SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG? CƠ CHẾ, MỨC ĐỘ NGUY HIỂM & CÁCH XỬ TRÍ

Nhiều người băn khoăn liệu khi bị sốt có làm tăng huyết áp hay không, và tình trạng này có nguy hiểm không. Việc hiểu đúng cơ chế tác động của sốt lên huyết áp, đồng thời biết cách theo dõi và kiểm soát phù hợp sẽ giúp hạn chế rủi ro—đặc biệt ở những người có bệnh tim mạch hoặc tiền sử rối loạn huyết áp.

SỐT CÓ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHÔNG?

Cơn sốt có thể làm tăng chỉ số huyết áp, đặc biệt trong thời gian cơ thể đang phản ứng để chống lại tác nhân gây bệnh. Khi bị sốt, nhiều cơ chế sinh lý được kích hoạt như tăng nhịp tim, mất nước, co mạch và phản ứng viêm. Tất cả những yếu tố này đều có thể khiến huyết áp tăng tạm thời.

Thông thường, mức tăng huyết áp không quá cao và sẽ giảm dần khi cơn sốt được kiểm soát. Tuy nhiên, người có bệnh nền tim mạch hoặc đã được chẩn đoán tăng huyết áp cần đặc biệt lưu ý, vì nguy cơ xuất hiện biến chứng có thể cao hơn.

Trong thời gian bị sốt, việc theo dõi huyết áp thường xuyên là rất quan trọng để phát hiện sớm các bất thường. Nếu kết quả đo cho thấy huyết áp tăng cao bất thường hoặc kéo dài, kèm theo các triệu chứng nghiêm trọng (như đau ngực, khó thở, chóng mặt, nhức đầu dữ dội…), người bệnh nên đến cơ sở y tế hoặc gặp bác sĩ ngay để được kiểm tra kịp thời.

CƠ CHẾ LÀM TĂNG HUYẾT ÁP KHI BỊ SỐT

Khi bị sốt, cơ thể kích hoạt nhiều cơ chế để tự bảo vệ và điều chỉnh thân nhiệt. Những thay đổi này tác động trực tiếp đến hệ tim mạch, từ đó có thể làm huyết áp tăng tạm thời.

1. Nhịp tim tăng

Khi sốt (đặc biệt sốt cao), nhu cầu trao đổi chất của cơ thể tăng lên, vì vậy cần tăng lưu lượng máu để vận chuyển oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan. Lúc này, tim phải đập nhanh hơn, làm tăng cung lượng tim, từ đó kéo theo huyết áp tăng.

Đây là phản ứng sinh lý bình thường, tuy nhiên nếu kéo dài có thể tạo thêm gánh nặng cho tim. Vì vậy, người có tiền sử bệnh tim mạch nên theo dõi nhịp tim và huyết áp sát hơn trong thời gian sốt.

2. Mất nước và rối loạn điện giải

Sốt khiến cơ thể tăng tiết mồ hôi để giảm nhiệt, dễ dẫn đến mất nước và điện giải. Khi mất nước nhiều, thể tích máu giảm, tim phải co bóp mạnh hơn để duy trì tuần hoàn. Đồng thời, máu có xu hướng cô đặc hơn, làm tăng sức cản trong lòng mạch, khiến huyết áp có thể tăng lên—đặc biệt khi người bệnh không bù đủ nước kịp thời.

3. Co mạch ngoại vi

Để giữ nhiệt, các mạch máu ngoại vi có thể co lại nhằm hạn chế thất thoát nhiệt ra môi trường. Khi mạch máu co, sức cản ngoại vi tăng, kéo theo huyết áp tăng.

Phản ứng này nhìn chung là tự nhiên, nhưng có thể nguy hiểm ở người xơ vữa động mạch hoặc có bệnh lý mạch máu, vì co mạch có thể làm giảm tưới máu đến các cơ quan quan trọng. Do đó, người cao tuổi hoặc có bệnh mạch máu cần đặc biệt thận trọng.

4. Phản ứng viêm và kích hoạt thần kinh giao cảm

Sốt thường đi kèm phản ứng viêm khi cơ thể chống lại virus hoặc vi khuẩn. Lúc này, các chất trung gian viêm như cytokine được giải phóng, có thể gây co mạch, làm tăng nhịp tim và kích hoạt hệ thần kinh giao cảm—tất cả đều góp phần làm huyết áp tăng.

Nếu phản ứng viêm kéo dài hoặc không được kiểm soát tốt, huyết áp có thể duy trì ở mức cao trong nhiều giờ, gây rủi ro cho người bệnh, nhất là người có bệnh nền tim mạch hoặc bệnh thận.

BỊ TĂNG HUYẾT ÁP DO SỐT CÓ NGUY HIỂM KHÔNG?

Tình trạng huyết áp tăng khi bị sốt, nếu không được theo dõi và kiểm soát kịp thời, có thể gây nguy hiểm cho người bệnh. Dù phần lớn trường hợp huyết áp chỉ tăng nhẹ và mang tính tạm thời, nhưng ở những người có bệnh nền tim mạch, tăng huyết áp hoặc bệnh thận, huyết áp có thể tăng cao đột ngột. Điều này làm tăng nguy cơ tổn thương cơ quan đích như tim, não và thận.

Nếu huyết áp đo được vượt ngưỡng 160/100 mmHg hoặc kèm theo các dấu hiệu như đau đầu dữ dội, khó thở, tức ngực, chóng mặt…, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế gần nhất để thăm khám và xử trí kịp thời.

MỘT SỐ BIẾN CHỨNG NGUY HIỂM CÓ THỂ GẶP

  • Đột quỵ: Huyết áp tăng quá cao làm tăng áp lực lên mạch máu não, dễ dẫn đến vỡ mạch hoặc tắc nghẽn.
  • Suy tim: Tim phải làm việc quá sức để duy trì tuần hoàn, lâu dần có thể làm suy giảm chức năng co bóp, dẫn đến suy tim.
  • Tổn thương thận: Huyết áp cao kéo dài gây tổn thương các mạch máu nhỏ trong thận, làm giảm khả năng lọc, dẫn đến suy giảm chức năng thận.

CẦN LƯU Ý GÌ KHI BỊ SỐT KÈM TĂNG HUYẾT ÁP

Khi bị sốt kèm theo tình trạng huyết áp tăng, người bệnh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường và xử trí kịp thời, hạn chế nguy cơ biến chứng.

1. Theo dõi huyết áp thường xuyên

Người bệnh nên đo huyết áp ít nhất 2–3 lần/ngày trong thời gian sốt và ghi lại các chỉ số để theo dõi xu hướng tăng/giảm.

Nếu huyết áp vượt 140/90 mmHg, tăng cao bất thường hoặc xuất hiện triệu chứng như đau đầu dữ dội, tức ngực, khó thở, chóng mặt…, cần đưa người bệnh đi khám ngay.

2. Bù đủ nước và điện giải

Sốt thường gây đổ mồ hôi nhiều, khiến cơ thể mất nước và điện giải—đây là yếu tố có thể làm huyết áp dao động. Vì vậy, cần cho người bệnh uống đủ nước, giúp giảm tình trạng cô đặc máu và hỗ trợ ổn định huyết áp.

Có thể lựa chọn:

  • Nước lọc
  • Nước điện giải/oresol pha đúng hướng dẫn
  • Nước trái cây
  • Tránh đồ uống chứa caffeine (cà phê, trà đặc, nước tăng lực…) vì có thể làm tim đập nhanh hơn và khiến huyết áp tăng.

3. Không tự ý dùng thuốc cảm, thuốc hạ sốt

Người bệnh không nên tự ý dùng thuốc, đặc biệt là các thuốc cảm cúm có thể chứa pseudoephedrine (làm tăng huyết áp) hoặc dùng thuốc giảm đau – hạ sốt không phù hợp như ibuprofen trong một số trường hợp (có thể ảnh hưởng huyết áp/ thận).

Tốt nhất, chỉ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ hoặc dược sĩ.

4. Nghỉ ngơi hợp lý

Người bệnh nên nghỉ ngơi nhiều hơn để cơ thể hồi phục, giảm gánh nặng cho tim. Đồng thời:

  • Ngủ đủ giấc
  • Tránh lo lắng, căng thẳng
  • Ăn nhẹ, dễ tiêu, đủ dinh dưỡng

Lưu ý:

Trong thời gian sốt, người bệnh nên tránh vận động mạnh hoặc làm việc quá sức. Tuy nhiên cũng không nên nằm bất động quá lâu, có thể thay đổi tư thế nhẹ nhàng, vận động vừa phải tùy tình trạng sức khỏe.

KHI NÀO NÊN GẶP BÁC SĨ?

Người bệnh nên đến gặp bác sĩ nếu:

  • Sốt kéo dài trên 2 ngày nhưng không giảm, hoặc có xu hướng tăng nặng.
  • Huyết áp vượt 160/100 mmHg.

Đặc biệt, cần đến bệnh viện ngay nếu xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo như:

  • Đau đầu dữ dội
  • Khó thở
  • Đau tức ngực
  • Chóng mặt, mệt lả, lơ mơ

Ngoài ra, người cao tuổi hoặc người có bệnh nền tim mạch, tăng huyết áp cần được theo dõi sát hơn khi bị sốt cao, vì nguy cơ biến chứng có thể cao hơn so với người bình thường.

NGƯỜI BỊ TĂNG HUYẾT ÁP DO SỐT CÓ CẦN UỐNG THUỐC HẠ ÁP KHÔNG?

Với người bệnh không có tiền sử tăng huyết áp, phần lớn trường hợp không cần dùng thuốc hạ áp ngay, vì huyết áp tăng trong lúc sốt thường chỉ mang tính tạm thời.

Lưu ý: Việc dùng thuốc cần dựa trên đánh giá toàn diện (mức huyết áp, bệnh nền, mức độ mất nước, các thuốc đang dùng…). Người bệnh không nên tự ý uống thuốc hạ áp, vì có thể làm huyết áp tụt quá mức, gây choáng váng, ngất hoặc giảm tưới máu cơ quan.

Thay vào đó, nên ưu tiên:

  • Hạ sốt đúng cách
  • Bù nước và điện giải đầy đủ
  • Nghỉ ngơi và theo dõi huyết áp sát

HUYẾT ÁP CÓ TRỞ VỀ BÌNH THƯỜNG SAU KHI HẠ SỐT KHÔNG?

Thông thường, huyết áp sẽ giảm dần và trở về mức bình thường khi hết sốt. Khi nhiệt độ cơ thể ổn định, các cơ chế làm huyết áp tăng như nhịp tim tăng, mất nước, co mạch sẽ được cơ thể tự điều chỉnh trở lại trạng thái cân bằng.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp—đặc biệt khi:

  • Người bệnh có bệnh nền tim mạch/tăng huyết áp
  • Mất nước nhiều nhưng chưa được bù đủ
  • Dùng thuốc không đúng (thuốc cảm, thuốc giảm đau…)
  • Cơ thể chưa hồi phục hoàn toàn

Vì vậy, khi bị sốt, người bệnh cần theo dõi sát, đo huyết áp thường xuyên để kịp thời phát hiện các bất thường và có hướng xử trí phù hợp. Đồng thời, nên hạ sốt đúng cách theo hướng dẫn của bác sĩ, kết hợp chế độ dinh dưỡng đầy đủ, nghỉ ngơi hợp lý để hỗ trợ cơ thể hồi phục và giúp hạ sốt an toàn.Liên hệ trực tiếp qua số hotline 0915.045.115 hoặc truy cập trang web https://medicbinhduong.vn/ để được tư vấn.


Tin tức liên quan

VÌ SAO HỌC SINH THƯỜNG MẮC BỆNH RĂNG MIỆNG? NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
VÌ SAO HỌC SINH THƯỜNG MẮC BỆNH RĂNG MIỆNG? NGUYÊN NHÂN VÀ BIỆN PHÁP PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

186 Lượt xem

Bệnh răng miệng học đường như sâu răng, viêm nướu hay răng mọc lệch không chỉ gây đau nhức mà còn ảnh hưởng đến sự tự tin và khả năng giao tiếp của trẻ. Vì vậy, phụ huynh cần quan tâm đến sức khỏe răng miệng của con ngay từ sớm, đồng thời hướng dẫn trẻ hình thành thói quen chăm sóc răng miệng đúng cách, duy trì đều đặn từ gia đình đến môi trường học đường.

VIÊM NHA CHU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUY CƠ, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH CHỮA TRỊ HIỆU QUẢ
VIÊM NHA CHU LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG, NGUY CƠ, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH CHỮA TRỊ HIỆU QUẢ

709 Lượt xem

Viêm nha chu là bệnh nhiễm trùng nướu răng nghiêm trọng, xảy ra khi mảng bám và vi khuẩn tích tụ quá mức do vệ sinh răng miệng kém. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, viêm nha chu có thể phá hủy xương ổ răng, làm răng lung lay, tụt nướu và thậm chí gây mất răng vĩnh viễn.

DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ: KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?
DÍNH THẮNG MÔI TRÊN Ở TRẺ: KHI NÀO CẦN CẮT VÀ CÓ ẢNH HƯỞNG GÌ KHÔNG?

368 Lượt xem

Dính thắng môi trên ở trẻ có thể ảnh hưởng đến khả năng cử động của môi trên, tác động đến sự phát triển của răng và gây khó khăn trong quá trình ăn uống cũng như vệ sinh răng miệng. Vậy khi nào nên cắt thắng môi trên? Việc cắt thắng môi trên có gây ảnh hưởng gì không?

MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
MÁU NHIỄM MỠ: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

1354 Lượt xem

Máu nhiễm mỡ khiến cholesterol lắng đọng trong thành động mạch và hình thành mảng xơ vữa, khiến lòng động mạch trở nên hẹp hơn. Có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, đột quỵ não và tắc động mạch chi dưới do lưu lượng máu chảy qua động mạch bị ảnh hưởng. Vậy máu nhiễm mỡ có phải là một mối nguy hiểm không? Cùng tìm hiểu thêm về những lý do khiến điều này xảy ra và cách phòng ngừa chúng hiệu quả.

NHỒI MÁU CƠ TIM: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ
NHỒI MÁU CƠ TIM: NGUYÊN NHÂN, BIẾN CHỨNG VÀ PHÒNG NGỪA HIỆU QUẢ

2450 Lượt xem

Mỗi năm, trên toàn thế giới ghi nhận khoảng 32,4 triệu ca nhồi máu cơ tim và đột quỵ, gây ra những hậu quả nghiêm trọng đến sức khỏe và tính mạng. Đặc biệt, bệnh nhân sống sót sau nhồi máu cơ tim phải đối mặt với nguy cơ tái phát và tỷ lệ tử vong cao gấp 6 lần so với người khỏe mạnh cùng độ tuổi. Chính vì vậy, việc cấp cứu kịp thời và can thiệp trong “giờ vàng” đóng vai trò quan trọng, giúp điều trị hiệu quả, giảm biến chứng và cải thiện đáng kể cơ hội sống cho người bệnh.

GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH CHĂM SÓC ĐÚNG CÁCH
GÃY XƯƠNG Ở TRẺ EM: NGUYÊN NHÂN, DẤU HIỆU VÀ CÁCH CHĂM SÓC ĐÚNG CÁCH

694 Lượt xem

Gãy xương ở trẻ em là tình trạng khá phổ biến, thường xảy ra do té ngã, tai nạn khi chơi thể thao hoặc va chạm trong sinh hoạt hằng ngày. Tùy vào vị trí và mức độ tổn thương, bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp như nẹp cố định, bó bột hoặc phẫu thuật. Việc phát hiện và xử trí sớm gãy xương giúp xương phục hồi nhanh, hạn chế biến chứng và đảm bảo sự phát triển bình thường của trẻ.

DỊ TẬT XƯƠNG ỨC GÀ (PECTUS CARINATUM): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ PHÒNG NGỪA
DỊ TẬT XƯƠNG ỨC GÀ (PECTUS CARINATUM): NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, CHẨN ĐOÁN VÀ PHÒNG NGỪA

1697 Lượt xem

Dị tật xương ức gà là một dạng bất thường bẩm sinh của lồng ngực. Tuy ít gặp hơn so với dị tật lõm ngực, nhưng tình trạng này có thể ảnh hưởng đến chức năng hô hấp, thẩm mỹ cũng như tâm lý của trẻ, đặc biệt trong giai đoạn dậy thì. Việc phát hiện sớm và can thiệp kịp thời không chỉ giúp cải thiện hình dáng lồng ngực, tăng sự tự tin cho trẻ mà còn hạn chế nguy cơ biến chứng về sau.

SUY GIÁP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ
SUY GIÁP LÀ GÌ? NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG VÀ CÁCH ĐIỀU TRỊ HIỆU QUẢ

3911 Lượt xem

Suy giáp là một tình trạng có thể ảnh hưởng đến mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp hơn ở phụ nữ trên 60 tuổi. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các dị tật bẩm sinh, hôn mê phù niêm, và nhiều biến chứng nguy hiểm khác. Vậy suy giáp là gì? Nguyên nhân, triệu chứng, cách chẩn đoán và phòng ngừa như thế nào?

CAO HUYẾT ÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA
CAO HUYẾT ÁP: NGUYÊN NHÂN, TRIỆU CHỨNG, BIẾN CHỨNG VÀ CÁCH PHÒNG NGỪA

1600 Lượt xem

Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), có đến 46% người trưởng thành mắc tăng huyết áp nhưng không hề hay biết. Đây là căn bệnh thường tiến triển âm thầm, ít triệu chứng rõ ràng. Tuy nhiên, nếu không được phát hiện và kiểm soát sớm, tăng huyết áp có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng như nhồi máu cơ tim, đột quỵ, suy tim… gây ảnh hưởng nặng nề đến sức khỏe và tính mạng.

VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ
VIÊM KẾT MẠC DỊ ỨNG LÀ GÌ? TRIỆU CHỨNG VÀ BIỆN PHÁP ĐIỀU TRỊ

3110 Lượt xem

Viêm kết mạc dị ứng là tình trạng viêm nhiễm ở màng lót mí mắt và màng bao phủ tròng trắng của mắt do các tác nhân gây dị ứng. Nếu không được điều trị kịp thời và đúng phương pháp, viêm kết mạc dị ứng có thể dẫn đến những biến chứng nghiêm trọng cho mắt. Vậy làm thế nào để điều trị viêm kết mạc dị ứng hiệu quả? Các biện pháp phòng tránh viêm kết mạc dị ứng là gì? Hãy cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.


Bình luận
  • Đánh giá của bạn
Đã thêm vào giỏ hàng