VIÊM CẦU THẬN LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Viêm cầu thận là tình trạng viêm xảy ra tại các cầu thận – nơi lọc máu trong thận, bao gồm viêm ở các tiểu cầu thận và các mạch máu liên quan. Bệnh có thể xuất hiện ở bất kỳ độ tuổi nào và do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra. Viêm cầu thận được chia thành hai thể: cấp tính và mạn tính, mỗi thể đều tiềm ẩn những nguy cơ ảnh hưởng đến chức năng thận nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

VIÊM CẦU THẬN LÀ GÌ?

Viêm cầu thận là tình trạng viêm xảy ra tại cầu thận – nơi đóng vai trò lọc máu trong cơ thể, bao gồm viêm ở các tiểu cầu thận và các mạch máu nhỏ trong thận. Mỗi người có hai quả thận, mỗi quả nặng khoảng 160 – 170 gram, có thể lọc đến 180 – 200 lít máu mỗi ngày và loại bỏ từ 1 – 2 lít nước tiểu. Cấu trúc của thận gồm các mạch máu nhỏ với nhiều nút thắt, đảm nhiệm các chức năng quan trọng như lọc máu, tạo nước tiểu, điều chỉnh điện giải, kiểm soát huyết áp, tham gia vào quá trình tạo máu và loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể. Khi thận bị tổn thương, người bệnh có thể gặp các triệu chứng như phù, tăng huyết áp, thiếu máu, tiểu máu và thay đổi thành phần nước tiểu.

Viêm cầu thận có thể gặp ở mọi lứa tuổi và do nhiều nguyên nhân khác nhau gây ra, được chia thành hai thể: cấp và mạn. Trong đó, viêm cầu thận cấp thường xuất hiện sau nhiễm liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (thường gặp sau viêm họng hoặc nhiễm khuẩn ngoài da). Đây là bệnh lý phức hợp miễn dịch, phần lớn có khả năng hồi phục hoàn toàn sau 4 – 6 tuần. Ngược lại, viêm cầu thận mạn là tình trạng viêm kéo dài nhiều tháng đến nhiều năm, gây tổn thương và xơ teo cả hai thận, dẫn đến suy thận mạn tính không thể hồi phục. Bệnh thường diễn biến thành từng đợt cấp, gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe người bệnh.

TRIỆU CHỨNG BỆNH VIÊM CẦU THẬN

Dưới đây là những dấu hiệu giúp nhận biết bệnh viêm cầu thận, được phân loại theo dạng liệt kê rõ ràng:

1. Triệu chứng chung của viêm cầu thận (cả cấp và mạn):

  • Phù: thường gặp ở mắt cá chân hoặc toàn thân, mặt sưng lên do tích nước.
  • Nước tiểu lẫn máu.
  • Nước tiểu có bọt do có protein.
  • Huyết áp cao.
  • Chán ăn, buồn nôn, nôn, chậm tiêu.
  • Chuột rút vào ban đêm.
  • Tiểu đêm nhiều lần.
  • Đau dữ dội vùng lưng trên, phía sau xương sườn (do đau thận).

2. Triệu chứng đặc trưng của viêm cầu thận cấp tính:

  • Phù rõ quanh mắt, đặc biệt vào buổi sáng sau khi ngủ dậy.
  • Nước tiểu có màu nâu sẫm hoặc đỏ, lẫn máu.
  • Giảm lượng nước tiểu.
  • Huyết áp tăng cao.
  • Khó thở và ho.

Viêm cầu thận mạn tính thường không có triệu chứng rõ ràng, dễ bị bỏ qua.

KHI NÀO CẦN GẶP BÁC SĨ?

Viêm cầu thận là một bệnh lý nghiêm trọng thuộc hệ tiết niệu, có thể ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh ngay từ giai đoạn đầu. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể tiến triển thành viêm cầu thận mạn tính hoặc suy thận – những tình trạng nguy hiểm, thậm chí đe dọa đến tính mạng.

Chính vì vậy, khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như phù nề, tiểu ra máu, nước tiểu có bọt, huyết áp cao,… người bệnh nên nhanh chóng đến cơ sở y tế để được bác sĩ chuyên khoa thăm khám, chẩn đoán chính xác và can thiệp điều trị kịp thời. Việc chủ động chăm sóc sức khỏe và phát hiện sớm sẽ giúp hạn chế biến chứng nguy hiểm do viêm cầu thận gây ra.

NGUYÊN NHÂN GÂY VIÊM CẦU THẬN

Nguyên nhân gây ra viêm cầu thận rất đa dạng, đặc biệt ở thể mạn tính, nguyên nhân trực tiếp vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, các yếu tố phổ biến sau đây được ghi nhận là có liên quan đến sự hình thành và phát triển của bệnh:

1. Nhiễm trùng:

Một số bệnh nhiễm trùng có thể là nguyên nhân trực tiếp hoặc gián tiếp gây ra viêm cầu thận, bao gồm:

  • Viêm cầu thận hậu liên cầu: Thường xảy ra sau khi người bệnh hồi phục từ viêm họng hoặc các bệnh nhiễm trùng do liên cầu khuẩn. Trẻ em có nguy cơ cao hơn người lớn.
  • Viêm nội tâm mạc do vi khuẩn: Là tình trạng nhiễm trùng lớp trong của tim, ảnh hưởng đến hệ miễn dịch và có thể gây viêm cầu thận.
  • Nhiễm virus viêm gan B, C: Virus có thể gây nhiễm trùng ngược từ gan đến thận.
  • HIV: Là tác nhân làm tổn thương thận và có thể khiến viêm cầu thận tiến triển nhanh hơn.

2. Bệnh tự miễn:

Các bệnh lý tự miễn gây rối loạn hệ miễn dịch có thể dẫn đến viêm cầu thận, điển hình là:

  • Lupus ban đỏ: Ảnh hưởng đến nhiều cơ quan như da, khớp, thận, tim, phổi…
  • Hội chứng Goodpasture: Hiếm gặp nhưng có thể gây tổn thương thận nhanh chóng và nghiêm trọng.
  • Bệnh thận IgA (bệnh Berger): Do lắng đọng IgA ở cầu thận, gây tiểu máu và suy giảm chức năng thận.

3. Viêm mạch máu:

Viêm các mạch máu làm giảm lưu lượng máu và gây tổn thương thận. Một số bệnh thường gặp:

  • Viêm đa mạch: Ảnh hưởng đến mạch máu nhỏ và vừa ở thận, da, cơ, khớp…
  • U hạt kèm viêm đa mạch (u hạt Wegener): Tác động đến mạch máu phổi, thận và đường hô hấp.

4. Tình trạng xơ cứng:

Sẹo hình thành ở cầu thận làm cản trở chức năng lọc máu, gây viêm cầu thận. Các nguyên nhân liên quan:

  • Huyết áp cao: Nếu không kiểm soát sẽ làm tổn thương cấu trúc thận.
  • Đái tháo đường: Gây tăng áp lực lọc ở cầu thận và hình thành sẹo.
  • Xơ vữa cầu thận đoạn khu trú: Sẹo hình thành rải rác ở một số cầu thận.

5. Các nguyên nhân khác:

  • Hội chứng Alport: Một hội chứng viêm thận di truyền, thường đi kèm với mất thính lực hoặc thị lực và tiến triển thành viêm cầu thận mạn tính.
  • Ung thư hoặc các vấn đề thị lực, thính lực kém: Có thể liên quan đến các biến thể di truyền hoặc tổn thương cơ quan, làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

TÁC HẠI BIẾN CHỨNG VIÊM CẦU THẬN

1. Ảnh hưởng của viêm cầu thận

Viêm cầu thận ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lọc nước tiểu và chất thải của thận, đồng thời làm suy giảm chức năng điều hòa huyết áp. Khi cầu thận bị tổn thương, các chất độc hại trong cơ thể không được đào thải hiệu quả, dẫn đến hàng loạt vấn đề:

  • Tích tụ chất thải và độc tố trong máu
  • Suy giảm khả năng điều hòa khoáng chất và dinh dưỡng
  • Thiếu hụt hoặc mất hồng cầu
  • Mất protein trong máu

Những rối loạn này sẽ làm xuất hiện các triệu chứng lâm sàng như phù nề, mệt mỏi, tiểu máu, tăng huyết áp… từ đó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.

2. Biến chứng của viêm cầu thận

Viêm cầu thận nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Những biến chứng này thường kéo dài, có phác đồ điều trị phức tạp và tiềm ẩn rủi ro cao cho sức khỏe.

Một số biến chứng thường gặp bao gồm:

1. Suy thận cấp:

Tình trạng suy giảm chức năng thận diễn ra nhanh chóng và đột ngột, khiến cơ thể không thể loại bỏ chất thải kịp thời. Người bệnh cần lọc máu khẩn cấp để duy trì sự sống.

2. Bệnh thận mạn tính:

Khi cầu thận bị tổn thương lâu ngày hoặc tái phát nhiều lần, chức năng thận sẽ giảm dần theo thời gian, dẫn đến bệnh thận mạn. Người bệnh có thể phải chạy thận định kỳ hoặc ghép thận.

3. Tăng huyết áp:

Viêm cầu thận làm rối loạn cơ chế điều hòa huyết áp, dễ gây tăng huyết áp – một yếu tố nguy cơ làm nặng thêm tổn thương thận.

4. Hội chứng thận hư:

Đặc trưng bởi lượng protein niệu cao (> 3,5g/ngày), kéo theo giảm albumin máu (< 30g/L) và protein máu toàn phần (< 60g/L). Tình trạng mất protein kéo dài có thể gây phù nặng, rối loạn lipid máu, thậm chí hình thành cục máu đông trong mạch máu thận.

BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA BỆNH VIÊM CẦU THẬN

Hiện nay, chưa có phương pháp nào có thể phòng ngừa tuyệt đối bệnh viêm cầu thận. Tuy nhiên, bạn hoàn toàn có thể giảm nguy cơ mắc bệnh bằng cách thay đổi lối sống, duy trì chế độ ăn uống khoa học và hạn chế các yếu tố gây nhiễm trùng, đặc biệt là nhiễm trùng do liên cầu khuẩn.

1. Chế độ sinh hoạt lành mạnh

Một lối sống lành mạnh sẽ giúp nâng cao hệ miễn dịch và giảm nguy cơ mắc các bệnh nhiễm trùng – nguyên nhân phổ biến dẫn đến viêm cầu thận.

Một số thói quen tốt nên duy trì:

  • Tập thể dục đều đặn: Duy trì vận động mỗi ngày giúp tăng cường sức đề kháng và điều hòa huyết áp.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Giúp phát hiện sớm và kiểm soát hiệu quả các yếu tố nguy cơ như tăng huyết áp, đái tháo đường.
  • Giữ gìn vệ sinh cá nhân: Nhất là răng miệng, da, vùng sinh dục để hạn chế vi khuẩn xâm nhập.
  • Tình dục an toàn: Giúp ngăn ngừa các bệnh lây qua đường tình dục có thể ảnh hưởng đến chức năng thận.
  • Kiểm soát tốt huyết áp và các bệnh lý chuyển hóa như tăng đường huyết, mỡ máu…

2. Chế độ dinh dưỡng khoa học

Chế độ ăn ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe thận. Ăn uống hợp lý không chỉ hỗ trợ phòng ngừa viêm cầu thận mà còn góp phần điều hòa huyết áp – yếu tố quan trọng bảo vệ thận.

Gợi ý chế độ ăn hỗ trợ phòng ngừa viêm cầu thận:

  • Uống đủ nước mỗi ngày
  • Hạn chế muối và thực phẩm chế biến sẵn
  • Ăn lượng protein và kali vừa phải, tránh dư thừa
  • Ưu tiên thực phẩm tốt cho thận như:
  • Súp lơ
  • Lòng trắng trứng
  • Cá vược
  • Nho đỏ
  • Tỏi
  • Kiều mạch
  • Dầu olive

Viêm cầu thận là tình trạng viêm sưng xảy ra tại các cầu thận – bộ phận giữ vai trò lọc máu và đào thải chất thải trong cơ thể. Bệnh có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính. Trong một số trường hợp viêm cầu thận cấp, bệnh có thể tự khỏi mà không cần điều trị, trừ những ca do nhiễm trùng cần dùng kháng sinh hoặc điều trị y tế kịp thời.

Ngược lại với viêm cầu thận cấp có thể tự hồi phục trong một số trường hợp, viêm cầu thận mạn tính lại là tình trạng nguy hiểm, tiềm ẩn nguy cơ cao dẫn đến suy thận, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe, chất lượng cuộc sống, thậm chí đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

BỊ TÊ TAY? CÓ THỂ BẠN ĐANG MẮC HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY
BỊ TÊ TAY? CÓ THỂ BẠN ĐANG MẮC HỘI CHỨNG ỐNG CỔ TAY

1461 Lượt xem

Hội chứng ống cổ tay, hay còn gọi là hội chứng đường hầm cổ tay, xảy ra khi dây thần kinh giữa bị chèn ép trong ống cổ tay, gây ra các triệu chứng như tê tay, đau nhức và suy giảm khả năng vận động. Việc thăm khám và điều trị kịp thời rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng.

XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH
XƠ VỮA ĐỘNG MẠCH

1490 Lượt xem

Xơ vữa động mạch là một tình trạng y tế nguy hiểm do sự tích tụ của mảng xơ trong thành động mạch, gây cản trở lưu thông máu. Để phòng ngừa và điều trị xơ vữa động mạch, việc duy trì lối sống lành mạnh và thăm bác sĩ định kỳ là quan trọng. Tìm hiểu thêm về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị của xơ vữa động mạch tại đây.

MỠ MÁU CAO NÊN ĂN GÌ? BÍ QUYẾT CHỌN THỰC PHẨM GIÚP GIẢM MỠ MÁU AN TOÀN
MỠ MÁU CAO NÊN ĂN GÌ? BÍ QUYẾT CHỌN THỰC PHẨM GIÚP GIẢM MỠ MÁU AN TOÀN

3366 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng máu nhiễm mỡ là chế độ ăn uống thiếu khoa học. Vì vậy, điều chỉnh chế độ ăn hợp lý có thể giúp cải thiện tình trạng này. Vậy người bị máu nhiễm mỡ nên ăn gì? Hãy cùng tìm hiểu những thực phẩm tốt cho người có mỡ máu cao để áp dụng vào thực đơn hàng ngày!

VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA
VIÊM XOANG TRÁN CÓ THỂ DẪN ĐẾN MÙ LÒA

1397 Lượt xem

Viêm xoang trán có thể gây ra các biến chứng ở mắt làm giảm thị lực và các biến chứng nội sọ có thể gây tử vong. Nhiễm trùng xoang trán vẫn gây ra những biến chứng nghiêm trọng mặc dù số ca mắc bệnh viêm xoang trán ngày nay đã giảm đáng kể nhờ kháng sinh. Các biến chứng nội sọ có thể gây chết người, đặc biệt là viêm tủy xương, huyết khối xoang hang, viêm màng não, áp xe ngoài, áp xe dưới và áp xe não.

HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO
HẸP MẠCH MÃU NÃO CÓ NGUY HIỂM KHÔNG? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HẸP MẠCH MÁU NÃO

4090 Lượt xem

Một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến đột quỵ là hẹp mạch máu não. Phát hiện bệnh hẹp mạch máu não sớm giảm đáng kể nguy cơ sức khỏe.

Bệnh hẹp mạch máu não có thể xảy ra ở bất kỳ người nào. Biến chứng của mạch máu não bị hẹp có thể dẫn đến tử vong nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Vậy, Hẹp mạch máu não là gì ? Điều trị bệnh hẹp mạch máu não được thực hiện như thế nào? Cách để phòng ngừa hẹp mạch máu não là gì?

BƯỚU CỔ DO DƯ THỪA IỐT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
BƯỚU CỔ DO DƯ THỪA IỐT: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

898 Lượt xem

Nhiều người vẫn nghĩ rằng bướu cổ chỉ xuất hiện khi cơ thể thiếu iốt. Tuy nhiên, thực tế cho thấy việc bổ sung iốt quá mức cũng có thể gây rối loạn tuyến giáp và dẫn đến các triệu chứng bệnh lý. Vậy bướu cổ do thừa iốt là gì và vì sao lại xảy ra?

SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
SUY HÔ HẤP Ở TRẺ EM: TRIỆU CHỨNG, NGUYÊN NHÂN VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

2055 Lượt xem

Suy hô hấp ở trẻ em là một trong những nguyên nhân chính khiến trẻ phải nhập viện trong phòng chăm sóc đặc biệt. Nếu không được can thiệp kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến ngừng tim và thậm chí tử vong. Vậy suy hô hấp ở trẻ là gì?

VIÊM MŨI DỊ ỨNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM MŨI DỊ ỨNG: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1943 Lượt xem

Viêm mũi dị ứng hiện đang là một căn bệnh khá phổ biến ở Việt Nam, đặc biệt khi thời tiết chuyển mùa. Các triệu chứng như hắt hơi, sổ mũi, nghẹt mũi và ngứa mũi thường xuất hiện cùng lúc. Mặc dù không đe dọa đến tính mạng, nhưng căn bệnh này lại tác động không nhỏ đến chất lượng cuộc sống hàng ngày, có thể gây ra hiện tượng biếng ăn, gián đoạn giấc ngủ và làm giảm sự tập trung ở trẻ nhỏ.

VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM LOÉT DẠ DÀY: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

1714 Lượt xem

Viêm loét dạ dày là một trong những bệnh lý đường tiêu hóa phổ biến, ảnh hưởng đến nhiều người ở mọi lứa tuổi. Nếu được phát hiện sớm, bệnh có thể được kiểm soát và điều trị hiệu quả, giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe. Tuy nhiên, nếu chủ quan và không điều trị kịp thời, viêm loét dạ dày có thể tiến triển nặng, gây ra các biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa, thủng dạ dày hoặc thậm chí ung thư dạ dày.

VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT
VÌ SAO MÙA LẠNH DỄ GÂY ĐỘT QUỴ? CÁCH NHẬN BIẾT VÀ PHÒNG NGỪA BẠN CẦN BIẾT

960 Lượt xem

Thời tiết lạnh là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra đột quỵ. Khi nhiệt độ hạ thấp, cơ thể phải tăng cường hoạt động để giữ ấm, dẫn đến nhiều thay đổi sinh lý bất lợi, đặc biệt ở người có bệnh nền. Vậy nguyên nhân gây đột quỵ mùa lạnh là gì và làm thế nào để phòng tránh đột quỵ trong mùa đông?


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng