VIÊM XOANG SÀNG SAU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

Viêm xoang sàng sau cũng như các thể viêm xoang khác thường gây đau nhức vùng mặt, nghẹt mũi và chảy dịch mũi, từ đó làm suy giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của người bệnh. Đáng lưu ý, một số biến chứng nghiêm trọng như viêm màng não có thể đe dọa tính mạng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời.

VIÊM XOANG SÀNG SAU LÀ GÌ?

Viêm xoang sàng sau là tình trạng viêm nhiễm xảy ra tại các tế bào xoang sàng sau (thuộc hệ thống xoang cạnh mũi), gây ra các biểu hiện của viêm mũi xoang. Bệnh thường được xác định khi người bệnh có ít nhất 2 trong số các triệu chứng sau:

  • Tắc nghẽn hoặc nghẹt mũi
  • Chảy dịch mũi (chảy mũi trước hoặc chảy dịch xuống họng – chảy mũi sau)
  • Đau hoặc nặng vùng mặt
  • Giảm hoặc mất khứu giác

Trên thực tế, phần lớn các trường hợp viêm mũi xoang không chỉ ảnh hưởng một xoang đơn lẻ, mà thường liên quan đồng thời xoang sàng trước và xoang sàng sau.

Ngược lại, tình trạng nhiễm trùng đơn độc tại xoang trán hoặc xoang bướm là tương đối hiếm gặp nhưng có thể nguy hiểm, thường có nguyên nhân do vi khuẩn.

TRIỆU CHỨNG VIÊM XOANG SÀNG SAU

Các triệu chứng điển hình của viêm xoang sàng sau cấp tính gồm chảy mủ mũi kèm nghẹt mũi và/hoặc đau, nặng hoặc cảm giác tức vùng mặt, có thể lan ra sau gáy. Đây được xem là nhóm triệu chứng có giá trị tiên lượng cao đối với viêm xoang sàng sau cấp tính, dù nguyên nhân xuất phát từ vi khuẩn hay virus.

Viêm xoang sàng sau do vi khuẩn thường được chẩn đoán khi:

  • Các dấu hiệu và triệu chứng của viêm mũi cấp tính kéo dài trên 10 ngày mà không cải thiện, hoặc
  • Triệu chứng trở nên nặng hơn rõ rệt sau một giai đoạn cải thiện ban đầu.

PHÂN LOẠI VÀ DẤU HIỆU THEO THỜI GIAN

1. Viêm xoang sàng sau cấp tính

Viêm xoang sàng sau cấp tính được xác định khi thời gian xuất hiện triệu chứng dưới 4 tuần. Tình trạng này có thể được phân loại thành viêm xoang sàng sau cấp tính do virus hoặc do vi khuẩn.

2. Viêm xoang sàng sau bán cấp

Viêm xoang sàng sau bán cấp là khi các triệu chứng kéo dài từ 4 đến 12 tuần.

3. Viêm xoang sàng sau mạn tính

Viêm xoang sàng sau mạn tính được xác định khi thời gian triệu chứng kéo dài trên 12 tuần. Các triệu chứng có thể khác nhau về mức độ nghiêm trọng và tần suất xuất hiện.

Triệu chứng thường gặp gồm nghẹt mũi (phổ biến nhất), đau/nhức hoặc cảm giác nặng vùng mặt, dịch mũi đổi màu và giảm khứu giác. Chẩn đoán viêm xoang sàng sau mạn tính được đặt ra khi có từ hai triệu chứng trở lên kéo dài trên 12 tuần. Trong đó, đau hoặc nặng vùng mặt cần đi kèm với các dấu hiệu và triệu chứng khác ở mũi.

4. Viêm xoang sàng sau cấp tính tái phát

Viêm xoang sàng sau cấp tính tái phát được ghi nhận khi có từ 4 đợt viêm cấp tính trở lên mỗi năm, mỗi đợt kéo dài ít nhất 7 ngày và xen kẽ là các giai đoạn tạm thời không có triệu chứng.

Chẩn đoán được xác lập khi từng giai đoạn đều đáp ứng các tiêu chí của viêm mũi xoang cấp tính do vi khuẩn.

5. Viêm xoang sàng sau không biến chứng

Viêm xoang sàng sau không biến chứng là tình trạng viêm mũi xoang chưa có biểu hiện lâm sàng của viêm lan ra ngoài xoang cạnh mũi và khoang mũi tại thời điểm chẩn đoán, chẳng hạn không có tổn thương thần kinh, nhãn khoa hoặc mô mềm.

NGUYÊN NHÂN BỊ VIÊM XOANG SÀNG SAU

Nguyên nhân thường gặp nhất của viêm xoang sàng sau là nhiễm virus đường hô hấp trên. Trong đa số trường hợp, viêm xoang do virus sẽ tự giới hạn; chỉ khoảng 0,5–2% trường hợp tiến triển phức tạp do bội nhiễm vi khuẩn cấp tính.

Ngoài tác nhân nhiễm trùng, viêm xoang nói chung và viêm xoang sàng sau nói riêng còn liên quan đến nhiều yếu tố thuận lợi khác.

1. Nguyên nhân phổ biến

Các nguyên nhân và yếu tố liên quan thường gặp gồm:

  • Nhiễm virus, đặc biệt là nhiễm trùng đường hô hấp trên
  • Viêm mũi dị ứng
  • Phù nề cuốn mũi khi mang thai

Các biến thể giải phẫu và bất thường cấu trúc, bao gồm: bất thường phức hợp lỗ thông–khe, lệch vách ngăn, concha bullosa, phì đại cuốn mũi giữa

  • Hút thuốc lá
  • Đái tháo đường
  • Các hoạt động làm thay đổi áp lực như bơi, lặn hoặc leo núi cao
  • Nhiễm trùng nha chu
  • Bệnh trào ngược dạ dày thực quản
  • Tác dụng của một số thuốc hoặc chất (ví dụ: cocain, thuốc co mạch tại chỗ)

2. Nguyên nhân hiếm gặp

Một số nguyên nhân ít gặp hơn có thể liên quan đến viêm xoang sàng sau gồm:

  • Bệnh xơ nang
  • U tân sinh
  • Đặt ống sonde mũi (ví dụ: sonde mũi–dạ dày)
  • Bệnh đường hô hấp nặng lên do aspirin (tam chứng Samter: nhạy cảm aspirin, viêm mũi, hen phế quản)
  • Bệnh sarcoid
  • Bệnh u hạt kèm viêm đa mạch
  • Suy giảm miễn dịch
  • Tiền sử phẫu thuật xoang
  • Hội chứng bất động lông chuyển
  • Lạm dụng cocain qua đường mũi
  • Viêm mũi xoang do dị ứng và các chất kích thích có xu hướng dễ trở thành mạn tính và/hoặc tái phát hơn.

3. Tác nhân gây bệnh theo từng nhóm

3.1. Tác nhân nhiễm trùng thường gặp

Nguyên nhân truyền nhiễm gây viêm mũi xoang bao gồm virus, vi khuẩn và nấm. Các virus phổ biến được ghi nhận qua chọc dò xoang hàm trên gồm rhinovirus, virus cúm và virus parainfluenza.

3.2. Viêm mũi xoang cấp mắc phải tại cộng đồng

Các tác nhân vi khuẩn thường gặp nhất là:

Streptococcus pneumoniae

Haemophilus influenzae

3.3. Viêm xoang sàng sau do vi khuẩn bệnh viện

Viêm xoang sàng sau do vi khuẩn bệnh viện là một dạng viêm xoang cấp có thể gặp ở người bệnh điều trị tại đơn vị hồi sức tích cực (ICU), thường biểu hiện bằng sốt không rõ nguyên nhân.

Những người nằm ICU kéo dài hoặc phải đặt nội khí quản lâu ngày có nguy cơ mắc cao hơn.

4. Yếu tố nguy cơ gây viêm xoang sàng sau tái phát

Các yếu tố nguy cơ liên quan đến viêm xoang sàng sau tái phát và mạn tính bao gồm:

  • Viêm mũi dị ứng
  • Xơ nang
  • Suy giảm miễn dịch
  • Rối loạn vận động lông chuyển
  • Các biến thể giải phẫu bất lợi

Trong đó, các rối loạn suy giảm miễn dịch nguyên phát thường liên quan gồm:

  • Thiếu IgA
  • Suy giảm miễn dịch biến đổi thông thường (CVID)
  • Hạ gammaglobulin máu

BIẾN CHỨNG CỦA VIÊM XOANG SÀNG SAU

Viêm xoang sàng sau, đặc biệt trong trường hợp viêm mũi xoang cấp tính do vi khuẩn, có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng nếu nhiễm trùng lan rộng từ xoang sang các cấu trúc lân cận, bao gồm hệ thần kinh trung ương và vùng quanh hốc mắt. Một số biến chứng nặng có thể gặp như viêm màng não, áp xe não, viêm mô tế bào quanh hốc mắt và huyết khối xoang hang. Trong những trường hợp này, người bệnh có thể cần được can thiệp phẫu thuật khẩn cấp.

Bên cạnh đó, viêm xoang do nấm xâm lấn tối cấp thường xảy ra ở những bệnh nhân bị suy giảm miễn dịch hoặc đái tháo đường kiểm soát kém. Tình trạng nhiễm nấm có thể tiến triển rất nhanh, gây tổn thương lan rộng và đe dọa tính mạng, do đó cần được chẩn đoán sớm và điều trị ngay lập tức.

CÁCH PHÒNG NGỪA VIÊM XOANG SÀNG SAU HIỆU QUẢ

1. Phòng ngừa nhiễm bệnh

Để giảm nguy cơ mắc viêm xoang sàng sau cũng như viêm xoang nói chung, cần lưu ý các biện pháp sau:

  • Tiêm vắc xin phòng cúm đầy đủ.
  • Giữ ấm vùng tai, mũi, họng, đặc biệt khi thời tiết lạnh.
  • Thực hành vệ sinh tay thường xuyên bằng xà phòng sát khuẩn.
  • Không hút thuốc lá và hạn chế tiếp xúc với khói thuốc.
  • Điều trị sớm các bệnh lý vùng tai, mũi, họng để tránh lan rộng hoặc kéo dài.
  • Đeo khẩu trang khi ra ngoài, đặc biệt tại nơi đông người hoặc môi trường ô nhiễm.
  • Tránh tiếp xúc với các tác nhân gây dị ứng như phấn hoa, lông động vật, hóa chất độc hại.
  • Thăm khám sức khỏe định kỳ hằng năm để phát hiện sớm vấn đề hô hấp–tai mũi họng.
  • Người có bệnh lý suy giảm miễn dịch (đái tháo đường, ung thư, HIV…) nên kiểm tra tai mũi họng vài tháng một lần vì có nguy cơ cao mắc viêm xoang do nấm.

2. Phòng ngừa viêm xoang tái phát

Đối với bệnh nhân viêm xoang mạn tính hoặc viêm xoang cấp tính tái phát, việc ngăn chặn hoàn toàn sự khởi phát của bệnh là khó. Tuy nhiên, người bệnh có thể giảm nguy cơ bùng phát các đợt viêm cấp bằng những biện pháp sau:

Trước hết, cần hạn chế tiếp xúc với mầm bệnh bằng cách duy trì vệ sinh tay tốt, đặc biệt khi tiếp xúc với người đang mắc bệnh hô hấp. Rửa tay bằng xà phòng hoặc sử dụng dung dịch sát khuẩn tay chứa cồn là những biện pháp hiệu quả giúp giảm nguy cơ tái phát viêm xoang.

Bên cạnh đó, phòng ngừa thứ cấp có vai trò quan trọng trong việc giảm triệu chứng và hạn chế các đợt cấp, nhất là khi phát hiện sớm dấu hiệu khởi phát. Người bệnh nên rửa mũi bằng nước muối sinh lý đều đặn nhằm hỗ trợ làm sạch dịch nhầy, giảm viêm và góp phần phòng ngừa tái phát, đặc biệt sau phẫu thuật xoang.

Do viêm xoang mạn tính và viêm mũi xoang cấp tính tái phát thường có các giai đoạn nặng lên, người bệnh cần phối hợp chặt chẽ với bác sĩ trong quá trình điều trị. Việc tuân thủ hướng dẫn điều trị giúp kiểm soát triệu chứng, rút ngắn thời gian hồi phục và giảm nguy cơ tái phát.

Viêm xoang sàng sau là bệnh lý tương đối lành tính, tuy nhiên nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều hệ lụy do các biến chứng nghiêm trọng. Chẳng hạn, biến chứng viêm dây thần kinh mặt có thể dẫn đến liệt mặt; khối u nhầy xoang chèn ép hốc mắt có thể gây lồi mắt, thậm chí mất thị lực; hoặc viêm quỹ đạo có thể lan rộng gây viêm màng não, đe dọa tính mạng. Vì vậy, khi có các triệu chứng viêm mũi xoang kéo dài trên 3 tuần không thuyên giảm, người bệnh nên đến cơ sở y tế để được thăm khám, xác định nguyên nhân và điều trị triệt để nhằm phòng ngừa biến chứng. Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?
DỊCH COVID-19: LÀM GÌ ĐỂ TỰ BẢO VỆ MÌNH KHI ĐẾN TRUNG TÂM THƯƠNG MẠI, NHÀ HÀNG?

3576 Lượt xem

Trong thời gian dịch bệnh COVID-19 đang diễn biến phức tạp, nếu bắt buộc phải đến những nơi đông người như Trung tâm thương mại, siêu thị, nhà hàng, khách sạn, khu du lịch, mỗi cá nhân phải tự bảo vệ mình.

MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1446 Lượt xem

Máu nhiễm mỡ khiến cholesterol lắng đọng trong thành động mạch và hình thành mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch trở nên hẹp hơn. Có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc động mạch chi dưới do lưu lượng máu chảy qua động mạch bị ảnh hưởng. Vậy máu nhiễm mỡ có phải là một mối nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu thêm về những lý do khiến điều này xảy ra và cách phòng ngừa chúng hiệu quả.

NẤM DA ĐẦU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
NẤM DA ĐẦU: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

9139 Lượt xem

Nấm da đầu là một dạng nhiễm nấm ngoài da, thường gây ra tình trạng ngứa ngáy, bong tróc da. Loại nấm này phát triển mạnh trong môi trường ấm áp và có độ ẩm cao, khiến da đầu trở thành môi trường lý tưởng cho chúng sinh sôi. Vậy nguyên nhân gây ra nấm da đầu là gì? Dấu hiệu nhận biết, cách chẩn đoán và phương pháp điều trị căn bệnh này ra sao?

BỆNH TEO NÃO Ở NGƯỜI GIÀ: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
BỆNH TEO NÃO Ở NGƯỜI GIÀ: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1411 Lượt xem

Bệnh teo não ở người già có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời có thể làm chậm quá trình tiến triển của bệnh và giảm thiểu các biến chứng tiềm ẩn.

BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
BỆNH GIỜI LEO CÓ NGUY HIỂM? BIẾN CHỨNG & CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

2573 Lượt xem

Giời leo không chỉ gây đau rát, ngứa ngáy mà còn tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời. Bệnh do virus varicella-zoster gây ra, đây cũng là tác nhân của bệnh thủy đậu. Nếu hệ miễn dịch suy yếu, virus có thể tái hoạt động, lan rộng và gây viêm dây thần kinh, thậm chí để lại di chứng đau dây thần kinh sau zona kéo dài nhiều tháng, nhiều năm. Vậy giời leo có nguy hiểm không? Biến chứng có ảnh hưởng đến tính mạng?

NHẬN BIẾT DẤU HIỆU ĐỘT QUỴ SỚM: CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ BẢO VỆ SỨC KHỎE HIỆU QUẢ
NHẬN BIẾT DẤU HIỆU ĐỘT QUỴ SỚM: CÁCH PHÒNG NGỪA VÀ BẢO VỆ SỨC KHỎE HIỆU QUẢ

59964 Lượt xem

Đột quỵ là một bệnh lý nghiêm trọng, có nguy cơ gây tử vong cao nếu không được cấp cứu kịp thời. Nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo trước khi đột quỵ có thể giúp tăng cơ hội cứu sống người bệnh và giảm thiểu các di chứng nguy hiểm.

VIÊM HỌNG CẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM HỌNG CẤP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ

1518 Lượt xem

Viêm họng cấp thường xảy ra ở mọi độ tuổi và thường xảy ra vào mùa lạnh. Điều trị chậm có thể dẫn đến thấp tim, viêm phế quản, viêm màng não, viêm phổi và các biến chứng khác, đặc biệt là ở trẻ em. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về bệnh này, nguyên nhân, triệu chứng và các phương pháp điều trị.

SÁN CHÓ LÀ GÌ? DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ
SÁN CHÓ LÀ GÌ? DẤU HIỆU, NGUYÊN NHÂN VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ

3388 Lượt xem

Bệnh sán chó thường tiến triển âm thầm, không có triệu chứng rõ ràng, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn và dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm. Việc nắm rõ thông tin về sán dải chó và các biện pháp phòng ngừa là chìa khóa để bảo vệ sức khỏe của bạn.

TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
TRÀN DỊCH MÀNG PHỔI Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, ĐIỀU TRỊ VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

2057 Lượt xem

Tràn dịch màng phổi là một bệnh lý nguy hiểm có thể gặp ở bất kỳ ai, không phân biệt giới tính hay tuổi tác. Đặc biệt, trẻ em - nhất là trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ - là nhóm đối tượng dễ bị tổn thương hơn do hệ miễn dịch còn non yếu, khả năng biểu đạt triệu chứng kém khiến bệnh thường được phát hiện muộn. Bài viết sau sẽ cung cấp cho quý phụ huynh những thông tin đầy đủ và chính xác nhất về tràn dịch màng phổi ở trẻ em

VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
VIÊM PHỔI DO PHẾ CẦU KHUẨN: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

438 Lượt xem

Sốt cao, khó thở, ho có đờm thường bị nhầm lẫn với các triệu chứng cảm lạnh thông thường. Tuy nhiên, đây cũng có thể là dấu hiệu cảnh báo viêm phổi do phế cầu khuẩn – một bệnh lý nguy hiểm cần được phát hiện sớm. Viêm phổi do phế cầu có khả năng diễn tiến nhanh và trở nặng, gây suy hô hấp, thậm chí đe dọa tính mạng người bệnh nếu không được điều trị kịp thời.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng