh viêm da khác có xu hướng lan rộng, viêm da thần kinh thường khu trú tại 1–2 vị trí trên cơ thể. Vậy nguyên nhân gây viêm da thần kinh là gì và đâu là phương pháp điều trị hiệu quả?

VIÊM DA THẦN KINH LÀ GÌ?

Viêm da thần kinh là tình trạng da xuất hiện những mảng ngứa kéo dài, thường tái đi tái lại nhiều lần. Khi người bệnh gãi, cảm giác ngứa có xu hướng tăng lên, tạo thành vòng xoắn “ngứa – gãi”. Việc gãi thường xuyên khiến vùng da tổn thương trở nên dày hơn, sần sùi, có thể thay đổi màu sắc so với vùng da xung quanh.

Các mảng viêm ngứa thường xuất hiện ở một số vị trí như: mu bàn chân, mắt cá chân, mu bàn tay, cổ tay, khuỷu tay, vai, cổ hoặc da đầu.

Mặc dù không nguy hiểm đến tính mạng và không lây nhiễm, viêm da thần kinh vẫn gây ảnh hưởng lớn đến đời sống người bệnh do cơn ngứa dữ dội và khó kiểm soát. Việc phá vỡ chu kỳ ngứa – gãi thường không dễ, khiến bệnh có thể kéo dài dai dẳng. Tình trạng này còn có thể làm gián đoạn giấc ngủ, ảnh hưởng đến sinh hoạt, chức năng tình dục và làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống.

NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM DA THẦN KINH

Đến nay, nguyên nhân chính xác gây viêm da thần kinh vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, nhiều chuyên gia cho rằng tình trạng này có thể liên quan đến hiện tượng các dây thần kinh dưới da phản ứng quá mức trước những kích thích vốn rất bình thường.

Khi bệnh đã khởi phát, người bệnh thường rơi vào “vòng xoắn ngứa – gãi”: càng ngứa càng gãi, càng gãi da càng kích ứng, viêm và dày lên, từ đó khiến cảm giác ngứa trở nên dữ dội hơn và bệnh tiến triển nặng hơn.

Bên cạnh đó, có nhiều yếu tố được cho là có thể kích hoạt, khởi phát hoặc làm nặng thêm viêm da thần kinh, bao gồm:

1. Các bệnh da liễu liên quan

Những người đang mắc hoặc từng mắc các bệnh da mạn tính như viêm da cơ địa (chàm) hoặc vảy nến thường có nguy cơ cao hơn.

2. Yếu tố tâm lý

Căng thẳng kéo dài, lo âu, stress có thể làm tăng cảm giác ngứa, từ đó thúc đẩy hành vi gãi và kích hoạt bệnh.

3. Tuổi tác

Viêm da thần kinh thường gặp nhất ở nhóm tuổi 30–50.

4. Tiền sử gia đình

Người có người thân từng mắc các bệnh dị ứng như chàm, hen suyễn (đặc biệt hen thời thơ ấu) có nguy cơ mắc bệnh cao hơn.

5. Tác nhân kích thích từ môi trường

Một số yếu tố gây kích ứng da ban đầu có thể làm khởi phát cơn ngứa, chẳng hạn như:

  • Quần áo bó sát, chất liệu thô ráp
  • Vết côn trùng cắn
  • Các tác nhân gây ngứa/ma sát khác lên da

TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG

Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm da thần kinh chủ yếu liên quan đến cơn ngứa kéo dài và những biến đổi tại vùng da tổn thương, bao gồm:

1. Ngứa dữ dội

Ngứa là triệu chứng điển hình nhất, thường xuất hiện ở vùng cổ, nhưng cũng có thể gặp ở cánh tay, mí mắt, da đầu, mông hoặc vùng sinh dục. Cơn ngứa thường rõ rệt hơn vào ban đêm, đặc biệt khi người bệnh chuẩn bị đi ngủ, và có xu hướng nặng hơn khi căng thẳng, lo âu.

2. Cảm giác đau rát

Vùng tổn thương ban đầu thường chỉ ngứa và không gây đau. Tuy nhiên, việc gãi liên tục có thể làm da trầy xước, dẫn đến cảm giác đau nhức, nóng rát. Trong một số trường hợp, da có thể nứt rách, rỉ dịch, từ đó làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.

3. Mảng tổn thương khu trú, kích thước tương đối rõ

Các mảng tổn thương thường có giới hạn tương đối rõ, kích thước phổ biến khoảng 3×6 cm đến 6×10 cm.

4. Thay đổi cấu trúc và màu sắc da

Tại vùng da bị ảnh hưởng, người bệnh có thể nhận thấy:

  • Da dày lên, sần sùi, thô ráp và nổi gồ (do gãi lâu ngày).
  • Rối loạn sắc tố: vùng da tổn thương có thể đỏ ở người da sáng, hoặc tím/sẫm màu ở người da tối màu.
  • Bề mặt xuất hiện vảy, đôi khi bong tróc.

5. Biểu hiện theo từng vị trí đặc biệt

  • Ở da đầu: có thể xuất hiện các mảng tròn có vảy, dễ nhầm với gàu.
  • Ở vùng sinh dục: có thể thấy nếp nhăn sâu, da dày lên hoặc thay đổi sắc tố rõ rệt.

BIẾN CHỨNG VIÊM DA THẦN KINH CÓ THẾ GẶP

Viêm da thần kinh thường khó tự khỏi và có xu hướng kéo dài dai dẳng nếu không điều trị đúng cách. Việc gãi thường xuyên không chỉ khiến tổn thương nặng hơn mà còn làm tăng nguy cơ phát sinh các biến chứng sau:

1. Nhiễm trùng thứ phát

Gãi nhiều có thể làm tổn thương hàng rào bảo vệ da, gây trầy xước hoặc nứt rách, tạo điều kiện để vi khuẩn xâm nhập và gây nhiễm trùng da.

Dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng có thể gồm:

  • Xuất hiện vảy màu vàng mật ong
  • Rỉ dịch, sưng đỏ
  • Có thể kèm theo mụn mủ tại vùng tổn thương

2. Sẹo và thay đổi sắc tố lâu dài

Khi da bị tác động cơ học lặp đi lặp lại do gãi, vùng tổn thương có thể để lại sẹo, dày sừng hoặc tăng/giảm sắc tố kéo dài. Đáng chú ý, ngay cả khi đã hình thành sẹo, vùng da này vẫn có thể tiếp tục ngứa dai dẳng, dễ tái phát.

3. Rối loạn giấc ngủ

Cơn ngứa thường nặng lên vào ban đêm có thể khiến người bệnh khó ngủ, ngủ không sâu giấc, lâu dần gây mất ngủ mạn tính và ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tổng thể.

4. Suy giảm chất lượng cuộc sống

Viêm da thần kinh có thể tác động tiêu cực đến đời sống sinh hoạt và tâm lý do cảm giác khó chịu kéo dài, thiếu ngủ hoặc mặc cảm về thẩm mỹ tại vùng da tổn thương. Điều này làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh nếu không được kiểm soát hiệu quả.

CHĂM SÓC VÀ PHÒNG NGỪA

Một số biện pháp tự chăm sóc dưới đây có thể giúp giảm khó chịu, hạn chế cơn ngứa và hỗ trợ kiểm soát viêm da thần kinh hiệu quả hơn:

1. Chườm lạnh giảm ngứa

Bạn có thể dùng khăn sạch thấm nước mát và đắp lên vùng da ngứa khoảng 10–15 phút, lặp lại vài lần mỗi ngày. Ngoài ra, các sản phẩm dưỡng da có chứa tinh dầu bạc hà hoặc long não cũng có thể giúp làm dịu cảm giác ngứa.

2. Dưỡng ẩm đều đặn bằng kem không mùi

Nên thoa kem dưỡng ẩm không chứa hương liệu ít nhất 1 lần/ngày, đặc biệt là ngay sau khi tắm khi da còn hơi ẩm. Việc duy trì dưỡng ẩm thường xuyên, ngay cả khi tổn thương đã cải thiện, giúp củng cố hàng rào bảo vệ da và giảm nguy cơ tái phát.

3. Che phủ vùng da tổn thương

Che nhẹ vùng da bị ngứa bằng băng thun hoặc gạc mềm có thể giúp giảm ma sát, hạn chế kích thích và giảm hành vi gãi vô thức, nhất là khi ngủ.

4. Cắt ngắn móng tay

Việc cắt móng tay gọn gàng giúp giảm mức độ tổn thương da trong trường hợp bạn vô tình gãi, từ đó hạn chế trầy xước, rỉ dịch và nguy cơ nhiễm trùng.

5. Kiểm soát căng thẳng

Stress có thể khiến cơn ngứa nặng hơn. Vì vậy, bạn nên thực hành các phương pháp thư giãn như thiền, yoga, hít thở sâu… để hỗ trợ ổn định tâm lý và giảm cảm giác ngứa.

6. Lựa chọn trang phục phù hợp

Ưu tiên quần áo cotton rộng rãi, thấm hút tốt để da được thông thoáng và ít kích ứng. Đồng thời, nên tránh các chất liệu dễ gây cọ xát hoặc bí da như polyester hoặc rayon.

Mặc dù hiện nay chưa có phương pháp điều trị dứt điểm viêm da thần kinh, người bệnh vẫn có thể kiểm soát tốt tình trạng này nếu tuân thủ đúng các nguyên tắc điều trị, bao gồm: giảm ngứa, phục hồi hàng rào bảo vệ da và hạn chế tối đa hành vi gãi gây tổn thương. Bên cạnh việc điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ, các biện pháp chăm sóc tại nhà như dưỡng ẩm thường xuyên, chườm mát, quản lý căng thẳng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện triệu chứng. Việc chủ động theo dõi sự thay đổi của da và duy trì thói quen chăm sóc đều đặn sẽ giúp kéo dài thời gian ổn định bệnh, đồng thời nâng cao chất lượng cuộc sống. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI GIAO MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VIÊM DA CƠ ĐỊA KHI GIAO MÙA: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

205 Lượt xem

Sự thay đổi đột ngột của thời tiết khiến làn da mất cân bằng, tạo điều kiện cho bệnh viêm da cơ địa tái phát hoặc trở nặng. Các triệu chứng như đỏ da, ngứa rát và nứt nẻ xuất hiện nhiều hơn, gây khó chịu và ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu vì sao viêm da cơ địa dễ bùng phát khi giao mùa và cách chăm sóc, phòng ngừa hiệu quả để giữ cho làn da luôn khỏe mạnh, giảm thiểu nguy cơ tái phát bệnh.

SỎI TÚI MẬT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SỎI TÚI MẬT LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU NHẬN BIẾT VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2267 Lượt xem

Sỏi túi mật, còn được gọi là sạn túi mật, cản trở con đường dịch mật tự nhiên. Sỏi kích thước nhỏ thường không có triệu chứng, khiến nó khó chẩn đoán và có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm trong thời gian dài. Là những nguyên nhân phổ biến nhất gây ra viêm, thủng và ung thư túi mật.

BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

3957 Lượt xem

Trong những năm gần đây, số ca mắc đái tháo đường đang ngày càng gia tăng với tốc độ đáng báo động, kéo theo nhiều biến chứng nghiêm trọng như tim mạch, thận, mắt, thần kinh… gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh.

HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
HEN PHẾ QUẢN Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

834 Lượt xem

Tỷ lệ trẻ em mắc bệnh hen phế quản tại Việt Nam đang có xu hướng gia tăng đáng kể. Do đó, phụ huynh không nên chủ quan mà cần tìm hiểu rõ nguyên nhân gây ra căn bệnh này ở trẻ. Đồng thời, cần nhận biết các triệu chứng điển hình của bệnh hen phế quản và nắm vững cách chăm sóc trẻ một cách hiệu quả khi mắc bệnh.

 

TẦM SOÁT UNG THƯ PHỔI BẰNG CT PHỔI LIỀU THẤP
TẦM SOÁT UNG THƯ PHỔI BẰNG CT PHỔI LIỀU THẤP

1565 Lượt xem

Tầm soát ung thư phổi rất quan trọng vì nó giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm nhất và hỗ trợ điều trị tiết kiệm chi phí và hiệu quả. Một phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiệu quả để điều trị ung thư phổi là chụp CT Scanner phổi liều thấp. Kỹ thuật này hiệu quả trong việc chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm bằng cách xác định ngay cả những nốt phổi rất nhỏ.

VIÊM GIÁC MẠC Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM GIÁC MẠC Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1713 Lượt xem

Viêm giác mạc ở trẻ em là một bệnh lý về mắt thường gặp, gây ra các triệu chứng như mắt đỏ, đau, cộm, và cảm giác khó chịu. Những biểu hiện này rất dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý khác như viêm kết mạc hay dị ứng mắt. Điều đáng lo ngại là nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm giác mạc có thể gây tổn thương nghiêm trọng, làm suy giảm thị lực của trẻ, thậm chí dẫn đến mù lòa. Vậy viêm giác mạc là gì, và làm thế nào để bảo vệ đôi mắt trẻ luôn khỏe mạnh?

SỎI TUYẾN NƯỚC BỌT DƯỚI HÀM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
SỎI TUYẾN NƯỚC BỌT DƯỚI HÀM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

194 Lượt xem

Sỏi tuyến nước bọt dưới hàm là dạng sỏi phổ biến nhất, chiếm đến 90% tổng số trường hợp sỏi tuyến nước bọt. Bệnh thường gây đau, sưng vùng dưới hàm và ảnh hưởng đến việc tiết nước bọt. Hiện nay, phẫu thuật lấy sỏi hoặc tán sỏi tuyến nước bọt được xem là những phương pháp điều trị hiệu quả và an toàn nhất.

VIÊM PHẾ QUẢN CẤP Ở TRẺ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT
VIÊM PHẾ QUẢN CẤP Ở TRẺ CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH NHẬN BIẾT

1671 Lượt xem

Viêm phế quản cấp là một bệnh lý hô hấp phổ biến ở trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ dưới 2 tuổi. Bệnh này thường dễ nhầm lẫn với viêm phổi và viêm tiểu phế quản do có các triệu chứng tương tự. Vậy viêm phế quản cấp ở trẻ em là gì? Viêm phế quản cấp ở trẻ có nguy hiểm không và biến chứng là gì?

SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
SUY GIẢM CHỨC NĂNG GAN : NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

733 Lượt xem

Suy giảm chức năng gan có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như nhiễm virus viêm gan A, B, C, E, bệnh sốt xuất huyết dengue, lạm dụng rượu bia, sử dụng thuốc không đúng cách hoặc tình trạng gan nhiễm mỡ. Điều này gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các chức năng quan trọng của gan, bao gồm tổng hợp chất, sản xuất mật, lưu trữ dưỡng chất, chuyển hóa và thải độc.

TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRẺ BỊ GIỜI LEO: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1086 Lượt xem

Virus Varicella Zoster là nguyên nhân gây ra cả bệnh thủy đậu và bệnh zona (giời leo). Thủy đậu là một bệnh truyền nhiễm có khả năng lây lan mạnh, đặc biệt trong các cộng đồng chưa được tiêm vaccine Varicella, với tỷ lệ nhiễm bệnh lên đến 80% ở trẻ em dưới 10 tuổi. Sau khi trẻ mắc thủy đậu, virus này không biến mất mà có thể tồn tại tiềm ẩn trong cơ thể. Khi gặp điều kiện thuận lợi, nó tái hoạt động, gây nên bệnh zona.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng